Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,914.35 | 1,925.99 | 1,902.42 | -8.07 | -0.42% | ||
1,813.71 | 1,822.88 | 1,803.12 | -8.05 | -0.44% | ||
51,349.92 | 51,505.19 | 51,129.18 | -131.59 | -0.26% | ||
S&P 500derived | 7,671.19 | 7,699.60 | 7,653.55 | -12.50 | -0.16% | |
26,797.54 | 26,919.72 | 26,717.95 | -22.84 | -0.09% | ||
Russell 2000derived | 2,809.54 | 2,828.90 | 2,794.13 | -8.37 | -0.30% | |
S&P 500 VIXderived | 16.04 | 16.44 | 15.73 | -0.03 | -0.19% | |
35,460.27 | 35,550.06 | 35,305.72 | -29.59 | -0.08% | ||
183,828 | 183,951 | 181,562 | +836 | +0.46% |
| Aa Aaaaa Aaaaa | 28,600.0 | +73.52% | 49,627.1 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 4.83 | 4.46 | 14.64 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aaaaaaaaaaaa | 10,300 | +70.24% | 17,534 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 5.59 | 16.36 | 24.74 Ngàn Tỷ | -0.84 |
| A Aaaaaaaaa | 9,530.0 | +68.09% | 16,019.1 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.04 | 3.23 | 7.68 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaaa | 6,510.0 | +61.58% | 10,519.0 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.44 | 2.95 | 1.34 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaaaaaaa | 11,850.0 | +57.57% | 18,671.9 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 11.70 | 3.67 | 4.52 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aa Aaa Aaaa | 6,690.0 | +56.95% | 10,500.0 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.16 | 3.18 | 4.21 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaa Aaaaaa | 15,600.0 | +55.99% | 24,334.2 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.20 | 4.63 | 1.84 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| A Aa A | 21,650.0 | +55.23% | 33,607.1 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 19.85 | 5.47 | 10.5 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| A Aaaaaaaaa Aaaaaaaa | 9,070 | +53.04% | 13,880 | Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Tốt | Mua Mạnh | 7.58 | 9.99 | 5.21 Ngàn Tỷ | 0.28 |
| Aaa Aaaa Aa | 28,550.0 | +52.43% | 43,519.8 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | - | 4.80 | 3.96 | 2.87 Ngàn Tỷ | 0.09 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
JP | Sản Lượng Công Nghiệp (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 1.40% Trước đó: -0.20% | ||||||
AU | Chấp Thuận Xây Dựng (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: -0.90% Trước đó: -3.60% | ||||||
CN | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 50.1 Trước đó: 49.8 | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API Thực tế: 1.02M Dự báo: -1.9M Trước đó: 1.79M | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Waller, từ Cục Dự Trữ Liên Bang Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
EU | Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,364.5 | -1.26% | |
China A50derived | 10/26 | 13,900.0 | +0.15% | |
| 12/26 | 7,738.25 | -0.11% | ||
| 12/26 | 30,652.75 | +0.28% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 66,315.0 | +0.95% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 533.80 | -0.06% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,214.85 | +1.11% | |
Bạcderived | 12/26 | 61.848 | +0.21% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.6580 | +0.37% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 88.94 | -3.95% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.010 | -2.96% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
161.37 | -1.15 | -0.71% | ||
107.74 | -1.02 | -0.94% | ||
352.84 | -4.61 | -1.29% | ||
738.79 | +23.17 | +3.24% | ||
340.92 | -1.83 | -0.53% | ||
329.40 | -9.00 | -2.66% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
764.20 | -1.41 | -0.18% | ||
313.00 | -1.50 | -0.48% | ||
143.38 | -6.63 | -4.42% | ||
382.95 | +5.04 | +1.33% | ||
17.14 | +0.05 | +0.29% | ||
67.40 | +0.20 | +0.30% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.53 | +0.04% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 119.68 | +0.34% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.19 | +0.03% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.09 | -0.10% | |
| 12/26 | 103.59 | -0.15% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.125 | +0.20% |