Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🏦📉 Quyết định lãi suất của Fed có ý nghĩa gì đối với thị trường toàn cầu
Hỏi WarrenAI

Thụy Điển - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Thụy Điển

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
OMXS30 3,190.72 +12.08 +0.38%
Up
56.67%
Down
40.00%
Unchanged
3.33%
17 12
OMX Nordic 40 2,699.59 +27.41 +1.03%
Up
70.00%
Down
27.50%
Unchanged
2.50%
28 11

Chứng Khoán Thụy Điển

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
LM Ericsson B 111.95 109.95 112.05 109.15 +1.82% 9.18M 22/06  
NIBE Industrier B 35.5 35.2 35.5 35.0 +0.85% 5.63M 22/06  
Svenska Handelsbank. 142.10 141.05 142.25 140.90 +0.74% 5.57M 22/06  
Atlas Copco A 195.80 195.85 196.25 192.50 -0.03% 5.40M 22/06  
Hexagon B 82.02 81.56 82.64 80.58 +0.56% 5.35M 22/06  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Nordea Bank 184.75 +4.10 +2.27%
AstraZeneca 1,697.0 +31.0 +1.86%
LM Ericsson B 111.95 +2.00 +1.82%
ABB 1,055.5 +18.0 +1.73%
Telia Company 49.09 +0.78 +1.61%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
EQT AB 268.30 -7.90 -2.86%
H&M B 166.8 -3.3 -1.94%
ASSA ABLOY B 336.9 -6.6 -1.92%
Addtech 326.60 -2.40 -0.73%
Sandvik AB 405.00 -1.70 -0.42%

Thụy Điển Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Stockholm Telecom. 1,167.44 +15.88 +1.38%
Up
75.00%
Down
25.00%
9 3
Stockholm Basic M. 2,888.55 +8.44 +0.29%
Up
42.31%
Down
42.31%
Unchanged
15.38%
11 11
Stockholm Health . 3,688.82 +28.21 +0.77%
Up
61.02%
Down
35.59%
Unchanged
3.39%
36 21
Stockholm Industr. 4,524.78 -11.35 -0.25%
Up
31.18%
Down
63.44%
Unchanged
5.38%
29 59
Stockholm Financi. 4,355.13 +19.86 +0.46%
Up
68.29%
Down
26.83%
Unchanged
4.88%
28 11
Stockholm Oil & G. 2,690.29 +62.14 +2.36%
Up
75.00%
Down
0.00%
Unchanged
25.00%
3 0
First North Oil &. 79.22 -1.33 -1.65%
Up
54.55%
Down
27.27%
Unchanged
18.18%
6 3
First North Basic. 92.34 -1.49 -1.59%
Up
21.74%
Down
56.52%
Unchanged
21.74%
5 13
First North Indus. 2,816.29 -46.85 -1.64%
Up
32.43%
Down
58.11%
Unchanged
9.46%
24 43
First North Healt. 552.69 -1.73 -0.31%
Up
37.97%
Down
51.90%
Unchanged
10.13%
30 41
First North Utili. 2,260.38 -2.80 -0.12%
Up
50.00%
Down
50.00%
1 1
First North Finan. 1,561.22 -13.49 -0.86%
Up
25.00%
Down
70.00%
Unchanged
5.00%
5 14
First North Techn. 2,510.44 -5.41 -0.22%
Up
31.18%
Down
54.84%
Unchanged
13.98%
29 51
OMX Stockholm Tec. 3,510.76 +67.61 +1.96%
Up
73.33%
Down
26.67%
11 4
OMX Stockholm Tec. 2,436.74 +23.93 +0.99%
Up
57.50%
Down
35.00%
Unchanged
7.50%
23 14
OMX Stockholm Tel. 1,812.57 +55.54 +3.16%
Up
100.00%
Down
0.00%
1 0
OMX Stockholm Tel. 15,186.22 +167.80 +1.12%
Up
100.00%
Down
0.00%
3 0
OMX Stockholm Tel. 2,508.70 +34.12 +1.38%
Up
75.00%
Down
25.00%
9 3
OMX Stockholm Hea. 1,075.67 -5.09 -0.47%
Up
35.00%
Down
58.33%
Unchanged
6.67%
21 35
OMX Stockholm Pha. 8,611.72 +110.89 +1.30%
Up
64.71%
Down
32.35%
Unchanged
2.94%
22 11
OMX Stockholm Hea. 4,870.17 +37.25 +0.77%
Up
61.02%
Down
35.59%
Unchanged
3.39%
36 21
OMX Stockholm Fin. 8,103.22 +36.95 +0.46%
Up
68.29%
Down
26.83%
Unchanged
4.88%
28 11
OMX Stockholm Rea. 3,733.34 -2.22 -0.06%
Up
48.08%
Down
50.00%
Unchanged
1.92%
25 26
OMX Stockholm Con. 1,319.11 +2.30 +0.17%
Up
33.33%
Down
41.67%
Unchanged
25.00%
4 5
OMX Stockholm Tra. 7,787.30 +54.18 +0.70%
Up
42.86%
Down
57.14%
3 4
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email