Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,869.49 | 1,879.67 | 1,865.06 | -3.94 | -0.21% | ||
1,761.57 | 1,773.91 | 1,758.27 | -5.18 | -0.29% | ||
51,654.95 | 51,765.11 | 51,258.95 | +423.31 | +0.83% | ||
S&P 500derived | 7,811.54 | 7,820.57 | 7,779.34 | +46.18 | +0.59% | |
27,366.17 | 27,395.41 | 27,254.03 | +172.83 | +0.64% | ||
Russell 2000derived | 2,806.98 | 2,814.01 | 2,795.54 | +12.85 | +0.46% | |
S&P 500 VIXderived | 15.51 | 15.52 | 15.36 | +0.67 | +4.51% | |
35,664.62 | 35,683.33 | 35,321.92 | +519.24 | +1.48% | ||
209,067 | 209,713 | 206,238 | +2,847 | +1.38% |
| Aaaa Aaa | 18,150.0 | +74.67% | 31,701.9 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 3.11 | 2.64 | 9.29 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aaaaaaaaaaaaaaa | 9,460.0 | +62.14% | 15,338.3 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 9.93 | 3.02 | 7.62 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaaaaaa | 6,390.0 | +59.47% | 10,190.3 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.30 | 2.70 | 1.32 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| A Aaa | 15,000.0 | +59.29% | 23,893.9 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 8.91 | 4.40 | 1.76 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaaa Aaaaa | 6,540.0 | +58.52% | 10,367.0 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.01 | 3.04 | 4.12 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaaaaaaaaaaaaa | 21,950.0 | +58.19% | 34,722.3 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 20.12 | 5.21 | 10.65 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| A Aaaa | 33,000.0 | +53.73% | 50,729.8 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.39 | 1.86 | 12.53 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aa Aa Aa | 12,400.0 | +53.09% | 18,982.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 12.34 | 3.79 | 4.73 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aa Aaaa | 15,350.0 | +50.68% | 23,130.0 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 7.07 | 5.84 | 1.06 Ngàn Tỷ | 2.19 |
| Aaaaaaaaaaa | 14,600.0 | +49.73% | 21,860.4 | Tốt | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 6.35 | 4.95 | 5.94 Ngàn Tỷ | 0.18 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Hai, 12 tháng 10, 2026 | |||||||
CANgày nghỉ | Canada - Lễ Tạ Ơn | ||||||
CANgày nghỉ | Canada - Lễ Tạ Ơn | ||||||
CANgày nghỉ | Canada - Lễ Tạ Ơn | ||||||
BRNgày nghỉ | Brazil - Ngày Đức Mẹ Aparecida | ||||||
JPNgày nghỉ | Nhật Bản - Ngày Thể Dục Thể Thao | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
IN | CPI Ấn Độ (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 5.40% Trước đó: 4.82% | ||||||
UK | Mann, Thành Viên Ủy Ban Chính Sách Tiền Tệ, Ngân Hàng Trung Ương Anh Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
UK | Giám Sát Doanh Số Bán Lẻ của BRC (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 0.80% Trước đó: 0.50% | ||||||
AU | Lòng Tin Kinh Doanh của NAB (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -8 | ||||||
AU | Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
DE | CPI Đức (MoM) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 0.60% Trước đó: 0.60% | ||||||
DE | CPI Đức (YoY) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 3.30% Trước đó: 3.30% | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,246.5 | -0.44% | |
China A50derived | 10/26 | 13,749.0 | -0.03% | |
| 12/26 | 7,872.50 | +0.16% | ||
| 12/26 | 31,102.75 | -0.02% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 68,905.0 | -0.23% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 505.08 | +0.22% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,197.70 | -0.44% | |
Bạcderived | 12/26 | 60.790 | -0.42% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.7430 | +0.76% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 92.49 | +0.70% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.138 | -2.55% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
168.94 | +0.44 | +0.26% | ||
111.37 | +5.67 | +5.36% | ||
382.70 | +7.70 | +2.05% | ||
718.67 | -2.22 | -0.31% | ||
351.66 | +3.37 | +0.97% | ||
336.64 | -3.78 | -1.11% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
778.57 | +4.64 | +0.60% | ||
297.30 | -2.90 | -0.97% | ||
148.20 | +0.62 | +0.42% | ||
384.58 | +5.96 | +1.57% | ||
16.72 | +0.11 | +0.66% | ||
66.80 | +0.70 | +1.06% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 104.59 | 0.00% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.01 | -0.06% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 124.82 | +0.02% | |
UK Giltderived | 12/26 | 83.90 | +0.06% | |
| 12/26 | 103.16 | +0.03% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 102.105 | +0.08% |