Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Trái phiếu Chính phủ Thế giới

Tìm Kiếm Trái Phiếu Chính Phủ

Quốc gia Niêm yết:

Theo Đáo Hạn:

Đến:
Tìm kiếm

Ai Cập

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai Cập Qua đêm9.5669.5669.5669.5660.0000.00%16/09 
 Ai Cập 3Th12.94712.49512.87012.495+0.452+3.62%04:31:12 
 Ai Cập 6Th12.89012.63112.82912.631+0.259+2.05%04:31:10 
 Ai Cập 9Th12.84512.83112.96412.830+0.014+0.11%04:31:01 
 Ai Cập 1N13.26913.44513.44613.446-0.176-1.31%04:31:02 
 Ai Cập 2N14.18413.91413.91613.914+0.271+1.94%04:31:06 
 Ai Cập 3N15.04314.72114.72114.721+0.322+2.19%04:31:05 
 Ai Cập 5N14.95014.62814.62814.628+0.000+0.00%04:31:17 
 Ai Cập 7N15.09414.76314.76314.763+0.331+2.25%04:31:13 
 Ai Cập 10N15.23814.89714.89714.897+0.341+2.29%04:31:15 

Ai-Len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-Len 3Th-0.597-0.184-0.184-0.184-0.413-224.46%17/09 
 Ai-Len 6Th-0.605-0.367-0.605-0.605-0.237-64.71%16/09 
 Ai-Len 1N-0.652-0.518-0.363-0.623-0.134-25.87%01:59:00 
 Ai-Len 3N-0.620-0.584-0.562-0.605-0.036-6.16%01:59:00 
 Ai-Len 4N-0.566-0.541-0.538-0.560-0.025-4.62%01:59:00 
 Ai-Len 5N-0.490-0.452-0.452-0.489-0.038-8.41%01:59:00 
 Ai-Len 6N-0.396-0.378-0.373-0.396-0.018-4.63%01:59:00 
 Ai-Len 7N-0.293-0.271-0.257-0.292-0.022-8.12%17/09 
 Ai-Len 8N-0.178-0.164-0.155-0.193-0.014-8.54%01:55:00 
 Ai-Len 10N0.0750.1010.1120.077-0.026-25.74%17/09 
 Ai-Len 15N0.2930.3120.3270.297-0.019-6.09%17/09 
 Ai-Len 20N0.5760.5790.5920.560-0.004-0.60%02:59:44 
 Ai-Len 30N0.8040.8180.8200.784+-0.013+-1.65%17/09 

Ai-xơ-len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-xơ-len 2N2.5212.5712.5712.571-0.050-1.94%04:31:03 
 Ai-xơ-len 5N3.1243.1593.1593.159+-0.035+-1.11%04:21:01 
 Ai-xơ-len 10N3.6503.6953.6953.695-0.045-1.22%04:21:01 

Ấn Độ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ấn Độ 3Th3.3003.3003.3403.300-0.0300.00%17/09 
 Ấn Độ 6Th3.3803.3803.4003.370-0.0200.00%17/09 
 Ấn Độ 1N3.8983.8983.8983.898-0.0030.00%17/09 
 Ấn Độ 2N4.4694.4694.5994.469-0.2310.00%17/09 
 Ấn Độ 3N4.8514.8514.8854.851+0.007+0.00%17/09 
 Ấn Độ 4N5.2235.2235.2625.223+0.009+0.00%17/09 
 Ấn Độ 5N5.6165.6165.6845.611+0.015+0.00%17/09 
 Ấn Độ 6N6.0396.0396.0846.036-0.0010.00%17/09 
 Ấn Độ 7N6.1756.1756.2246.175-0.0010.00%17/09 
 Ấn Độ 8N6.2476.2476.2786.247-0.0160.00%17/09 
 Ấn Độ 9N6.2876.2876.3456.287-0.0150.00%17/09 
 Ấn Độ 10N6.1676.1676.1886.167-0.0010.00%17/09 
 Ấn Độ 11N6.6116.6116.6116.611+0.004+0.00%17/09 
 Ấn Độ 12N6.7706.7706.7706.770-0.0020.00%17/09 
 Ấn Độ 13N6.6506.6506.6666.650-0.0110.00%17/09 
 Ấn Độ 14N6.6586.6586.7066.657-0.0130.00%17/09 
 Ấn Độ 15N6.6796.6796.7086.679-0.0370.00%17/09 
 Ấn Độ 19N6.9976.9976.9976.997+0.127+0.00%17/09 
 Ấn Độ 24N6.8856.8856.8856.885-0.0160.00%17/09 
 Ấn Độ 30N6.9116.9116.9536.911-0.0080.00%17/09 

Anh Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Anh Quốc 1Th0.0080.0610.0610.061-0.053-87.70%00:01:06 
 Anh Quốc 3Th0.0170.0670.0670.067-0.051-75.37%00:01:03 
 Anh Quốc 6Th0.0880.1380.1380.138+-0.051+-36.59%01:22:41 
 Anh Quốc 1N0.15100.16000.17900.1460-0.0090-5.62%00:00:23 
 Anh Quốc 2N0.28750.29300.31000.2780-0.0055-1.88%17/09 
 Anh Quốc 3N0.38000.38000.39300.35700.00000.00%17/09 
 Anh Quốc 4N0.42350.43100.45200.4100-0.0075-1.74%17/09 
 Anh Quốc 5N0.50600.51300.53200.4870-0.0070-1.36%17/09 
 Anh Quốc 6N0.51700.51800.53400.4890-0.0010-0.19%00:00:02 
 Anh Quốc 7N0.58600.58800.60500.5580-0.0020-0.34%17/09 
 Anh Quốc 8N0.69300.69400.70700.6600-0.0010-0.14%00:00:00 
 Anh Quốc 9N0.77650.77600.79700.7470+0.0005+0.06%17/09 
 Anh Quốc 10N0.84750.84800.86200.8140-0.0005-0.06%17/09 
 Anh Quốc 12N0.8600.8590.8750.826+0.001+0.12%00:00:02 
 Anh Quốc 15N1.04851.04801.06201.0100+0.0005+0.05%00:00:00 
 Anh Quốc 20N1.1561.1561.1731.1180.0000.00%17/09 
 Anh Quốc 25N1.1861.1851.2001.147+0.002+0.13%00:00:00 
 Anh Quốc 30N1.1541.1541.1711.1170.0000.00%17/09 
 Anh Quốc 40N1.0451.0441.0561.009+0.001+0.10%17/09 
 Anh Quốc 50N0.9550.9530.9720.927+0.002+0.21%00:00:00 

Áo

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Áo 1N-0.623-0.591-0.590-0.597-0.032-5.33%17/09 
 Áo 2N-0.767-0.760-0.724-0.763-0.006-0.86%17/09 
 Áo 3N-0.697-0.686-0.663-0.692-0.011-1.60%17/09 
 Áo 4N-0.635-0.629-0.609-0.637-0.005-0.87%00:49:42 
 Áo 5N-0.520-0.514-0.495-0.523-0.006-1.17%02:59:44 
 Áo 6N-0.486-0.469-0.460-0.484-0.017-3.52%02:59:44 
 Áo 7N-0.382-0.377-0.357-0.390-0.004-1.19%17/09 
 Áo 8N-0.253-0.248-0.233-0.264-0.004-1.81%17/09 
 Áo 9N-0.154-0.150-0.133-0.164-0.004-2.67%02:46:13 
 Áo 10N-0.069-0.063-0.041-0.079-0.005-8.73%02:59:45 
 Áo 15N0.1950.2030.2230.183-0.008-3.94%00:00:02 
 Áo 20N0.4110.4210.4380.398-0.010-2.38%02:59:43 
 Áo 25N0.4920.4960.5280.475-0.004-0.81%02:59:44 
 Áo 30N0.5680.5720.5940.550-0.004-0.70%02:59:44 
 Austria 40Y0.6680.6700.7010.641-0.002-0.30%02:57:16 

Argentina

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Argentina 1N42.9542.9542.9542.95+4.35+0.00%04:34:23 
 Argentina 4N49.4749.4749.4749.47+0.86+0.00%04:34:23 
 Argentina 7Y48.72748.72748.72748.727+0.409+0.00%04:34:24 

Ba Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ba Lan Qua đêm-0.050-0.050-0.050-0.050+0.000+0.00%16/09 
 Ba Lan 1Th-0.050-0.050-0.050-0.0500.0000.00%17/09 
 Ba Lan 2Th-0.020-0.020-0.020-0.0200.0000.00%17/09 
 Ba Lan 1N0.0730.1660.1690.028-0.093-56.33%17/09 
 Ba Lan 2N0.5490.6180.6180.504-0.069-11.08%17/09 
 Ba Lan 3N0.8830.9311.0730.908-0.048-5.16%17/09 
 Ba Lan 4N1.0661.1301.1331.062-0.064-5.62%17/09 
 Ba Lan 5N1.4961.5111.5411.475+-0.015+-0.99%17/09 
 Ba Lan 6N1.4951.5341.5831.479-0.039-2.54%17/09 
 Poland 7Y1.5741.6021.6201.537-0.028-1.75%17/09 
 Ba Lan 9N1.8931.9301.9601.884-0.037-1.94%17/09 
 Ba Lan 10N2.0362.0562.0622.035-0.021-1.00%17/09 

Bahrain

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bahrain 3Th1.4531.5281.5281.528-0.075-4.91%04:31:02 
 Bahrain 6Th1.5261.6001.6001.600-0.074-4.62%04:31:01 
 Bahrain 9Th1.6341.7091.7091.709-0.075-4.39%04:31:14 
 Bahrain 1N1.7111.7861.7861.786-0.075-4.20%04:31:05 
 Bahrain 2N2.0422.2872.2892.287-0.245-10.73%04:31:02 
 Bahrain 5N3.5193.6873.6873.687-0.169-4.57%04:31:09 

Bangladesh

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bangladesh 3Th1.7601.8001.8001.800+-0.040+-2.22%16/09 
 Bangladesh 6Th1.8601.9001.8601.8600.0000.00%16/09 
 Bangladesh 1N2.6402.6902.6902.690-0.050-1.86%16/09 
 Bangladesh 2N2.2902.3302.3302.330-0.040-1.72%16/09 
 Bangladesh 5N4.9804.9704.9704.970+0.010+0.20%16/09 
 Bangladesh 10N6.0255.9905.9905.990+0.035+0.58%16/09 
 Bangladesh 15N5.6805.6505.6505.6500.0300.53%16/09 
 Bangladesh 20N6.0806.0406.0406.040+0.040+0.66%16/09 

Bỉ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bỉ 1Th-0.658-0.649-0.646-0.658-0.009-1.39%17/09 
 Bỉ 3Th-0.686-0.685-0.669-0.687-0.001-0.07%17/09 
 Bỉ 6Th-0.682-0.673-0.665-0.684-0.009-1.34%17/09 
 Bỉ 9Th-0.676-0.667-0.665-0.673-0.009-1.35%17/09 
 Bỉ 1N-0.647-0.644-0.647-0.647-0.003-0.47%17/09 
 Bỉ 2N-0.706-0.695-0.682-0.707-0.011-1.58%02:59:45 
 Bỉ 3N-0.688-0.677-0.653-0.690-0.011-1.55%02:59:45 
 Bỉ 4N-0.623-0.614-0.595-0.621-0.009-1.38%02:59:45 
 Bỉ 5N-0.533-0.524-0.478-0.538-0.009-1.62%02:59:45 
 Bỉ 6N-0.460-0.456-0.435-0.462-0.004-0.77%17/09 
 Bỉ 7N-0.354-0.348-0.333-0.363-0.006-1.72%02:59:46 
 Bỉ 8N-0.237-0.233-0.217-0.246-0.004-1.72%02:59:46 
 Bỉ 9N-0.131-0.134-0.112-0.147+0.004+2.61%02:59:45 
 Bỉ 10N0.0240.0230.0420.010+0.001+4.35%02:59:45 
 Bỉ 15N0.1690.1720.1920.156-0.003-1.45%02:59:45 
 Bỉ 20N0.5250.5250.5460.5100.0000.00%02:59:46 

Bồ Đào Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bồ Đào Nha 3Th-0.708-0.677-0.677-0.694-0.031-4.58%17/09 
 Bồ Đào Nha 6Th-0.691-0.689-0.685-0.691-0.002-0.29%17/09 
 Bồ Đào Nha 1N-0.678-0.669-0.637-0.681-0.009-1.35%17/09 
 Bồ Đào Nha 2N-0.706-0.677-0.647-0.695-0.029-4.28%02:59:44 
 Bồ Đào Nha 3N-0.679-0.668-0.643-0.675-0.011-1.72%02:59:45 
 Bồ Đào Nha 4N-0.526-0.518-0.496-0.519-0.008-1.54%02:59:44 
 Bồ Đào Nha 5N-0.431-0.420-0.400-0.426-0.011-2.62%02:59:44 
 Bồ Đào Nha 6N-0.252-0.246-0.227-0.257-0.006-2.44%02:01:12 
 Bồ Đào Nha 7N-0.161-0.159-0.138-0.161-0.002-1.26%02:01:12 
 Bồ Đào Nha 8N-0.061-0.056-0.034-0.058-0.005-8.93%02:01:12 
 Bồ Đào Nha 9N0.1020.1060.1280.100-0.004-3.77%02:01:12 
 Bồ Đào Nha 10N0.2330.2540.2830.240-0.021-8.27%08:32:03 
 Bồ Đào Nha 15N0.5710.5810.6050.580-0.010-1.72%02:59:45 
 Bồ Đào Nha 20N0.5950.6020.6290.599-0.007-1.16%02:59:45 
 Bồ Đào Nha 30N1.2111.2201.2451.217-0.009-0.74%02:59:44 

Botswana

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Botswana 6Th1.5591.6001.5591.559-0.041-2.53%04:31:03 
 Botswana 3N4.7604.8004.7604.760-0.041-0.84%04:31:08 
 Botswana 5Y5.8835.9005.8835.883-0.017-0.29%04:21:01 
 Botswana 20Y8.5258.4508.5258.525+0.075+0.89%04:31:03 

Brazil

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Brazil 3Th6.1195.9515.9515.897+0.168+2.82%03:52:32 
 Brazil 6Th7.2237.0507.0507.025+0.173+2.45%03:52:32 
 Brazil 9Th8.1127.9707.9707.950+0.142+1.78%03:52:30 
 Brazil 1N8.5628.4908.4908.460+0.072+0.85%03:52:28 
 Brazil 2N9.2629.6459.7609.575-0.382-3.97%03:52:30 
 Brazil 3N9.3309.9709.9709.920-0.641-6.42%03:52:30 
 Brazil 5N10.17110.20510.22010.125-0.034-0.33%03:52:33 
 Brazil 8N10.86310.91010.91010.830-0.046-0.43%03:52:28 
 Brazil 10N11.09011.13511.13511.110-0.045-0.40%03:52:30 

Bulgaria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bulgaria 1Th-0.700-0.700-0.700-0.7000.0000.00%17/09 
 Bulgaria 1N-0.276-0.150-0.150-0.150-0.125-83.67%17/09 
 Bulgaria 2Y-0.200-0.100-0.100-0.100-0.100-100.00%17/09 
 Bulgaria 3N-0.1450.030-0.145-0.1450.0000.00%11/08 
 Bulgaria 4Y-0.0200.120-0.020-0.0200.0000.00%11/08 
 Bulgaria 5N0.0200.1600.0200.0200.0000.00%11/08 
 Bulgaria 7N0.1800.1800.1800.1800.0000.00%18/08 
 Bulgaria 10N0.2000.3000.2000.2000.0000.00%16/09 

Canada

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Canada 1Th0.1970.1850.1850.185+0.012+6.49%17/09 
 Canada 2Th0.0940.1050.1300.105-0.011-10.95%04:00:01 
 Canada 3Th0.1190.1300.1350.130-0.011-8.85%17/09 
 Canada 6Th0.1590.1650.1800.165-0.006-3.94%01:16:06 
 Canada 1N0.2600.2650.2800.265-0.005-1.89%17/09 
 Canada 2N0.4560.4630.4740.449+-0.006+-1.40%03:05:16 
 Canada 3N0.5570.5630.5690.547+-0.006+-1.15%02:18:44 
 Canada 4N0.8170.8170.8330.796+-0.001+-0.06%03:51:05 
 Canada 5N0.8980.8970.9150.874+0.001+0.11%03:51:05 
 Canada 7N1.0681.0681.0881.029+0.000+0.00%03:45:11 
 Canada 10N1.2831.2821.3001.242+0.002+0.12%03:45:11 
 Canada 20N1.6721.6681.6831.640+0.004+0.24%03:45:24 
 Canada 30N1.8201.8141.8381.781+0.006+0.33%03:45:24 

Chi-lê

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Chi-lê 1N2.5702.5702.5702.570+0.000+0.00%17/09 
 Chi-lê 2N3.7003.7003.7003.700+0.000+0.00%17/09 
 Chi-lê 3N4.1904.1904.1904.190+0.000+0.00%17/09 
 Chi-lê 4N4.6104.6104.6104.610+0.000+0.00%17/09 
 Chi-lê 5N4.8204.8204.8204.8200.0000.00%17/09 
 Chi-lê 8N5.1705.1705.1705.170+0.000+0.00%17/09 
 Chi-lê 10N5.3105.3105.3105.3100.0000.00%17/09 

Colombia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Colombia 1N2.0112.0112.1021.951-0.0960.00%01:01:22 
 Colombia 4N6.1406.1406.1406.120+0.061+0.00%00:27:31 
 Colombia 5N6.4876.4876.5206.414+0.127+0.00%01:01:41 
 Colombia 10N7.1987.1987.2007.170+0.008+0.00%01:01:57 
 Colombia 15N8.0208.0208.0208.020+0.081+0.00%17/09 

Cộng Hòa Séc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cộng Hòa Séc 1N0.8851.3371.3371.337-0.452-33.81%17/09 
 Cộng Hòa Séc 2N1.8161.9061.9061.861-0.090-4.75%17/09 
 Cộng Hòa Séc 3N1.7481.8741.8781.773-0.125-6.70%17/09 
 Cộng Hòa Séc 4N1.9582.0262.0311.987-0.068-3.36%17/09 
 Cộng Hòa Séc 5N1.9722.0002.0401.991-0.028-1.38%17/09 
 Cộng Hòa Séc 6N1.9902.0282.0341.980-0.037-1.85%17/09 
 Cộng Hòa Séc 7N2.0002.0512.0511.984-0.051-2.49%17/09 
 Cộng Hòa Séc 8N2.0192.0392.0521.997+-0.021+-1.01%17/09 
 Cộng Hòa Séc 9N2.0172.0702.0702.005+-0.052+-2.54%17/09 
 Cộng Hòa Séc 10N2.0352.0562.0622.016+-0.021+-1.02%17/09 
 Cộng Hòa Séc 15N2.0432.0642.0782.043-0.021-0.99%17/09 
 Cộng Hòa Séc 20N2.1892.2132.2342.213-0.024-1.08%17/09 
 Cộng Hòa Séc 50N2.7352.7722.7852.770-0.037-1.33%17/09 

Croatia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Croatia 1N-0.233-0.026-0.026-0.026-0.207-796.15%17/09 
 Croatia 3N0.0900.1840.1840.184-0.094-51.09%17/09 
 Croatia 5N0.0380.0980.0380.038-0.060-61.22%17/09 
 Croatia 10N0.4190.4680.4950.467-0.050-10.58%17/09 

Hà Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hà Lan 1Th-0.693-0.675-0.675-0.690-0.018-2.67%17/09 
 Hà Lan 3Th-0.678-0.644-0.678-0.678-0.034-5.28%16/09 
 Hà Lan 6Th-0.669-0.655-0.655-0.655-0.014-2.14%17/09 
 Hà Lan 2N-0.748-0.732-0.711-0.743-0.016-2.19%02:59:45 
 Hà Lan 3N-0.711-0.703-0.690-0.710-0.007-1.07%00:00:02 
 Hà Lan 4N-0.643-0.640-0.618-0.651-0.004-0.55%02:59:44 
 Hà Lan 5N-0.589-0.585-0.573-0.598-0.004-0.68%02:59:44 
 Hà Lan 6N-0.512-0.512-0.499-0.5230.0010.10%17/09 
 Hà Lan 7N-0.425-0.423-0.407-0.435-0.002-0.47%02:59:45 
 Hà Lan 8N-0.324-0.324-0.307-0.3390.0010.15%17/09 
 Hà Lan 9N-0.243-0.241-0.224-0.260-0.002-0.62%02:59:45 
 Hà Lan 10N-0.167-0.166-0.151-0.184-0.001-0.30%02:59:44 
 Hà Lan 15N0.0260.0290.0450.008-0.003-10.34%03:36:43 
 Hà Lan 20N0.1330.1350.1510.112-0.002-1.11%02:59:45 
 Hà Lan 25N0.1910.1900.2090.1650.0010.00%02:59:51 
 Hà Lan 30N0.2940.3000.3200.273-0.005-1.83%02:59:44 

Hàn Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hàn Quốc 1N1.0421.0421.0421.041-0.0010.00%17/09 
 Hàn Quốc 2N1.4021.4021.4121.391+0.008+0.00%17/09 
 Hàn Quốc 3N1.5371.5371.5481.510+0.027+0.00%17/09 
 Hàn Quốc 4N1.7221.7221.7221.722+0.020+0.00%17/09 
 Hàn Quốc 5N1.7901.7901.8031.766+0.028+0.00%17/09 
 Hàn Quốc 10N2.0662.0662.0922.049+0.023+0.00%17/09 
 Hàn Quốc 20N2.0892.0892.0942.035+0.027+0.00%17/09 
 Hàn Quốc 30N2.0682.0682.0852.057+0.015+0.00%17/09 
 Hàn Quốc 50N2.0622.0622.0622.062+0.022+0.00%17/09 

Hi Lạp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hi Lạp 1Th-0.280-0.080-0.273-0.080-0.199-249.38%17/09 
 Hi Lạp 3Th-0.320-0.1420.071-0.142-0.177-125.00%17/09 
 Hi Lạp 6Th-0.509-0.508-0.502-0.508-0.001-0.20%00:00:11 
 Hi Lạp 5N0.0020.0500.0650.003-0.048-96.00%02:01:12 
 Hi Lạp 10N0.8080.8200.8370.788-0.013-1.52%17/09 
 Hi Lạp 15N0.8990.9200.9210.881-0.021-2.34%00:00:16 
 Hi Lạp 20N0.8590.9110.9180.877-0.052-5.71%02:01:13 
 Hi Lạp 25N1.0401.0801.0841.044-0.041-3.75%02:01:12 

Hoa Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hoa Kỳ 1Th0.05580.05600.05580.0558-0.0002-0.36%01:26:55 
 Hoa Kỳ 3Th0.04060.03800.04060.0406+0.0026+6.84%04:05:00 
 Hoa Kỳ 6Th0.04820.04600.04820.0482+0.0022+4.78%04:00:14 
 Hoa Kỳ 1N0.07100.07100.07100.07100.00000.00%04:05:00 
 Hoa Kỳ 2N0.22570.22600.22570.2257+-0.0003+-0.13%04:02:09 
 Hoa Kỳ 3N0.46990.47300.46990.4699+-0.0031+-0.66%03:59:02 
 Hoa Kỳ 5N0.86160.86600.86160.8616+-0.0044+-0.51%04:05:00 
 Hoa Kỳ 7N1.16261.16701.16261.1626+-0.0044+-0.38%04:05:00 
 Hoa Kỳ 10N1.3631.3701.3631.363+-0.007+-0.49%04:05:00 
 U.S. 20Y1.84981.85601.84981.8498+-0.0062+-0.33%04:05:00 
 Hoa Kỳ 30N1.9031.9101.9031.903+-0.007+-0.37%04:05:00 

Hồng Kông

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hồng Kông 1T0.0410.0410.0410.041+0.010+0.00%04:31:06 
 Hồng Kông 1Th-0.0060.0240.0240.024-0.030-125.00%04:31:06 
 Hồng Kông 3Th-0.0020.0290.0410.0290.0000.00%16/09 
 Hồng Kông 6Th0.0090.0390.0390.039-0.030-76.92%04:31:03 
 Hồng Kông 9Th0.0200.0500.0500.050-0.030-60.00%04:31:05 
 Hồng Kông 1N0.0600.0600.0600.060+0.001+0.00%04:31:01 
 Hồng Kông 2N0.1030.1330.1330.123-0.030-22.56%04:31:05 
 Hồng Kông 3N0.0580.1530.1530.143-0.095-62.09%04:31:02 
 Hồng Kông 5N0.5150.5600.5600.542-0.045-8.12%04:31:06 
 Hồng Kông 7N0.7210.7560.7560.730-0.035-4.63%04:31:01 
 Hồng Kông 10N1.0691.0921.0921.070-0.022-2.06%04:31:05 
 Hồng Kông 15N1.4411.4751.4751.454-0.035-2.34%04:31:02 

Hungary

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hungary 3Th1.0941.1601.1601.160-0.066-5.65%17/09 
 Hungary 6Th1.1581.2301.2301.230-0.071-5.81%17/09 
 Hungary 1N1.4961.5701.5701.570-0.074-4.71%17/09 
 Hungary 3N2.2352.3102.3102.310-0.075-3.25%17/09 
 Hungary 5N2.6202.6902.6902.690-0.070-2.60%17/09 
 Hungary 10N3.1153.1903.1903.190-0.075-2.35%17/09 
 Hungary 15N3.5453.6203.6203.620+-0.075+-2.07%17/09 

Indonesia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Indonesia 1Th3.0523.0903.0903.090-0.038-1.23%17/09 
 Indonesia 3Th2.9973.0753.1503.075-0.077-2.52%17/09 
 Indonesia 6Th3.1543.2103.2103.210-0.057-1.76%17/09 
 Indonesia 1N2.8332.9493.2432.949-0.116-3.93%17/09 
 Indonesia 3N4.5904.6144.6614.614-0.024-0.52%17/09 
 Indonesia 5N5.1075.0805.0815.061+0.027+0.53%17/09 
 Indonesia 10N6.2256.1636.1636.132+0.062+1.01%17/09 
 Indonesia 15N6.3396.2626.2706.249+0.076+1.22%17/09 
 Indonesia 20N6.9706.8856.8856.860+0.085+1.23%17/09 
 Indonesia 25N7.2847.1807.1937.180+0.104+1.45%17/09 
 Indonesia 30N7.1717.0627.0777.057+0.109+1.54%17/09 

Israel

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Israel 1Th0.2150.2150.2150.215+0.049+0.00%14/09 
 Israel 3Th0.0460.0430.0460.046+0.003+6.98%14/09 
 Israel 6Th0.0220.0220.0450.022+0.001+0.00%14/09 
 Israel 9Th-0.0210.0140.0280.014-0.035-250.00%14/09 
 Israel 1N0.0100.0100.0310.0100.0000.00%14/09 
 Israel 2N0.0780.0860.1180.075-0.008-9.30%14/09 
 Israel 3N0.0830.0890.1110.076-0.006-7.30%14/09 
 Israel 5N0.4120.4220.4900.419-0.011-2.49%14/09 
 Israel 10N1.0351.0391.0831.038-0.004-0.39%14/09 
 Israel 30N2.2302.2342.2602.231-0.004-0.16%14/09 

Jordan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Jordan 3Th2.2762.5002.5002.500-0.224-8.96%08:31:52 
 Jordan 6Th2.3462.5502.5502.550-0.203-7.98%08:26:45 
 Jordan 1N2.7442.9502.9502.950-0.206-6.97%08:29:17 
 Jordan 2N2.9653.1683.1683.168-0.203-6.41%08:25:28 
 Jordan 3N3.3483.4963.4963.495-0.148-4.23%04:31:07 
 Jordan 5N3.8333.9723.9723.972-0.139-3.49%04:31:06 
 Jordan 7N4.1264.2604.2604.259-0.134-3.15%04:31:10 
 Jordan 10N4.7844.9504.9504.950-0.167-3.36%08:32:10 

Kazakstan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Kazakhstan 1Y9.7769.7769.7769.7760.0000.00%17/09 
 Kazakhstan 2Y9.8819.8819.8819.8810.0000.00%17/09 
 Kazakhstan 3Y9.9499.9499.9499.9490.0000.00%17/09 
 Kazakhstan 4Y9.9609.9609.9609.9600.0000.00%17/09 
 Kazakhstan 5Y10.0179.97510.01710.0170.0420.42%17/09 
 Kazakhstan 6Y9.9839.9839.9839.9830.0000.00%17/09 
 Kazakhstan 7Y9.9969.9969.9969.9960.0000.00%17/09 
 Kazakhstan 8Y9.6689.9689.9689.968-0.299-3.00%17/09 
 Kazakhstan 9Y10.1449.98910.14410.1440.1551.56%17/09 
 Kazakhstan 10Y9.6709.9699.9699.969-0.299-3.00%17/09 
 Kazakhstan 15Y10.00410.00410.00410.004+0.000+0.00%17/09 
 Kazakhstan 25Y10.01210.01210.01210.012+0.000+0.00%17/09 

Kenya

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Kenya Qua đêm4.1884.1884.1884.188+0.000+0.00%17/09 
 Kenya 3Th6.8706.8706.8706.870+0.000+0.00%17/09 
 Kenya 6Th7.2507.2507.2507.2500.0000.00%17/09 
 Kenya 1N7.8457.8457.8457.845+0.000+0.00%17/09 
 Kenya 2N9.1679.0509.1679.1670.1171.29%04:30:55 
 Kenya 3N10.2219.56010.05010.005+0.661+6.91%04:31:59 
 Kenya 4N10.80910.15010.60010.600+0.659+6.50%04:30:56 
 Kenya 5N11.22910.95511.00010.955+0.274+2.50%04:32:09 
 Kenya 6N11.70611.55611.45011.450+0.150+1.30%04:31:02 
 Kenya 7N12.13211.82411.85011.850+0.308+2.60%04:31:04 
 Kenya 8N12.45512.40312.40312.150+0.052+0.42%04:31:52 
 Kenya 9N12.50712.48612.48612.200+0.021+0.17%04:30:57 
 Kenya 10N12.61612.57012.57012.300+0.045+0.36%04:31:03 
 Kenya 15N13.25313.12013.12012.900+0.133+1.02%04:31:28 
 Kenya 20N13.70813.54213.54213.325+0.166+1.23%04:31:01 
 Kenya 25N13.95113.64913.64913.551+0.302+2.21%04:32:57 

Malaysia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malaysia 3T1.7803.0701.7801.780+0.000+0.00%15/09 
 Malaysia 3Th1.7803.0701.7801.780+0.000+0.00%15/09 
 Malaysia 7Th1.7803.0801.7801.780+0.000+0.00%15/09 
 Malaysia 1N1.8001.8001.8001.8000.0000.00%15/09 
 Malaysia 3N2.3622.3472.3632.337+0.015+0.66%17/09 
 Malaysia 5N2.7802.7362.7712.736+0.044+1.61%17/09 
 Malaysia 7N3.1233.0883.1083.088+0.035+1.13%17/09 
 Malaysia 10N3.3593.3073.3413.305+0.052+1.57%17/09 
 Malaysia 15N3.8493.8233.8313.822+0.026+0.69%17/09 
 Malaysia 20N4.0824.0364.0504.036+0.046+1.14%17/09 
 Malaysia 30N4.2474.2044.2204.201+0.043+1.02%17/09 

Malta

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malta 1Th-0.566-0.498-0.566-0.566-0.068-13.65%17/09 
 Malta 3Th-0.560-0.488-0.560-0.560-0.072-14.75%17/09 
 Malta 6Th-0.540-0.470-0.540-0.540-0.070-14.79%17/09 
 Malta 1N-0.437-0.437-0.437-0.437+0.009+0.00%17/09 
 Malta 3N-0.254-0.254-0.254-0.254+0.003+0.00%17/09 
 Malta 5N-0.073-0.073-0.073-0.073+0.006+0.00%17/09 
 Malta 10N0.6070.6070.6070.607+0.015+0.00%17/09 
 Malta 20N1.4121.4121.4121.412+0.013+0.00%17/09 
 Malta 25N1.6071.6071.6071.607+0.011+0.00%17/09 

Mauritius

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mauritius 2Th0.4810.5500.4810.4810.0000.00%07/08 
 Mauritius 4Th0.7780.7000.8500.700+0.078+11.14%08:14:25 
 Mauritius 6Th0.8780.8000.9500.800+0.078+9.75%08:12:03 
 Mauritius 8Th0.8270.9000.8270.8270.0000.00%07/08 
 Mauritius 1N0.9761.0501.0501.000-0.074-7.05%08:23:04 
 Mauritius 2N0.8930.9650.8930.893-0.071-7.41%04:31:05 
 Mauritius 3N1.2141.2981.2141.214-0.084-6.47%04:31:17 
 Mauritius 4N1.8501.9411.8501.850-0.091-4.69%04:31:16 
 Mauritius 5N2.0402.1292.0402.040-0.089-4.18%04:31:17 
 Mauritius 10N3.7383.8293.7383.738-0.091-2.38%04:31:13 
 Mauritius 15N4.4054.4804.4054.405-0.075-1.69%04:31:10 
 Mauritius 20N4.8984.9904.8984.898-0.091-1.83%04:31:15 

Mexico

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mexico 1Th4.7104.6004.6204.620+0.111+2.40%03:15:18 
 Mexico 3Th4.9714.8604.8904.890+0.112+2.29%03:15:19 
 Mexico 6Th5.2105.1405.1505.150+0.070+1.36%03:15:19 
 Mexico 9Th5.2945.2305.2405.240+0.064+1.22%03:15:22 
 Mexico 1N5.4995.4605.5005.500+0.039+0.71%03:15:22 
 Mexico 3N5.6375.5305.5305.530+0.107+1.94%03:15:19 
 Mexico 5N6.4126.2706.2706.270+0.142+2.26%03:15:24 
 Mexico 7N7.0566.8706.8706.870+0.186+2.71%03:15:23 
 Mexico 10N7.2827.0807.0807.080+0.202+2.85%03:15:23 
 Mexico 15N7.4557.2407.2407.240+0.215+2.97%03:15:21 
 Mexico 20N7.8457.6107.6107.610+0.235+3.09%03:15:23 
 Mexico 30N7.9717.7187.7187.718+0.254+3.28%03:15:19 

Morocco

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Morocco 3Th1.3191.4161.4161.416-0.097-6.85%04:31:03 
 Morocco 6Th1.3801.4801.4801.480-0.100-6.72%04:21:01 
 Morocco 2N1.6741.7751.6741.674-0.101-5.69%04:31:07 
 Morocco 5N1.9602.0601.9601.960-0.100-4.85%04:31:02 
 Morocco 10N2.2502.3502.3502.350-0.100-4.26%04:31:09 
 Morocco 15N2.5402.6402.6402.640-0.100-3.79%04:21:00 

Na Uy

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Na Uy 3Th0.0740.1250.1250.096-0.051-41.20%07:00:17 
 Na Uy 6Th0.2370.2370.2370.1970.0000.00%17/09 
 Na Uy 9Th0.3430.3870.3890.363-0.043-11.24%07:00:17 
 Na Uy 1N0.4740.5150.5220.493-0.041-7.96%07:00:17 
 Norway 3Y0.9740.9960.9980.952+-0.022+-2.21%17/09 
 Na Uy 5N1.1891.2101.2141.170+-0.021+-1.69%17/09 
 Na Uy 10N1.4281.4491.4571.405-0.021-1.48%17/09 

Nam Phi

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nam Phi 3Th5.5005.5005.5005.1200.0000.00%17/09 
 Nam Phi 2N5.0055.0055.0054.960+0.045+0.00%17/09 
 Nam Phi 5N7.4657.4657.4757.415+0.045+0.00%17/09 
 Nam Phi 10N8.9858.9859.0108.915+0.070+0.00%17/09 
 Souht Africa 12Y9.6659.6659.6959.595+0.070+0.00%17/09 
 Nam Phi 20N10.57510.57510.59010.505+0.065+0.00%17/09 
 Nam Phi 25N10.61510.61510.62010.545+0.065+0.00%17/09 
 Nam Phi 30N10.54510.54510.55510.475+0.065+0.00%17/09 

Namibia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Namibia 3Th4.4954.4894.4894.468+0.006+0.13%04:31:07 
 Namibia 6Th4.9534.9644.9644.938-0.011-0.21%04:31:10 
 Namibia 9Th5.1395.1975.1975.147-0.059-1.13%04:31:08 
 Namibia 1N5.1855.2975.2975.226-0.112-2.11%04:31:08 
 Namibia 3N7.0977.0507.0507.004+0.047+0.67%04:21:00 
 Namibia 7N6.1616.1616.1616.1610.0000.00%04:22:15 
 Namibia 10N10.56710.37510.37510.295+0.192+1.85%04:21:01 
 Namibia 15N7.7127.7127.7127.7120.0000.00%04:22:16 
 Namibia 20N13.36013.01513.01512.950+0.345+2.65%04:21:01 

New Zealand

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 New Zealand 1Th0.4900.4700.4900.470+0.020+4.26%17/09 
 New Zealand 2Th0.6000.5700.6000.570+0.030+5.26%17/09 
 New Zealand 3Th0.7100.6700.7100.670+0.040+5.97%17/09 
 New Zealand 4Th0.7700.7400.7800.740+0.030+4.05%17/09 
 New Zealand 5Th0.8400.8100.8400.810+0.030+3.70%17/09 
 New Zealand 6Th0.9000.8800.9000.880+0.020+2.27%17/09 
 New Zealand 2N1.1191.1401.1191.119+-0.021+-1.84%17/09 
 New Zealand 5N1.5701.5881.5701.570+-0.018+-1.13%17/09 
 New Zealand 7N1.7361.7531.7361.736+-0.017+-0.97%17/09 
 New Zealand 10N1.8881.9031.8881.888+-0.015+-0.81%17/09 
 New Zealand 15N2.0102.0252.0102.010+-0.015+-0.72%17/09 
 New Zealand 20N2.5312.5402.5312.531+-0.009+-0.35%17/09 

Nga

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nga Qua đêm5.3506.0505.3505.3500.0000.00%18/06 
 Nga 1T6.6206.0906.6206.620+6.620+0.00%17/09 
 Nga 2T6.6306.0806.6306.630+6.630+0.00%17/09 
 Nga 1Th6.6606.0506.6606.660+6.660+0.00%17/09 
 Nga 2Th6.7906.0106.7906.790+6.790+0.00%17/09 
 Nga 3Th6.8505.9906.8506.850+6.850+0.00%17/09 
 Nga 6Th7.0805.9707.0807.080+7.080+0.00%17/09 
 Nga 1N6.8456.8506.9406.750-0.005-0.07%17/09 
 Nga 2N6.9856.9907.0906.940-0.005-0.07%17/09 
 Nga 3N7.0457.0407.0406.980+0.005+0.07%17/09 
 Nga 5N7.0007.0307.0306.930+-0.030+-0.43%17/09 
 Nga 7N7.0907.0507.1306.960+0.040+0.57%01:43:03 
 Nga 10N7.0857.0807.0907.050+0.005+0.07%17/09 
 Nga 15N7.2507.2507.2507.200+0.000+0.00%17/09 
 Nga 20N7.3407.3407.3507.300+0.000+0.00%17/09 

Nhật Bản

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nhật Bản 1Th-0.197-0.115-0.080-0.115-0.082-70.87%17/09 
 Nhật Bản 3Th-0.108-0.115-0.100-0.115+0.007+6.52%17/09 
 Nhật Bản 6Th-0.114-0.115-0.110-0.115+0.001+0.87%17/09 
 Nhật Bản 9Th-0.213-0.115-0.110-0.115-0.098-85.22%17/09 
 Nhật Bản 1N-0.129-0.123-0.109-0.124-0.006-4.88%17/09 
 Nhật Bản 2N-0.132-0.125-0.120-0.125-0.006-5.20%17/09 
 Nhật Bản 3N-0.120-0.115-0.114-0.118-0.005-4.35%17/09 
 Nhật Bản 4N-0.115-0.110-0.109-0.114-0.005-4.55%17/09 
 Nhật Bản 5N-0.100-0.096-0.094-0.100-0.004-4.17%17/09 
 Nhật Bản 6N-0.088-0.086-0.070-0.089-0.002-1.74%17/09 
 Nhật Bản 7N-0.075-0.069-0.066-0.074-0.006-8.70%17/09 
 Nhật Bản 8N-0.045-0.044-0.025-0.047-0.001-2.27%17/09 
 Nhật Bản 9N0.001-0.0040.0200.0020.0010.00%00:05:01 
 Nhật Bản 10N0.0450.0450.0490.0440.0000.00%17/09 
 Nhật Bản 15N0.2490.2480.2500.241+0.001+0.40%17/09 
 Nhật Bản 20N0.4290.4300.4340.425-0.001-0.23%17/09 
 Nhật Bản 30N0.6570.6550.6750.649+0.002+0.31%17/09 
 Nhật Bản 40N0.7230.7300.7550.723-0.007-0.96%17/09 

Nigeria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nigeria 3Th2.8022.8022.8022.8020.0000.00%31/08 
 Nigeria 6Th4.3814.3814.3814.3810.0000.00%25/08 
 Nigeria 1N8.2768.2768.2768.2760.0000.00%16/09 
 Nigeria 2N8.6238.6238.6238.623-0.0060.00%17/09 
 Nigeria 4N9.9929.9929.9929.992-0.0020.00%17/09 
 Nigeria 7N11.59911.59911.59911.599-0.0010.00%17/09 
 Nigeria 10N11.94211.94211.94211.9420.0000.00%17/09 
 Nigeria 20N12.75512.75512.75512.755+0.001+0.00%17/09 

Pakistan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pakistan 3Th7.3007.3007.3007.3000.0000.00%06/09 
 Pakistan 6Th7.5007.5007.5007.5000.0000.00%06/09 
 Pakistan 1N7.7007.7007.7007.7000.0000.00%06/09 
 Pakistan 3N7.9687.8797.8797.878+0.089+1.13%04:21:01 
 Pakistan 5N8.9348.8168.8188.816+0.118+1.34%04:21:01 
 Pakistan 10N9.9609.7989.7989.797+0.162+1.66%04:21:01 
 Pakistan 14N10.0619.8969.8969.896+0.166+1.67%04:21:01 
 Pakistan 20N10.54410.35510.35510.355+0.189+1.83%04:21:01 

Peru

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Peru 2Y3.2363.2393.2393.236-0.003-0.09%06:10:51 
 Peru 5N5.0535.0935.0935.053-0.040-0.79%06:10:48 
 Peru 10Y6.3666.4296.4296.366-0.063-0.98%06:10:49 
 Peru 15N7.2967.3817.3977.296-0.085-1.15%06:10:49 
 Peru 20N7.3487.4047.4047.348-0.056-0.76%06:10:49 
 Peru 30N7.4177.4307.4307.417-0.013-0.17%06:10:51 

Pháp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pháp 1Th-0.660-0.656-0.647-0.660-0.004-0.61%17/09 
 Pháp 3Th-0.644-0.638-0.630-0.645-0.006-0.94%17/09 
 Pháp 6Th-0.673-0.670-0.662-0.675+-0.003+-0.45%17/09 
 Pháp 9Th-0.666-0.658-0.657-0.668+-0.009+-1.29%17/09 
 Pháp 1N-0.654-0.644-0.640-0.650+-0.009+-1.48%17/09 
 Pháp 2N-0.687-0.668-0.665-0.693-0.019-2.84%02:59:45 
 Pháp 3N-0.654-0.645-0.636-0.657-0.009-1.40%02:59:45 
 Pháp 4N-0.587-0.578-0.567-0.589-0.009-1.56%02:59:45 
 Pháp 5N-0.498-0.495-0.482-0.506-0.003-0.61%02:59:45 
 Pháp 6N-0.409-0.407-0.388-0.415-0.002-0.49%02:59:45 
 Pháp 7N-0.3120-0.3120-0.3000-0.32600.00000.00%02:59:45 
 Pháp 8N-0.213-0.212-0.194-0.224-0.001-0.47%02:59:45 
 Pháp 9N-0.047-0.046-0.023-0.064-0.001-1.09%02:59:45 
 Pháp 10N0.0500.0490.0670.032+0.001+2.04%02:59:45 
 Pháp 15N0.3320.3370.3530.314-0.005-1.48%02:59:45 
 Pháp 20N0.4840.4830.5050.469+0.002+0.31%02:59:45 
 Pháp 25N0.6140.6140.6330.5980.0010.00%02:59:45 
 Pháp 30N0.8710.8710.8900.8540.0000.00%02:59:45 
 Pháp 50N1.0061.0081.0240.992-0.002-0.20%02:59:45 

Philippines

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Philippines 1Th1.0631.1081.1201.108-0.045-4.06%04:32:10 
 Philippines 3Th1.0771.1221.1231.121-0.045-4.06%04:33:28 
 Philippines 6Th1.3951.4401.4551.440-0.045-3.16%04:31:47 
 Philippines 1N1.6001.6501.6501.634-0.050-3.03%04:31:37 
 Philippines 2N2.0512.0622.0622.042+-0.011+-0.53%04:30:41 
 Philippines 3N2.4182.4202.4202.291+-0.002+-0.08%04:33:54 
 Philippines 4N2.4932.4902.4902.418+0.003+0.12%04:30:41 
 Philippines 5N2.7792.8102.8102.805-0.031-1.10%04:33:54 
 Philippines 7N3.8003.8153.8153.815-0.015-0.38%04:32:10 
 Philippines 10N4.3184.3224.3224.308+-0.004+-0.09%04:32:10 
 Philippines 20N4.9914.9705.0004.9700.0210.42%04:33:19 

Qatar

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Qatar 2N0.3650.3900.4310.390-0.025-6.41%04:31:45 
 Qatar 3Y0.6130.6920.6940.628-0.080-11.49%06:08:42 
 Qatar 5N0.9781.0121.0681.001-0.035-3.41%17/09 
 Qatar 10N1.9171.9231.9551.921-0.006-0.31%04:32:52 
 Qatar 30N3.1253.1163.1323.098+0.009+0.29%04:32:32 

Romania

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Romania 6Th2.3302.5402.5602.540-0.209-8.25%08:31:24 
 Romania 1N2.4542.5502.4542.454-0.096-3.75%17/09 
 Romania 2N2.5142.5802.5142.514-0.066-2.56%17/09 
 Romania 3N3.1053.1603.1703.160-0.055-1.74%08:32:07 
 Romania 4N3.2003.2503.2503.230-0.050-1.54%08:31:26 
 Romania 5N3.5003.5603.5003.500-0.060-1.69%08:31:18 
 Romania 7N3.6003.6603.6603.660-0.060-1.64%08:32:12 
 Romania 10N3.8453.9103.9103.910-0.065-1.66%08:31:27 

Serbia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Serbia 1N0.7420.8200.9000.820-0.079-9.57%04:31:10 
 Serbia 2N1.0341.1401.1401.134-0.106-9.30%04:31:09 
 Serbia 3Y1.4111.4901.6001.490-0.079-5.30%04:31:07 
 Serbia 5N2.0762.1402.2002.140-0.065-3.01%04:31:11 
 Serbia 7N2.2502.3502.3502.300-0.100-4.26%08:00:07 
 Serbia 10Y2.4252.5002.5632.440-0.075-3.00%08:00:12 

Singapore

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Singapore 1Th0.2560.2780.3210.278-0.022-7.91%17/09 
 Singapore 3Th0.2760.3020.3020.302-0.026-8.77%17/09 
 Singapore 6Th0.2750.2990.2990.299-0.024-8.03%17/09 
 Singapore 1N0.3150.3400.3400.340-0.025-7.35%17/09 
 Singapore 2N0.3450.3600.3890.360-0.015-4.31%17/09 
 Singapore 5N0.7930.8010.8240.799-0.009-1.06%17/09 
 Singapore 10N1.4351.4401.4521.427+-0.005+-0.35%17/09 
 Singapore 15N1.7291.7371.7511.725+-0.008+-0.46%17/09 
 Singapore 20N1.8701.8781.9011.876-0.007-0.40%17/09 
 Singapore 30N1.8881.8931.9151.885-0.004-0.24%17/09 

Síp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cyprus 2Y-0.719-0.513-0.321-0.521-0.206-40.06%03:36:43 
 Cyprus 3Y-0.408-0.451-0.358-0.459+0.043+9.65%01:28:36 
 Cyprus 5Y-0.221-0.204-0.180-0.210-0.017-8.33%17/09 
 Cyprus 7Y0.0220.0600.0760.038-0.038-64.17%01:55:39 
 Cyprus 10Y0.2230.2760.2810.247-0.053-19.20%01:55:39 

Slovakia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovakia 2N-0.839-0.593-0.567-0.757-0.246-41.48%17/09 
 Slovakia 5N-0.529-0.456-0.449-0.469-0.073-16.01%17/09 
 Slovakia 6N-0.49-0.43-0.42-0.45-0.06-14.69%17/09 
 Slovakia 8N-0.337-0.280-0.265-0.295-0.057-20.36%17/09 
 Slovakia 9N-0.361-0.291-0.260-0.296-0.070-23.88%17/09 
 Slovakia 10N-0.14-0.10-0.08-0.12-0.04-43.68%17/09 
 Slovakia 13Y-0.070-0.0430.028-0.043-0.026-61.63%17/09 
 Slovakia 18Y0.4100.4340.4530.421-0.024-5.53%03:36:43 
 Slovakia 30Y0.8930.9120.9330.894-0.018-2.03%02:59:44 
 Slovakia 50Y1.0201.0431.0601.005-0.022-2.16%02:59:44 

Slovenia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovenia 1N-0.925-0.850-0.841-0.927-0.075-8.82%17/09 
 Slovenia 2N-0.786-0.696-0.528-0.733-0.090-13.00%17/09 
 Slovenia 3Y-0.661-0.548-0.536-0.601-0.113-20.62%02:59:44 
 Slovenia 5N-0.452-0.375-0.372-0.433-0.077-20.67%02:59:44 
 Slovenia 7N-0.230-0.187-0.179-0.200-0.043-22.99%17/09 
 Slovenia 8Y-0.109-0.047-0.043-0.071-0.062-131.91%02:59:44 
 Slovenia 10N0.0890.1190.1500.089-0.030-25.63%02:59:44 
 Slovenia 15Y0.3780.4190.4300.401-0.041-9.79%02:59:45 
 Slovenia 20Y0.5810.6180.6290.597-0.037-5.99%17/09 
 Slovenia 25Y0.6860.7130.7230.689-0.027-3.79%17/09 

Sri Lanka

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Sri Lanka 3Th6.2006.1506.2006.100+0.050+0.81%17/09 
 Sri Lanka 6Th6.2506.2006.2506.100+0.050+0.81%17/09 
 Sri Lanka 1N6.7066.7006.7006.450+0.005+0.08%17/09 
 Sri Lanka 2N7.2487.2507.2507.100-0.002-0.02%17/09 
 Sri Lanka 3N8.1338.0008.3508.000+0.133+1.66%17/09 
 Sri Lanka 4N8.8378.8008.8008.700+0.037+0.43%17/09 
 Sri Lanka 5N9.3079.4009.4009.100-0.092-0.98%17/09 
 Sri Lanka 6N9.7269.5009.7509.600+0.226+2.38%17/09 
 Sri Lanka 7N9.7279.70010.0009.750+0.027+0.28%17/09 
 Sri Lanka 8N10.0949.90010.10010.000+0.195+1.96%17/09 
 Sri Lanka 9N10.56810.40010.40010.300+0.168+1.62%17/09 
 Sri Lanka 10N10.67510.50010.50010.500+0.176+1.67%17/09 
 Sri Lanka 15N10.98811.00010.80010.600-0.011-0.10%17/09 

Tây Ban Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Tây Ban Nha 1Th-0.717-0.683-0.659-0.685-0.034-4.98%17/09 
 Tây Ban Nha 3Th-0.618-0.612-0.524-0.613-0.006-1.06%17/09 
 Tây Ban Nha 6Th-0.605-0.588-0.573-0.611-0.018-2.98%00:04:41 
 Tây Ban Nha 9Th-0.594-0.575-0.567-0.600-0.019-3.30%00:49:17 
 Tây Ban Nha 1N-0.573-0.559-0.559-0.580+-0.015+-2.59%00:49:18 
 Tây Ban Nha 2N-0.609-0.536-0.420-0.599-0.072-13.53%02:59:45 
 Tây Ban Nha 3N-0.518-0.507-0.485-0.509-0.011-2.27%02:59:45 
 Tây Ban Nha 4N-0.491-0.481-0.472-0.484-0.011-2.18%02:59:45 
 Tây Ban Nha 5N-0.354-0.352-0.336-0.354-0.002-0.43%02:59:45 
 Tây Ban Nha 6N-0.181-0.176-0.161-0.180-0.005-2.84%02:01:15 
 Tây Ban Nha 7N-0.105-0.100-0.063-0.102-0.004-4.50%02:01:15 
 Tây Ban Nha 8N0.0900.0900.1530.085-0.001-0.56%03:36:43 
 Tây Ban Nha 9N0.2170.2170.2340.211-0.001-0.23%02:59:45 
 Tây Ban Nha 10N0.3550.3580.3760.352-0.004-0.98%02:59:45 
 Tây Ban Nha 15N0.8130.8140.8370.812-0.001-0.06%02:59:45 
 Tây Ban Nha 20N0.9470.9470.9740.9470.0010.00%02:59:45 
 Tây Ban Nha 25N1.0021.0031.0281.003-0.001-0.10%02:59:45 
 Tây Ban Nha 30N1.2531.2531.2811.2530.0010.00%02:59:45 

Thái Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thái Lan 1N0.6410.7100.7100.710-0.069-9.72%17/09 
 Thái Lan 2N0.5360.5800.5800.580-0.044-7.59%17/09 
 Thái Lan 3N0.5860.6300.6300.630-0.044-6.98%17/09 
 Thái Lan 5N0.7260.7700.7700.770+-0.043+-5.65%17/09 
 Thái Lan 7N1.4751.5901.5901.590-0.115-7.23%17/09 
 Thái Lan 10N1.8041.8401.8401.840+-0.036+-1.98%17/09 
 Thái Lan 12N1.8491.9101.9101.910+-0.061+-3.22%17/09 
 Thái Lan 14N2.1722.2302.2302.230+-0.058+-2.60%17/09 
 Thái Lan 15N2.1812.2102.2102.210+-0.029+-1.29%17/09 
 Thái Lan 16N2.4042.4602.4602.460+-0.056+-2.28%17/09 
 Thái Lan 20N2.4552.5102.5102.510+-0.055+-2.19%17/09 

Thổ Nhĩ Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thổ Nhĩ Kỳ 3Th17.32117.32117.67517.3210.0000.00%05:53:14 
 Thổ Nhĩ Kỳ 6Th17.14517.14517.48317.1450.0000.00%05:53:14 
 Thổ Nhĩ Kỳ 9Th17.72917.72917.92317.924+0.000+0.00%05:53:14 
 Thổ Nhĩ Kỳ 1N17.65017.65017.65017.6500.0000.00%17/09 
 Thổ Nhĩ Kỳ 2N17.71016.97017.71017.710+0.740+4.36%17/09 
 Thổ Nhĩ Kỳ 3N17.80517.06017.80517.805+0.745+4.37%14/09 
 Thổ Nhĩ Kỳ 5N17.61016.89017.61017.610+0.720+4.26%17/09 
 Thổ Nhĩ Kỳ 10N17.19516.49017.19517.195+0.705+4.28%17/09 

Thụy Sỹ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thụy Sỹ Qua đêm-0.760-0.760-0.760-0.8300.0000.00%08:01:10 
 Thụy Sỹ 1T-0.770-0.800-0.750-0.850+0.030+3.75%08:01:10 
 Thụy Sỹ 1Th-0.800-0.850-0.750-0.850+0.050+5.88%08:01:10 
 Thụy Sỹ 2Th-0.800-0.790-0.750-0.850-0.010-1.27%08:01:10 
 Thụy Sỹ 3Th-0.800-0.810-0.750-0.850+0.010+1.23%08:01:10 
 Thụy Sỹ 6Th-0.800-0.790-0.730-0.850-0.010-1.27%08:01:10 
 Thụy Sỹ 1N-0.720-0.720-0.680-0.7700.0000.00%07:20:00 
 Thụy Sỹ 2N-0.757-0.750-0.716-0.757-0.006-0.87%17/09 
 Thụy Sỹ 3N-0.665-0.693-0.620-0.697+0.028+3.97%17/09 
 Thụy Sỹ 4N-0.645-0.625-0.618-0.640-0.019-3.12%17/09 
 Thụy Sỹ 5N-0.584-0.572-0.558-0.580-0.012-2.10%17/09 
 Thụy Sỹ 6N-0.562-0.493-0.481-0.507-0.069-14.00%17/09 
 Thụy Sỹ 7N-0.524-0.440-0.430-0.457-0.084-19.09%17/09 
 Thụy Sỹ 8N-0.364-0.348-0.339-0.359-0.015-4.45%17/09 
 Thụy Sỹ 9N-0.300-0.278-0.272-0.305-0.022-7.91%17/09 
 Thụy Sỹ 10N-0.236-0.218-0.213-0.246-0.018-8.26%17/09 
 Thụy Sỹ 15N-0.062-0.045-0.040-0.074+-0.017+-36.67%17/09 
 Thụy Sỹ 20N0.012-0.0160.0420.042+0.028+171.88%17/09 
 Thụy Sỹ 30N0.0240.0460.0510.011+-0.022+-48.91%17/09 
 Thụy Sỹ 50N-0.024-0.0190.012-0.0360.0000.00%12/04 

Trung Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Trung Quốc 1N2.3122.3252.3532.327-0.013-0.56%08:16:33 
 Trung Quốc 2N2.5072.5122.5472.523-0.005-0.20%08:31:50 
 Trung Quốc 3N2.5702.5782.6082.577-0.008-0.31%08:31:59 
 Trung Quốc 5N2.7112.7242.7532.726-0.013-0.46%08:28:46 
 Trung Quốc 7N2.8752.8952.9222.890-0.020-0.69%08:22:15 
 Trung Quốc 10N2.9082.8932.9322.893+0.015+0.50%08:31:47 
 Trung Quốc 15N3.1843.2373.2193.219-0.053-1.64%07:46:08 
 Trung Quốc 20N3.4713.4853.4713.471-0.013-0.39%17/09 
 Trung Quốc 30N3.4563.4413.4543.443+0.015+0.44%08:30:25 

Úc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Úc 1N0.0080.0140.0190.007-0.006-42.86%02:11:10 
 Úc 2N0.0150.0190.0290.015-0.004-21.05%02:11:01 
 Úc 3N0.2630.2540.2730.240+0.009+3.54%04:31:58 
 Úc 4N0.4870.4810.5020.461+0.006+1.25%04:31:59 
 Úc 5N0.6600.6550.6750.637+0.005+0.76%04:31:57 
 Úc 6N0.8340.8260.8510.801+0.008+0.97%04:31:57 
 Úc 7N0.9900.9791.0090.942+0.011+1.12%04:31:56 
 Úc 8N1.1281.1061.1371.091+0.022+1.99%04:31:55 
 Úc 9N1.2611.2411.2761.223+0.020+1.61%03:59:59 
 Úc 10N1.3311.3091.3451.291+0.022+1.68%04:00:00 
 Úc 12N1.3761.3571.3941.337+0.019+1.40%04:00:01 
 Úc 15N1.7461.7211.7641.699+0.025+1.45%04:00:03 
 Úc 20N2.0312.0062.0471.967+0.025+1.25%04:00:04 
 Úc 30N2.2182.1922.2362.166+0.026+1.19%04:00:01 

Uganda

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Uganda 3Th7.5687.4007.4007.400+0.168+2.27%17/09 
 Uganda 6Th9.0148.8508.8508.850+0.164+1.85%17/09 
 Uganda 1N9.4239.4509.4509.450-0.027-0.29%17/09 
 Uganda 2N10.0069.8009.8009.800+0.206+2.10%04:21:02 
 Uganda 3N11.06511.00011.00010.800+0.065+0.59%04:31:00 
 Uganda 5N12.44911.60012.55011.600+0.849+7.32%04:31:12 
 Uganda 10N13.95013.50013.70013.500+0.449+3.33%04:31:15 
 Uganda 15N14.27013.80013.80013.800+0.470+3.41%04:31:13 

Ukraine

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ukraine 1N11.10011.50012.00011.250-0.400-3.48%04:31:13 
 Ukraine 2N12.64513.00013.02013.000-0.355-2.73%04:31:09 
 Ukraine 3N13.15013.50013.50013.200-0.350-2.59%04:31:10 

Việt Nam

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Việt Nam 1N0.3660.4660.4660.466-0.100-21.46%04:31:06 
 Việt Nam 2N0.5710.6710.6710.671-0.100-14.90%17/09 
 Việt Nam 3N0.6420.7420.7420.742-0.100-13.48%17/09 
 Việt Nam 5N0.7970.8970.8970.897-0.100-11.15%17/09 
 Việt Nam 7N1.1621.2121.2121.212-0.050-4.13%17/09 
 Việt Nam 10N2.0212.0712.0712.071-0.050-2.41%17/09 
 Vietnam 15Y2.3092.3492.3492.326-0.040-1.70%17/09 
 Vietnam 20Y2.8322.8722.8722.827+-0.040+-1.39%17/09 
 Vietnam 25Y3.0503.0903.0993.090-0.040-1.29%04:31:03 

Ý

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ý 1Th-0.564-0.546-0.528-0.576-0.018-3.39%17/09 
 Ý 3Th-0.562-0.543-0.534-0.566-0.019-3.50%17/09 
 Ý 6Th-0.557-0.537-0.532-0.539-0.020-3.72%00:00:11 
 Ý 9Th-0.560-0.551-0.527-0.575-0.009-1.63%00:00:12 
 Ý 1N-0.506-0.491-0.486-0.501-0.015-3.06%17/09 
 Ý 2N-0.489-0.475-0.447-0.487-0.013-2.84%02:01:13 
 Ý 3N-0.299-0.294-0.241-0.304-0.004-1.53%00:00:15 
 Ý 4N-0.132-0.127-0.115-0.136-0.005-3.94%02:01:13 
 Ý 5N-0.006-0.0220.013-0.012-0.0060.00%02:01:12 
 Ý 6N0.2020.2050.2380.195-0.004-1.71%02:01:13 
 Ý 7N0.2830.2860.3030.278-0.003-1.05%02:01:12 
 Ý 8N0.4420.4430.4660.431-0.002-0.34%02:01:13 
 Ý 9N0.6490.6350.6620.620+0.013+2.13%17/09 
 Ý 10N0.7320.7180.7440.703+0.013+1.88%17/09 
 Ý 15N1.1941.1921.2181.188+0.002+0.13%00:00:12 
 Ý 20N1.4251.4341.4581.428-0.009-0.63%02:01:12 
 Ý 30N1.7301.7221.7441.715+0.008+0.46%17/09 
 Ý 50N2.1362.1462.1732.144-0.010-0.47%17/09 

Đài Loan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Đài Loan 2N0.2200.2400.2400.240-0.020-8.33%04:31:02 
 Đài Loan 5N0.2950.3200.3200.315-0.025-7.81%04:31:05 
 Đài Loan 10N0.4050.4300.4300.430-0.025-5.81%04:31:01 
 Đài Loan 20N0.5150.5400.5400.540-0.025-4.63%04:31:05 
 Đài Loan 30N0.6750.7000.7050.700-0.025-3.57%04:31:04 

Đức

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Germany 3M-0.658-0.650-0.650-0.650-0.008-1.23%17/09 
 Đức 6Th-0.688-0.679-0.675-0.684-0.009-1.33%17/09 
 Đức 9Th-0.674-0.665-0.665-0.679-0.009-1.43%17/09 
 Đức 1N-0.675-0.666-0.660-0.670-0.009-1.43%17/09 
 Đức 2N-0.709-0.699-0.691-0.705-0.009-1.36%02:59:44 
 Đức 3N-0.748-0.741-0.722-0.745-0.006-0.88%02:59:44 
 Đức 4N-0.697-0.692-0.670-0.703-0.004-0.65%02:59:43 
 Đức 5N-0.608-0.607-0.597-0.624-0.001-0.08%02:59:44 
 Đức 6N-0.572-0.574-0.559-0.593+0.002+0.26%01:20:42 
 Đức 7N-0.468-0.467-0.449-0.489-0.001-0.11%02:59:45 
 Đức 8N-0.436-0.437-0.416-0.460+0.001+0.23%02:59:45 
 Đức 9N-0.366-0.366-0.350-0.391-0.001-0.14%02:59:44 
 Đức 10N-0.2795-0.2800-0.2650-0.3020+0.0005+0.18%02:59:44 
 Đức 15N-0.017-0.014-0.001-0.037-0.003-17.86%02:59:44 
 Đức 20N-0.042-0.043-0.027-0.068+0.001+2.33%02:59:44 
 Đức 25N0.1060.1050.1240.0800.0010.00%02:59:51 
 Đức 30N0.2420.2460.2600.217-0.004-1.63%02:59:44 
Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.