Tiếp cận bộ công cụ AI và kế hoạch giao dịch đã vượt mặt S&P 500 2.3 lần trong 3 năm.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487,90 | 487,90 | 474,36 | +5,16 | +1,07% | ||
1.862,07 | 1.864,66 | 1.810,95 | +46,47 | +2,56% | ||
1.769,72 | 1.772,38 | 1.720,38 | +45,13 | +2,62% | ||
52.832,02 | 53.032,55 | 52.410,23 | +1.045,30 | +2,02% | ||
S&P 500derived | 7.685,67 | 7.709,39 | 7.651,57 | +116,71 | +1,54% | |
25.910,17 | 26.048,83 | 25.602,14 | +538,16 | +2,12% | ||
Russell 2000derived | 2.837,00 | 2.879,63 | 2.834,20 | +24,55 | +0,87% | |
S&P 500 VIXderived | 17,31 | 19,22 | 16,86 | -3,52 | -16,90% | |
35.971,94 | 36.093,40 | 35.879,03 | +439,66 | +1,24% | ||
167.356 | 167.730 | 165.541 | +1.827 | +1,10% |
| Aaa Aaa Aaa Aa | 14.950,0 | +58,88% | 23.752,6 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9,89 | 4,43 | 1,73 Ngàn Tỷ | 0,11 |
| Aaaaa A A | 27.400,0 | +57,40% | 43.128,1 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Mua | 10,76 | -0,85 | 1,77 Ngàn Tỷ | 0,73 |
| Aa Aaaaaa | 17.250,0 | +55,82% | 26.879,7 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5,79 | 4,90 | 4,5 Ngàn Tỷ | 5,51 |
| Aaaaaaaa A Aaaaaaaa | 6.540,0 | +54,32% | 10.092,5 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 9,55 | 2,81 | 1,31 Ngàn Tỷ | -0,09 |
| A Aaaaaaaa A Aaa | 12.500,0 | +53,96% | 19.244,8 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 8,03 | 4,52 | 1,41 Ngàn Tỷ | 0,29 |
| Aaaaa Aaaaaa Aaa | 3.510,0 | +52,72% | 5.360,6 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | - | 9,21 | 2,85 | 1,06 Ngàn Tỷ | 0,81 |
| Aaaa Aa | 16.250,0 | +52,25% | 24.741,4 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 7,39 | 4,95 | 7,55 Ngàn Tỷ | 1,47 |
| Aaaaaaaaaaaaaaa | 10.900,0 | +51,25% | 16.485,7 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 8,94 | 6,15 | 1,25 Ngàn Tỷ | 0,45 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaaaa | 17.100,0 | +50,93% | 25.809,5 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 7,28 | 6,61 | 1,17 Ngàn Tỷ | 2,24 |
| Aaaaaaaaa Aa | 7.600,0 | +50,90% | 11.468,3 | Tốt | Rất Tốt | Yếu | Hợp lý | - | 33,13 | 4,01 | 1,51 Ngàn Tỷ | -0,35 |
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Dự Trữ Dầu Thô Thực tế:-0,865M Dự báo:-1,700M Trước đó:-1,892M | ||||||
US | Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma Thực tế:0,280M Dự báo:- Trước đó:-0,624M | ||||||
US | Atlanta Fed GDPNow (Quý 4) Thực tế:- Dự báo:3,7% Trước đó:3,7% | ||||||
US | Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 10) Thực tế:54,5 Dự báo:54,8 Trước đó:54,9 | ||||||
US | Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 10) Thực tế:51,4 Dự báo:50,0 Trước đó:50,1 | ||||||
US | Chỉ Số Giá Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 10) Thực tế:73,0 Dự báo:74,6 Trước đó:74,0 | ||||||
US | Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 10) Thực tế:56,1 Dự báo:57,9 Trước đó:58,8 | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 11/26 | 24.385,0 | +4,23% | |
China A50derived | 11/26 | 13.068,5 | +0,30% | |
| 12/26 | 7.731,50 | +1,77% | ||
| 12/26 | 28.893,50 | +2,08% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 63.257,5 | +0,29% | |
Singapore MSCIderived | 11/26 | 481,83 | +0,76% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4.043,47 | +2,62% | |
Bạcderived | 12/26 | 51,910 | +4,34% | |
Đồngderived | 12/26 | 6,3858 | -0,25% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 93,88 | -2,30% | |
Khí Tự nhiênderived | 12/26 | 2,920 | +0,86% | |
| 11/24 | 55.500 | 0,00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
172,46 | -5,00 | -2,82% | ||
106,68 | +6,32 | +6,30% | ||
388,70 | -9,80 | -2,46% | ||
631,18 | +10,15 | +1,63% | ||
294,67 | +14,64 | +5,23% | ||
353,91 | +22,01 | +6,63% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
766,21 | +11,86 | +1,57% | ||
304,90 | +7,90 | +2,66% | ||
154,07 | -4,10 | -2,59% | ||
369,72 | +10,46 | +2,91% | ||
17,10 | +0,64 | +3,89% | ||
61,85 | +0,75 | +1,22% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106,45 | -0,04% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 122,44 | +0,05% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 126,14 | -0,33% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86,26 | +0,61% | |
| 12/26 | 107,38 | -0,12% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101,410 | -0,31% |