Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,890.22 | 1,894.25 | 1,880.89 | -2.76 | -0.15% | ||
1,797.00 | 1,797.39 | 1,786.01 | -0.24 | -0.01% | ||
52,867.98 | 52,927.88 | 52,508.38 | +11.89 | +0.02% | ||
S&P 500derived | 7,663.43 | 7,702.94 | 7,637.36 | -93.74 | -1.21% | |
26,008.86 | 26,359.41 | 25,918.09 | -694.00 | -2.60% | ||
Russell 2000derived | 2,783.12 | 2,789.47 | 2,761.86 | +2.10 | +0.08% | |
S&P 500 VIXderived | 19.03 | 20.31 | 17.71 | +2.35 | +14.09% | |
35,973.45 | 36,161.69 | 35,806.38 | -351.54 | -0.97% | ||
204,120 | 206,493 | 203,052 | -2,375 | -1.15% |
| Aaaaaa Aaaaa | 17,500.0 | +77.40% | 30,868.4 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 2.93 | 2.54 | 8.9 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aaa Aa Aaaa Aaaa | 10,150.0 | +59.08% | 15,988.0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.62 | 3.14 | 8.09 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaa Aaaaaa | 25,900.0 | +55.85% | 40,444.2 | Tốt | Rất Tốt | Tốt | Tốt | Mua | 9.81 | -3.03 | 1.78 Ngàn Tỷ | 0.42 |
| Aaa Aaaa | 35,700.0 | +55.61% | 55,551.4 | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Mua | 18.24 | 7.23 | 45.49 Ngàn Tỷ | 1.53 |
| A Aaaaaaaaaaaaaa | 6,650.0 | +55.28% | 10,310.6 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.68 | 2.80 | 1.37 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaaa A | 15,300.0 | +54.57% | 23,572.1 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.17 | 4.27 | 1.8 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaaaa A Aaaa | 23,400.0 | +51.66% | 34,729.6 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 21.04 | 5.02 | 11.11 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaaaaaaaaaaaa Aaaaa | 68,900 | +51.07% | 104,541 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 13.58 | 6.45 | 8.88 Ngàn Tỷ | 0.15 |
| Aaaaaaaaaa | 4,750.0 | +51.00% | 7,172.5 | Hợp lý | Tốt | Tốt | Hợp lý | - | 43.60 | 25.01 | 2.21 Ngàn Tỷ | 4.69 |
| Aaa Aaaaaaa | 10,650 | +50.58% | 16,037 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 5.81 | 15.73 | 25.7 Ngàn Tỷ | -0.84 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
FR | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 50.5 Trước đó: 50.6 | ||||||
FR | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 50.7 Trước đó: 51.2 | ||||||
DE | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 53.5 Trước đó: 53.9 | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
UK | Doanh Số Bán Lẻ (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: -0.4% Dự báo: -0.1% Trước đó: 0.7% | ||||||
UK | Doanh Số Bán Lẻ (Năm trên năm) (Tháng 9) Thực tế: 0.8% Dự báo: 1.0% Trước đó: 2.7% | ||||||
UK | Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: -0.7% Dự báo: -0.1% Trước đó: 0.9% | ||||||
UK | Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Năm trên năm) (Tháng 9) Thực tế: 0.8% Dự báo: 1.5% Trước đó: 2.9% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 23,193.5 | +0.30% | |
China A50derived | 10/26 | 13,075.0 | +1.00% | |
| 12/26 | 7,705.25 | +0.01% | ||
| 12/26 | 29,221.25 | +0.27% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 62,805.0 | +0.71% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 493.60 | -0.17% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,029.65 | -0.76% | |
Bạcderived | 12/26 | 54.200 | -1.47% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.4683 | +1.07% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 100.89 | +1.43% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 2.726 | -2.64% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
178.23 | +0.14 | +0.08% | ||
101.82 | -2.59 | -2.48% | ||
374.58 | -11.89 | -3.08% | ||
648.85 | -48.67 | -6.98% | ||
324.22 | -10.54 | -3.15% | ||
348.22 | +4.23 | +1.23% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
763.96 | -9.13 | -1.18% | ||
301.70 | -2.80 | -0.92% | ||
162.51 | +2.71 | +1.70% | ||
369.00 | -9.95 | -2.63% | ||
17.06 | +0.08 | +0.47% | ||
61.72 | -1.85 | -2.91% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106.25 | -0.15% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 122.17 | -0.13% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 126.60 | +0.09% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.22 | +0.71% | |
| 12/26 | 107.56 | -0.17% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.500 | +0.06% |