Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,888.40 | 1,898.77 | 1,878.27 | -1.13 | -0.06% | ||
1,791.65 | 1,801.98 | 1,784.45 | -4.53 | -0.25% | ||
52,377.57 | 52,477.91 | 52,231.84 | +15.99 | +0.03% | ||
S&P 500derived | 7,722.60 | 7,736.24 | 7,677.16 | +45.83 | +0.60% | |
26,477.81 | 26,540.81 | 26,219.31 | +308.43 | +1.18% | ||
Russell 2000derived | 2,818.73 | 2,821.41 | 2,786.65 | +32.31 | +1.16% | |
S&P 500 VIXderived | 17.52 | 18.55 | 17.43 | -0.87 | -4.73% | |
36,171.49 | 36,197.51 | 35,882.56 | +227.33 | +0.63% | ||
175,710 | 178,526 | 175,130 | -898 | -0.51% |
| A Aaaaaaa Aaaaaa | 17,050.0 | +75.79% | 29,973.0 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 2.90 | 2.36 | 8.93 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| A Aaaaaaaaa Aaa A | 9,780.0 | +63.48% | 15,987.9 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.33 | 3.71 | 8.01 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaaa Aaaaa Aaaa | 15,300.0 | +60.76% | 24,596.8 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.00 | 4.56 | 1.81 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaaa Aaaaaaa | 6,680.0 | +55.69% | 10,400.1 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.69 | 3.02 | 1.38 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaaa A | 22,850.0 | +54.03% | 35,196.9 | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 20.95 | 5.87 | 11.16 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaaaaa Aaaaa Aa Aaaa | 32,900.0 | +52.54% | 50,185.7 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.23 | 1.85 | 12.19 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aa Aaa Aaaaaaaaaaa | 11,950 | +52.31% | 18,201 | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Tốt | Mua | 13.45 | 7.53 | 4.51 Ngàn Tỷ | 0.92 |
| Aaaaaaaaa | 4,040.0 | +52.05% | 6,143.0 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 24.39 | 18.10 | 1.74 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaa Aaaaaaaaaaaaaa | 67,700 | +51.81% | 102,930 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 13.29 | 6.55 | 8.72 Ngàn Tỷ | 0.15 |
| A Aaa A Aaaaaaaaa | 30,600.0 | +51.56% | 46,375.8 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Mua | 5.24 | 4.12 | 3.07 Ngàn Tỷ | 0.09 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Tư, 28 tháng 10, 2026 | |||||||
GRNgày nghỉ | Hi Lạp - Lễ Quốc Khánh | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
NZ | Cuộc Họp Báo của NHTW Niu-Di Lân Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
NZ | Quyết Định Lãi Suất Thực tế: 2.75% Dự báo: 3.00% Trước đó: 2.75% | ||||||
NZ | Bản Công Bố Lãi Suất của RBNZ Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
AU | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Quý trên quý) (Quý 3) Thực tế: 1.3% Dự báo: 1.3% Trước đó: 0.6% | ||||||
AU | CPI Trung Bình Lược Bỏ (Quý trên quý) (Quý 3) Thực tế: 1.0% Dự báo: 1.0% Trước đó: 0.8% | ||||||
AU | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Năm trên năm) (Quý 3) Thực tế: 3.9% Dự báo: 3.9% Trước đó: 3.9% | ||||||
AU | Bài Phát Biểu của Bullock, Trợ Lý Thống Đốc RBA Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 11/26 | 23,098.0 | +0.07% | |
China A50derived | 11/26 | 13,005.0 | +0.26% | |
| 12/26 | 7,759.00 | +0.01% | ||
| 12/26 | 29,868.00 | +0.19% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 64,387.5 | -0.04% | |
Singapore MSCIderived | 11/26 | 489.90 | +0.11% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,070.05 | -0.11% | |
Bạcderived | 12/26 | 54.410 | -0.18% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.6543 | +0.06% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 101.16 | +1.26% | |
Khí Tự nhiênderived | 12/26 | 3.061 | +1.90% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
179.91 | -4.63 | -2.51% | ||
100.24 | -0.01 | -0.01% | ||
407.46 | +15.84 | +4.04% | ||
620.19 | -10.37 | -1.64% | ||
320.58 | +3.78 | +1.19% | ||
347.10 | +3.19 | +0.93% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
769.66 | +4.29 | +0.56% | ||
305.00 | 0.00 | 0.00% | ||
163.88 | -2.35 | -1.41% | ||
372.28 | +4.46 | +1.21% | ||
16.98 | -0.01 | -0.06% | ||
62.52 | +0.70 | +1.13% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 105.95 | -0.09% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.98 | -0.09% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 126.30 | -0.09% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.05 | -0.09% | |
| 12/26 | 107.19 | -0.26% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 102.250 | +0.09% |