Tiếp cận bộ công cụ AI và kế hoạch giao dịch đã vượt mặt S&P 500 2.3 lần trong 3 năm.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487,90 | 487,90 | 474,36 | +5,16 | +1,07% | ||
1.815,60 | 1.827,91 | 1.797,22 | +2,19 | +0,12% | ||
1.724,59 | 1.736,33 | 1.706,33 | -1,16 | -0,07% | ||
51.764,55 | 51.932,63 | 51.593,16 | -219,43 | -0,42% | ||
S&P 500derived | 7.563,28 | 7.594,71 | 7.547,19 | +21,45 | +0,28% | |
25.339,17 | 25.474,46 | 25.246,64 | +174,81 | +0,70% | ||
Russell 2000derived | 2.819,06 | 2.836,93 | 2.810,19 | +13,18 | +0,47% | |
S&P 500 VIXderived | 20,94 | 21,91 | 20,29 | -0,21 | -0,99% | |
35.545,47 | 35.707,20 | 35.437,80 | -255,62 | -0,71% | ||
165.607 | 168.005 | 164.447 | -2.315 | -1,38% |
| Aaaaaaaaaaa Aaaaaaaa | 26.250,0 | +64,30% | 43.128,1 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Mua | 10,76 | -0,85 | 1,77 Ngàn Tỷ | 0,73 |
| Aaaa A Aaaa Aaaaaaa | 14.700,0 | +61,58% | 23.752,6 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 8,70 | 4,43 | 1,73 Ngàn Tỷ | 0,11 |
| Aaa Aaaa | 19.100,0 | +60,02% | 30.564,3 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 7,68 | 4,01 | 1,54 Ngàn Tỷ | -0,03 |
| Aaaaaaaaa | 6.360,0 | +59,42% | 10.139,3 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 9,33 | 2,81 | 1,31 Ngàn Tỷ | -0,09 |
| Aaaaaaaaaaaaa | 21.800,0 | +59,39% | 34.747,4 | Rất Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 4,33 | 1,69 | 6,28 Ngàn Tỷ | 1,85 |
| Aa Aaaa | 9.500,0 | +58,77% | 15.083,4 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10,18 | 3,45 | 7,65 Ngàn Tỷ | 1,16 |
| Aaa Aaaaa | 16.900,0 | +56,78% | 26.496,2 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5,69 | 4,90 | 4,5 Ngàn Tỷ | 5,51 |
| A Aaaaaa A Aaaaaa | 12.300,0 | +56,46% | 19.244,8 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 7,81 | 4,52 | 1,41 Ngàn Tỷ | 0,29 |
| A Aaaaa Aaa Aaa Aaaa | 10.600,0 | +56,03% | 16.539,6 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 8,49 | 6,15 | 1,25 Ngàn Tỷ | 0,45 |
| Aaaaaaa | 7.350,0 | +56,01% | 11.466,8 | Tốt | Rất Tốt | Yếu | Hợp lý | - | 32,38 | 4,01 | 1,51 Ngàn Tỷ | -0,35 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API Thực tế:- Dự báo:2,100M Trước đó:-2,031M | ||||||
CN | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Caixin Trung Quốc (Tháng 10) Thực tế:- Dự báo:51,7 Trước đó:51,6 | ||||||
ES | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Tây Ban Nha (Tháng 10) Thực tế:- Dự báo:57,6 Trước đó:58,3 | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
DE | Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:- | ||||||
CA | Thống Đốc Ngân Hàng Canada Macklem Phát Biểu Thực tế:- Dự báo:- Trước đó:- | ||||||
US | Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế:1,8% Dự báo:1,2% Trước đó: 0,3% | ||||||
US | Cơ Hội Việc Làm của JOLTS (Tháng 9) Thực tế:7,523M Dự báo:7,150M Trước đó: 7,190M | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 11/26 | 23.394,5 | -0,60% | |
China A50derived | 11/26 | 12.806,0 | -0,04% | |
| 12/26 | 7.599,75 | +0,33% | ||
| 12/26 | 28.297,50 | +0,60% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 62.992,5 | +0,36% | |
Singapore MSCIderived | 11/26 | 478,10 | -0,32% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 3.930,80 | -0,98% | |
Bạcderived | 12/26 | 49,515 | -2,70% | |
Đồngderived | 12/26 | 6,3870 | -2,75% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 96,60 | +0,15% | |
Khí Tự nhiênderived | 12/26 | 2,912 | +1,96% | |
| 11/24 | 55.500 | 0,00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
178,05 | -1,62 | -0,90% | ||
100,39 | -1,11 | -1,09% | ||
397,62 | -6,20 | -1,54% | ||
619,65 | +12,92 | +2,13% | ||
278,54 | -0,45 | -0,16% | ||
330,00 | -8,32 | -2,46% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
753,98 | +1,88 | +0,25% | ||
297,00 | +0,90 | +0,30% | ||
158,26 | +1,39 | +0,89% | ||
359,26 | -2,39 | -0,66% | ||
16,46 | +0,06 | +0,37% | ||
60,97 | -0,14 | -0,24% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106,55 | -0,29% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 122,35 | -0,29% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 126,56 | -0,17% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85,74 | -0,82% | |
| 12/26 | 107,59 | -0,61% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101,723 | +0,10% |