| Tên | Lần cuối | Trước đó | Cao | Thấp | % T.đổi | KL | Thời gian | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SHS SHS: CTCP Chứng Khoán Sài Gòn Hà Nội | 13,900.00 | 13,900.00 | 14,200.00 | 13,800.00 | -1.42% | 6.15M | 13,900.00-1.42% | 24/09 | |
BNA BNA: CTCP Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc | 1,900.00 | 1,900.00 | 1,900.00 | 1,700.00 | 0.00% | 4.19M | 1,900.000.00% | 18/09 | |
CEO CEO: CTCP Tập đoàn C.E.O | 11,500.00 | 11,500.00 | 11,700.00 | 11,400.00 | -0.86% | 3.9M | 11,500.00-0.86% | 24/09 | |
PVS PVS: Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 32,300.00 | 32,300.00 | 33,500.00 | 32,100.00 | -2.71% | 3.55M | 32,300.00-2.71% | 24/09 | |
MBS MBS: CTCP Chứng khoán MB | 16,400.00 | 16,400.00 | 16,700.00 | 16,300.00 | -1.20% | 2.85M | 16,400.00-1.20% | 24/09 |
| Tên | Giá |
|---|---|
KST KASATI | 13,200.00+1,200.0+10.00% |
BXH Vicem Bao Bì Hải Phòng | 18,700.00+1,700.0+10.00% |
HTC Thương Mại Hóc Môn | 26,600.00+2,400.0+9.92% |
CAR Tri Viet Group | 16,800.00+1,500.00+9.80% |
TMC XNK Thủ Đức | 7,200.00+600.0+9.09% |
| Tên | Giá |
|---|---|
VNT VNT Logistics | 34,700.00-3,800.0-9.87% |
TKU Công nghiệp Tung Kuang | 11,100.00-1,200.0-9.76% |
SGC Sa Giang | 105,000.00-10,900.0-9.40% |
TTC Gạch men Thanh Thanh | 9,700.00-1,000.0-9.35% |
PGT PGT Holdings | 5,100.00-500.0-8.93% |