Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,938.50 | 1,951.57 | 1,920.91 | +6.35 | +0.33% | ||
1,836.01 | 1,848.00 | 1,816.13 | +8.63 | +0.47% | ||
51,445.43 | 51,632.71 | 51,339.24 | +95.45 | +0.19% | ||
S&P 500derived | 7,701.96 | 7,732.98 | 7,695.64 | -2.27 | -0.03% | |
26,935.40 | 27,077.95 | 26,922.77 | -3.97 | -0.02% | ||
Russell 2000derived | 2,829.49 | 2,845.70 | 2,823.49 | -6.08 | -0.21% | |
S&P 500 VIXderived | 15.70 | 15.92 | 15.02 | +0.03 | +0.19% | |
35,642.74 | 35,746.21 | 35,587.49 | -63.72 | -0.18% | ||
182,504 | 184,214 | 182,397 | -1,462 | -0.79% |
| Aa Aaaaaaaaaaaaa | 11,900.0 | +56.83% | 18,662.8 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 11.65 | 3.64 | 4.5 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aaaaaaa Aa Aa Aaaaa | 6,720.0 | +56.60% | 10,523.5 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 7.23 | 3.30 | 4.29 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaaaaa | 18,700.0 | +52.11% | 28,444.6 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.87 | 5.06 | 1.51 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaaaaaaaaa | 9,890.0 | +47.70% | 14,607.5 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua | 12.43 | 7.39 | 1.55 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aa Aaa A | 77,400.0 | +47.55% | 114,203.7 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.95 | 12.67 | 32.54 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aaa Aaaa | 14,050.0 | +46.51% | 20,584.7 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.58 | 3.13 | 9.81 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaaa A | 35,950.0 | +45.60% | 52,343.2 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.66 | 2.10 | 13.41 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| A Aaaaaaaaaa A | 15,700 | +44.37% | 22,666 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.94 | 5.26 | 6.79 Ngàn Tỷ | 2.22 |
| Aaaaaaaaa Aaaaaa | 20,250.0 | +42.88% | 28,933.2 | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Xuất Sắc | - | 9.17 | 5.24 | 2.25 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aa A | 58,200.0 | +41.53% | 82,370.5 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 8.32 | 4.97 | 6.54 Ngàn Tỷ | 1.84 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Sáu, 25 tháng 9, 2026 | |||||||
CNNgày nghỉ | Trung Quốc - Tết Trung Thu | ||||||
CNNgày nghỉ | Trung Quốc - Tết Trung Thu | ||||||
KRNgày nghỉ | Hàn Quốc - Lễ Hội Trăng Tròn - Chuseok | ||||||
KRNgày nghỉ | Hàn Quốc - Lễ Hội Trăng Tròn - Chuseok | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Atlanta Fed GDPNow (Quý 3) Thực tế: - Dự báo: 5.10% Trước đó: 5.10% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 9) Thực tế: 48.1 Dự báo: 47.8 Trước đó: 51.7 | ||||||
US | Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 9) Thực tế: 4.60% Dự báo: 4.60% Trước đó: 4.00% | ||||||
US | Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 9) Thực tế: 46.3 Dự báo: 45.8 Trước đó: 51.5 | ||||||
US | Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 9) Thực tế: 3.40% Dự báo: 3.40% Trước đó: 3.30% | ||||||
US | Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (MoM) (Tháng 8) Thực tế: 0.30% Dự báo: 0.60% Trước đó: 0.70% | ||||||
US | Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (MoM) (Tháng 8) Thực tế: 0.00% Dự báo: -0.30% Trước đó: 0.90% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 24,486.0 | -0.58% | |
China A50derived | 9/26 | 14,260.0 | -0.45% | |
| 12/26 | 7,772.25 | +0.07% | ||
| 12/26 | 30,825.00 | +0.19% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 65,970.0 | +0.74% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 532.40 | +0.29% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,299.25 | +0.03% | |
Bạcderived | 12/26 | 64.210 | +0.32% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.7308 | -0.87% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 93.45 | -1.23% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 3.124 | -5.25% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
160.89 | -1.25 | -0.77% | ||
110.12 | -0.51 | -0.46% | ||
371.25 | -6.69 | -1.77% | ||
753.39 | -24.20 | -3.11% | ||
341.88 | -0.48 | -0.14% | ||
335.00 | -0.92 | -0.27% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
767.20 | +0.02 | 0.00% | ||
315.50 | +1.00 | +0.32% | ||
150.35 | -2.75 | -1.79% | ||
391.06 | -0.63 | -0.16% | ||
17.28 | +0.07 | +0.41% | ||
67.73 | +0.48 | +0.71% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.67 | -0.18% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 119.52 | -0.13% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.23 | -0.14% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.23 | -0.51% | |
| 12/26 | 104.41 | -0.65% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 100.693 | -0.32% |