Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,851.50 | 1,860.42 | 1,840.31 | +7.79 | +0.42% | ||
1,749.14 | 1,758.26 | 1,738.79 | +7.77 | +0.45% | ||
52,177.69 | 52,250.18 | 51,681.37 | +556.21 | +1.08% | ||
S&P 500derived | 7,744.06 | 7,754.15 | 7,669.66 | +25.12 | +0.33% | |
26,713.03 | 26,754.02 | 26,308.85 | +20.16 | +0.08% | ||
Russell 2000derived | 2,767.27 | 2,768.02 | 2,725.06 | +37.74 | +1.38% | |
S&P 500 VIXderived | 16.46 | 18.01 | 16.34 | -0.41 | -2.43% | |
36,137.10 | 36,142.99 | 35,456.73 | +552.64 | +1.55% | ||
204,324 | 206,520 | 203,110 | -2,182 | -1.06% |
| Aaaaaaaaa A Aaaaa | 18,550.0 | +70.90% | 31,701.9 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 3.13 | 2.64 | 9.49 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aaaaaa Aaaaaaaa | 9,600.0 | +62.03% | 15,554.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.09 | 3.02 | 7.73 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaa | 14,800.0 | +61.45% | 23,893.9 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 8.79 | 4.40 | 1.74 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaaaaaaa A Aa | 6,440.0 | +57.94% | 10,171.2 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.36 | 2.70 | 1.33 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaa Aaaaa Aaaa | 21,750.0 | +56.40% | 34,017.9 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 19.94 | 5.21 | 10.55 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaaaaaaaaa | 33,100.0 | +53.26% | 50,729.8 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.26 | 1.86 | 12.57 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaa Aaa Aaaaaaaa | 12,450.0 | +52.53% | 18,989.5 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 12.29 | 3.79 | 4.75 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aaaaaaa Aa Aaaaaaa | 6,800.0 | +52.42% | 10,364.4 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.25 | 3.04 | 4.28 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaaaaa | 16,100.0 | +51.54% | 24,397.6 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 7.39 | 5.84 | 1.12 Ngàn Tỷ | 2.19 |
| Aa Aaaa Aaaa Aaa | 25,150.0 | +50.68% | 37,895.2 | Tốt | Rất Tốt | Tốt | Tốt | Mua | 9.81 | -2.87 | 1.7 Ngàn Tỷ | 0.42 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
EU | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 3.80% Trước đó: 3.20% | ||||||
EU | Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 14.2B | ||||||
EU | CPI Lõi (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 2.50% Trước đó: 2.40% | ||||||
EU | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (MoM) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 0.60% Trước đó: 0.40% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
CA | Thống Đốc Ngân Hàng Canada Macklem Phát Biểu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Thống Đốc Fed Warsh Phát Biểu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,311.5 | +0.13% | |
China A50derived | 10/26 | 13,350.0 | -0.60% | |
| 12/26 | 7,800.50 | +0.12% | ||
| 12/26 | 30,173.75 | +0.10% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 65,742.5 | +0.26% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 508.23 | +0.53% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,196.80 | +0.64% | |
Bạcderived | 12/26 | 57.840 | +1.19% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.6253 | +1.00% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 97.22 | -0.77% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.216 | -0.74% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
174.68 | -2.33 | -1.32% | ||
111.13 | -0.04 | -0.04% | ||
362.44 | -4.72 | -1.29% | ||
736.72 | -0.82 | -0.11% | ||
349.22 | +1.58 | +0.45% | ||
342.00 | -0.96 | -0.28% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
771.79 | +2.19 | +0.28% | ||
297.00 | +5.00 | +1.71% | ||
157.31 | +3.75 | +2.44% | ||
382.71 | +6.72 | +1.79% | ||
16.48 | +0.09 | +0.55% | ||
63.96 | -0.43 | -0.67% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 105.52 | -0.01% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.60 | -0.05% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.49 | -0.28% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.54 | +0.51% | |
| 12/26 | 105.53 | +0.09% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.723 | -0.14% |