Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,954.29 | 1,968.43 | 1,941.82 | +3.15 | +0.16% | ||
1,847.52 | 1,851.79 | 1,836.54 | +0.54 | +0.03% | ||
52,093.11 | 52,336.61 | 51,875.65 | -328.09 | -0.63% | ||
7,585.73 | 7,617.26 | 7,572.69 | -34.25 | -0.45% | ||
25,981.57 | 26,172.12 | 25,943.31 | -204.84 | -0.78% | ||
2,870.29 | 2,890.64 | 2,861.73 | -21.95 | -0.76% | ||
16.98 | 17.15 | 16.90 | -0.22 | -1.28% | ||
35,582.07 | 35,705.33 | 35,405.63 | -120.46 | -0.34% | ||
186,503 | 187,651 | 185,056 | +1,002 | +0.54% |
| Aaaaa A Aa Aaa Aaa | 9,990.0 | +62.92% | 16,275.7 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.51 | 3.57 | 8.05 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaaaaaa Aa | 35,000.0 | +62.59% | 56,906.5 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.94 | 2.35 | 13.69 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaaa Aaaaaaaaaaa Aaa | 4,120.0 | +52.50% | 6,283.0 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 25.01 | 18.16 | 1.77 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaaaa A Aaaaa Aaa | 19,900.0 | +48.36% | 29,523.6 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.82 | 5.04 | 1.58 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaa Aaa Aa Aaaa | 76,600.0 | +48.20% | 113,521.2 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.59 | 12.28 | 32.63 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aaaaa Aaaa | 10,000.0 | +44.77% | 14,477.0 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.21 | 7.30 | 1.53 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaa Aaaa Aa | 14,350.0 | +43.99% | 20,662.6 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.65 | 3.28 | 10.12 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaaaaaaaaaaa Aaa | 15,850 | +41.70% | 22,459 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.92 | 5.25 | 6.9 Ngàn Tỷ | 2.22 |
| Aa Aa Aaaa Aaa | 15,800.0 | +41.62% | 22,376.0 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 4.91 | 4.48 | 4.25 Ngàn Tỷ | 5.48 |
| Aa Aaaaa | 57,500.0 | +41.42% | 81,316.5 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8.29 | 4.94 | 6.52 Ngàn Tỷ | 1.84 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
CA | Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 243K Trước đó: 229.1K | ||||||
CA | Giấy Phép Xây Dựng (MoM) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: -4.70% Trước đó: 18.50% | ||||||
US | Doanh Số Bán Lẻ Lõi (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 0.60% Trước đó: -0.30% | ||||||
US | Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 0.40% Trước đó: -0.40% | ||||||
US | Doanh Số Bán Lẻ (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 0.80% Trước đó: -0.60% | ||||||
US | Giá Xuất Khẩu (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 0.50% Trước đó: -1.30% | ||||||
US | Kiểm Soát Bán Lẻ (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 0.40% Trước đó: -0.40% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 24,709.5 | -0.19% | |
China A50derived | 9/26 | 14,385.0 | +0.52% | |
| 12/26 | 7,672.75 | +0.22% | ||
| 12/26 | 29,374.00 | +0.44% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 64,142.5 | +1.04% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 526.53 | -0.16% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,391.92 | +1.36% | |
Bạcderived | 12/26 | 65.300 | +2.26% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.5095 | +1.02% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 103.29 | -2.40% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.928 | +0.31% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
169.32 | +4.24 | +2.57% | ||
109.34 | +0.11 | +0.10% | ||
356.58 | -2.39 | -0.67% | ||
670.24 | +4.64 | +0.70% | ||
344.98 | -4.41 | -1.26% | ||
331.34 | -1.74 | -0.52% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
757.39 | -3.49 | -0.46% | ||
320.00 | +1.90 | +0.60% | ||
161.86 | +5.20 | +3.32% | ||
394.15 | +1.31 | +0.33% | ||
17.41 | +0.07 | +0.40% | ||
65.76 | -0.23 | -0.35% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 105.98 | +0.04% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 120.36 | +0.09% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.27 | +0.34% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.65 | +0.45% | |
| 12/26 | 106.69 | +0.09% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 99.390 | +0.05% |