Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,938.50 | 1,951.57 | 1,920.91 | +6.35 | +0.33% | ||
1,836.01 | 1,848.00 | 1,816.13 | +8.63 | +0.47% | ||
51,828.62 | 51,874.94 | 51,339.24 | +478.64 | +0.93% | ||
S&P 500derived | 7,743.41 | 7,752.07 | 7,693.08 | +39.28 | +0.51% | |
27,068.72 | 27,122.76 | 26,876.27 | +129.34 | +0.48% | ||
Russell 2000derived | 2,837.55 | 2,851.70 | 2,826.79 | +1.98 | +0.07% | |
S&P 500 VIXderived | 14.87 | 15.94 | 14.68 | -0.80 | -5.11% | |
35,800.89 | 35,844.24 | 35,587.49 | +94.43 | +0.26% | ||
183,477 | 184,214 | 182,151 | -489 | -0.27% |
| Aaaaaaaa Aa Aaaa | 9,630.0 | +66.33% | 16,017.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.12 | 3.23 | 7.76 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| A Aa Aaaaaaaa Aaa | 3,990.0 | +55.33% | 6,197.7 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 24.05 | 17.92 | 1.72 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaaaa A Aaaaa | 18,700.0 | +52.13% | 28,448.3 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.82 | 5.04 | 1.51 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaa | 9,890.0 | +47.87% | 14,624.3 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua | 12.23 | 7.31 | 1.53 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaaa A Aaaaaaa A | 14,050.0 | +46.51% | 20,584.7 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.58 | 3.13 | 9.81 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aa Aaa A | 15,700 | +44.66% | 22,712 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.86 | 5.22 | 6.77 Ngàn Tỷ | 2.22 |
| Aaaaaaaaaaaaa | 35,950.0 | +44.06% | 51,789.6 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.80 | 2.23 | 13.65 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| A Aaaa Aa | 20,250.0 | +43.27% | 29,012.2 | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Xuất Sắc | - | 9.11 | 5.19 | 2.24 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaaaaa Aa A Aaaaa | 58,200.0 | +42.52% | 82,946.6 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 8.26 | 4.91 | 6.51 Ngàn Tỷ | 1.84 |
| Aaa A Aaaaaa | 22,450.0 | +40.31% | 31,499.6 | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Bán | 13.62 | 6.60 | 5.23 Ngàn Tỷ | 0.22 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
EU | Bài Phát Biểu của Elderson từ ECB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
UK | Bài Phát Biểu của Ramsden, Thành Viên MPC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
EU | Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
AU | Bản Công Bố Lãi Suất của RBA Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
AU | Quyết Định Lãi Suất (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 4.60% Trước đó: 4.35% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
JP | Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,435.5 | -0.18% | |
China A50derived | 10/26 | 14,180.0 | -0.01% | |
| 12/26 | 7,786.00 | -0.23% | ||
| 12/26 | 30,822.25 | -0.22% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 66,222.5 | -0.35% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 534.35 | +0.07% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,253.50 | -1.57% | |
Bạcderived | 12/26 | 63.015 | -2.76% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.6515 | -1.90% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 93.17 | +0.82% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.114 | -3.59% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
160.59 | -1.55 | -0.96% | ||
109.74 | -0.89 | -0.80% | ||
372.11 | -5.83 | -1.54% | ||
751.66 | -25.93 | -3.33% | ||
343.92 | +1.56 | +0.46% | ||
341.07 | +5.15 | +1.53% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
771.35 | +4.17 | +0.54% | ||
315.50 | +1.00 | +0.32% | ||
148.33 | -4.76 | -3.11% | ||
393.41 | +1.72 | +0.44% | ||
17.27 | +0.06 | +0.35% | ||
67.98 | +0.73 | +1.09% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.73 | -0.12% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 119.49 | -0.27% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.16 | -0.14% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.49 | -0.20% | |
| 12/26 | 104.28 | -0.27% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 100.878 | +0.12% |