Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,862.81 | 1,870.15 | 1,855.95 | -6.57 | -0.35% | ||
1,757.97 | 1,764.91 | 1,748.92 | -3.36 | -0.19% | ||
51,850.55 | 51,928.10 | 51,718.60 | +195.60 | +0.38% | ||
S&P 500derived | 7,807.24 | 7,821.67 | 7,796.94 | -4.30 | -0.06% | |
27,245.90 | 27,376.66 | 27,219.42 | -120.27 | -0.44% | ||
Russell 2000derived | 2,794.48 | 2,805.84 | 2,794.47 | -12.50 | -0.45% | |
S&P 500 VIXderived | 15.21 | 15.53 | 15.11 | +0.37 | +2.49% | |
35,664.62 | 35,683.33 | 35,321.92 | +519.24 | +1.48% | ||
209,067 | 209,713 | 206,238 | +2,847 | +1.38% |
| Aaaaaaaa Aaa | 18,500.0 | +72.29% | 31,701.9 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 3.09 | 2.64 | 9.39 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aaaa A Aa | 14,800.0 | +61.45% | 23,893.9 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 8.79 | 4.40 | 1.74 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaaaaa Aa Aaaaa | 9,550.0 | +60.44% | 15,338.2 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.16 | 3.02 | 7.71 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| A Aa A A | 6,380.0 | +59.47% | 10,190.3 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.30 | 2.70 | 1.32 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaa | 21,900.0 | +58.56% | 34,725.0 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 20.17 | 5.21 | 10.65 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaa A Aaaaa | 6,590.0 | +57.01% | 10,362.5 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.08 | 3.04 | 4.16 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaa | 3,890.0 | +54.49% | 5,994.2 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | - | 9.81 | 7.49 | 1.18 Ngàn Tỷ | 0.73 |
| Aaaaa Aa | 12,400.0 | +52.49% | 18,984.5 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 12.29 | 3.79 | 4.75 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aaaaaaaa Aa | 19,400.0 | +51.72% | 29,433.8 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.19 | 5.10 | 1.57 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaa Aaaaaaaa | 15,300 | +48.68% | 22,674 | Tốt | Yếu | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.42 | 5.19 | 6.6 Ngàn Tỷ | 2.22 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
DE | CPI Đức (MoM) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 0.60% Trước đó: 0.20% | ||||||
DE | CPI Đức (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 3.30% Trước đó: 2.90% | ||||||
EU | Bài Phát Biểu của Elderson từ ECB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Waller, từ Cục Dự Trữ Liên Bang Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
AU | Lòng Tin Kinh Doanh của NAB (Tháng 9) Thực tế: -13 Dự báo: - Trước đó: -9 | ||||||
AU | Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
UK | Giám Sát Doanh Số Bán Lẻ của BRC (YoY) (Tháng 9) Thực tế: 1.00% Dự báo: 0.80% Trước đó: 0.50% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,176.5 | -0.21% | |
China A50derived | 10/26 | 13,680.0 | -0.45% | |
| 12/26 | 7,843.25 | -0.19% | ||
| 12/26 | 30,665.50 | -0.75% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 67,607.5 | -1.10% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 506.25 | +0.45% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,207.76 | +0.41% | |
Bạcderived | 12/26 | 60.638 | +0.21% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.7410 | -0.13% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 92.78 | -1.02% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.162 | -0.25% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
172.15 | +3.21 | +1.90% | ||
110.78 | -0.59 | -0.53% | ||
378.03 | -4.67 | -1.22% | ||
742.96 | +24.29 | +3.38% | ||
352.72 | +1.06 | +0.30% | ||
340.97 | +4.33 | +1.29% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
778.10 | -0.47 | -0.06% | ||
295.10 | -2.20 | -0.74% | ||
151.03 | +2.83 | +1.91% | ||
382.15 | -2.43 | -0.63% | ||
16.58 | -0.14 | -0.84% | ||
66.15 | -0.65 | -0.97% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.88 | +0.30% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.35 | +0.32% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.02 | +0.18% | |
UK Giltderived | 12/26 | 83.87 | +0.02% | |
| 12/26 | 103.81 | +0.64% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 102.225 | -0.15% |