Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,851.62 | 1,852.44 | 1,840.26 | -0.82 | -0.04% | ||
1,748.93 | 1,748.97 | 1,734.82 | +4.10 | +0.23% | ||
51,621.48 | 51,869.75 | 51,365.42 | -48.62 | -0.09% | ||
S&P 500derived | 7,718.94 | 7,789.15 | 7,693.31 | -86.51 | -1.11% | |
26,692.87 | 27,134.29 | 26,602.12 | -511.51 | -1.88% | ||
Russell 2000derived | 2,730.44 | 2,761.03 | 2,719.81 | -52.93 | -1.90% | |
S&P 500 VIXderived | 16.87 | 17.45 | 14.98 | +1.60 | +10.48% | |
35,584.46 | 35,900.65 | 35,393.63 | -399.52 | -1.11% | ||
206,506 | 207,221 | 203,464 | -382 | -0.18% |
| Aaaaaaa | 18,200.0 | +72.29% | 31,701.9 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 3.11 | 2.64 | 9.42 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aaa Aaaaaa | 9,610.0 | +63.05% | 15,554.7 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.03 | 3.02 | 7.68 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaaaa | 14,700.0 | +62.54% | 23,893.9 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 8.73 | 4.40 | 1.73 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaaaaaaa Aaaaaaa | 6,370.0 | +60.48% | 10,190.3 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.23 | 2.70 | 1.31 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aa Aaaaaaaaaaaaaaa A | 21,400.0 | +57.14% | 33,313.7 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 19.43 | 5.21 | 10.28 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| A Aaaaaaaa Aa | 15,700.0 | +55.40% | 24,397.6 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 7.23 | 5.84 | 1.09 Ngàn Tỷ | 2.19 |
| A Aaaaaaaaaa Aaa | 32,700.0 | +55.14% | 50,729.8 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.18 | 1.86 | 12.42 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaaa Aa | 29,500.0 | +54.59% | 45,139.6 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Mua | 5.00 | 4.05 | 2.93 Ngàn Tỷ | 0.09 |
| Aaaaa Aaaaaaaa | 6,740.0 | +53.99% | 10,363.7 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.20 | 3.04 | 4.24 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaaaaa Aaaaaaa | 40,450 | +53.14% | 61,792 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Xuất Sắc | Trung Tính | 5.72 | 2.89 | 3.87 Ngàn Tỷ | 0.10 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
CH | Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (MoM) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 0.60% Trước đó: 0.70% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
UK | Sản Lượng Công Nghiệp (MoM) (Tháng 8) Thực tế: 0.80% Dự báo: -0.10% Trước đó: 0.30% | ||||||
UK | Sản Lượng Sản Xuất (MoM) (Tháng 8) Thực tế: 1.20% Dự báo: -0.10% Trước đó: 1.00% | ||||||
UK | Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 8) Thực tế: -18.01B Dự báo: -21.9B Trước đó: -19.3B | ||||||
UK | Cán Cân Mậu Dịch của các nước không thuộc Châu Âu (Tháng 8) Thực tế: -5.29B Dự báo: - Trước đó: -8.19B | ||||||
UK | Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (MoM) (Tháng 8) Thực tế: 0.10% Dự báo: -0.10% Trước đó: 0.40% | ||||||
UK | Thay Đổi GDP Hàng Tháng (3 tháng/3 tháng) (Tháng 8) Thực tế: 0.70% Dự báo: 0.50% Trước đó: 0.50% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,006.0 | -0.27% | |
China A50derived | 10/26 | 13,273.0 | -0.87% | |
| 12/26 | 7,741.50 | -0.37% | ||
| 12/26 | 29,883.00 | -0.99% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 64,775.0 | -2.56% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 501.95 | +0.12% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,153.95 | +1.12% | |
Bạcderived | 12/26 | 56.148 | +0.48% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.5585 | -1.52% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 93.97 | -1.18% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.250 | +1.56% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
177.01 | +2.93 | +1.68% | ||
111.17 | +0.32 | +0.29% | ||
367.16 | -8.07 | -2.15% | ||
737.54 | -24.96 | -3.27% | ||
347.64 | -6.14 | -1.74% | ||
342.96 | +1.69 | +0.50% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
769.60 | -8.41 | -1.08% | ||
292.00 | -2.00 | -0.68% | ||
153.56 | +0.47 | +0.31% | ||
375.99 | -5.68 | -1.49% | ||
16.39 | -0.14 | -0.85% | ||
64.39 | -1.35 | -2.05% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 105.45 | +0.55% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.75 | +0.65% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.59 | +0.44% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.11 | +0.36% | |
| 12/26 | 105.25 | +1.02% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.910 | -0.42% |