Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,890.75 | 1,905.79 | 1,874.24 | -3.45 | -0.18% | ||
1,780.58 | 1,792.33 | 1,763.67 | -3.59 | -0.20% | ||
51,179.87 | 51,406.44 | 50,917.42 | -341.41 | -0.66% | ||
S&P 500derived | 7,801.77 | 7,807.02 | 7,763.34 | -17.16 | -0.22% | |
27,538.69 | 27,547.20 | 27,341.31 | -61.19 | -0.22% | ||
Russell 2000derived | 2,793.20 | 2,816.40 | 2,788.43 | -37.10 | -1.31% | |
S&P 500 VIXderived | 15.08 | 16.01 | 14.97 | +0.07 | +0.47% | |
35,041.86 | 35,467.63 | 35,024.01 | -607.65 | -1.70% | ||
204,302 | 206,877 | 204,176 | -1,533 | -0.74% |
| Aaaaaaaaa Aaaaaaaaa | 9,130.0 | +67.09% | 15,338.4 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 9.66 | 2.88 | 7.39 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaa Aaaaa Aaaaa | 6,320.0 | +61.50% | 10,239.4 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.23 | 2.73 | 1.31 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaaaaa | 32,400.0 | +59.41% | 51,649.6 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.13 | 2.15 | 12.3 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaaaa Aaaa Aaaaa | 6,600.0 | +57.04% | 10,364.9 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.10 | 3.04 | 4.16 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aa Aa Aa A | 15,100.0 | +56.99% | 23,941.0 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.08 | 4.47 | 1.79 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaa Aaaaaa Aaaaa | 22,050.0 | +56.94% | 34,683.2 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 20.30 | 5.21 | 10.72 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaaaa | 10,250 | +56.91% | 16,083 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 5.56 | 15.63 | 24.5 Ngàn Tỷ | -0.84 |
| Aaa Aa Aa | 3,930.0 | +52.52% | 5,993.9 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | - | 9.91 | 0.06 | 1.2 Ngàn Tỷ | 0.73 |
| Aa Aaaaaaaaaa | 12,350.0 | +51.80% | 18,975.0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 12.48 | 3.72 | 4.81 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aaaaaaaaa Aa | 15,250.0 | +51.50% | 23,104.1 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 7.04 | 5.84 | 1.06 Ngàn Tỷ | 2.19 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
UK | Khảo Sát Điều Kiện Tín Dụng của BOE Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Waller, từ Cục Dự Trữ Liên Bang Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
EU | Eurozone họp bộ trưởng tài chính Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
EU | Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
UK | Bài Phát Biểu của Pill, Ủy Viên Ủy Ban Chính Sách Tiền Tệ, Ngân Hàng Trung Ương Anh Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
EU | ECB Công Bố Báo Cáo Cuộc Họp Chính Sách Tiền Tệ Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
DE | Cán Cân Mậu Dịch của Đức (Tháng 8) Thực tế: 19.5B Dự báo: 19B Trước đó: 21.3B | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 23,874.5 | -0.38% | |
China A50derived | 10/26 | 13,703.0 | -0.79% | |
| 12/26 | 7,843.25 | -0.12% | ||
| 12/26 | 31,339.00 | -0.20% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 69,492.5 | -0.46% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 501.23 | -3.54% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,142.80 | +0.05% | |
Bạcderived | 12/26 | 59.463 | -1.37% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.6925 | +0.64% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 90.45 | +2.46% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.250 | +1.56% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
164.05 | -0.43 | -0.26% | ||
107.00 | -2.26 | -2.07% | ||
377.81 | -2.87 | -0.75% | ||
721.31 | -17.57 | -2.38% | ||
350.50 | +2.82 | +0.81% | ||
336.67 | +3.04 | +0.91% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
777.22 | -1.87 | -0.24% | ||
300.10 | -2.10 | -0.69% | ||
143.91 | -1.00 | -0.69% | ||
375.88 | -6.39 | -1.67% | ||
16.87 | -0.06 | -0.35% | ||
67.37 | -0.90 | -1.32% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.25 | -0.22% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 120.78 | -0.03% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.33 | +0.11% | |
UK Giltderived | 12/26 | 83.69 | -0.61% | |
| 12/26 | 101.59 | -0.61% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 102.085 | +0.07% |