Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,873.43 | 1,883.07 | 1,861.65 | -3.57 | -0.19% | ||
1,766.75 | 1,776.33 | 1,749.38 | +1.80 | +0.10% | ||
51,231.64 | 51,245.28 | 50,939.00 | +51.77 | +0.10% | ||
S&P 500derived | 7,765.36 | 7,797.79 | 7,731.26 | -36.41 | -0.47% | |
27,193.34 | 27,491.90 | 27,066.76 | -345.35 | -1.25% | ||
Russell 2000derived | 2,794.13 | 2,795.38 | 2,762.58 | +0.93 | +0.03% | |
S&P 500 VIXderived | 15.24 | 15.34 | 15.17 | -0.17 | -1.10% | |
35,145.38 | 35,215.43 | 34,952.95 | +103.52 | +0.30% | ||
206,220 | 207,954 | 203,985 | +1,918 | +0.94% |
| Aaaaaaa Aaaaaaaa | 6,270.0 | +63.31% | 10,239.4 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.12 | 2.73 | 1.3 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaaaaaaaa | 9,400.0 | +63.17% | 15,338.4 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 9.84 | 2.88 | 7.49 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaa | 21,900.0 | +58.38% | 34,685.9 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 20.21 | 5.21 | 10.65 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaaaaaaaa Aaaaaaaaa | 6,550.0 | +58.25% | 10,365.5 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.04 | 3.04 | 4.12 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaaaaaaaaaa | 15,100.0 | +58.24% | 23,893.9 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 8.91 | 4.47 | 1.78 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaa Aaaaaaaaaa Aa | 11,250.0 | +56.66% | 17,624.0 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.61 | 8.56 | 1.39 Ngàn Tỷ | 0.45 |
| Aaaaaaaaaaaaa | 12,250.0 | +54.91% | 18,976.9 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 12.09 | 3.72 | 4.69 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aaaaaaaaaaa Aaa Aa | 8,750 | +53.50% | 13,431 | Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Tốt | Mua Mạnh | 7.32 | 9.92 | 5.06 Ngàn Tỷ | 0.28 |
| A Aaa A Aa | 19,000.0 | +53.37% | 29,139.3 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.98 | 4.97 | 1.55 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaaa Aaaaa | 3,910.0 | +53.30% | 5,994.0 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | - | 9.84 | 0.06 | 1.19 Ngàn Tỷ | 0.73 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Sáu, 9 tháng 10, 2026 | |||||||
KRNgày nghỉ | Hàn Quốc - Ngày Hangul | ||||||
KRNgày nghỉ | Hàn Quốc - Ngày Hangul | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
BR | CPI Brazil (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 4.50% Trước đó: 4.22% | ||||||
CA | Thay Đổi Việc Làm (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 6.1K Trước đó: -41.7K | ||||||
CA | Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 6.50% Trước đó: 6.40% | ||||||
EU | Bài Phát Biểu của Schnabel từ ECB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 47.5 Trước đó: 48.1 | ||||||
US | Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 4.60% | ||||||
US | Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 45.9 Trước đó: 46.3 | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,149.0 | +1.40% | |
China A50derived | 10/26 | 13,747.0 | -0.04% | |
| 12/26 | 7,841.00 | +0.32% | ||
| 12/26 | 31,191.00 | +0.72% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 69,100.0 | +1.02% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 502.20 | -0.04% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,205.57 | +1.17% | |
Bạcderived | 12/26 | 60.545 | +1.89% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.6758 | +1.63% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 90.82 | -0.73% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.117 | -1.61% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
168.50 | +4.45 | +2.71% | ||
105.70 | -1.30 | -1.21% | ||
375.00 | -2.81 | -0.74% | ||
720.89 | -0.42 | -0.06% | ||
348.29 | -2.21 | -0.63% | ||
340.42 | +3.75 | +1.11% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
773.93 | -3.29 | -0.42% | ||
300.20 | +1.30 | +0.43% | ||
147.58 | +3.67 | +2.55% | ||
378.62 | +2.74 | +0.73% | ||
16.61 | -0.26 | -1.54% | ||
66.10 | -1.27 | -1.89% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.56 | -0.15% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 120.99 | -0.17% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.83 | +0.14% | |
UK Giltderived | 12/26 | 83.79 | -0.14% | |
| 12/26 | 102.75 | -0.30% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.985 | +0.05% |