Tiếp cận bộ công cụ AI và kế hoạch giao dịch đã vượt mặt S&P 500 2.3 lần trong 3 năm.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | Thay đổi | % thay đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487,90 | 487,90 | 474,36 | +5,16 | +1,07% | ||
1.846,39 | 1.865,23 | 1.826,59 | -18,84 | -1,01% | ||
1.764,30 | 1.777,02 | 1.743,03 | -12,72 | -0,72% | ||
51.285,73 | 51.662,26 | 50.992,61 | -237,33 | -0,46% | ||
S&P 500derived | 7.376,92 | 7.444,20 | 7.369,55 | +23,19 | +0,32% | |
24.579,43 | 24.825,55 | 24.507,63 | +264,43 | +1,09% | ||
Russell 2000derived | 2.753,01 | 2.761,87 | 2.719,50 | +23,12 | +0,85% | |
S&P 500 VIXderived | 25,63 | 27,76 | 23,47 | -2,55 | -9,05% | |
35.789,09 | 35.946,33 | 35.397,44 | +183,82 | +0,52% | ||
168.498 | 169.073 | 165.910 | +2.307 | +1,39% |
| A Aaaaaaaaa Aaaa | 10.300 | +82,79% | 18.827 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 3,94 | 12,85 | 24,74 Ngàn Tỷ | -0,68 |
| Aaaaaaaaa | 15.150,0 | +59,23% | 24.122,9 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9,80 | 4,43 | 1,78 Ngàn Tỷ | 0,11 |
| Aaaaaaaaaaa | 6.550,0 | +58,03% | 10.351,0 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 9,51 | 2,81 | 1,35 Ngàn Tỷ | -0,09 |
| Aaaaaa Aaa A | 7.500,0 | +57,53% | 11.815,1 | Tốt | Rất Tốt | Yếu | Hợp lý | - | 32,99 | 4,01 | 1,54 Ngàn Tỷ | -0,35 |
| Aaaaa | 27.400,0 | +55,40% | 42.579,9 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Mua | 10,76 | -0,85 | 1,85 Ngàn Tỷ | 0,73 |
| Aa Aa A Aaaaaaaaa | 12.350,0 | +54,90% | 19.130,4 | Tốt | Yếu | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 5,17 | 3,79 | 37,89 Ngàn Tỷ | 0,50 |
| Aaa Aaaaaaaaaa A Aa | 12.450,0 | +54,58% | 19.244,8 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 7,84 | 4,52 | 1,42 Ngàn Tỷ | 0,29 |
| A A Aaa A | 19.600,0 | +53,77% | 30.138,8 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 7,80 | 4,01 | 1,58 Ngàn Tỷ | -0,03 |
| A A Aaaaaaaaaaaa | 15.600 | +52,85% | 23.844 | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 6,64 | 4,77 | 6,72 Ngàn Tỷ | 2,21 |
| Aaaaaaa Aaaaaaaaaa A | 65.300 | +52,48% | 99.567 | Tốt | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Mua | 12,84 | 6,07 | 8,37 Ngàn Tỷ | 0,15 |
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
EU | Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC Thực tế:-157,8K Dự báo:- Trước đó:-143,9K | ||||||
UK | Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC Thực tế:-59,8K Dự báo:- Trước đó:-79,4K | ||||||
JP | Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC Thực tế:102,3K Dự báo:- Trước đó:101,6K | ||||||
AU | Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC Thực tế:-129,5K Dự báo:- Trước đó:-128,3K | ||||||
US | Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC Thực tế:179,5K Dự báo:- Trước đó:186,5K | ||||||
US | Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC Thực tế:-129,4K Dự báo:- Trước đó:-134,4K | ||||||
US | Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC Thực tế:80,3K Dự báo:- Trước đó:74,3K | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 11/26 | 24.622,0 | +0,47% | |
China A50derived | 11/26 | 12.798,0 | +0,36% | |
| 12/26 | 7.404,50 | +0,29% | ||
| 12/26 | 27.096,75 | +1,29% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 58.240,0 | +1,57% | |
Singapore MSCIderived | 11/26 | 467,85 | +0,06% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4.079,50 | -0,83% | |
Bạcderived | 12/26 | 51,975 | -0,77% | |
Đồngderived | 12/26 | 6,2620 | -0,13% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 90,36 | -0,18% | |
Khí Tự nhiênderived | 12/26 | 3,003 | +1,90% | |
| 11/24 | 55.500 | 0,00% |
Tên | Lần cuối | Thay đổi | % thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
165,87 | +0,57 | +0,34% | ||
109,45 | +1,38 | +1,28% | ||
358,22 | +14,53 | +4,23% | ||
610,15 | +5,07 | +0,84% | ||
284,78 | +2,21 | +0,78% | ||
342,37 | -1,80 | -0,52% |
Tên | Lần cuối | Thay đổi | % thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
735,29 | +2,29 | +0,31% | ||
306,40 | -2,70 | -0,87% | ||
148,41 | +0,20 | +0,13% | ||
372,52 | -2,97 | -0,79% | ||
17,13 | +0,31 | +1,84% | ||
59,33 | +1,28 | +2,21% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 107,11 | -0,20% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 123,07 | -0,07% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 127,96 | +0,59% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86,76 | -0,22% | |
| 12/26 | 108,34 | -0,29% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 102,180 | +0,74% |