Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,906.81 | 1,927.51 | 1,895.38 | -7.54 | -0.39% | ||
1,806.88 | 1,823.27 | 1,797.37 | -6.83 | -0.38% | ||
50,908.79 | 51,473.93 | 50,908.79 | -441.13 | -0.86% | ||
S&P 500derived | 7,652.03 | 7,722.88 | 7,652.03 | -18.81 | -0.25% | |
26,861.06 | 27,108.20 | 26,861.06 | +63.52 | +0.24% | ||
Russell 2000derived | 2,797.18 | 2,823.33 | 2,797.18 | -10.74 | -0.38% | |
S&P 500 VIXderived | 16.32 | 16.61 | 15.62 | +0.28 | +1.75% | |
35,235.87 | 35,544.69 | 35,235.87 | -224.40 | -0.63% | ||
186,340 | 187,835 | 183,880 | +2,513 | +1.37% |
| Aaa A Aaa | 26,600.0 | +82.57% | 48,564.8 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 4.49 | 4.46 | 13.61 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aa Aaa | 10,200 | +71.91% | 17,534 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 5.64 | 16.36 | 24.5 Ngàn Tỷ | -0.84 |
| Aaaaaaaaa Aa A | 9,570.0 | +63.26% | 15,624.4 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.10 | 3.23 | 7.71 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaa | 6,510.0 | +61.58% | 10,519.0 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.50 | 2.95 | 1.34 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaa Aa | 11,850.0 | +58.45% | 18,776.0 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 11.74 | 3.67 | 4.52 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aa Aaaaa Aa Aaa | 21,750.0 | +58.26% | 34,420.9 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 19.94 | 5.47 | 10.55 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaaaaaaaaaa | 15,500.0 | +57.00% | 24,334.2 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.20 | 4.63 | 1.82 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaa Aaaaaaaaaaaaaa | 6,710.0 | +56.49% | 10,500.7 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.23 | 3.18 | 4.22 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaa Aaa Aaaaaa A | 9,060 | +53.28% | 13,887 | Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Tốt | Mua Mạnh | 7.54 | 9.99 | 5.21 Ngàn Tỷ | 0.28 |
| Aaa Aaaa A | 35,600.0 | +52.89% | 54,429.7 | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua | 18.11 | 7.22 | 45.23 Ngàn Tỷ | 1.53 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Bài Phát Biểu của Kashkari, Thành Viên FOMC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
JP | Chỉ Số Các Nhà Sản Xuất Lớn Tankan (Quý 3) Thực tế: - Dự báo: 25 Trước đó: 22 | ||||||
JP | Chỉ Số Các Nhà Phi Sản Xuất Lớn Tankan (Quý 3) Thực tế: - Dự báo: 36 Trước đó: 37 | ||||||
JP | CAPEX Tất Cả Ngành Công Nghiệp Lớn Tankan (Quý 3) Thực tế: - Dự báo: 12.30% Trước đó: 11.50% | ||||||
JP | Chỉ Số Triển Vọng Sản Xuất Lớn Tankan (Quý 3) Thực tế: - Dự báo: 22 Trước đó: 17 | ||||||
AU | Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 2B Trước đó: 1.92B | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Bài Phát Biểu của Tổng Thống Mỹ Trump Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,419.0 | +0.22% | |
China A50derived | 10/26 | 13,931.0 | -0.23% | |
| 12/26 | 7,721.25 | -0.14% | ||
| 12/26 | 30,735.75 | +0.40% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 67,127.5 | +1.23% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 530.05 | -0.76% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,190.65 | +0.09% | |
Bạcderived | 12/26 | 60.825 | +0.42% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.6418 | +0.58% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 90.40 | -0.02% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.012 | -0.59% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
162.75 | +1.40 | +0.87% | ||
107.54 | -0.20 | -0.19% | ||
354.53 | +1.69 | +0.48% | ||
725.18 | -13.61 | -1.84% | ||
344.08 | +3.16 | +0.93% | ||
333.02 | +3.62 | +1.10% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
762.63 | -1.57 | -0.21% | ||
311.60 | -1.40 | -0.45% | ||
145.66 | +2.31 | +1.61% | ||
380.89 | -2.00 | -0.52% | ||
16.95 | -0.19 | -1.11% | ||
66.79 | -0.61 | -0.91% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.22 | -0.19% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 119.90 | +0.24% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.20 | +0.01% | |
UK Giltderived | 12/26 | 83.83 | -0.31% | |
| 12/26 | 102.75 | -0.48% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.220 | +0.03% |