Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,922.42 | 1,944.74 | 1,911.74 | -16.08 | -0.83% | ||
1,821.76 | 1,840.27 | 1,809.59 | -14.25 | -0.78% | ||
51,481.51 | 51,780.50 | 51,409.65 | -347.11 | -0.67% | ||
S&P 500derived | 7,683.69 | 7,724.15 | 7,666.60 | -59.72 | -0.77% | |
26,820.38 | 26,990.02 | 26,709.69 | -248.33 | -0.92% | ||
Russell 2000derived | 2,817.91 | 2,833.51 | 2,807.60 | -19.64 | -0.69% | |
S&P 500 VIXderived | 16.07 | 16.62 | 15.68 | +1.20 | +8.07% | |
35,489.86 | 35,639.51 | 35,341.68 | -311.03 | -0.87% | ||
182,991 | 184,095 | 181,931 | -486 | -0.26% |
| A Aaaa | 9,230.0 | +69.49% | 15,643.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 9.79 | 3.23 | 7.43 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| A Aaa Aaaaaa Aaa | 6,480.0 | +62.33% | 10,519.0 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.53 | 2.95 | 1.34 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaaaaaaaaaa | 30,700.0 | +61.65% | 49,625.3 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 5.19 | 4.46 | 15.71 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aaa Aaaaa Aaaaa | 6,570.0 | +59.81% | 10,499.6 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.07 | 3.18 | 4.14 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaaa Aa | 11,050 | +58.68% | 17,534 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 6.00 | 16.36 | 26.54 Ngàn Tỷ | -0.84 |
| Aaaaaaaaaaaaa | 11,850.0 | +57.55% | 18,670.0 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 11.74 | 3.67 | 4.52 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| A Aa Aaaaaaa A | 15,300.0 | +55.54% | 23,798.0 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 6.95 | 5.87 | 1.06 Ngàn Tỷ | 2.19 |
| Aa Aaaa | 15,650.0 | +55.49% | 24,334.2 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.14 | 4.63 | 1.84 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaa A Aaaaaa | 21,650.0 | +55.22% | 33,605.7 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 19.80 | 5.47 | 10.5 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaaaaaaaaaa | 8,990 | +54.40% | 13,880 | Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Tốt | Mua Mạnh | 7.43 | 9.99 | 5.16 Ngàn Tỷ | 0.28 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
AU | Quyết Định Lãi Suất (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 4.60% Trước đó: 4.35% | ||||||
CH | Các Chỉ Báo Hàng Đầu KOF (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 106 Trước đó: 106.7 | ||||||
ES | CPI Tây Ban Nha (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 4.70% Trước đó: 4.30% | ||||||
ES | HICP của Tây Ban Nha (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 4.60% | ||||||
IT | Đấu Giá BTP 10 Năm của Italy Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 4.10% | ||||||
FR | Tổng Số Người Tìm Việc ở Pháp (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
AU | Bản Công Bố Lãi Suất của RBA Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,512.0 | -0.66% | |
China A50derived | 10/26 | 13,910.0 | -0.17% | |
| 12/26 | 7,734.00 | -0.16% | ||
| 12/26 | 30,464.75 | -0.33% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 65,385.0 | -0.46% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 533.60 | -0.37% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,162.57 | -0.14% | |
Bạcderived | 12/26 | 61.070 | -1.05% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.6208 | +0.20% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 93.66 | +1.14% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.138 | +0.90% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
162.52 | +1.93 | +1.20% | ||
108.76 | -0.98 | -0.89% | ||
357.45 | -14.66 | -3.94% | ||
715.62 | -36.04 | -4.79% | ||
342.75 | -1.17 | -0.34% | ||
338.40 | -2.67 | -0.78% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
765.61 | -5.74 | -0.74% | ||
314.50 | 0.00 | 0.00% | ||
150.01 | +1.69 | +1.14% | ||
377.92 | -15.49 | -3.94% | ||
17.09 | -0.18 | -1.04% | ||
67.20 | -0.78 | -1.15% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.53 | +0.04% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 119.51 | +0.19% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.37 | +0.18% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.17 | -0.38% | |
| 12/26 | 103.97 | +0.21% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 100.948 | +0.24% |