Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,952.72 | 1,984.56 | 1,950.01 | -11.45 | -0.58% | ||
1,850.82 | 1,877.24 | 1,849.21 | -10.07 | -0.54% | ||
51,682.64 | 51,826.78 | 51,497.47 | -95.40 | -0.18% | ||
7,650.50 | 7,657.17 | 7,610.52 | +12.74 | +0.17% | ||
26,522.55 | 26,544.93 | 26,333.98 | +104.25 | +0.39% | ||
2,860.40 | 2,874.49 | 2,846.70 | -14.23 | -0.50% | ||
14.81 | 15.63 | 14.80 | -0.63 | -4.08% | ||
35,806.65 | 35,864.96 | 35,650.43 | -67.61 | -0.19% | ||
185,229 | 185,991 | 184,461 | -763 | -0.41% |
| Aaaaa Aaaaaaaa | 10,200.0 | +56.41% | 15,953.8 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.72 | 3.75 | 8.22 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaaaaa Aaaaaa | 19,200.0 | +51.03% | 28,997.8 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.08 | 5.14 | 1.55 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaaaa Aaaa A | 4,160.0 | +50.31% | 6,252.9 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 25.20 | 18.21 | 1.8 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaa Aa | 77,300.0 | +45.41% | 112,401.9 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.92 | 12.63 | 32.97 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aaaaaaa | 14,450.0 | +45.01% | 20,953.9 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.65 | 3.28 | 10.05 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaa A Aaaaa Aaaaaa | 35,650.0 | +44.58% | 51,542.8 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.80 | 2.23 | 13.65 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| A Aaaaaa | 10,200.0 | +42.62% | 14,547.2 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua | 12.43 | 7.39 | 1.55 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaa | 16,100 | +40.68% | 22,649 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.99 | 5.29 | 6.92 Ngàn Tỷ | 2.22 |
| Aaa Aaaaaa Aa | 59,100.0 | +40.52% | 83,047.3 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8.37 | 5.02 | 6.6 Ngàn Tỷ | 1.84 |
| Aaaaaaa Aaaaaaa Aaa | 13,200.0 | +39.54% | 18,419.3 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 11.46 | 9.39 | 1.58 Ngàn Tỷ | 0.45 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Hai, 21 tháng 9, 2026 | |||||||
JPNgày nghỉ | Nhật Bản - Ngày Kính Lão | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
EU | Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
CA | Thống Đốc Ngân Hàng Canada Macklem Phát Biểu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Balz, từ Ngân Hàng Buba, Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
EU | Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Báo cáo thay đổi việc làm hàng tuần của ADP Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 16.3K | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 24,884.5 | +0.77% | |
China A50derived | 9/26 | 14,527.0 | +0.31% | |
| 12/26 | 7,744.50 | +0.41% | ||
| 12/26 | 30,083.50 | +0.56% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 65,105.0 | +0.26% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 527.40 | +0.80% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,398.87 | -0.59% | |
Bạcderived | 12/26 | 66.918 | -0.34% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.7373 | +0.26% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 93.93 | -2.24% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.889 | -0.72% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
163.54 | +0.27 | +0.17% | ||
113.24 | +4.70 | +4.33% | ||
364.27 | -1.93 | -0.53% | ||
665.75 | -16.56 | -2.43% | ||
349.54 | +2.21 | +0.64% | ||
336.13 | -0.87 | -0.26% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
761.69 | -0.91 | -0.12% | ||
320.30 | -2.50 | -0.77% | ||
153.82 | -1.49 | -0.96% | ||
401.17 | +2.81 | +0.71% | ||
17.63 | +0.08 | +0.46% | ||
67.03 | +0.12 | +0.18% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106.00 | +0.16% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 120.73 | +0.34% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.96 | -0.01% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.28 | -0.28% | |
| 12/26 | 107.47 | +0.41% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 100.020 | +0.09% |