Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,983.26 | 2,000.42 | 1,977.38 | -1.63 | -0.08% | ||
1,891.68 | 1,910.20 | 1,884.41 | -3.25 | -0.17% | ||
53,414.25 | 53,635.35 | 53,289.88 | -271.86 | -0.51% | ||
7,718.60 | 7,750.19 | 7,706.12 | -29.11 | -0.38% | ||
26,506.99 | 26,628.58 | 26,444.84 | -77.07 | -0.29% | ||
2,975.65 | 2,976.66 | 2,951.04 | +7.38 | +0.25% | ||
14.53 | 14.58 | 13.80 | +0.21 | +1.47% | ||
36,513.80 | 36,666.35 | 36,432.29 | -119.32 | -0.33% | ||
185,147 | 186,545 | 183,252 | -41 | -0.02% |
| Aaaaaaaaaaaa | 11,000.0 | +59.46% | 17,540.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 11.01 | 4.00 | 8.43 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| A Aaaaaaa | 31,800 | +58.20% | 50,308 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Xuất Sắc | - | 9.40 | 4.41 | 4.98 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aaaaaaaaaaaaaaa | 12,450.0 | +53.69% | 19,134.4 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 12.34 | 3.87 | 4.77 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aaaaaaaaaaaa A | 4,470.0 | +50.67% | 6,734.9 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 27.18 | 18.71 | 1.94 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| A Aaaaaaaaaaa Aaa | 15,700.0 | +49.52% | 23,474.6 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.90 | 3.88 | 11 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaa Aaaaa Aa | 19,600.0 | +49.51% | 29,304.0 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.50 | 5.32 | 1.62 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaaa Aaa Aaaa | 10,100.0 | +45.82% | 14,727.8 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.61 | 7.46 | 1.58 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaa Aa Aaa | 77,400.0 | +45.58% | 112,678.9 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.93 | 12.65 | 33.01 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aaaaaaaaaaaaaaa A | 61,200.0 | +43.42% | 87,773.0 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8.79 | 5.39 | 6.92 Ngàn Tỷ | 1.84 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaaaa | 47,400.0 | +41.56% | 67,099.4 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 8.91 | 4.10 | 17.89 Ngàn Tỷ | 0.55 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Hai, 7 tháng 9, 2026 | |||||||
USNgày nghỉ | Hoa Kỳ - Ngày Lễ Lao Động | ||||||
CANgày nghỉ | Canada - Ngày Lễ Lao Động | ||||||
CANgày nghỉ | Canada - Ngày Lễ Lao Động | ||||||
CANgày nghỉ | Canada - Ngày Lễ Lao Động | ||||||
BRNgày nghỉ | Brazil - Ngày Độc Lập | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
EU | Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (QoQ) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 0.40% Trước đó: -0.20% | ||||||
EU | Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (YoY) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 1.00% Trước đó: 0.30% | ||||||
UK | Giám Sát Doanh Số Bán Lẻ của BRC (YoY) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 1.20% Trước đó: 1.00% | ||||||
JP | Tài Khoản Vãng Lai Được Điều Chỉnh (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: 2.46T Trước đó: 1.4T | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
DE | Sản Lượng Công Nghiệp Đức (MoM) (Tháng 7) Thực tế: -1.10% Dự báo: 0.10% Trước đó: 0.00% | ||||||
UK | Chỉ Số Giá Nhà Halifax (MoM) (Tháng 8) Thực tế: -0.20% Dự báo: 0.20% Trước đó: -0.10% | ||||||
UK | Chỉ Số Giá Nhà Halifax (YoY) (Tháng 8) Thực tế: -0.40% Dự báo: - Trước đó: 0.10% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 25,397.0 | -1.02% | |
China A50derived | 9/26 | 14,681.5 | -0.11% | |
| 9/26 | 7,719.00 | -0.04% | ||
| 9/26 | 29,637.00 | +0.24% | ||
Nikkei 225derived | 10/26 | 66,232.5 | +0.69% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 542.90 | -0.81% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,439.90 | -0.82% | |
Bạcderived | 12/26 | 66.290 | -0.69% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.6650 | -0.07% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 92.65 | +1.28% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.938 | -0.07% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
159.47 | -2.74 | -1.69% | ||
113.24 | +1.43 | +1.28% | ||
354.08 | -22.29 | -5.92% | ||
616.77 | +6.09 | +1.00% | ||
338.46 | -4.02 | -1.17% | ||
319.97 | -8.24 | -2.51% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
770.19 | -2.98 | -0.39% | ||
333.00 | -4.20 | -1.25% | ||
141.96 | -0.13 | -0.09% | ||
406.77 | -3.45 | -0.84% | ||
18.16 | +0.26 | +1.45% | ||
68.70 | +1.23 | +1.82% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 107.41 | -0.06% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 122.04 | -0.82% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.44 | -0.09% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86.28 | +0.22% | |
| 12/26 | 108.53 | -0.14% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 99.063 | -0.09% |