Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,977.34 | 1,987.75 | 1,956.07 | +15.77 | +0.80% | ||
1,887.94 | 1,899.62 | 1,864.75 | +13.74 | +0.73% | ||
53,686.11 | 53,746.50 | 53,286.15 | +624.16 | +1.18% | ||
7,747.71 | 7,756.76 | 7,686.71 | +81.11 | +1.06% | ||
26,584.06 | 26,644.57 | 26,325.06 | +366.23 | +1.40% | ||
2,968.27 | 2,976.62 | 2,951.29 | +15.10 | +0.51% | ||
14.32 | 15.44 | 14.23 | -0.88 | -5.79% | ||
36,633.12 | 36,669.05 | 36,259.12 | +541.51 | +1.50% | ||
185,188 | 188,892 | 184,718 | -17 | -0.01% |
| Aaaaaaaaaaa | 11,150.0 | +57.32% | 17,541.2 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 11.30 | 4.26 | 8.66 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaa A Aaaaa | 31,500 | +56.14% | 49,184 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Xuất Sắc | - | 9.67 | 4.59 | 5.12 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aaaaaa Aaa | 4,510.0 | +49.67% | 6,750.1 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 27.55 | 18.81 | 1.97 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaa Aaaaaaaaaaaaaaa | 19,700.0 | +49.47% | 29,445.6 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.55 | 5.34 | 1.62 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaaa | 15,800.0 | +49.03% | 23,546.7 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.94 | 3.99 | 11.17 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| A Aaaaa Aaa Aaaaaa | 77,700.0 | +45.16% | 112,789.3 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 14.31 | 13.07 | 33.91 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aaaaaaaaaa A | 10,250.0 | +45.08% | 14,870.7 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.86 | 7.56 | 1.61 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaa A Aaaa | 61,700.0 | +44.08% | 88,897.4 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8.91 | 5.50 | 7.02 Ngàn Tỷ | 1.84 |
| Aa Aaaa | 17,000.0 | +42.44% | 24,214.8 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 5.30 | 4.75 | 4.58 Ngàn Tỷ | 5.48 |
| A Aa A Aa Aaaaaaa | 21,700.0 | +40.57% | 30,503.7 | Rất Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 8.00 | 6.72 | 186.59 Ngàn Tỷ | 1.46 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
DE | Đơn Hàng Nhà Máy của Đức (MoM) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: 0.30% Trước đó: 3.10% | ||||||
UK | PMI Xây Dựng (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 45.8 Trước đó: 44.7 | ||||||
UK | Bài phát biểu của Bailey, Thống đốc BoE Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
EU | Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 0.30% Trước đó: 0.10% | ||||||
CA | Thay Đổi Việc Làm (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 15.1K Trước đó: 75.1K | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
VN | Doanh Số Bán Lẻ Việt Nam (YoY) (Tháng 8) Thực tế: 14.90% Dự báo: - Trước đó: 14.50% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 25,698.5 | +1.07% | |
China A50derived | 9/26 | 14,734.0 | +0.84% | |
| 9/26 | 7,762.25 | +0.10% | ||
| 9/26 | 29,612.25 | +0.30% | ||
Nikkei 225derived | 9/26 | 65,117.5 | +0.77% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 549.25 | +1.08% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,517.06 | -0.50% | |
Bạcderived | 12/26 | 67.262 | -0.65% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.6658 | -0.08% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 91.50 | +0.22% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.922 | -0.20% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
162.21 | -1.94 | -1.18% | ||
111.81 | 0.00 | 0.00% | ||
376.37 | +19.36 | +5.42% | ||
610.68 | +17.83 | +3.01% | ||
342.48 | +5.36 | +1.59% | ||
328.21 | +3.25 | +1.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
773.17 | +8.01 | +1.05% | ||
336.00 | +6.90 | +2.10% | ||
142.09 | +0.94 | +0.67% | ||
410.22 | +7.44 | +1.85% | ||
17.90 | -0.14 | -0.78% | ||
67.47 | +0.32 | +0.48% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 107.66 | 0.00% | ||
Euro Bundderived | 9/26 | 122.82 | -0.08% | |
Japan Govt. Bondderived | 9/26 | 126.20 | +0.08% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86.09 | +0.94% | |
| 12/26 | 108.75 | +0.06% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 98.998 | +0.12% |