Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,813.41 | 1,855.04 | 1,798.62 | -41.63 | -2.24% | ||
1,725.75 | 1,761.77 | 1,711.20 | -36.02 | -2.04% | ||
51,986.30 | 52,424.91 | 51,981.66 | +215.99 | +0.42% | ||
S&P 500derived | 7,541.83 | 7,662.23 | 7,539.38 | -38.24 | -0.50% | |
25,164.32 | 25,799.46 | 25,145.95 | -272.68 | -1.07% | ||
Russell 2000derived | 2,808.20 | 2,847.70 | 2,805.58 | -3.64 | -0.13% | |
S&P 500 VIXderived | 21.15 | 21.77 | 18.03 | +1.73 | +8.91% | |
35,801.09 | 36,042.35 | 35,682.49 | +181.06 | +0.51% | ||
167,922 | 169,185 | 167,008 | -1,265 | -0.75% |
| Aaaaaaaaaaa A | 14,650.0 | +70.89% | 25,034.7 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 8.67 | 4.43 | 1.72 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aa Aaaaaa A | 26,200.0 | +70.23% | 44,601.5 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Mua | 10.76 | -0.85 | 1.77 Ngàn Tỷ | 0.73 |
| A Aaaa Aaaaaaa | 7,180.00 | +64.71% | 11,825.86 | Hợp lý | Yếu | Yếu | Hợp lý | - | -9.63 | 357.24 | 1.19 Ngàn Tỷ | -1.66 |
| Aaaa A Aaaaaaaaaa A | 7,350.0 | +60.70% | 11,811.7 | Tốt | Rất Tốt | Yếu | Hợp lý | - | 32.25 | 4.01 | 1.51 Ngàn Tỷ | -0.35 |
| Aaaaaaaaaa A | 16,600.0 | +59.60% | 26,493.1 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.61 | 4.90 | 4.42 Ngàn Tỷ | 5.51 |
| A Aaaa | 6,370.0 | +59.17% | 10,139.3 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.28 | 2.81 | 1.32 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaaa | 9,490.0 | +58.94% | 15,083.4 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.18 | 3.45 | 7.64 Ngàn Tỷ | 1.16 |
| Aa Aaaaaaa Aaaaaaa | 22,000.0 | +57.93% | 34,743.9 | Rất Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 4.36 | 1.69 | 6.33 Ngàn Tỷ | 1.85 |
| Aa Aaaaa Aaaaa Aaa | 19,100.0 | +57.13% | 30,012.6 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 7.60 | 4.01 | 1.54 Ngàn Tỷ | -0.03 |
| Aa Aa Aaa | 16,500.0 | +56.30% | 25,789.7 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 7.00 | 6.61 | 1.14 Ngàn Tỷ | 2.24 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026 | |||||||
JPNgày nghỉ | Nhật Bản - Ngày Văn Hóa | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
VN | Cán Cân Mậu Dịch của Việt Nam (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 1,270M | ||||||
VN | Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam (Năm trên năm) (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 5.08% | ||||||
VN | Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam (Tháng trên tháng) (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 0.62% | ||||||
VN | Doanh Số Bán Lẻ Việt Nam (Năm trên năm) (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 14.1% | ||||||
AU | Quyết Định Lãi Suất (Tháng 11) Thực tế: - Dự báo: 4.85% Trước đó: 4.60% | ||||||
AU | Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ RBA Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
AU | Bản Công Bố Lãi Suất của RBA Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 11/26 | 23,535.5 | +0.81% | |
China A50derived | 11/26 | 12,811.0 | -0.40% | |
| 12/26 | 7,582.50 | +0.11% | ||
| 12/26 | 28,196.00 | +0.24% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 62,767.5 | 0.00% | |
Singapore MSCIderived | 11/26 | 479.65 | +0.15% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 3,960.45 | -0.23% | |
Bạcderived | 12/26 | 50.758 | -0.26% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.5460 | +0.05% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 96.27 | -0.20% | |
Khí Tự nhiênderived | 12/26 | 2.865 | +0.03% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
179.74 | -7.51 | -4.01% | ||
101.50 | +3.46 | +3.53% | ||
403.82 | +4.01 | +1.00% | ||
606.73 | -8.26 | -1.34% | ||
279.03 | -0.81 | -0.29% | ||
338.32 | -6.31 | -1.83% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
752.10 | -3.62 | -0.48% | ||
296.10 | -5.10 | -1.69% | ||
156.87 | -11.96 | -7.08% | ||
361.65 | +5.87 | +1.65% | ||
16.40 | -0.25 | -1.50% | ||
61.11 | +0.07 | +0.11% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106.75 | -0.10% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 122.70 | +0.22% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 126.64 | -0.10% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86.45 | +1.08% | |
| 12/26 | 107.91 | -0.32% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.650 | -0.10% |