Tiếp cận bộ công cụ AI và kế hoạch giao dịch đã vượt mặt S&P 500 2.3 lần trong 3 năm.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487,90 | 487,90 | 474,36 | +5,16 | +1,07% | ||
1.830,67 | 1.832,40 | 1.810,95 | +15,07 | +0,83% | ||
1.738,98 | 1.742,04 | 1.720,38 | +14,39 | +0,83% | ||
51.786,72 | 51.932,63 | 51.593,16 | -197,26 | -0,38% | ||
S&P 500derived | 7.568,92 | 7.594,61 | 7.545,39 | +27,52 | +0,36% | |
25.372,01 | 25.474,46 | 25.246,64 | +207,69 | +0,83% | ||
Russell 2000derived | 2.812,45 | 2.836,80 | 2.810,68 | +6,57 | +0,23% | |
S&P 500 VIXderived | 20,83 | 21,91 | 20,29 | -0,32 | -1,51% | |
35.532,28 | 35.707,20 | 35.437,80 | -268,81 | -0,75% | ||
165.529 | 168.005 | 164.447 | -2.393 | -1,43% |
| Aaaaaaaaa A | 26.300,0 | +63,67% | 43.128,1 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Mua | 10,76 | -0,85 | 1,77 Ngàn Tỷ | 0,73 |
| Aaa A A | 16.750,0 | +60,96% | 26.879,7 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5,73 | 4,90 | 4,45 Ngàn Tỷ | 5,51 |
| Aa Aaaaa Aaaaaa | 14.850,0 | +59,95% | 23.752,6 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9,73 | 4,43 | 1,75 Ngàn Tỷ | 0,11 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaa | 15.950,0 | +58,59% | 25.295,8 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 7,30 | 4,95 | 6,56 Ngàn Tỷ | 1,45 |
| Aa A Aaaa | 6.450,0 | +56,96% | 10.092,5 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 9,39 | 2,81 | 1,33 Ngàn Tỷ | -0,09 |
| Aaaaaaaaaaa Aaaa | 12.300,0 | +56,46% | 19.244,8 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 8,00 | 4,52 | 1,41 Ngàn Tỷ | 0,29 |
| Aa Aa Aaaaaaaaaaaaaa | 10.500,0 | +56,26% | 16.485,7 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 8,65 | 6,15 | 1,24 Ngàn Tỷ | 0,45 |
| A A Aaaaaa | 9.850,0 | +55,01% | 15.020,0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10,18 | 3,45 | 7,81 Ngàn Tỷ | 1,16 |
| A Aa Aaaaaaa | 3.490,0 | +53,60% | 5.360,6 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | - | 9,21 | 2,85 | 1,06 Ngàn Tỷ | 0,81 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaaaaa | 12.250,0 | +53,02% | 18.668,2 | Tốt | Yếu | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 5,11 | 3,79 | 37,43 Ngàn Tỷ | 0,50 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
ES | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Tây Ban Nha (Tháng 10) Thực tế:- Dự báo:57,6 Trước đó:58,3 | ||||||
SE | Quyết Định Lãi Suất của Thụy Điển Thực tế:- Dự báo:2,00% Trước đó:1,75% | ||||||
IT | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Italy (Tháng 10) Thực tế:- Dự báo:51,4 Trước đó:51,7 | ||||||
FR | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 10) Thực tế:- Dự báo:48,4 Trước đó:51,2 | ||||||
DE | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 10) Thực tế:- Dự báo:51,7 Trước đó:51,7 | ||||||
EU | Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 10) Thực tế:- Dự báo:51,7 Trước đó:53,0 | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
CN | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Caixin Trung Quốc (Tháng 10) Thực tế:50,8 Dự báo:51,7 Trước đó:51,6 | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 11/26 | 23.507,5 | +0,48% | |
China A50derived | 11/26 | 12.766,0 | -0,41% | |
| 12/26 | 7.502,25 | -1,24% | ||
| 12/26 | 27.685,75 | -2,19% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 60.432,5 | -4,19% | |
Singapore MSCIderived | 11/26 | 469,85 | -1,75% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 3.957,50 | +0,43% | |
Bạcderived | 12/26 | 49,370 | -0,77% | |
Đồngderived | 12/26 | 6,2822 | -2,05% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 95,18 | -0,95% | |
Khí Tự nhiênderived | 12/26 | 2,862 | -1,45% | |
| 11/24 | 55.500 | 0,00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
177,46 | -2,21 | -1,23% | ||
100,36 | -1,14 | -1,12% | ||
398,50 | -5,32 | -1,32% | ||
621,03 | +14,30 | +2,36% | ||
280,03 | +1,04 | +0,37% | ||
331,90 | -6,42 | -1,90% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
754,35 | +2,25 | +0,30% | ||
297,00 | 0,00 | 0,00% | ||
158,17 | +1,30 | +0,83% | ||
359,26 | -2,39 | -0,66% | ||
16,46 | +0,06 | +0,37% | ||
61,10 | -0,01 | -0,02% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106,91 | +0,38% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 122,70 | +0,15% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 126,74 | +0,14% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85,74 | -0,82% | |
| 12/26 | 108,00 | +0,47% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101,200 | -0,52% |