Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Hàn Quốc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Hàn Quốc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
KOSPI 3,202.32 -40.33 -1.24%
Up
23.51%
Down
68.03%
Unchanged
8.46%
189 547
KOSDAQ 1,031.14 -12.99 -1.24%
Up
23.87%
Down
66.69%
Unchanged
9.44%
354 989
KOSPI 200 423.91 -5.58 -1.30%
Up
19.00%
Down
75.50%
Unchanged
5.50%
38 151
KOSPI 100 3,199.74 -44.90 -1.38%
Up
8.00%
Down
88.00%
Unchanged
4.00%
8 88
KOSPI 50 2,949.94 -41.66 -1.39%
Up
8.00%
Down
88.00%
Unchanged
4.00%
4 44

Chứng Khoán Hàn Quốc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Woongjin 3,120 3,120 3,490 3,020 0.00% 50.27M 30/07  
Dong Yang Pipe 1,830 1,760 1,885 1,775 +3.98% 26.47M 30/07  
Ilshinstone 3,125 3,085 3,170 3,035 +1.30% 22.97M 30/07  
Hansol Homedec 2,320 2,295 2,350 2,260 +1.09% 20.93M 30/07  
E Inv & Dev 530 542 544 525 -2.21% 20.02M 30/07  

Danh Sách Mã Tăng Điểm Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Cho Bi 32,850 +6000 +22.35%
Kg Chemical 38,450 +2950 +8.31%
Duksung 22,900 +1700 +8.02%
En3 3,820 +250 +7.00%
Kukdo Chemical 94,900 +5800 +6.51%

Danh Sách Mã Giảm Điểm Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Taekyung BK 6,630 -580 -8.04%
Namyang Dairy 603,000 -50000 -7.66%
Chin Yang Ind 6,020 -420 -6.52%
InBioGen Co Ltd 4,295 -290 -6.32%
GeneOne Life Science 41,500 -2800 -6.32%

Hàn Quốc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
KOSPI 200 Constru. 328.93 -3.11 -0.94%
Up
23.08%
Down
69.23%
Unchanged
7.69%
3 9
KOSPI 200 Consume. 1,176.39 -16.42 -1.38%
Up
22.22%
Down
74.07%
Unchanged
3.70%
6 20
KOSPI 200 Energy . 2,105.15 -29.88 -1.40%
Up
25.00%
Down
70.83%
Unchanged
4.17%
6 17
KOSPI 200 Financi. 698.20 -12.26 -1.73%
Up
22.22%
Down
72.22%
Unchanged
5.56%
4 13
KOSPI 200 Consume. 1,890.26 -36.17 -1.88%
Up
5.56%
Down
86.11%
Unchanged
8.33%
2 31
KOSPI 200 IT 3,863.05 -83.12 -2.11%
Down
90.91%
Unchanged
9.09%
0 10
KOSPI 200 Heavy I. 354.30 -4.94 -1.38%
Up
25.00%
Down
66.67%
Unchanged
8.33%
3 8
KOSPI 200 Steels . 1,068.69 +12.39 +1.17%
Up
62.50%
Down
37.50%
5 3
KRX Machinery & E. 657.51 -7.51 -1.13%
Up
29.63%
Down
59.26%
Unchanged
11.11%
8 16
KQ Manufacturing 3,332.65 -26.76 -0.80%
Up
25.53%
Down
66.37%
Unchanged
8.11%
170 442
KQ Construction 114.31 -0.16 -0.14%
Up
34.62%
Down
65.38%
9 17
KQ Financials 1,164.50 -22.99 -1.94%
Up
19.77%
Down
55.81%
Unchanged
24.42%
17 48
KQ Distribution 664.72 -14.79 -2.18%
Up
22.73%
Down
62.50%
Unchanged
14.77%
20 55
KQ Transportation. 5,691.63 -42.32 -0.74%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
KQ Food Beverage . 11,304.23 -101.83 -0.89%
Up
25.64%
Down
71.79%
Unchanged
2.56%
10 28
KQ Textile Appare. 163.59 -0.62 -0.38%
Up
22.22%
Down
66.67%
Unchanged
11.11%
4 12
KQ Chemical 3,751.84 -42.42 -1.12%
Up
27.06%
Down
65.88%
Unchanged
7.06%
23 56
KQ Pharmaceutical. 12,741.70 -169.73 -1.31%
Up
29.52%
Down
64.76%
Unchanged
5.71%
31 68
KQ Machinery 675.49 -4.09 -0.60%
Up
25.00%
Down
64.42%
Unchanged
10.58%
26 67
KQ Electric Elect. 1,209.22 +3.37 +0.28%
Up
26.15%
Down
67.69%
Unchanged
6.15%
17 44
KQ Medical Precis. 2,147.16 +3.20 +0.15%
Up
24.24%
Down
69.70%
Unchanged
6.06%
16 46
KQ Vehicles Compo. 7,057.95 -31.66 -0.45%
Up
20.31%
Down
68.75%
Unchanged
10.94%
13 44
KQ Telecom Broadc. 1,616.27 -22.58 -1.38%
Up
25.00%
Down
75.00%
4 12
KQ Telecommunicat. 1,014.67 +3.47 +0.34%
Up
37.50%
Down
62.50%
3 5
KQ Broadcasting 5,067.94 -100.40 -1.94%
Up
12.50%
Down
87.50%
1 7
KQ Internet 22,115.94 -284.14 -1.27%
Up
9.09%
Down
81.82%
Unchanged
9.09%
1 9
KQ IT Software 362.80 -2.49 -0.68%
Up
25.61%
Down
68.29%
Unchanged
6.10%
21 56
KQ Computer Servi. 330.72 -3.75 -1.12%
Up
30.43%
Down
56.52%
Unchanged
13.04%
7 13
KQ Computer Hardw. 19.45 -0.14 -0.71%
Up
27.27%
Down
59.09%
Unchanged
13.64%
6 13
KQ Semiconductor 1,924.89 -17.09 -0.88%
Up
24.39%
Down
66.67%
Unchanged
8.94%
30 82
KQ IT Components 1,109.57 -12.38 -1.10%
Up
22.02%
Down
70.64%
Unchanged
7.34%
24 77
KQ Entertainment . 664.76 -16.73 -2.45%
Up
13.79%
Down
75.86%
Unchanged
10.34%
4 22
Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email