x
Tin Tức Nóng Hổi

0

Tin tức

Các Loại Tiền Điện Tử Hàng Đầu

  Tên Ký hiệu Giá USD Vốn Hóa T.T K.L 24H 1Ng (%)
Bitcoin BTC 12,024.0 $201.44B $10.39B -3.66%
Ethereum ETH 1,084.00 $104.53B $3.43B -2.71%
Ripple XRP 1.43670 $54.61B $2.15B -9.07%
Bitcoin Cash BCH 1,815.8 $30.62B $1.03B -3.15%
Cardano ADA 0.63578 $16.28B $595.83M -8.99%

Các Nghiên Cứu Kỹ Thuật

HNX 30
241.66
20/01/2018 07:10
Tâm lý Thành viên
Tăng
75%
Giảm
25%
Tổng kết: MUA MẠNH
Trung bình Động:Mua (11)Bán (1)
Chỉ báo:Mua (6)Bán (1)
S3S2S1Điểm Giới hạnR1R2R3
240.08240.75241.22241.89242.36243.03243.50
  Thời Gian Hiện Tại: 15:23 (GMT +7:00)

Lịch Kinh Tế

Thời gian Tiền tệ Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới
14giờ 36phút   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED   -380.00K -12.29K

Truyện Tranh Hàng Tuần

Lo ngại sự thẳng tay quản lý từ chính quyền khuấy động đợt điều chỉnh giá dữ dội của Bitcoin

Sàng lọc Cổ phiếu

Quét Tìm Cổ Phiếu
   
   
   
Tìm

Cặp tiền điện tử

Nhận Báo Giá Tiền Điện Tử Theo Thời Gian Thực
   
   
   
Tìm

Các Bài Báo Liên Quan

21/01/2018 08:23 GMT

Thị trường Tài chính theo Thời gian Thực

Chỉ số Địa phương

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
VN 30 1,053.47 +4.91 +0.47%
Up
46.67%
Down
43.33%
Unchanged
10.00%
14 13
HNX 30 241.66 +1.41 +0.59%
Up
24.00%
Down
56.00%
Unchanged
20.00%
6 14
VN 1,062.07 +11.82 +1.13%
Up
45.14%
Down
39.43%
Unchanged
15.43%
158 138
HNX 122.39 +0.50 +0.41%
Up
25.97%
Down
26.23%
Unchanged
47.79%
100 101

Chỉ số Thế giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
Dow 30 26,071.72 +53.91 +0.21%
Up
56.67%
Down
43.33%
17 13
S&P 500 2,810.30 +12.27 +0.44%
Up
74.40%
Down
24.80%
Unchanged
0.79%
375 125
DAX 13,434.45 +153.02 +1.15%
Up
83.33%
Down
13.33%
Unchanged
3.33%
25 4
SET 1,821.34 +2.02 +0.11%
Up
33.51%
Down
32.81%
Unchanged
33.68%
191 187
Nifty 50 10,894.70 +77.70 +0.72%
Up
78.00%
Down
22.00%
39 11
Nikkei 225 23,808.06 +44.69 +0.19%
Up
70.67%
Down
26.22%
Unchanged
3.11%
159 59
Shanghai 3,487.86 +13.11 +0.38%
Up
38.75%
Down
51.85%
Unchanged
9.41%
482 645

H.Đ. Tương lai Chỉ số

TênThángLần cuối% T.đổi
Hang SengJan 1832,282.0+0.69%
China A50Jan 1814,562.50+0.60%
S&P 500Mar 182,812.75+0.59%
NasdaqMar 186,849.75+0.54%
Nikkei 225Mar 1823,838.0+0.29%
Singapore MSCIMar 18404.43-0.10%

Commodities

TênThángLần cuối% T.đổi
VàngFeb 181,331.10+0.29%
BạcMar 1817.025+0.42%
ĐồngMar 183.180-0.59%
Dầu Thô WTIFeb 1863.57-0.59%
Khí Tự nhiênFeb 183.184-0.16%
CottonJan 1820,980+0.82%

H.Đ Tương lai Tài chính

TênThángLần cuốiT.đổi
US 10 YR T-NoteMar 18122.12-0.24
Euro BundMar 18160.58+0.09
Japan Govt. BondMar 18150.37+0.04
UK GiltMar 18123.62-0.09
US 30Y T-BondMar 18148.56-0.56
Chỉ số đô la MỹMar 1890.49+0.18

ETFs

TênLần cuốiT.đổi% T.đổi
SPDR S&P 500280.41+1.27+0.46%
db x-trackers FTSE V.284.20+3.40+1.21%
United States Oil Fu.12.72-0.04-0.31%
SPDR Gold Trust126.42+0.56+0.44%
VanEck Vectors Vietn.18.94+0.21+1.12%
iShares MSCI EM50.4400+0.4100+0.82%

Leading Shares

TênLần cuốiT.đổi% T.đổi
Exxon Mobil87.15-0.28-0.32%
Alibaba184.05-0.35-0.19%
Twitter Inc23.66-0.38-1.58%
Facebook181.29+1.49+0.83%
Alphabet A1,143.50+7.53+0.66%
Apple178.46-0.80-0.45%

Local Shares

TênLần cuốiT.đổi% T.đổi
ACB39,50000.00%
Vietcombank61,000+2500+4.27%
VINACONEX23,800+500+2.15%
SHB11,300+200+1.80%
Dabaco29,00000.00%
Vinamilk205,60000.00%

 

 

 

 

 

 

Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email