Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,855.41 | 1,860.42 | 1,840.31 | +11.70 | +0.63% | ||
1,751.58 | 1,758.26 | 1,738.79 | +10.21 | +0.59% | ||
52,002.41 | 52,582.32 | 51,847.94 | -175.28 | -0.34% | ||
S&P 500derived | 7,659.41 | 7,756.84 | 7,631.77 | -84.65 | -1.09% | |
26,140.03 | 26,674.66 | 26,023.10 | -572.99 | -2.15% | ||
Russell 2000derived | 2,722.21 | 2,775.03 | 2,716.15 | -45.06 | -1.63% | |
S&P 500 VIXderived | 19.99 | 22.31 | 15.72 | +3.53 | +21.45% | |
36,176.55 | 36,462.46 | 36,018.76 | +39.45 | +0.11% | ||
205,430 | 206,305 | 204,164 | +1,106 | +0.54% |
| Aaaaaa | 18,800.0 | +64.19% | 30,868.4 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 3.15 | 2.64 | 9.62 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aa Aaaaa Aaaaa | 6,420.0 | +60.60% | 10,310.6 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.30 | 2.70 | 1.33 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaaaa | 14,700.0 | +60.35% | 23,572.1 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 8.76 | 4.40 | 1.73 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aaaaa | 32,800.0 | +54.66% | 50,729.8 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 6.24 | 1.86 | 12.46 Ngàn Tỷ | 0.55 |
| Aaa A Aaaaaaaaaaaa | 12,350.0 | +53.78% | 18,991.4 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 12.19 | 3.79 | 4.71 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aaa Aaaaaaaaa | 15,950.0 | +53.02% | 24,405.9 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 7.32 | 5.84 | 1.11 Ngàn Tỷ | 2.19 |
| Aaaaa Aaa | 10,650 | +52.08% | 16,196 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 5.81 | 15.89 | 25.58 Ngàn Tỷ | -0.84 |
| Aaaaaaaaaaaaaa Aaa | 25,100.0 | +50.98% | 37,895.2 | Tốt | Rất Tốt | Tốt | Tốt | Mua | 9.81 | -2.87 | 1.69 Ngàn Tỷ | 0.42 |
| Aaaaaaaaaaaaa Aaa | 6,890.0 | +50.44% | 10,365.0 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | - | 6.24 | 3.04 | 4.34 Ngàn Tỷ | 0.04 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaa | 40,100 | +49.66% | 60,012 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Xuất Sắc | Trung Tính | 5.69 | 2.89 | 3.85 Ngàn Tỷ | 0.10 |
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC (Tháng 8) Thực tế: 279.2B Dự báo: 75.2B Trước đó: -27.9B | ||||||
EU | Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC Thực tế: -137.6K Dự báo: - Trước đó: -99.3K | ||||||
UK | Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC Thực tế: -107K Dự báo: - Trước đó: -97.6K | ||||||
JP | Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC Thực tế: 50.2K Dự báo: - Trước đó: 62.3K | ||||||
AU | Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC Thực tế: -117.3K Dự báo: - Trước đó: -98.6K | ||||||
US | Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC Thực tế: 207.9K Dự báo: - Trước đó: 210.3K | ||||||
US | Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC Thực tế: -141K Dự báo: - Trước đó: -154.1K | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 24,107.5 | -0.71% | |
China A50derived | 10/26 | 13,280.0 | -0.45% | |
| 12/26 | 7,702.75 | -1.13% | ||
| 12/26 | 29,385.50 | -2.52% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 63,617.5 | -2.98% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 503.65 | -0.82% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,186.70 | +0.40% | |
Bạcderived | 12/26 | 57.140 | -0.04% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.5600 | +0.08% | |
Dầu Thô WTIderived | 11/26 | 101.84 | +3.95% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 3.120 | -3.68% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
178.98 | +4.30 | +2.46% | ||
109.11 | -2.02 | -1.82% | ||
354.72 | -7.72 | -2.13% | ||
709.33 | -27.40 | -3.72% | ||
340.59 | -8.63 | -2.47% | ||
343.46 | +1.46 | +0.43% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
763.25 | -8.54 | -1.11% | ||
295.10 | +3.10 | +1.06% | ||
161.76 | +4.45 | +2.83% | ||
382.01 | -0.70 | -0.18% | ||
16.45 | -0.03 | -0.18% | ||
62.85 | -1.11 | -1.74% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 105.64 | +0.10% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 121.52 | -0.12% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 125.59 | -0.20% | |
UK Giltderived | 12/26 | 84.24 | -0.35% | |
| 12/26 | 105.66 | +0.21% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.595 | -0.06% |