Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,845.51 | 1,851.45 | 1,825.19 | +6.33 | +0.34% | ||
1,741.76 | 1,747.02 | 1,725.01 | +2.69 | +0.15% | ||
52,497.42 | 52,689.81 | 51,910.92 | +531.39 | +1.02% | ||
S&P 500derived | 7,712.76 | 7,748.42 | 7,668.03 | +22.03 | +0.29% | |
26,424.82 | 26,601.72 | 26,179.74 | -6.07 | -0.02% | ||
Russell 2000derived | 2,773.73 | 2,784.61 | 2,730.60 | +45.43 | +1.67% | |
S&P 500 VIXderived | 17.31 | 19.13 | 17.25 | -1.13 | -6.13% | |
36,107.96 | 36,222.11 | 35,805.03 | +179.33 | +0.50% | ||
208,296 | 208,942 | 205,082 | +3,217 | +1.57% |
| Aaaaaa A Aaaaaa | 9,580.0 | +62.36% | 15,554.5 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.03 | 3.14 | 7.72 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaa | 14,800.0 | +59.27% | 23,572.1 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 8.76 | 4.27 | 1.74 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aa A Aaaaaaaaaaa | 35,100.0 | +58.22% | 55,534.7 | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Mua | 17.70 | 7.23 | 44.6 Ngàn Tỷ | 1.53 |
| Aa Aaaa Aaaaaaaaaa | 6,580.0 | +56.70% | 10,310.6 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.46 | 2.80 | 1.36 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaaa Aaaaa A | 4,980.0 | +56.39% | 7,788.2 | Hợp lý | Tốt | Tốt | Hợp lý | - | 45.52 | 25.01 | 2.31 Ngàn Tỷ | 4.69 |
| A Aaaaa | 19,750.0 | +56.30% | 30,868.4 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 3.34 | 2.54 | 10.11 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aaaaaaa Aaaaaa | 21,400.0 | +55.17% | 33,205.5 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 19.52 | 5.02 | 10.38 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaaaaaaa | 39,000 | +53.91% | 60,027 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Xuất Sắc | Trung Tính | 5.53 | 2.60 | 3.74 Ngàn Tỷ | 0.10 |
| A Aaaa Aaaaaa | 6,910.0 | +51.54% | 10,471.2 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.28 | 3.33 | 4.35 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaaa Aaaaa | 25,050.0 | +51.28% | 37,895.2 | Tốt | Rất Tốt | Tốt | Tốt | Mua | 9.81 | -3.03 | 1.69 Ngàn Tỷ | 0.42 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
JP | Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh Thực tế: - Dự báo: -0.26T Trước đó: -0.84T | ||||||
JP | Hàng Hóa Xuất Khẩu (Năm trên năm) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 20.1% Trước đó: 19.3% | ||||||
JP | Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: -181.0B Trước đó: -1,111.9B | ||||||
EU | Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
UK | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Năm trên năm) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 3.4% Trước đó: 3.1% | ||||||
UK | Đầu Vào PPI (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 1.4% Trước đó: 0.3% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API Thực tế: -4.930M Dự báo: -1.300M Trước đó: -11.120M | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,008.0 | -0.41% | |
China A50derived | 10/26 | 13,315.0 | +0.27% | |
| 12/26 | 7,784.75 | +0.65% | ||
| 12/26 | 29,893.75 | +0.58% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 65,285.0 | +0.65% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 498.65 | -0.02% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,142.65 | 0.00% | |
Bạcderived | 12/26 | 58.140 | +1.51% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.6163 | +0.25% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 98.18 | -0.37% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 2.990 | -2.13% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
177.86 | -0.42 | -0.24% | ||
108.61 | +0.04 | +0.04% | ||
373.71 | +5.65 | +1.54% | ||
694.09 | -11.35 | -1.61% | ||
340.28 | -3.91 | -1.13% | ||
339.55 | -3.39 | -0.99% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
769.05 | +2.57 | +0.34% | ||
292.10 | -3.00 | -1.02% | ||
160.61 | -0.20 | -0.12% | ||
377.65 | -2.04 | -0.54% | ||
16.56 | +0.08 | +0.49% | ||
63.32 | +0.01 | +0.02% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 105.34 | +0.09% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.59 | +0.37% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.80 | +0.22% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.08 | +0.30% | |
| 12/26 | 105.72 | +0.74% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.522 | -0.01% |