x

0

Các Nghiên Cứu Kỹ Thuật

HNX 30
157.46
25/02/2017 00:10
Tâm lý Thành viên
Tăng
50%
Giảm
50%
Tổng kết: BÁN Bắt Đầu Giao Dịch
Trung bình Động:Mua (5)Bán (7)
Chỉ báo:Mua (2)Bán (4)
S3S2S1Điểm Giới hạnR1R2R3
156.28156.78157.46157.96158.64159.14159.82
  Thời Gian Hiện Tại: 02:03 (GMT)

Lịch Kinh Tế

Thời gian Tiền tệ Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
Ngày nghỉ lễ - 27/2/2017
Tất cả các Ngày   Hi Lạp - Lễ hội Thứ Hai Tẩy Rửa
Tất cả các Ngày   Brazil - Hội hè
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới
4giờ 26phút   USD Investing.com S&P 500 Index     43.3%
4giờ 26phút   USD Investing.com Gold Index     61.9%
4giờ 26phút   CHF Investing.com USD/CHF Index     60.0%
4giờ 26phút   NZD Investing.com NZD/USD Index     48.2%
4giờ 26phút   AUD Investing.com AUD/USD Index     47.4%
4giờ 26phút   JPY Investing.com USD/JPY Index     66.0%
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây
00:30   AUD Lợi Nhuận Hoạt Động Gộp Công Ty (Quý trên quý) 20.1% 8.0% 1.5%

Sàng lọc Cổ phiếu

Quét Tìm Cổ Phiếu
   
   
   
Tìm

Các Bài Báo Liên Quan

27/02/2017 02:03 GMT

Thị trường Tài chính theo Thời gian Thực

Chỉ số Địa phương

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
VN 30 661.81 0.00 0.00%
Down
0.00%
Unchanged
100.00%
0 0
HNX 30 158.12 +0.66 +0.42%
Down
0.00%
Unchanged
100.00%
0 0
VN 714.47 0.00 0.00%
Down
0.00%
Unchanged
100.00%
0 0
HNX 86.52 +0.20 +0.23%
Down
0.00%
Unchanged
100.00%
0 0

Chỉ số Thế giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
Dow 30 20,821.76 +11.44 +0.05%
Up
66.67%
Down
30.00%
Unchanged
3.33%
20 9
S&P 500 2,367.34 +3.53 +0.15%
Up
63.42%
Down
35.98%
Unchanged
0.60%
319 181
DAX 11,804.03 -143.80 -1.20%
Up
6.67%
Down
90.00%
Unchanged
3.33%
2 27
SET 1,564.59 -2.73 -0.17%
Up
31.25%
Down
38.39%
Unchanged
30.36%
175 215
Nifty 50 8,939.50 +12.60 +0.14%
Up
45.10%
Down
54.90%
23 28
Nikkei 225 19,034.00 -249.54 -1.29%
Up
5.80%
Down
93.75%
Unchanged
0.45%
13 210
Shanghai 3,248.29 -5.14 -0.16%
Up
33.53%
Down
57.38%
Unchanged
9.09%
391 669

H.Đ. Tương lai Chỉ số

TênThángLần cuối% T.đổi
Hang SengMar 1723,960.5-0.20%
China A50Mar 1710,540.00-0.31%
S&P 500Mar 172,365.25+0.01%
NasdaqMar 175,341.50-0.03%
Nikkei 225Mar 1719,040.0-0.52%
Singapore MSCIMar 17344.98-0.03%

Commodities

TênThángLần cuối% T.đổi
VàngApr 171,258.45+0.01%
BạcMay 1718.432+0.14%
ĐồngMay 172.698+0.07%
Dầu thôApr 1753.990.00%
Khí Tự nhiênApr 172.704-3.36%
CottonFeb 1721,320+1.52%

H.Đ Tương lai Tài chính

TênThángLần cuốiT.đổi
US 10 YR T-NoteJun 17125.01-0.08
Euro BundMar 17166.340+0.560
Japan Govt. BondMar 17150.52+0.02
UK GiltMar 17128.15+0.94
US 30Y T-BondJun 17151.86-0.11
Chỉ số đô la MỹJun 17101.08-0.04

ETFs

TênLần cuốiT.đổi% T.đổi
SPDR S&P 500236.74+0.30+0.13%
db x-trackers FTSE V.180.400+0.100+0.06%
United States Oil Fu.11.46-0.07-0.61%
SPDR Gold Trust119.70+0.76+0.64%
VanEck Vectors Vietn.13.71-0.06-0.44%
iShares MSCI EM38.4800-0.4600-1.18%

Leading Shares

TênLần cuốiT.đổi% T.đổi
Exxon Mobil81.08-0.70-0.86%
Alibaba102.95+0.49+0.48%
Twitter Inc15.98-0.05-0.31%
Facebook135.44+0.08+0.06%
Alphabet847.81-3.19-0.37%
Apple136.66+0.13+0.10%

Local Shares

TênLần cuốiT.đổi% T.đổi
ACB22,70000.00%
Vietcombank37,45000.00%
VINACONEX15,40000.00%
SHB5,00000.00%
Dabaco34,00000.00%
Vinamilk131,90000.00%

Bắt đầu giao dịch với những nhà môi giới hàng đầu trong ngành

Các nhà môi giới Cơ quan Điều tiết Tài chính Lưu ký T.Thiểu
Hiệp Hội Giao Dịch Tương Lai Quốc Gia (Hoa Kỳ), Ủy Ban Giao Dịch Tương Lai Hàng Hóa Mỹ (Hoa Kỳ), Cơ Quan Thực Thi Tài Chính (Anh Quốc), Ủy Ban Chứng Khoán và Đầu Tư Úc (Úc), Cơ Quan Điều Tiết Ngành Tài Chính (Hoa Kỳ), Tổ Chức Điều Tiết Ngành Đầu Tư của Canada (Canada), Ủy Ban Chứng Khoán và Sàn Giao Dịch (Hoa Kỳ), Ủy Ban Chứng Khoán và Hợp Đồng Tương Lai (Hồng Kông) $250 Giao dịch Ngay
Ủy Ban Chứng Khoán và Sàn Giao Dịch (Hoa Kỳ) $2500 Giao dịch Ngay