Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,967.64 | 1,984.72 | 1,957.71 | -0.88 | -0.04% | ||
1,869.84 | 1,885.95 | 1,860.26 | -3.67 | -0.20% | ||
52,786.07 | 53,110.45 | 52,721.62 | -628.18 | -1.18% | ||
7,673.52 | 7,717.81 | 7,666.99 | -45.08 | -0.58% | ||
26,421.41 | 26,542.14 | 26,341.17 | -85.58 | -0.32% | ||
2,962.96 | 2,976.66 | 2,951.04 | -12.69 | -0.43% | ||
16.23 | 16.56 | 15.57 | +0.51 | +3.24% | ||
36,123.05 | 36,445.40 | 36,107.55 | -390.75 | -1.07% | ||
187,367 | 189,488 | 185,208 | +2,220 | +1.20% |
| A Aa Aa Aaaaa | 10,250.0 | +58.21% | 16,216.5 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.77 | 3.80 | 8.26 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaa Aaaaaaaaa Aa | 31,800 | +54.77% | 49,217 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Xuất Sắc | - | 9.70 | 4.61 | 5.09 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aaaaaaa Aaaaaa A | 19,400.0 | +54.05% | 29,885.7 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.24 | 5.21 | 1.58 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaa Aaaaaa | 4,450.0 | +51.21% | 6,728.8 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 27.06 | 18.68 | 1.92 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaa Aaaa A Aaaa | 15,500.0 | +50.88% | 23,386.4 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.86 | 3.79 | 10.86 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaaaaaaaaaaaa | 75,600.0 | +49.08% | 112,704.5 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.65 | 12.33 | 31.99 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aa Aaa Aa | 10,000.0 | +47.91% | 14,791.0 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.43 | 7.39 | 1.56 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaaaa | 60,100.0 | +46.81% | 88,232.8 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8.67 | 5.29 | 6.83 Ngàn Tỷ | 1.84 |
| Aa Aaa A A | 46,600.0 | +43.10% | 66,684.6 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 8.81 | 4.02 | 17.34 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaaaaaaaa | 16,300.0 | +41.53% | 23,069.4 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 5.02 | 4.56 | 4.34 Ngàn Tỷ | 5.48 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Triển Vọng Năng Lượng Ngắn Hạn theo EIA Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Đấu Giá Kỳ Phiếu 10 Năm Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 4.683% | ||||||
EU | Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Báo cáo thay đổi việc làm hàng tuần của ADP Thực tế: 12K Dự báo: - Trước đó: 10K | ||||||
US | Báo cáo thay đổi việc làm hàng tuần của ADP Thực tế: 10K Dự báo: - Trước đó: 11.8K | ||||||
DE | Đấu Giá Bund 10 Năm của Đức Thực tế: 3.39% Dự báo: - Trước đó: 3.26% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 25,139.0 | -0.57% | |
China A50derived | 9/26 | 14,636.0 | +0.35% | |
| 9/26 | 7,656.25 | -0.32% | ||
| 9/26 | 29,400.25 | -0.47% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 64,390.0 | -0.95% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 536.15 | -1.12% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,448.70 | +0.22% | |
Bạcderived | 12/26 | 67.261 | +0.39% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.8020 | -0.32% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 95.70 | +2.87% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.851 | -2.23% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
160.66 | +1.19 | +0.75% | ||
112.66 | -0.58 | -0.51% | ||
368.16 | +14.08 | +3.98% | ||
613.48 | -3.29 | -0.53% | ||
338.36 | -0.10 | -0.03% | ||
316.22 | -3.75 | -1.17% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
765.96 | -4.23 | -0.55% | ||
332.30 | 0.00 | 0.00% | ||
146.03 | +4.07 | +2.87% | ||
399.72 | -7.05 | -1.73% | ||
17.91 | -0.25 | -1.38% | ||
68.83 | +0.13 | +0.19% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 107.23 | -0.07% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.51 | -0.31% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.63 | -0.08% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.52 | -0.50% | |
| 12/26 | 108.50 | +0.12% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 98.648 | -0.14% |