Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Làm cơ sở | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | KL | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WTI/USD | 94.26 | +2.87 | +3.14% | 1.32M | ||
| Circle Internet | 89.79 | +0.79 | +0.89% | 594.29K | ||
| XAG/USD | 64.15 | -0.16 | -0.25% | 469.78K | ||
| SanDisk | 1,770.87 | -6.93 | -0.39% | 39.73K | ||
| XAU/USD | 4,286.48 | +1.11 | +0.03% | 25.35K | ||
| S&P 500 | 7,729.2 | -14.3 | -0.18% | 1.12K | ||
| Nasdaq 100 | 30,614 | +5 | +0.02% | 317 |
| Aaaaaaaaaaaaa | 9,630.0 | +66.33% | 16,017.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.12 | 3.23 | 7.76 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaa A Aaaa Aaaaa | 3,990.0 | +55.33% | 6,197.7 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 24.05 | 17.92 | 1.72 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| A Aaaaaaaaaa | 18,700.0 | +52.13% | 28,448.3 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.82 | 5.04 | 1.51 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aa Aaaaaaaaaa Aaaa | 9,890.0 | +47.87% | 14,624.3 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua | 12.23 | 7.31 | 1.53 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaa Aa A Aaaaaa | 14,050.0 | +46.51% | 20,584.7 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.58 | 3.13 | 9.81 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaa Aaa A A A | 15,700 | +44.66% | 22,712 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.86 | 5.22 | 6.77 Ngàn Tỷ | 2.22 |
| A Aaaaa | 35,950.0 | +44.06% | 51,789.6 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.80 | 2.23 | 13.65 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaaaaaaa Aaaaaaaaa | 20,250.0 | +43.27% | 29,012.2 | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Xuất Sắc | - | 9.11 | 5.19 | 2.24 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| A Aaaaaaaaa | 58,200.0 | +42.52% | 82,946.6 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 8.26 | 4.91 | 6.51 Ngàn Tỷ | 1.84 |
| Aa A Aa Aaaaaaa | 22,450.0 | +40.31% | 31,499.6 | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Bán | 13.62 | 6.60 | 5.23 Ngàn Tỷ | 0.22 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
JP | Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
EU | Bài Phát Biểu của Elderson từ ECB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
UK | Bài Phát Biểu của Ramsden, Thành Viên MPC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
EU | Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
AU | Bản Công Bố Lãi Suất của RBA Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
AU | Quyết Định Lãi Suất (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 4.60% Trước đó: 4.35% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 24,514.0 | -0.46% | |
China A50derived | 9/26 | 14,286.0 | -0.27% | |
| 12/26 | 7,803.75 | +0.47% | ||
| 12/26 | 30,889.25 | +0.40% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 66,455.0 | +1.48% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 532.90 | +0.39% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,320.50 | +0.52% | |
Bạcderived | 12/26 | 64.710 | +1.11% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.7800 | -0.16% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 92.44 | -2.29% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 3.214 | -2.52% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
160.59 | -1.55 | -0.96% | ||
109.74 | -0.89 | -0.80% | ||
372.11 | -5.83 | -1.54% | ||
751.66 | -25.93 | -3.33% | ||
343.92 | +1.56 | +0.46% | ||
341.07 | +5.15 | +1.53% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
771.35 | +4.17 | +0.54% | ||
315.50 | +1.00 | +0.32% | ||
148.33 | -4.76 | -3.11% | ||
393.41 | +1.72 | +0.44% | ||
17.27 | +0.06 | +0.35% | ||
67.98 | +0.73 | +1.09% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.86 | 0.00% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 119.81 | +0.15% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.33 | -0.06% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.49 | -0.20% | |
| 12/26 | 104.56 | -0.50% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 100.755 | -0.26% |