Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 55% 0
🏦📉 Cập nhật lãi suất Fed? Hãy theo dõi Công Cụ Giám Sát Lãi Suất FED để nắm tình hình >>
Xem dự báo

Thụy Điển - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Thụy Điển

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
OMXS30 3,291.39 -5.62 -0.17%
Up
40.00%
Down
56.67%
Unchanged
3.33%
12 17
OMX Nordic 40 2,718.06 +10.11 +0.37%
Up
47.50%
Down
50.00%
Unchanged
2.50%
19 20

Chứng Khoán Thụy Điển

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
LM Ericsson B 97.78 96.20 98.56 96.36 +1.64% 6.93M 12/08  
Telia Company 43.13 43.01 43.33 42.93 +0.28% 4.99M 12/08  
NIBE Industrier B 38.9 39.3 39.5 38.5 -1.02% 4.85M 12/08  
Volvo B 343.20 350.00 351.20 343.20 -1.94% 2.82M 12/08  
Atlas Copco A 210.00 211.50 212.30 208.90 -0.71% 2.65M 12/08  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
SAAB B 674.8 +16.6 +2.52%
Boliden 539.00 +9.20 +1.74%
LM Ericsson B 97.78 +1.58 +1.64%
ABB 981.2 +13.4 +1.38%
Swedbank A 379.00 +1.50 +0.40%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Volvo B 343.20 -6.80 -1.94%
AstraZeneca 1,507.5 -21.5 -1.41%
H&M B 174.3 -2.3 -1.30%
Hexagon B 95.50 -1.02 -1.06%
NIBE Industrier B 38.9 -0.4 -1.02%

Thụy Điển Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Stockholm Telecom. 1,036.73 +11.05 +1.08%
Up
83.33%
Down
8.33%
Unchanged
8.33%
10 1
Stockholm Basic M. 3,039.68 +16.59 +0.55%
Up
37.50%
Down
45.83%
Unchanged
16.67%
9 11
Stockholm Health . 3,729.47 +1.05 +0.03%
Up
45.76%
Down
44.07%
Unchanged
10.17%
27 26
Stockholm Industr. 4,673.34 -11.50 -0.25%
Up
44.21%
Down
52.63%
Unchanged
3.16%
42 50
Stockholm Financi. 4,719.87 -2.91 -0.06%
Up
38.10%
Down
52.38%
Unchanged
9.52%
16 22
Stockholm Oil & G. 2,862.58 +51.55 +1.83%
Up
75.00%
Down
25.00%
3 1
First North Oil &. 80.30 +0.18 +0.22%
Up
27.27%
Down
63.64%
Unchanged
9.09%
3 7
First North Basic. 91.64 -0.70 -0.76%
Up
43.48%
Down
52.17%
Unchanged
4.35%
10 12
First North Indus. 2,859.16 -7.35 -0.26%
Up
45.07%
Down
42.25%
Unchanged
12.68%
32 30
First North Healt. 528.05 -3.53 -0.66%
Up
35.00%
Down
48.75%
Unchanged
16.25%
28 39
First North Utili. 2,274.21 -25.97 -1.13%
Down
50.00%
Unchanged
50.00%
0 1
First North Finan. 1,634.03 +3.33 +0.20%
Up
57.89%
Down
36.84%
Unchanged
5.26%
11 7
First North Techn. 2,444.45 -7.02 -0.29%
Up
35.48%
Down
43.01%
Unchanged
21.51%
33 40
OMX Stockholm Tec. 3,230.10 +59.46 +1.88%
Up
71.43%
Down
28.57%
10 4
OMX Stockholm Tec. 2,599.51 -9.49 -0.36%
Up
35.14%
Down
64.86%
13 24
OMX Stockholm Tel. 1,744.07 -31.48 -1.77%
Down
100.00%
0 1
OMX Stockholm Tel. 13,742.08 +39.86 +0.29%
Up
100.00%
Down
0.00%
3 0
OMX Stockholm Tel. 2,234.82 +23.83 +1.08%
Up
83.33%
Down
8.33%
Unchanged
8.33%
10 1
OMX Stockholm Hea. 1,126.35 -9.95 -0.88%
Up
26.67%
Down
65.00%
Unchanged
8.33%
16 39
OMX Stockholm Pha. 8,395.90 -18.50 -0.22%
Up
55.88%
Down
35.29%
Unchanged
8.82%
19 12
OMX Stockholm Hea. 4,933.69 +1.39 +0.03%
Up
45.76%
Down
44.07%
Unchanged
10.17%
27 26
OMX Stockholm Fin. 8,786.72 -5.42 -0.06%
Up
38.10%
Down
52.38%
Unchanged
9.52%
16 22
OMX Stockholm Rea. 3,979.84 +27.17 +0.69%
Up
71.15%
Down
25.00%
Unchanged
3.85%
37 13
OMX Stockholm Con. 1,294.71 -9.63 -0.74%
Up
25.00%
Down
50.00%
Unchanged
25.00%
3 6
OMX Stockholm Tra. 8,101.64 -4.90 -0.06%
Up
42.86%
Down
57.14%
3 4
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email