Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Trái phiếu Chính phủ Thế giới

Tìm Kiếm Trái Phiếu Chính Phủ

Quốc gia Niêm yết:

Theo Đáo Hạn:

Đến:
Tìm kiếm

Ai Cập

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai Cập Qua đêm11.47911.47911.47911.4790.0000.00%11/08 
 Ai Cập 3Th16.24915.55916.27715.559+0.689+4.43%13:09:21 
 Ai Cập 6Th16.92416.46916.78616.048+0.456+2.77%13:09:14 
 Ai Cập 9Th16.49716.38616.58516.386+0.112+0.68%13:09:12 
 Ai Cập 1N16.41216.42016.61716.419-0.008-0.05%13:09:11 
 Ai Cập 2N16.98017.28017.34017.280-0.300-1.74%13:09:28 
 Ai Cập 3N18.07017.69017.69017.620+0.380+2.15%13:09:20 
 Ai Cập 5N18.24317.82017.82017.780+0.423+2.37%13:09:13 
 Ai Cập 7N18.22617.77017.77017.760+0.456+2.56%13:09:20 
 Ai Cập 10N18.16917.69017.71017.690+0.479+2.71%13:09:14 

Ai-Len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-Len 3Th0.2620.4190.4210.3230.0000.00%15:21:09 
 Ai-Len 6Th0.3900.4910.7120.4870.0000.00%15:48:30 
 Ai-Len 1N0.3130.2950.4430.208+0.018+6.10%15:50:00 
 Ai-Len 3N0.7530.7710.8080.775-0.018-2.27%15:50:58 
 Ai-Len 4N0.8440.8690.8950.864-0.025-2.93%15:50:51 
 Ai-Len 5N0.9871.0001.0450.998-0.013-1.30%15:50:00 
 Ai-Len 6N1.1191.1341.1861.137-0.015-1.32%15:50:34 
 Ai-Len 7N1.2021.2051.2501.201-0.003-0.21%15:50:53 
 Ai-Len 8N1.2371.2321.2841.237+0.005+0.45%15:50:54 
 Ai-Len 10N1.5841.5741.6341.586+0.011+0.67%15:50:42 
 Ai-Len 15N1.8041.7941.8591.817+0.010+0.56%15:50:52 
 Ai-Len 20N1.9871.9862.0452.0000.0010.00%15:50:51 
 Ai-Len 30N2.1482.1492.2052.160-0.001-0.05%15:50:56 

Ai-xơ-len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-xơ-len 2N6.3166.3666.3666.366+-0.050+-0.79%13:09:12 
 Ai-xơ-len 5N6.2816.3166.3166.316+-0.035+-0.55%13:09:02 
 Ai-xơ-len 10N5.7295.7745.7745.767-0.045-0.78%13:09:02 

Ấn Độ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ấn Độ 3Th5.5505.6105.5705.540-0.060-1.07%15:43:08 
 Ấn Độ 6Th5.9505.9505.9705.9400.0000.00%15:43:08 
 Ấn Độ 1N6.3326.2646.4076.307+0.068+1.09%15:40:07 
 Ấn Độ 2N6.5976.5126.6956.539+0.085+1.31%15:44:06 
 Ấn Độ 3N6.8776.8506.9166.877+0.027+0.39%14:40:07 
 Ấn Độ 4N6.8956.8726.9196.895+0.023+0.33%15:40:07 
 Ấn Độ 5N6.9946.9687.0436.979+0.026+0.37%15:50:08 
 Ấn Độ 6N7.1897.1307.1897.189+0.059+0.83%14:43:06 
 Ấn Độ 7N7.1807.1477.1997.176+0.033+0.46%15:25:08 
 Ấn Độ 8N7.2077.2077.2077.2070.0000.00%11/08 
 Ấn Độ 9N7.2737.2277.2907.265+0.047+0.64%15:14:06 
 Ấn Độ 10N7.3097.2677.3317.295+0.042+0.58%15:50:08 
 Ấn Độ 11N7.3867.3867.4407.386+0.001+0.00%15:47:06 
 Ấn Độ 12N7.3787.3787.3787.3780.0000.00%11/08 
 Ấn Độ 13N7.4337.4187.4467.423+0.015+0.20%15:40:07 
 Ấn Độ 14N7.5177.4827.5387.512+0.035+0.47%15:49:42 
 Ấn Độ 15N7.4927.4927.4927.4920.0000.00%11/08 
 Ấn Độ 19N7.5427.5427.5427.5420.0000.00%11/08 
 Ấn Độ 24N7.5087.5087.5087.5080.0000.00%11/08 
 Ấn Độ 30N7.6977.6507.6977.679+0.047+0.61%15:45:06 

Anh Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Anh Quốc 1Th1.4331.4761.4331.433-0.043-2.91%13:09:07 
 Anh Quốc 3Th1.7861.8251.7861.786-0.040-2.16%13:09:11 
 Anh Quốc 6Th2.1502.1822.1502.150-0.032-1.47%13:09:03 
 Anh Quốc 1N2.19052.17002.24202.1960+0.0205+0.94%15:50:55 
 Anh Quốc 2N2.03752.02002.08302.0270+0.0175+0.87%15:50:50 
 Anh Quốc 3N1.87751.83901.92001.8700+0.0385+2.09%15:50:57 
 Anh Quốc 4N2.02151.98402.05501.9870+0.0375+1.89%15:50:50 
 Anh Quốc 5N1.92751.88001.96101.9180+0.0475+2.53%15:50:57 
 Anh Quốc 6N1.91901.87201.95501.9100+0.0470+2.51%15:50:50 
 Anh Quốc 7N2.01451.97502.04701.9980+0.0395+2.00%15:50:58 
 Anh Quốc 8N2.00201.94802.03601.9890+0.0540+2.77%15:50:55 
 Anh Quốc 9N2.09452.04002.12102.0750+0.0545+2.67%15:50:50 
 Anh Quốc 10N2.11252.05902.14302.0980+0.0535+2.60%15:50:51 
 Anh Quốc 12N2.3192.2622.3432.287+0.057+2.52%15:50:50 
 Anh Quốc 15N2.49652.44302.52002.4590+0.0535+2.19%15:50:57 
 Anh Quốc 20N2.5582.4992.5872.516+0.059+2.36%15:50:44 
 Anh Quốc 25N2.5632.5052.5902.535+0.058+2.32%15:50:50 
 Anh Quốc 30N2.5132.4512.5312.466+0.062+2.53%15:50:50 
 Anh Quốc 40N2.3532.2952.3792.331+0.059+2.55%15:50:50 
 Anh Quốc 50N2.3522.2922.3772.327+0.060+2.64%15:50:50 

Áo

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Áo 1N0.5310.5110.6820.473+0.021+4.01%15:50:52 
 Áo 2N0.5200.5710.7130.543-0.051-9.02%15:50:53 
 Áo 3N0.6990.7430.8130.746-0.044-5.92%15:50:51 
 Áo 4N0.7860.8230.9780.804-0.036-4.43%15:50:57 
 Áo 5N0.8760.9200.9620.882-0.044-4.78%15:50:50 
 Áo 6N1.0691.0921.1431.090-0.022-2.06%15:50:49 
 Áo 7N1.1271.1301.2041.131-0.004-0.31%15:50:56 
 Áo 8N1.2751.2911.3501.286-0.017-1.28%15:50:51 
 Áo 9N1.3991.4081.4651.409-0.009-0.64%15:50:51 
 Áo 10N1.5131.5151.5841.519-0.002-0.10%15:50:50 
 Áo 15N1.8031.7851.8481.776+0.018+1.01%15:50:51 
 Áo 20N1.9121.9071.9671.906+0.005+0.26%15:50:57 
 Áo 25N1.8651.8531.9161.856+0.013+0.67%15:50:52 
 Áo 30N1.9081.8921.9591.894+0.015+0.82%15:50:54 
 Austria 40Y2.0342.0182.0842.021+0.016+0.79%15:50:56 

Ba Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ba Lan Qua đêm4.8004.8004.8004.8000.0000.00%05/08 
 Ba Lan 1Th7.8307.6007.8307.600+0.230+3.03%15:31:07 
 Ba Lan 2Th8.1507.9908.1507.990+0.160+2.00%15:31:06 
 Ba Lan 1N6.5936.6746.7476.717-0.081-1.21%15:32:51 
 Ba Lan 2N6.4796.6086.6366.611-0.129-1.94%15:32:53 
 Ba Lan 3N6.1106.1646.2126.177-0.054-0.88%15:32:39 
 Ba Lan 4N5.9055.9836.0085.942-0.077-1.30%15:44:12 
 Ba Lan 5N5.8195.8175.8975.760+0.002+0.03%15:18:06 
 Ba Lan 6N5.5865.5675.6645.570+0.019+0.34%15:30:42 
 Poland 7Y5.5025.4735.5835.486+0.029+0.52%15:48:06 
 Ba Lan 9N5.3275.3835.5545.3710.0000.00%10/08 
 Ba Lan 10N5.4475.4045.4885.440+0.043+0.80%15:24:07 

Bahrain

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bahrain 3Th3.8823.9543.9563.956-0.071-1.81%13:09:24 
 Bahrain 6Th4.0774.1514.1524.152-0.073-1.77%13:09:24 
 Bahrain 9Th4.5474.7744.7794.774-0.228-4.77%13:09:09 
 Bahrain 1N4.8154.8904.8904.890-0.075-1.53%13:09:27 
 Bahrain 2N5.0415.2905.2905.289-0.250-4.72%13:09:23 
 Bahrain 5N5.5875.7015.7145.701-0.115-2.01%13:09:13 

Bangladesh

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bangladesh 3Th6.3956.2706.3956.335+0.000+0.00%11/08 
 Bangladesh 6Th6.7956.7106.7956.740+-0.000+0.00%11/08 
 Bangladesh 1N6.9056.9206.9056.850-0.0000.00%11/08 
 Bangladesh 2N7.6457.5307.6457.590+0.000+0.00%11/08 
 Bangladesh 5N7.9557.9107.9557.900+-0.085+-1.06%11/08 
 Bangladesh 10N8.3758.2308.3758.315+0.000+0.00%11/08 
 Bangladesh 15N8.7358.5808.7358.680+0.000+0.00%11/08 
 Bangladesh 20N8.8458.6808.8458.785+-0.000+0.00%11/08 

Bỉ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bỉ 1Th-0.324-0.327-0.299-0.319+0.003+0.76%15:37:36 
 Bỉ 3Th-0.046-0.019-0.020-0.024-0.027-142.11%15:42:58 
 Bỉ 6Th0.1430.1520.1950.190-0.009-5.92%15:46:58 
 Bỉ 9Th0.2220.2630.2720.262-0.041-15.59%15:39:02 
 Bỉ 1N0.5650.6000.6220.585-0.035-5.83%15:50:52 
 Bỉ 2N0.5270.5550.6080.536-0.028-5.04%15:50:58 
 Bỉ 3N0.6640.6560.7290.665+0.007+1.14%15:50:57 
 Bỉ 4N0.8480.8360.9090.836+0.012+1.44%15:50:56 
 Bỉ 5N0.9430.9480.9950.949-0.005-0.58%15:50:52 
 Bỉ 6N1.0411.0451.0971.037-0.004-0.33%15:50:57 
 Bỉ 7N1.1761.1691.2291.176+0.007+0.60%15:50:56 
 Bỉ 8N1.2961.2741.3411.289+0.021+1.69%15:50:54 
 Bỉ 9N1.3961.3751.4521.393+0.021+1.56%15:50:57 
 Bỉ 10N1.5891.5661.6401.584+0.024+1.50%15:50:46 
 Bỉ 15N1.9751.9402.0261.960+0.035+1.80%15:50:57 
 Bỉ 20N2.1582.1262.2082.147+0.032+1.48%15:50:57 

Bồ Đào Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bồ Đào Nha 3Th-0.232-0.172-0.168-0.237-0.060-34.88%15:29:57 
 Bồ Đào Nha 6Th-0.177-0.125-0.106-0.132-0.052-42.00%15:50:52 
 Bồ Đào Nha 1N0.1710.2140.2300.203-0.043-20.33%15:50:52 
 Bồ Đào Nha 2N0.5720.5760.6220.601-0.004-0.69%15:50:52 
 Bồ Đào Nha 3N0.8270.8100.8870.841+0.018+2.16%15:50:54 
 Bồ Đào Nha 4N1.0050.9931.0581.024+0.011+1.16%15:50:51 
 Bồ Đào Nha 5N1.2071.2001.2631.215+0.006+0.54%15:50:51 
 Bồ Đào Nha 6N1.3091.3011.3541.310+0.007+0.58%15:50:53 
 Bồ Đào Nha 7N1.4341.4221.4841.440+0.011+0.81%15:50:54 
 Bồ Đào Nha 8N1.6761.6611.7281.673+0.015+0.87%15:50:55 
 Bồ Đào Nha 9N1.8331.8291.8861.837+0.004+0.22%15:50:52 
 Bồ Đào Nha 10N1.9711.9702.0311.981+0.001+0.05%15:50:55 
 Bồ Đào Nha 15N2.2302.2082.2742.230+0.022+1.00%15:50:53 
 Bồ Đào Nha 20N2.4672.4602.5302.453+0.006+0.26%15:50:55 
 Bồ Đào Nha 30N2.6942.6782.7382.685+0.015+0.58%15:50:53 

Botswana

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Botswana 6Th3.1883.3483.3523.3480.0000.00%13:09:28 
 Botswana 3N4.1804.2304.2304.2300.0000.00%13:09:17 
 Botswana 5Y5.6885.9505.6885.6880.0000.00%13:57:42 
 Botswana 20Y8.6198.5008.6198.619+0.000+0.00%13:09:11 

Brazil

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Brazil 3Th14.53313.71213.71413.707+0.822+5.99%05:43:21 
 Brazil 6Th14.32013.74513.74513.745+0.575+4.18%04:00:51 
 Brazil 9Th14.07413.74513.76013.745+0.329+2.39%04:00:51 
 Brazil 1N13.74213.64013.65513.640+0.102+0.75%04:00:51 
 Brazil 2N11.80912.50512.50512.480-0.696-5.56%05:43:22 
 Brazil 3N12.05511.98512.09011.985+0.070+0.58%04:00:51 
 Brazil 5N11.90111.96011.96011.810+-0.059+-0.49%04:00:51 
 Brazil 8N12.12312.18012.18012.020+-0.058+-0.47%04:00:51 
 Brazil 10N12.26212.31012.31012.070+-0.048+-0.39%04:00:51 

Bulgaria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bulgaria 1Th-0.060-0.060-0.060-0.060+0.000+0.00%15:45:01 
 Bulgaria 1N0.5000.5000.5000.5000.0000.00%15:04:03 
 Bulgaria 2Y0.9021.2000.9020.9020.000.00%15:04:02 
 Bulgaria 3N2.0102.3502.0102.0100.0000.00%15:04:03 
 Bulgaria 4Y2.0862.4002.0862.0860.0000.00%15:04:03 
 Bulgaria 5N2.1882.5002.1882.1880.000.00%15:04:03 
 Bulgaria 10N2.6183.0002.6182.6180.000.00%15:04:02 

Canada

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Canada 1Th2.3752.3302.3402.320+0.045+1.93%02:25:35 
 Canada 2Th2.4852.4702.4702.470+0.015+0.61%11/08 
 Canada 3Th2.8682.8502.8502.845+0.018+0.63%02:17:43 
 Canada 6Th3.2093.2003.2003.180+0.009+0.28%02:22:18 
 Canada 1N3.3943.4103.4103.360+-0.016+-0.47%02:22:14 
 Canada 2N3.2743.2513.2683.099+0.024+0.72%03:58:37 
 Canada 3N3.1883.1653.1733.005+0.022+0.71%03:58:37 
 Canada 4N3.1343.1143.1282.952+0.019+0.63%03:58:37 
 Canada 5N2.9052.8852.8972.709+0.021+0.71%04:02:56 
 Canada 7N2.8492.8312.8442.651+0.018+0.64%04:02:56 
 Canada 10N2.8052.7872.7972.617+0.018+0.63%03:58:06 
 Canada 20N2.9632.9452.9642.772+0.018+0.61%03:58:14 
 Canada 30N2.9082.8912.8932.717+0.018+0.61%03:58:14 

Chi-lê

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Chi-lê 1N10.39010.39010.39010.390+0.110+0.00%04:11:36 
 Chi-lê 2N9.5209.5209.5209.520+0.030+0.00%04:11:36 
 Chi-lê 3N7.6007.6007.6007.600-0.2500.00%04:11:35 
 Chi-lê 4N7.1507.1507.1507.150-0.1100.00%04:11:36 
 Chi-lê 5N6.8606.8606.8606.860-0.0100.00%04:11:36 
 Chi-lê 8N6.5506.5506.5506.550+0.010+0.00%04:11:36 
 Chi-lê 10N6.6506.6506.6506.650-0.0300.00%04:11:36 

Colombia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Colombia 2Y10.17910.17910.17910.179+0.000+0.00%14/06 
 Colombia 4N11.31011.31011.35910.990+0.040+0.00%00:44:40 
 Colombia 5N11.49911.49911.49911.210+0.080+0.00%00:20:26 
 Colombia 10N11.75011.75011.76811.400+0.050+0.00%01:04:14 
 Colombia 15N11.72511.72511.72511.400-0.0750.00%00:15:40 

Cộng Hòa Séc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cộng Hòa Séc 1N6.0656.3316.5566.354-0.266-4.20%15:35:00 
 Cộng Hòa Séc 2N5.4575.8665.9455.587-0.409-6.97%15:34:00 
 Cộng Hòa Séc 3N4.7084.9544.8964.892-0.245-4.96%15:35:00 
 Cộng Hòa Séc 4N4.5914.6934.5914.591-0.102-2.17%11/08 
 Cộng Hòa Séc 5N4.2774.5314.2774.277-0.255-5.62%12:50:00 
 Cộng Hòa Séc 6N4.1144.1724.1144.114-0.059-1.40%12:50:00 
 Cộng Hòa Séc 7N3.9644.0664.0694.069-0.102-2.52%15:18:00 
 Cộng Hòa Séc 8N3.9374.0223.9373.937-0.085-2.11%11/08 
 Cộng Hòa Séc 9N3.8723.9673.8723.872-0.095-2.38%15:17:48 
 Cộng Hòa Séc 10N3.7543.8233.9823.836-0.069-1.80%15:17:42 
 Cộng Hòa Séc 15N3.7773.8153.9213.845-0.038-1.00%15:17:46 
 Cộng Hòa Séc 20N3.8393.9824.0183.944-0.143-3.60%15:35:00 
 Cộng Hòa Séc 50N4.2144.4354.6744.439-0.221-4.98%15:15:00 

Croatia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Croatia 1N1.0211.1981.1971.1970.000.00%15:50:06 
 Croatia 3N1.3031.4511.3031.3030.0000.00%12:50:17 
 Croatia 5N2.0402.2532.2312.1170.000.00%15:50:05 
 Croatia 10N2.3182.5582.5342.3750.000.00%15:50:05 

Hà Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hà Lan 1Th-0.436-0.372-0.376-0.448-0.064-17.20%15:45:19 
 Hà Lan 3Th-0.096-0.044-0.035-0.088-0.052-118.18%15:46:31 
 Hà Lan 6Th0.1300.1960.2170.170-0.066-33.67%15:50:52 
 Hà Lan 2N0.4970.5060.5620.504-0.009-1.78%15:50:43 
 Hà Lan 3N0.6250.6410.6990.629-0.016-2.50%15:50:51 
 Hà Lan 4N0.7430.7490.8100.742-0.006-0.80%15:50:51 
 Hà Lan 5N0.8240.8270.8820.825-0.003-0.36%15:50:49 
 Hà Lan 6N0.9290.9280.9800.930+0.001+0.11%15:50:54 
 Hà Lan 7N1.0131.0091.0641.014+0.004+0.40%15:50:59 
 Hà Lan 8N1.0761.0671.1301.076+0.009+0.84%15:50:52 
 Hà Lan 9N1.1511.1401.1991.153+0.011+1.01%15:50:53 
 Hà Lan 10N1.2841.2711.3281.283+0.013+1.02%15:50:52 
 Hà Lan 15N1.5011.4861.5451.493+0.015+1.01%15:50:57 
 Hà Lan 20N1.5611.5341.6021.549+0.028+1.79%15:50:54 
 Hà Lan 25N1.5381.5011.5771.522+0.036+2.43%15:50:54 
 Hà Lan 30N1.5481.5211.5951.541+0.027+1.78%15:50:56 

Hàn Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hàn Quốc 1N2.8902.8902.8902.8900.0000.00%11/08 
 Hàn Quốc 2N3.1603.1103.1803.140+0.050+1.61%13:46:43 
 Hàn Quốc 3N3.1903.1403.1903.155+0.050+1.59%13:48:54 
 Hàn Quốc 4N3.2253.1613.2253.225+0.064+2.02%12:13:22 
 Hàn Quốc 5N3.2543.1963.2563.223+0.058+1.81%13:49:47 
 Hàn Quốc 10N3.3033.2393.3053.267+0.064+1.98%13:49:19 
 Hàn Quốc 20N3.2803.2333.3053.265+0.047+1.45%13:49:55 
 Hàn Quốc 30N3.2293.1853.2503.216+0.044+1.38%13:49:56 
 Hàn Quốc 50N3.1293.1293.1293.125+0.000+0.00%11/08 

Hi Lạp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hi Lạp 1Th0.7830.7830.7830.783+0.000+0.00%11/08 
 Hi Lạp 3Th0.4010.6950.7010.668-0.294-42.23%15:46:08 
 Hi Lạp 6Th0.7860.7860.7860.7860.0000.00%11/08 
 Hi Lạp 5N2.5562.6112.7112.610-0.055-2.11%15:50:49 
 Hi Lạp 10N3.2473.1693.2993.209+0.079+2.48%15:50:54 
 Hi Lạp 15N3.4863.4163.5623.495+0.070+2.03%15:50:54 
 Hi Lạp 20N3.5633.5683.6423.578-0.005-0.14%15:50:40 

Hoa Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hoa Kỳ 1Th2.19642.19602.24002.1960+0.0004+0.02%14:35:09 
 Hoa Kỳ 3Th2.57322.55802.59702.5710+0.0150+0.59%14:17:07 
 Hoa Kỳ 6Th3.05873.04403.07003.0460+0.0150+0.48%15:29:33 
 Hoa Kỳ 1N3.25793.25303.29303.2500+0.0050+0.15%15:29:13 
 Hoa Kỳ 2N3.20893.22903.24303.1980-0.0200-0.62%15:49:34 
 Hoa Kỳ 3N3.16633.17703.19103.1470-0.0110-0.34%15:48:19 
 Hoa Kỳ 5N2.98192.98803.00702.9600-0.0060-0.20%15:49:56 
 Hoa Kỳ 7N2.94482.95102.97002.9170-0.0060-0.21%15:50:00 
 Hoa Kỳ 10N2.8752.8882.9062.853-0.013-0.46%15:49:56 
 Hoa Kỳ 20N3.36303.39403.39803.3500-0.0310-0.91%15:49:56 
 Hoa Kỳ 30N3.1413.1593.1753.129-0.018-0.56%15:50:00 

Hồng Kông

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hồng Kông 1T1.3681.3691.3791.379-0.001-0.04%13:49:34 
 Hồng Kông 1Th1.4031.4401.4251.425-0.036-2.53%13:49:34 
 Hồng Kông 3Th1.8551.8791.8711.871-0.025-1.30%12:18:31 
 Hồng Kông 6Th2.5462.5712.5602.560-0.025-0.97%12:18:31 
 Hồng Kông 9Th2.6892.7092.6892.6890.0000.00%04:29:03 
 Hồng Kông 1N2.7512.7902.7802.780-0.039-1.40%12:18:31 
 Hồng Kông 2N2.7842.8782.8782.807-0.094-3.27%12:18:30 
 Hồng Kông 3N2.6432.8262.7692.769-0.183-6.48%12:18:31 
 Hồng Kông 5N2.4782.5122.5232.512-0.034-1.35%12:18:30 
 Hồng Kông 7N2.4512.4522.4862.486-0.001-0.04%12:18:31 
 Hồng Kông 10N2.6282.6212.6822.682+0.006+0.25%12:18:30 
 Hồng Kông 15N2.9072.8832.9502.883+0.024+0.82%12:18:30 

Hungary

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hungary 3Th8.5248.4508.5248.5240.0740.88%11/08 
 Hungary 6Th8.8918.8608.8918.8910.0300.34%11/08 
 Hungary 1N9.8829.9709.8829.882-0.088-0.88%11/08 
 Hungary 3N9.86510.0109.8659.865-0.145-1.45%11/08 
 Hungary 5N8.9359.0808.9358.935-0.145-1.60%11/08 
 Hungary 10N7.8457.9907.8457.845-0.145-1.81%11/08 
 Hungary 15N7.5957.7407.5957.595-0.145-1.87%11/08 

Indonesia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Indonesia 1Th2.1292.2002.1292.1290.0000.00%11/08 
 Indonesia 3Th2.1932.2802.2802.2800.0000.00%08:52:41 
 Indonesia 6Th2.8823.0303.0303.0300.0000.00%08:52:36 
 Indonesia 1N4.0414.2214.2064.202-0.180-4.28%09:01:07 
 Indonesia 3N5.8506.0085.9805.842-0.159-2.64%15:38:58 
 Indonesia 5N6.3456.3276.3196.289+0.018+0.28%15:45:19 
 Indonesia 10N7.0527.0106.9936.951+0.042+0.60%15:39:12 
 Indonesia 15N7.0386.9836.9556.949+0.056+0.79%11:49:27 
 Indonesia 20N7.2347.1447.1367.128+0.089+1.25%15:44:02 
 Indonesia 25N7.6657.5867.5867.551+0.079+1.03%11:44:08 
 Indonesia 30N7.4867.4197.4227.382+0.067+0.90%11:44:30 

Israel

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Israel 1Th0.9941.0651.0650.913+-0.071+-6.67%11/08 
 Israel 3Th1.1951.2811.3731.235-0.086-6.71%11/08 
 Israel 6Th1.3781.4461.4661.383-0.069-4.74%11/08 
 Israel 9Th1.5461.6071.7921.450-0.061-3.83%11/08 
 Israel 1N1.7621.7671.9701.745-0.005-0.28%11/08 
 Israel 2N1.9591.9772.1621.941-0.018-0.91%11/08 
 Israel 3N2.0372.0392.2081.992-0.002-0.10%11/08 
 Israel 5N2.1702.1792.2882.140-0.009-0.41%11/08 
 Israel 10N2.3832.3852.4552.369-0.002-0.08%11/08 
 Israel 30N3.2783.2863.3253.266-0.008-0.24%11/08 

Jordan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Jordan 3Th4.5494.7734.7734.769-0.224-4.69%13:09:25 
 Jordan 6Th4.8055.0115.0115.011-0.206-4.12%13:09:20 
 Jordan 1N3.6023.7953.6023.6020.0000.00%21/07 
 Jordan 2N3.7273.9183.7273.7270.0000.00%21/07 
 Jordan 3N4.2394.4204.2394.2390.0000.00%21/07 
 Jordan 5N4.5764.7504.5764.5760.0000.00%21/07 
 Jordan 7N4.8325.0004.8324.8320.0000.00%21/07 
 Jordan 10N5.1155.2775.1155.1150.0000.00%21/07 

Kazakstan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Kazakhstan 1Y13.01113.92313.92313.923-0.912-6.55%13:09:22 
 Kazakhstan 2Y13.20014.20014.20014.200-1.000-7.04%13:09:06 
 Kazakhstan 3Y13.32714.32714.32714.327-1.000-6.98%13:09:03 
 Kazakhstan 4Y13.50014.50014.50014.500-1.000-6.90%13:09:03 
 Kazakhstan 5Y13.57314.57314.57314.573-1.000-6.86%13:09:03 
 Kazakhstan 6Y13.82514.82514.82514.825-1.000-6.75%13:09:04 
 Kazakhstan 7Y13.19414.90314.89714.897-1.709-11.47%13:08:00 
 Kazakhstan 8Y14.28014.91614.91614.916-0.636-4.26%13:09:00 
 Kazakhstan 9Y13.94614.94613.94613.9460.0000.00%13:09:24 
 Kazakhstan 10Y13.95014.95014.95014.950-1.000-6.69%13:09:03 
 Kazakhstan 15Y14.02115.02114.02114.0210.0000.00%13:09:23 
 Kazakhstan 25Y14.10015.10015.10015.100-1.000-6.62%13:09:06 

Kenya

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Kenya Qua đêm5.6015.5885.6015.546+0.000+0.00%12:36:42 
 Kenya 3Th8.4738.4738.4738.473+0.00+0.00%05/08 
 Kenya 6Th9.4009.4009.4009.400+0.00+0.00%05/08 
 Kenya 1N9.9209.9209.9209.9200.000.00%05/08 
 Kenya 2N11.59711.34411.34411.344+0.000+0.00%13:09:22 
 Kenya 3N12.23211.94311.94311.943+0.000+0.00%13:09:12 
 Kenya 4N12.92012.58512.58512.585+0.000+0.00%13:09:18 
 Kenya 5N13.31812.95912.96012.959+0.000+0.00%13:09:04 
 Kenya 6N13.51813.14513.14513.145+0.000+0.00%13:09:04 
 Kenya 7N13.85613.46113.46113.461+0.000+0.00%13:09:15 
 Kenya 8N14.03913.63413.63413.634+0.000+0.00%13:09:03 
 Kenya 9N14.22013.75113.75113.751+0.000+0.00%13:09:25 
 Kenya 10N14.23113.81013.81013.810+0.000+0.00%13:09:03 
 Kenya 15N14.54214.10014.10014.100+0.000+0.00%13:09:11 
 Kenya 20N14.63614.19014.19014.190+0.000+0.00%13:09:03 
 Kenya 25N14.66514.21614.21614.216+0.000+0.00%13:09:27 

Malaysia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malaysia 3T2.2903.0702.2902.290+0.000+0.00%11/08 
 Malaysia 3Th2.4503.0702.4502.450+0.000+0.00%11/08 
 Malaysia 7Th2.7403.0802.7402.740+0.000+0.00%11/08 
 Malaysia 1N3.0003.0003.0003.000+0.000+0.00%11/08 
 Malaysia 3N3.5753.5573.5663.557+0.018+0.51%15:30:59 
 Malaysia 5N3.7953.7543.7733.754+0.041+1.08%15:31:19 
 Malaysia 7N4.0053.9743.9803.965+0.031+0.78%15:31:15 
 Malaysia 10N4.0093.9523.9813.952+0.057+1.43%15:30:52 
 Malaysia 15N4.2264.1854.1954.184+0.041+0.98%15:31:09 
 Malaysia 20N4.4104.3684.3704.369+0.042+0.95%15:31:14 
 Malaysia 30N4.5834.5414.5454.541+0.042+0.92%15:31:00 

Malta

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malta 1Th0.5200.5590.5200.5200.0000.00%11/08 
 Malta 3Th0.5580.6090.5580.5580.0000.00%11/08 
 Malta 6Th0.5710.6270.5710.5710.0000.00%11/08 
 Malta 1N0.6050.6620.6620.653-0.058-8.69%13:09:00 
 Malta 3N1.3171.3171.3171.3170.0000.00%11/08 
 Malta 5N1.7171.7551.8461.704-0.038-2.17%13:30:23 
 Malta 10N2.3982.3922.5002.346+0.006+0.25%13:39:01 
 Malta 20N2.7942.7942.7942.7940.0000.00%11/08 
 Malta 25N2.8762.8752.9632.830+0.001+0.03%13:40:18 

Mauritius

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mauritius 2Th0.5490.5500.5490.5490.000.00%14/12 
 Mauritius 4Th1.0401.1001.1001.040-0.060-5.45%13:09:24 
 Mauritius 6Th1.0831.0801.1501.080+0.003+0.28%15:31:43 
 Mauritius 8Th1.1101.1501.2001.150-0.040-3.43%13:11:59 
 Mauritius 1N1.2281.3001.3001.280-0.072-5.54%15:34:36 
 Mauritius 2N-0.080-0.080-0.080-0.0800.000.00%30/07 
 Mauritius 3N1.0741.1501.1501.1500.0000.00%13:09:27 
 Mauritius 4N2.2972.3782.3812.378-0.081-3.39%13:09:27 
 Mauritius 5N2.7692.8522.8522.849-0.084-2.93%13:09:28 
 Mauritius 10N4.1664.2504.2504.2500.0000.00%13:09:23 
 Mauritius 15N4.9254.9904.9904.9900.0000.00%13:09:19 
 Mauritius 20N5.6115.4405.6605.660+0.172+3.15%13:09:26 

Mexico

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mexico 1Th8.7678.4308.4308.430+0.336+3.99%02:12:07 
 Mexico 3Th9.2038.9008.9008.900+0.303+3.40%02:12:12 
 Mexico 6Th9.6729.4409.4409.430+0.233+2.46%02:12:09 
 Mexico 9Th9.6689.5209.5209.490+0.148+1.55%02:12:07 
 Mexico 1N9.5279.5209.5209.500+0.007+0.07%02:12:09 
 Mexico 3N9.2508.9108.9598.880+0.340+3.82%08:45:15 
 Mexico 5N8.8458.5408.5648.505+0.305+3.57%08:45:16 
 Mexico 7N8.7978.5108.5108.467+0.287+3.38%08:45:11 
 Mexico 10N8.7788.5108.5108.465+0.268+3.14%08:45:12 
 Mexico 15N8.8998.5808.6148.555+0.320+3.72%08:45:12 
 Mexico 20N8.8898.5908.5908.570+0.299+3.49%02:12:04 
 Mexico 30N8.8618.5508.5668.530+0.311+3.64%08:45:14 

Morocco

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Morocco 3Th1.5841.6771.6771.6760.0000.00%13:09:20 
 Morocco 6Th1.7471.8481.8481.8470.0000.00%13:09:28 
 Morocco 2N1.9092.0082.0082.0080.0000.00%13:09:13 
 Morocco 5N2.1142.2142.2142.2140.0000.00%13:09:21 
 Morocco 10N2.3862.4872.4872.4870.0000.00%13:09:08 
 Morocco 15N2.6812.7812.7812.7810.0000.00%13:09:01 

Na Uy

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Na Uy 3Th1.7021.7502.0501.752-0.048-2.71%15:43:58 
 Na Uy 6Th2.2172.2642.2802.257-0.046-2.05%15:44:36 
 Na Uy 9Th2.4092.4532.5252.444-0.044-1.79%15:44:36 
 Na Uy 1N2.6672.7092.7302.707-0.042-1.55%15:44:36 
 Norway 3Y2.9952.9633.0502.979+0.032+1.08%15:47:55 
 Na Uy 5N2.8702.8502.9252.861+0.020+0.70%15:47:55 
 Na Uy 10N2.8472.7962.9072.847+0.051+1.82%15:45:38 

Nam Phi

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nam Phi 3Th6.1006.2006.1006.1000.0000.00%13:51:09 
 Nam Phi 2N6.8006.9006.8256.800-0.100-1.45%15:45:20 
 Nam Phi 5N8.4558.4908.5658.450-0.035-0.41%15:46:31 
 Nam Phi 10N9.7759.8159.8909.765-0.040-0.41%15:46:31 
 Souht Africa 12Y10.22510.26510.34010.215-0.040-0.39%15:46:30 
 Nam Phi 20N10.77010.77010.85010.7550.0000.00%15:46:32 
 Nam Phi 25N10.75010.75510.83510.740-0.005-0.05%15:46:32 
 Nam Phi 30N10.69510.70010.78010.685-0.005-0.05%15:46:33 

Namibia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Namibia 3Th6.2476.6006.6006.6000.0000.00%13:09:15 
 Namibia 6Th6.7537.1507.1367.1360.0000.00%13:09:28 
 Namibia 9Th7.2957.7277.7237.7230.0000.00%13:09:07 
 Namibia 1N7.6148.1008.1008.1000.0000.00%13:09:15 
 Namibia 3N7.5527.9157.9147.9140.0000.00%13:09:00 
 Namibia 7N4.8504.8504.8504.8500.0000.00%13:00:29 
 Namibia 10N11.21510.96511.06510.930+0.250+2.28%15:43:45 
 Namibia 15N7.1517.2837.1517.1510.0000.00%13:00:29 
 Namibia 20N12.43012.07012.17012.070+0.360+2.98%15:43:45 

New Zealand

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 New Zealand 1Th2.9902.9902.9902.970+0.020+0.00%05:25:03 
 New Zealand 2Th3.1503.1503.1503.120+0.030+0.00%05:25:23 
 New Zealand 3Th3.3003.3003.3003.260+0.040+0.00%05:20:02 
 New Zealand 4Th3.4303.4303.4303.370+0.060+0.00%05:51:39 
 New Zealand 5Th3.5503.5503.5803.500+0.050+0.00%05:26:01 
 New Zealand 6Th3.6703.6703.6703.610+0.060+0.00%05:25:00 
 New Zealand 2N3.5243.5153.5243.524+0.009+0.27%11:09:11 
 New Zealand 5N3.4683.4633.4683.468+0.005+0.16%11:09:10 
 New Zealand 7N3.4743.4683.4743.474+0.005+0.16%11:09:10 
 New Zealand 10N3.5203.5133.5203.520+0.006+0.18%11:29:12 
 New Zealand 15N3.6423.6353.6423.642+0.007+0.21%11:29:12 
 New Zealand 20N3.9413.9283.9413.941+0.013+0.34%11:29:11 

Nga

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nga Qua đêm19.5006.05019.50019.5000.0000.00%23/03 
 Nga 1T18.8906.09018.89018.8900.0000.00%14/03 
 Nga 2T19.1906.08019.19019.1900.0000.00%14/03 
 Nga 1Th20.3006.05020.30020.3000.0000.00%14/03 
 Nga 2Th21.4306.01021.43021.430+0.000+0.00%14/03 
 Nga 3Th22.3105.99022.31022.3100.0000.00%14/03 
 Nga 6Th23.4205.97023.42023.4200.0000.00%14/03 
 Nga 1N11.43511.34012.19011.390+0.095+0.84%15:50:37 
 Nga 2N9.1659.0409.2909.050+0.125+1.38%15:50:08 
 Nga 3N8.1958.1108.2708.110+0.085+1.05%15:50:57 
 Nga 5N9.2559.1609.2909.160+0.095+1.04%15:50:21 
 Nga 7N9.0258.9209.0708.950+0.105+1.18%15:50:58 
 Nga 10N9.1709.1609.1909.120+0.010+0.11%15:50:49 
 Nga 15N9.5759.4909.5909.440+0.085+0.90%15:50:58 
 Nga 20N9.2059.1509.2509.150+0.055+0.60%15:50:33 

Nhật Bản

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nhật Bản 1Th-0.133-0.130-0.133-0.133-0.004-2.69%06:30:06 
 Nhật Bản 3Th-0.114-0.110-0.114-0.114-0.004-3.64%13:25:16 
 Nhật Bản 6Th-0.169-0.165-0.169-0.169+-0.004+-2.42%06:30:06 
 Nhật Bản 9Th-0.159-0.155-0.159-0.159+-0.004+-2.58%06:30:06 
 Nhật Bản 1N-0.142-0.135-0.129-0.137-0.006-4.81%13:43:19 
 Nhật Bản 2N-0.091-0.084-0.080-0.091-0.006-7.74%13:43:19 
 Nhật Bản 3N-0.087-0.080-0.072-0.081-0.006-8.12%13:43:19 
 Nhật Bản 4N-0.054-0.049-0.044-0.055-0.005-10.20%13:43:35 
 Nhật Bản 5N-0.009-0.0050.001-0.011-0.004-70.00%13:40:42 
 Nhật Bản 6N0.0210.0230.0320.018-0.003-10.87%13:43:35 
 Nhật Bản 7N0.0680.0690.0790.058-0.001-1.45%13:43:35 
 Nhật Bản 8N0.1100.1150.1240.106-0.005-4.78%13:43:16 
 Nhật Bản 9N0.1430.1460.1590.144-0.004-2.40%13:41:24 
 Nhật Bản 10N0.1860.1890.2050.188-0.003-1.59%13:41:03 
 Nhật Bản 15N0.5310.5300.5450.529+0.001+0.19%13:43:14 
 Nhật Bản 20N0.7890.7820.8020.781+0.007+0.90%13:43:15 
 Nhật Bản 30N1.1221.0961.1171.089+0.025+2.33%13:43:38 
 Nhật Bản 40N1.1811.2061.2441.203-0.025-2.03%13:44:52 

Nigeria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nigeria 3Th2.8022.8022.8022.8020.0000.00%31/08 
 Nigeria 6Th4.3814.3814.3814.3810.0000.00%25/08 
 Nigeria 1N5.4505.4505.4505.4500.0000.00%11/08 
 Nigeria 2N10.97010.97010.97010.970-0.0130.00%11/08 
 Nigeria 4N12.34912.34912.34912.349-0.0010.00%11/08 
 Nigeria 5N12.86412.86412.86412.864+0.366+0.00%11/08 
 Nigeria 7N12.25112.25112.25112.251-0.0020.00%11/08 
 Nigeria 10N12.49412.49412.49412.494-0.0010.00%11/08 
 Nigeria 20N13.45913.45913.45913.459+0.000+0.00%11/08 

Pakistan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pakistan 3Th15.75015.75015.75015.750+0.00+0.00%11/08 
 Pakistan 6Th15.85015.95015.85015.8500.0000.00%11/08 
 Pakistan 1N15.90015.98015.90015.9000.0000.00%11/08 
 Pakistan 3N14.01913.61114.01914.019+0.000+0.00%07:19:02 
 Pakistan 5N13.32612.98513.32613.326+0.000+0.00%07:19:01 
 Pakistan 10N13.17912.85013.17913.179+0.000+0.00%07:19:01 
 Pakistan 14N13.64913.29013.64913.649+0.000+0.00%04:29:05 
 Pakistan 20N13.55413.19913.55413.554+0.000+0.00%07:19:00 

Peru

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Peru 2Y6.4256.4256.4256.425+0.000+0.00%07:15:51 
 Peru 5N6.9797.0636.9796.979-0.084-1.19%07:15:51 
 Peru 10Y7.8267.8387.8267.826-0.012-0.15%07:15:51 
 Peru 15N8.0408.0458.0408.040-0.005-0.06%07:15:51 
 Peru 20N8.0588.0878.0588.058-0.029-0.36%07:15:51 
 Peru 30N8.0208.1558.0208.020-0.135-1.66%07:15:51 

Phần Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Phần Lan 2N0.3730.3670.4600.378+0.005+1.50%15:50:57 
 Phần Lan 3N0.6050.6130.6640.614-0.008-1.31%15:50:38 
 Phần Lan 4N0.8030.8200.8690.816-0.017-2.07%15:50:58 
 Phần Lan 5N0.9740.9921.0400.988-0.018-1.86%15:50:53 
 Phần Lan 6N1.0611.0591.1111.047+0.002+0.14%15:50:51 
 Phần Lan 8N1.3151.3121.3701.306+0.003+0.23%15:50:51 
 Phần Lan 10N1.3931.3851.4461.391+0.008+0.58%15:50:51 
 Phần Lan 15N1.7471.7211.8001.739+0.025+1.48%15:50:52 
 Phần Lan 30N1.7911.7641.8621.784+0.026+1.50%15:50:53 

Pháp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pháp 1Th-0.322-0.303-0.295-0.314-0.019-6.44%14:20:58 
 Pháp 3Th-0.0050.0050.0370.0350.0000.00%15:13:29 
 Pháp 6Th0.1630.1630.1750.1610.0000.00%15:47:31 
 Pháp 9Th0.4050.4270.4390.424-0.022-5.15%15:50:33 
 Pháp 1N0.5240.5300.5500.530-0.006-1.13%15:48:36 
 Pháp 2N0.4600.4870.5370.447-0.027-5.54%15:50:51 
 Pháp 3N0.7830.7860.8410.775-0.003-0.38%15:50:51 
 Pháp 4N0.8350.8440.8900.820-0.009-1.07%15:50:53 
 Pháp 5N0.9380.9400.9950.929-0.002-0.21%15:50:53 
 Pháp 6N1.0561.0501.1111.057+0.006+0.62%15:50:53 
 Pháp 7N1.13201.12001.18001.1230+0.0120+1.07%15:50:51 
 Pháp 8N1.1941.1731.2531.182+0.021+1.83%15:50:51 
 Pháp 9N1.3161.2971.3711.306+0.018+1.43%15:50:55 
 Pháp 10N1.5511.5311.5981.540+0.020+1.31%15:51:02 
 Pháp 15N1.8901.8631.9381.875+0.028+1.48%15:50:51 
 Pháp 20N1.9971.9732.0471.986+0.024+1.22%15:50:54 
 Pháp 25N2.0962.0642.1392.081+0.033+1.57%15:50:53 
 Pháp 30N2.1572.1222.1952.141+0.035+1.63%15:50:58 
 Pháp 50N2.0432.0162.1102.032+0.028+1.36%15:50:53 

Philippines

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Philippines 1Th1.6401.6611.6781.656-0.021-1.26%15:41:55 
 Philippines 3Th1.9131.9721.9721.950-0.059-2.99%15:41:53 
 Philippines 6Th3.1973.2053.2273.222-0.008-0.25%15:41:56 
 Philippines 1N3.5023.5333.5503.550-0.031-0.88%11:17:55 
 Philippines 2N4.6544.6344.6344.632+0.020+0.43%15:41:52 
 Philippines 3N5.1775.2495.1625.162-0.071-1.36%15:41:57 
 Philippines 4N5.1775.2495.1625.162-0.071-1.36%15:41:57 
 Philippines 5N5.4955.4095.4355.435+0.086+1.59%15:41:57 
 Philippines 7N5.7045.6885.6885.675+0.016+0.28%15:41:54 
 Philippines 10N6.0675.9765.9765.940+0.090+1.51%15:41:51 
 Philippines 20N6.8186.6456.7456.745+0.172+2.60%15:41:57 

Qatar

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Qatar 2N3.7233.7383.7413.697-0.015-0.40%13:04:05 
 Qatar 3Y3.3073.4563.6233.315-0.149-4.31%15:31:11 
 Qatar 5N3.4193.4503.5143.422-0.031-0.90%15:21:54 
 Qatar 10N3.3753.3793.3933.347-0.004-0.12%15:44:08 
 Qatar 30N4.3454.3074.3214.249+0.037+0.87%15:44:08 

Romania

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Romania 6Th7.0197.1007.1007.050-0.081-1.14%15:50:30 
 Romania 1N7.2347.4007.5007.350-0.167-2.25%15:50:30 
 Romania 2N7.4257.5507.4257.4250.0000.00%11/08 
 Romania 3N7.5107.6507.6507.560-0.140-1.83%15:50:31 
 Romania 4N7.7457.8907.8907.750-0.145-1.84%15:50:32 
 Romania 5N7.5507.7507.7507.670-0.200-2.58%15:50:31 
 Romania 7N7.6657.7507.7707.750-0.085-1.10%15:50:31 
 Romania 10N7.6557.9007.9507.750-0.245-3.10%15:50:32 

Serbia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Serbia 1N3.6223.8204.3323.8100.0000.00%15:45:00 
 Serbia 2N4.3854.6104.6104.6100.0000.00%15:45:01 
 Serbia 3Y5.3835.3825.3835.383+0.001+0.02%12:50:12 
 Serbia 7N6.4506.7996.4506.450-0.349-5.13%14:01:33 
 Serbia 10Y7.3277.3987.3277.327-0.071-0.96%12:50:32 

Singapore

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Singapore 1Th2.2462.2592.2522.252-0.013-0.58%15:49:50 
 Singapore 3Th2.7042.7202.7112.702-0.015-0.57%15:49:50 
 Singapore 6Th2.7342.7592.7402.740-0.025-0.91%15:49:50 
 Singapore 1N2.7372.7802.7602.760-0.043-1.55%15:49:50 
 Singapore 2N2.6882.6572.7162.646+0.032+1.19%15:50:01 
 Singapore 5N2.6272.6002.7002.601+0.027+1.04%15:50:01 
 Singapore 10N2.6942.6752.7312.675+0.019+0.73%15:50:00 
 Singapore 15N2.8452.8172.8772.817+0.028+0.99%15:50:00 
 Singapore 20N2.9642.9342.9942.934+0.030+1.02%15:50:01 
 Singapore 30N2.9532.9272.9872.927+0.026+0.89%15:50:01 

Síp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cyprus 2Y0.8271.0621.1551.016-0.235-22.08%15:50:57 
 Cyprus 3Y0.6840.8830.9570.871-0.199-22.54%15:50:13 
 Cyprus 5Y1.5721.7311.7221.696-0.159-9.16%15:50:34 
 Cyprus 7Y2.4502.5242.5542.516-0.074-2.93%15:50:54 
 Cyprus 10Y2.6812.7712.8552.652-0.090-3.25%15:50:32 

Slovakia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovakia 2N0.9000.9821.0170.989-0.082-8.35%15:50:50 
 Slovakia 5N1.2451.3451.3721.329-0.100-7.40%15:50:06 
 Slovakia 6N1.411.501.521.47-0.09-6.23%15:50:00 
 Slovakia 8N1.7401.8181.8261.772-0.078-4.29%15:50:54 
 Slovakia 9N1.8831.9401.9841.941-0.058-2.96%15:50:58 
 Slovakia 10N1.942.002.041.98-0.06-2.97%15:50:14 
 Slovakia 13Y2.3742.4022.4712.429-0.029-1.19%15:50:08 
 Slovakia 18Y2.3982.4802.4822.438-0.082-3.31%15:50:54 
 Slovakia 30Y2.5562.5882.6622.583-0.033-1.26%15:50:55 
 Slovakia 50Y2.4432.4432.5182.4690.0000.00%15:50:54 

Slovenia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovenia 1N-0.179-0.156-0.086-0.145-0.023-14.74%15:50:00 
 Slovenia 3Y0.5990.6820.7260.693-0.083-12.17%15:50:47 
 Slovenia 5N1.1371.2001.2391.200-0.063-5.25%15:50:48 
 Slovenia 7N1.6601.6911.7451.700-0.032-1.86%15:50:51 
 Slovenia 8Y1.8831.8981.9551.912-0.015-0.79%15:50:00 
 Slovenia 10N2.0012.0102.0752.038-0.009-0.45%15:50:00 
 Slovenia 15Y2.2532.2702.3262.289-0.018-0.77%15:50:00 
 Slovenia 20Y2.4552.4512.5232.485+0.004+0.18%15:50:54 
 Slovenia 25Y2.4312.4182.4852.453+0.013+0.54%15:50:00 

Sri Lanka

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Sri Lanka 3Th29.00029.00029.00029.000+0.000+0.00%10/08 
 Sri Lanka 6Th29.00029.00029.00029.000+0.000+0.00%10/08 
 Sri Lanka 1N23.08222.61322.61222.612+0.469+2.07%13:59:49 
 Sri Lanka 2N25.13625.05825.13625.136+0.000+0.00%04:29:03 
 Sri Lanka 3N27.92826.73927.92827.928+0.000+0.00%07:19:01 
 Sri Lanka 4N25.84425.39925.84425.844+0.000+0.00%07:19:01 
 Sri Lanka 5N25.81525.71125.81525.815+0.000+0.00%07:19:02 
 Sri Lanka 6N26.15726.30326.15726.157+0.000+0.00%04:29:05 
 Sri Lanka 7N26.21226.48326.21226.2120.0000.00%13:59:46 
 Sri Lanka 8N26.12526.69826.12526.125+0.000+0.00%04:29:03 
 Sri Lanka 9N26.04426.74626.04426.0440.0000.00%04:29:04 
 Sri Lanka 10N26.92727.80026.92726.9270.0000.00%04:29:03 
 Sri Lanka 15N25.49026.59825.49025.4900.0000.00%04:29:03 

Tây Ban Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Tây Ban Nha 1Th-0.0100.0100.028-0.044-0.020-200.00%15:39:28 
 Tây Ban Nha 3Th0.0140.1170.1220.042-0.103-88.46%15:33:02 
 Tây Ban Nha 6Th0.4010.4330.4550.385-0.033-7.51%15:50:52 
 Tây Ban Nha 9Th0.5190.6430.6620.532-0.124-19.28%15:50:56 
 Tây Ban Nha 1N0.7940.8310.8680.799-0.037-4.45%15:50:58 
 Tây Ban Nha 2N0.7060.7190.7550.728-0.013-1.81%15:50:58 
 Tây Ban Nha 3N0.8680.8890.9200.888-0.021-2.36%15:50:58 
 Tây Ban Nha 4N1.0641.0711.1171.077-0.007-0.70%15:50:53 
 Tây Ban Nha 5N1.2761.2901.3371.294-0.014-1.09%15:50:56 
 Tây Ban Nha 6N1.3761.3821.4401.397-0.006-0.43%15:50:55 
 Tây Ban Nha 7N1.5951.5961.6551.609-0.001-0.06%15:50:53 
 Tây Ban Nha 8N1.7391.7331.7971.751+0.006+0.35%15:50:52 
 Tây Ban Nha 9N1.8981.8951.9591.912+0.003+0.16%15:50:56 
 Tây Ban Nha 10N2.0752.0642.1232.076+0.011+0.51%15:50:54 
 Tây Ban Nha 15N2.4342.4142.4772.430+0.020+0.83%15:50:55 
 Tây Ban Nha 20N2.4952.4772.5402.492+0.018+0.73%15:50:57 
 Tây Ban Nha 25N2.5132.4952.5502.504+0.018+0.70%15:50:54 
 Tây Ban Nha 30N2.6522.6322.6922.649+0.020+0.76%15:50:57 

Thái Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thái Lan 1N1.2941.3601.2941.2940.0000.00%10/08 
 Thái Lan 2N1.6021.6401.6021.6020.0000.00%10/08 
 Thái Lan 5N2.0302.0702.0302.0300.0000.00%10/08 
 Thái Lan 7N2.3642.4002.3642.3640.0000.00%10/08 
 Thái Lan 10N2.4302.4602.4302.4300.0000.00%10/08 
 Thái Lan 12N2.5062.5602.5062.5060.0000.00%10/08 
 Thái Lan 14N3.0233.0703.0233.023+0.000+0.00%10/08 
 Thái Lan 15N2.9773.0002.9772.977+0.000+0.00%10/08 
 Thái Lan 16N3.2063.2503.2063.206+0.000+0.00%10/08 
 Thái Lan 20N3.3073.3503.3073.307+0.000+0.00%10/08 

Thổ Nhĩ Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thổ Nhĩ Kỳ 3Th16.37416.47316.82316.3860.0000.00%06:30:06 
 Thổ Nhĩ Kỳ 6Th18.91618.58918.99418.589+0.000+0.00%06:30:06 
 Thổ Nhĩ Kỳ 9Th19.01319.01319.67919.0130.0000.00%06:30:06 
 Thổ Nhĩ Kỳ 1N19.24018.40019.24019.240+0.000+0.00%11/08 
 Thổ Nhĩ Kỳ 2N20.39019.42020.39020.390+0.000+0.00%11/08 
 Thổ Nhĩ Kỳ 3N20.37019.52020.37020.370+0.000+0.00%10/08 
 Thổ Nhĩ Kỳ 5N17.29516.56017.29517.295+0.000+0.00%11/08 
 Thổ Nhĩ Kỳ 10N16.74016.03016.74016.740+0.000+0.00%11/08 

Thụy Sỹ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thụy Sỹ Qua đêm-0.260-0.250-0.240-0.260-0.010-4.00%15:50:29 
 Thụy Sỹ 1T-0.320-0.240-0.320-0.320-0.080-33.33%14:57:09 
 Thụy Sỹ 1Th-0.370-0.360-0.280-0.390-0.010-2.78%15:51:01 
 Thụy Sỹ 2Th-0.180-0.150-0.140-0.190-0.030-20.00%15:50:11 
 Thụy Sỹ 3Th-0.070-0.030-0.020-0.080-0.040-133.33%15:48:41 
 Thụy Sỹ 6Th0.2800.2500.3600.270+0.030+12.00%15:50:55 
 Thụy Sỹ 1N0.6400.6400.6500.6200.0000.00%15:49:58 
 Thụy Sỹ 2N0.1110.1450.1590.143-0.035-23.79%15:43:00 
 Thụy Sỹ 3N0.0860.1100.1290.092-0.025-22.27%15:43:00 
 Thụy Sỹ 4N0.1260.1470.1670.134-0.021-14.29%15:44:00 
 Thụy Sỹ 5N0.2500.2660.2930.257-0.017-6.20%15:43:00 
 Thụy Sỹ 6N0.3080.3270.3550.317-0.018-5.66%15:43:00 
 Thụy Sỹ 7N0.3140.3340.3670.327-0.020-5.99%15:43:00 
 Thụy Sỹ 8N0.3500.3720.4100.367-0.022-6.05%15:49:00 
 Thụy Sỹ 9N0.4850.5180.5380.500-0.033-6.37%15:43:00 
 Thụy Sỹ 10N0.4790.5000.5000.488-0.021-4.20%15:46:00 
 Thụy Sỹ 15N0.6780.7240.7160.716-0.046-6.35%14:02:00 
 Thụy Sỹ 20N0.6970.7780.7640.735-0.081-10.35%15:43:00 
 Thụy Sỹ 30N0.6650.7600.7400.707-0.095-12.50%15:43:00 

Trung Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Trung Quốc 1N1.8241.8481.8801.829-0.024-1.30%15:45:37 
 Trung Quốc 2N2.1702.1852.2122.171-0.015-0.71%15:45:36 
 Trung Quốc 3N2.3072.3222.3512.312-0.015-0.65%15:47:32 
 Trung Quốc 5N2.4852.4892.5222.481-0.004-0.16%15:45:53 
 Trung Quốc 7N2.7002.7072.7402.703-0.007-0.26%15:50:35 
 Trung Quốc 10N2.7532.7372.7672.731+0.016+0.58%15:50:35 
 Trung Quốc 15N2.9272.9982.9962.991-0.071-2.37%11:50:51 
 Trung Quốc 20N3.3163.4163.4143.364-0.101-2.94%15:35:46 
 Trung Quốc 30N3.2633.2443.2723.238+0.019+0.60%15:43:26 

Úc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Úc 1N2.8762.9062.9262.871-0.030-1.03%13:37:28 
 Úc 2N3.0293.0313.0522.997-0.002-0.07%15:50:58 
 Úc 3N3.1593.1613.1833.128-0.002-0.06%15:50:58 
 Úc 4N3.2003.1993.2283.166+0.001+0.03%15:50:51 
 Úc 5N3.2493.2423.2723.199+0.007+0.22%15:50:59 
 Úc 6N3.3003.3053.3403.242-0.005-0.15%15:50:58 
 Úc 7N3.3463.3463.3763.3060.0000.00%15:50:53 
 Úc 8N3.3993.3993.4293.3580.0000.00%15:50:53 
 Úc 9N3.4303.4243.4533.373+0.006+0.18%15:50:52 
 Úc 10N3.4533.4513.4843.390+0.002+0.06%15:50:51 
 Úc 12N3.4923.4913.5233.449+0.001+0.03%15:50:53 
 Úc 15N3.6573.6523.6873.607+0.005+0.14%15:50:52 
 Úc 20N3.8073.8023.8383.740+0.005+0.13%15:50:50 
 Úc 30N3.8013.7973.8323.746+0.004+0.11%15:50:24 

Uganda

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Uganda 3Th8.2078.0008.2078.207+0.000+0.00%09/08 
 Uganda 6Th8.7448.8008.8008.800-0.056-0.64%15:40:16 
 Uganda 1N10.02810.05010.02810.0280.0000.00%09/08 
 Uganda 2N13.99714.03613.99713.997+-0.039+-0.28%13:09:14 
 Uganda 3N15.34613.25015.34615.346+2.096+15.82%13:09:07 
 Uganda 5N15.88215.75015.88215.882+0.132+0.84%13:09:11 
 Uganda 10N16.16014.75016.16016.160+1.409+9.56%13:09:20 
 Uganda 15N16.69916.50016.69916.699+0.199+1.21%13:09:22 

Ukraine

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ukraine 1N66.685109.54066.68566.6850.0000.00%13:09:04 
 Ukraine 2N40.39080.01040.39040.3900.0000.00%13:09:14 
 Ukraine 3N24.31558.55024.31524.3150.0000.00%13:09:12 

Việt Nam

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Việt Nam 1N2.6232.7372.7232.723-0.114-4.17%11:36:01 
 Việt Nam 2N2.9713.0603.0713.071-0.089-2.91%11:36:00 
 Việt Nam 3N3.0733.1263.1233.123-0.053-1.70%11:36:01 
 Việt Nam 5N3.1123.1643.1623.162-0.052-1.64%11:36:01 
 Việt Nam 7N3.3043.3453.3543.354-0.041-1.23%11:36:02 
 Việt Nam 10N3.5683.5913.6183.618-0.023-0.64%11:36:02 
 Vietnam 15Y3.6733.7313.7483.731-0.058-1.55%11:36:01 
 Vietnam 20Y3.9994.0414.0414.039-0.042-1.04%11:36:01 
 Vietnam 25Y4.1224.1584.1624.158-0.036-0.87%11:36:01 

Ý

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ý 1Th-0.133-0.146-0.040-0.143+0.013+8.90%15:44:41 
 Ý 3Th-0.0060.0100.045-0.020-0.015-155.00%15:45:03 
 Ý 6Th0.5580.5900.6000.539-0.032-5.42%15:50:25 
 Ý 9Th0.5520.5550.5970.540-0.004-0.63%15:50:31 
 Ý 1N0.8270.8780.8960.803-0.051-5.81%15:50:53 
 Ý 2N1.2761.2791.3371.284-0.004-0.27%15:50:53 
 Ý 3N1.6711.6641.7151.672+0.007+0.45%15:50:53 
 Ý 4N1.9611.9472.0101.960+0.014+0.72%15:50:54 
 Ý 5N2.1362.1202.1882.137+0.016+0.75%15:50:53 
 Ý 6N2.3422.3212.3842.339+0.021+0.88%15:50:55 
 Ý 7N2.5452.5172.5852.537+0.028+1.11%15:50:53 
 Ý 8N2.7772.7492.8292.774+0.028+1.02%15:50:57 
 Ý 9N2.9222.8912.9432.897+0.032+1.09%15:40:24 
 Ý 10N3.0463.0163.0973.038+0.029+0.98%15:50:45 
 Ý 15N3.1663.1393.2003.157+0.027+0.86%15:50:53 
 Ý 20N3.3053.2813.3373.297+0.024+0.73%15:50:53 
 Ý 30N3.2573.2173.2843.240+0.040+1.23%15:50:54 
 Ý 50N3.2373.2163.2603.227+0.021+0.65%15:50:54 

Đài Loan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Đài Loan 2N0.8300.8500.8300.8300.0000.00%04:29:04 
 Đài Loan 5N1.0651.0901.0901.0900.0000.00%07:19:02 
 Đài Loan 10N1.1851.2101.1851.1850.0000.00%04:29:04 
 Đài Loan 20N1.5651.5901.5901.5900.0000.00%07:19:02 
 Đài Loan 30N1.6551.6801.6801.6800.0000.00%07:19:02 

Đức

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Germany 3M0.0350.0630.0870.038-0.028-44.44%15:49:17 
 Đức 6Th0.1010.1450.1550.130-0.044-30.34%15:50:34 
 Đức 9Th0.3780.3970.4150.385-0.019-4.79%15:50:31 
 Đức 1N0.4310.4450.4690.449-0.013-3.03%15:50:46 
 Đức 2N0.5600.5600.6090.5540.0000.00%15:50:37 
 Đức 3N0.4630.4660.5980.451-0.004-0.75%15:50:52 
 Đức 4N0.5010.5040.5600.495-0.004-0.69%15:50:52 
 Đức 5N0.7160.7160.7610.7000.0000.00%15:50:52 
 Đức 6N0.6880.6880.7380.683-0.001-0.07%15:50:56 
 Đức 7N0.7260.7240.7880.722+0.003+0.35%15:50:43 
 Đức 8N0.7740.7700.8250.767+0.004+0.45%15:51:00 
 Đức 9N0.8410.8330.8830.829+0.008+0.96%15:50:52 
 Đức 10N0.98350.97301.02500.9740+0.0105+1.08%15:50:50 
 Đức 15N1.2061.1841.2501.189+0.022+1.86%15:50:51 
 Đức 20N1.1891.1661.2311.166+0.023+1.97%15:50:51 
 Đức 25N1.2181.1891.2581.193+0.029+2.44%15:50:57 
 Đức 30N1.2531.2241.2891.228+0.029+2.33%15:50:52