Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,937.27 | 1,942.79 | 1,927.89 | +0.58 | +0.03% | ||
1,838.49 | 1,842.58 | 1,827.10 | -0.10 | -0.01% | ||
52,573.29 | 52,720.24 | 52,204.46 | +509.19 | +0.98% | ||
7,656.98 | 7,677.02 | 7,636.75 | +65.28 | +0.86% | ||
26,333.04 | 26,431.22 | 26,283.11 | +251.31 | +0.96% | ||
2,903.94 | 2,926.69 | 2,902.90 | +12.99 | +0.45% | ||
15.84 | 17.71 | 15.59 | -2.00 | -11.21% | ||
35,697.49 | 35,857.40 | 35,578.54 | +191.21 | +0.54% | ||
187,207 | 188,586 | 186,208 | -1,062 | -0.56% |
| Aaa Aaa | 37,800.0 | +72.11% | 65,057.6 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 8.84 | 4.04 | 17.75 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaaaaaaaaaaaaaa | 10,000.0 | +62.42% | 16,242.0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.56 | 3.62 | 8.09 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaa Aaaaaa Aaaaaa | 4,170.0 | +61.36% | 6,728.7 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 25.50 | 18.29 | 1.82 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| A Aaaa | 30,900 | +59.13% | 49,171 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Xuất Sắc | - | 9.37 | 4.39 | 4.96 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aaaa Aaa | 6,830.0 | +58.26% | 10,809.2 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 7.14 | 3.23 | 4.26 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaa Aaaa | 12,050.0 | +57.08% | 18,928.1 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 11.94 | 3.74 | 4.62 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aa Aaaaa Aaaaa | 19,000.0 | +52.17% | 28,912.3 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.71 | 4.99 | 1.49 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaaaaaaaaa | 14,950.0 | +50.60% | 22,514.7 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.77 | 3.57 | 10.51 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaa Aaaaa A | 9,920.0 | +47.38% | 14,620.1 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.27 | 7.33 | 1.53 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaa Aaaaaaaa | 15,600.0 | +43.43% | 22,375.1 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 4.82 | 4.41 | 4.17 Ngàn Tỷ | 5.48 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Hai, 14 tháng 9, 2026 | |||||||
INNgày nghỉ | Ấn Độ - Lễ Hội Ganesh Chaturthi | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
JP | Sản Lượng Công Nghiệp (MoM) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: 0.10% Trước đó: 1.90% | ||||||
CH | Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 0.10% Trước đó: -0.10% | ||||||
IN | WPI Ấn Độ (YoY) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 9.89% Trước đó: 9.78% | ||||||
CN | Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 480B Trước đó: -340B | ||||||
EU | Bài Phát Biểu của Schnabel từ ECB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
IN | CPI Ấn Độ (YoY) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 4.80% Trước đó: 4.45% | ||||||
CA | CPI Lõi (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 0.20% Trước đó: 0.20% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 24,885.0 | +0.37% | |
China A50derived | 9/26 | 14,475.0 | -0.33% | |
| 12/26 | 7,690.25 | -0.48% | ||
| 12/26 | 29,315.75 | -1.24% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 63,227.5 | -2.01% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 533.00 | -0.05% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,370.45 | -0.87% | |
Bạcderived | 12/26 | 64.430 | -1.16% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.4648 | -1.45% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 103.01 | +2.96% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.890 | +2.48% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
165.99 | +0.76 | +0.46% | ||
109.30 | +0.74 | +0.68% | ||
365.44 | +1.88 | +0.52% | ||
648.03 | +3.65 | +0.57% | ||
338.50 | +5.90 | +1.77% | ||
332.27 | +5.70 | +1.75% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
764.29 | +6.46 | +0.85% | ||
317.00 | -5.60 | -1.74% | ||
154.90 | -3.48 | -2.20% | ||
398.77 | +2.41 | +0.61% | ||
17.50 | -0.50 | -2.78% | ||
67.84 | +0.84 | +1.25% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106.13 | +0.01% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 120.49 | +0.01% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.28 | +0.10% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.44 | +0.30% | |
| 12/26 | 106.56 | -0.18% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 99.040 | +0.20% |