Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,894.46 | 1,895.85 | 1,873.35 | +18.47 | +0.98% | ||
1,786.82 | 1,788.14 | 1,764.45 | +14.81 | +0.84% | ||
51,176.96 | 51,382.88 | 50,950.61 | +250.40 | +0.49% | ||
S&P 500derived | 7,722.72 | 7,754.67 | 7,700.51 | +56.27 | +0.73% | |
27,190.86 | 27,353.68 | 27,112.24 | +319.27 | +1.19% | ||
Russell 2000derived | 2,832.89 | 2,852.50 | 2,825.23 | +26.26 | +0.94% | |
S&P 500 VIXderived | 15.31 | 16.24 | 15.30 | -1.08 | -6.59% | |
35,502.65 | 35,521.49 | 35,265.16 | +347.89 | +0.99% | ||
192,115 | 192,119 | 186,144 | +4,917 | +2.63% |
| Aaaaaaaa | 21,950.0 | +72.42% | 37,760.2 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 3.70 | 3.12 | 11.21 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aaaaa Aa Aaaa | 9,250.0 | +64.75% | 15,239.0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 9.77 | 2.88 | 7.47 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaaaa A Aa A | 6,330.0 | +62.02% | 10,239.4 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.20 | 2.73 | 1.31 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaaaaaaaaaaa Aa | 6,560.0 | +59.65% | 10,489.0 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.04 | 3.04 | 4.13 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaaaa | 21,800.0 | +58.70% | 34,675.1 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 20.07 | 5.21 | 10.6 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaaaaaaa A | 10,250 | +56.91% | 16,083 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 5.56 | 15.63 | 24.62 Ngàn Tỷ | -0.84 |
| A Aaa Aaaaaaaa | 15,200.0 | +56.48% | 23,941.0 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.03 | 4.47 | 1.8 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aa Aaaaa Aa A | 18,300.0 | +52.66% | 28,089.2 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.66 | 4.97 | 1.49 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaaaa Aaaaaaa | 12,250.0 | +52.46% | 18,753.2 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 12.24 | 3.72 | 4.67 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| A Aaaaaaaaaaa Aa | 15,200.0 | +52.33% | 23,078.3 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 6.91 | 5.84 | 1.05 Ngàn Tỷ | 2.19 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026 | |||||||
CNNgày nghỉ | Trung Quốc - Lễ Quốc Khánh | ||||||
CNNgày nghỉ | Trung Quốc - Lễ Quốc Khánh | ||||||
KRNgày nghỉ | Hàn Quốc - Ngày Lập Quốc của Hàn Quốc | ||||||
KRNgày nghỉ | Hàn Quốc - Ngày Lập Quốc của Hàn Quốc | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
ES | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Tây Ban Nha (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 57.1 Trước đó: 57.8 | ||||||
IT | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Italy (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 54.6 Trước đó: 55.2 | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
FR | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 51.4 Trước đó: 51.4 | ||||||
DE | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 52.9 Trước đó: 52.9 | ||||||
EU | Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 53 Trước đó: 53 | ||||||
EU | PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 53.1 Trước đó: 53.1 | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 23,919.5 | +0.35% | |
China A50derived | 10/26 | 13,830.0 | +0.08% | |
| 12/26 | 7,771.00 | -0.08% | ||
| 12/26 | 31,073.00 | +0.04% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 70,072.5 | +0.44% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 526.28 | -0.02% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,160.90 | -0.03% | |
Bạcderived | 12/26 | 61.275 | +1.42% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.5775 | -0.04% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 89.82 | -1.42% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.027 | -0.43% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
164.01 | +0.19 | +0.12% | ||
105.85 | -1.60 | -1.49% | ||
370.59 | +16.48 | +4.65% | ||
728.08 | +2.15 | +0.30% | ||
343.50 | +5.26 | +1.56% | ||
333.69 | +3.37 | +1.02% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
769.64 | +5.65 | +0.74% | ||
301.20 | -0.60 | -0.20% | ||
147.37 | -2.65 | -1.77% | ||
380.14 | -2.62 | -0.68% | ||
16.72 | -0.12 | -0.71% | ||
67.67 | +0.86 | +1.29% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.47 | +0.10% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.21 | +0.12% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.56 | +0.09% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.36 | +0.24% | |
| 12/26 | 102.97 | +0.21% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 102.270 | +0.54% |