Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
⏱ ProPicks AI: Cập nhật Tháng 9 - Những thay đổi quan trọng cần biết >>>
Tải danh sách

Chứng Chỉ Quốc Tế

Tìm Chứng Chỉ

Quốc gia Niêm yết:

Đơn vị phát hành:

Mua/Bán:

Theo Đáo Hạn:

Đến:

Lớp Tài Sản:

Loại:

Chứng Chỉ Cơ Sở:

Giá Thực Hiện:

Tìm kiếm

Chứng Chỉ - Thụy Điển

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiKLT.gian
 NB Call Mekonomen 31Dec99SE0011.0.870.00%0.50K03/09 
 NB Call ELEKTA B 31Dec99SE0011.0.58-1.69%8.62K03/09 
 NB Call Gold x5 31Dec99SE0011.749.30+11.70%0.31K03/09 
 NB Call Africa Oil 31Dec99SE0011.6.54+6.69%1.62K28/08 
 NB Put Swedbank 31Dec99SE0011.21.980.00%017/03 

Chứng Chỉ - Ý

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiKLT.gian
 DE000SX1Y9K9DESX1Y.0.155-0.64%5.32M03/09 
 DE000SH7PF92DESX7K.1.980-1.98%91.35K03/09 
 LU2159852701LU9852.14.730+0.14%16.00K03/09 
 LU2243353856LU3353.63.000+9.24%2.02K03/09 
 SG MSCI THE WORLDXS8816.260.600-0.02%1.63K03/09 
 XS2504497632XS4497.1,030.330-0.32%190.0003/09 
 IT0005490070IT0005.1,037.5000.00%003/09 
 IT0005490062IT0005.1,007.800+0.10%0.04K03/09 
 XS2566083759XS6083.1,130.870+0.82%0.06K03/09 
 DE000VP34711DEVP34.118.600+0.16%003/09 
 XS2459025735XS9025.1,373.810+1.14%0.07K03/09 
 XS2459125956XS9125.1,010.230+0.04%0.03K03/09 
 GB00BNWM5541GB00BN.44.450+3.37%003/09 
 XS2298751756XS2298.33.900-1.45%003/09 
 DE000HV40US2DE000H.300.820+0.61%0.03K03/09 
 IT0005492035IT0005.1,221.840+0.61%003/09 
 IT0005469033IT0005.99.740+0.02%100.0003/09 
 XS2469649557XS2469.13.500+2.82%003/09 
 IT0005413940IT0005.950.050+0.09%003/09 
 SG Eurostoxx 50 Return 31Dec99XS8816.209.770-0.01%003/09 

Chứng Chỉ - Đức

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiKLT.gian
 DE000DA0AAS6DEDA0A.12.470-0.40%0.00K03/09 
 BNP ZT WTI Rohol WTI Crude OilDEABN4.15.370-0.07%000:20:43 
 DE000LS9AVX3DELS9A.3,361.450+1.18%44.0003/09 
 Vontobel S-BOX Smart Grid Pe31Dec99DEVT0D.580.950+1.52%003/09 
 DZ ZT Silber Endlos 31Dec99DEDZ0B.58.260+3.46%000:45:36 
 BNP ZT RBS Vietnam II TR IndexDEAA01.88.950-0.51%000:17:15 
 HSBC Call 1974.8545 EUR DAX 31Dec99DE9606.232.540+0.85%000:37:03 
 EFG Call Solactive Cloud Computin PDEEFG5.1,075.470+4.59%003/09 
 DZ BANK AG Call EURO STOXX 50DEDZ2S.63.830+0.25%000:45:43 
 CB ZT MSCI Emerging Markets IndexDECM26.14.730-0.07%003/09 
 CB Call MSCI WORLD INDEX 31Dec99DE5906.42.930+0.63%000:09:13 
 BNP ZT RICI Energy ER 31Dec99DEAA0Q.103.230-0.77%000:30:05 
 DE000DA0AB14DEDA0A.29.400+0.24%003/09 
 SG Call Hang Seng China EnterprisesDE8158.92.000-0.71%000:55:50 
 BNP ZT MSCI Daily TR Net EM IndonesDEAA12.77.870+2.17%000:30:05 
 BNP ZT HANG SENG 31Dec99DE6859.211.360-0.65%000:30:05 
 BNP ZT DAXplus MV Germany TRDEAA0K.87.200+0.50%000:30:05 
 BNP ZT DAXGlobal Agribusiness PriceDEAA0K.80.460-0.83%000:30:05 
 BNP ZT DAX 31Dec99DE7689.39.460+0.31%003/09 
 BNP ZT BNP Vietnam Price ReturnDEAA0K.29.100-0.51%000:30:05 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email