Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Làm cơ sở | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | KL | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| XAG/USD | 49.41 | +0.26 | +0.53% | 17.6M | ||
| Intel | 64.78 | -0.98 | -1.49% | 11.68M | ||
| Dầu Thô WTI | 102.98 | +0.03 | +0.03% | 6.81M | ||
| SanDisk | 1,156.17 | +5.28 | +0.46% | 1.83M | ||
| XAU/USD | 3,890.43 | +14.88 | +0.38% | 658.85K | ||
| US 500 | 7,582.2 | +1.3 | +0.02% | 1.85K | ||
| US Tech 100 | 28,467 | +81 | +0.29% | 961 |
| Aa A Aaaaaaaaaaaaaaa | 9,550.0 | +65.35% | 15,791.1 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.18 | 3.71 | 7.89 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaa Aaaaaa Aa | 15,200.0 | +64.70% | 25,034.7 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.06 | 4.56 | 1.79 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaaaaaaa | 6,400.0 | +62.50% | 10,400.1 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.43 | 3.02 | 1.37 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| A Aaaaaa A | 34,000.0 | +59.71% | 54,300.0 | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Mua | 17.32 | 7.34 | 43.2 Ngàn Tỷ | 1.53 |
| Aaaaa Aa Aaaaa A | 16,000.0 | +58.21% | 25,788.2 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 5.56 | 5.15 | 4.5 Ngàn Tỷ | 5.48 |
| Aaaaaa Aaaa | 15,400 | +57.07% | 24,189 | Tốt | Yếu | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 7.76 | 5.37 | 6.81 Ngàn Tỷ | 2.22 |
| Aaaa Aaaaaaa | 27,000.0 | +57.03% | 42,396.8 | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Tốt | Mua | 10.76 | -2.45 | 1.88 Ngàn Tỷ | 0.42 |
| Aaaaaaaaa Aa | 22,500.0 | +55.86% | 35,068.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 4.42 | 2.26 | 6.48 Ngàn Tỷ | 1.85 |
| Aaaaa | 3,980.0 | +54.35% | 6,143.0 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 24.15 | 18.10 | 1.71 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaa Aaaaaaaa Aaa | 11,000.0 | +54.14% | 16,955.9 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.23 | 8.01 | 1.32 Ngàn Tỷ | 0.45 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
AU | Chấp Thuận Xây Dựng (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -6.1% | ||||||
CN | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (Tháng trên tháng) (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 51.5 Trước đó: 52.1 | ||||||
DE | Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 1.3% | ||||||
CH | PMI procure.ch (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 55.3 Trước đó: 55.3 | ||||||
ES | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Tây Ban Nha (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 51.0 | ||||||
IT | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Italy (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 50.4 | ||||||
FR | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 49.3 Trước đó: 49.3 | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 11/26 | 23,346.0 | +1.03% | |
China A50derived | 11/26 | 12,805.0 | -0.03% | |
| 12/26 | 7,614.00 | -1.81% | ||
| 12/26 | 28,534.00 | -3.48% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 62,435.0 | -2.65% | |
Singapore MSCIderived | 11/26 | 484.48 | -0.39% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 3,884.90 | -3.63% | |
Bạcderived | 12/26 | 49.140 | -6.20% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.5100 | -1.41% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 102.95 | +0.93% | |
Khí Tự nhiênderived | 12/26 | 2.883 | -2.34% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
187.25 | +3.96 | +2.16% | ||
98.04 | -1.50 | -1.51% | ||
399.81 | -3.49 | -0.87% | ||
614.99 | -9.53 | -1.53% | ||
279.84 | -3.98 | -1.40% | ||
344.63 | -4.28 | -1.23% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
755.72 | -13.64 | -1.77% | ||
301.20 | -1.10 | -0.36% | ||
168.83 | +0.64 | +0.38% | ||
355.78 | -12.79 | -3.47% | ||
16.65 | -0.29 | -1.71% | ||
61.04 | -1.68 | -2.68% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106.64 | +0.42% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 122.43 | +0.26% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 126.83 | +0.40% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.53 | +0.13% | |
| 12/26 | 107.66 | +0.35% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.830 | -0.06% |