Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,947.30 | 1,953.55 | 1,942.55 | -5.96 | -0.31% | ||
1,840.72 | 1,845.03 | 1,834.62 | -4.31 | -0.23% | ||
52,048.83 | 52,128.58 | 51,747.68 | +366.19 | +0.71% | ||
7,764.70 | 7,779.22 | 7,691.19 | +114.20 | +1.49% | ||
27,122.09 | 27,183.93 | 26,707.42 | +599.55 | +2.26% | ||
2,875.36 | 2,883.46 | 2,870.91 | +14.96 | +0.52% | ||
14.87 | 15.13 | 14.60 | +0.06 | +0.41% | ||
36,009.40 | 36,013.11 | 35,744.59 | +202.75 | +0.57% | ||
186,596 | 187,434 | 185,247 | +1,366 | +0.74% |
| Aaa Aa Aa | 11,800.0 | +58.88% | 18,747.8 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 11.65 | 3.64 | 4.5 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aa Aaaa Aaa A | 10,200.0 | +56.41% | 15,953.8 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.72 | 3.75 | 8.22 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aa Aa | 19,100.0 | +51.03% | 28,846.7 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.08 | 5.14 | 1.55 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaaa A | 4,120.0 | +50.31% | 6,192.8 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 25.20 | 18.21 | 1.8 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaaaaaaaa | 77,200.0 | +45.41% | 112,256.5 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.92 | 12.63 | 32.97 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aaaaaaaaaa Aaaaaa | 14,400.0 | +45.01% | 20,881.4 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.65 | 3.28 | 10.05 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaa Aaaaaaa A | 35,350.0 | +44.58% | 51,109.0 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.80 | 2.23 | 13.65 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaaaaa Aaaaa | 10,150.0 | +42.62% | 14,475.9 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua | 12.43 | 7.39 | 1.55 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaaaaaaaaa | 16,050 | +40.68% | 22,579 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.99 | 5.29 | 6.92 Ngàn Tỷ | 2.22 |
| Aaaaaa | 58,600.0 | +40.52% | 82,344.7 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8.37 | 5.02 | 6.6 Ngàn Tỷ | 1.84 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Ba, 22 tháng 9, 2026 | |||||||
JPNgày nghỉ | Nhật Bản - Ngày nghỉ | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
DE | Bài Phát Biểu của Balz, từ Ngân Hàng Buba, Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
EU | Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Báo cáo thay đổi việc làm hàng tuần của ADP Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 16.3K | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Buch, Phó Chủ Tịch Buba Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Đấu Giá Kỳ Phiếu 2 Năm Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 4.315% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 25,218.0 | +0.40% | |
China A50derived | 9/26 | 14,748.5 | +0.61% | |
| 12/26 | 7,834.50 | +0.01% | ||
| 12/26 | 30,879.50 | +0.31% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 66,512.5 | +0.23% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 530.90 | +0.25% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,388.76 | +0.11% | |
Bạcderived | 12/26 | 66.778 | +0.55% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.8225 | +0.45% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 92.95 | +0.63% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.844 | +0.14% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
158.30 | -5.24 | -3.20% | ||
115.75 | +2.51 | +2.22% | ||
375.30 | +11.03 | +3.03% | ||
741.25 | +75.50 | +11.34% | ||
354.97 | +5.43 | +1.55% | ||
338.98 | +2.85 | +0.85% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
773.50 | +11.81 | +1.55% | ||
319.20 | 0.00 | 0.00% | ||
148.16 | -5.66 | -3.68% | ||
398.38 | -2.79 | -0.70% | ||
17.41 | -0.22 | -1.25% | ||
68.83 | +1.80 | +2.69% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106.05 | 0.00% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.00 | -0.09% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.03 | +0.02% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.94 | +0.77% | |
| 12/26 | 107.66 | +0.09% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 100.123 | -0.03% |