Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,982.96 | 1,992.15 | 1,965.22 | +3.73 | +0.19% | ||
1,891.44 | 1,898.92 | 1,875.12 | +3.38 | +0.18% | ||
53,185.90 | 53,462.60 | 53,123.62 | -374.09 | -0.70% | ||
7,686.14 | 7,697.52 | 7,665.06 | -25.62 | -0.33% | ||
26,370.89 | 26,398.33 | 26,249.77 | -31.53 | -0.12% | ||
2,956.45 | 2,967.43 | 2,944.34 | -15.92 | -0.54% | ||
14.92 | 15.48 | 14.86 | +0.49 | +3.40% | ||
36,270.48 | 36,559.85 | 36,144.31 | -283.44 | -0.78% | ||
177,419 | 178,586 | 175,665 | +1,754 | +1.00% |
| Aaaaaaaaaaaa | 32,000 | +54.33% | 49,386 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Rất Tốt | - | 9.67 | 4.59 | 5.12 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aaaaaaaa | 11,400.0 | +52.04% | 17,332.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 11.30 | 4.26 | 8.66 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaaa | 20,100.0 | +48.93% | 29,934.9 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.55 | 5.34 | 1.62 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaa A | 4,570.0 | +47.45% | 6,738.5 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 27.55 | 18.81 | 1.97 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaaa A Aa | 16,000.0 | +46.93% | 23,508.8 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.94 | 3.99 | 11.17 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaa Aa | 17,200.0 | +43.13% | 24,618.4 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 5.30 | 4.75 | 4.58 Ngàn Tỷ | 5.48 |
| Aaaaaaaaaaaaa | 10,400.0 | +42.98% | 14,869.9 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.86 | 7.56 | 1.61 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| A Aaaaaaaaaaa Aaaa | 30,850.0 | +42.68% | 44,016.8 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.07 | 4.23 | 16.33 Ngàn Tỷ | 0.79 |
| Aaaaaa | 14,000.0 | +42.36% | 19,930.4 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 8.11 | 5.32 | 2.11 Ngàn Tỷ | 0.06 |
| A Aaaaa | 37,200.0 | +39.54% | 51,908.9 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 9.59 | 3.04 | 3.23 Ngàn Tỷ | 0.43 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Ba, 1 tháng 9, 2026 | |||||||
VNNgày nghỉ | Việt Nam - Ngày Độc Lập | ||||||
VNNgày nghỉ | Việt Nam - Ngày Độc Lập | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
DE | Doanh Số Bán Lẻ của Đức (MoM) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: 0.40% Trước đó: -1.10% | ||||||
UK | Chỉ Số HPI của Nationwide (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 0.10% Trước đó: 0.10% | ||||||
UK | Chỉ Số HPI của Nationwide (YoY) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 2.00% Trước đó: 1.80% | ||||||
DE | Bài Phát Biểu của Mauderer, từ Buba Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
JP | Đấu Giá JGB 10 Năm Thực tế: 2.995% Dự báo: - Trước đó: 2.84% | ||||||
CN | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (MoM) (Tháng 8) Thực tế: 51.5 Dự báo: 51 Trước đó: 50.9 | ||||||
AU | Chấp Thuận Xây Dựng (MoM) (Tháng 7) Thực tế: -3.60% Dự báo: -4.70% Trước đó: 6.90% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 25,247.0 | -0.43% | |
China A50derived | 9/26 | 14,738.5 | +0.33% | |
| 9/26 | 7,696.50 | -0.03% | ||
| 9/26 | 29,486.50 | -0.09% | ||
Nikkei 225derived | 9/26 | 66,245.0 | +0.61% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 538.03 | -0.78% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,479.99 | -0.03% | |
Bạcderived | 12/26 | 67.193 | +0.30% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.7150 | +0.39% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 86.69 | +1.08% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.923 | -0.24% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
160.95 | +4.24 | +2.71% | ||
114.02 | -4.88 | -4.10% | ||
367.95 | +19.20 | +5.51% | ||
572.34 | -5.68 | -0.98% | ||
339.35 | -7.24 | -2.09% | ||
316.85 | -2.85 | -0.89% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
767.05 | -2.30 | -0.30% | ||
329.10 | -0.10 | -0.03% | ||
133.70 | +4.00 | +3.08% | ||
408.42 | -0.47 | -0.11% | ||
18.06 | -0.12 | -0.66% | ||
67.02 | -0.12 | -0.18% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 107.53 | -0.12% | ||
Euro Bundderived | 9/26 | 123.03 | -0.19% | |
Japan Govt. Bondderived | 9/26 | 125.53 | -0.30% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86.02 | -0.44% | |
| 12/26 | 108.28 | -0.32% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 99.460 | +0.08% |