Tiếp cận bộ công cụ AI và kế hoạch giao dịch đã vượt mặt S&P 500 2.3 lần trong 3 năm.
Tên | Làm cơ sở | Lần cuối | Thay đổi | % thay đổi | KL | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Broadcom | 295,35 | +1,66 | +0,57% | 4,09M | ||
| Dầu Thô WTI | 90,12 | -0,22 | -0,24% | 4,06M | ||
| XAG/USD | 52,18 | +0,23 | +0,44% | 2,41M | ||
| SanDisk | 829,64 | -5,42 | -0,65% | 1,59M | ||
| XAU/USD | 4.077,49 | +7,18 | +0,18% | 126,93K | ||
| US 500 | 7.384,2 | +0,8 | +0,01% | 2,02K | ||
| US Tech 100 | 26.959 | -49 | -0,18% | 1,89K |
| Aaaaaaaaaaaa | 15.150,0 | +59,23% | 24.122,9 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9,80 | 4,43 | 1,78 Ngàn Tỷ | 0,11 |
| Aa A Aa | 7.500,0 | +59,04% | 11.928,0 | Tốt | Rất Tốt | Yếu | Hợp lý | - | 32,99 | 4,01 | 1,54 Ngàn Tỷ | -0,35 |
| Aa Aaaaaaaaa A | 10.300 | +57,68% | 16.241 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 3,94 | 12,85 | 24,74 Ngàn Tỷ | -0,68 |
| Aa Aaaaa Aa | 6.550,0 | +57,62% | 10.324,2 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 9,51 | 2,81 | 1,35 Ngàn Tỷ | -0,09 |
| Aa Aaaa | 10.550,0 | +56,77% | 16.539,6 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 8,69 | 6,15 | 1,24 Ngàn Tỷ | 0,45 |
| Aaa Aaaaaaaa | 3.520,0 | +56,17% | 5.497,2 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | - | 9,21 | 2,85 | 1,07 Ngàn Tỷ | 0,81 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaaa | 15.050,0 | +55,63% | 23.422,2 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 4,67 | 2,89 | 7,7 Ngàn Tỷ | 0,19 |
| A Aaaaaa Aaaaaaaa | 27.400,0 | +55,40% | 42.579,9 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Mua | 10,76 | -0,85 | 1,85 Ngàn Tỷ | 0,73 |
| Aaaaaaaaaaaa Aaa | 12.350,0 | +54,93% | 19.133,7 | Tốt | Yếu | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 5,17 | 3,79 | 37,89 Ngàn Tỷ | 0,50 |
| Aaaaaaaa | 12.450,0 | +54,01% | 19.174,6 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 7,84 | 4,52 | 1,42 Ngàn Tỷ | 0,29 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
AU | Chấp Thuận Xây Dựng (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế:- Dự báo:5,1% Trước đó:-6,1% | ||||||
CN | CPI Trung Quốc (Năm trên năm) (Tháng 10) Thực tế:- Dự báo:0,8% Trước đó:0,9% | ||||||
CN | PPI Trung Quốc (Năm trên năm) (Tháng 10) Thực tế:- Dự báo:5,3% Trước đó:5,0% | ||||||
CN | CPI Trung Quốc (Tháng trên tháng) (Tháng 10) Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:0,2% | ||||||
DE | Cán Cân Mậu Dịch của Đức (Tháng 9) Thực tế:- Dự báo:19,2B Trước đó:19,5B | ||||||
EU | Eurozone họp bộ trưởng tài chính Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:- | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:- | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 11/26 | 24.622,0 | +0,47% | |
China A50derived | 11/26 | 12.798,0 | +0,36% | |
| 12/26 | 7.402,00 | +0,26% | ||
| 12/26 | 27.085,25 | +1,25% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 58.240,0 | +1,57% | |
Singapore MSCIderived | 11/26 | 467,85 | +0,06% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4.079,50 | -0,83% | |
Bạcderived | 12/26 | 51,970 | -0,78% | |
Đồngderived | 12/26 | 6,2600 | -0,16% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 90,34 | -0,20% | |
Khí Tự nhiênderived | 12/26 | 3,003 | +1,90% | |
| 11/24 | 55.500 | 0,00% |
Tên | Lần cuối | Thay đổi | % thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
165,87 | +0,57 | +0,34% | ||
109,45 | +1,38 | +1,28% | ||
358,22 | +14,53 | +4,23% | ||
610,15 | +5,07 | +0,84% | ||
284,78 | +2,21 | +0,78% | ||
342,37 | -1,80 | -0,52% |
Tên | Lần cuối | Thay đổi | % thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
735,29 | +2,29 | +0,31% | ||
306,40 | -2,70 | -0,87% | ||
148,41 | +0,20 | +0,13% | ||
372,52 | -2,97 | -0,79% | ||
17,13 | +0,31 | +1,84% | ||
59,33 | +1,28 | +2,20% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 107,11 | -0,20% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 123,07 | -0,07% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 127,96 | +0,59% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86,76 | -0,22% | |
| 12/26 | 108,47 | -0,17% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 102,180 | +0,74% |