Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,892.98 | 1,895.77 | 1,880.57 | +12.41 | +0.66% | ||
1,797.24 | 1,798.90 | 1,783.89 | +13.35 | +0.75% | ||
52,851.68 | 52,927.88 | 52,508.38 | -4.41 | -0.01% | ||
S&P 500derived | 7,665.97 | 7,701.20 | 7,647.14 | -91.20 | -1.18% | |
26,103.89 | 26,359.41 | 26,065.99 | -598.97 | -2.24% | ||
Russell 2000derived | 2,779.36 | 2,789.47 | 2,761.86 | -1.66 | -0.06% | |
S&P 500 VIXderived | 18.64 | 19.37 | 17.71 | +1.96 | +11.75% | |
35,959.20 | 36,161.69 | 35,806.38 | -365.79 | -1.01% | ||
203,669 | 206,493 | 203,052 | -2,826 | -1.37% |
| Aa Aa A | 18,600.0 | +65.96% | 30,868.4 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 3.18 | 2.54 | 9.83 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aaaaaaa | 10,150.0 | +57.52% | 15,988.0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 10.72 | 3.14 | 8.22 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aa Aa A | 35,850.0 | +54.94% | 55,546.5 | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Mua | 18.24 | 7.23 | 44.66 Ngàn Tỷ | 1.53 |
| A A Aaaaaaaaaaa | 6,740.0 | +52.98% | 10,310.6 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 9.76 | 2.80 | 1.39 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaaaaa | 68,900 | +51.71% | 104,529 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 13.56 | 6.45 | 8.97 Ngàn Tỷ | 0.15 |
| A Aaaaaaaa | 15,550.0 | +51.59% | 23,572.1 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | - | 9.17 | 4.27 | 1.8 Ngàn Tỷ | 0.12 |
| Aa Aaaaa Aaaaaaaa | 23,150.0 | +50.01% | 34,726.4 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 21.40 | 5.02 | 11.08 Ngàn Tỷ | 0.02 |
| Aaaaaaaaaaaa Aa A | 10,700 | +49.88% | 16,037 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 5.78 | 15.73 | 25.82 Ngàn Tỷ | -0.84 |
| Aaaa Aaaaa | 4,810.0 | +49.11% | 7,172.2 | Hợp lý | Tốt | Tốt | Hợp lý | - | 44.33 | 25.01 | 2.28 Ngàn Tỷ | 4.69 |
| A Aaaaaaaaa Aa A | 30,900.0 | +48.79% | 45,976.8 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Rất Tốt | Mua | 5.31 | 4.00 | 3.12 Ngàn Tỷ | 0.09 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Bảng Cân Đối Kế Toán của Fed Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 6,756B | ||||||
JP | CPI Lõi Quốc Gia (Năm trên năm) (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: 2.1% Trước đó: 1.7% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Chỉ Số Hàng Đầu của Mỹ (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: 0.0% Dự báo: -0.1% Trước đó: -0.1% | ||||||
CA | Chỉ Số Giá Nhà Ở Mới (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: -0.2% Dự báo: -0.1% Trước đó: -0.1% | ||||||
CA | Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng trên tháng) (Tháng 9) Thực tế: 4.8% Dự báo: 3.1% Trước đó: 3.3% | ||||||
US | Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu Thực tế: 194K Dự báo: 200K Trước đó: 200K | ||||||
US | Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp Thực tế: 1,728K Dự báo: 1,720K Trước đó: 1,703K | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 10/26 | 23,154.0 | -1.95% | |
China A50derived | 10/26 | 12,967.0 | +0.29% | |
| 12/26 | 7,722.00 | -1.00% | ||
| 12/26 | 29,367.00 | -2.13% | ||
Nikkei 225derived | 12/26 | 62,860.0 | -3.33% | |
Singapore MSCIderived | 10/26 | 495.45 | +0.13% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,060.27 | -2.16% | |
Bạcderived | 12/26 | 55.000 | -4.70% | |
Đồngderived | 12/26 | 6.3890 | -2.90% | |
Dầu Thô WTIderived | 12/26 | 98.77 | +1.67% | |
Khí Tự nhiênderived | 11/26 | 2.832 | +1.51% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
176.32 | -1.78 | -1.00% | ||
102.21 | -2.20 | -2.11% | ||
380.50 | -5.97 | -1.54% | ||
647.47 | -50.06 | -7.18% | ||
327.02 | -7.74 | -2.31% | ||
345.57 | +1.58 | +0.46% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
764.12 | -8.97 | -1.16% | ||
304.50 | +4.00 | +1.33% | ||
161.49 | +1.69 | +1.06% | ||
370.54 | -8.41 | -2.22% | ||
17.09 | +0.11 | +0.65% | ||
61.74 | -1.83 | -2.88% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 106.13 | +0.97% | ||
Euro Bundderived | 12/26 | 122.26 | +0.04% | |
Japan Govt. Bondderived | 12/26 | 126.33 | +0.37% | |
UK Giltderived | 12/26 | 85.11 | +0.58% | |
| 12/26 | 107.25 | +1.63% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 12/26 | 101.477 | -0.12% |