Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Làm cơ sở | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | KL | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dầu Thô WTI | 96.45 | -3.54 | -3.54% | 1.62M | ||
| Bạc | 64.46 | -0.56 | -0.86% | 922.83K | ||
| SanDisk | 1,583.06 | -50.29 | -3.08% | 185.1K | ||
| Micron | 942.66 | -32.60 | -3.34% | 80.71K | ||
| Vàng | 4,356.61 | -33.39 | -0.76% | 30.98K | ||
| S&P 500 | 7,616.7 | -40.3 | -0.53% | 2.51K | ||
| Nasdaq 100 | 29,131 | -238 | -0.81% | 809 |
| Aaaaaaaaaaaaa | 10,050.0 | +61.44% | 16,224.7 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.56 | 3.62 | 8.09 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaaaaaaaaa | 4,230.0 | +59.07% | 6,728.7 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 25.50 | 18.29 | 1.82 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaaaaaaaaaaaa | 31,000 | +58.60% | 49,166 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Xuất Sắc | - | 9.37 | 4.39 | 4.96 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aaa Aaaaaaaaaa | 18,500.0 | +56.27% | 28,909.9 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.71 | 4.99 | 1.49 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaaa Aaaaaaa A | 74,600.0 | +51.14% | 112,750.4 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.43 | 12.10 | 31.82 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aaaaaaaaaaa Aaaaa | 15,050.0 | +49.59% | 22,513.3 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.77 | 3.57 | 10.51 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aa Aaaaaa Aa | 9,920.0 | +49.14% | 14,794.7 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.27 | 7.33 | 1.53 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aa A | 15,650.0 | +43.43% | 22,446.8 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 4.82 | 4.41 | 4.17 Ngàn Tỷ | 5.48 |
| Aaaaaaa Aaa | 20,850.0 | +41.16% | 29,431.9 | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Xuất Sắc | - | 9.38 | 5.38 | 2.3 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaaaa Aa | 16,100.0 | +41.08% | 22,713.9 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 4.76 | 6.52 | 2.07 Ngàn Tỷ | 0.19 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
BR | Hội Nghị Thượng Đỉnh BRICS Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
JP | Sản Lượng Công Nghiệp (MoM) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: 0.10% Trước đó: 0.10% | ||||||
CH | Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 0.10% Trước đó: -0.10% | ||||||
IN | WPI Ấn Độ (YoY) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 9.89% Trước đó: 9.78% | ||||||
CN | Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 480B Trước đó: -340B | ||||||
EU | Bài Phát Biểu của Schnabel từ ECB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
IN | CPI Ấn Độ (YoY) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 4.80% Trước đó: 4.45% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 24,794.5 | +0.35% | |
China A50derived | 9/26 | 14,523.0 | +0.05% | |
| 12/26 | 7,727.25 | +0.80% | ||
| 12/26 | 29,684.25 | +0.86% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 64,522.5 | +1.01% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 533.28 | +0.79% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,390.00 | -0.39% | |
Bạcderived | 12/26 | 65.020 | +0.14% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.5600 | +0.15% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 99.99 | -2.43% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.820 | -0.49% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
165.99 | +0.76 | +0.46% | ||
109.30 | +0.74 | +0.68% | ||
365.44 | +1.88 | +0.52% | ||
648.03 | +3.65 | +0.57% | ||
338.50 | +5.90 | +1.77% | ||
332.27 | +5.70 | +1.75% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
764.29 | +6.46 | +0.85% | ||
322.60 | -5.20 | -1.59% | ||
154.90 | -3.48 | -2.20% | ||
398.77 | +2.41 | +0.61% | ||
17.50 | -0.50 | -2.78% | ||
67.84 | +0.84 | +1.25% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106.11 | -0.24% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 120.53 | -0.03% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.15 | -0.24% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.44 | +0.30% | |
| 12/26 | 106.75 | -0.08% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 98.840 | +0.04% |