x
Tin Tức Nóng Hổi
0

Giá Hợp đồng Tương lai Kim loại

Báo giá Hợp đồng Tương lai Trực tuyến theo Thời gian Thực (CFD)

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Vị Thế

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư cổ quyền của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Vàng12/171,281.671,286.201,291.241,279.43-4.53-0.35%13:54:22
 Đồng12/173.1903.1963.2163.173-0.005-0.17%13:54:19
 Bạc12/1716.97417.04117.13116.934-0.067-0.39%13:54:22
 Paladi12/17974.95975.95985.83971.55-1.00-0.10%13:53:36
 Platin01/18927.25934.80938.40923.95-7.55-0.81%13:54:24
 Nhôm2,121.002,143.502,149.502,114.75-22.50-1.05%13:54:18
 Kẽm3,123.503,074.503,136.003,042.75+49.00+1.59%13:54:14
 Chì2,490.252,496.752,511.002,465.50-6.50-0.26%13:53:56
 Niken11,797.5011,767.5011,822.5011,680.00+30.00+0.25%13:54:00
 Thiếc19,965.0020,415.0020,502.5019,920.00-450.00-2.20%13:53:00
 Đồng7,021.757,038.507,079.256,987.50-16.75-0.24%13:54:22

Bao giá Thị trường Hợp đồng Tương lai Hoa Kỳ (Chậm 10 phút)


Metals Futures prices as of October 18th, 2017 - 07:36 CDT
  TênThángLần cuốiT.đổiMở cửaCaoThấpThời gianBiểu đồ
GoldDec 17 1280.3-5.91286.91290.81278.607:42Q / C / O
SilverDec 17 16.940-0.10117.04517.12016.92007:42Q / C / O
High Grade CopperDec 17 3.1905-0.00503.20003.21603.173007:42Q / C / O
PlatinumJan 18 927.3-7.5937.2938.3923.807:42Q / C / O
PalladiumDec 17 976.55+0.60977.80985.75971.6507:42Q / C / O
Gold mini-sizedDec 17 1279.90-6.301287.301289.901278.5007:42Q / C / O
Silver mini-sizedDec 17 16.940-0.10117.05417.10516.92607:30Q / C / O
Iron Ore 62% Fe CFRDec 17 61.50s-1.0061.5061.5061.5010/17/17Q / C / O
AluminumOct 17 2210.25s-26.000.002210.252210.2510/17/17Q / C / O
UraniumOct 17 20.45s+0.150.0020.4520.4510/17/17Q / C / O
US Steel CoilFeb 18 608.00-7.00608.00608.00608.0007:32Q / C / O
Gold KiloDec 17 1280.4-7.01287.81290.91280.407:16Q / C / O
Zinc CMEOct 17 3200.00s0.000.003200.003200.0010/17/17Q / C / O

Bao giá Thị trường Hợp đồng Tương lai EUREX

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Vàng12/171,271.801,271.801,271.801,271.8000%11/04
 Bạc12/1718.2618.2618.2618.2600%11/04
 Vàng Tinh luyện12/1735.1235.1235.1235.120.000.00%17/10

Báo giá Thị trường Hợp đồng Tương lai MCX

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nhôm Cỡ nhỏ10/17136.95137.95137.55136.30-1.00-0.72%13:38:00
 Nhôm10/17137.00137.95137.70136.35-0.95-0.69%13:38:00
 Đồng11/17459.30459.00460.85456.30+0.30+0.07%13:38:00
 Đồng Cỡ nhỏ11/17459.40459.05463.60455.25+0.35+0.08%13:39:00
 Vàng Tinh luyện12/1729,55029,59829,67729,522-48-0.16%13:38:00
 Vàng Guinea10/1723,73123,84323,90023,720-112-0.47%13:33:00
 Vàng cỡ nhỏ11/1729,52529,56529,64329,504-40-0.14%13:38:00
 Vàng Petal10/172,9632,9632,9702,962-1-0.03%13:32:00
 Vàng Petal Del6/172,9302,9302,9302,93000%16/06
 Chì10/17161.65161.45162.50159.60+0.20+0.12%13:39:00
 Chì Cỡ nhỏ10/17161.70161.45162.50159.60+0.25+0.15%13:39:00
 Niken10/17765.6761.5766.7757.3+4.1+0.54%13:39:00
 Niken Cỡ nhỏ10/17765.2761.5766.7757.3+3.7+0.49%13:38:00
 Bạc12/1739,67639,76939,92839,624-93-0.23%13:38:00
 Bạc vụn11/1739,70039,78439,93939,610-84-0.21%13:38:00
 Bạc cỡ nhỏ11/1739,70039,78439,93539,612-84-0.21%13:39:00
 Kẽm10/17205.70201.00206.30199.80+4.70+2.34%13:38:00
 Kẽm Cỡ nhỏ10/17205.60201.00206.25199.75+4.60+2.29%13:39:00
   
© 2016 Market data provided and hosted by Barchart Market Data Solutions. Fundamental company data provided by Morningstar and Zacks Investment Research. Information is provided 'as-is' and solely for informational purposes, not for trading purposes or advice, and is delayed. To see all exchange delays and terms of use please see disclaimer.
Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.