Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,964.17 | 1,999.47 | 1,948.35 | -10.84 | -0.55% | ||
1,860.89 | 1,889.83 | 1,843.53 | -5.70 | -0.31% | ||
51,684.57 | 51,826.78 | 51,497.47 | -93.47 | -0.18% | ||
7,640.66 | 7,648.33 | 7,610.31 | +2.95 | +0.04% | ||
26,468.53 | 26,544.93 | 26,333.98 | +50.23 | +0.19% | ||
2,856.58 | 2,872.73 | 2,846.21 | -18.05 | -0.63% | ||
14.98 | 15.63 | 14.92 | -0.46 | -2.98% | ||
35,755.64 | 35,864.96 | 35,650.43 | -118.62 | -0.33% | ||
185,345 | 185,991 | 184,461 | -647 | -0.35% |
| Aaaa Aaaa Aaaaaaa | 35,950.0 | +63.27% | 58,695.6 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.68 | 2.12 | 13.41 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| A A Aaaaaaaaaaaaaa | 10,200.0 | +57.94% | 16,109.9 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.73 | 3.76 | 8.13 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaa Aaaaaaaaaaaa | 6,920.0 | +51.93% | 10,513.6 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 7.27 | 3.33 | 4.35 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaaaa Aaaaa Aa | 4,180.0 | +49.95% | 6,267.9 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 24.83 | 18.12 | 1.8 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaaaa A | 19,200.0 | +49.14% | 28,634.9 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.34 | 5.25 | 1.58 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaa | 10,050.0 | +46.23% | 14,696.1 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.36 | 7.36 | 1.54 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaaa | 77,300.0 | +45.93% | 112,803.9 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.81 | 12.51 | 32.67 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aa A Aaaa Aaa Aaaa | 14,400.0 | +44.50% | 20,808.0 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.65 | 3.28 | 10.05 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaa Aaaaaa A | 16,050 | +40.00% | 22,470 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 6.01 | 5.30 | 6.92 Ngàn Tỷ | 2.22 |
| Aaaaaaaa Aaaaa Aa A | 59,000.0 | +38.81% | 81,897.9 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8.18 | 4.84 | 6.58 Ngàn Tỷ | 1.84 |
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
EU | Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC Thực tế: -27K Dự báo: - Trước đó: -42.6K | ||||||
UK | Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC Thực tế: -58.7K Dự báo: - Trước đó: -58.8K | ||||||
JP | Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC Thực tế: 120.4K Dự báo: - Trước đó: 10.8K | ||||||
AU | Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC Thực tế: -38.9K Dự báo: - Trước đó: -34.9K | ||||||
US | Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC Thực tế: 230.3K Dự báo: - Trước đó: 232K | ||||||
US | Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC Thực tế: -100.5K Dự báo: - Trước đó: -76K | ||||||
US | Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC Thực tế: 135.9K Dự báo: - Trước đó: 136.6K | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 24,694.0 | +0.11% | |
China A50derived | 9/26 | 14,470.0 | +0.71% | |
| 12/26 | 7,706.50 | -0.01% | ||
| 12/26 | 29,831.50 | +0.30% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 64,867.5 | +0.11% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 523.23 | -0.73% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,419.90 | +0.46% | |
Bạcderived | 12/26 | 66.980 | +1.34% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.7098 | +0.73% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 99.79 | -2.08% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.898 | -0.10% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
162.32 | -0.95 | -0.58% | ||
113.01 | +4.47 | +4.12% | ||
361.77 | -4.43 | -1.21% | ||
669.33 | -12.99 | -1.90% | ||
351.49 | +4.16 | +1.20% | ||
336.04 | -0.96 | -0.28% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
761.19 | +0.48 | +0.06% | ||
322.80 | +1.70 | +0.53% | ||
153.71 | -1.61 | -1.03% | ||
401.75 | +3.39 | +0.85% | ||
17.61 | +0.06 | +0.31% | ||
66.97 | +0.07 | +0.10% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 105.78 | -0.37% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 120.48 | -0.24% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.97 | -0.14% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.28 | -0.28% | |
| 12/26 | 106.91 | -0.61% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 99.920 | -0.07% |