Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Làm cơ sở | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | KL | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dầu Thô WTI | 95.43 | -4.56 | -4.56% | 15.42M | ||
| Bạc | 64.52 | -0.50 | -0.77% | 13.21M | ||
| SpaceX | 150.17 | -1.04 | -0.69% | 5.66M | ||
| SanDisk | 1,632.71 | -0.64 | -0.04% | 1.13M | ||
| Vàng | 4,357.25 | -32.75 | -0.75% | 421.73K | ||
| S&P 500 | 7,659.8 | +2.8 | +0.04% | 778 | ||
| Nasdaq 100 | 29,384 | +15 | +0.05% | 170 |
| Aaaa Aaa A Aaaaaa | 10,050.0 | +61.44% | 16,224.7 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.36 | 3.44 | 8.09 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaaaaaaaaa | 4,230.0 | +59.07% | 6,728.7 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 25.50 | 18.29 | 1.82 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaaaaaaaa Aaa Aa | 31,000 | +58.59% | 49,163 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Xuất Sắc | - | 9.37 | 4.39 | 4.96 Ngàn Tỷ | -0.12 |
| Aa Aaaa | 12,100.0 | +57.04% | 19,001.8 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 11.94 | 3.74 | 4.62 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aaaaaaaa | 18,500.0 | +56.27% | 28,909.9 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 9.71 | 4.99 | 1.49 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaa Aa Aaaaaaaaaaa | 74,600.0 | +51.13% | 112,743.0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 13.43 | 12.10 | 31.82 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aaaa A | 15,050.0 | +49.59% | 22,513.3 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.77 | 3.57 | 10.51 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| A Aaaa | 9,920.0 | +49.13% | 14,793.7 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 12.27 | 7.33 | 1.53 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaaaaaaaaaa A Aa | 15,650.0 | +43.43% | 22,446.8 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 4.82 | 4.41 | 4.17 Ngàn Tỷ | 5.48 |
| Aaaaaaaaa | 15,950.0 | +42.09% | 22,663.4 | Tốt | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 8.85 | 5.75 | 6.49 Ngàn Tỷ | 0.13 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
EU | Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
BR | Hội Nghị Thượng Đỉnh BRICS Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
BR | Hội Nghị Thượng Đỉnh BRICS Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
JP | Sản Lượng Công Nghiệp (MoM) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: 0.10% Trước đó: 0.10% | ||||||
CH | Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -0.10% | ||||||
IN | WPI Ấn Độ (YoY) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 9.89% Trước đó: 9.78% | ||||||
CN | Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 480B Trước đó: -340B | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 24,794.5 | +0.35% | |
China A50derived | 9/26 | 14,523.0 | +0.05% | |
| 9/26 | 7,660.75 | +0.82% | ||
| 9/26 | 29,391.00 | +0.88% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 64,522.5 | +1.01% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 533.28 | +0.79% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,390.00 | -0.39% | |
Bạcderived | 12/26 | 65.020 | +0.14% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.5600 | +0.15% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 99.99 | -2.43% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.820 | -0.49% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
165.99 | +0.76 | +0.46% | ||
109.30 | +0.74 | +0.68% | ||
365.44 | +1.88 | +0.52% | ||
648.03 | +3.65 | +0.57% | ||
338.50 | +5.90 | +1.77% | ||
332.27 | +5.70 | +1.75% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
764.29 | +6.46 | +0.85% | ||
322.60 | -5.20 | -1.59% | ||
154.90 | -3.48 | -2.20% | ||
398.77 | +2.41 | +0.61% | ||
17.50 | -0.50 | -2.78% | ||
67.84 | +0.84 | +1.25% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106.16 | -0.19% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 120.53 | -0.03% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.15 | -0.24% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.44 | +0.30% | |
| 12/26 | 106.78 | -0.06% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 99.087 | +0.04% |