Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,921.56 | 1,939.84 | 1,913.48 | -18.28 | -0.94% | ||
1,844.56 | 1,861.41 | 1,837.19 | -16.52 | -0.89% | ||
52,498.64 | 52,846.51 | 52,351.12 | -138.37 | -0.26% | ||
7,515.34 | 7,565.37 | 7,506.41 | -60.05 | -0.79% | ||
25,873.18 | 26,139.37 | 25,822.10 | -408.43 | -1.55% | ||
2,953.17 | 2,974.09 | 2,947.24 | -24.64 | -0.83% | ||
17.16 | 17.41 | 16.03 | +2.13 | +14.17% | ||
35,252.72 | 35,416.94 | 35,168.80 | -52.59 | -0.15% | ||
175,739 | 178,154 | 175,567 | -2,127 | -1.20% |
| Aaaaa Aa Aaa | 34,400 | +55.35% | 53,440 | Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 9.01 | 4.58 | 5.49 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aa Aaaaaaaa | 33,450.0 | +47.91% | 49,475.9 | Tốt | Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Mua | 8.48 | 4.35 | 17.36 Ngàn Tỷ | 0.82 |
| Aaaaaa A Aa Aaaaa | 18,700.0 | +46.51% | 27,397.4 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 4.91 | 4.80 | 5.22 Ngàn Tỷ | 5.42 |
| Aaa Aaaaaa | 45,200.0 | +46.19% | 66,077.9 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 7.11 | 2.77 | 17.55 Ngàn Tỷ | 0.59 |
| Aaaaaaa | 17,000 | +45.45% | 24,726 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.45 | 4.52 | 7.48 Ngàn Tỷ | 2.28 |
| A Aaaaaaaaa | 13,750.0 | +45.16% | 19,959.5 | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 9.80 | 6.52 | 2.09 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| Aaaaaaaaaa | 17,600.0 | +43.50% | 25,256.0 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 3.37 | 5.30 | 13.12 Ngàn Tỷ | 0.95 |
| Aaaaaaa Aaaaa | 20,700.0 | +42.88% | 29,576.2 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 306.49 | 12.54 | 1.67 Ngàn Tỷ | -0.08 |
| Aaaaaaaaaaaa | 7,230.0 | +39.27% | 10,069.2 | Tốt | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.93 | 3.58 | 2.85 Ngàn Tỷ | 0.43 |
| A Aaaaa | 45,000.0 | +37.52% | 61,884.0 | Rất Tốt | Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | - | 16.17 | 3.63 | 1.32 Ngàn Tỷ | 0.44 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
CH | Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (MoM) (Tháng 6) Thực tế: - Dự báo: -0.50% Trước đó: -0.40% | ||||||
IN | WPI Ấn Độ (YoY) (Tháng 6) Thực tế: - Dự báo: 9.15% Trước đó: 9.68% | ||||||
CN | Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc (Tháng 6) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 520B | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
JP | Sản Lượng Công Nghiệp (MoM) (Tháng 5) Thực tế: 0.10% Dự báo: 0.50% Trước đó: 0.50% | ||||||
CN | Cán Cân Mậu Dịch Trung Quốc (USD) (Tháng 6) Thực tế: 125.62B Dự báo: 119.5B Trước đó: 105.43B | ||||||
CN | Hàng Hóa Xuất Khẩu Trung Quốc (YoY) (Tháng 6) Thực tế: 27.00% Dự báo: 18.20% Trước đó: 19.40% | ||||||
CN | Hàng Hóa Nhập Khẩu Trung Quốc (YoY) (Tháng 6) Thực tế: 36.00% Dự báo: 24.00% Trước đó: 27.40% | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 7/26 | 24,290.5 | +0.61% | |
China A50derived | 7/26 | 14,970.0 | +1.28% | |
| 9/26 | 7,560.25 | -0.04% | ||
| 9/26 | 29,510.00 | +0.12% | ||
Nikkei 225derived | 9/26 | 67,722.5 | +0.94% | |
Singapore MSCIderived | 7/26 | 518.10 | +0.67% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 8/26 | 4,030.40 | +0.62% | |
Bạcderived | 9/26 | 58.278 | +0.53% | |
Đồngderived | 9/26 | 6.3758 | +1.59% | |
Dầu Thô WTIderived | 8/26 | 79.72 | +2.02% | |
Khí Tự nhiênderived | 8/26 | 2.886 | -0.35% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
144.51 | +5.63 | +4.05% | ||
112.35 | +0.02 | +0.02% | ||
394.76 | -13.00 | -3.19% | ||
656.73 | -12.48 | -1.86% | ||
352.51 | -4.67 | -1.31% | ||
317.31 | +1.99 | +0.63% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
749.17 | -5.78 | -0.77% | ||
311.30 | -2.20 | -0.70% | ||
117.79 | +9.09 | +8.36% | ||
367.13 | -9.88 | -2.62% | ||
17.53 | -0.45 | -2.50% | ||
64.50 | -2.40 | -3.59% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 9/26 | 108.63 | -0.07% | ||
Euro Bundderived | 9/26 | 124.93 | -0.25% | |
Japan Govt. Bondderived | 9/26 | 127.51 | +0.43% | |
UK Giltderived | 9/26 | 87.19 | -0.83% | |
| 9/26 | 110.56 | -0.14% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 101.002 | -0.04% |