| Tên | Lần cuối | Trước đó | Cao | Thấp | % T.đổi | KL | Thời gian | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SHS SHS: CTCP Chứng Khoán Sài Gòn Hà Nội | 15,800.00 | 15,900.00 | 16,100.00 | 15,800.00 | -0.63% | 4.09M | 15,800.00-0.63% | 14:07:07 | |
CEO CEO: CTCP Tập đoàn C.E.O | 12,100.00 | 12,200.00 | 12,400.00 | 12,100.00 | -0.82% | 2.43M | 12,100.00-0.82% | 14:00:18 | |
MBS MBS: CTCP Chứng khoán MB | 18,800.00 | 18,800.00 | 19,000.00 | 18,700.00 | 0.00% | 2.14M | 18,800.000.00% | 14:08:17 | |
PVS PVS: Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 35,500.00 | 35,000.00 | 36,000.00 | 34,600.00 | +1.43% | 1.55M | 35,500.00+1.43% | 14:04:17 | |
HUT HUT: CTCP Tasco | 13,600.00 | 13,700.00 | 13,900.00 | 13,600.00 | -0.73% | 1.24M | 13,600.00-0.73% | 14:02:34 |
| Tên | Giá |
|---|---|
SVN Vexilla Việt Nam | 3,300.00+300.00+10.00% |
TXM VICEM Thạch cao Xi măng | 4,500.00+400.0+9.76% |
MKV Dược Thú Y Cai Lậy | 12,800.00+1,100.0+9.40% |
ADC Mĩ thuật và Truyền thông | 18,000.00+1,500.0+9.09% |
SFN Dệt lưới Sài Gòn | 22,600.00+1,800.0+8.65% |
| Tên | Giá |
|---|---|
NAP Cảng Nghệ Tĩnh | 10,800.00-1,200.0-10.00% |
PGT PGT Holdings | 6,300.00-700.0-10.00% |
HJS Thủy điện Nậm Mu | 27,000.00-3,000.0-10.00% |
TMC XNK Thủ Đức | 6,400.00-600.0-8.57% |
VBC Nhựa Bao bì Vinh | 17,000.00-1,500.0-8.11% |