Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,855.04 | 1,877.18 | 1,844.99 | -22.14 | -1.18% | ||
1,761.77 | 1,782.74 | 1,752.13 | -20.97 | -1.18% | ||
51,770.31 | 52,383.90 | 51,563.76 | -572.25 | -1.09% | ||
S&P 500derived | 7,580.07 | 7,637.48 | 7,527.56 | -140.32 | -1.82% | |
25,437.00 | 25,673.00 | 25,177.33 | -747.72 | -2.86% | ||
Russell 2000derived | 2,811.84 | 2,843.00 | 2,787.12 | -47.38 | -1.66% | |
S&P 500 VIXderived | 19.42 | 23.93 | 18.03 | +2.22 | +12.91% | |
35,620.03 | 36,049.56 | 35,310.46 | -629.00 | -1.74% | ||
167,922 | 169,185 | 167,008 | -1,265 | -0.75% |
| Aaa A | 27,000.0 | +65.19% | 44,601.5 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Mua | 10.76 | -0.85 | 1.82 Ngàn Tỷ | 0.73 |
| Aaaa Aaaa | 15,200.0 | +64.70% | 25,034.7 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.06 | 4.43 | 1.79 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaa Aaaaa A A | 34,000.0 | +63.21% | 55,490.5 | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Mua | 17.32 | 6.48 | 43.2 Ngàn Tỷ | 1.41 |
| Aaaaaa Aa Aaaaaaa | 6,400.0 | +58.43% | 10,139.3 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.43 | 2.81 | 1.32 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaa Aaaaaa | 9,550.0 | +57.93% | 15,082.5 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.18 | 3.45 | 7.69 Ngàn Tỷ | 1.16 |
| Aaaaaaa Aaaaa | 16,000.0 | +53.30% | 24,528.4 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.56 | 4.90 | 4.26 Ngàn Tỷ | 5.51 |
| Aaaaaaaa | 7,720.00 | +53.17% | 11,824.58 | Hợp lý | Yếu | Yếu | Hợp lý | - | -9.63 | 357.24 | 1.28 Ngàn Tỷ | -1.66 |
| Aa Aaaa | 22,500.0 | +53.07% | 34,440.0 | Rất Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 4.42 | 1.69 | 6.48 Ngàn Tỷ | 1.85 |
| Aaaa Aaaaa | 15,400 | +52.53% | 23,490 | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 7.76 | 4.77 | 6.64 Ngàn Tỷ | 2.21 |
| Aaa Aaaaaaaaaaa | 4,510.0 | +52.02% | 6,856.1 | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | Hợp lý | - | 40.95 | 21.99 | 2.09 Ngàn Tỷ | 4.69 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026 | |||||||
BRNgày nghỉ | Brazil - Ngày Lễ Vong Hồn | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
AU | Chấp Thuận Xây Dựng (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 1.8% Trước đó: -6.1% | ||||||
CN | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (Tháng trên tháng) (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 52.0 Trước đó: 52.1 | ||||||
DE | Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 0.4% Trước đó: 1.3% | ||||||
CH | PMI procure.ch (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 55.3 Trước đó: 55.3 | ||||||
ES | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Tây Ban Nha (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 50.4 Trước đó: 51.0 | ||||||
IT | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Italy (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 49.9 Trước đó: 50.4 | ||||||
FR | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 10) Thực tế: - Dự báo: 49.3 Trước đó: 49.3 | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 11/26 | 23,346.0 | +1.03% | |
China A50derived | 11/26 | 12,805.0 | -0.03% | |
| 12/26 | 7,646.50 | +0.43% | ||
| 12/26 | 28,695.75 | +0.57% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 62,987.5 | +0.88% | |
Singapore MSCIderived | 11/26 | 484.48 | -0.39% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 3,907.75 | +0.23% | |
Bạcderived | 12/26 | 49.780 | +1.02% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.5125 | +0.04% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 102.44 | -1.61% | |
Khí Tự nhiênderived | 12/26 | 2.922 | +1.35% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
187.25 | +3.96 | +2.16% | ||
98.04 | -1.50 | -1.51% | ||
399.81 | -3.49 | -0.87% | ||
614.99 | -9.53 | -1.53% | ||
279.84 | -3.98 | -1.40% | ||
344.63 | -4.28 | -1.23% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
755.72 | -13.64 | -1.77% | ||
301.20 | -1.10 | -0.36% | ||
168.83 | +0.64 | +0.38% | ||
355.78 | -12.79 | -3.47% | ||
16.65 | -0.29 | -1.71% | ||
61.04 | -1.68 | -2.68% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106.53 | -0.10% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 122.43 | +0.26% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 126.71 | -0.09% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.53 | +0.13% | |
| 12/26 | 107.44 | -0.20% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.840 | +0.09% |