Tiếp cận bộ công cụ AI và kế hoạch giao dịch đã vượt mặt S&P 500 2.3 lần trong 3 năm.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487,90 | 487,90 | 474,36 | +5,16 | +1,07% | ||
1.865,23 | 1.882,57 | 1.857,69 | +3,16 | +0,17% | ||
1.777,02 | 1.790,88 | 1.769,38 | +7,30 | +0,41% | ||
51.523,06 | 53.710,61 | 51.486,82 | -1.833,06 | -3,44% | ||
S&P 500derived | 7.353,79 | 7.681,29 | 7.350,35 | -334,83 | -4,35% | |
24.315,00 | 25.559,03 | 24.262,14 | -1.421,52 | -5,52% | ||
Russell 2000derived | 2.728,27 | 2.863,16 | 2.721,85 | -128,68 | -4,50% | |
S&P 500 VIXderived | 28,15 | 28,36 | 16,70 | +11,54 | +69,48% | |
35.605,27 | 36.548,54 | 35.513,65 | -736,13 | -2,03% | ||
166.191 | 168.994 | 166.190 | -1.372 | -0,82% |
| Aaaaaaaaa | 27.450,0 | +62,48% | 44.601,5 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Mua | 10,76 | -0,85 | 1,85 Ngàn Tỷ | 0,73 |
| Aaa A Aa Aaaa A Aaa | 6.550,0 | +58,03% | 10.351,0 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 9,52 | 2,81 | 1,35 Ngàn Tỷ | -0,09 |
| A Aaaaaaaaaaaaa | 15.150,0 | +56,78% | 23.752,6 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9,86 | 4,43 | 1,78 Ngàn Tỷ | 0,11 |
| Aaa Aaa Aaaa A A | 7.630,0 | +54,84% | 11.814,4 | Tốt | Rất Tốt | Yếu | Hợp lý | - | 33,30 | 4,01 | 1,57 Ngàn Tỷ | -0,35 |
| Aaaaa | 33.700,0 | +54,10% | 51.932,2 | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Mua | 13,07 | 6,48 | 42,82 Ngàn Tỷ | 1,41 |
| A Aaaaaaa | 67.100 | +53,59% | 103.060 | Tốt | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Mua | 13,23 | 6,07 | 8,6 Ngàn Tỷ | 0,15 |
| Aa Aaaaaaa Aa | 12.550,0 | +53,35% | 19.244,8 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 8,03 | 4,52 | 1,44 Ngàn Tỷ | 0,29 |
| Aaa Aaaaa | 12.500,0 | +51,40% | 18.924,8 | Tốt | Yếu | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 5,23 | 3,79 | 38,35 Ngàn Tỷ | 0,50 |
| Aaaa Aaaaaaaaaa | 20.000,0 | +50,69% | 30.137,5 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8,00 | 4,01 | 1,62 Ngàn Tỷ | -0,03 |
| Aaaaa Aa | 10.950,0 | +50,55% | 16.485,7 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 8,90 | 6,15 | 1,29 Ngàn Tỷ | 0,45 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
DE | Sản Lượng Công Nghiệp Đức (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế:- Dự báo:0,0% Trước đó:2,0% | ||||||
UK | Chỉ Số Giá Nhà Halifax (Tháng trên tháng) (Tháng 10) Thực tế:- Dự báo:0,0% Trước đó:0,0% | ||||||
UK | Chỉ Số Giá Nhà Halifax (Năm trên năm) (Tháng 10) Thực tế:- Dự báo:-0,3% Trước đó:0,0% | ||||||
CH | Môi Trường Tiêu Dùng của SECO (Quý 4) Thực tế:- Dự báo:-35 Trước đó:-33 | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:- | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Bảng Cân Đối Kế Toán của Fed Thực tế:6.748B Dự báo:- Trước đó:6.746B | ||||||
EU | Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:- | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 11/26 | 24.507,0 | +0,31% | |
China A50derived | 11/26 | 12.793,0 | -1,85% | |
| 12/26 | 7.356,50 | -4,71% | ||
| 12/26 | 26.632,00 | -6,77% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 57.337,5 | -9,12% | |
Singapore MSCIderived | 11/26 | 467,65 | -2,93% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4.097,90 | +0,61% | |
Bạcderived | 12/26 | 51,830 | -0,86% | |
Đồngderived | 12/26 | 6,2120 | -3,38% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 91,19 | +3,48% | |
Khí Tự nhiênderived | 12/26 | 2,955 | -0,14% | |
| 11/24 | 55.500 | 0,00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
165,30 | -3,97 | -2,35% | ||
108,07 | +2,78 | +2,64% | ||
343,69 | -41,50 | -10,77% | ||
605,08 | -24,92 | -3,96% | ||
282,57 | -6,36 | -2,20% | ||
344,17 | -5,34 | -1,53% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
733,00 | -33,81 | -4,41% | ||
309,10 | +4,20 | +1,38% | ||
148,21 | +2,80 | +1,93% | ||
375,49 | +3,00 | +0,81% | ||
16,82 | -0,32 | -1,87% | ||
58,05 | -3,57 | -5,79% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 107,30 | +0,38% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 123,21 | +0,40% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 127,21 | +0,59% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86,95 | +0,03% | |
| 12/26 | 108,59 | +0,38% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101,480 | +0,05% |