Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,951.97 | 1,952.82 | 1,945.47 | +0.83 | +0.04% | ||
1,848.96 | 1,850.15 | 1,841.60 | +1.98 | +0.11% | ||
52,093.11 | 52,336.61 | 51,875.65 | -328.09 | -0.63% | ||
7,585.73 | 7,617.26 | 7,572.69 | -34.25 | -0.45% | ||
25,981.57 | 26,172.12 | 25,943.31 | -204.84 | -0.78% | ||
2,870.29 | 2,890.64 | 2,861.73 | -21.95 | -0.76% | ||
17.20 | 18.03 | 16.79 | +0.10 | +0.58% | ||
35,582.07 | 35,705.33 | 35,405.63 | -120.46 | -0.34% | ||
186,503 | 187,651 | 185,056 | +1,002 | +0.54% |
| Aa Aaaaaaaaaaaa | 9,980.0 | +62.75% | 16,242.4 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.46 | 3.52 | 8.05 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| A Aaaa A | 31,000 | +58.64% | 49,178 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Xuất Sắc | - | 9.37 | 4.39 | 4.96 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aaaaa | 36,200.0 | +58.16% | 57,253.9 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 8.84 | 4.04 | 14.2 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaaaa Aaa | 4,140.0 | +52.13% | 6,298.2 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 25.01 | 18.16 | 1.78 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aa Aaaa | 20,000.0 | +48.68% | 29,736.0 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.87 | 5.06 | 1.5 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaaaaaa | 9,920.0 | +48.28% | 14,709.4 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.34 | 7.36 | 1.51 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaaaa | 75,900.0 | +48.19% | 112,476.2 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.50 | 12.18 | 31.82 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aaa Aaaa | 20,750.0 | +45.38% | 30,166.3 | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Xuất Sắc | - | 9.11 | 5.19 | 2.24 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaaa | 14,550.0 | +43.99% | 20,950.5 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.65 | 3.28 | 10.05 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaaaaa | 15,950.0 | +42.52% | 22,731.9 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 4.71 | 4.34 | 4.07 Ngàn Tỷ | 5.48 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
UK | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (YoY) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 3.10% Trước đó: 2.90% | ||||||
UK | Đầu Vào PPI (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: -0.60% Trước đó: -1.70% | ||||||
UK | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 0.50% Trước đó: 0.30% | ||||||
UK | CPIH (YoY) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 2.80% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
JP | Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh Thực tế: -840B Dự báo: -1T Trước đó: -680B | ||||||
JP | Hàng Hóa Xuất Khẩu (YoY) (Tháng 8) Thực tế: 19.30% Dự báo: 18.20% Trước đó: 23.20% | ||||||
JP | Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -638.3B | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 24,633.0 | -0.50% | |
China A50derived | 9/26 | 14,290.0 | -0.15% | |
| 12/26 | 7,665.00 | +0.12% | ||
| 12/26 | 29,258.25 | +0.04% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 63,312.5 | -0.26% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 526.40 | -0.18% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,354.90 | +0.51% | |
Bạcderived | 12/26 | 65.005 | +1.80% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.4670 | +0.14% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 104.63 | -1.13% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.932 | -0.48% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
169.32 | +4.24 | +2.57% | ||
109.34 | +0.11 | +0.10% | ||
356.58 | -2.39 | -0.67% | ||
670.24 | +4.64 | +0.70% | ||
344.98 | -4.41 | -1.26% | ||
331.34 | -1.74 | -0.52% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
757.39 | -3.49 | -0.46% | ||
319.10 | +1.00 | +0.31% | ||
161.86 | +5.20 | +3.32% | ||
394.15 | +1.31 | +0.33% | ||
17.41 | +0.07 | +0.40% | ||
65.76 | -0.23 | -0.35% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106.03 | +0.09% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 120.42 | +0.14% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.05 | +0.17% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.27 | -0.31% | |
| 12/26 | 106.78 | +0.18% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 99.390 | +0.05% |