Tiếp cận bộ công cụ AI và kế hoạch giao dịch đã vượt mặt S&P 500 2.3 lần trong 3 năm.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487,90 | 487,90 | 474,36 | +5,16 | +1,07% | ||
1.862,07 | 1.864,66 | 1.810,95 | +46,47 | +2,56% | ||
1.769,72 | 1.772,38 | 1.720,38 | +45,13 | +2,62% | ||
51.786,72 | 51.932,63 | 51.593,16 | -197,26 | -0,38% | ||
S&P 500derived | 7.568,92 | 7.594,61 | 7.545,39 | +27,52 | +0,36% | |
25.372,01 | 25.474,46 | 25.246,64 | +207,69 | +0,83% | ||
Russell 2000derived | 2.812,45 | 2.836,80 | 2.810,68 | +6,57 | +0,23% | |
S&P 500 VIXderived | 18,15 | 19,22 | 18,03 | -2,68 | -12,87% | |
35.532,28 | 35.707,20 | 35.437,80 | -268,81 | -0,75% | ||
167.147 | 167.686 | 165.541 | +1.618 | +0,98% |
| A Aaaa Aaaa Aaaaaaa | 14.950,0 | +58,88% | 23.752,6 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9,89 | 4,43 | 1,73 Ngàn Tỷ | 0,11 |
| Aaaaaa | 27.400,0 | +57,40% | 43.128,1 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Mua | 10,76 | -0,85 | 1,77 Ngàn Tỷ | 0,73 |
| Aaa Aa | 17.250,0 | +55,82% | 26.879,7 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5,79 | 4,90 | 4,5 Ngàn Tỷ | 5,51 |
| Aaa Aaaaaa | 6.540,0 | +54,32% | 10.092,5 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 9,55 | 2,81 | 1,31 Ngàn Tỷ | -0,09 |
| Aaaaaaaaaaaa | 12.500,0 | +53,96% | 19.244,8 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 8,03 | 4,52 | 1,41 Ngàn Tỷ | 0,29 |
| Aaaaaaaa Aaaaaaa | 3.510,0 | +52,72% | 5.360,6 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | - | 9,21 | 2,85 | 1,06 Ngàn Tỷ | 0,81 |
| A Aaaaaaaaa Aaaa | 10.900,0 | +51,25% | 16.485,7 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 8,94 | 6,15 | 1,25 Ngàn Tỷ | 0,45 |
| Aa Aaaaaaa | 17.100,0 | +50,93% | 25.809,5 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 7,28 | 6,61 | 1,17 Ngàn Tỷ | 2,24 |
| Aaaaaaaaaa | 7.600,0 | +50,90% | 11.468,3 | Tốt | Rất Tốt | Yếu | Hợp lý | - | 33,13 | 4,01 | 1,51 Ngàn Tỷ | -0,35 |
| Aaaa Aaa | 12.450,0 | +49,95% | 18.668,2 | Tốt | Yếu | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 5,21 | 3,79 | 36,81 Ngàn Tỷ | 0,50 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 10) Thực tế:- Dự báo:57,9 Trước đó:58,8 | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
CA | Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 9) Thực tế:5,35B Dự báo:4,80B Trước đó: 4,95B | ||||||
US | Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 9) Thực tế:-105,00B Dự báo:-107,90B Trước đó: -105,70B | ||||||
US | Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 9) Thực tế:321,50B Dự báo:- Trước đó: 315,70B | ||||||
US | Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 9) Thực tế:426,60B Dự báo:- Trước đó: 421,40B | ||||||
EU | Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:- | ||||||
US | Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 10) Thực tế:86K Dự báo:67K Trước đó: 86K | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 11/26 | 24.276,0 | +3,77% | |
China A50derived | 11/26 | 13.067,0 | +0,29% | |
| 12/26 | 7.677,25 | +1,06% | ||
| 12/26 | 28.426,75 | +0,43% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 62.937,5 | -0,22% | |
Singapore MSCIderived | 11/26 | 480,60 | +0,50% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4.052,60 | +2,85% | |
Bạcderived | 12/26 | 52,130 | +4,78% | |
Đồngderived | 12/26 | 6,3733 | -0,45% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 93,63 | -2,56% | |
Khí Tự nhiênderived | 12/26 | 2,907 | +0,41% | |
| 11/24 | 55.500 | 0,00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
177,46 | -2,21 | -1,23% | ||
100,36 | -1,14 | -1,12% | ||
398,50 | -5,32 | -1,32% | ||
621,03 | +14,30 | +2,36% | ||
280,03 | +1,04 | +0,37% | ||
331,90 | -6,42 | -1,90% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
754,35 | +2,25 | +0,30% | ||
304,90 | +7,90 | +2,66% | ||
158,17 | +1,30 | +0,83% | ||
359,26 | -2,39 | -0,66% | ||
16,46 | +0,06 | +0,37% | ||
61,10 | -0,01 | -0,02% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106,69 | +0,18% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 122,54 | +0,13% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 126,33 | -0,18% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86,42 | +0,79% | |
| 12/26 | 107,69 | +0,17% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101,185 | -0,53% |