Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,950.78 | 1,951.58 | 1,913.63 | +22.21 | +1.15% | ||
1,846.84 | 1,850.24 | 1,808.97 | +19.85 | +1.09% | ||
52,421.20 | 52,750.88 | 52,278.89 | -152.09 | -0.29% | ||
7,619.98 | 7,647.99 | 7,592.28 | -37.00 | -0.48% | ||
26,186.41 | 26,329.98 | 25,992.55 | -146.62 | -0.56% | ||
2,892.24 | 2,908.52 | 2,885.54 | -11.70 | -0.40% | ||
17.81 | 17.81 | 17.40 | +0.71 | +4.15% | ||
35,702.53 | 35,847.45 | 35,520.87 | +5.04 | +0.01% | ||
185,501 | 187,321 | 183,813 | -1,706 | -0.91% |
| Aaaaaaaaaaaaa | 10,000.0 | +62.75% | 16,275.0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.46 | 3.52 | 8.05 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aa Aaaaaaaa Aaaaa | 31,000 | +58.64% | 49,178 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Xuất Sắc | - | 9.37 | 4.39 | 4.96 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aaaaaaaaa | 36,050.0 | +58.16% | 57,016.7 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 8.84 | 4.04 | 14.2 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaaaaa | 4,120.0 | +52.13% | 6,267.8 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 25.01 | 18.16 | 1.78 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaaaaaaaaaaa A | 19,500.0 | +48.68% | 28,992.6 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.87 | 5.06 | 1.5 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| A A Aaa A Aaaaa | 9,890.0 | +48.28% | 14,664.9 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.34 | 7.36 | 1.51 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| A Aaa | 76,500.0 | +48.19% | 113,365.4 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.50 | 12.18 | 31.82 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| A Aaaaaaaaaaaa A | 20,750.0 | +45.38% | 30,166.3 | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Xuất Sắc | - | 9.11 | 5.19 | 2.24 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaa A | 14,500.0 | +43.99% | 20,878.6 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.65 | 3.28 | 10.05 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaaaaaaaaa | 15,950.0 | +42.52% | 22,731.9 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 4.71 | 4.34 | 4.07 Ngàn Tỷ | 5.48 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
DE | Bài Phát Biểu của Buch, Phó Chủ Tịch Buba Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
DE | Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW Đức (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 39.8 Trước đó: 34.2 | ||||||
EU | Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: 3.7B Trước đó: 8.6B | ||||||
EU | Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 39.2 Trước đó: 31.4 | ||||||
DE | Tình Trạng Hiện Tại của ZEW Đức (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: -53 Trước đó: -61.1 | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
ES | CPI Tây Ban Nha (YoY) (Tháng 8) Thực tế: 4.30% Dự báo: 4.30% Trước đó: 3.60% | ||||||
ES | HICP của Tây Ban Nha (YoY) (Tháng 8) Thực tế: 4.60% Dự báo: 4.50% Trước đó: 3.90% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 24,643.0 | -1.58% | |
China A50derived | 9/26 | 14,273.0 | -1.16% | |
| 12/26 | 7,656.00 | -0.48% | ||
| 12/26 | 29,312.25 | -0.47% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 62,965.0 | -0.38% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 527.83 | -1.41% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,309.55 | -0.97% | |
Bạcderived | 12/26 | 63.085 | -1.64% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.3460 | -0.91% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 103.73 | +2.31% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.902 | +0.21% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
165.08 | -0.91 | -0.55% | ||
109.23 | -0.07 | -0.06% | ||
358.97 | -6.47 | -1.77% | ||
665.60 | +17.57 | +2.71% | ||
349.39 | +10.89 | +3.22% | ||
333.08 | +0.81 | +0.24% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
760.88 | -3.41 | -0.45% | ||
316.00 | +0.30 | +0.10% | ||
156.66 | +1.76 | +1.14% | ||
392.84 | -5.93 | -1.49% | ||
17.34 | -0.16 | -0.91% | ||
65.99 | -1.85 | -2.73% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 105.67 | -0.47% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 119.95 | -0.28% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.76 | -0.30% | |
UK Giltderived | 12/26 | 83.79 | -0.88% | |
| 12/26 | 106.06 | -0.91% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 99.350 | +0.25% |