Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,894.46 | 1,899.60 | 1,873.35 | +18.47 | +0.98% | ||
1,785.54 | 1,790.93 | 1,764.45 | +13.53 | +0.76% | ||
51,268.37 | 51,404.86 | 50,862.85 | +91.41 | +0.18% | ||
S&P 500derived | 7,774.11 | 7,794.35 | 7,727.59 | +51.39 | +0.67% | |
27,477.31 | 27,544.07 | 27,223.49 | +286.45 | +1.05% | ||
Russell 2000derived | 2,851.10 | 2,860.83 | 2,819.00 | +18.21 | +0.64% | |
S&P 500 VIXderived | 15.52 | 16.38 | 15.48 | +0.21 | +1.37% | |
35,518.55 | 35,601.49 | 35,303.65 | +15.90 | +0.04% | ||
206,912 | 209,606 | 192,138 | +14,797 | +7.70% |
| Aaaaa Aa | 21,650.0 | +74.41% | 37,760.2 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 3.70 | 3.12 | 11.08 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| A Aaaaaaa Aaaaa | 9,020.0 | +67.70% | 15,126.3 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 9.66 | 2.88 | 7.27 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| A Aaa Aaaaaa Aa | 6,340.0 | +61.50% | 10,239.4 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.26 | 2.73 | 1.31 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aa Aa Aa | 21,700.0 | +59.80% | 34,677.3 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 19.85 | 5.21 | 10.53 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaaaaa Aaaa | 15,250.0 | +56.99% | 23,941.0 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.00 | 4.47 | 1.79 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaa | 6,410.0 | +56.82% | 10,052.0 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 5.98 | 3.04 | 4.04 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| A Aaaaaaaaaaaaaaa | 12,100.0 | +55.00% | 18,755.0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 12.04 | 3.72 | 4.62 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aaaaaa | 18,300.0 | +53.49% | 28,089.2 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.61 | 4.97 | 1.48 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaaaaaaa | 10,550 | +52.45% | 16,083 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 5.62 | 15.63 | 25.34 Ngàn Tỷ | -0.84 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaaaa | 11,600.0 | +51.91% | 17,621.2 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.90 | 8.56 | 1.37 Ngàn Tỷ | 0.45 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026 | |||||||
CNNgày nghỉ | Trung Quốc - Lễ Quốc Khánh | ||||||
CNNgày nghỉ | Trung Quốc - Lễ Quốc Khánh | ||||||
KRNgày nghỉ | Hàn Quốc - Ngày Lập Quốc của Hàn Quốc | ||||||
KRNgày nghỉ | Hàn Quốc - Ngày Lập Quốc của Hàn Quốc | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
JP | Đấu Giá JGB 10 Năm Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 2.995% | ||||||
DE | Đơn Hàng Nhà Máy của Đức (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: -1.00% Trước đó: 2.50% | ||||||
UK | PMI Xây Dựng (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 45 Trước đó: 44.3 | ||||||
UK | Mann, Thành Viên Ủy Ban Chính Sách Tiền Tệ, Ngân Hàng Trung Ương Anh Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Buch, Phó Chủ Tịch Buba Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Báo cáo thay đổi việc làm hàng tuần của ADP Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 20K | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
NZ | Lòng Tin Kinh Doanh của NZIER (Quý 3) Thực tế: 43.00% Dự báo: - Trước đó: 8.00% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,271.0 | +1.82% | |
China A50derived | 10/26 | 13,875.0 | +0.43% | |
| 12/26 | 7,829.25 | +0.67% | ||
| 12/26 | 31,341.75 | +0.90% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 70,180.0 | +0.60% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 533.05 | 0.00% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,167.60 | +0.26% | |
Bạcderived | 12/26 | 61.398 | +0.16% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.6320 | -0.12% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 89.25 | -0.20% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.081 | +0.36% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
164.00 | -0.01 | -0.01% | ||
110.80 | +4.95 | +4.68% | ||
378.73 | +8.14 | +2.20% | ||
741.90 | +13.82 | +1.90% | ||
346.55 | +3.05 | +0.89% | ||
333.06 | -0.63 | -0.19% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
774.83 | +5.19 | +0.67% | ||
305.00 | +3.20 | +1.06% | ||
143.99 | -3.38 | -2.29% | ||
379.55 | -0.59 | -0.16% | ||
16.90 | +0.18 | +1.05% | ||
68.73 | +1.06 | +1.57% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.27 | -0.09% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 120.99 | -0.06% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.25 | -0.16% | |
UK Giltderived | 12/26 | 83.95 | -0.49% | |
| 12/26 | 102.25 | -0.49% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.885 | -0.04% |