Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Trái phiếu Chính phủ Thế giới

Tìm Kiếm Trái Phiếu Chính Phủ

Quốc gia Niêm yết:

Theo Đáo Hạn:

Đến:
Tìm kiếm

Ai Cập

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai Cập Qua đêm9.8029.8029.8029.802+0.000+0.00%26/01 
 Ai Cập 3Th11.74511.40711.40711.407+0.338+2.96%26/01 
 Ai Cập 6Th12.42212.21712.21712.217+0.204+1.67%26/01 
 Ai Cập 9Th12.96913.01113.01113.011-0.042-0.32%26/01 
 Ai Cập 1N13.68713.45613.45313.453+0.231+1.72%26/01 
 Ai Cập 2N14.31514.02514.02514.025+0.290+2.07%26/01 
 Ai Cập 3N15.14214.79615.14215.142+0.000+0.00%26/01 
 Ai Cập 5N14.82914.50514.50614.506+0.324+2.23%26/01 
 Ai Cập 7N15.16314.81515.16315.163+0.348+2.35%26/01 
 Ai Cập 10N15.24314.90015.24315.243+0.000+0.00%26/01 

Ai-Len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-Len 3Th-0.598-0.600-0.598-0.598+0.002+0.33%26/01 
 Ai-Len 6Th-0.638-0.390-0.390-0.392-0.248-63.72%26/01 
 Ai-Len 1N-0.564-0.499-0.448-0.568-0.065-13.03%00:36:00 
 Ai-Len 3N-0.412-0.391-0.381-0.418-0.021-5.37%00:36:04 
 Ai-Len 4N-0.280-0.253-0.251-0.266-0.027-10.67%00:36:00 
 Ai-Len 5N-0.147-0.128-0.119-0.147-0.019-15.23%00:34:00 
 Ai-Len 6N-0.052-0.047-0.029-0.053-0.004-9.57%00:00:16 
 Ai-Len 7N0.0690.0790.0820.059-0.011-13.29%00:36:00 
 Ai-Len 8N0.1140.1250.1420.106-0.011-9.20%00:36:18 
 Ai-Len 10N0.4320.4390.4440.414-0.007-1.59%00:36:00 
 Ai-Len 15N0.6080.6200.6260.590-0.013-2.02%00:36:00 
 Ai-Len 20N0.7460.7600.7680.727-0.014-1.84%00:36:12 
 Ai-Len 30N0.9620.9770.9790.928-0.015-1.54%00:06:43 

Ai-xơ-len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-xơ-len 2N3.4573.5113.5073.507-0.054-1.54%18:26:52 
 Ai-xơ-len 5N3.9814.0164.0164.016-0.035-0.87%18:26:50 
 Ai-xơ-len 10N4.2984.3554.3434.343-0.057-1.31%18:26:50 

Ấn Độ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ấn Độ 3Th3.7103.7103.7203.700-0.0200.00%25/01 
 Ấn Độ 6Th4.1204.1204.1304.100+0.010+0.00%25/01 
 Ấn Độ 1N4.3674.3674.6394.367-0.0600.00%25/01 
 Ấn Độ 2N4.9534.9535.0104.953-0.0370.00%25/01 
 Ấn Độ 3N5.2775.2775.2925.277-0.0210.00%25/01 
 Ấn Độ 4N5.9265.9265.9405.916-0.0100.00%25/01 
 Ấn Độ 5N6.0496.0496.0786.034-0.0240.00%25/01 
 Ấn Độ 6N6.3976.3976.4016.385-0.0010.00%25/01 
 Ấn Độ 7N6.5356.5356.5486.534-0.0090.00%25/01 
 Ấn Độ 8N6.5976.5976.6246.597-0.0050.00%25/01 
 Ấn Độ 9N6.6576.6576.6776.635-0.0010.00%25/01 
 Ấn Độ 10N6.6626.6626.6666.642+0.010+0.00%25/01 
 Ấn Độ 11N6.9086.9086.9086.877+0.010+0.00%25/01 
 Ấn Độ 12N6.9736.9736.9796.965+0.084+0.00%25/01 
 Ấn Độ 13N7.1077.1077.1557.101-0.0060.00%25/01 
 Ấn Độ 14N7.1107.1107.1217.096-0.0010.00%25/01 
 Ấn Độ 15N7.0767.0767.0767.076-0.0010.00%25/01 
 Ấn Độ 19N7.1687.1687.1687.168-0.0020.00%25/01 
 Ấn Độ 24N7.2257.2257.2257.225-0.0010.00%25/01 
 Ấn Độ 30N7.2787.2787.3067.265+0.002+0.00%25/01 

Anh Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Anh Quốc 1Th0.1200.1690.1690.169-0.050-29.29%26/01 
 Anh Quốc 3Th0.2390.2870.2870.279-0.049-16.90%26/01 
 Anh Quốc 6Th0.3060.3560.3560.356-0.050-14.04%26/01 
 Anh Quốc 1N0.79300.80300.82500.7820-0.0100-1.25%00:36:12 
 Anh Quốc 2N0.91300.92300.93700.9000-0.0100-1.08%00:35:03 
 Anh Quốc 3N0.94600.95900.97300.9280-0.0130-1.36%00:35:04 
 Anh Quốc 4N0.94550.95100.96400.9090-0.0055-0.58%00:14:51 
 Anh Quốc 5N1.01901.02701.03900.9940-0.0080-0.78%00:36:12 
 Anh Quốc 6N0.98550.98901.00200.9630-0.0035-0.35%00:36:12 
 Anh Quốc 7N1.03301.03601.05201.0070-0.0030-0.29%00:36:12 
 Anh Quốc 8N1.09501.10201.10801.0650-0.0070-0.64%00:36:12 
 Anh Quốc 9N1.14201.14301.15501.1110-0.0010-0.09%00:34:55 
 Anh Quốc 10N1.19801.20201.21001.1670-0.0040-0.33%00:36:12 
 Anh Quốc 12N1.2221.2251.2341.192-0.003-0.20%00:36:14 
 Anh Quốc 15N1.35351.35701.36801.3170-0.0035-0.26%00:36:12 
 Anh Quốc 20N1.4061.4081.4171.363-0.003-0.18%00:14:58 
 Anh Quốc 25N1.3981.4011.4131.353-0.003-0.21%00:36:12 
 Anh Quốc 30N1.3341.3351.3491.287-0.001-0.07%00:14:58 
 Anh Quốc 40N1.1841.1851.1971.135-0.001-0.04%00:36:12 
 Anh Quốc 50N1.0941.0971.1021.041-0.003-0.27%00:36:12 

Áo

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Áo 1N-0.679-0.603-0.546-0.659-0.076-12.69%00:36:12 
 Áo 2N-0.674-0.658-0.611-0.675-0.016-2.43%00:00:12 
 Áo 3N-0.563-0.540-0.509-0.566-0.022-4.17%00:36:12 
 Áo 4N-0.408-0.396-0.385-0.414-0.011-2.90%00:35:21 
 Áo 5N-0.273-0.262-0.252-0.277-0.011-4.01%26/01 
 Áo 6N-0.221-0.200-0.195-0.231-0.021-10.75%00:36:12 
 Áo 7N-0.128-0.118-0.110-0.135-0.010-8.47%26/01 
 Áo 8N-0.030-0.023-0.005-0.039-0.006-28.26%00:23:29 
 Áo 9N0.0850.0900.0990.073-0.005-6.11%00:36:12 
 Áo 10N0.1720.1850.1920.159-0.013-7.30%00:36:12 
 Áo 15N0.4890.5000.5040.473-0.011-2.20%00:36:12 
 Áo 20N0.5740.5890.5980.556-0.015-2.55%00:00:08 
 Áo 25N0.6180.6330.6430.599-0.015-2.45%00:36:12 
 Áo 30N0.7020.7160.7310.683-0.015-2.03%00:36:12 
 Austria 40Y0.7950.8070.8270.777-0.011-1.43%00:36:12 

Argentina

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Argentina 1N40.2938.1743.3625.96+2.12+5.54%26/01 
 Argentina 4N49.3749.3749.3749.37+0.00+0.00%03:53:38 
 Argentina 7Y48.73148.73148.73148.731+0.000+0.00%03:53:37 

Ba Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ba Lan Qua đêm1.5001.5001.5001.500+0.000+0.00%23/01 
 Ba Lan 1Th2.3302.2402.3902.150+0.090+4.02%26/01 
 Ba Lan 2Th2.6302.5202.6402.520+0.110+4.37%26/01 
 Ba Lan 1N2.9943.1573.1603.155-0.162-5.15%26/01 
 Ba Lan 2N3.1423.1523.2083.111-0.011-0.33%26/01 
 Ba Lan 3N3.3853.4443.4453.337-0.059-1.73%26/01 
 Ba Lan 4N3.5663.6423.6863.614-0.076-2.09%26/01 
 Ba Lan 5N3.8723.9373.9693.862-0.065-1.65%26/01 
 Ba Lan 6N3.8743.9193.9773.892-0.045-1.16%26/01 
 Poland 7Y3.8383.8813.9533.833-0.043-1.12%26/01 
 Ba Lan 9N3.8293.8753.9363.843-0.046-1.19%26/01 
 Ba Lan 10N3.8993.9154.0083.915-0.016-0.41%26/01 

Bahrain

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bahrain 3Th1.3801.4531.4531.453-0.073-5.02%26/01 
 Bahrain 6Th1.5871.6611.6611.661-0.074-4.46%26/01 
 Bahrain 9Th1.7111.7861.7861.786-0.075-4.20%26/01 
 Bahrain 1N1.8572.0992.1012.099-0.242-11.53%26/01 
 Bahrain 2N2.6652.8982.9002.898-0.233-8.02%26/01 
 Bahrain 5N3.6823.8503.6823.6820.0000.00%26/01 

Bangladesh

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bangladesh 3Th2.3402.3702.4002.370-0.030-1.27%26/01 
 Bangladesh 6Th3.1353.1603.1903.160-0.025-0.79%26/01 
 Bangladesh 1N3.4003.4503.4803.450-0.050-1.45%26/01 
 Bangladesh 2N4.7104.7104.7404.7100.0000.00%26/01 
 Bangladesh 5N6.5206.4706.5006.470+0.050+0.77%26/01 
 Bangladesh 10N7.1757.1007.1307.100+0.075+1.06%26/01 
 Bangladesh 15N7.8907.7907.8207.790+0.100+1.28%26/01 
 Bangladesh 20N7.9857.8807.9107.880+0.105+1.33%26/01 

Bỉ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bỉ 1Th-0.639-0.635-0.615-0.657-0.004-0.63%26/01 
 Bỉ 3Th-0.654-0.652-0.645-0.659+-0.002+-0.31%26/01 
 Bỉ 6Th-0.656-0.653-0.646-0.660+-0.004+-0.54%26/01 
 Bỉ 9Th-0.693-0.684-0.684-0.699+-0.009+-1.32%26/01 
 Bỉ 1N-0.668-0.664-0.645-0.668-0.004-0.60%26/01 
 Bỉ 2N-0.674-0.658-0.650-0.687-0.016-2.43%00:36:12 
 Bỉ 3N-0.592-0.582-0.557-0.603-0.010-1.72%00:36:12 
 Bỉ 4N-0.422-0.412-0.407-0.436-0.010-2.43%00:36:12 
 Bỉ 5N-0.301-0.296-0.256-0.319-0.005-1.86%00:36:12 
 Bỉ 6N-0.215-0.205-0.199-0.223-0.009-4.63%00:00:22 
 Bỉ 7N-0.123-0.119-0.110-0.138-0.004-3.36%00:36:12 
 Bỉ 8N-0.016-0.0070.001-0.027-0.009-121.43%00:36:12 
 Bỉ 9N0.1030.1110.1210.088-0.008-7.21%00:36:12 
 Bỉ 10N0.2610.2680.2800.244-0.007-2.61%00:36:12 
 Bỉ 15N0.3960.4030.4140.374-0.007-1.86%00:36:12 
 Bỉ 20N0.7230.7290.7410.694-0.006-0.89%00:36:12 

Bồ Đào Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bồ Đào Nha 3Th-0.585-0.574-0.555-0.580+-0.011+-1.83%26/01 
 Bồ Đào Nha 6Th-0.576-0.565-0.565-0.583+-0.011+-1.86%26/01 
 Bồ Đào Nha 1N-0.561-0.560-0.550-0.563-0.001-0.09%26/01 
 Bồ Đào Nha 2N-0.601-0.581-0.540-0.604-0.021-3.53%00:36:12 
 Bồ Đào Nha 3N-0.507-0.482-0.480-0.508-0.025-5.19%00:36:12 
 Bồ Đào Nha 4N-0.272-0.260-0.252-0.290-0.012-4.62%00:36:12 
 Bồ Đào Nha 5N-0.174-0.160-0.152-0.184-0.013-8.44%00:36:12 
 Bồ Đào Nha 6N0.0180.0230.044-0.004-0.005-23.91%00:33:44 
 Bồ Đào Nha 7N0.1430.1630.1710.118-0.020-12.27%00:36:12 
 Bồ Đào Nha 8N0.2480.2680.2780.235-0.020-7.46%00:36:12 
 Bồ Đào Nha 9N0.4380.4470.4560.410-0.009-1.90%00:35:40 
 Bồ Đào Nha 10N0.5960.6060.6290.572-0.010-1.65%00:36:12 
 Bồ Đào Nha 15N0.8910.9030.9120.861-0.013-1.38%00:36:12 
 Bồ Đào Nha 20N1.2071.2271.2361.188-0.019-1.59%00:36:15 
 Bồ Đào Nha 30N1.4671.4821.4901.438-0.015-1.05%00:36:12 

Botswana

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Botswana 6Th1.5081.5491.5491.5490.0000.00%05:29:24 
 Botswana 3N4.1934.8304.8304.000-0.637-13.19%16:19:23 
 Botswana 5Y5.8735.8905.8905.890+-0.017+-0.29%26/01 
 Botswana 20Y8.5358.4608.4608.460+0.074+0.88%26/01 

Brazil

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Brazil 3Th11.22710.75411.22711.227+0.000+0.00%04:58:11 
 Brazil 6Th12.00211.62012.00212.002+0.000+0.00%04:57:59 
 Brazil 9Th12.17611.96012.17612.176+0.000+0.00%04:58:04 
 Brazil 1N12.05412.01012.05412.054+0.000+0.00%04:58:00 
 Brazil 2N10.97411.61010.97410.9740.0000.00%04:58:01 
 Brazil 3N11.28011.12311.28011.280+0.156+1.41%20:25:32 
 Brazil 5N11.04511.02511.04511.045+0.000+0.00%03:56:04 
 Brazil 8N11.39511.44011.39511.3950.0000.00%03:56:03 
 Brazil 10N11.09211.14011.09211.0920.0000.00%04:58:00 

Bulgaria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bulgaria 1Th-0.690-0.690-0.690-0.690+0.000+0.00%00:30:01 
 Bulgaria 1N-0.276-0.150-0.150-0.150-0.127-84.33%00:30:03 
 Bulgaria 2Y-0.201-0.100-0.100-0.100-0.101-101.00%00:30:05 
 Bulgaria 3N-0.180-0.050-0.200-0.0900.0000.00%10/01 
 Bulgaria 4Y0.0500.1500.1500.150-0.100-66.67%26/01 
 Bulgaria 5N0.1760.3000.3000.300-0.124-41.50%26/01 
 Bulgaria 7N0.1800.1800.1800.1800.0000.00%18/08 
 Bulgaria 10N0.5500.7000.7000.700-0.149-21.36%26/01 

Canada

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Canada 1Th0.2080.2700.2800.210-0.062-23.15%00:26:08 
 Canada 2Th0.2490.3050.3100.250-0.057-18.52%00:16:04 
 Canada 3Th0.3350.4050.4000.320-0.070-17.28%00:26:08 
 Canada 6Th0.5580.6800.6800.570-0.122-18.01%23:35:25 
 Canada 1N0.9411.0301.0300.950-0.089-8.64%22:56:30 
 Canada 2N1.2091.2401.2541.166-0.031-2.50%00:18:41 
 Canada 3N1.3701.3921.4091.322-0.022-1.58%00:18:41 
 Canada 4N1.5301.5521.5681.481-0.022-1.45%00:30:38 
 Canada 5N1.6201.6381.6551.567-0.018-1.13%00:30:34 
 Canada 7N1.6471.6661.6721.597-0.019-1.14%00:34:19 
 Canada 10N1.7811.8041.8161.762-0.023-1.27%00:34:02 
 Canada 20N2.0492.0632.0732.035-0.013-0.65%00:34:02 
 Canada 30N2.0302.0522.0632.020-0.021-1.05%00:35:57 

Chi-lê

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Chi-lê 1N4.0104.0104.0104.0100.0000.00%03:10:17 
 Chi-lê 2N5.6405.6405.6405.6400.0000.00%03:10:17 
 Chi-lê 3N5.7605.7605.7605.7600.0000.00%03:11:47 
 Chi-lê 4N5.8505.8505.8505.850+0.000+0.00%03:11:47 
 Chi-lê 5N5.7505.7505.7505.7500.0000.00%03:11:47 
 Chi-lê 8N5.6905.6905.6905.690+0.000+0.00%03:11:47 
 Chi-lê 10N5.8405.8405.8405.8400.0000.00%03:11:47 

Colombia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Colombia 1N3.9073.9073.9073.9070.0000.00%00:55:17 
 Colombia 4N8.2588.2528.2588.200+0.006+0.07%26/01 
 Colombia 5N8.5118.5108.5118.468+0.001+0.01%26/01 
 Colombia 10N8.8748.8608.8748.820+0.014+0.16%26/01 
 Colombia 15N9.2839.3599.3249.280-0.076-0.81%26/01 

Cộng Hòa Séc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cộng Hòa Séc 1N3.8194.0344.5214.121-0.215-5.34%00:07:03 
 Cộng Hòa Séc 2N3.9744.0544.0604.060-0.080-1.96%15:34:00 
 Cộng Hòa Séc 3N3.5693.8023.8313.795-0.233-6.13%26/01 
 Cộng Hòa Séc 4N3.4503.4833.6453.453-0.033-0.95%26/01 
 Cộng Hòa Séc 5N3.4213.4733.5443.422-0.051-1.48%26/01 
 Cộng Hòa Séc 6N3.3173.3563.3623.314-0.039-1.16%26/01 
 Cộng Hòa Séc 7N3.2363.2943.3733.268-0.058-1.76%26/01 
 Cộng Hòa Séc 8N3.2463.2633.3013.255-0.018-0.54%26/01 
 Cộng Hòa Séc 9N3.2213.2483.3063.222-0.027-0.83%26/01 
 Cộng Hòa Séc 10N3.2103.2443.2873.196-0.034-1.05%26/01 
 Cộng Hòa Séc 15N3.1773.1973.2753.165-0.021-0.64%26/01 
 Cộng Hòa Séc 20N3.3053.3333.3443.313-0.029-0.86%26/01 
 Cộng Hòa Séc 50N3.5173.6633.6943.663-0.145-3.97%26/01 

Croatia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Croatia 1N-0.0730.1450.2120.138-0.218-150.34%00:31:52 
 Croatia 3N0.1490.2500.2500.250-0.101-40.40%26/01 
 Croatia 5N0.3830.4420.4480.446-0.059-13.35%26/01 
 Croatia 10N0.7980.8480.8480.819-0.051-5.96%26/01 

Hà Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hà Lan 1Th-0.653-0.645-0.643-0.645-0.008-1.24%26/01 
 Hà Lan 3Th-0.756-0.725-0.718-0.750-0.031-4.28%26/01 
 Hà Lan 6Th-0.743-0.730-0.718-0.735-0.013-1.85%26/01 
 Hà Lan 2N-0.697-0.687-0.666-0.700-0.011-1.53%00:36:12 
 Hà Lan 3N-0.592-0.584-0.572-0.602-0.008-1.37%00:35:34 
 Hà Lan 4N-0.461-0.455-0.441-0.471-0.005-1.21%00:36:12 
 Hà Lan 5N-0.379-0.374-0.350-0.389-0.005-1.34%00:36:12 
 Hà Lan 6N-0.286-0.274-0.263-0.294-0.012-4.38%00:36:06 
 Hà Lan 7N-0.211-0.209-0.199-0.223-0.002-0.72%00:36:12 
 Hà Lan 8N-0.106-0.101-0.090-0.116-0.005-4.95%00:36:06 
 Hà Lan 9N-0.027-0.024-0.014-0.039-0.003-10.42%00:36:12 
 Hà Lan 10N0.0530.0590.0660.039-0.006-10.17%00:36:12 
 Hà Lan 15N0.1910.1980.2160.178-0.007-3.54%00:36:19 
 Hà Lan 20N0.2500.2570.2640.238-0.007-2.72%00:36:14 
 Hà Lan 25N0.2710.2740.2860.254-0.004-1.28%00:36:12 
 Hà Lan 30N0.3750.3930.3990.363-0.018-4.71%00:36:14 

Hàn Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hàn Quốc 1N1.4501.4501.4501.450+0.000+0.00%26/01 
 Hàn Quốc 2N1.9631.9631.9721.957+0.003+0.00%26/01 
 Hàn Quốc 3N2.1562.1562.1872.153-0.0180.00%13:50:02 
 Hàn Quốc 4N2.2892.2892.2902.289-0.0110.00%26/01 
 Hàn Quốc 5N2.3672.3672.4162.366-0.0280.00%26/01 
 Hàn Quốc 10N2.5732.5732.6032.566-0.0030.00%13:49:58 
 Hàn Quốc 20N2.5652.5652.5852.565-0.0180.00%26/01 
 Hàn Quốc 30N2.4802.4802.5032.477-0.0200.00%26/01 
 Hàn Quốc 50N2.4152.4152.4152.413-0.0250.00%26/01 

Hi Lạp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hi Lạp 1Th-0.598-0.600-0.514-0.514-0.5980.00%26/01 
 Hi Lạp 3Th-0.433-0.1190.040-0.395-0.315-264.29%26/01 
 Hi Lạp 6Th-0.417-0.257-0.225-0.321-0.160-62.06%26/01 
 Hi Lạp 5N0.7160.7680.7680.710-0.052-6.77%00:35:49 
 Hi Lạp 10N1.6771.6861.6951.649-0.009-0.53%00:07:56 
 Hi Lạp 15N1.8451.8861.9031.807-0.041-2.15%00:36:18 
 Hi Lạp 20N1.4221.4591.4691.403-0.037-2.54%00:36:12 
 Hi Lạp 25N1.5121.5251.5441.476-0.013-0.85%00:36:12 

Hoa Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hoa Kỳ 1Th0.04820.04600.05800.0410+0.0020+4.78%26/01 
 Hoa Kỳ 3Th0.18770.19300.20500.1880-0.0050-2.75%00:10:30 
 Hoa Kỳ 6Th0.37840.38900.40900.3780-0.0110-2.72%23:31:21 
 Hoa Kỳ 1N0.64690.64700.67800.6420-0.0001-0.02%23:24:32 
 Hoa Kỳ 2N1.03721.02701.04501.0130+0.0100+0.99%00:29:57 
 Hoa Kỳ 3N1.28381.27601.29201.2600+0.0080+0.61%00:29:03 
 Hoa Kỳ 5N1.57651.56701.58901.5590+0.0100+0.61%00:30:00 
 Hoa Kỳ 7N1.72831.73101.74001.7140-0.0030-0.16%00:28:39 
 Hoa Kỳ 10N1.7831.7851.7941.765-0.002-0.10%00:28:22 
 Hoa Kỳ 20N2.18252.18902.19502.1690-0.0070-0.30%00:29:59 
 Hoa Kỳ 30N2.1202.1302.1352.109-0.010-0.47%00:29:57 

Hồng Kông

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hồng Kông 1T0.0690.0910.0910.046+-0.022+-24.73%26/01 
 Hồng Kông 1Th0.0680.0810.0950.081-0.013-16.05%26/01 
 Hồng Kông 3Th0.1200.1500.1500.142-0.030-20.33%26/01 
 Hồng Kông 6Th0.1900.2200.2200.210-0.030-13.64%26/01 
 Hồng Kông 9Th0.2800.3000.3090.300-0.021-6.83%26/01 
 Hồng Kông 1N0.3110.3300.3400.330-0.019-5.91%26/01 
 Hồng Kông 2N0.6770.6970.7080.697-0.021-2.94%26/01 
 Hồng Kông 3N0.5870.7040.7040.692-0.117-16.55%26/01 
 Hồng Kông 5N1.1731.2161.2261.216-0.043-3.50%26/01 
 Hồng Kông 7N1.3081.3391.3461.339-0.032-2.35%26/01 
 Hồng Kông 10N1.5941.6191.6191.611-0.025-1.54%26/01 
 Hồng Kông 15N1.7941.8321.8321.831-0.038-2.07%26/01 

Hungary

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hungary 3Th3.4483.4803.4803.480-0.032-0.92%26/01 
 Hungary 6Th3.6643.7103.7103.710+-0.046+-1.25%26/01 
 Hungary 1N4.1624.2304.2304.230+-0.068+-1.60%26/01 
 Hungary 3N4.4354.5104.5104.510-0.075-1.66%26/01 
 Hungary 5N4.5154.5904.5904.590-0.075-1.63%26/01 
 Hungary 10N4.6454.7204.7204.720-0.075-1.59%26/01 
 Hungary 15N4.7854.8604.8604.860-0.075-1.54%26/01 

Indonesia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Indonesia 1Th3.1833.3153.3153.315-0.132-3.98%26/01 
 Indonesia 3Th3.0713.3503.3503.350-0.279-8.33%26/01 
 Indonesia 6Th3.3783.4203.4203.420-0.042-1.21%26/01 
 Indonesia 1N3.4873.5363.6673.536-0.049-1.37%26/01 
 Indonesia 3N4.3784.4154.4154.395-0.037-0.84%26/01 
 Indonesia 5N5.2695.2215.2335.221+0.048+0.92%26/01 
 Indonesia 10N6.4976.4116.4136.404+0.086+1.35%26/01 
 Indonesia 15N6.5116.4266.4406.426+0.086+1.33%26/01 
 Indonesia 20N7.0976.9877.0016.987+0.111+1.58%26/01 
 Indonesia 25N7.3467.2417.2417.241+0.105+1.45%26/01 
 Indonesia 30N7.2597.1427.1597.142+0.117+1.63%26/01 

Israel

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Israel 1Th0.1070.0990.1070.107+0.108+0.00%26/01 
 Israel 3Th-0.0190.0380.038-0.038-0.057-148.68%26/01 
 Israel 6Th0.0580.0580.0580.0190.0000.00%26/01 
 Israel 9Th0.0290.0430.0580.043-0.015-33.72%26/01 
 Israel 1N0.0800.0750.1070.053+0.005+6.67%26/01 
 Israel 2N0.1960.2060.2130.186-0.011-5.10%26/01 
 Israel 3N0.4660.4680.5960.468-0.002-0.43%26/01 
 Israel 5N0.7580.7530.8110.746+0.005+0.66%26/01 
 Israel 10N1.3471.3401.3681.328+0.007+0.56%26/01 
 Israel 30N2.5222.5182.5302.501+0.004+0.14%26/01 

Jordan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Jordan 3Th2.1792.4162.3492.349-0.237-9.81%26/01 
 Jordan 6Th2.3572.5502.5502.550-0.193-7.57%00:12:53 
 Jordan 1N2.9513.0973.1043.104-0.146-4.71%26/01 
 Jordan 2N3.1243.3243.3243.324-0.201-6.03%00:00:19 
 Jordan 3N3.2933.4903.4903.490-0.198-5.66%00:05:50 
 Jordan 5N3.7573.9503.9503.950-0.193-4.89%00:11:29 
 Jordan 7N4.0124.2004.2004.200-0.188-4.46%00:35:01 
 Jordan 10N4.9045.0705.0705.070-0.167-3.28%00:36:18 

Kazakstan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Kazakhstan 1Y10.01410.10010.11210.1000.0000.00%13/01 
 Kazakhstan 2Y10.47710.71610.71610.716-0.238-2.23%26/01 
 Kazakhstan 3Y10.57810.80610.80610.806-0.228-2.11%26/01 
 Kazakhstan 4Y10.65310.90010.65310.6530.0000.00%26/01 
 Kazakhstan 5Y10.65410.90310.90310.903-0.249-2.28%26/01 
 Kazakhstan 6Y10.70210.95010.70210.7020.0000.00%26/01 
 Kazakhstan 7Y10.75211.00010.75210.7520.0000.00%26/01 
 Kazakhstan 8Y10.75111.00110.75110.751-0.250-2.27%26/01 
 Kazakhstan 9Y10.85011.10010.85010.8500.0000.00%26/01 
 Kazakhstan 10Y10.80011.05110.80010.800-0.250-2.27%26/01 
 Kazakhstan 15Y11.05011.30011.05011.0500.0000.00%26/01 
 Kazakhstan 25Y12.32512.70012.32512.3250.0000.00%26/01 

Kenya

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Kenya Qua đêm4.6554.6554.6554.655+0.000+0.00%26/01 
 Kenya 3Th7.3317.3317.3317.331+0.000+0.00%21/01 
 Kenya 6Th8.0698.0698.0698.0690.0000.00%21/01 
 Kenya 1N9.5109.5109.5109.510+0.000+0.00%21/01 
 Kenya 2N9.9109.7529.9109.9100.1581.62%26/01 
 Kenya 3N10.55610.36410.55610.556+0.192+1.85%05:29:15 
 Kenya 4N11.11110.88011.11111.1110.2312.12%26/01 
 Kenya 5N11.82711.56111.82711.827+0.266+2.30%26/01 
 Kenya 6N12.39912.10012.39912.399+0.298+2.47%26/01 
 Kenya 7N12.63512.32012.63512.635+0.315+2.56%26/01 
 Kenya 8N13.13212.78613.13213.132+0.345+2.70%26/01 
 Kenya 9N13.19312.84313.19313.193+0.350+2.73%26/01 
 Kenya 10N13.25512.90013.25513.255+0.354+2.75%26/01 
 Kenya 15N13.63013.25013.63013.630+0.380+2.87%26/01 
 Kenya 20N14.37013.94114.37014.370+0.430+3.08%26/01 
 Kenya 25N14.45314.02014.45314.453+0.433+3.09%26/01 

Malaysia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malaysia 3T1.8003.0701.8001.800+1.800+0.00%26/01 
 Malaysia 3Th1.8003.0701.8001.800+1.800+0.00%26/01 
 Malaysia 7Th1.8503.0801.8501.850+1.850+0.00%26/01 
 Malaysia 1N1.8701.8701.8701.870+0.000+0.00%26/01 
 Malaysia 3N2.8272.8302.8302.823-0.003-0.11%26/01 
 Malaysia 5N3.2943.3033.3053.280-0.009-0.27%26/01 
 Malaysia 7N3.5173.5033.5033.496+0.013+0.39%26/01 
 Malaysia 10N3.7533.7303.7323.730+0.023+0.62%26/01 
 Malaysia 15N4.0764.0604.0604.046+0.015+0.38%26/01 
 Malaysia 20N4.3044.2754.2754.270+0.029+0.68%26/01 
 Malaysia 30N4.3804.3464.3474.345+0.034+0.78%26/01 

Malta

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malta 1Th-0.439-0.386-0.439-0.439-0.053-13.73%26/01 
 Malta 3Th-0.415-0.370-0.415-0.415-0.045-12.30%26/01 
 Malta 6Th-0.394-0.349-0.394-0.394-0.045-12.89%26/01 
 Malta 1N-0.287-0.287-0.287-0.287+0.006+0.00%26/01 
 Malta 3N-0.088-0.088-0.088-0.088+0.010+0.00%26/01 
 Malta 5N0.2090.2630.2760.240-0.054-20.53%26/01 
 Malta 10N0.8130.8130.8130.813+0.021+0.00%26/01 
 Malta 20N1.5681.5681.5681.568+0.022+0.00%26/01 
 Malta 25N1.7021.7021.7021.702+0.023+0.00%26/01 

Mauritius

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mauritius 2Th0.5780.6000.5780.480+0.049+9.25%10/11 
 Mauritius 4Th0.6790.7000.7280.6320.0467.36%10/11 
 Mauritius 6Th0.8280.8500.8280.777+0.051+6.56%10/11 
 Mauritius 8Th0.8770.9000.8770.827+0.050+6.05%10/11 
 Mauritius 1N0.9751.0000.9750.925+0.050+5.40%10/11 
 Mauritius 2N0.8660.9740.8660.866-0.014-1.59%10/11 
 Mauritius 3N1.2011.3801.2011.2010.0040.33%10/11 
 Mauritius 4N2.2372.3712.2372.2370.0040.18%10/11 
 Mauritius 5N2.4552.5512.4552.4550.0000.00%10/11 
 Mauritius 10N3.9734.0603.9733.973-0.0000.00%10/11 
 Mauritius 15N4.4344.5104.4344.434-0.0000.00%10/11 
 Mauritius 20N4.8484.9404.8484.848-0.0000.00%10/11 

Mexico

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mexico 1Th5.6445.5105.6445.6440.0000.00%03:18:18 
 Mexico 3Th6.1506.0206.1506.150+0.000+0.00%03:18:20 
 Mexico 6Th6.5506.4506.5506.550+0.000+0.00%03:18:20 
 Mexico 9Th6.7656.7006.7656.765+0.000+0.00%03:18:19 
 Mexico 1N6.9276.9306.9276.927+0.000+0.00%03:18:17 
 Mexico 3N7.5757.3747.5757.575+0.201+2.73%10:10:18 
 Mexico 5N7.7377.4947.7377.737+0.243+3.24%10:10:19 
 Mexico 7N7.7467.5047.7467.746+0.242+3.22%03:18:27 
 Mexico 10N7.8727.6247.8727.872+0.248+3.26%03:18:27 
 Mexico 15N7.9607.7147.7307.714+0.000+0.00%10:10:16 
 Mexico 20N8.2407.9948.0367.994+0.000+0.00%10:10:15 
 Mexico 30N8.3338.0548.3338.333+0.278+3.46%10:10:17 

Morocco

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Morocco 3Th1.4211.5281.5081.508-0.106-6.97%26/01 
 Morocco 6Th1.4801.5521.5521.552-0.072-4.64%26/01 
 Morocco 2N1.6531.8121.7551.755-0.159-8.75%26/01 
 Morocco 5N2.0052.1252.1052.105-0.120-5.65%26/01 
 Morocco 10N2.2052.2892.3052.305-0.084-3.67%26/01 
 Morocco 15N2.4592.5752.5592.559-0.116-4.50%26/01 

Na Uy

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Na Uy 3Th0.5450.6230.6230.623-0.078-12.52%26/01 
 Na Uy 6Th0.7070.7660.7740.699-0.059-7.70%26/01 
 Na Uy 9Th0.8560.8810.9410.876-0.025-2.84%26/01 
 Na Uy 1N1.0271.0521.0521.047-0.025-2.38%26/01 
 Norway 3Y1.6581.6731.6801.647+-0.015+-0.90%26/01 
 Na Uy 5N1.7611.7841.7901.762-0.023-1.29%26/01 
 Na Uy 10N1.8721.8931.8951.860+-0.021+-1.14%26/01 

Nam Phi

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nam Phi 3Th5.8605.7505.8605.800+0.110+1.91%26/01 
 Nam Phi 2N5.3755.3755.3755.310+0.025+0.00%26/01 
 Nam Phi 5N7.7157.7207.7507.715-0.005-0.06%26/01 
 Nam Phi 10N9.3459.3509.3809.320-0.005-0.05%26/01 
 Souht Africa 12Y9.7809.7859.8209.760-0.005-0.05%26/01 
 Nam Phi 20N10.48010.49010.56010.450-0.010-0.10%26/01 
 Nam Phi 25N10.53010.54010.61510.510-0.010-0.09%26/01 
 Nam Phi 30N10.48010.48010.56010.4550.0000.00%26/01 

Namibia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Namibia 3Th3.7493.7673.7673.7490.0000.00%14/01 
 Namibia 6Th4.8114.7844.7724.772+0.027+0.56%26/01 
 Namibia 9Th5.4185.3975.3915.391+0.021+0.40%26/01 
 Namibia 1N5.6675.6695.6665.666-0.002-0.04%26/01 
 Namibia 3N7.2597.3027.3027.210-0.043-0.60%26/01 
 Namibia 7N5.9315.9315.9315.9310.0000.00%26/01 
 Namibia 10N11.71911.54811.54811.470+0.171+1.48%26/01 
 Namibia 15N8.2418.2418.2418.241+0.000+0.00%26/01 
 Namibia 20N13.00712.70512.70512.685+0.301+2.37%26/01 

New Zealand

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 New Zealand 1Th0.8700.8700.8700.870+0.000+0.00%00:03:24 
 New Zealand 2Th0.9900.9900.9900.990+0.000+0.00%00:03:15 
 New Zealand 3Th1.1101.1101.1101.110+0.000+0.00%00:03:07 
 New Zealand 4Th1.1901.1901.1901.190+0.010+0.00%00:02:51 
 New Zealand 5Th1.2701.2701.2701.270+0.020+0.00%00:02:42 
 New Zealand 6Th1.3501.3501.3501.350+0.020+0.00%00:02:33 
 New Zealand 2N2.1382.1502.1382.138-0.011-0.53%00:03:00 
 New Zealand 5N2.4652.4752.4752.475-0.010-0.40%00:03:33 
 New Zealand 7N2.5352.5432.5352.535+-0.008+-0.31%00:02:44 
 New Zealand 10N2.6052.6132.6052.605+-0.007+-0.29%00:03:17 
 New Zealand 15N2.6652.6732.6652.665+-0.007+-0.28%00:02:47 
 New Zealand 20N2.9622.9652.9622.962+-0.003+-0.10%00:03:20 

Nga

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nga Qua đêm8.4206.0508.4208.420+8.420+0.00%26/01 
 Nga 1T8.3906.0908.3908.390+8.390+0.00%26/01 
 Nga 2T8.4606.0808.4608.460+8.460+0.00%26/01 
 Nga 1Th8.8706.0508.8708.870+8.870+0.00%26/01 
 Nga 2Th9.3206.0109.3209.320+9.320+0.00%26/01 
 Nga 3Th9.7505.9909.7509.750+9.750+0.00%26/01 
 Nga 6Th10.4205.97010.42010.420+10.420+0.00%26/01 
 Nga 1N9.9359.87010.1309.810+0.065+0.66%00:36:00 
 Nga 2N9.9909.97010.0409.840+0.020+0.20%00:20:00 
 Nga 3N9.9509.9609.9909.830-0.010-0.10%00:15:00 
 Nga 5N9.9509.92010.0509.890+0.030+0.30%00:20:00 
 Nga 7N9.9109.88010.0109.800+0.030+0.30%00:21:00 
 Nga 10N9.8059.7709.8609.700+0.035+0.36%00:20:00 
 Nga 15N9.7009.7009.7609.5800.0000.00%00:36:00 
 Nga 20N9.7009.6309.7209.570+0.070+0.73%00:35:00 

Nhật Bản

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nhật Bản 1Th-0.089-0.090-0.070-0.070+0.001+1.11%26/01 
 Nhật Bản 3Th-0.089-0.090-0.085-0.085+0.001+1.11%16:12:15 
 Nhật Bản 6Th-0.091-0.095-0.085-0.085+0.004+4.74%16:12:15 
 Nhật Bản 9Th-0.191-0.095-0.085-0.085-0.097-101.58%26/01 
 Nhật Bản 1N-0.091-0.083-0.080-0.085-0.008-9.64%16:12:14 
 Nhật Bản 2N-0.069-0.065-0.064-0.069-0.004-5.38%16:12:14 
 Nhật Bản 3N-0.065-0.063-0.054-0.066-0.002-3.17%26/01 
 Nhật Bản 4N-0.050-0.045-0.039-0.049-0.005-11.11%26/01 
 Nhật Bản 5N-0.021-0.025-0.014-0.027+0.004+16.00%26/01 
 Nhật Bản 6N-0.019-0.014-0.010-0.016-0.004-32.14%26/01 
 Nhật Bản 7N-0.0030.0040.0090.001-0.006-162.50%26/01 
 Nhật Bản 8N0.0360.0430.0470.040-0.007-17.44%26/01 
 Nhật Bản 9N0.0880.0950.0980.091-0.007-7.89%26/01 
 Nhật Bản 10N0.1320.1380.1410.134-0.006-4.35%26/01 
 Nhật Bản 15N0.3450.3400.3500.338+0.005+1.47%26/01 
 Nhật Bản 20N0.5170.5250.5310.520-0.007-1.43%26/01 
 Nhật Bản 30N0.7170.7240.7320.718-0.007-0.97%26/01 
 Nhật Bản 40N0.7620.7730.7820.765-0.011-1.36%26/01 

Nigeria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nigeria 3Th2.8022.8022.8022.8020.0000.00%31/08 
 Nigeria 6Th4.3814.3814.3814.3810.0000.00%25/08 
 Nigeria 1N5.4655.4665.4655.465-0.002-0.02%26/01 
 Nigeria 2N6.8737.3266.8736.873-0.453-6.18%26/01 
 Nigeria 4N9.76010.4989.7609.760-0.738-7.03%26/01 
 Nigeria 7N11.90011.99911.90011.900-0.099-0.83%26/01 
 Nigeria 10N12.16312.62012.16312.163-0.457-3.62%26/01 
 Nigeria 20N12.85012.84912.85012.850+0.000+0.00%26/01 

Pakistan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pakistan 3Th7.3007.3007.3007.3000.0000.00%07/01 
 Pakistan 6Th7.5707.5707.5707.570+0.000+0.00%07/01 
 Pakistan 1N7.9007.9007.9007.900+0.000+0.00%07/01 
 Pakistan 3N11.11211.20710.79310.793-0.095-0.85%26/01 
 Pakistan 5N11.30011.41711.06811.068-0.117-1.02%26/01 
 Pakistan 10N11.82711.57611.82711.827+0.251+2.17%26/01 
 Pakistan 14N11.87311.61111.87311.873+0.262+2.25%26/01 
 Pakistan 20N12.48412.19112.48412.484+0.293+2.40%26/01 

Peru

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Peru 2Y3.6573.6503.6573.657+0.000+0.00%06:01:02 
 Peru 5N4.9234.9254.9234.9230.0000.00%06:00:58 
 Peru 10Y6.0876.0876.0876.087+0.000+0.00%06:00:59 
 Peru 15N6.8436.8066.8436.843+0.000+0.00%06:01:00 
 Peru 20N6.8956.8956.8956.895+0.000+0.00%06:01:00 
 Peru 30N6.9256.9256.9256.9250.0000.00%06:01:02 

Pháp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pháp 1Th-0.628-0.627-0.627-0.641+-0.001+-0.16%26/01 
 Pháp 3Th-0.674-0.669-0.674-0.674-0.005-0.75%26/01 
 Pháp 6Th-0.663-0.655-0.655-0.660-0.007-1.15%26/01 
 Pháp 9Th-0.672-0.663-0.672-0.672-0.009-1.36%26/01 
 Pháp 1N-0.665-0.650-0.650-0.650-0.015-2.23%26/01 
 Pháp 2N-0.572-0.560-0.537-0.587-0.013-2.23%00:36:09 
 Pháp 3N-0.405-0.400-0.395-0.421-0.004-1.12%00:36:09 
 Pháp 4N-0.290-0.291-0.282-0.312+0.001+0.34%00:36:09 
 Pháp 5N-0.172-0.167-0.151-0.184-0.005-2.99%00:36:09 
 Pháp 6N-0.084-0.081-0.071-0.097-0.003-3.09%00:36:09 
 Pháp 7N-0.0430-0.0350-0.0240-0.0520-0.0080-22.86%00:35:39 
 Pháp 8N0.0830.0970.1050.070-0.014-14.43%00:36:09 
 Pháp 9N0.2090.2130.2290.193-0.004-2.11%00:36:09 
 Pháp 10N0.3400.3430.3530.324-0.004-1.02%00:35:57 
 Pháp 15N0.5580.5640.5760.535-0.006-1.15%00:36:09 
 Pháp 20N0.6660.6790.6880.644-0.013-1.91%00:36:09 
 Pháp 25N0.8590.8640.8790.831-0.005-0.64%00:35:50 
 Pháp 30N1.0071.0151.0260.979-0.008-0.79%00:36:09 
 Pháp 50N1.1281.1401.1631.099-0.012-1.05%00:36:09 

Philippines

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Philippines 1Th0.6220.6800.6800.670-0.058-8.53%26/01 
 Philippines 3Th0.7460.7940.7970.794-0.048-6.05%26/01 
 Philippines 6Th1.0761.1221.1221.120-0.046-4.14%26/01 
 Philippines 1N1.4231.4681.4731.468-0.044-3.03%26/01 
 Philippines 2N2.2572.3102.3102.272-0.052-2.27%26/01 
 Philippines 3N3.0032.8962.9972.896+0.107+3.71%26/01 
 Philippines 4N3.2903.1713.2773.171+0.118+3.74%26/01 
 Philippines 5N4.0084.0194.0193.916+-0.011+-0.27%26/01 
 Philippines 7N4.7394.7604.7604.734-0.021-0.44%26/01 
 Philippines 10N5.0364.9624.9794.962+0.073+1.48%26/01 
 Philippines 20N5.0935.0505.0705.050+0.043+0.85%26/01 

Qatar

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Qatar 2N1.0921.1371.1591.092-0.045-3.96%00:14:03 
 Qatar 3Y1.3931.4571.5041.463-0.065-4.43%23:50:25 
 Qatar 5N1.7651.8241.8721.783-0.059-3.21%00:34:05 
 Qatar 10N2.4082.4162.4222.398-0.007-0.31%00:34:06 
 Qatar 30N3.3683.3613.3693.339+0.007+0.22%00:24:05 

Romania

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Romania 6Th3.1883.4003.4003.400-0.212-6.24%26/01 
 Romania 1N3.8363.9503.8363.836-0.114-2.89%26/01 
 Romania 2N4.0124.1004.1004.100-0.087-2.13%26/01 
 Romania 3N4.5504.6504.6504.650-0.100-2.15%26/01 
 Romania 4N4.9255.0005.0105.000-0.075-1.50%26/01 
 Romania 5N4.9755.0505.0505.050-0.075-1.49%26/01 
 Romania 7N5.0805.2305.0805.080-0.150-2.87%26/01 
 Romania 10N5.3605.4505.4105.410-0.090-1.65%26/01 

Serbia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Serbia 1N2.2502.3812.4502.381-0.131-5.50%26/01 
 Serbia 2N2.6822.7832.7832.750-0.101-3.61%26/01 
 Serbia 3Y2.8092.9092.9092.900-0.100-3.44%26/01 
 Serbia 7N3.4503.5503.7003.550-0.100-2.82%00:30:04 
 Serbia 10Y3.8873.9504.2003.950-0.063-1.59%00:30:03 

Singapore

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Singapore 1Th0.3460.3650.4300.365-0.019-5.21%26/01 
 Singapore 3Th0.3750.4000.4610.400-0.025-6.38%26/01 
 Singapore 6Th0.4670.4900.4900.490-0.024-4.80%26/01 
 Singapore 1N0.6450.6700.6700.670+-0.025+-3.73%26/01 
 Singapore 2N0.9770.9991.0140.979-0.022-2.20%26/01 
 Singapore 5N1.5531.5581.5671.554-0.005-0.32%26/01 
 Singapore 10N1.7681.7721.7821.767-0.004-0.20%26/01 
 Singapore 15N1.9861.9872.0021.987-0.001-0.05%26/01 
 Singapore 20N2.0572.0642.0692.054-0.006-0.31%26/01 
 Singapore 30N2.0832.0932.1082.088-0.010-0.48%26/01 

Síp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cyprus 2Y-0.417-0.3310.104-0.351-0.086-25.83%26/01 
 Cyprus 3Y-0.218-0.047-0.028-0.168-0.171-363.83%00:35:27 
 Cyprus 5Y0.1970.2840.3170.238-0.087-30.81%00:14:46 
 Cyprus 7Y0.5700.6210.6400.599-0.051-8.29%00:36:17 
 Cyprus 10Y0.8580.8910.9110.852-0.034-3.76%00:36:11 

Slovakia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovakia 2N-0.964-0.842-0.798-0.901-0.122-14.49%00:09:37 
 Slovakia 5N-0.366-0.285-0.281-0.329-0.081-28.42%00:00:31 
 Slovakia 6N-0.31-0.25-0.24-0.26-0.06-23.48%00:00:16 
 Slovakia 8N-0.116-0.055-0.049-0.074-0.061-110.91%26/01 
 Slovakia 9N-0.157-0.100-0.085-0.107-0.057-56.50%00:00:46 
 Slovakia 10N0.130.170.200.17-0.04-20.88%00:00:00 
 Slovakia 13Y0.1560.1840.1880.164-0.028-15.22%26/01 
 Slovakia 18Y0.7410.7650.7850.747-0.024-3.14%00:36:12 
 Slovakia 30Y0.9380.9570.9630.929-0.019-2.04%00:36:12 
 Slovakia 50Y1.2831.3221.3251.279-0.039-2.95%00:14:56 

Slovenia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovenia 1N-0.766-0.643-0.624-0.666-0.122-19.05%26/01 
 Slovenia 2N-0.746-0.626-0.598-0.6460.0000.00%12/01 
 Slovenia 3Y-0.564-0.524-0.497-0.544-0.040-7.63%00:00:00 
 Slovenia 5N-0.104-0.045-0.027-0.063-0.059-131.11%00:35:57 
 Slovenia 7N0.2150.2480.2540.227-0.033-13.31%00:36:00 
 Slovenia 8Y0.3310.3680.3820.347-0.037-10.19%00:36:12 
 Slovenia 10N0.4010.4530.4610.434-0.051-11.37%00:05:44 
 Slovenia 15Y0.7730.8160.8240.787-0.043-5.27%00:36:12 
 Slovenia 20Y0.9470.9860.9900.961-0.038-3.90%00:06:00 
 Slovenia 25Y1.0331.0591.0661.031-0.026-2.46%00:05:44 

Sri Lanka

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Sri Lanka 3Th8.5008.5008.7008.5000.0000.00%26/01 
 Sri Lanka 6Th8.7008.8008.8008.550-0.100-1.14%26/01 
 Sri Lanka 1N9.3309.2509.2508.800+0.080+0.86%18:01:00 
 Sri Lanka 2N10.1189.70010.0009.400+0.417+4.30%18:01:00 
 Sri Lanka 3N11.44111.30011.30011.000+0.141+1.25%18:01:00 
 Sri Lanka 4N11.70011.50011.50011.200+0.201+1.74%18:01:00 
 Sri Lanka 5N11.96211.75011.75011.600+0.211+1.80%18:01:00 
 Sri Lanka 6N12.03611.95011.95011.800+0.086+0.72%26/01 
 Sri Lanka 7N12.10012.00012.00011.700+0.100+0.83%26/01 
 Sri Lanka 8N12.20412.00012.40012.000+0.204+1.70%26/01 
 Sri Lanka 9N12.30712.20012.40012.200+0.107+0.88%26/01 
 Sri Lanka 10N12.41512.45012.50012.200-0.035-0.28%26/01 
 Sri Lanka 15N12.62312.50012.70012.500+0.122+0.98%26/01 

Tây Ban Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Tây Ban Nha 1Th-0.539-0.507-0.441-0.616-0.032-6.21%26/01 
 Tây Ban Nha 3Th-0.487-0.481-0.481-0.568+-0.006+-1.25%26/01 
 Tây Ban Nha 6Th-0.417-0.333-0.225-0.567-0.084-25.08%26/01 
 Tây Ban Nha 9Th-0.244-0.235-0.235-0.553+-0.009+-3.83%26/01 
 Tây Ban Nha 1N-0.533-0.518-0.514-0.537+-0.015+-2.80%26/01 
 Tây Ban Nha 2N-0.527-0.512-0.401-0.546-0.015-2.93%00:36:15 
 Tây Ban Nha 3N-0.350-0.345-0.319-0.360-0.004-1.30%00:36:00 
 Tây Ban Nha 4N-0.262-0.259-0.248-0.283-0.004-1.35%00:36:15 
 Tây Ban Nha 5N0.0730.0810.0910.060-0.008-9.88%00:36:15 
 Tây Ban Nha 6N0.1210.1280.1430.095-0.007-5.86%00:36:02 
 Tây Ban Nha 7N0.2120.2190.2360.191-0.007-3.20%00:33:44 
 Tây Ban Nha 8N0.3630.3770.4070.346-0.015-3.85%00:36:15 
 Tây Ban Nha 9N0.5080.5290.5350.493-0.021-3.97%00:36:15 
 Tây Ban Nha 10N0.6640.6800.6910.645-0.017-2.43%00:36:15 
 Tây Ban Nha 15N1.1051.1151.1251.086-0.011-0.94%00:36:15 
 Tây Ban Nha 20N1.2251.2361.2421.198-0.011-0.89%00:36:15 
 Tây Ban Nha 25N1.2321.2421.2471.200-0.011-0.85%00:36:19 
 Tây Ban Nha 30N1.4731.4801.4891.438-0.007-0.47%00:36:15 

Thái Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thái Lan 1N0.4650.5000.4650.4650.0000.00%25/01 
 Thái Lan 2N0.6410.6800.6410.6410.0000.00%25/01 
 Thái Lan 3N0.7260.7600.7260.7260.0000.00%16/12 
 Thái Lan 5N1.5051.5301.5051.5050.0000.00%25/01 
 Thái Lan 7N1.8131.8501.8131.8130.0000.00%25/01 
 Thái Lan 10N2.1052.1252.1052.1050.0000.00%25/01 
 Thái Lan 12N2.2022.2602.2022.2020.0000.00%25/01 
 Thái Lan 14N2.4752.5302.4752.4750.0000.00%25/01 
 Thái Lan 15N2.5162.5302.5162.5160.0000.00%25/01 
 Thái Lan 16N2.6472.7002.6472.647+0.000+0.00%16/12 
 Thái Lan 20N2.8752.9002.8752.875+0.000+0.00%16/12 

Thổ Nhĩ Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thổ Nhĩ Kỳ 3Th15.29015.77416.23315.290-0.484-3.07%21:30:02 
 Thổ Nhĩ Kỳ 6Th17.01417.34117.01417.014-0.327-1.89%21:30:02 
 Thổ Nhĩ Kỳ 9Th18.52318.71218.52318.523-0.189-1.01%21:30:02 
 Thổ Nhĩ Kỳ 1N19.73520.40021.00019.700-0.665-3.26%21:09:00 
 Thổ Nhĩ Kỳ 2N22.51521.23021.42021.100+1.285+6.05%21:23:00 
 Thổ Nhĩ Kỳ 3N22.93022.93022.93022.9300.0000.00%18/01 
 Thổ Nhĩ Kỳ 5N23.95522.51022.64022.450+1.445+6.42%19:33:00 
 Thổ Nhĩ Kỳ 10N22.82021.40021.60021.400+1.420+6.64%21:12:00 

Thụy Sỹ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thụy Sỹ Qua đêm-0.780-0.780-0.760-0.9400.0000.00%00:35:26 
 Thụy Sỹ 1T-0.770-0.780-0.750-0.910+0.010+1.28%00:36:14 
 Thụy Sỹ 1Th-0.870-0.780-0.740-0.870-0.090-11.54%00:20:15 
 Thụy Sỹ 2Th-0.770-0.770-0.770-0.8600.0000.00%00:36:13 
 Thụy Sỹ 3Th-0.800-0.760-0.700-0.870-0.040-5.26%00:01:11 
 Thụy Sỹ 6Th-0.740-0.740-0.700-0.8100.0000.00%00:36:15 
 Thụy Sỹ 1N-0.720-0.710-0.670-0.740-0.010-1.41%26/01 
 Thụy Sỹ 2N-0.732-0.741-0.677-0.741+0.009+1.21%26/01 
 Thụy Sỹ 3N-0.538-0.507-0.487-0.511-0.030-6.02%26/01 
 Thụy Sỹ 4N-0.398-0.381-0.359-0.389-0.017-4.33%26/01 
 Thụy Sỹ 5N-0.324-0.313-0.295-0.317-0.011-3.51%26/01 
 Thụy Sỹ 6N-0.329-0.231-0.218-0.241-0.098-42.21%26/01 
 Thụy Sỹ 7N-0.205-0.187-0.174-0.194-0.018-9.63%26/01 
 Thụy Sỹ 8N-0.145-0.125-0.116-0.133-0.019-15.60%26/01 
 Thụy Sỹ 9N-0.092-0.083-0.068-0.092-0.009-10.24%26/01 
 Thụy Sỹ 10N-0.035-0.018-0.014-0.030-0.017-94.44%26/01 
 Thụy Sỹ 15N0.0820.1110.1160.097-0.029-26.13%26/01 
 Thụy Sỹ 20N0.0880.1100.1160.098-0.022-20.45%26/01 
 Thụy Sỹ 30N0.0650.0950.1010.083-0.030-31.58%26/01 

Trung Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Trung Quốc 1N1.9811.9972.0281.995-0.016-0.80%26/01 
 Trung Quốc 2N2.1452.1532.1672.137+-0.009+-0.39%26/01 
 Trung Quốc 3N2.2342.2472.2572.222+-0.013+-0.58%26/01 
 Trung Quốc 5N2.4182.4252.4302.392+-0.007+-0.29%26/01 
 Trung Quốc 7N2.6552.6612.6672.633+-0.006+-0.23%26/01 
 Trung Quốc 10N2.7292.7152.7212.672+0.014+0.52%26/01 
 Trung Quốc 15N2.8932.9852.9902.985-0.092-3.08%26/01 
 Trung Quốc 20N3.3493.4003.4073.399-0.051-1.49%26/01 
 Trung Quốc 30N3.3093.2933.3053.272+0.016+0.49%26/01 

Úc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Úc 1N0.6700.6330.6700.609+0.037+5.85%23:54:52 
 Úc 2N0.9460.9380.9710.880+0.008+0.85%00:21:27 
 Úc 3N1.2261.2151.2571.150+0.011+0.91%00:21:25 
 Úc 4N1.5341.5271.5621.472+0.007+0.46%00:35:49 
 Úc 5N1.6841.6661.7041.622+0.018+1.08%00:36:13 
 Úc 6N1.7871.7641.8151.716+0.023+1.30%00:36:12 
 Úc 7N1.8311.8151.8681.770+0.016+0.88%00:36:13 
 Úc 8N1.8981.8771.9341.840+0.021+1.12%00:36:13 
 Úc 9N1.9451.9141.9771.882+0.031+1.62%00:36:13 
 Úc 10N1.9661.9382.0001.903+0.028+1.44%00:36:13 
 Úc 12N2.0031.9662.0331.941+0.037+1.88%00:36:13 
 Úc 15N2.2712.2372.3052.205+0.034+1.52%00:36:12 
 Úc 20N2.5102.4752.5432.437+0.035+1.41%00:36:13 
 Úc 30N2.6132.5822.6482.539+0.031+1.20%00:36:14 

Uganda

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Uganda 3Th8.1028.0008.0008.000+0.000+0.00%25/01 
 Uganda 6Th8.71510.75010.7508.6000.0000.00%26/01 
 Uganda 1N10.46210.50010.60010.6000.0000.00%26/01 
 Uganda 2N11.22311.06611.06611.063+0.000+0.00%26/01 
 Uganda 3N12.81912.50012.50012.500+0.000+0.00%26/01 
 Uganda 5N14.16113.75013.75013.750+0.000+0.00%26/01 
 Uganda 10N14.16313.70014.16314.163+0.000+0.00%24/01 
 Uganda 15N14.96914.50014.50014.500+0.000+0.00%26/01 

Ukraine

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ukraine 1N14.56015.31015.31015.310+-0.750+-4.90%26/01 
 Ukraine 2N15.85516.58016.58016.380-0.725-4.37%26/01 
 Ukraine 3N16.75017.50017.50017.500-0.750-4.29%26/01 

Việt Nam

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Việt Nam 1N0.5300.6290.6290.629-0.100-15.82%26/01 
 Việt Nam 2N0.6170.7170.7170.717-0.100-13.95%26/01 
 Việt Nam 3N0.6890.7890.7890.789-0.100-12.67%26/01 
 Việt Nam 5N0.9350.9850.9850.985-0.050-5.08%26/01 
 Việt Nam 7N1.2821.3321.3321.332-0.050-3.75%26/01 
 Việt Nam 10N2.0862.1362.1362.136-0.050-2.34%26/01 
 Vietnam 15Y2.3532.4282.4312.428-0.075-3.09%26/01 
 Vietnam 20Y2.8182.8582.8582.848-0.040-1.40%26/01 
 Vietnam 25Y3.0203.0603.0603.059-0.040-1.31%26/01 

Ý

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ý 1Th-0.539-0.525-0.492-0.547-0.013-2.57%26/01 
 Ý 3Th-0.589-0.557-0.549-0.629-0.032-5.66%00:33:43 
 Ý 6Th-0.549-0.541-0.517-0.558-0.009-1.57%26/01 
 Ý 9Th-0.511-0.509-0.499-0.524+-0.002+-0.39%26/01 
 Ý 1N-0.447-0.444-0.420-0.464-0.003-0.68%00:36:14 
 Ý 2N-0.113-0.100-0.082-0.126-0.013-13.00%00:33:44 
 Ý 3N0.1620.1690.1810.139-0.006-3.85%00:36:03 
 Ý 4N0.2780.2830.2920.252-0.005-1.94%00:36:12 
 Ý 5N0.4980.5020.5120.464-0.004-0.70%00:36:12 
 Ý 6N0.7750.7800.7920.740-0.005-0.71%00:36:12 
 Ý 7N0.9520.9520.9630.907-0.001-0.05%00:36:12 
 Ý 8N1.2001.2001.2211.1500.0000.00%00:35:41 
 Ý 9N1.3281.3271.3471.277+0.001+0.08%00:35:41 
 Ý 10N1.3971.3971.4181.3460.0000.00%00:35:52 
 Ý 15N1.7101.7141.7261.659-0.004-0.23%00:36:12 
 Ý 20N1.9351.9431.9511.875-0.008-0.41%00:36:12 
 Ý 30N2.1592.1662.1842.104-0.007-0.32%00:35:41 
 Ý 50N2.5402.5412.5732.507-0.001-0.02%00:16:19 

Đài Loan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Đài Loan 2N0.4000.4200.4200.420-0.020-4.76%26/01 
 Đài Loan 5N0.4950.5200.5200.520-0.025-4.81%26/01 
 Đài Loan 10N0.6950.7200.7200.720-0.025-3.47%26/01 
 Đài Loan 20N1.0051.0201.0301.020-0.015-1.47%26/01 
 Đài Loan 30N1.1451.1751.1751.170-0.030-2.55%26/01 

Đức

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Germany 3M-0.683-0.674-0.665-0.700-0.009-1.26%26/01 
 Đức 6Th-0.698-0.690-0.670-0.699-0.009-1.23%26/01 
 Đức 9Th-0.678-0.646-0.646-0.691+-0.032+-4.88%26/01 
 Đức 1N-0.683-0.668-0.663-0.668-0.015-2.25%26/01 
 Đức 2N-0.651-0.643-0.638-0.657-0.008-1.24%00:36:12 
 Đức 3N-0.670-0.663-0.648-0.674-0.007-1.06%00:36:12 
 Đức 4N-0.526-0.521-0.508-0.533-0.004-0.86%00:36:12 
 Đức 5N-0.408-0.406-0.394-0.415-0.002-0.37%00:36:12 
 Đức 6N-0.364-0.363-0.350-0.375-0.001-0.14%00:36:01 
 Đức 7N-0.285-0.280-0.261-0.295-0.005-1.96%00:36:12 
 Đức 8N-0.250-0.245-0.222-0.258-0.005-2.04%00:36:12 
 Đức 9N-0.189-0.187-0.171-0.199-0.002-1.07%00:36:12 
 Đức 10N-0.0750-0.0700-0.0620-0.0820-0.0050-7.14%00:35:52 
 Đức 15N0.0790.0860.0970.073-0.007-8.14%00:36:12 
 Đức 20N-0.0040.0030.012-0.015-0.006-216.67%00:36:12 
 Đức 25N0.1070.1120.1270.095-0.005-4.46%00:36:12 
 Đức 30N0.2430.2500.2620.234-0.007-3.00%00:36:12 
Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.