Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,889.95 | 1,895.77 | 1,880.57 | +9.38 | +0.50% | ||
1,794.45 | 1,798.90 | 1,783.89 | +10.56 | +0.59% | ||
52,856.09 | 52,860.11 | 52,392.28 | +360.21 | +0.69% | ||
S&P 500derived | 7,757.17 | 7,770.40 | 7,709.34 | +44.60 | +0.58% | |
26,702.86 | 26,778.90 | 26,507.07 | +278.04 | +1.05% | ||
Russell 2000derived | 2,782.22 | 2,793.14 | 2,770.79 | +8.80 | +0.32% | |
S&P 500 VIXderived | 18.23 | 18.32 | 18.18 | +1.55 | +9.29% | |
36,324.99 | 36,428.83 | 36,138.55 | +217.03 | +0.60% | ||
206,495 | 209,245 | 205,988 | -1,801 | -0.86% |
| Aaaaaaa A | 18,850.0 | +63.76% | 30,868.4 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 3.18 | 2.54 | 9.67 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aa Aaaaa | 10,100.0 | +57.52% | 15,988.0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.72 | 3.14 | 8.18 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaa | 35,800.0 | +54.73% | 55,546.5 | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Mua | 18.24 | 7.23 | 45.55 Ngàn Tỷ | 1.53 |
| Aaaaaa | 6,720.0 | +53.66% | 10,310.6 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.76 | 2.80 | 1.38 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaa Aaaaa | 15,500.0 | +52.08% | 23,572.1 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.17 | 4.27 | 1.82 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaa Aaaa | 10,700 | +50.58% | 16,037 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 5.78 | 15.73 | 25.58 Ngàn Tỷ | -0.84 |
| Aaaaa Aaa | 69,500 | +49.97% | 104,529 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 13.56 | 6.45 | 8.9 Ngàn Tỷ | 0.15 |
| Aaa Aaa Aaaaaaaaaaa | 23,200.0 | +49.36% | 34,726.4 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 21.40 | 5.02 | 11.3 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaaaaaaaaa Aaaaaa | 30,900.0 | +48.79% | 45,976.8 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Mua | 5.31 | 4.00 | 3.1 Ngàn Tỷ | 0.09 |
| Aa Aaaaaaaaaaaaaaaa | 12,050 | +48.69% | 17,917 | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Tốt | Mua | 13.67 | 7.47 | 4.55 Ngàn Tỷ | 0.92 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
UK | Bài phát biểu của Bailey, Thống đốc BoE Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
CA | Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 3.1% Trước đó: 3.1% | ||||||
US | Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu Thực tế: - Dự báo: 200K Trước đó: 199K | ||||||
US | Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp Thực tế: - Dự báo: 1,720K Trước đó: 1,710K | ||||||
CA | Chỉ Số Giá Nhà Ở Mới (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: -0.1% Trước đó: -0.1% | ||||||
US | Chỉ Số Hàng Đầu của Mỹ (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: -0.1% Trước đó: -0.1% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
CH | Đánh Giá Chính Sách Tiền Tệ SNB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 22,930.5 | -2.90% | |
China A50derived | 10/26 | 12,945.0 | -2.00% | |
| 12/26 | 7,725.00 | -0.96% | ||
| 12/26 | 29,504.00 | -1.68% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 63,092.5 | -2.97% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 494.50 | -0.53% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,104.90 | -1.09% | |
Bạcderived | 12/26 | 56.025 | -2.92% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.4290 | -2.29% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 99.70 | +2.62% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 2.766 | -0.86% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
178.09 | +0.23 | +0.13% | ||
104.41 | -4.20 | -3.87% | ||
386.47 | +12.76 | +3.41% | ||
697.52 | +3.27 | +0.47% | ||
334.76 | -5.51 | -1.62% | ||
343.99 | +4.49 | +1.32% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
773.09 | +4.04 | +0.53% | ||
302.60 | +2.10 | +0.70% | ||
159.80 | -0.81 | -0.50% | ||
378.95 | +1.30 | +0.34% | ||
16.98 | +0.42 | +2.54% | ||
63.57 | +0.25 | +0.39% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 105.53 | +0.40% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.62 | +0.17% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 126.00 | +0.10% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.51 | -0.13% | |
| 12/26 | 106.34 | +0.77% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.358 | -0.24% |