Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,890.57 | 1,909.75 | 1,881.34 | -16.24 | -0.85% | ||
1,790.08 | 1,808.86 | 1,780.45 | -16.80 | -0.93% | ||
50,926.56 | 51,179.78 | 50,546.54 | +20.51 | +0.04% | ||
S&P 500derived | 7,666.71 | 7,684.75 | 7,616.78 | +15.17 | +0.20% | |
26,871.60 | 27,014.47 | 26,733.89 | +10.53 | +0.04% | ||
Russell 2000derived | 2,807.96 | 2,822.41 | 2,772.95 | +11.10 | +0.40% | |
S&P 500 VIXderived | 16.38 | 17.59 | 16.21 | +0.04 | +0.24% | |
35,154.76 | 35,260.88 | 34,938.01 | -81.11 | -0.23% | ||
187,197 | 187,437 | 184,768 | +857 | +0.46% |
| Aaaa A | 10,400 | +68.60% | 17,534 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 5.51 | 16.36 | 24.98 Ngàn Tỷ | -0.84 |
| Aa Aaaaaaaa | 9,550.0 | +63.60% | 15,624.1 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 9.85 | 3.23 | 7.69 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| A Aaaaa Aaaaaaaaa | 6,450.0 | +63.09% | 10,519.0 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.39 | 2.95 | 1.33 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aa Aaa Aaaaaaaaaaa | 21,850.0 | +60.76% | 35,125.4 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 19.85 | 5.47 | 10.6 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaaaaa Aaaaaa Aaa | 6,660.0 | +57.67% | 10,501.0 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.13 | 3.18 | 4.19 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaaaaaa A | 11,900.0 | +57.54% | 18,747.6 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 11.70 | 3.67 | 4.54 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aaaaaa | 15,450.0 | +57.50% | 24,334.2 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.11 | 4.63 | 1.82 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaa | 8,950 | +55.29% | 13,898 | Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Tốt | Mua Mạnh | 7.47 | 9.99 | 5.14 Ngàn Tỷ | 0.28 |
| A Aaaaaaaaa Aaaaaa | 3,900.0 | +52.96% | 5,965.6 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 23.61 | 17.92 | 1.68 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaaaaaaaa Aaaaaa | 15,500.0 | +52.83% | 23,688.7 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 7.07 | 5.87 | 1.07 Ngàn Tỷ | 2.19 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Năm, 1 tháng 10, 2026 | |||||||
HKNgày nghỉ | Hồng Kông - Lễ Quốc Khánh | ||||||
CNNgày nghỉ | Trung Quốc - Lễ Quốc Khánh | ||||||
CNNgày nghỉ | Trung Quốc - Lễ Quốc Khánh | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
JP | CPI Lõi của Tokyo (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 2.40% Trước đó: 1.80% | ||||||
EU | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 3.70% Trước đó: 3.20% | ||||||
EU | CPI Lõi (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 2.50% Trước đó: 2.40% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Bảng Cân Đối Kế Toán của Fed Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
CA | Bài Phát Biểu của Rogers, Phó Thống Đốc Cấp Cao, Ngân Hàng Trung Ương Canada Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,419.0 | +0.22% | |
China A50derived | 10/26 | 13,901.0 | +0.29% | |
| 12/26 | 7,727.00 | +0.15% | ||
| 12/26 | 30,785.00 | +0.28% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 68,465.0 | +2.06% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 531.30 | +0.32% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,207.55 | +0.12% | |
Bạcderived | 12/26 | 61.353 | +0.28% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.5765 | +0.56% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 92.87 | 0.00% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 2.950 | -0.67% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
163.82 | +1.07 | +0.66% | ||
107.45 | -0.10 | -0.09% | ||
354.26 | -0.55 | -0.16% | ||
725.93 | +0.75 | +0.10% | ||
338.27 | -5.81 | -1.69% | ||
330.32 | -2.70 | -0.81% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
764.12 | +1.49 | +0.20% | ||
311.60 | -1.40 | -0.45% | ||
150.02 | +4.36 | +2.99% | ||
382.76 | +1.92 | +0.50% | ||
16.88 | -0.08 | -0.44% | ||
66.81 | +0.02 | +0.03% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.64 | +0.42% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 120.79 | +0.72% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.76 | +0.45% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.16 | +0.39% | |
| 12/26 | 103.03 | +0.37% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.810 | -0.07% |