Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,880.57 | 1,880.88 | 1,844.70 | +35.06 | +1.90% | ||
1,783.89 | 1,784.29 | 1,737.79 | +42.13 | +2.42% | ||
52,856.09 | 52,860.11 | 52,392.28 | +360.21 | +0.69% | ||
S&P 500derived | 7,757.71 | 7,770.40 | 7,709.34 | +45.14 | +0.59% | |
26,702.86 | 26,778.90 | 26,507.07 | +278.04 | +1.05% | ||
Russell 2000derived | 2,782.22 | 2,793.14 | 2,770.79 | +8.80 | +0.32% | |
S&P 500 VIXderived | 16.68 | 17.58 | 16.51 | -0.63 | -3.64% | |
36,324.99 | 36,428.83 | 36,138.55 | +217.03 | +0.60% | ||
206,495 | 209,245 | 205,988 | -1,801 | -0.86% |
| Aaa Aaa | 19,200.0 | +60.77% | 30,868.4 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 3.30 | 2.54 | 9.83 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aaaaaaaaaaa | 35,150.0 | +58.01% | 55,540.6 | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Mua | 17.91 | 7.23 | 44.66 Ngàn Tỷ | 1.53 |
| Aa Aaaa Aaa | 10,200.0 | +56.74% | 15,988.0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.67 | 3.14 | 8.22 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aa Aaaaa Aa | 15,300.0 | +54.07% | 23,572.1 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.00 | 4.27 | 1.8 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaaaaaaaaaaa A | 6,740.0 | +52.98% | 10,310.6 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.88 | 2.80 | 1.39 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaaa Aaaa Aaaaaa | 10,750 | +49.18% | 16,037 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 5.94 | 15.73 | 25.82 Ngàn Tỷ | -0.84 |
| Aaaaaaaa Aaaa Aaaaaa | 70,000 | +48.13% | 103,689 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 13.78 | 6.45 | 8.97 Ngàn Tỷ | 0.15 |
| A Aaaa | 31,050.0 | +48.05% | 45,970.8 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Mua | 5.27 | 4.00 | 3.12 Ngàn Tỷ | 0.09 |
| Aaaaa Aaaa | 4,160.0 | +47.12% | 6,120.1 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 25.30 | 18.09 | 1.79 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aa Aaaa Aaaaa Aaa | 15,550.0 | +46.48% | 22,777.2 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.84 | 3.61 | 10.86 Ngàn Tỷ | 1.09 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
NZ | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Quý trên quý) (Quý 3) Thực tế: - Dự báo: 0.8% Trước đó: 1.5% | ||||||
NZ | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Năm trên năm) (Quý 3) Thực tế: - Dự báo: 3.8% Trước đó: 4.1% | ||||||
CH | Đánh Giá Chính Sách Tiền Tệ SNB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
UK | Bài phát biểu của Bailey, Thống đốc BoE Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
CA | Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 3.1% Trước đó: 3.1% | ||||||
US | Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu Thực tế: - Dự báo: 200K Trước đó: 199K | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Đấu giá Trái phiếu 20 Năm Thực tế: 5.469% Dự báo: - Trước đó: 5.420% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 23,615.0 | -1.64% | |
China A50derived | 10/26 | 13,205.0 | +0.31% | |
| 12/26 | 7,800.75 | +0.59% | ||
| 12/26 | 30,012.25 | +1.14% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 65,025.0 | -0.40% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 497.13 | -0.46% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,159.50 | +0.23% | |
Bạcderived | 12/26 | 58.110 | +0.69% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.5763 | -0.06% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 97.73 | +0.60% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 2.774 | -0.57% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
178.09 | +0.21 | +0.12% | ||
104.41 | -4.21 | -3.88% | ||
386.47 | +12.76 | +3.41% | ||
697.43 | +3.18 | +0.46% | ||
334.76 | -5.52 | -1.62% | ||
343.99 | +4.49 | +1.32% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
773.09 | +4.12 | +0.54% | ||
300.50 | +8.40 | +2.88% | ||
159.80 | -0.86 | -0.54% | ||
378.95 | +1.29 | +0.34% | ||
16.98 | +0.45 | +2.69% | ||
63.57 | +0.26 | +0.41% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 105.23 | -0.07% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.41 | -0.22% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.87 | +0.06% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.62 | +0.64% | |
| 12/26 | 105.84 | +0.21% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.520 | -0.08% |