Nhưng bạn hoàn toàn có thể. Hãy để AI thay bạn theo dõi danh mục và tìm cơ hội – vượt mặt 227% so với S&P 500 trong 2,5 năm qua.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,900.31 | 1,932.86 | 1,900.31 | -16.57 | -0.86% | ||
1,820.62 | 1,849.58 | 1,820.49 | -15.60 | -0.85% | ||
54,349.12 | 54,744.33 | 54,266.12 | +263.24 | +0.49% | ||
7,723.55 | 7,793.68 | 7,720.17 | -12.97 | -0.17% | ||
26,363.44 | 26,739.00 | 26,348.51 | -221.55 | -0.83% | ||
3,019.19 | 3,048.85 | 3,018.42 | -17.79 | -0.59% | ||
15.89 | 15.89 | 15.82 | +0.08 | +0.51% | ||
36,146.42 | 36,443.29 | 36,142.72 | +344.83 | +0.96% | ||
177,726 | 180,195 | 177,690 | -169 | -0.09% |
| Aaa Aaaaa A Aa | 4,550.0 | +64.05% | 7,464.3 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 27.79 | 14.91 | 1.99 Ngàn Tỷ | 9.19 |
| Aaa Aaaaaa | 19,400.0 | +57.80% | 30,613.2 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 10.24 | 5.21 | 1.58 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| A Aaaaaaa Aaaaaaaaa | 33,100 | +53.84% | 50,921 | Hợp lý | Rất Tốt | Yếu | Rất Tốt | Mua Mạnh | 10.04 | 4.83 | 5.31 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aaaaaaaaa Aa A Aa | 10,650.0 | +50.38% | 16,015.5 | Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Tốt | - | 10.61 | 3.66 | 8.13 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| A Aaaaaaaaa | 13,350.0 | +50.12% | 20,041.0 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 7.79 | 5.09 | 2.02 Ngàn Tỷ | 0.06 |
| Aaaaaa Aa Aaaa | 17,250.0 | +48.10% | 25,547.3 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.42 | 4.84 | 4.66 Ngàn Tỷ | 5.48 |
| Aaa A Aaaaaaaaa | 15,750.0 | +47.27% | 23,195.0 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.91 | 3.90 | 11.03 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaaaaaa Aa | 10,400.0 | +45.21% | 15,101.8 | Hợp lý | Tốt | Yếu | Hợp lý | Trung Tính | 12.92 | 7.58 | 1.61 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| A Aa A A Aaaaa Aaaaa | 21,500.0 | +41.78% | 30,482.7 | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | Mua | 8.87 | 3.76 | 14.82 Ngàn Tỷ | 1.10 |
| Aaaaaaaaaaaaa Aaaa | 11,900.0 | +39.30% | 16,576.7 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 35.59 | 19.23 | 7.15 Ngàn Tỷ | 0.39 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
EU | Báo Cáo Hàng Tháng của ECB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
UK | PMI Xây Dựng (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: 40 Trước đó: 38.4 | ||||||
ES | Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 3.395% | ||||||
US | Năng Suất Phi Nông Nghiệp (QoQ) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 0.60% Trước đó: 0.30% | ||||||
US | Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu Thực tế: - Dự báo: 203K Trước đó: 197K | ||||||
US | Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị (QoQ) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 2.20% Trước đó: 1.80% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
DE | Đơn Hàng Nhà Máy của Đức (MoM) (Tháng 6) Thực tế: 3.10% Dự báo: 0.50% Trước đó: 0.30% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 8/26 | 25,482.5 | -0.77% | |
China A50derived | 8/26 | 14,918.5 | +0.52% | |
| 9/26 | 7,761.50 | +0.15% | ||
| 9/26 | 29,541.00 | -0.25% | ||
Nikkei 225derived | 9/26 | 65,567.5 | -0.35% | |
Singapore MSCIderived | 8/26 | 525.03 | +1.38% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,317.50 | +0.29% | |
Bạcderived | 9/26 | 62.060 | -0.37% | |
Đồngderived | 9/26 | 6.7173 | -0.46% | |
Dầu Thô WTIderived | 9/26 | 75.34 | +0.16% | |
Khí Tự nhiênderived | 9/26 | 2.690 | +0.75% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
151.63 | -2.33 | -1.51% | ||
128.53 | -0.46 | -0.36% | ||
321.55 | -5.80 | -1.77% | ||
588.77 | +0.83 | +0.14% | ||
362.43 | -15.22 | -4.03% | ||
311.00 | +1.62 | +0.52% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
769.79 | -1.54 | -0.20% | ||
312.40 | 0.00 | 0.00% | ||
114.88 | -0.90 | -0.78% | ||
389.64 | +15.48 | +4.14% | ||
17.52 | -0.14 | -0.79% | ||
65.72 | -0.28 | -0.42% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 9/26 | 108.86 | -0.03% | ||
Euro Bundderived | 9/26 | 125.16 | -0.08% | |
Japan Govt. Bondderived | 9/26 | 127.26 | +0.17% | |
UK Giltderived | 9/26 | 87.78 | -0.07% | |
| 9/26 | 110.00 | +0.03% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 99.645 | +0.10% |