Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,955.00 | 1,974.17 | 1,951.95 | -10.36 | -0.53% | ||
1,850.93 | 1,866.66 | 1,847.07 | -6.02 | -0.32% | ||
51,863.69 | 52,319.01 | 51,726.08 | -185.14 | -0.36% | ||
7,764.64 | 7,782.19 | 7,756.26 | -0.06 | 0.00% | ||
27,244.28 | 27,288.79 | 27,161.20 | +122.18 | +0.45% | ||
2,889.92 | 2,905.87 | 2,882.13 | +14.56 | +0.51% | ||
14.16 | 14.20 | 14.12 | -0.05 | -0.35% | ||
36,335.61 | 36,410.62 | 36,141.46 | +326.21 | +0.91% | ||
187,423 | 187,672 | 184,977 | +827 | +0.44% |
| Aaaaaaaaaa | 9,950.0 | +58.75% | 15,795.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.62 | 3.66 | 8.13 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| A Aa A Aa Aaaaaa | 4,120.0 | +51.16% | 6,227.8 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 24.95 | 18.15 | 1.77 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaaaaa | 19,000.0 | +48.91% | 28,292.9 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.03 | 5.12 | 1.55 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| A Aaaaaa | 77,800.0 | +45.62% | 113,292.4 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.92 | 12.63 | 33.01 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aaaa Aaaaaaaaaaa | 35,450.0 | +44.99% | 51,399.0 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.74 | 2.17 | 13.6 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aa Aaaaaaa | 10,050.0 | +44.76% | 14,548.4 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua | 12.49 | 7.41 | 1.57 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aa Aaaaaaa | 14,250.0 | +43.44% | 20,440.2 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.64 | 3.26 | 10.02 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaaaaa Aaa A A | 15,950 | +41.61% | 22,587 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.97 | 5.28 | 6.88 Ngàn Tỷ | 2.22 |
| Aaaaa Aa | 13,500.0 | +41.17% | 19,058.0 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 11.08 | 9.08 | 1.53 Ngàn Tỷ | 0.45 |
| Aaaaaaaaaa A Aa Aa | 58,700.0 | +40.54% | 82,497.0 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 8.27 | 4.93 | 6.54 Ngàn Tỷ | 1.84 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Tư, 23 tháng 9, 2026 | |||||||
JPNgày nghỉ | Nhật Bản - Ngày Thu Phân | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
EU | Thành viên Ban kiểm soát ECB Tuominen phát biểu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
UK | Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 9) Thực tế: 51.7 Dự báo: 52 Trước đó: 52.5 | ||||||
UK | Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 9) Thực tế: 51.7 Dự báo: 52 Trước đó: 52.5 | ||||||
EU | Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 9) Thực tế: 52.7 Dự báo: 52.6 Trước đó: 52.7 | ||||||
EU | Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 9) Thực tế: 53 Dự báo: 51.4 Trước đó: 51.6 | ||||||
EU | PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 9) Thực tế: 53.1 Dự báo: 51.7 Trước đó: 52 | ||||||
DE | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 9) Thực tế: 53.8 Dự báo: 54.1 Trước đó: 54.3 | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 24,826.0 | -1.23% | |
China A50derived | 9/26 | 14,535.0 | -0.81% | |
| 12/26 | 7,834.50 | +0.04% | ||
| 12/26 | 31,015.00 | -0.04% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 66,807.5 | -0.08% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 533.60 | -0.23% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,356.05 | -0.46% | |
Bạcderived | 12/26 | 66.010 | -0.78% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.8348 | -0.02% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 89.81 | -0.78% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 3.025 | +2.02% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
158.71 | +0.41 | +0.26% | ||
116.31 | +0.56 | +0.48% | ||
378.90 | +3.60 | +0.96% | ||
736.60 | -4.65 | -0.63% | ||
351.16 | -3.81 | -1.07% | ||
339.75 | +0.77 | +0.23% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
773.38 | -0.12 | -0.02% | ||
320.90 | 0.00 | 0.00% | ||
144.08 | -4.08 | -2.75% | ||
400.07 | +1.69 | +0.42% | ||
17.51 | +0.10 | +0.57% | ||
69.10 | +0.27 | +0.39% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106.05 | +0.04% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 120.99 | -0.10% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.02 | +0.05% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.72 | +0.12% | |
| 12/26 | 107.53 | +0.03% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 100.540 | +0.22% |