Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 40% 0
ใหม่! 💥 รับ ProPicks เพื่อดูกลยุทธ์ที่ให้ผลตอบแทน ชนะดัชนี S&P 500 มากกว่า 1,183% Nhận ƯU ĐÃI 40%

Trái phiếu Chính phủ Thế giới

Tìm Kiếm Trái Phiếu Chính Phủ

Quốc gia Niêm yết:

Theo Đáo Hạn:

Đến:
Tìm kiếm

Ai Cập

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai Cập Qua đêm21.28621.28621.30119.272-0.006-0.03%29/02 
 Ai Cập 3Th25.10723.14028.15122.640+0.000+0.00%29/02 
 Ai Cập 6Th29.95528.06029.95525.860+0.000+0.00%29/02 
 Ai Cập 9Th30.10429.11530.10926.501+0.000+0.00%29/02 
 Ai Cập 1N29.48329.76029.48326.090+0.000+0.00%29/02 
 Ai Cập 2N29.30127.82029.66525.640+0.000+0.00%29/02 
 Ai Cập 3N29.24427.77029.57325.730+0.000+0.00%29/02 
 Ai Cập 5N28.96027.52029.28925.330+0.000+0.00%29/02 
 Ai Cập 7N28.82427.40029.14124.940+0.000+0.00%29/02 
 Ai Cập 10N28.76827.35029.08724.760+0.000+0.00%29/02 

Ai-Len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-Len 1N3.3953.5504.1132.987-0.155-4.37%01:00:18 
 Ai-Len 2N2.8802.8752.9732.816+0.005+0.17%01/03 
 Ai-Len 3N2.6942.7732.9061.338-0.079-2.85%00:22:01 
 Ai-Len 4N2.6102.6512.7072.098-0.034-1.29%01/03 
 Ai-Len 5N2.6222.6482.7262.034-0.026-0.98%02:42:30 
 Ai-Len 6N2.6302.6892.7262.068-0.026-0.98%01/03 
 Ai-Len 7N2.6182.6582.7232.055-0.040-1.50%02:43:01 
 Ai-Len 8N2.5162.5692.5792.4810.0000.00%09/12 
 Ireland 9Y2.7562.7482.8052.727+0.008+0.29%01/03 
 Ai-Len 10N2.8062.8409.9252.183-0.034-1.20%02:43:00 
 Ai-Len 15N2.9632.9863.0622.500-0.023-0.77%01:00:03 
 Ai-Len 20N2.9793.0013.0702.580+0.003+0.10%01/03 
 Ireland 25Y3.0473.0963.1762.705-0.010-0.33%01/03 
 Ai-Len 30N3.0623.0923.1572.680-0.009-0.29%01/03 

Ai-xơ-len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-xơ-len 2N8.7738.8088.8088.786+-0.035+-0.40%01:23:02 
 Ai-xơ-len 5N6.8846.9096.9366.909-0.025-0.36%01:23:08 
 Ai-xơ-len 10N6.4886.5336.6066.533-0.045-0.69%01:23:02 

Ấn Độ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ấn Độ 3Th6.9006.9006.9606.880+0.010+0.00%01/03 
 Ấn Độ 6Th7.1707.1707.1707.160+0.010+0.00%01/03 
 Ấn Độ 1N7.0107.0107.0107.010-0.0270.00%01/03 
 Ấn Độ 2N7.0047.0047.0047.004-0.0220.00%01/03 
 Ấn Độ 3N7.0607.0607.1677.060-0.0030.00%01/03 
 Ấn Độ 4N7.0697.0697.1007.069+0.010+0.00%01/03 
 Ấn Độ 5N7.0547.0547.0697.054-0.0050.00%01/03 
 Ấn Độ 6N7.1007.1007.1377.092+0.015+0.00%01/03 
 Ấn Độ 7N7.0287.0287.0807.022+0.001+0.00%01/03 
 Ấn Độ 8N7.0977.0977.1277.096-0.0130.00%01/03 
 Ấn Độ 9N7.0937.0937.1427.093-0.0120.00%01/03 
 Ấn Độ 10N7.0607.0607.0827.057-0.0180.00%01/03 
 Ấn Độ 11N7.1247.1247.1247.124+0.005+0.00%01/03 
 Ấn Độ 12N7.1157.1157.1657.115-0.0270.00%01/03 
 Ấn Độ 13N7.1257.1257.1677.125-0.0020.00%01/03 
 Ấn Độ 14N7.1077.1077.1297.105-0.0240.00%01/03 
 Ấn Độ 15N7.1027.1027.1667.102-0.0200.00%01/03 
 Ấn Độ 19N7.1127.1127.1127.112-0.0250.00%01/03 
 Ấn Độ 24N7.1407.1407.1407.140-0.0320.00%01/03 
 Ấn Độ 30N7.1337.1337.1597.124-0.0260.00%01/03 
 India 40Y7.1297.1297.1577.128-0.0290.00%01/03 

Anh Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Anh Quốc 1Th5.3245.2505.3605.266+0.074+1.41%01:02:01 
 Anh Quốc 3Th5.3125.2595.3455.252+0.053+1.01%01:02:01 
 Anh Quốc 6Th5.2785.2525.5295.192+0.026+0.50%01:02:04 
 Anh Quốc 1N4.59904.56705.13604.5290+0.0320+0.70%02:44:50 
 Anh Quốc 2N4.31704.28304.73004.1490+0.0340+0.79%00:59:56 
 Anh Quốc 3N4.13804.10704.38053.7595+0.0310+0.75%02:44:50 
 Anh Quốc 4N4.16654.13904.33203.6175+0.0275+0.66%00:45:25 
 Anh Quốc 5N4.07154.03704.23853.6585+0.0345+0.85%02:44:51 
 Anh Quốc 6N3.99403.96204.15603.6025+0.0320+0.81%02:44:51 
 Anh Quốc 7N4.02653.98904.17303.5815+0.0375+0.94%02:44:51 
 Anh Quốc 8N4.00903.98404.16953.6800+0.0250+0.63%00:45:32 
 Anh Quốc 9N4.09554.05904.24153.6620+0.0365+0.90%02:44:51 
 Anh Quốc 10N4.13804.11904.30753.7450+0.0190+0.46%01:48:25 
 Anh Quốc 12N4.2574.2134.4033.918+0.038+0.90%01/03 
 Anh Quốc 15N4.42454.38604.58704.1030+0.0385+0.88%00:45:02 
 Anh Quốc 20N4.5704.5234.7364.267+0.047+1.04%00:59:56 
 Anh Quốc 25N4.5604.5164.7394.320+0.044+0.97%02:44:50 
 Anh Quốc 30N4.5864.5484.7654.344+0.038+0.84%00:45:40 
 Anh Quốc 40N4.4964.4624.6754.264+0.034+0.76%00:45:08 
 Anh Quốc 50N4.1524.1184.3233.921+0.034+0.83%01:00:27 

Áo

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Austria 3M3.7303.8553.8663.848-0.124-3.23%01/03 
 Austria 6M3.8363.8613.8903.850-0.025-0.66%01/03 
 Áo 1N3.3363.4273.4633.355-0.091-2.67%01:00:03 
 Áo 2N2.9553.0293.1822.986-0.074-2.44%03:54:00 
 Áo 3N2.7642.8452.9302.787-0.081-2.85%04:00:00 
 Áo 4N2.7422.7532.8252.727-0.011-0.40%01:00:03 
 Áo 5N2.7412.7592.8502.735-0.018-0.65%01:43:17 
 Áo 6N2.7522.7552.8202.731-0.003-0.11%01:00:03 
 Áo 7N2.7812.8022.9042.780-0.021-0.75%04:00:00 
 Áo 8N2.8292.8582.9172.832-0.029-1.01%03:27:30 
 Áo 9N2.8712.9002.9582.860-0.029-1.02%03:59:30 
 Áo 10N2.8942.9142.9892.887-0.021-0.70%01:50:59 
 Áo 15N3.0983.1163.1893.084-0.018-0.59%04:00:02 
 Áo 20N3.1193.1403.2273.106-0.021-0.65%04:00:02 
 Áo 25N3.1013.1243.1763.076-0.024-0.75%04:00:02 
 Áo 30N3.0453.0673.1313.031-0.022-0.73%04:00:02 
 Austria 40Y3.1313.1373.2063.132-0.006-0.19%00:22:46 
 Áo 50N2.8652.8332.9372.821+0.032+1.13%01/03 

Ba Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ba Lan Qua đêm5.1005.0705.1005.090+0.030+0.59%06:06:00 
 Ba Lan 1Th5.7705.7705.7705.770+0.000+0.00%01/03 
 Ba Lan 2Th5.7805.7805.7805.780+0.000+0.00%01/03 
 Ba Lan 1N5.0175.0615.2835.039-0.043-0.86%01/03 
 Ba Lan 2N4.9715.0155.1525.010-0.043-0.87%01/03 
 Ba Lan 3N5.0255.0485.1515.034-0.023-0.46%01/03 
 Ba Lan 4N5.0335.0505.1575.038-0.017-0.34%00:39:38 
 Ba Lan 5N5.1485.1615.2625.144-0.013-0.24%00:39:38 
 Ba Lan 6N5.0815.0945.2115.080-0.013-0.27%00:39:38 
 Poland 7Y5.1095.1235.2645.108-0.015-0.28%00:16:31 
 Ba Lan 8N5.2585.2805.3385.256-0.022-0.42%29/02 
 Ba Lan 10N5.2405.2555.3735.246-0.015-0.28%01/03 

Bahrain

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bahrain 3Th5.9195.9925.9925.992-0.073-1.22%05:23:14 
 Bahrain 6Th5.9486.0226.0226.022-0.074-1.23%05:23:14 
 Bahrain 9Th5.9816.0556.0556.055-0.074-1.23%05:23:15 
 Bahrain 1N5.9776.0516.0516.051-0.074-1.23%05:23:14 
 Bahrain 2N5.9276.0776.0796.077-0.149-2.46%05:23:03 
 Bahrain 5N6.4916.5406.5416.540-0.049-0.74%05:23:05 

Bangladesh

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bangladesh 3Th11.90511.43011.43011.400+0.475+4.16%29/02 
 Bangladesh 6Th11.78511.48011.48011.450+0.305+2.66%29/02 
 Bangladesh 1N11.60511.63011.63011.600-0.025-0.21%29/02 
 Bangladesh 2N12.14511.83011.83011.800+0.315+2.66%29/02 
 Bangladesh 5N12.31011.98011.98011.950+0.330+2.75%29/02 
 Bangladesh 10N12.42012.08012.08012.050+0.340+2.81%29/02 
 Bangladesh 15N12.52512.18012.18012.150+0.345+2.83%29/02 
 Bangladesh 20N12.63012.28012.28012.250+0.350+2.85%29/02 

Bỉ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bỉ 1Th3.9093.8483.9223.471+0.061+1.59%01/03 
 Bỉ 3Th3.8813.8603.9433.550+0.021+0.54%01/03 
 Bỉ 6Th3.8073.7783.9070.000+0.029+0.77%01/03 
 Bỉ 9Th3.5753.5743.7653.229+0.001+0.03%01/03 
 Bỉ 2N2.9572.9743.1052.319-0.017-0.57%00:03:51 
 Bỉ 3N2.7842.7982.8862.173-0.014-0.50%00:03:45 
 Bỉ 4N2.7232.7432.8272.117-0.020-0.73%00:03:59 
 Bỉ 5N2.7042.7092.8072.160-0.005-0.18%00:03:49 
 Bỉ 6N2.7372.7492.8442.210-0.012-0.44%00:03:54 
 Bỉ 7N2.7952.8012.8832.295-0.006-0.21%00:03:49 
 Bỉ 8N2.8172.8272.9582.330-0.010-0.35%00:03:58 
 Bỉ 9N2.8482.8542.9342.370-0.006-0.21%00:03:58 
 Bỉ 10N2.9903.0013.0811.393-0.011-0.37%00:03:58 
 Bỉ 15N3.1983.2033.2872.773-0.005-0.16%00:03:52 
 Bỉ 20N3.3383.3413.4182.907-0.003-0.09%00:03:52 
 Belgium 30Y3.4363.4373.5223.024-0.001-0.03%01/03 
 Belgium 50Y2.9192.9223.0672.561-0.003-0.10%01/03 

Bồ Đào Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bồ Đào Nha 3Th4.0424.0504.0630.094-0.008-0.20%01/03 
 Bồ Đào Nha 6Th3.7423.7804.1240.017-0.038-1.01%01:15:32 
 Bồ Đào Nha 1N3.4893.5153.7990.015-0.026-0.74%01/03 
 Bồ Đào Nha 2N2.7202.7542.9002.245-0.034-1.23%01:00:11 
 Bồ Đào Nha 3N2.6712.7082.7471.954-0.037-1.37%01:00:38 
 Bồ Đào Nha 4N2.6222.6422.7072.079-0.020-0.76%01:00:03 
 Bồ Đào Nha 5N2.6792.6992.7772.027-0.020-0.74%02:45:01 
 Bồ Đào Nha 6N2.7062.7442.8082.230-0.038-1.38%01:00:03 
 Bồ Đào Nha 7N2.7442.7652.8472.280-0.021-0.76%01/03 
 Bồ Đào Nha 8N2.8342.8562.9392.377-0.022-0.77%01:00:05 
 Bồ Đào Nha 9N2.9202.9393.0282.463-0.019-0.65%01/03 
 Bồ Đào Nha 10N3.0613.0693.1542.583-0.008-0.26%01:00:30 
 Bồ Đào Nha 15N3.3413.3583.4482.912-0.017-0.51%04:15:00 
 Bồ Đào Nha 20N3.4793.4723.5742.960+0.007+0.20%01:00:33 
 Bồ Đào Nha 30N3.5403.5433.6553.120-0.003-0.08%01/03 

Botswana

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Botswana 6Th3.8064.0083.8063.806-0.203-5.05%05:23:13 
 Botswana 3N5.9356.0005.9355.935+-0.065+-1.08%05:23:08 
 Botswana 5Y6.7605.7506.8005.750+0.000+0.00%31/10 
 Botswana 20Y8.3178.3008.3008.300+0.017+0.20%05:23:10 
 Botswana 22Y8.7318.7008.8008.700+0.000+0.00%31/10 

Brazil

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Brazil 3Th11.57711.01211.01211.012+0.565+5.13%04:03:54 
 Brazil 6Th10.79310.43510.44510.435+0.358+3.44%04:03:54 
 Brazil 9Th10.08010.08010.10510.080-0.0200.00%04:33:00 
 Brazil 1N9.9599.9009.9709.900+0.059+0.60%04:03:54 
 Brazil 2N9.4499.8059.8909.805-0.356-3.63%04:03:54 
 Brazil 3N9.97210.02010.06510.020-0.048-0.48%04:03:54 
 Brazil 5N10.39210.43510.48010.435-0.043-0.41%04:03:54 
 Brazil 8N10.63710.67510.71510.675-0.037-0.35%04:03:54 
 Brazil 10N10.70610.74010.78010.740-0.034-0.32%04:03:54 

Bulgaria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bulgaria Overnight3.7503.7503.7503.750+0.000+0.00%01/03 
 Bulgaria 1W3.7603.7603.7603.760+0.000+0.00%01/03 
 Bulgaria 1Th3.7703.7703.7703.770+0.000+0.00%01/03 
 Bulgaria 1N3.1723.2493.2663.249-0.076-2.35%05:23:11 
 Bulgaria 2Y3.2823.5003.5003.500-0.218-6.24%01/03 
 Bulgaria 3N3.2803.5003.5003.500-0.221-6.30%01/03 
 Bulgaria 4Y3.2793.5003.5003.500-0.221-6.33%01/03 
 Bulgaria 5N3.5823.8003.8003.800-0.218-5.75%01/03 
 Bulgaria 7N4.1504.1504.1504.150-0.0000.00%29/02 
 Bulgaria 10N4.2974.5004.5004.500-0.203-4.52%01/03 

Canada

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Canada 1Th4.9964.8804.9004.880+0.116+2.37%03:14:42 
 Canada 2Th5.0424.9504.9404.930+0.092+1.86%03:14:51 
 Canada 3Th5.0374.9804.9804.960+0.057+1.14%03:15:04 
 Canada 6Th4.9734.9604.9604.930+0.013+0.26%03:14:32 
 Canada 1N4.6814.7604.7604.700-0.079-1.66%03:14:28 
 Canada 2N4.1324.0944.2064.0890.0380.93%04:57:46 
 Canada 3N4.0363.9994.1113.9930.0370.94%04:57:46 
 Canada 4N3.8813.8523.9523.8470.0290.74%04:57:46 
 Canada 5N3.5263.4973.6033.4950.0290.81%04:58:04 
 Canada 7N3.4633.4433.5493.4410.0200.58%04:58:04 
 Canada 10N3.4543.4283.5313.4230.0260.77%04:58:24 
 Canada 20N3.4513.4263.5143.4190.0250.74%04:58:24 
 Canada 30N3.3423.3183.4013.3110.0240.72%04:58:24 

Chi-lê

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Chi-lê 1N5.3905.3905.3905.390-0.0100.00%03:11:18 
 Chi-lê 2N5.3305.3305.3305.3300.0000.00%03:11:18 
 Chi-lê 3N6.8206.8206.8306.8200.0000.00%12/10 
 Chi-lê 4N5.4605.4605.4605.460-0.1100.00%03:11:18 
 Chile 4Y2.4402.4402.4402.440+0.010+0.00%03:11:00 
 Chi-lê 5N5.6305.6305.6305.630-0.0100.00%03:11:19 
 Chi-lê 8N5.6805.6805.6805.680+0.000+0.00%03:11:00 
 Chi-lê 10N5.6705.6705.6705.670+0.000+0.00%03:11:19 
 Chile 20Y5.5405.5405.5405.540+0.020+0.00%03:11:17 
 Chile 30Y5.5205.5205.5205.520-0.0100.00%03:11:18 

Colombia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Colombia 2Y10.81010.17910.81010.810+0.000+0.00%06/04 
 Colombia 4N9.0209.0209.0498.981-0.0400.00%04:00:02 
 Colombia 5N9.0159.0159.0408.990-0.0350.00%04:00:02 
 Colombia 10N9.7239.7239.7819.700-0.0650.00%04:00:03 
 Colombia 15N10.09010.09010.15710.035-0.0500.00%04:00:03 

Cộng Hòa Séc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cộng Hòa Séc 1N4.1384.2334.3184.218-0.095-2.24%01/03 
 Cộng Hòa Séc 2N3.5503.6023.6253.581-0.052-1.44%00:57:22 
 Cộng Hòa Séc 3N3.5853.6493.8263.645-0.064-1.75%01/03 
 Cộng Hòa Séc 4N3.5133.5753.6193.542-0.061-1.72%00:59:39 
 Cộng Hòa Séc 5N3.5683.6283.7153.582-0.060-1.67%00:03:48 
 Cộng Hòa Séc 6N3.6153.6553.7133.644-0.040-1.08%01:00:00 
 Cộng Hòa Séc 7N3.6463.6993.7553.676-0.053-1.43%01:00:00 
 Cộng Hòa Séc 8N3.6323.7123.7123.705-0.080-2.14%01/03 
 Cộng Hòa Séc 9N3.7003.7673.8203.728-0.068-1.79%00:05:02 
 Cộng Hòa Séc 10N3.7263.7643.8523.762-0.038-1.01%01/03 
 Cộng Hòa Séc 15N3.8983.9574.0293.942-0.059-1.48%00:56:58 
 Cộng Hòa Séc 20N3.8903.9664.0093.928-0.076-1.92%00:02:22 
 Cộng Hòa Séc 50N4.1174.2004.2674.193-0.083-1.98%00:03:18 

Cote D'Ivoire (Bờ Biển Ngà)

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cote d'Ivoire 3M2.5490.0002.5492.549-0.177-6.49%26/01 
 Cote d'Ivoire 6M2.9700.0002.9702.970-0.0000.00%01/02 
 Cote d'Ivoire 1Y3.4700.0003.4703.470-0.0000.00%01/02 
 Cote d'Ivoire 3Y5.1400.0005.1405.1400.0000.00%01/02 
 Cote d'Ivoire 5Y5.5700.0005.5705.570-0.0000.00%01/02 
 Cote d'Ivoire 7Y5.7400.0005.7405.7400.0000.00%01/02 
 Cote d'Ivoire 10Y6.4300.0006.4306.4300.0000.00%01/02 

Croatia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Croatia 1N4.2264.7814.2263.2920.0000.00%28/02 
 Croatia 2Y3.2673.4903.2722.9710.0000.00%28/02 
 Croatia 3N3.1323.2753.1952.903-0.074-2.31%01/03 
 Croatia 4Y3.1523.2833.6672.898-0.063-1.96%01/03 
 Croatia 5N3.0823.1823.2032.908+0.003+0.10%01/03 
 Croatia 10N3.2703.3393.3823.171-0.042-1.27%01/03 

Hà Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hà Lan 1Th3.8403.8203.9953.647+0.020+0.52%01/03 
 Hà Lan 3Th3.8133.8093.9013.551+0.004+0.11%01/03 
 Hà Lan 6Th3.8133.7943.8873.463+0.019+0.50%01/03 
 Hà Lan 2N2.9723.0143.0882.337-0.042-1.39%01/03 
 Hà Lan 3N2.7102.7192.8242.116-0.009-0.33%01/03 
 Hà Lan 4N2.6732.6872.7892.090-0.014-0.52%01/03 
 Hà Lan 5N2.6142.6152.8432.041-0.001-0.04%01/03 
 Hà Lan 6N2.6332.6382.7502.044-0.005-0.19%01/03 
 Hà Lan 7N2.6252.6282.7212.076-0.003-0.11%01/03 
 Hà Lan 8N2.6492.6542.7452.130-0.005-0.19%01/03 
 Hà Lan 9N2.6372.6462.7331.250-0.009-0.34%01/03 
 Hà Lan 10N2.6982.6942.7842.190+0.004+0.15%01/03 
 Hà Lan 15N2.8112.8162.9072.340-0.005-0.18%01/03 
 Hà Lan 20N2.8142.8182.9252.380-0.004-0.14%01/03 
 Hà Lan 25N2.7832.7832.8602.3320.0000.00%01/03 
 Hà Lan 30N2.7522.7532.8362.318-0.001-0.04%01/03 

Hàn Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hàn Quốc 1N3.4633.4633.4773.4600.0000.00%01/03 
 Hàn Quốc 2N3.4653.4693.4763.455-0.004-0.12%01/03 
 Hàn Quốc 3N3.3823.3873.3933.359-0.005-0.15%01/03 
 Hàn Quốc 4N3.4553.4553.4553.430+0.000+0.00%01/03 
 Hàn Quốc 5N3.4303.4323.4433.404-0.002-0.06%01/03 
 Hàn Quốc 10N3.4803.4743.4823.442+0.006+0.17%01/03 
 Hàn Quốc 20N3.4603.4553.4603.430+0.005+0.14%01/03 
 Hàn Quốc 30N3.3903.3803.3903.361+0.010+0.30%01/03 
 Hàn Quốc 50N3.3553.3553.3563.330+0.025+0.00%01/03 

Hi Lạp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hi Lạp 1Th4.9266.00321.6132.898-1.077-17.94%01/03 
 Hi Lạp 3Th3.7123.9695.6403.551-0.257-6.48%01/03 
 Hi Lạp 6Th3.6643.9864.1803.246-0.322-8.08%01/03 
 Greece 1Y3.0343.3384.0862.761-0.304-9.11%01/03 
 Hi Lạp 2N2.9182.8492.9402.833+0.069+2.42%01/03 
 Hi Lạp 5N2.9463.0713.0112.383-0.125-4.07%01/03 
 Greece 7Y3.1643.2564.4282.758-0.092-2.83%01/03 
 Hi Lạp 10N3.3483.4513.4772.912-0.103-2.98%01/03 
 Hi Lạp 15N3.7423.8253.9113.367-0.083-2.17%01/03 
 Hi Lạp 20N3.8723.9384.1553.526-0.066-1.68%01/03 
 Greece 30Y3.7713.8323.9443.383-0.061-1.59%01/03 

Hoa Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hoa Kỳ 1Th5.3935.3785.3935.3930.0150.29%05:05:00 
 U.S. 2M5.4165.4135.4395.413+0.003+0.05%01/03 
 Hoa Kỳ 3Th5.3835.3655.3835.383+0.018+0.33%05:00:24 
 U.S. 4M5.3725.3885.4145.364-0.016-0.29%01/03 
 Hoa Kỳ 6Th5.3035.2835.3035.3030.0200.38%03:43:07 
 Hoa Kỳ 1N4.9534.9374.9534.9530.0160.32%04:59:13 
 Hoa Kỳ 2N4.5334.5334.5334.5330.0000.01%05:05:00 
 Hoa Kỳ 3N4.3294.4404.4554.312-0.111-2.49%05:05:00 
 Hoa Kỳ 5N4.1624.1594.1624.1620.0030.08%05:05:00 
 Hoa Kỳ 7N4.1934.1914.1934.1930.0020.04%05:05:00 
 Hoa Kỳ 10N4.1864.1824.1864.186+0.004+0.09%05:05:00 
 Hoa Kỳ 20N4.4584.4524.4584.4580.0060.14%05:05:00 
 Hoa Kỳ 30N4.3314.3274.3314.3310.0040.10%05:05:00 

Hồng Kông

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hồng Kông 1T4.0353.9784.0603.9780.0571.43%05:23:03 
 Hồng Kông 1Th4.0724.0304.0534.028+0.042+1.04%05:23:03 
 Hồng Kông 3Th4.0814.0494.0604.030+0.032+0.79%05:33:00 
 Hồng Kông 6Th4.0504.0394.0604.0300.0110.28%05:33:00 
 Hồng Kông 9Th3.9523.9613.9803.961-0.009-0.23%05:23:03 
 Hồng Kông 1N3.8843.9103.9303.910-0.026-0.67%05:33:00 
 Hồng Kông 2N3.6403.6783.7113.677-0.038-1.03%05:33:00 
 Hồng Kông 3N3.5903.7133.7163.705-0.123-3.31%05:23:03 
 Hồng Kông 5N3.4843.5523.5523.546-0.068-1.91%05:23:01 
 Hồng Kông 7N3.4783.5173.5173.514-0.038-1.09%05:23:02 
 Hồng Kông 10N3.8053.8633.8633.852-0.059-1.51%05:23:02 
 Hồng Kông 15N4.2454.2914.2914.278-0.046-1.08%05:23:03 
 Hong Kong 20Y4.3724.4444.4444.432-0.071-1.61%05:31:09 

Hungary

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hungary 3Th6.7586.7506.7506.7500.0070.11%01/03 
 Hungary 6Th6.7856.8106.8106.810-0.025-0.37%01/03 
 Hungary 1N6.5786.7206.7206.720-0.141-2.11%01/03 
 Hungary 3N6.1856.2606.2606.260-0.075-1.20%01/03 
 Hungary 5N6.0256.1006.1006.100-0.075-1.23%01/03 
 Hungary 10N6.3156.3906.3906.390-0.075-1.17%01/03 
 Hungary 15N6.3156.3906.3906.390-0.075-1.17%01/03 
 Hungary 20Y6.3256.4006.4006.400-0.075-1.17%01/03 

Indonesia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Indonesia 1Th6.2046.1086.1086.108+0.096+1.57%01/03 
 Indonesia 3Th6.2586.1146.1576.114+0.144+2.36%01/03 
 Indonesia 6Th6.2496.1496.1946.149+0.101+1.63%01/03 
 Indonesia 1N6.5106.4236.4306.423+0.086+1.35%01/03 
 Indonesia 3N6.2526.3226.3226.318-0.070-1.12%01/03 
 Indonesia 5N6.5826.4916.4926.472+0.090+1.39%01/03 
 Indonesia 10N6.7166.6276.6286.605+0.089+1.35%01/03 
 Indonesia 15N6.8896.7966.7966.786+0.092+1.36%01/03 
 Indonesia 20N6.9486.8486.8496.833+0.100+1.46%01/03 
 Indonesia 25N6.9776.8706.8706.870+0.107+1.56%01/03 
 Indonesia 30N7.0056.9126.9126.912+0.093+1.35%01/03 

Israel

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Israel 1Th4.6474.6104.9552.408+0.336+7.79%29/02 
 Israel 3Th4.3074.2794.4302.209+0.083+1.96%29/02 
 Israel 6Th4.2034.1914.3733.561+0.018+0.43%29/02 
 Israel 9Th4.1584.1464.2133.7100.0000.00%29/02 
 Israel 1N3.9683.9984.0813.826-0.006-0.15%29/02 
 Israel 2N3.7623.8124.1273.529-0.036-0.95%29/02 
 Israel 3N3.8083.8194.1603.587-0.007-0.18%29/02 
 Israel 5N3.9233.9254.0403.791+0.005+0.13%29/02 
 Israel 10N4.1564.1604.3274.098-0.025-0.60%29/02 
 Israel 20Y4.4774.4824.6384.452-0.041-0.91%29/02 
 Israel 30N4.7844.7884.8904.725-0.020-0.42%29/02 

Jordan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Jordan 6Th7.1417.2387.2387.238-0.097-1.34%05:23:10 
 Jordan 18M6.7006.8376.8376.837-0.137-2.00%29/02 

Kazakstan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Kazakhstan 1M14.41413.84313.95413.800+0.000+0.00%27/01 
 Kazakhstan 3M13.94413.89113.89113.614+0.000+0.00%27/01 
 Kazakhstan 6M13.60813.40013.50013.400+0.000+0.00%27/01 
 Kazakhstan 1Y13.08713.05113.94313.051+0.000+0.00%27/01 
 Kazakhstan 2Y12.97913.24113.28113.2410.0000.00%27/01 
 Kazakhstan 3Y12.92213.20013.22213.2000.0000.00%27/01 
 Kazakhstan 4Y12.89013.07913.19113.0790.0000.00%27/01 
 Kazakhstan 5Y12.75713.05013.05713.0500.0000.00%27/01 
 Kazakhstan 6Y12.65113.24113.24112.9450.0000.00%27/01 
 Kazakhstan 7Y12.65112.43212.95212.432+0.000+0.00%27/01 
 Kazakhstan 8Y12.50212.79612.80312.7960.0000.00%27/01 
 Kazakhstan 9Y12.40213.39113.39112.6960.0000.00%27/01 
 Kazakhstan 10Y12.20312.50012.50312.5000.0000.00%27/01 
 Kazakhstan 15Y12.02312.32212.32312.3220.0000.00%27/01 
 Kazakhstan 25Y11.80012.10012.10012.1000.0000.00%27/01 

Kenya

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Kenya Qua đêm14.05914.05914.05914.0590.0000.00%01/03 
 Kenya 3Th16.62216.62216.62216.622+0.000+0.00%29/02 
 Kenya 6Th16.78516.78516.78516.785+0.000+0.00%29/02 
 Kenya 1N16.97216.97216.97216.972+0.000+0.00%29/02 
 Kenya 2N17.43016.83017.43017.430+0.600+3.56%05:23:10 
 Kenya 3N17.99417.31017.99417.994+0.684+3.95%05:23:05 
 Kenya 4N19.00618.24019.00619.006+0.766+4.20%05:23:08 
 Kenya 5N19.17618.39019.17619.176+0.785+4.27%05:30:12 
 Kenya 6N19.28918.48019.28919.289+0.809+4.38%05:23:01 
 Kenya 7N18.49517.76018.49518.495+0.735+4.14%05:23:06 
 Kenya 8N18.24717.53018.24718.247+0.717+4.09%05:23:01 
 Kenya 9N18.46817.73018.46818.468+0.738+4.16%05:23:11 
 Kenya 10N18.39017.66018.39018.390+0.730+4.13%05:23:01 
 Kenya 15N17.53116.87017.53117.531+0.661+3.92%05:23:04 
 Kenya 20N17.43116.78017.43117.431+0.650+3.88%05:23:01 
 Kenya 25N17.47616.82017.47617.476+0.655+3.90%05:23:11 

Latvia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Latvia 2N3.000-0.1933.0003.0000.0000.00%27/01 
 Latvia 3N3.900-0.2003.9003.900-0.0000.00%27/01 
 Latvia 5N4.100-0.1004.1004.1000.0000.00%27/01 

Lithuania

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Lithuania 3N4.000-0.0434.0004.0000.0000.00%27/01 
 Lithuania 5N4.1000.1304.1004.1000.0000.00%27/01 
 Lithuania 10N4.6500.4304.6504.650-0.0000.00%27/01 

Malaysia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malaysia 3T3.1303.1303.1303.130+0.000+0.00%01/03 
 Malaysia 3Th3.1703.1703.1703.170+0.000+0.00%01/03 
 Malaysia 7Th3.2203.2203.2203.220+0.000+0.00%01/03 
 Malaysia 1N3.2703.2703.2703.2700.0000.00%01/03 
 Malaysia 3N3.4403.4223.4673.421+0.018+0.53%14:16:44 
 Malaysia 5N3.5953.6053.6103.599-0.009-0.26%14:16:44 
 Malaysia 7N3.7993.7723.7773.772+0.026+0.70%14:16:45 
 Malaysia 10N3.8823.8523.8693.852+0.030+0.78%14:16:45 
 Malaysia 15N4.0163.9844.0053.984+0.032+0.79%14:16:43 
 Malaysia 20N4.1234.0924.0934.085+0.031+0.76%14:16:40 
 Malaysia 30N4.2444.2054.2054.205+0.038+0.92%14:16:44 

Malta

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malta 1Th2.7672.8342.7672.767-0.067-2.36%01/03 
 Malta 3Th2.8282.8962.8282.828-0.069-2.37%01/03 
 Malta 6Th2.8852.9562.8852.885-0.071-2.40%01/03 
 Malta 1N4.7204.7204.7204.720-0.0070.00%01/03 
 Malta 3N3.2993.2993.2993.299-0.0190.00%01/03 
 Malta 5N3.3623.3623.3623.362-0.0240.00%01/03 
 Malta 10N3.5783.5783.5783.578-0.0230.00%01/03 
 Malta 20N3.9613.9613.9613.961-0.0190.00%01/03 
 Malta 25N4.0684.0684.0684.068-0.0180.00%01/03 

Mauritius

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mauritius 4Th3.5293.5003.5293.529+0.029+0.83%01/03 
 Mauritius 6Th3.6813.7003.6813.681+-0.019+-0.51%01/03 
 Mauritius 8Th3.7213.7503.7213.721-0.029-0.77%01/03 
 Mauritius 1N3.8003.8503.8003.800-0.050-1.29%01/03 
 Mauritius 2N4.1354.1784.1354.135-0.043-1.02%05:23:10 
 Mauritius 3N4.3484.3994.3484.348-0.051-1.16%05:23:11 
 Mauritius 4N4.6854.7324.6854.685-0.047-0.99%05:23:11 
 Mauritius 5N4.8724.9104.8724.872-0.038-0.78%05:23:11 
 Mauritius 10N5.2645.3195.2645.264-0.056-1.04%05:23:12 
 Mauritius 15N5.4685.5205.4685.468-0.052-0.94%05:23:04 
 Mauritius 20N5.6015.6505.6015.601-0.049-0.87%05:23:09 

Mexico

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mexico 1Th11.79711.20011.20011.200+0.598+5.33%02:52:30 
 Mexico 3Th11.74111.26011.26011.260+0.481+4.27%02:52:37 
 Mexico 6Th11.61611.29011.29011.290+0.327+2.89%02:52:32 
 Mexico 9Th11.43411.26011.26011.260+0.173+1.54%02:52:33 
 Mexico 1N10.84510.82010.82010.8200.0250.23%02:52:32 
 Mexico 3N10.0819.7549.7889.741+0.327+3.35%12:00:08 
 Mexico 5N9.7649.4849.5109.475+0.280+2.96%12:00:09 
 Mexico 7N9.5379.1649.2179.164+0.373+4.07%12:00:06 
 Mexico 10N9.5189.1549.1879.154+0.364+3.98%12:00:07 
 Mexico 15N9.5389.1949.2489.194+0.343+3.74%12:00:06 
 Mexico 20N9.6179.2649.3309.264+0.353+3.81%12:00:07 
 Mexico 30N9.6249.2749.3459.274+0.350+3.77%12:00:08 

Morocco

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Morocco 3Th2.9293.0113.0113.011-0.082-2.72%05:23:09 
 Morocco 6Th3.0383.1173.1173.117-0.079-2.53%05:23:05 
 Morocco 2N3.2363.3373.3373.337-0.101-3.03%05:23:15 
 Morocco 5N3.4203.5203.4203.420-0.100-2.84%05:23:01 
 Morocco 10N3.7383.8383.8383.838-0.100-2.61%05:23:01 
 Morocco 15N3.9964.0964.0964.096-0.100-2.44%05:23:06 

Na Uy

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Na Uy 6Th4.5144.6965.0834.216-0.182-3.88%01/03 
 Na Uy 9Th4.5074.6354.8014.187-0.128-2.76%01/03 
 Na Uy 1N4.4624.5514.6524.052-0.089-1.96%01/03 
 Norway 3Y3.8643.9373.9883.346-0.073-1.85%01/03 
 Na Uy 5N3.7183.7863.8713.073-0.068-1.80%01/03 
 Na Uy 10N3.7663.8363.9053.115-0.070-1.82%01/03 
 Norway 20Y3.5043.5863.6592.926-0.082-2.29%01/03 

Nam Phi

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nam Phi 3Th8.5008.5008.5508.350-0.0500.00%01:00:14 
 Nam Phi 5N8.9358.9509.0188.935-0.015-0.17%01/03 
 Nam Phi 10N10.09510.11010.18510.095-0.015-0.15%01/03 
 Souht Africa 12Y10.93010.94511.03210.903-0.015-0.14%01/03 
 Nam Phi 20N12.35512.37012.43012.355-0.015-0.12%01/03 
 Nam Phi 25N12.44512.46012.54312.445-0.015-0.12%01/03 
 Nam Phi 30N12.36512.38012.44812.365-0.015-0.12%01/03 

Namibia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Namibia 3Th8.1778.1948.1948.137-0.017-0.20%05:23:15 
 Namibia 6Th8.9478.9668.9668.944-0.019-0.21%05:23:13 
 Namibia 9Th9.0019.0889.0909.088-0.087-0.96%05:23:13 
 Namibia 1N8.9819.1459.1669.145-0.165-1.80%05:23:14 
 Namibia 3N9.4279.3969.3969.359+0.031+0.33%05:23:00 
 Namibia 7N9.7189.9719.9719.650-0.253-2.54%05:23:01 
 Namibia 10N10.96510.85010.85010.826+0.115+1.06%05:23:01 
 Namibia 15N12.50612.32212.32212.290+0.184+1.49%05:23:01 
 Namibia 20N13.28313.04713.04713.017+0.236+1.81%05:23:02 

New Zealand

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 New Zealand 1Th5.6305.6305.6305.620-0.0100.00%01/03 
 New Zealand 2Th5.6505.6505.6605.6500.0000.00%01/03 
 New Zealand 3Th5.6805.6805.6805.6700.0000.00%01/03 
 New Zealand 4Th5.6805.6805.6805.680+0.020+0.00%01/03 
 New Zealand 5Th5.6805.6805.6805.680+0.000+0.00%01/03 
 New Zealand 6Th5.6705.6705.6705.670+0.030+0.00%01/03 
 New Zealand 1N5.3305.3205.3305.315+0.010+0.19%01/03 
 New Zealand 2N4.8324.7984.8254.795+0.035+0.72%01/03 
 New Zealand 5N4.6044.5784.5944.570+0.026+0.58%01/03 
 New Zealand 7N4.6314.6204.6204.595+0.011+0.25%01/03 
 New Zealand 10N4.8174.7854.7954.765+0.032+0.67%01/03 
 New Zealand 15N4.9384.9034.9154.890+0.035+0.70%01/03 
 New Zealand 20N5.0194.9835.0004.975+0.036+0.73%01/03 

Nga

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nga 1N14.78514.80016.85013.170+0.025+0.17%01/03 
 Nga 2N12.90512.94014.62012.035+0.015+0.12%01/03 
 Nga 3N12.74012.76013.90511.375+0.040+0.31%01/03 
 Nga 5N13.44013.44013.47012.480+0.020+0.15%01/03 
 Nga 7N13.15013.21013.20012.330-0.060-0.45%03:47:07 
 Nga 10N12.88012.87012.90012.140+0.020+0.16%01/03 
 Nga 15N13.14513.13013.17012.370-0.005-0.04%01/03 
 Nga 20N12.80012.79012.83012.1300.0000.00%01/03 

Nhật Bản

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nhật Bản 1Th-0.117-0.105-0.063-0.110-0.011-10.95%01:05:00 
 Nhật Bản 3Th-0.107-0.095-0.070-0.103-0.011-12.11%01:05:00 
 Nhật Bản 6Th-0.072-0.060-0.033-0.070-0.011-19.17%01:05:00 
 Nhật Bản 9Th-0.062-0.050-0.039-0.060-0.011-23.00%01:05:00 
 Nhật Bản 1N0.0340.0420.0550.035-0.009-20.24%01:05:00 
 Nhật Bản 2N0.1790.1800.1970.175-0.001-0.56%01:05:00 
 Nhật Bản 3N0.1880.1920.2110.191-0.004-2.34%01:05:00 
 Nhật Bản 4N0.2930.2960.3150.292-0.003-1.01%01:05:00 
 Nhật Bản 5N0.3680.3710.3900.367-0.003-0.81%01:05:00 
 Nhật Bản 6N0.3830.3900.4050.383-0.007-1.79%01:05:00 
 Nhật Bản 7N0.4500.4590.4740.451-0.009-1.96%01:05:00 
 Nhật Bản 8N0.5490.5590.5730.552-0.011-1.88%01:05:00 
 Nhật Bản 9N0.6360.6410.6530.636-0.005-0.86%01:05:00 
 Nhật Bản 10N0.7100.7160.7260.692-0.006-0.84%01:05:00 
 Nhật Bản 15N1.1331.1941.2101.184-0.061-5.11%01:05:00 
 Nhật Bản 20N1.4391.4561.4701.446-0.018-1.20%01:05:00 
 Nhật Bản 30N1.7251.7451.7621.735-0.019-1.12%01:05:00 
 Nhật Bản 40N1.8331.9641.9891.961-0.131-6.67%01:05:00 

Nigeria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nigeria 2N16.57316.57316.57316.573+0.009+0.00%00:07:49 
 Nigeria 3Y16.79516.79516.79516.795+0.005+0.00%00:07:49 
 Nigeria 4N17.80017.80017.80017.800+0.600+0.00%00:07:49 
 Nigeria 5N16.85116.85116.85116.851+0.001+0.00%00:07:49 
 Nigeria 7N17.49217.49217.49217.492+0.001+0.00%00:07:49 
 Nigeria 10N17.59317.59317.59317.593+0.002+0.00%00:07:49 
 Nigeria 20N17.23217.23217.23217.232+0.000+0.00%00:07:49 
 Nigeria 30Y17.96117.96117.96117.961+0.000+0.00%00:07:49 

Pakistan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pakistan 3N17.49316.83616.83816.833+0.658+3.91%05:23:01 
 Pakistan 5N15.90315.40015.40015.400+0.503+3.27%05:23:00 
 Pakistan 10N14.72914.27414.27414.274+0.455+3.19%05:23:02 
 Pakistan 14N14.57114.14814.14814.148+0.423+2.99%05:23:00 
 Pakistan 20N14.53514.12114.12114.120+0.414+2.94%05:23:02 

Peru

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Peru 2Y4.9244.9244.9244.9240.0000.00%06:25:09 
 Peru 5N5.3235.3235.3235.323+0.000+0.00%06:25:09 
 Peru 10Y6.8486.8486.8486.8480.0000.00%06:25:09 
 Peru 15N7.0287.0287.0287.028+0.000+0.00%06:25:09 
 Peru 20N6.9606.9606.9606.9600.0000.00%06:25:09 
 Peru 30N6.9616.9616.9616.961+0.000+0.00%06:25:09 

Phần Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Phần Lan 2N2.9153.0143.0262.447-0.099-3.28%03:41:00 
 Phần Lan 3N2.8222.8192.9332.291+0.003+0.11%03:41:30 
 Phần Lan 4N2.7722.8002.8811.761-0.028-1.00%03:41:30 
 Phần Lan 5N2.7232.7262.8392.205-0.003-0.11%03:43:30 
 Phần Lan 6N2.7622.7632.8522.207-0.001-0.04%01:00:03 
 Phần Lan 8N2.7972.8032.8882.329-0.006-0.21%03:24:00 
 Phần Lan 10N2.8672.8792.9652.430-0.012-0.42%03:43:30 
 Phần Lan 15N3.0913.0963.1792.632-0.005-0.16%03:39:06 
 Phần Lan 30N2.9662.9663.0402.5680.0000.00%01/03 

Pháp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pháp 1Th3.8493.8194.1233.511+0.030+0.79%01/03 
 Pháp 3Th3.9213.8654.0630.002+0.056+1.45%01/03 
 Pháp 6Th3.8413.8073.9410.001+0.034+0.89%01/03 
 Pháp 9Th3.6593.6853.6880.000-0.026-0.71%01/03 
 Pháp 1N3.5353.5533.8280.001-0.018-0.51%01/03 
 Pháp 2N2.9722.9793.0682.396-0.007-0.23%01/03 
 Pháp 3N2.7942.7982.8912.198-0.004-0.14%01/03 
 Pháp 4N2.7292.7402.8272.029-0.011-0.40%01/03 
 Pháp 5N2.7422.7452.8352.108-0.003-0.11%01/03 
 Pháp 6N2.7132.7152.8052.123-0.002-0.07%01/03 
 Pháp 7N2.73552.73902.82652.1755-0.0035-0.13%01/03 
 Pháp 8N2.7712.7732.8592.234-0.002-0.07%01/03 
 Pháp 9N2.8282.8272.9162.311+0.001+0.04%01/03 
 Pháp 10N2.9012.9012.9862.3950.0000.00%01/03 
 Pháp 15N3.1223.1253.2052.634-0.003-0.10%01/03 
 Pháp 20N3.2733.2723.3562.811+0.001+0.03%01/03 
 Pháp 25N3.2903.2883.3672.842+0.002+0.06%01/03 
 Pháp 30N3.3553.3553.4392.9270.0000.00%01/03 
 Pháp 50N2.8372.8412.9752.474-0.004-0.14%01/03 

Philippines

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Philippines 1Th5.8225.7195.7195.565+0.103+1.80%05:33:37 
 Philippines 3Th5.8555.7825.7825.766+0.073+1.26%01/03 
 Philippines 6Th6.0696.0296.0295.956+0.041+0.67%05:33:18 
 Philippines 1N6.0946.1406.1406.120-0.046-0.75%05:32:40 
 Philippines 2N6.2126.1686.1686.078+0.043+0.71%05:30:05 
 Philippines 3N6.2036.1606.2006.160+0.043+0.71%05:32:16 
 Philippines 4N6.2456.2006.2006.176+0.044+0.72%05:30:05 
 Philippines 5N6.2456.2006.2006.200+0.044+0.72%05:30:05 
 Philippines 7N6.3226.2606.2606.260+0.062+0.99%05:30:05 
 Philippines 10N6.3546.2816.2816.270+0.073+1.16%05:30:06 
 Philippines 20N6.3436.2856.3006.285+0.058+0.91%05:31:55 

Qatar

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Qatar 1Y5.1865.2707.8644.813-0.048-0.92%01/03 
 Qatar 2N5.3455.2985.4805.185+0.000+0.00%27/01 
 Qatar 5N4.6414.6024.6804.262-0.027-0.58%29/02 
 Qatar 6Y4.6294.6074.6894.235+0.014+0.30%01/03 
 Qatar 7Y4.0951.7044.0954.095-0.010-0.24%27/01 
 Qatar 20Y5.2745.2005.3695.119+0.052+1.00%29/02 
 Qatar 30N5.3815.3285.4965.239+0.053+0.99%29/02 

Romania

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Romania 6Th6.0826.1006.1406.100-0.018-0.30%23:35:05 
 Romania 1N5.9946.1006.1006.100-0.106-1.74%01/03 
 Romania 2N6.0106.1006.1306.050-0.090-1.48%23:35:03 
 Romania 3N6.0606.1706.2006.100-0.110-1.78%01:00:03 
 Romania 4N6.0706.1806.2106.100-0.110-1.78%00:00:02 
 Romania 5N6.1906.2906.3206.250-0.100-1.59%23:35:02 
 Romania 7N6.2506.4006.4006.350-0.150-2.34%01/03 
 Romania 10N6.5006.6006.6006.600-0.100-1.52%01/03 

Serbia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Serbia 1N5.0965.1505.1505.150-0.053-1.04%23:30:01 
 Serbia 2N5.1245.1605.1605.000-0.035-0.69%23:30:01 
 Serbia 3Y5.0635.0005.1625.000+0.062+1.25%05:23:11 
 Serbia 5N5.4105.4105.4105.4100.0000.00%01/03 
 Serbia 10Y6.1216.0506.1305.960+0.071+1.17%05:23:10 

Singapore

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Singapore 1Th4.0494.0014.0014.001+0.048+1.20%01/03 
 Singapore 3Th3.9763.9413.9413.932+0.035+0.89%01/03 
 Singapore 6Th3.7903.7803.7803.709+0.011+0.28%01/03 
 Singapore 1N3.4213.4403.4403.440-0.019-0.57%01/03 
 Singapore 2N3.2873.2843.2843.256+0.004+0.11%01/03 
 Singapore 5N3.0633.0503.0553.016+0.013+0.41%01/03 
 Singapore 10N3.1223.1123.1133.067+0.011+0.34%01/03 
 Singapore 15N3.1253.1153.1283.048+0.011+0.34%01/03 
 Singapore 20N3.0753.0713.0873.027+0.004+0.11%01/03 
 Singapore 30N3.0133.0093.0222.957+0.004+0.13%01/03 
 Singapore 50Y3.0313.0263.0362.988+0.005+0.17%01/03 

Síp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cyprus 2Y3.0593.0453.1703.033+0.015+0.48%05:30:18 
 Cyprus 3Y2.9373.1963.3483.157-0.259-8.10%00:15:23 
 Cyprus 4Y3.0853.1963.2773.189-0.111-3.47%01:35:34 
 Cyprus 7Y3.0663.1303.1923.119-0.064-2.04%05:31:30 
 Cyprus 10Y3.3313.3493.4093.337-0.018-0.54%05:32:34 
 Cyprus 20Y3.7393.7683.8883.756-0.029-0.77%00:36:10 
 Cyprus 30Y3.7523.7553.8163.735-0.003-0.08%05:31:28 

Slovakia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovakia 2N3.4683.5493.6273.530-0.081-2.28%04:00:01 
 Slovakia 5N3.2143.3123.4033.284-0.098-2.94%00:29:49 
 Slovakia 6N3.363.413.453.38-0.05-1.50%04:00:22 
 Slovakia 8N3.4203.5283.5943.493-0.108-3.08%03:14:30 
 Slovakia 9N3.5833.6323.6843.609-0.049-1.35%00:31:13 
 Slovakia 10N3.613.663.693.63-0.05-1.43%04:00:01 
 Slovakia 13Y3.8343.9073.9363.858-0.073-1.87%04:00:01 
 Slovakia 18Y3.8143.8833.8993.835-0.069-1.78%04:00:01 
 Slovakia 30Y3.8693.9143.9833.881-0.045-1.15%05:31:29 
 Slovakia 50Y3.8033.8393.8773.807-0.036-0.95%00:54:39 

Slovenia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovenia 1N4.0044.0574.0213.684-0.016-0.40%01/03 
 Slovenia 3Y3.4933.6213.5482.879-0.127-3.51%01/03 
 Slovenia 4Y3.2363.2573.3102.811-0.053-1.61%01/03 
 Slovenia 5N3.0663.1283.1802.723-0.083-2.64%01/03 
 Slovenia 7N2.9442.9713.0222.670-0.024-0.81%01/03 
 Slovenia 8Y3.0533.0423.1132.741+0.020+0.66%01/03 
 Slovenia 10N3.0903.1473.1922.843-0.032-1.02%01/03 
 Slovenia 15Y3.3473.3653.4143.149+0.004+0.12%01/03 
 Slovenia 20Y3.4463.4783.5113.263-0.005-0.14%01/03 
 Slovenia 25Y3.5143.5303.5973.229+0.024+0.69%01/03 

Sri Lanka

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Sri Lanka 3Th10.00010.00010.00010.000+0.000+0.00%01/03 
 Sri Lanka 6Th10.10010.10010.10010.000+0.100+0.00%01/03 
 Sri Lanka 1N10.64210.54010.54010.530+0.102+0.97%05:23:03 
 Sri Lanka 2N11.29511.12811.12811.128+0.167+1.50%05:33:00 
 Sri Lanka 3N11.71911.57811.57811.500+0.141+1.22%05:23:02 
 Sri Lanka 4N12.55712.29912.29912.286+0.258+2.10%05:23:00 
 Sri Lanka 5N12.58912.31412.33012.314+0.275+2.23%05:33:00 
 Sri Lanka 6N12.83212.65312.65312.590+0.178+1.41%05:23:02 
 Sri Lanka 7N12.83512.62412.62412.597+0.211+1.68%05:23:02 
 Sri Lanka 8N13.22813.03113.03113.000+0.197+1.51%05:23:02 
 Sri Lanka 9N13.22513.05813.05813.047+0.167+1.28%05:23:03 
 Sri Lanka 10N13.42613.25313.25313.253+0.173+1.31%05:23:00 
 Sri Lanka 15N13.47913.31213.31213.312+0.168+1.26%05:23:02 

Tây Ban Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Tây Ban Nha 1Th3.9773.8573.9163.816+0.120+3.12%01/03 
 Tây Ban Nha 3Th3.8413.7773.8233.768+0.064+1.68%01:08:02 
 Tây Ban Nha 6Th3.7473.7463.7893.731+0.001+0.03%01:08:02 
 Tây Ban Nha 9Th3.6723.6773.7093.648-0.004-0.12%01:48:35 
 Tây Ban Nha 1N3.4853.5113.5453.494-0.026-0.74%01:54:02 
 Tây Ban Nha 2N3.0733.0883.2613.071-0.015-0.49%18:58:25 
 Tây Ban Nha 3N2.9843.0103.0642.989-0.026-0.88%04:00:00 
 Tây Ban Nha 4N2.9152.9462.9992.924-0.030-1.04%01:43:20 
 Tây Ban Nha 5N2.9562.9783.0342.957-0.022-0.74%04:00:00 
 Tây Ban Nha 6N2.9773.0043.0632.983-0.028-0.92%19:00:56 
 Tây Ban Nha 7N3.0503.0633.1213.040-0.013-0.41%01:00:03 
 Tây Ban Nha 8N3.1113.1393.1993.118-0.029-0.91%01:43:18 
 Tây Ban Nha 9N3.1953.2103.2683.190-0.015-0.45%04:00:01 
 Tây Ban Nha 10N3.2863.3033.3643.284-0.017-0.50%04:00:00 
 Tây Ban Nha 15N3.6293.6443.7013.626-0.015-0.41%04:00:00 
 Tây Ban Nha 20N3.7553.7533.8123.748+0.002+0.05%04:15:00 
 Tây Ban Nha 25N3.7813.7843.8413.766-0.003-0.08%01:43:57 
 Tây Ban Nha 30N3.9303.9403.9923.921-0.011-0.27%18:52:23 

Thái Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thái Lan 1N2.3682.4002.4002.4000.0000.00%19/01 
 Thái Lan 2N2.3682.4002.4002.4000.0000.00%19/01 
 Thái Lan 3N2.1852.1802.1902.180+0.005+0.23%01/03 
 Thailand 4Y2.4642.5702.5702.5700.0000.00%19/01 
 Thái Lan 5N2.2672.2702.2802.265-0.003-0.11%01/03 
 Thái Lan 7N2.6622.6902.6902.6900.0000.00%19/01 
 Thái Lan 10N2.5862.5852.5902.580+0.002+0.06%01/03 
 Thái Lan 12N2.8402.8902.8902.8900.0000.00%19/01 
 Thái Lan 14N2.9572.9802.9802.9800.0000.00%19/01 
 Thái Lan 15N2.7592.7602.7602.760-0.002-0.05%01/03 
 Thái Lan 16N3.1553.2003.2003.2000.0000.00%19/01 
 Thái Lan 20N3.0633.0603.0603.0600.0030.10%01/03 

Thổ Nhĩ Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thổ Nhĩ Kỳ 3Th39.86638.64339.86639.866+0.000+0.00%21/01 
 Thổ Nhĩ Kỳ 6Th39.06838.77339.06839.068+0.000+0.00%21/01 
 Thổ Nhĩ Kỳ 9Th38.75538.72938.75538.755+0.000+0.00%21/01 
 Thổ Nhĩ Kỳ 2N45.43541.13045.44542.505+4.305+10.47%01/03 
 Thổ Nhĩ Kỳ 3N38.00035.26038.00034.590+2.740+7.77%01/03 
 Thổ Nhĩ Kỳ 5N31.08528.97031.08526.520+2.115+7.30%01/03 
 Thổ Nhĩ Kỳ 10N27.37525.66027.37524.675+1.715+6.68%01/03 

Thụy Sỹ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thụy Sỹ Qua đêm1.3001.3801.3801.300-0.080-5.80%01:00:02 
 Thụy Sỹ 1T1.5001.4901.6001.410+0.010+0.67%20:46:11 
 Thụy Sỹ 1Th1.6401.6001.6801.460+0.040+2.50%04:50:00 
 Thụy Sỹ 2Th1.4801.4801.5701.4800.0000.00%01/03 
 Thụy Sỹ 3Th1.5401.4701.6001.460+0.070+4.76%04:50:00 
 Thụy Sỹ 6Th1.4201.5501.5501.390-0.130-8.39%04:50:00 
 Thụy Sỹ 1N1.4001.4001.4201.3500.0000.00%01/03 
 Thụy Sỹ 2N1.1181.0891.1841.082+0.029+2.71%01/03 
 Thụy Sỹ 3N0.9810.9901.0580.981-0.009-0.91%01/03 
 Thụy Sỹ 4N0.8710.9170.9700.914-0.046-5.07%01/03 
 Thụy Sỹ 5N0.7740.8210.8740.816-0.048-5.79%01/03 
 Thụy Sỹ 6N0.7740.8090.8550.809-0.035-4.39%01/03 
 Thụy Sỹ 7N0.7760.7920.8480.792-0.016-2.02%01/03 
 Thụy Sỹ 8N0.7530.7930.8530.789-0.040-5.04%01/03 
 Thụy Sỹ 9N0.7620.7980.8850.791-0.036-4.51%01/03 
 Thụy Sỹ 10N0.7720.8080.8500.805-0.035-4.39%01/03 
 Thụy Sỹ 15N0.7510.7910.8600.765-0.040-5.06%01/03 
 Thụy Sỹ 20N0.7670.8030.8640.803-0.036-4.55%01/03 
 Thụy Sỹ 30N0.7420.7770.8410.777-0.035-4.50%01/03 
 Switzerland 40Y0.6000.6400.7130.632-0.040-6.25%01/03 

Thụy Điển

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thụy Điển 1Th4.0354.0254.0354.035+0.010+0.25%29/02 
 Thụy Điển 2Th4.0294.0274.0294.029+0.002+0.05%29/02 
 Thụy Điển 3Th4.0274.0424.0424.027-0.015-0.37%29/02 
 Thụy Điển 6Th3.8433.8643.8793.843-0.021-0.54%29/02 
 Thụy Điển 2N2.8092.8172.8782.806-0.008-0.28%29/02 
 Thụy Điển 5N2.5102.5262.5842.506-0.016-0.63%29/02 
 Thụy Điển 7N2.5032.5322.5782.500-0.029-1.15%29/02 
 Thụy Điển 10N2.5152.5292.5902.515-0.014-0.55%29/02 
 Thụy Điển 20N2.7002.7222.7502.700-0.022-0.81%29/02 

Trung Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Trung Quốc 1N1.7591.7781.7971.768-0.019-1.07%01/03 
 Trung Quốc 2N2.0352.0482.0532.040-0.013-0.63%01/03 
 Trung Quốc 3N2.1402.1432.1582.132-0.003-0.14%21:56:45 
 Trung Quốc 5N2.2312.2432.2452.232+-0.012+-0.54%01/03 
 Trung Quốc 7N2.3532.3662.3672.353-0.013-0.55%01/03 
 Trung Quốc 10N2.3922.3842.3902.363+0.007+0.31%21:56:52 
 Trung Quốc 15N2.2962.3582.3582.348-0.062-2.63%01/03 
 Trung Quốc 20N2.6002.6202.6402.605-0.020-0.76%01/03 
 Trung Quốc 30N2.5142.5032.5112.487+0.011+0.46%21:56:46 

Úc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Úc 1N3.9783.9753.9983.928+0.003+0.08%08:16:19 
 Úc 2N3.7593.7493.7683.702+0.010+0.27%08:16:19 
 Úc 3N3.6843.7253.7413.673-0.041-1.10%20:00:36 
 Úc 4N3.7483.7393.7653.695+0.009+0.24%08:16:19 
 Úc 5N3.7683.8003.8333.753-0.032-0.84%20:00:38 
 Úc 6N3.9113.9013.9293.853+0.010+0.26%08:16:19 
 Úc 7N3.9623.9523.9833.906+0.010+0.25%08:16:19 
 Úc 8N4.0854.0744.1064.028+0.011+0.27%08:16:19 
 Úc 9N4.1294.1164.1524.078+0.013+0.32%08:16:19 
 Úc 10N4.1624.1494.1834.103+0.013+0.31%08:16:20 
 Úc 12N4.2084.1974.2324.152+0.011+0.26%08:16:19 
 Úc 15N4.3714.3614.4014.324+0.010+0.23%08:16:19 
 Úc 20N4.5184.5074.5444.471+0.011+0.24%08:16:19 
 Úc 30N4.5004.4864.5244.451+0.014+0.31%08:16:20 

Uganda

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Uganda 3Th9.3359.0029.0029.002+0.333+3.70%01/03 
 Uganda 6Th12.39812.00112.00112.001+0.397+3.31%01/03 
 Uganda 1N13.04313.00113.00113.001+0.042+0.32%01/03 
 Uganda 2N13.81813.24813.60013.248+0.570+4.30%05:23:11 
 Uganda 3N13.68912.78313.50012.783+0.906+7.09%05:23:02 
 Uganda 5N15.11914.80014.80014.800+0.319+2.16%05:23:04 
 Uganda 10N16.31515.50015.90015.500+0.814+5.25%05:23:09 
 Uganda 15N16.74716.30016.30016.300+0.447+2.74%05:23:10 

Ukraine

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ukraine 1N34.15036.76034.15034.150-2.610-7.10%05:23:10 
 Ukraine 2N17.99519.10017.99517.995-1.105-5.79%05:23:05 
 Ukraine 3N16.46017.30016.46016.460-0.840-4.86%05:23:05 
 Ukraine 6Y18.23522.15018.23518.2350.0000.00%11/09 

Việt Nam

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Việt Nam 1N1.2591.3591.3591.359-0.100-7.36%01/03 
 Việt Nam 2N1.3421.3921.3921.392-0.050-3.56%01/03 
 Việt Nam 3N1.3791.4291.4291.429-0.050-3.50%01/03 
 Việt Nam 5N1.4791.5281.5281.526-0.050-3.24%01/03 
 Việt Nam 7N1.8581.9081.9081.906-0.050-2.62%01/03 
 Việt Nam 10N2.3312.4062.4612.406-0.075-3.12%01/03 
 Vietnam 15Y2.5732.6482.6732.648-0.075-2.83%01/03 
 Vietnam 20Y2.9452.9852.9852.985-0.040-1.34%01/03 
 Vietnam 30Y3.0833.1233.1363.123-0.040-1.28%01/03 

Ý

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ý 1Th3.4083.3703.7523.287+0.038+1.13%01/03 
 Ý 3Th3.7593.7373.8220.000+0.022+0.59%00:28:35 
 Ý 6Th3.7313.6993.8490.000+0.032+0.87%00:28:35 
 Ý 9Th3.6893.6953.7140.000-0.006-0.16%00:28:35 
 Ý 1N3.6363.6453.6770.000-0.009-0.25%00:28:35 
 Ý 2N3.4523.4823.5143.016-0.030-0.86%00:28:30 
 Ý 3N3.2703.2883.3302.838-0.018-0.55%00:28:30 
 Ý 4N3.2833.2923.3522.935-0.009-0.27%00:28:53 
 Ý 5N3.3933.4063.4843.107-0.013-0.38%00:28:30 
 Ý 6N3.4523.4653.5531.668-0.013-0.38%00:28:54 
 Ý 7N3.5643.5773.6773.358-0.013-0.36%00:28:53 
 Ý 8N3.6413.6553.7553.457-0.014-0.38%00:28:58 
 Ý 9N3.7713.7863.8833.585-0.015-0.40%00:28:53 
 Ý 10N3.8733.8843.9963.704-0.011-0.28%00:28:52 
 Ý 15N4.2414.2574.3634.125-0.016-0.38%00:28:57 
 Ý 20N4.3574.3744.4904.251-0.017-0.39%00:28:39 
 Italy 25Y4.3374.3444.4734.238-0.007-0.16%18:58:25 
 Ý 30N4.4274.4434.5734.335-0.016-0.36%00:28:58 
 Ý 50N4.1104.1144.2324.012-0.004-0.10%01/03 

Zambia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Zambia 2Y12.50012.50012.50012.5000.0000%01/03 
 Zambia 6M12.50312.50312.50312.503-0.0000.00%01/03 
 Zambia 9M12.66212.74412.66212.662-0.082-0.64%01/03 
 Zambia 1Y14.35314.68414.35314.353-0.331-2.25%01/03 
 Zambia 3Y18.62818.62918.62818.628-0.001-0.01%01/03 
 Zambia 5Y22.23822.24022.23822.238-0.002-0.01%01/03 
 Zambia 7Y23.73723.73823.73723.737-0.001-0.00%01/03 
 Zambia 10Y25.16225.16325.16225.162-0.001-0.00%01/03 
 Zambia 15Y27.04427.04527.04427.044-0.001-0.00%01/03 

Đài Loan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Đài Loan 2N1.0751.1001.1051.100-0.025-2.27%05:23:03 
 Đài Loan 5N1.1511.1761.1761.175-0.025-2.13%05:23:03 
 Đài Loan 10N1.2091.2341.2401.234-0.025-2.03%05:33:00 
 Đài Loan 20N1.3251.3501.3751.350-0.025-1.85%05:33:00 
 Đài Loan 30N1.5011.5261.5451.526-0.025-1.64%05:33:00 

Đan Mạch

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Đan Mạch 3Th2.030-0.5642.0302.030+0.013+0.64%27/01 
 Đan Mạch 6Th2.355-0.6102.3552.355+0.012+0.51%27/01 
 Đan Mạch 2N2.9303.0083.0932.867-0.078-2.59%01/03 
 Đan Mạch 3N2.5192.5392.6022.464-0.020-0.79%01/03 
 Đan Mạch 5N2.3782.4382.5042.366-0.060-2.46%01/03 
 Đan Mạch 8N2.3752.4292.4872.365-0.054-2.22%01/03 
 Đan Mạch 10N2.4772.5192.5792.469-0.042-1.67%01/03 
 Denmark 20Y2.582.602.662.57-0.02-0.58%01/03 
 Đan Mạch 30N2.5322.5142.6052.501+0.018+0.72%01/03 

Đức

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Germany 3M3.8143.7923.9592.829+0.022+0.58%00:00:56 
 Đức 6Th3.7213.7133.9083.161+0.008+0.22%01/03 
 Đức 9Th3.5913.5884.8663.308+0.003+0.08%01/03 
 Đức 1N3.4953.5053.5322.980-0.010-0.29%01/03 
 Đức 2N2.8822.8822.9732.3470.0000.00%00:37:40 
 Đức 3N2.5472.6042.7122.135-0.057-2.19%00:43:44 
 Đức 4N2.4612.4672.5691.964-0.006-0.24%00:43:50 
 Đức 5N2.4232.4272.5291.851-0.004-0.16%00:43:50 
 Đức 6N2.3452.3532.4541.789-0.008-0.34%00:23:01 
 Đức 7N2.3332.3372.4341.823-0.004-0.17%00:43:46 
 Đức 8N2.3332.3382.4331.789-0.005-0.21%00:43:57 
 Đức 9N2.3712.3732.4691.820-0.002-0.08%00:22:35 
 Đức 10N2.41302.41202.51151.8850+0.0010+0.04%01:07:44 
 Đức 15N2.5492.5552.6512.090-0.006-0.23%00:43:59 
 Đức 20N2.5862.5942.6972.157-0.008-0.31%00:43:58 
 Đức 25N2.5792.5782.6652.141+0.001+0.04%01/03 
 Đức 30N2.5442.5452.6272.115-0.001-0.04%00:43:59