Tên | Làm cơ sở | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | KL | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bạc | 66.84 | +0.59 | +0.89% | 913.12K | ||
| Dầu Thô WTI | 82.98 | -0.46 | -0.55% | 391.79K | ||
| SanDisk | 1,497.57 | +12.59 | +0.85% | 86.05K | ||
| Vàng | 4,473.07 | -31.03 | -0.69% | 31.41K | ||
| Micron | 937.22 | +4.36 | +0.47% | 30.07K | ||
| S&P 500 | 7,724.4 | +12.6 | +0.16% | 613 | ||
| Nasdaq 100 | 29,520 | +86 | +0.29% | 144 |
| Aaaa Aaa Aaa | 32,000 | +54.29% | 49,373 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Rất Tốt | - | 9.67 | 4.59 | 5.12 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaa Aa | 11,400.0 | +52.02% | 17,330.3 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Tốt | - | 11.30 | 4.26 | 8.66 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaa Aaaaaaaa | 20,100.0 | +48.89% | 29,926.9 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.55 | 5.34 | 1.62 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| A Aaaaa Aaaaaa | 4,570.0 | +47.45% | 6,738.5 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 27.55 | 18.81 | 1.97 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaaa Aa Aa Aaaaaa | 16,000.0 | +46.91% | 23,505.6 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.94 | 3.99 | 11.17 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aa Aa Aaa | 17,200.0 | +43.13% | 24,618.4 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 5.30 | 4.75 | 4.58 Ngàn Tỷ | 5.48 |
| Aa Aaa A | 30,850.0 | +42.64% | 44,004.4 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.07 | 4.23 | 16.33 Ngàn Tỷ | 0.79 |
| Aaa Aaaaaaa A A | 14,000.0 | +42.36% | 19,930.4 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 8.11 | 5.32 | 2.11 Ngàn Tỷ | 0.06 |
| A Aa Aaaaaaaa | 79,500.0 | +41.67% | 112,627.7 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 14.31 | 13.07 | 33.91 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aaaaaa | 62,800.0 | +40.66% | 88,334.5 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 8.91 | 5.50 | 7.02 Ngàn Tỷ | 1.84 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
JP | Sản Lượng Công Nghiệp (MoM) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: -0.70% Trước đó: 1.90% | ||||||
AU | Lợi Nhuận Hoạt Động Gộp Công Ty (QoQ) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 2.00% Trước đó: -1.30% | ||||||
CN | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 49.5 Trước đó: 49.2 | ||||||
CN | Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 49.5 Trước đó: 49 | ||||||
CN | Chỉ Số PMI Hỗn Hợp của Trung Quốc (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 49.3 | ||||||
IN | GDP Hàng Quý Ấn Độ (Quý 1) Thực tế: - Dự báo: 7.10% Trước đó: 7.80% | ||||||
BR | Tỷ Lệ Nợ so với GDP (MoM) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 81.90% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 25,471.5 | +0.29% | |
China A50derived | 9/26 | 14,668.5 | -0.34% | |
| 9/26 | 7,722.00 | -0.26% | ||
| 9/26 | 29,491.75 | -0.69% | ||
Nikkei 225derived | 9/26 | 65,840.0 | -0.50% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 539.50 | +0.28% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,504.10 | -3.43% | |
Bạcderived | 9/26 | 66.255 | -4.57% | |
Đồngderived | 10/26 | 6.5460 | -1.13% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 83.44 | -0.11% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.880 | -1.13% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
156.71 | +0.27 | +0.17% | ||
118.90 | +2.59 | +2.23% | ||
348.75 | -6.06 | -1.71% | ||
578.02 | +6.92 | +1.21% | ||
346.59 | +5.94 | +1.74% | ||
319.70 | +5.12 | +1.63% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
769.35 | -1.75 | -0.23% | ||
330.10 | +2.90 | +0.89% | ||
129.70 | -0.31 | -0.24% | ||
408.89 | -13.71 | -3.24% | ||
18.18 | -0.06 | -0.33% | ||
67.14 | -0.47 | -0.70% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 107.88 | -0.42% | ||
Euro Bundderived | 9/26 | 123.52 | -0.33% | |
Japan Govt. Bondderived | 9/26 | 126.02 | -0.15% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86.02 | -0.44% | |
| 12/26 | 109.22 | -0.23% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 99.640 | +0.55% |