Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 1,918.04 | 1,943.72 | 1,910.46 | -12.97 | -0.67% | ||
| 1,845.81 | 1,872.03 | 1,838.83 | -10.34 | -0.56% | ||
| 47,909.92 | 48,017.09 | 46,978.17 | +1,325.46 | +2.85% | ||
| 6,782.81 | 6,793.50 | 6,740.28 | +165.96 | +2.51% | ||
| 22,635.00 | 22,821.21 | 22,501.28 | +617.15 | +2.80% | ||
| 2,622.53 | 2,641.60 | 2,603.16 | +77.59 | +3.05% | ||
| 21.04 | 22.17 | 19.91 | -4.74 | -18.39% | ||
| 33,620.57 | 33,862.47 | 33,480.46 | +383.05 | +1.15% | ||
| 192,201 | 193,759 | 188,260 | +3,942 | +2.09% |
| Aa Aaa Aaa Aaa Aaaaa | 186,700.0 | +46.72% | 273,926.2 | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | - | 5.27 | 3.29 | 2.38 Ngàn Tỷ | 3.70 |
| Aaaaaa | 54,000.0 | +46.55% | 79,137.0 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.24 | 2.83 | 20.58 Ngàn Tỷ | 0.62 |
| Aaaaaaaa Aaaaaaaa | 38,300.0 | +45.42% | 55,695.9 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 7.04 | 4.61 | 2.46 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| Aaaaaa Aaaaaaaaaaa | 24,400.0 | +40.11% | 34,186.8 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 6.31 | 5.76 | 6.31 Ngàn Tỷ | 5.11 |
| A Aaaaaaaaa | 10,000.0 | +38.11% | 13,811.0 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 13.97 | 3.78 | 1.97 Ngàn Tỷ | -0.16 |
| Aaa Aaaaaaaaaa | 100,500.0 | +35.60% | 136,278.0 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Tốt | Xuất Sắc | Trung Tính | 15.82 | 10.18 | 13.05 Ngàn Tỷ | 0.06 |
| A Aaaaaaaa | 33,200.0 | +34.71% | 44,723.7 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 11.74 | 5.89 | 2.11 Ngàn Tỷ | 0.00 |
| Aaaaa Aaaa A | 29,750.0 | +34.20% | 39,924.5 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 20.32 | 7.23 | 13.44 Ngàn Tỷ | 0.06 |
| Aaaaaaaaaaa | 15,900.0 | +33.95% | 21,298.1 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | - | 9.10 | 5.44 | 2.36 Ngàn Tỷ | 0.09 |
| Aa Aaaaaa Aa | 13,350.0 | +33.58% | 17,832.9 | Hợp lý | Hợp lý | Yếu | Tốt | Mua Mạnh | 17.07 | 9.21 | 2.02 Ngàn Tỷ | -0.05 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
DE | Sản Lượng Công Nghiệp Đức (MoM) (Tháng 2) Thực tế: - Dự báo: 0.60% Trước đó: -0.50% | ||||||
DE | Cán Cân Mậu Dịch của Đức (Tháng 2) Thực tế: - Dự báo: 18.1B Trước đó: 21.2B | ||||||
UK | Khảo Sát Điều Kiện Tín Dụng của BOE Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
ES | Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 3.476% | ||||||
UK | Lãi Suất Vay Thế Chấp (GBP) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 6.59% | ||||||
BR | Doanh Số Bán Lẻ Brazil (YoY) (Tháng 2) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 2.80% | ||||||
BR | Doanh Số Bán Lẻ Brazil (MoM) (Tháng 2) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 0.40% | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 4/26 | 25,813.0 | -0.15% | |
China A50derived | 4/26 | 14,810.0 | -0.48% | |
| 6/26 | 6,810.75 | -0.19% | ||
| 6/26 | 25,015.50 | -0.23% | ||
Nikkei 225derived | 6/26 | 55,900.0 | -2.00% | |
Singapore MSCIderived | 4/26 | 446.13 | -0.85% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 6/26 | 4,741.57 | -0.75% | |
Bạcderived | 5/26 | 74.083 | -1.73% | |
Đồngderived | 5/26 | 5.7203 | -0.56% | |
Dầu Thô WTIderived | 5/26 | 97.45 | +3.22% | |
Khí Tự nhiênderived | 5/26 | 2.716 | -0.66% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 156.22 | -7.69 | -4.69% | ||
| 125.32 | +5.60 | +4.68% | ||
| 343.25 | -3.40 | -0.98% | ||
| 612.42 | +37.37 | +6.50% | ||
| 317.32 | +11.86 | +3.88% | ||
| 258.90 | +5.40 | +2.13% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 676.01 | +16.79 | +2.55% | ||
| 309.30 | 0.00 | 0.00% | ||
| 124.58 | -13.50 | -9.78% | ||
| 434.53 | +2.72 | +0.63% | ||
| 18.42 | +1.11 | +6.41% | ||
| 60.44 | +3.13 | +5.46% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 6/26 | 111.20 | -0.03% | ||
Euro Bundderived | 6/26 | 126.01 | -0.16% | |
Japan Govt. Bondderived | 3/26 | 130.16 | -0.12% | |
UK Giltderived | 3/26 | 89.85 | +2.04% | |
| 6/26 | 114.13 | -0.05% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 6/26 | 98.795 | -0.13% |