Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,860.99 | 1,870.15 | 1,854.89 | -8.39 | -0.45% | ||
1,756.24 | 1,764.91 | 1,748.92 | -5.09 | -0.29% | ||
51,670.10 | 52,317.32 | 51,587.67 | -180.45 | -0.35% | ||
S&P 500derived | 7,805.64 | 7,814.15 | 7,786.11 | -1.60 | -0.02% | |
27,204.38 | 27,277.88 | 27,116.08 | -41.52 | -0.15% | ||
Russell 2000derived | 2,783.72 | 2,803.55 | 2,774.15 | -10.76 | -0.39% | |
S&P 500 VIXderived | 15.27 | 15.61 | 15.17 | +0.06 | +0.39% | |
35,983.98 | 36,045.56 | 35,711.04 | +319.36 | +0.90% | ||
206,888 | 209,072 | 206,146 | -2,179 | -1.04% |
| Aaaaaaaaaaaaaaaa A | 19,200.0 | +65.11% | 31,701.9 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 3.23 | 2.64 | 9.83 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| A Aaaaaaaaaa | 6,280.0 | +62.27% | 10,190.3 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.15 | 2.70 | 1.3 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaa Aa | 9,500.0 | +61.45% | 15,338.2 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 9.93 | 3.02 | 7.65 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaaaa Aaaaa | 14,850.0 | +60.90% | 23,893.9 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 8.79 | 4.40 | 1.75 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aa Aaaaaaaaa Aaa | 21,650.0 | +60.40% | 34,727.2 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 19.89 | 5.21 | 10.5 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| A Aaa A | 6,530.0 | +58.70% | 10,363.1 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.02 | 3.04 | 4.11 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| A Aaaaaaa Aaaaaa | 12,300.0 | +54.36% | 18,986.5 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 12.19 | 3.79 | 4.69 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aaaa Aaa A | 32,900.0 | +54.19% | 50,729.8 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.22 | 1.86 | 12.49 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaaaaa Aaaaaaaaaa | 15,450.0 | +53.97% | 23,788.9 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 7.14 | 5.84 | 1.07 Ngàn Tỷ | 2.19 |
| Aa Aaaaaaaaaaa | 19,400.0 | +51.73% | 29,436.3 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.08 | 5.10 | 1.57 Ngàn Tỷ | -0.07 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Số Dư Ngân Sách Liên Bang (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: -29B Trước đó: -167B | ||||||
CN | CPI Trung Quốc (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 1.00% Trước đó: 0.80% | ||||||
CN | PPI Trung Quốc (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 4.40% Trước đó: 3.80% | ||||||
CN | CPI Trung Quốc (MoM) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 0.30% Trước đó: 0.40% | ||||||
EU | Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
CN | Cán Cân Mậu Dịch Trung Quốc (USD) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 116.8B Trước đó: 119.09B | ||||||
CN | Hàng Hóa Xuất Khẩu Trung Quốc (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 25.50% Trước đó: 25.00% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,338.5 | +0.46% | |
China A50derived | 10/26 | 13,707.0 | -0.04% | |
| 12/26 | 7,852.50 | -0.04% | ||
| 12/26 | 30,770.50 | -0.07% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 68,117.5 | +0.02% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 504.95 | 0.00% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,183.75 | +0.15% | |
Bạcderived | 12/26 | 59.368 | -0.27% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.7293 | -0.01% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 94.74 | +0.64% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.315 | +1.07% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
174.08 | +1.93 | +1.12% | ||
110.85 | +0.07 | +0.06% | ||
375.23 | -2.80 | -0.74% | ||
762.50 | +19.54 | +2.63% | ||
353.78 | +1.06 | +0.30% | ||
341.27 | +0.30 | +0.09% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
778.01 | -0.09 | -0.01% | ||
295.00 | -2.30 | -0.77% | ||
153.09 | +2.06 | +1.36% | ||
381.67 | -0.48 | -0.13% | ||
16.53 | -0.05 | -0.30% | ||
65.74 | -0.41 | -0.62% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.75 | +0.01% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.06 | +0.08% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.87 | +0.06% | |
UK Giltderived | 12/26 | 83.81 | -0.07% | |
| 12/26 | 103.72 | -0.03% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.989 | +0.01% |