Tiếp cận bộ công cụ AI và kế hoạch giao dịch đã vượt mặt S&P 500 2.3 lần trong 3 năm.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487,90 | 487,90 | 474,36 | +5,16 | +1,07% | ||
1.865,23 | 1.882,57 | 1.857,69 | +3,16 | +0,17% | ||
1.777,02 | 1.790,88 | 1.769,38 | +7,30 | +0,41% | ||
51.822,65 | 53.710,61 | 51.571,50 | -1.533,47 | -2,87% | ||
S&P 500derived | 7.413,21 | 7.683,26 | 7.361,73 | -275,66 | -3,59% | |
24.572,20 | 25.559,03 | 24.262,14 | -1.164,32 | -4,52% | ||
Russell 2000derived | 2.743,07 | 2.863,16 | 2.721,85 | -113,88 | -3,99% | |
S&P 500 VIXderived | 24,48 | 28,09 | 16,70 | +7,91 | +47,74% | |
35.733,98 | 36.548,54 | 35.513,65 | -607,42 | -1,67% | ||
166.598 | 168.994 | 166.249 | -965 | -0,58% |
| Aaaaaaa Aaaaaaaaaaa | 27.450,0 | +62,48% | 44.601,5 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Mua | 10,76 | -0,85 | 1,85 Ngàn Tỷ | 0,73 |
| Aaaaaa | 6.550,0 | +58,03% | 10.351,0 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 9,52 | 2,81 | 1,35 Ngàn Tỷ | -0,09 |
| Aaa Aaa | 15.150,0 | +56,78% | 23.752,6 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9,86 | 4,43 | 1,78 Ngàn Tỷ | 0,11 |
| Aaaaaaaa A Aa | 7.630,0 | +54,84% | 11.814,4 | Tốt | Rất Tốt | Yếu | Hợp lý | - | 33,30 | 4,01 | 1,57 Ngàn Tỷ | -0,35 |
| Aaa Aaaaaaa Aa A | 33.700,0 | +54,10% | 51.932,2 | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Mua | 13,07 | 6,48 | 42,82 Ngàn Tỷ | 1,41 |
| Aaaa Aa | 67.100 | +53,59% | 103.060 | Tốt | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Mua | 13,23 | 6,07 | 8,6 Ngàn Tỷ | 0,15 |
| Aaaaaaaaaaaa | 12.550,0 | +53,35% | 19.244,8 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 8,03 | 4,52 | 1,44 Ngàn Tỷ | 0,29 |
| Aa Aaaaa | 12.500,0 | +51,40% | 18.924,8 | Tốt | Yếu | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 5,23 | 3,79 | 38,35 Ngàn Tỷ | 0,50 |
| A Aaaaaaaaa | 20.000,0 | +50,69% | 30.137,5 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8,00 | 4,01 | 1,62 Ngàn Tỷ | -0,03 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaa Aa | 10.950,0 | +50,55% | 16.485,7 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 8,90 | 6,15 | 1,29 Ngàn Tỷ | 0,45 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Bảng Cân Đối Kế Toán của Fed Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:6.746B | ||||||
DE | Sản Lượng Công Nghiệp Đức (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế:- Dự báo:0,0% Trước đó:2,0% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
EU | Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:- | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:- | ||||||
EU | Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:- | ||||||
CA | Thống Đốc Ngân Hàng Canada Macklem Phát Biểu Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:- | ||||||
CA | Bài Phát Biểu của Rogers, Phó Thống Đốc Cấp Cao, Ngân Hàng Trung Ương Canada Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:- | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 11/26 | 24.507,0 | +0,31% | |
China A50derived | 11/26 | 12.831,5 | -1,55% | |
| 12/26 | 7.412,75 | -3,99% | ||
| 12/26 | 26.925,00 | -5,75% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 58.165,0 | -7,81% | |
Singapore MSCIderived | 11/26 | 469,90 | -2,46% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4.124,07 | +1,25% | |
Bạcderived | 12/26 | 52,608 | +0,62% | |
Đồngderived | 12/26 | 6,2598 | -2,63% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 90,72 | +2,95% | |
Khí Tự nhiênderived | 12/26 | 2,948 | -0,37% | |
| 11/24 | 55.500 | 0,00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
168,54 | -0,74 | -0,43% | ||
107,66 | +2,37 | +2,25% | ||
344,35 | -40,84 | -10,60% | ||
607,62 | -22,38 | -3,55% | ||
284,94 | -3,99 | -1,38% | ||
344,50 | -5,01 | -1,43% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
739,00 | -27,81 | -3,63% | ||
309,10 | +4,20 | +1,38% | ||
148,41 | +3,00 | +2,06% | ||
377,01 | +4,51 | +1,21% | ||
16,86 | -0,28 | -1,60% | ||
58,60 | -3,02 | -4,90% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 107,39 | +0,47% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 123,20 | +0,30% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 127,21 | +0,59% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86,95 | +0,03% | |
| 12/26 | 108,72 | +0,49% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101,463 | +0,04% |