Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,982.96 | 1,992.15 | 1,965.22 | +3.73 | +0.19% | ||
1,891.44 | 1,898.92 | 1,875.12 | +3.38 | +0.18% | ||
52,766.88 | 53,176.60 | 52,691.31 | -419.02 | -0.79% | ||
7,631.47 | 7,663.63 | 7,611.20 | -54.67 | -0.71% | ||
26,099.77 | 26,260.68 | 25,995.53 | -271.11 | -1.03% | ||
2,920.13 | 2,943.43 | 2,916.84 | -36.32 | -1.23% | ||
16.44 | 16.44 | 16.34 | +0.10 | +0.61% | ||
35,825.73 | 36,141.10 | 35,721.95 | -444.75 | -1.23% | ||
179,722 | 181,061 | 177,300 | +2,304 | +1.30% |
| Aaaaaa | 11,400.0 | +55.24% | 17,697.4 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 11.30 | 4.26 | 8.66 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aa Aaaaaaaaaaaaaaaaa | 32,000 | +54.33% | 49,386 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Xuất Sắc | - | 9.67 | 4.59 | 5.12 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aaa Aaaaaaaaaa Aaaaa | 20,100.0 | +48.71% | 29,890.7 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.55 | 5.34 | 1.62 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aa Aaaaaaaa A Aaaaaa | 4,570.0 | +48.69% | 6,795.1 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 27.55 | 18.81 | 1.97 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aa Aaa | 16,000.0 | +47.16% | 23,545.6 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.94 | 3.99 | 11.17 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaa Aaaaaaa | 17,200.0 | +43.13% | 24,618.4 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 5.30 | 4.75 | 4.58 Ngàn Tỷ | 5.48 |
| Aaaaaaaaaaaa | 10,400.0 | +42.98% | 14,869.9 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.86 | 7.56 | 1.61 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaaa Aaa Aaaaaaa | 30,850.0 | +42.68% | 44,016.8 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.07 | 4.23 | 16.33 Ngàn Tỷ | 0.79 |
| Aaaaaaaaa | 37,200.0 | +39.54% | 51,908.9 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 9.59 | 3.04 | 3.23 Ngàn Tỷ | 0.43 |
| Aaaaaaa | 50,100.0 | +39.30% | 69,789.3 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 9.41 | 5.88 | 10.28 Ngàn Tỷ | 0.20 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Tư, 2 tháng 9, 2026 | |||||||
VNNgày nghỉ | Việt Nam - Ngày Độc Lập | ||||||
VNNgày nghỉ | Việt Nam - Ngày Độc Lập | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 47K Trước đó: 44K | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Buch, Phó Chủ Tịch Buba Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
CA | Quyết Định Lãi Suất Thực tế: - Dự báo: 2.25% Trước đó: 2.25% | ||||||
CA | Bản Công Bố Lãi Suất của BoC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Đơn Hàng Nhà Máy (MoM) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: 0.70% Trước đó: -0.30% | ||||||
US | Dự Trữ Dầu Thô Thực tế: - Dự báo: -400K Trước đó: 95K | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
NZ | Cuộc Họp Báo của NHTW Niu-Di Lân Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 25,230.5 | +0.20% | |
China A50derived | 9/26 | 14,564.0 | -0.91% | |
| 9/26 | 7,642.50 | 0.00% | ||
| 9/26 | 29,090.50 | -0.12% | ||
Nikkei 225derived | 9/26 | 64,437.5 | -0.69% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 540.10 | +0.67% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,372.81 | -0.54% | |
Bạcderived | 12/26 | 64.575 | -1.21% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.5490 | -0.78% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 89.96 | -0.29% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.952 | +1.65% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
164.55 | +3.60 | +2.24% | ||
112.85 | -1.17 | -1.03% | ||
356.09 | -11.86 | -3.22% | ||
578.54 | +6.20 | +1.08% | ||
335.02 | -4.33 | -1.28% | ||
325.13 | +8.28 | +2.61% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
761.78 | -5.27 | -0.69% | ||
328.10 | -1.70 | -0.52% | ||
141.00 | +7.30 | +5.46% | ||
396.75 | -11.67 | -2.86% | ||
18.11 | +0.05 | +0.28% | ||
66.77 | -0.25 | -0.37% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 107.41 | +0.03% | ||
Euro Bundderived | 9/26 | 122.73 | +0.07% | |
Japan Govt. Bondderived | 9/26 | 125.36 | -0.06% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.17 | +0.09% | |
| 12/26 | 108.13 | -0.12% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 99.680 | +0.04% |