Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 1,925.66 | 1,933.96 | 1,906.14 | -2.57 | -0.13% | ||
| 1,860.33 | 1,868.38 | 1,837.44 | +3.57 | +0.19% | ||
| 48,219.05 | 48,221.37 | 47,505.97 | +302.48 | +0.63% | ||
| 6,886.21 | 6,887.00 | 6,790.02 | +69.32 | +1.02% | ||
| 23,183.74 | 23,187.96 | 22,795.82 | +280.84 | +1.23% | ||
| 2,668.12 | 2,670.92 | 2,618.39 | +37.53 | +1.43% | ||
| 19.12 | 21.58 | 18.96 | -0.11 | -0.57% | ||
| 33,879.24 | 33,913.48 | 33,548.01 | +183.48 | +0.54% | ||
| 198,001 | 198,173 | 196,223 | +677 | +0.34% |
| Aa A Aa | 37,900.0 | +52.16% | 57,668.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 7.11 | 4.65 | 2.48 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| Aaaaaa A Aaa | 24,350.0 | +50.96% | 36,758.8 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 6.58 | 5.97 | 6.63 Ngàn Tỷ | 5.11 |
| Aaaaaaaaa | 54,300.0 | +46.53% | 79,565.8 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.21 | 2.81 | 20.51 Ngàn Tỷ | 0.62 |
| Aaaa A | 189,600.0 | +45.61% | 276,076.6 | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | - | 5.29 | 3.31 | 2.39 Ngàn Tỷ | 3.70 |
| Aaaa Aaaaaaaaa | 15,050.0 | +44.03% | 21,676.5 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 21.19 | 5.86 | 5.86 Ngàn Tỷ | 3.98 |
| Aaaaaa Aa | 10,200.0 | +43.41% | 14,627.8 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 14.86 | 4.18 | 2.1 Ngàn Tỷ | -0.16 |
| Aaaaaaaaaaaa | 100,200.0 | +36.12% | 136,392.2 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Tốt | Xuất Sắc | Trung Tính | 15.92 | 10.25 | 13.13 Ngàn Tỷ | 0.06 |
| Aaaa Aaaaa A | 23,900.0 | +35.73% | 32,439.5 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 141.80 | 13.47 | 1.92 Ngàn Tỷ | -0.04 |
| Aa Aa A Aa | 22,800.0 | +34.40% | 30,643.2 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 10.80 | 6.41 | 1.44 Ngàn Tỷ | 2.13 |
| Aaaaaa | 40,300 | +34.03% | 54,014 | Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 9.94 | 5.65 | 6.46 Ngàn Tỷ | -0.09 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Hai, 13 tháng 4, 2026 | |||||||
GRNgày nghỉ | Hi Lạp - Ngày Thứ Hai Phục Sinh Chính Thống | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
AU | Lòng Tin Kinh Doanh của NAB (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -1 | ||||||
CN | Cán Cân Mậu Dịch Trung Quốc (USD) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: 107.5B Trước đó: 213.62B | ||||||
CN | Hàng Hóa Xuất Khẩu Trung Quốc (YoY) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: 8.30% Trước đó: 21.80% | ||||||
CN | Hàng Hóa Nhập Khẩu Trung Quốc (YoY) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: 11.10% Trước đó: 19.80% | ||||||
JP | Sản Lượng Công Nghiệp (MoM) (Tháng 2) Thực tế: - Dự báo: -2.10% Trước đó: -2.10% | ||||||
SE | CPI Thụy Điển (YoY) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: 0.60% Trước đó: 0.50% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
UK | Giám Sát Doanh Số Bán Lẻ của BRC (YoY) (Tháng 3) Thực tế: 3.10% Dự báo: 0.90% Trước đó: 0.70% | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 4/26 | 25,923.0 | -0.16% | |
China A50derived | 4/26 | 15,178.0 | +0.33% | |
| 6/26 | 6,926.50 | +0.05% | ||
| 6/26 | 25,589.75 | +0.18% | ||
Nikkei 225derived | 6/26 | 57,817.5 | +0.22% | |
Singapore MSCIderived | 4/26 | 454.30 | -0.07% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 6/26 | 4,787.00 | +0.41% | |
Bạcderived | 5/26 | 76.100 | +0.57% | |
Đồngderived | 5/26 | 6.0035 | +0.01% | |
Dầu Thô WTIderived | 5/26 | 96.09 | -3.02% | |
Khí Tự nhiênderived | 5/26 | 2.619 | -0.30% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 152.64 | +0.13 | +0.09% | ||
| 127.99 | +0.66 | +0.52% | ||
| 352.42 | +3.47 | +0.99% | ||
| 634.52 | +4.66 | +0.74% | ||
| 321.30 | +4.06 | +1.28% | ||
| 259.22 | -1.26 | -0.48% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 686.03 | +6.57 | +0.97% | ||
| 308.10 | -0.40 | -0.13% | ||
| 128.47 | +3.65 | +2.92% | ||
| 435.36 | -1.77 | -0.40% | ||
| 18.30 | +0.10 | +0.55% | ||
| 61.07 | +0.51 | +0.83% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 6/26 | 111.27 | +0.03% | ||
Euro Bundderived | 6/26 | 125.04 | -0.13% | |
Japan Govt. Bondderived | 3/26 | 129.64 | -0.02% | |
UK Giltderived | 3/26 | 88.43 | -0.06% | |
| 6/26 | 114.19 | +0.11% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 6/26 | 98.200 | -0.24% |