Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 2,025.41 | 2,029.47 | 1,990.45 | +18.33 | +0.91% | ||
| 1,943.91 | 1,948.44 | 1,913.39 | +18.12 | +0.94% | ||
| 49,490.03 | 49,624.48 | 49,271.50 | +340.65 | +0.69% | ||
| 7,137.92 | 7,138.64 | 7,102.91 | +73.91 | +1.05% | ||
| 24,657.57 | 24,660.11 | 24,421.40 | +397.60 | +1.64% | ||
| 2,784.38 | 2,800.17 | 2,768.74 | +19.41 | +0.70% | ||
| 18.92 | 19.54 | 18.68 | -0.58 | -2.97% | ||
| 33,955.11 | 34,112.76 | 33,871.80 | +146.81 | +0.43% | ||
| 192,889 | 196,132 | 192,687 | -3,243 | -1.65% |
| Aaaaaaa | 182,000.0 | +50.88% | 274,601.6 | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | - | 5.10 | 3.16 | 2.32 Ngàn Tỷ | 3.70 |
| Aaaaaaaa Aaaaaa A | 24,900.0 | +48.22% | 36,906.8 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 6.73 | 6.08 | 6.64 Ngàn Tỷ | 5.11 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaaa | 39,900 | +47.11% | 58,697 | Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 9.84 | 5.58 | 6.38 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaaaaaaaaaaa | 54,800.0 | +45.96% | 79,986.1 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.12 | 2.73 | 20.24 Ngàn Tỷ | 0.62 |
| Aa Aaaaaaa Aaa | 39,500.0 | +45.20% | 57,354.0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 7.29 | 4.78 | 2.56 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| Aaaaa | 9,980.0 | +44.86% | 14,457.0 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 14.64 | 4.08 | 2.06 Ngàn Tỷ | -0.16 |
| Aaaaaaaaa | 28,450.0 | +42.88% | 40,649.4 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 21.02 | 7.66 | 13.66 Ngàn Tỷ | 0.06 |
| Aaaaaa Aa | 22,500.0 | +42.38% | 32,035.5 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 138.83 | 13.28 | 1.87 Ngàn Tỷ | -0.04 |
| Aa Aa Aaa | 15,250.0 | +40.32% | 21,398.8 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 21.33 | 5.90 | 5.84 Ngàn Tỷ | 3.98 |
| Aaa Aaaaaa Aaaa | 22,000.0 | +39.53% | 30,696.6 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 10.42 | 6.32 | 1.4 Ngàn Tỷ | 2.13 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
JP | Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 53.4 | ||||||
AU | Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 4.30% | ||||||
SG | CPI Singapore (YoY) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 1.20% | ||||||
SG | Chỉ Số CPI Lõi (YoY) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 1.40% | ||||||
EU | Phiên Họp về Chính Sách Phi Tiền Tệ của Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
FR | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: 49.5 Trước đó: 50 | ||||||
FR | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: 48.5 Trước đó: 48.8 | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 4/26 | 26,171.5 | -0.14% | |
China A50derived | 4/26 | 15,601.0 | -0.10% | |
| 6/26 | 7,161.50 | -0.14% | ||
| 6/26 | 27,089.00 | +0.02% | ||
Nikkei 225derived | 6/26 | 59,875.0 | +0.01% | |
Singapore MSCIderived | 4/26 | 448.70 | 0.00% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 6/26 | 4,753.20 | -0.11% | |
Bạcderived | 5/26 | 77.698 | 0.00% | |
Đồngderived | 5/26 | 6.1360 | -0.02% | |
Dầu Thô WTIderived | 6/26 | 92.68 | -0.22% | |
Khí Tự nhiênderived | 5/26 | 2.715 | -0.04% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 149.46 | +1.10 | +0.74% | ||
| 136.42 | +1.04 | +0.77% | ||
| 387.51 | +1.09 | +0.28% | ||
| 674.67 | +5.83 | +0.87% | ||
| 339.32 | +7.03 | +2.12% | ||
| 273.19 | +7.02 | +2.64% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 711.18 | +7.10 | +1.01% | ||
| 330.60 | +5.50 | +1.69% | ||
| 129.40 | +1.15 | +0.90% | ||
| 435.26 | +5.69 | +1.32% | ||
| 19.40 | +0.54 | +2.86% | ||
| 63.39 | +1.14 | +1.83% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 6/26 | 111.22 | -0.06% | ||
Euro Bundderived | 6/26 | 125.51 | -0.14% | |
Japan Govt. Bondderived | 3/26 | 130.19 | +0.08% | |
UK Giltderived | 3/26 | 87.58 | -0.15% | |
| 6/26 | 114.06 | -0.08% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 6/26 | 98.430 | +0.21% |