Nhưng bạn hoàn toàn có thể. Hãy để AI thay bạn theo dõi danh mục và tìm cơ hội – vượt mặt 227% so với S&P 500 trong 2,5 năm qua.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,974.70 | 1,984.09 | 1,967.92 | +4.69 | +0.24% | ||
1,882.69 | 1,893.64 | 1,877.41 | +3.17 | +0.17% | ||
53,463.88 | 53,639.75 | 53,379.40 | -113.52 | -0.21% | ||
7,675.70 | 7,690.73 | 7,657.41 | -1.58 | -0.02% | ||
26,130.20 | 26,189.81 | 26,021.63 | -21.10 | -0.08% | ||
3,005.90 | 3,014.88 | 2,999.91 | -4.12 | -0.14% | ||
15.21 | 15.74 | 15.21 | -0.24 | -1.55% | ||
36,813.65 | 37,069.11 | 36,808.36 | -143.98 | -0.39% | ||
174,586 | 176,296 | 174,208 | +9 | +0.01% |
| Aaaaaaaaaa | 32,300 | +54.01% | 49,745 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Rất Tốt | Mua Mạnh | 9.82 | 4.69 | 5.14 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| A Aaaaaa Aa Aaa | 11,400.0 | +50.03% | 17,103.4 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 11.26 | 4.22 | 8.78 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaa A A | 20,100.0 | +47.39% | 29,625.4 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.66 | 5.38 | 1.64 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aa A Aa | 4,560.0 | +47.12% | 6,708.7 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 27.97 | 18.91 | 1.97 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| A A Aa Aaaaaaaaaaa | 14,250.0 | +47.09% | 20,960.3 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 7.82 | 5.11 | 2.04 Ngàn Tỷ | 0.06 |
| Aaaaaa Aa | 16,050.0 | +45.53% | 23,357.6 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.97 | 4.05 | 11.28 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaaaa Aaa | 43,300.0 | +44.26% | 62,464.6 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 8.61 | 3.83 | 16.86 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaaaaaaaaaaaaa | 10,400.0 | +43.93% | 14,968.7 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.86 | 7.56 | 1.61 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaa Aaaa Aaaaaaa | 31,050.0 | +40.16% | 43,519.7 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.07 | 4.23 | 16.54 Ngàn Tỷ | 0.79 |
| Aaaaaaa | 62,900.0 | +39.95% | 88,028.6 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8.90 | 5.49 | 7.06 Ngàn Tỷ | 1.84 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
FR | Tổng Số Người Tìm Việc ở Pháp (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
EU | ECB Công Bố Báo Cáo Cuộc Họp Chính Sách Tiền Tệ Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
BR | Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Brazil (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: 5.30% Trước đó: 5.40% | ||||||
US | Cuộc Họp Jackson Hole Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
CA | Tài Khoản Vãng Lai (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 3.5B Trước đó: -7.2B | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
CH | Mức Độ Việc Làm (Quý 2) Thực tế: 5.7M Dự báo: - Trước đó: 5.54M | ||||||
DE | Môi Trường Tiêu Dùng của Gfk Đức (Tháng 9) Thực tế: -26.6 Dự báo: -29.5 Trước đó: -29.4 | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 25,494.5 | -0.23% | |
China A50derived | 9/26 | 14,725.0 | +0.62% | |
| 9/26 | 7,716.75 | +0.35% | ||
| 9/26 | 29,507.50 | +0.74% | ||
Nikkei 225derived | 9/26 | 66,190.0 | +0.07% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 537.48 | -0.79% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,657.36 | +0.09% | |
Bạcderived | 9/26 | 68.528 | +0.74% | |
Đồngderived | 9/26 | 6.5723 | -0.43% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 80.77 | -1.78% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.907 | +0.03% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
158.19 | -2.45 | -1.53% | ||
119.83 | +0.39 | +0.33% | ||
345.82 | -4.43 | -1.26% | ||
576.14 | +6.09 | +1.07% | ||
342.00 | -4.96 | -1.43% | ||
313.45 | +3.55 | +1.15% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
766.08 | +0.17 | +0.02% | ||
329.10 | +4.10 | +1.26% | ||
127.35 | +1.20 | +0.95% | ||
421.32 | -6.75 | -1.58% | ||
18.15 | +0.20 | +1.11% | ||
67.17 | -0.08 | -0.12% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 9/26 | 108.78 | +0.12% | ||
Euro Bundderived | 9/26 | 124.16 | +0.08% | |
Japan Govt. Bondderived | 9/26 | 126.44 | +0.05% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86.70 | +0.41% | |
| 9/26 | 110.38 | +0.31% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 99.080 | -0.01% |