Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 2,046.37 | 2,064.45 | 2,033.48 | -4.21 | -0.21% | ||
| 1,978.45 | 1,991.55 | 1,964.74 | -4.44 | -0.22% | ||
| 49,569.40 | 49,761.16 | 49,417.38 | +43.23 | +0.09% | ||
| 7,390.69 | 7,434.06 | 7,361.47 | -17.81 | -0.24% | ||
| 26,065.10 | 26,310.84 | 25,905.00 | -160.05 | -0.61% | ||
| 2,778.16 | 2,808.50 | 2,765.43 | -15.14 | -0.54% | ||
| 18.26 | 19.44 | 18.26 | -0.17 | -0.92% | ||
| 33,833.35 | 34,065.74 | 33,673.76 | -434.92 | -1.27% | ||
| 176,633 | 177,330 | 176,076 | -650 | -0.37% |
| Aaaaaaaaaaaaa | 39,000 | +38.10% | 53,859 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Rất Tốt | Mua Mạnh | 10.22 | 5.43 | 6.22 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaa Aa A | 24,400.0 | +28.90% | 31,451.6 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 331.66 | 13.17 | 1.81 Ngàn Tỷ | -0.08 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Hai, 18 tháng 5, 2026 | |||||||
CANgày nghỉ | Canada - Ngày Victoria | ||||||
CANgày nghỉ | Canada - Ngày Victoria | ||||||
CANgày nghỉ | Canada - Ngày Victoria | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 58.6B | ||||||
NZ | Đầu Vào PPI (QoQ) (Quý 1) Thực tế: - Dự báo: 0.80% Trước đó: -0.50% | ||||||
NZ | Doanh Số Bán Lẻ Thẻ Điện Tử (MoM) (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 0.70% | ||||||
JP | Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (QoQ) (Quý 1) Thực tế: - Dự báo: 0.40% Trước đó: 0.30% | ||||||
JP | Chỉ Số Giá GDP (YoY) (Quý 1) Thực tế: - Dự báo: 3.10% Trước đó: 3.40% | ||||||
JP | Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (YoY) (Quý 1) Thực tế: - Dự báo: 1.70% Trước đó: 1.30% | ||||||
AU | Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 5/26 | 25,652.0 | -0.32% | |
China A50derived | 5/26 | 15,531.5 | -0.69% | |
| 6/26 | 7,392.75 | -0.53% | ||
| 6/26 | 28,915.00 | -1.08% | ||
Nikkei 225derived | 6/26 | 61,345.0 | -0.78% | |
Singapore MSCIderived | 5/26 | 455.78 | +1.27% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 6/26 | 4,556.50 | -0.12% | |
Bạcderived | 7/26 | 77.343 | -0.26% | |
Đồngderived | 7/26 | 6.3145 | +0.31% | |
Dầu Thô WTIderived | 7/26 | 102.77 | +1.73% | |
Khí Tự nhiênderived | 6/26 | 3.031 | +2.40% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 160.78 | +2.86 | +1.81% | ||
| 133.44 | +0.85 | +0.64% | ||
| 411.91 | -10.33 | -2.45% | ||
| 610.36 | -3.87 | -0.63% | ||
| 401.82 | +5.04 | +1.27% | ||
| 296.02 | -4.22 | -1.40% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 736.98 | -2.19 | -0.30% | ||
| 337.30 | -0.90 | -0.27% | ||
| 150.54 | +2.31 | +1.56% | ||
| 417.95 | +0.66 | +0.16% | ||
| 19.33 | +0.14 | +0.73% | ||
| 64.92 | -0.15 | -0.23% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 6/26 | 109.22 | +0.04% | ||
Euro Bundderived | 6/26 | 124.30 | +0.02% | |
Japan Govt. Bondderived | 6/26 | 128.14 | +0.32% | |
UK Giltderived | 3/26 | 86.20 | +1.26% | |
| 6/26 | 110.72 | +0.08% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 6/26 | 98.925 | -0.29% |