Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,982.96 | 1,992.15 | 1,965.22 | +3.73 | +0.19% | ||
1,891.44 | 1,898.92 | 1,875.12 | +3.38 | +0.18% | ||
53,569.44 | 53,707.62 | 53,345.62 | +105.56 | +0.20% | ||
7,730.99 | 7,741.27 | 7,689.89 | +55.29 | +0.72% | ||
26,541.35 | 26,553.90 | 26,273.87 | +411.15 | +1.57% | ||
3,015.67 | 3,020.06 | 2,999.15 | +9.77 | +0.33% | ||
14.44 | 14.58 | 14.44 | -0.07 | -0.48% | ||
36,834.25 | 36,835.59 | 36,624.56 | +20.60 | +0.06% | ||
175,135 | 175,558 | 173,661 | +549 | +0.31% |
| Aaa Aaaaa Aa | 32,000 | +53.77% | 49,206 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Rất Tốt | - | 9.70 | 4.61 | 5.14 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aaaaaaaaa A Aaaa | 11,400.0 | +51.35% | 17,253.9 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Tốt | - | 11.45 | 4.39 | 8.7 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| A Aaaaaaaaaaaaaaaa | 20,100.0 | +48.87% | 29,922.9 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.66 | 5.38 | 1.62 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaa Aa A A A Aaaaaaa | 43,000.0 | +48.28% | 63,760.4 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 8.40 | 3.65 | 16.41 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaaa | 4,570.0 | +47.77% | 6,753.1 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 27.61 | 18.82 | 1.96 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| A Aaaaaaaaa | 16,000.0 | +47.36% | 23,577.6 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.97 | 4.05 | 11.14 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaaaaaaaa Aa | 10,400.0 | +44.63% | 15,041.5 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.86 | 7.56 | 1.6 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaaaaaa Aa | 17,200.0 | +42.71% | 24,546.1 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 5.39 | 4.81 | 4.59 Ngàn Tỷ | 5.48 |
| Aa Aaaaaaaa A Aa | 30,850.0 | +41.30% | 43,591.0 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.16 | 4.30 | 16.41 Ngàn Tỷ | 0.79 |
| A A Aaaaaa Aaaa | 62,800.0 | +40.64% | 88,321.9 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8.96 | 5.54 | 7.02 Ngàn Tỷ | 1.84 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
CA | Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (MoM) (Tháng 6) Thực tế: - Dự báo: 0.20% Trước đó: 0.30% | ||||||
CA | Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (QoQ) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 0.00% | ||||||
CA | GDP theo dữ liệu Hàng Năm Hóa (QoQ) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 3.40% Trước đó: -0.10% | ||||||
CA | Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (YoY) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -0.05% | ||||||
CA | Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (MoM) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Chỉ số PMI Chicago (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 57.9 Trước đó: 57.6 | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Cuộc Họp Jackson Hole Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 25,559.0 | +0.64% | |
China A50derived | 9/26 | 14,726.0 | +0.05% | |
| 9/26 | 7,743.75 | +0.02% | ||
| 9/26 | 29,625.75 | -0.24% | ||
Nikkei 225derived | 9/26 | 66,505.0 | +0.50% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 539.58 | +0.29% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,645.81 | -0.39% | |
Bạcderived | 9/26 | 70.378 | +1.36% | |
Đồngderived | 10/26 | 6.6268 | +0.09% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 82.86 | -0.80% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.841 | -2.51% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
156.44 | -1.75 | -1.11% | ||
116.31 | -3.52 | -2.94% | ||
354.81 | +8.99 | +2.60% | ||
571.10 | -5.04 | -0.87% | ||
340.65 | -1.35 | -0.39% | ||
314.58 | +1.13 | +0.36% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
771.10 | +5.02 | +0.66% | ||
330.10 | +2.90 | +0.89% | ||
130.01 | +2.66 | +2.09% | ||
422.60 | +1.28 | +0.30% | ||
18.24 | +0.09 | +0.50% | ||
67.61 | +0.44 | +0.66% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 108.22 | -0.10% | ||
Euro Bundderived | 9/26 | 123.61 | -0.11% | |
Japan Govt. Bondderived | 9/26 | 126.12 | -0.07% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86.16 | -0.28% | |
| 12/26 | 109.22 | -0.23% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 99.145 | +0.05% |