Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,963.01 | 2,000.42 | 1,955.26 | -21.88 | -1.10% | ||
1,870.98 | 1,910.20 | 1,862.84 | -23.95 | -1.26% | ||
53,414.25 | 53,635.35 | 53,289.88 | -271.86 | -0.51% | ||
7,718.60 | 7,750.19 | 7,706.12 | -29.11 | -0.38% | ||
26,506.99 | 26,628.58 | 26,444.84 | -77.07 | -0.29% | ||
2,975.65 | 2,976.66 | 2,951.04 | +7.38 | +0.25% | ||
15.30 | 15.32 | 14.99 | +0.77 | +5.30% | ||
36,513.80 | 36,666.35 | 36,432.29 | -119.32 | -0.33% | ||
185,147 | 186,545 | 183,252 | -41 | -0.02% |
| Aaaaaaa A Aaaaa | 11,100.0 | +59.47% | 17,701.2 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 11.01 | 4.00 | 8.43 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaa A A Aaaaaaa | 19,200.0 | +55.75% | 29,904.0 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.50 | 5.32 | 1.62 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aa Aaaaaa | 31,600 | +55.72% | 49,208 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Xuất Sắc | - | 9.40 | 4.41 | 4.98 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aa Aaa Aaaaaaaa | 4,500.0 | +51.00% | 6,795.0 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 27.18 | 18.71 | 1.94 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaa Aaaaa | 15,650.0 | +50.48% | 23,550.1 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.90 | 3.88 | 11 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaa A Aaaaaaaa Aaa | 10,050.0 | +47.16% | 14,789.6 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.61 | 7.46 | 1.58 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaa Aaaaaaaaa | 76,800.0 | +46.73% | 112,688.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.93 | 12.65 | 33.01 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| A A Aaaaaaa | 61,100.0 | +44.38% | 88,216.2 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8.79 | 5.39 | 6.92 Ngàn Tỷ | 1.84 |
| Aaaa Aaaaaaaaaa A | 21,200.0 | +44.19% | 30,568.3 | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Xuất Sắc | - | 9.89 | 5.75 | 2.43 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaaaaaaa Aaaaaa | 47,000.0 | +41.87% | 66,678.9 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 8.97 | 4.16 | 17.89 Ngàn Tỷ | 0.55 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Hai, 7 tháng 9, 2026 | |||||||
USNgày nghỉ | Hoa Kỳ - Ngày Lễ Lao Động | ||||||
CANgày nghỉ | Canada - Ngày Lễ Lao Động | ||||||
CANgày nghỉ | Canada - Ngày Lễ Lao Động | ||||||
CANgày nghỉ | Canada - Ngày Lễ Lao Động | ||||||
BRNgày nghỉ | Brazil - Ngày Độc Lập | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
UK | Giám Sát Doanh Số Bán Lẻ của BRC (YoY) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 1.20% Trước đó: 1.00% | ||||||
JP | Tài Khoản Vãng Lai Được Điều Chỉnh (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: 2.46T Trước đó: 1.4T | ||||||
JP | Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (QoQ) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 0.30% Trước đó: 0.50% | ||||||
JP | Chỉ Số Giá GDP (YoY) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 2.60% Trước đó: 3.20% | ||||||
JP | Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -92B | ||||||
JP | Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP Hàng Năm (QoQ) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 1.10% Trước đó: 1.80% | ||||||
AU | Lòng Tin Kinh Doanh của NAB (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -6 | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 25,265.0 | -1.54% | |
China A50derived | 9/26 | 14,654.0 | -0.30% | |
| 9/26 | 7,708.75 | -0.17% | ||
| 9/26 | 29,603.50 | +0.13% | ||
Nikkei 225derived | 10/26 | 65,930.0 | +0.23% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 542.28 | -0.93% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,451.39 | -0.56% | |
Bạcderived | 12/26 | 66.786 | +0.06% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.7053 | +0.34% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 92.65 | +1.28% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.968 | -0.24% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
159.47 | -2.74 | -1.69% | ||
113.24 | +1.43 | +1.28% | ||
354.08 | -22.29 | -5.92% | ||
616.77 | +6.09 | +1.00% | ||
338.46 | -4.02 | -1.17% | ||
319.97 | -8.24 | -2.51% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
770.19 | -2.98 | -0.39% | ||
333.70 | -3.50 | -1.04% | ||
141.96 | -0.13 | -0.09% | ||
406.77 | -3.45 | -0.84% | ||
18.16 | +0.26 | +1.45% | ||
68.70 | +1.23 | +1.82% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 107.36 | -0.10% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.77 | -1.04% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.58 | +0.02% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.83 | -0.52% | |
| 12/26 | 108.50 | -0.17% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 98.878 | -0.27% |