Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,877.18 | 1,895.82 | 1,867.97 | -13.04 | -0.69% | ||
1,782.74 | 1,800.99 | 1,774.72 | -13.68 | -0.76% | ||
52,342.56 | 52,405.88 | 52,086.13 | -132.54 | -0.25% | ||
S&P 500derived | 7,720.22 | 7,732.21 | 7,690.94 | -23.76 | -0.31% | |
26,184.72 | 26,286.46 | 26,053.16 | -365.13 | -1.38% | ||
Russell 2000derived | 2,857.73 | 2,869.42 | 2,839.60 | +27.22 | +0.96% | |
S&P 500 VIXderived | 17.20 | 17.36 | 16.21 | +0.29 | +1.71% | |
36,249.03 | 36,342.99 | 36,084.59 | -16.06 | -0.04% | ||
169,186 | 171,403 | 168,765 | -1,820 | -1.06% |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaaaaa | 9,790.0 | +61.13% | 15,791.1 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.26 | 3.71 | 7.87 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaa A Aa | 34,000.0 | +60.16% | 54,455.7 | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Mua | 17.27 | 7.34 | 44.92 Ngàn Tỷ | 1.53 |
| Aaaaaaa Aaa Aaaaaaa | 4,570.0 | +57.78% | 6,958.2 | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Hợp lý | - | 39.94 | 23.28 | 2.15 Ngàn Tỷ | 4.69 |
| A Aaaa A Aaaa | 6,610.0 | +57.34% | 10,400.1 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.60 | 3.02 | 1.38 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| A Aa Aaaaaa | 15,750.0 | +56.17% | 24,596.8 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.29 | 4.56 | 1.92 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaa Aaaa Aaaa | 16,900.0 | +54.96% | 26,343.6 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 5.19 | 5.15 | 4.93 Ngàn Tỷ | 5.48 |
| Aaaaaa Aaa Aaa A | 7,670.00 | +54.64% | 11,860.75 | Hợp lý | Yếu | Yếu | Hợp lý | - | -9.63 | 354.69 | 1.32 Ngàn Tỷ | -1.66 |
| Aa Aaaaa A Aaaaaaa | 4,000.0 | +53.57% | 6,143.0 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 24.15 | 18.10 | 1.74 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| A A Aaaa Aa Aaa | 10,350 | +53.39% | 15,876 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 5.59 | 15.70 | 25.22 Ngàn Tỷ | -0.84 |
| Aa Aaaaa Aa Aa A | 23,000.0 | +53.06% | 35,203.1 | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 20.72 | 5.87 | 11.16 Ngàn Tỷ | 0.02 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Năm, 29 tháng 10, 2026 | |||||||
SENgày nghỉ | Thụy Điển - Lễ Các Thánh Đóng cửa sớm lúc 13:00 | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
JP | CPI Lõi của Tokyo (Năm trên năm) (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 2.6% Trước đó: 2.7% | ||||||
JP | Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 1.2% Trước đó: -2.4% | ||||||
AU | Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Quý trên quý) (Quý 3) Thực tế: - Dự báo: 1.0% Trước đó: 1.3% | ||||||
AU | PPI (Năm trên năm) (Quý 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 3.6% | ||||||
JP | Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ BoJ Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
JP | Quyết Định Lãi Suất Thực tế: - Dự báo: 1.25% Trước đó: 1.25% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Bảng Cân Đối Kế Toán của Fed Thực tế: 6,746B Dự báo: - Trước đó: 6,754B | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 11/26 | 23,107.0 | +0.09% | |
China A50derived | 11/26 | 12,856.0 | -0.33% | |
| 12/26 | 7,694.75 | -0.77% | ||
| 12/26 | 29,052.00 | -1.73% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 63,810.0 | -0.51% | |
Singapore MSCIderived | 11/26 | 489.75 | +0.06% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,037.45 | +0.15% | |
Bạcderived | 12/26 | 52.110 | -0.52% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.5793 | -0.31% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 102.79 | +0.77% | |
Khí Tự nhiênderived | 12/26 | 2.896 | -1.90% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
183.29 | +1.27 | +0.70% | ||
99.54 | -1.42 | -1.41% | ||
403.30 | -0.92 | -0.23% | ||
624.52 | +12.03 | +1.96% | ||
283.82 | -41.07 | -12.64% | ||
348.91 | +5.08 | +1.48% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
769.36 | -2.95 | -0.38% | ||
302.30 | -1.00 | -0.33% | ||
168.19 | +1.62 | +0.97% | ||
368.57 | -4.94 | -1.32% | ||
16.93 | -0.06 | -0.35% | ||
62.72 | -0.80 | -1.26% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106.63 | +0.41% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 122.36 | +0.46% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 126.32 | -0.02% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.42 | +0.19% | |
| 12/26 | 107.88 | +0.55% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.760 | -0.27% |