Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 60% 0
📊 Kết quả kinh doanh Q2 = Tác động danh mục đầu tư. Nắm rõ mức độ rủi ro NGAY.
Xem Lịch Kinh Tế

Thụy Điển - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Thụy Điển

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
OMXS30 3,186.12 +39.78 +1.26%
Up
93.33%
Down
6.67%
28 2
OMX Nordic 40 2,682.26 +0.05 +0.00%
Up
80.00%
Down
20.00%
32 8

Chứng Khoán Thụy Điển

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Tele2 AB 160.65 160.65 161.60 158.10 +1.42% 32.82M 22/07  
LM Ericsson B 92.98 92.98 93.14 91.76 +0.19% 11.07M 22/07  
Telia Company 44.97 44.97 45.10 44.48 +0.31% 8.58M 22/07  
Atlas Copco A 200.90 200.90 201.40 196.80 +1.67% 5.92M 22/07  
NIBE Industrier B 37.0 37.0 37.7 36.0 +1.93% 5.10M 22/07  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
SCA B 105.7 +4.5 +4.45%
Boliden 496.30 +19.50 +4.09%
Volvo B 348.00 +8.50 +2.50%
SKF B 255.8 +5.2 +2.08%
AstraZeneca 1,648.5 +31.5 +1.95%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
EQT AB 311.00 -3.70 -1.18%
ABB 961.2 -2.0 -0.21%
LM Ericsson B 92.98 +0.18 +0.19%
Evolution AB 691.00 +1.40 +0.20%
Telia Company 44.97 +0.14 +0.31%

Thụy Điển Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Stockholm Telecom. 1,018.37 +4.19 +0.41%
Up
58.33%
Down
41.67%
7 5
Stockholm Basic M. 2,890.23 +64.45 +2.28%
Up
66.67%
Down
16.67%
Unchanged
16.67%
16 4
Stockholm Health . 3,799.35 +32.58 +0.86%
Up
50.85%
Down
40.68%
Unchanged
8.47%
30 24
Stockholm Industr. 4,585.81 +70.74 +1.57%
Up
72.63%
Down
23.16%
Unchanged
4.21%
69 22
Stockholm Financi. 4,538.08 +35.31 +0.78%
Up
64.29%
Down
28.57%
Unchanged
7.14%
27 12
Stockholm Oil & G. 2,849.68 +19.27 +0.68%
Up
75.00%
Down
25.00%
3 1
First North Oil &. 80.96 +0.92 +1.15%
Up
36.36%
Down
54.55%
Unchanged
9.09%
4 6
First North Basic. 89.81 +0.10 +0.11%
Up
39.13%
Down
34.78%
Unchanged
26.09%
9 8
First North Indus. 2,822.85 +7.31 +0.26%
Up
41.67%
Down
34.72%
Unchanged
23.61%
30 25
First North Healt. 521.69 +4.07 +0.79%
Up
37.50%
Down
46.25%
Unchanged
16.25%
30 37
First North Utili. 2,271.24 +4.53 +0.20%
Up
50.00%
Down
50.00%
1 1
First North Finan. 1,580.65 +10.20 +0.65%
Up
63.16%
Down
26.32%
Unchanged
10.53%
12 5
First North Techn. 2,445.47 -18.14 -0.74%
Up
35.48%
Down
44.09%
Unchanged
20.43%
33 41
OMX Stockholm Tec. 3,255.05 +22.28 +0.69%
Up
57.14%
Down
42.86%
8 6
OMX Stockholm Tec. 2,361.58 +9.60 +0.41%
Up
38.46%
Down
53.85%
Unchanged
7.69%
15 21
OMX Stockholm Tel. 1,788.51 +9.26 +0.52%
Up
100.00%
Down
0.00%
1 0
OMX Stockholm Tel. 14,035.25 +200.58 +1.45%
Up
100.00%
Down
0.00%
3 0
OMX Stockholm Tel. 2,195.20 +15.84 +0.73%
Up
58.33%
Down
41.67%
7 5
OMX Stockholm Hea. 1,074.19 +4.92 +0.46%
Up
58.33%
Down
36.67%
Unchanged
5.00%
35 22
OMX Stockholm Pha. 8,766.58 +85.54 +0.99%
Up
52.94%
Down
44.12%
Unchanged
2.94%
18 15
OMX Stockholm Hea. 5,016.10 +43.02 +0.87%
Up
50.85%
Down
40.68%
Unchanged
8.47%
30 24
OMX Stockholm Fin. 8,443.63 +65.70 +0.78%
Up
64.29%
Down
28.57%
Unchanged
7.14%
27 12
OMX Stockholm Rea. 3,844.41 +23.61 +0.62%
Up
71.15%
Down
21.15%
Unchanged
7.69%
37 11
OMX Stockholm Con. 1,315.68 +10.81 +0.83%
Up
66.67%
Down
16.67%
Unchanged
16.67%
8 2
OMX Stockholm Tra. 7,664.56 +17.99 +0.24%
Up
42.86%
Down
57.14%
3 4
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email