Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 2,009.87 | 2,027.18 | 1,997.23 | -6.60 | -0.33% | ||
| 1,896.80 | 1,905.61 | 1,878.54 | +0.99 | +0.05% | ||
| 49,451.98 | 50,447.01 | 49,420.28 | -669.42 | -1.34% | ||
| 6,832.76 | 6,973.22 | 6,824.04 | -108.71 | -1.57% | ||
| 22,597.15 | 23,161.60 | 22,548.02 | -469.32 | -2.03% | ||
| 2,615.83 | 2,692.77 | 2,604.50 | -53.64 | -2.01% | ||
| 21.18 | 21.92 | 21.07 | +0.35 | +1.68% | ||
| 32,465.28 | 33,310.64 | 32,442.87 | -788.91 | -2.37% | ||
| 187,766 | 189,990 | 186,959 | -1,933 | -1.02% |
| Aaaaaaaaaaaaaa Aaaa | 38,650.0 | +50.95% | 58,342.2 | Tốt | Rất Tốt | Tốt | Tốt | Mua | 6.91 | 4.24 | 2.53 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| Aaaaaaa | 191,000.0 | +48.15% | 282,966.5 | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | - | 5.09 | 3.36 | 2.42 Ngàn Tỷ | 3.70 |
| Aaaaaa | 29,200.0 | +46.46% | 42,766.3 | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 4.98 | 1.47 | 1.46 Ngàn Tỷ | 0.26 |
| Aaa Aaaaaaaaaaa | 10,150.0 | +43.05% | 14,519.6 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 13.90 | 3.96 | 2.1 Ngàn Tỷ | -0.06 |
| Aaaaaaaaaaaa | 26,450.0 | +39.07% | 36,784.0 | Rất Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 7.03 | 6.14 | 7.03 Ngàn Tỷ | 5.11 |
| Aaaaa Aaaaaaaaaaa Aa | 68,400.0 | +33.79% | 91,512.4 | Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 9.06 | 4.39 | 25.75 Ngàn Tỷ | 0.62 |
| A Aaaaaaaaaaaaaaaa | 23,600.0 | +33.39% | 31,480.0 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 10.12 | 6.74 | 1.49 Ngàn Tỷ | 2.13 |
| A Aaaaaaa | 33,850.0 | +33.29% | 45,118.7 | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | - | 9.36 | 5.71 | 1.32 Ngàn Tỷ | 0.18 |
| A Aaaaaaaaaaaaa | 13,600.0 | +32.06% | 17,960.2 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | - | 66.69 | 10.90 | 2.16 Ngàn Tỷ | 0.29 |
| Aaaaaaaaaaaa Aa | 37,500.0 | +31.50% | 49,312.5 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 12.29 | 7.13 | 2.46 Ngàn Tỷ | 0.00 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
EUR | Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (QoQ) (Quý 4) Thực tế: - Dự báo: 0.30% Trước đó: 0.30% | ||||||
EUR | Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 12) Thực tế: - Dự báo: 11.8B Trước đó: 9.9B | ||||||
EUR | Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (YoY) (Quý 4) Thực tế: - Dự báo: 1.30% Trước đó: 1.30% | ||||||
CNY | Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc (Tháng 1) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 910B | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
EUR | CPI Tây Ban Nha (YoY) (Tháng 1) Thực tế: 2.30% Dự báo: 2.40% Trước đó: 2.90% | ||||||
EUR | HICP của Tây Ban Nha (YoY) (Tháng 1) Thực tế: 2.40% Dự báo: 2.50% Trước đó: 3.00% | ||||||
CHF | CPI Thụy Sỹ (MoM) (Tháng 1) Thực tế: -0.10% Dự báo: 0.00% Trước đó: 0.00% | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 02/26 | 26,523.0 | -0.66% | |
China A50derived | 02/26 | 14,684.0 | -0.68% | |
| 3/26 | 6,848.50 | -0.04% | ||
| 3/26 | 24,771.50 | +0.01% | ||
Nikkei 225derived | 3/26 | 57,342.5 | +1.07% | |
Singapore MSCIderived | 02/26 | 454.30 | -1.22% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 4/26 | 5,000.96 | +1.06% | |
Bạcderived | 3/26 | 78.575 | +3.82% | |
Đồngderived | 3/26 | 5.7738 | -0.20% | |
Dầu Thô WTIderived | 3/26 | 62.89 | +0.08% | |
Khí Tự nhiênderived | 3/26 | 3.135 | -2.55% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 149.93 | -5.63 | -3.62% | ||
| 158.73 | -5.59 | -3.40% | ||
| 417.07 | -11.20 | -2.62% | ||
| 649.81 | -18.88 | -2.82% | ||
| 309.00 | -1.96 | -0.63% | ||
| 261.73 | -13.77 | -5.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 681.27 | -10.69 | -1.54% | ||
| 319.00 | -0.90 | -0.28% | ||
| 76.38 | -2.51 | -3.18% | ||
| 451.39 | -16.24 | -3.47% | ||
| 18.51 | -0.20 | -1.07% | ||
| 60.86 | -0.70 | -1.14% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 3/26 | 112.67 | -0.11% | ||
Euro Bundderived | 3/26 | 128.95 | +0.06% | |
Japan Govt. Bondderived | 3/26 | 131.82 | -0.04% | |
UK Giltderived | 3/26 | 91.39 | +0.03% | |
| 3/26 | 116.97 | -0.27% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 3/26 | 96.920 | +0.09% |