Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,963.23 | 1,982.96 | 1,949.93 | -19.73 | -0.99% | ||
1,875.91 | 1,891.44 | 1,862.81 | -15.53 | -0.82% | ||
53,061.95 | 53,227.50 | 52,829.58 | +295.07 | +0.56% | ||
7,666.60 | 7,681.19 | 7,633.62 | +35.13 | +0.46% | ||
26,217.83 | 26,245.04 | 26,062.68 | +118.05 | +0.45% | ||
2,953.17 | 2,959.52 | 2,926.51 | +33.04 | +1.13% | ||
15.20 | 16.82 | 15.12 | -1.14 | -6.98% | ||
36,091.61 | 36,116.82 | 35,902.97 | +265.88 | +0.74% | ||
185,205 | 186,028 | 179,734 | +5,483 | +3.05% |
| Aaaaaaa A | 11,350.0 | +55.24% | 17,619.7 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 11.30 | 4.26 | 8.66 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaa Aaaa Aaaa | 31,800 | +54.34% | 49,080 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Xuất Sắc | - | 9.67 | 4.59 | 5.12 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| A Aaaaaaaa Aaaaaaaa | 20,000.0 | +48.72% | 29,744.0 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.55 | 5.34 | 1.62 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaaaa A Aaaaa Aa | 4,540.0 | +48.69% | 6,750.5 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 27.55 | 18.81 | 1.97 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaaaa A A | 15,950.0 | +47.16% | 23,472.0 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.94 | 3.99 | 11.17 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaaaa Aaaa | 17,150.0 | +43.13% | 24,546.8 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 5.30 | 4.75 | 4.58 Ngàn Tỷ | 5.48 |
| Aaaaaaaaaaaa | 10,300.0 | +42.98% | 14,726.9 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.86 | 7.56 | 1.61 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaaaa | 32,100.0 | +42.69% | 45,803.5 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.07 | 4.23 | 16.33 Ngàn Tỷ | 0.79 |
| A Aaaaaaaaaaaa Aaa A | 61,900.0 | +41.31% | 87,470.9 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8.91 | 5.50 | 7.02 Ngàn Tỷ | 1.84 |
| Aaaaaaaaaaa Aa A | 50,300.0 | +38.60% | 69,715.8 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 9.41 | 5.88 | 10.28 Ngàn Tỷ | 0.20 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
VN | Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -0.12% | ||||||
VN | Doanh Số Bán Lẻ Việt Nam (YoY) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 14.50% | ||||||
CH | CPI Thụy Sỹ (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 0.00% Trước đó: -0.10% | ||||||
CH | GDP Thụy Sỹ (QoQ) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 1.50% Trước đó: 0.70% | ||||||
CH | GDP Thụy Sỹ (YoY) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 0.50% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
VN | Cán Cân Mậu Dịch của Việt Nam (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
VN | Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam (YoY) (Tháng 8) Thực tế: 4.89% Dự báo: - Trước đó: 4.45% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 25,272.0 | -0.36% | |
China A50derived | 9/26 | 14,623.0 | +0.21% | |
| 9/26 | 7,682.75 | +0.08% | ||
| 9/26 | 29,240.25 | +0.19% | ||
Nikkei 225derived | 9/26 | 64,452.5 | -0.07% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 542.25 | -0.04% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,481.96 | +1.53% | |
Bạcderived | 12/26 | 66.708 | +1.90% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.6138 | +0.11% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 90.75 | -0.29% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 3.012 | +0.40% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
164.15 | -0.40 | -0.24% | ||
111.81 | -1.04 | -0.92% | ||
357.01 | +0.92 | +0.26% | ||
592.85 | +14.31 | +2.47% | ||
337.12 | +2.10 | +0.63% | ||
324.96 | -0.17 | -0.05% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
765.16 | +3.38 | +0.44% | ||
325.60 | -1.60 | -0.49% | ||
141.15 | +0.15 | +0.11% | ||
402.78 | +6.03 | +1.52% | ||
18.04 | -0.07 | -0.39% | ||
67.15 | +0.38 | +0.57% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 107.53 | +0.12% | ||
Euro Bundderived | 9/26 | 122.78 | +0.12% | |
Japan Govt. Bondderived | 9/26 | 125.64 | +0.15% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.29 | +0.24% | |
| 12/26 | 108.56 | +0.26% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 99.363 | -0.19% |