Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
| Aaa Aa A | 11,800.0 | +60.19% | 18,902.4 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 11.65 | 3.64 | 4.5 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aaaaaaaaaaaaa | 10,200.0 | +56.40% | 15,952.8 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.72 | 3.75 | 8.22 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaa | 19,200.0 | +51.49% | 29,086.1 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.24 | 5.21 | 1.55 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaaaaa | 77,300.0 | +45.94% | 112,811.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.83 | 12.53 | 32.97 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aaaaaaaaa Aaaaaa | 10,050.0 | +45.52% | 14,624.8 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua | 12.37 | 7.37 | 1.55 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaa Aaaaaaaaaa Aa | 14,400.0 | +45.50% | 20,952.0 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.65 | 3.28 | 10.05 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaaaaaaaaaaa Aaaaa | 35,950.0 | +43.98% | 51,760.8 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.81 | 2.23 | 13.65 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| A A Aa Aaaaaaaaa | 16,050 | +41.06% | 22,640 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 6.01 | 5.30 | 6.92 Ngàn Tỷ | 2.22 |
| Aaaaaaaaaaa A | 59,000.0 | +39.30% | 82,187.0 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8.36 | 5.00 | 6.6 Ngàn Tỷ | 1.84 |
| Aa Aaa | 20,900.0 | +39.24% | 29,101.2 | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Xuất Sắc | - | 9.40 | 5.40 | 2.31 Ngàn Tỷ | 0.12 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
CN | Lãi Suất Cho Vay Cơ Bản của PBoC (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 3.50% | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
CN | Lãi Suất Cho Vay Cơ Bản của PBoC (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 3.50% | ||||||
CN | Lãi Suất Cho Vay Cơ Bản của PBoC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 3.00% | ||||||
CA | Thống Đốc Ngân Hàng Canada Macklem Phát Biểu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Balz, từ Ngân Hàng Buba, Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 24,694.0 | +0.11% | |
China A50derived | 9/26 | 14,481.5 | +0.79% | |
| 12/26 | 7,712.50 | +0.07% | ||
| 12/26 | 29,917.25 | +0.59% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 64,935.0 | +0.22% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 523.23 | -0.73% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,415.90 | +0.37% | |
Bạcderived | 12/26 | 66.790 | +1.04% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.7200 | +0.81% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 99.53 | -2.34% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.900 | -0.07% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
163.54 | +0.27 | +0.17% | ||
113.24 | +4.70 | +4.33% | ||
364.27 | -1.93 | -0.53% | ||
665.75 | -16.56 | -2.43% | ||
349.54 | +2.21 | +0.64% | ||
336.13 | -0.87 | -0.26% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
761.69 | -0.91 | -0.12% | ||
322.80 | +1.70 | +0.53% | ||
153.82 | -1.49 | -0.96% | ||
401.17 | +2.81 | +0.71% | ||
17.63 | +0.08 | +0.46% | ||
67.03 | +0.12 | +0.18% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 105.83 | -0.32% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 120.49 | -0.26% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.97 | -0.14% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.28 | -0.28% | |
| 12/26 | 107.03 | -0.49% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 99.937 | -0.05% |