Tin Tức Nóng Hổi
0

Trái phiếu Chính phủ Thế giới

Tìm Kiếm Trái Phiếu Chính Phủ

Quốc gia Niêm yết:

Theo Đáo Hạn:

Đến:
Tìm kiếm

Ai Cập

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư cổ quyền của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai Cập Qua đêm16.81916.81916.81916.8190.0000.00%25/09 
 Ai Cập 3Th19.62019.61919.62019.619+0.001+0.01%13:03:35 
 Ai Cập 6Th19.68019.68019.68019.680+0.000+0.00%13:03:24 
 Ai Cập 9Th19.84919.85019.84919.849-0.001-0.01%13:03:24 
 Ai Cập 1N19.55519.55619.55519.555-0.001-0.01%13:03:19 
 Ai Cập 2N19.33719.33719.33719.337+0.000+0.00%13:04:02 
 Ai Cập 3N19.13819.13819.13819.138+0.000+0.00%13:03:53 
 Ai Cập 5N18.94118.94118.94118.941+0.000+0.00%13:03:10 
 Ai Cập 7N18.84018.84018.84018.840+0.000+0.00%13:03:35 
 Ai Cập 10N18.72018.72018.72018.720+0.000+0.00%13:03:30 

Ai-Len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-Len 3Th-0.319-0.319-0.319-0.319+0.000+0.00%12:40:25 
 Ai-Len 6Th-0.303-0.302-0.302-0.303-0.001-0.33%13:21:31 
 Ai-Len 1N-0.500-0.538-0.460-0.551+0.037+7.04%13:39:01 
 Ai-Len 2N-0.393-0.388-0.320-0.413-0.005-1.24%13:39:17 
 Ai-Len 3N-0.430-0.435-0.412-0.459+0.000+0.00%23/08 
 Ai-Len 4N-0.052-0.0510.003-0.074-0.001-2.16%13:40:23 
 Ai-Len 5N0.0600.0670.1330.042-0.007-10.45%13:40:11 
 Ai-Len 6N0.3130.3170.3500.291-0.004-1.36%13:40:33 
 Ai-Len 7N0.5200.5240.5530.498-0.003-0.69%13:40:34 
 Ai-Len 8N0.7300.7300.7380.7080.0000.00%13:40:37 
 Ai-Len 10N1.0331.0461.0691.014-0.013-1.24%13:40:27 
 Ai-Len 15N1.4911.4931.5181.473-0.003-0.13%13:40:00 
 Ai-Len 20N1.6491.6521.6611.628-0.003-0.18%13:40:35 
 Ai-Len 30N1.8211.8291.8431.803-0.008-0.42%13:40:39 

Ai-xơ-len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-xơ-len 2N5.2235.2255.2255.206-0.002-0.04%13:03:10 
 Ai-xơ-len 5N5.5885.5895.5895.588-0.001-0.02%13:03:00 
 Ai-xơ-len 10N5.9305.9305.9305.867+0.065+0.00%13:03:41 

Ấn Độ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ấn Độ 3Th7.1207.1507.1607.120-0.030-0.42%13:34:01 
 Ấn Độ 6Th7.3507.3507.3607.3500.0000.00%13:34:02 
 Ấn Độ 1N7.9477.9528.0327.947-0.005-0.06%11:06:17 
 Ấn Độ 2N7.9277.9617.9417.920-0.034-0.43%12:53:21 
 Ấn Độ 3N8.0528.0458.1088.037+0.007+0.09%13:27:22 
 Ấn Độ 4N8.1058.1318.1348.105-0.026-0.32%13:40:27 
 Ấn Độ 5N8.1708.1738.2258.162-0.003-0.04%13:35:21 
 Ấn Độ 6N8.1788.1628.1788.177+0.016+0.20%13:36:23 
 Ấn Độ 7N8.2108.2348.2358.205-0.024-0.29%13:38:26 
 Ấn Độ 8N8.2248.2398.2248.224-0.015-0.18%12:50:21 
 Ấn Độ 9N8.2098.2058.2488.208+0.004+0.05%13:00:21 
 Ấn Độ 10N8.1048.1258.1248.096-0.021-0.26%13:40:27 
 Ấn Độ 11N8.2768.2708.3148.276+0.006+0.07%11:17:15 
 Ấn Độ 12N8.2778.2778.2778.2770.0000.00%25/09 
 Ấn Độ 13N8.1688.1918.1998.162-0.023-0.28%13:40:27 
 Ấn Độ 14N8.2698.2698.2698.2690.0000.00%25/09 
 Ấn Độ 15N8.4078.3398.4078.407+0.068+0.82%13:15:19 
 Ấn Độ 19N8.3638.3238.3638.363+0.040+0.48%12:36:21 
 Ấn Độ 24N8.2738.2738.2738.273+0.000+0.00%25/09 
 Ấn Độ 30N8.3498.3498.3498.349+0.000+0.00%25/09 

Anh Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Anh Quốc 1Th0.7300.7490.7300.730-0.018-2.54%13:02:02 
 Anh Quốc 3Th0.7360.7360.7360.7360.0000.00%13:02:02 
 Anh Quốc 6Th0.7490.7490.7490.7490.0000.00%13:02:02 
 Anh Quốc 1N0.7790.7890.8100.770-0.011-1.27%13:06:39 
 Anh Quốc 2N0.8330.8330.8470.821+0.001+0.00%13:00:35 
 Anh Quốc 3N0.8960.8990.9090.883-0.002-0.33%13:00:37 
 Anh Quốc 4N1.0631.0641.0761.056-0.002-0.09%00:00:47 
 Anh Quốc 5N1.2021.2041.2131.191-0.003-0.17%00:00:46 
 Anh Quốc 6N1.2751.2761.2871.265-0.001-0.08%13:00:39 
 Anh Quốc 7N1.3351.3371.3511.328-0.002-0.15%13:00:04 
 Anh Quốc 8N1.4301.4311.4441.421-0.001-0.07%00:01:33 
 Anh Quốc 9N1.5371.5381.5491.526-0.002-0.07%00:00:53 
 Anh Quốc 10N1.6311.6321.6421.620-0.002-0.06%00:01:20 
 Anh Quốc 12N1.6951.7001.7151.692-0.005-0.29%13:36:19 
 Anh Quốc 15N1.7811.7821.7921.765-0.001-0.06%13:00:38 
 Anh Quốc 20N1.9531.9551.9651.936-0.002-0.10%00:01:05 
 Anh Quốc 25N1.9801.9791.9881.961+0.001+0.05%13:00:38 
 Anh Quốc 30N1.9811.9821.9901.963-0.002-0.05%00:01:07 
 Anh Quốc 40N1.8911.8911.8981.8680.0000.00%13:00:02 
 Anh Quốc 50N1.8351.8511.8601.829-0.016-0.86%13:36:20 

Áo

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Áo 1N-0.421-0.351-0.349-0.421-0.070-20.06%13:40:30 
 Áo 2N-0.405-0.412-0.368-0.432+0.006+1.65%13:40:40 
 Áo 3N-0.285-0.279-0.243-0.299-0.006-2.26%13:40:34 
 Áo 4N-0.166-0.163-0.147-0.181-0.002-1.84%13:40:40 
 Áo 5N0.0750.0700.0860.057+0.005+7.14%13:40:18 
 Áo 6N0.2230.2270.2400.220-0.005-1.89%13:40:20 
 Áo 7N0.3970.4020.4130.391-0.005-1.14%13:40:22 
 Áo 8N0.3970.4100.4370.396-0.013-3.24%13:40:39 
 Áo 9N0.6520.6600.6570.640-0.008-1.21%13:40:40 
 Áo 10N0.7340.7730.7680.734-0.039-5.05%13:40:15 
 Áo 15N1.1401.1461.1491.137-0.007-0.53%13:40:39 
 Áo 20N1.2051.2041.2141.196+0.001+0.07%13:40:41 
 Áo 25N1.3801.3941.4101.377-0.014-0.98%13:40:39 
 Áo 30N1.5051.5351.5341.501-0.030-1.95%13:40:31 
 Áo 50N1.6161.6211.6291.613-0.005-0.28%13:40:39 

Argentina

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Argentina 1N26.3826.3826.3826.38+0.05+0.00%03:55:46 
 Argentina 4N30.86730.86730.86730.867+0.043+0.00%03:55:53 
 Argentina 6N20.61120.61120.61120.611+0.018+0.00%03:55:46 
 Argentina 9N18.51018.51018.51018.510+0.013+0.00%03:55:45 

Ba Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ba Lan Qua đêm1.7001.7501.7001.400-0.050-2.86%12:28:21 
 Ba Lan 1Th1.6001.5901.6001.590+0.010+0.63%13:36:01 
 Ba Lan 2Th1.4501.4501.4501.4500.0000.00%25/09 
 Ba Lan 1N1.3431.3641.4841.343-0.021-1.54%13:35:02 
 Ba Lan 2N1.5691.5781.7051.552-0.009-0.57%13:35:01 
 Ba Lan 3N1.8861.8701.9331.820+0.016+0.86%13:35:02 
 Ba Lan 4N2.3212.3212.3312.282+0.035+0.00%25/09 
 Ba Lan 5N2.5632.5642.5942.555-0.001-0.04%13:35:01 
 Ba Lan 6N2.5552.5882.6142.5450.0000.00%18/06 
 Ba Lan 8N3.1433.1423.1853.087+0.001+0.03%12:30:01 
 Ba Lan 9N3.2263.2263.2623.213+0.000+0.00%12:32:13 
 Ba Lan 10N3.2563.2563.3093.2340.0000.00%13:35:02 
 Ba Lan 12N3.1873.1883.2393.166-0.001-0.03%13:35:01 

Bahrain

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bahrain 3Th3.9413.9453.9413.9410.0000.00%13:03:29 
 Bahrain 6Th4.5424.5414.5424.542+0.000+0.00%13:03:29 
 Bahrain 9Th4.7414.7414.7414.741+0.000+0.00%24/09 
 Bahrain 1N4.8614.8614.8614.861+0.000+0.00%13:03:35 
 Bahrain 2N6.3786.3786.3786.378+0.000+0.00%13:03:10 
 Bahrain 5N6.9506.9506.9506.950+0.000+0.00%13:03:58 

Bangladesh

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bangladesh 3Th2.8902.8402.8902.840+2.890+0.00%12:26:03 
 Bangladesh 6Th3.4703.5403.4703.450+3.470+0.00%12:26:03 
 Bangladesh 1N3.9103.9103.9103.9100.0000.00%25/09 
 Bangladesh 2N4.5304.4804.5304.530+0.000+0.00%25/09 
 Bangladesh 5N5.4805.4505.4805.480+0.000+0.00%25/09 
 Bangladesh 10N6.9806.9506.9806.980+0.000+0.00%25/09 
 Bangladesh 15N7.3507.5107.3507.3500.0000.00%07:23:15 
 Bangladesh 20N8.0008.0908.0008.0000.0000.00%07:23:13 

Bỉ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bỉ 1Th-0.558-0.556-0.555-0.568-0.002-0.36%12:55:30 
 Bỉ 3Th-0.586-0.583-0.583-0.589-0.003-0.51%12:55:31 
 Bỉ 6Th-0.582-0.579-0.575-0.582-0.003-0.52%13:10:35 
 Bỉ 9Th-0.559-0.559-0.558-0.5600.0000.00%25/09 
 Bỉ 1N-0.586-0.581-0.574-0.586-0.006-0.86%13:24:00 
 Bỉ 2N-0.407-0.412-0.400-0.433+0.005+1.33%13:40:31 
 Bỉ 3N-0.278-0.272-0.269-0.297-0.006-2.32%13:39:56 
 Bỉ 4N-0.105-0.108-0.065-0.135+0.003+3.15%13:40:10 
 Bỉ 5N0.0290.0310.0680.002-0.002-6.45%13:40:22 
 Bỉ 6N0.2510.2550.2630.226-0.004-1.41%13:40:27 
 Bỉ 7N0.4260.4300.4490.399-0.004-1.02%13:40:39 
 Bỉ 8N0.5870.5960.6240.564-0.008-1.46%13:40:36 
 Bỉ 9N0.7490.7470.7630.716+0.002+0.27%13:40:36 
 Bỉ 10N0.8670.8730.8910.842-0.007-0.69%13:40:35 
 Bỉ 15N1.2531.2711.2871.232-0.018-1.42%13:40:35 
 Bỉ 20N1.5051.5091.5311.482-0.005-0.28%13:40:39 

Bồ Đào Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bồ Đào Nha 3Th-0.375-0.394-0.375-0.395+0.019+4.82%12:40:25 
 Bồ Đào Nha 6Th-0.260-0.293-0.260-0.296+0.033+11.26%12:40:25 
 Bồ Đào Nha 1N-0.255-0.255-0.239-0.255-0.0010.00%25/09 
 Bồ Đào Nha 2N-0.053-0.0750.007-0.127+0.022+29.33%13:40:37 
 Bồ Đào Nha 3N0.0860.0740.1430.001+0.012+16.22%13:39:56 
 Bồ Đào Nha 4N0.4480.4280.4830.390+0.021+4.67%13:40:35 
 Bồ Đào Nha 5N0.7490.7410.7740.718+0.008+1.08%13:40:00 
 Bồ Đào Nha 6N0.9210.9170.9500.892+0.004+0.44%13:40:40 
 Bồ Đào Nha 7N1.3931.3891.4071.366+0.005+0.29%13:39:42 
 Bồ Đào Nha 8N1.5821.5801.6041.562+0.001+0.13%13:40:09 
 Bồ Đào Nha 9N1.7341.7271.7501.710+0.007+0.41%13:39:59 
 Bồ Đào Nha 10N1.9011.8991.9191.877+0.002+0.11%13:39:50 
 Bồ Đào Nha 15N2.1592.1632.1812.142-0.004-0.18%13:40:39 
 Bồ Đào Nha 20N2.6652.6652.6802.6420.0000.00%13:40:40 
 Bồ Đào Nha 30N2.9472.9512.9702.927-0.004-0.14%13:40:42 

Botswana

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Botswana 6Th1.1981.2021.1981.198-0.004-0.33%13:03:25 
 Botswana 3N3.7003.7003.7003.7000.0000.00%13:40:36 
 Botswana 5Y3.9303.9003.9303.930+0.030+0.77%13:40:40 
 Botswana 7Y4.4504.4504.4504.450+0.000+0.00%13:40:34 
 Botswana 13Y 5.0005.0405.0005.000-0.040-0.79%13:40:38 

Brazil

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Brazil 3Th6.4376.4376.4386.413+0.002+0.00%03:47:50 
 Brazil 6Th6.5756.5556.7156.555+0.020+0.31%04:04:16 
 Brazil 9Th7.1457.1457.3107.125-0.0900.00%03:59:44 
 Brazil 1N7.6107.6107.8257.585-0.0200.00%04:00:06 
 Brazil 2N9.0509.0509.3008.9800.0000.00%04:00:03 
 Brazil 3N10.07010.07010.23010.0350.0000.00%02:42:52 
 Brazil 5N10.98010.98011.28010.920-0.0100.00%03:59:52 
 Brazil 8N11.47011.47011.77011.430-0.0200.00%04:00:04 
 Brazil 10N11.74011.74011.97011.690-0.0200.00%03:59:20 

Bulgaria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bulgaria 1Th-0.500-0.500-0.350-0.5600.0000.00%13:40:39 
 Bulgaria 1N-0.072-0.072-0.050-0.0720.0000.00%13:20:19 
 Bulgaria 3N0.1000.1000.1000.1000.0000.00%13:20:09 
 Bulgaria 5N0.2510.2510.2530.2510.0000.00%13:20:12 
 Bulgaria 7N0.7000.7000.7000.700+0.000+0.00%13:19:56 
 Bulgaria 10N1.0001.0001.0001.000+0.000+0.00%13:20:13 

Canada

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Canada 1Th1.4101.4101.4151.395+0.010+0.00%04:00:02 
 Canada 2Th1.5101.5101.5101.495+0.015+0.00%01:15:01 
 Canada 3Th1.5801.5801.5801.565+0.010+0.00%04:05:02 
 Canada 6Th1.7501.7501.7601.7400.0000.00%04:05:02 
 Canada 1N2.0352.0352.0352.020+0.015+0.00%04:00:02 
 Canada 2N2.2052.2052.2082.200+0.006+0.00%04:55:33 
 Canada 3N2.2422.2512.2532.242-0.009-0.40%13:18:49 
 Canada 4N2.3182.3182.3272.316+0.007+0.00%04:23:16 
 Canada 5N2.3532.3532.3632.352+0.007+0.00%04:23:16 
 Canada 7N2.4132.4202.4282.413-0.007-0.29%13:18:52 
 Canada 10N2.4602.4602.4722.459+0.010+0.00%04:23:16 
 Canada 20N2.4852.4912.5122.480-0.006-0.24%13:18:51 
 Canada 30N2.4622.4682.4902.462-0.006-0.24%13:18:52 

Chi-lê

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Chi-lê 1Th2.3902.3902.3902.3900.0000.00%21/07 
 Chi-lê 1N3.3703.3703.3703.370+0.030+0.00%03:14:00 
 Chi-lê 2N3.6503.6503.7203.650+0.040+0.00%03:10:51 
 Chi-lê 3N3.8803.8803.8803.880+0.020+0.00%25/09 
 Chi-lê 4N4.0504.0504.0504.050+0.060+0.00%03:10:51 
 Chi-lê 5N4.1304.1304.1704.130+0.020+0.00%03:10:50 
 Chi-lê 8N4.5604.5604.6004.550+0.060+0.00%03:14:00 
 Chi-lê 10N4.8504.8704.8704.830-0.020-0.41%25/09 

Colombia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Colombia 1N4.4674.4674.5104.467-0.0030.00%01:00:15 
 Colombia 4N5.8205.8205.8205.772+0.044+0.00%01:04:50 
 Colombia 5N6.3206.3206.3206.272+0.054+0.00%01:01:21 
 Colombia 10N6.9336.9336.9606.916+0.023+0.00%00:45:29 
 Colombia 15N7.2787.2787.2827.264+0.022+0.00%00:58:35 

Cộng Hòa Séc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cộng Hòa Séc 1N0.9411.2351.3970.939-0.294-23.81%13:34:05 
 Cộng Hòa Séc 2N1.4361.4741.6361.431-0.038-2.58%13:12:00 
 Cộng Hòa Séc 3N1.8861.8111.8981.676+0.075+4.14%13:15:51 
 Cộng Hòa Séc 4N1.7511.7811.8281.653-0.030-1.68%13:34:05 
 Cộng Hòa Séc 5N1.9111.8841.9311.884+0.027+1.43%13:34:05 
 Cộng Hòa Séc 6N1.7761.7421.7921.651+0.033+1.95%13:15:51 
 Cộng Hòa Séc 7N2.1532.1232.1672.050+0.030+1.41%13:15:51 
 Cộng Hòa Séc 8N2.2162.1822.2222.124+0.035+1.56%13:15:52 
 Cộng Hòa Séc 9N2.1952.1652.1992.126+0.030+1.39%13:15:52 
 Cộng Hòa Séc 10N2.2142.2202.2662.203-0.007-0.27%12:50:12 
 Cộng Hòa Séc 15N2.5402.4742.5502.474+0.066+2.67%13:15:52 
 Cộng Hòa Séc 20N2.7902.7792.8092.776+0.012+0.40%13:25:00 
 Cộng Hòa Séc 50N3.2673.1853.2783.185+0.082+2.57%13:15:51 

Croatia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Croatia 6Th0.0100.0100.0100.0100.0000.00%25/09 
 Croatia 9Th0.0200.0200.0200.020+0.000+0.00%25/09 
 Croatia 1N0.0400.0400.0400.040+0.000+0.00%25/09 
 Croatia 3N0.5850.5850.5850.585+0.000+0.00%12:50:38 
 Croatia 5N1.0891.0891.1401.0790.0000.00%13:39:00 
 Croatia 10N2.1382.1382.1382.1380.0000.00%12:50:40 

Hà Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hà Lan 1Th-0.578-0.604-0.553-0.604+0.026+4.30%12:55:30 
 Hà Lan 3Th-0.651-0.595-0.595-0.651-0.057-9.41%12:55:31 
 Hà Lan 6Th-0.612-0.631-0.598-0.633+0.019+3.01%12:55:31 
 Hà Lan 2N-0.521-0.519-0.484-0.536-0.002-0.37%13:39:43 
 Hà Lan 3N-0.380-0.380-0.374-0.407-0.000-0.11%13:39:39 
 Hà Lan 4N-0.257-0.247-0.246-0.283-0.010-4.05%13:39:42 
 Hà Lan 5N-0.125-0.125-0.086-0.152+0.001+0.16%13:40:30 
 Hà Lan 6N0.0930.0910.1190.066+0.002+2.20%13:40:19 
 Hà Lan 7N0.2730.2800.2950.250-0.006-2.39%13:40:21 
 Hà Lan 8N0.3950.4090.4140.376-0.014-3.42%13:40:24 
 Hà Lan 9N0.5330.5430.5480.515-0.011-1.84%13:40:17 
 Hà Lan 10N0.6380.6430.6510.618-0.006-0.78%13:40:15 
 Hà Lan 15N0.8790.8830.8950.858-0.005-0.50%13:40:41 
 Hà Lan 20N0.9520.9590.9700.932-0.007-0.75%13:40:39 
 Hà Lan 25N1.0521.0571.0691.035-0.005-0.48%13:40:41 
 Hà Lan 30N1.1631.1681.1791.145-0.006-0.46%13:40:39 

Hàn Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hàn Quốc 1N1.8401.8641.8641.840-0.024-1.29%25/09 
 Hàn Quốc 2N1.9821.9991.9991.982-0.017-0.85%25/09 
 Hàn Quốc 3N2.0152.0272.0422.015-0.012-0.59%25/09 
 Hàn Quốc 4N2.1732.1972.1972.173-0.024-1.09%25/09 
 Hàn Quốc 5N2.2152.2262.2422.215-0.011-0.49%25/09 
 Hàn Quốc 10N2.4102.4142.4332.408-0.004-0.17%25/09 
 Hàn Quốc 20N2.3852.3952.4232.383-0.010-0.42%25/09 
 Hàn Quốc 30N2.3352.3442.3752.335-0.009-0.38%25/09 
 Hàn Quốc 50N2.2572.2572.2572.257-0.0500.00%25/09 

Hi Lạp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hi Lạp 1Th1.2001.2001.2001.200+0.000+0.00%25/09 
 Hi Lạp 3Th1.2401.2401.2401.240+0.000+0.00%25/09 
 Hi Lạp 6Th1.3101.3101.3101.310+0.000+0.00%25/09 
 Hi Lạp 5N3.1523.1383.1523.102+0.014+0.45%13:36:08 
 Hi Lạp 10N4.0524.0554.0524.052-0.003-0.07%13:33:22 
 Hi Lạp 15N4.6694.6844.6924.661-0.015-0.32%13:37:11 
 Hi Lạp 20N5.0355.0275.0355.006+0.008+0.16%13:39:42 
 Hi Lạp 25N5.1095.1065.1095.106+0.003+0.06%13:33:22 

Hoa Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hoa Kỳ 1Th2.1172.0582.1172.117+0.059+2.89%13:00:35 
 Hoa Kỳ 3Th2.2182.2152.2182.218+0.003+0.11%13:00:35 
 Hoa Kỳ 6Th2.3752.3802.3752.375-0.005-0.21%13:00:35 
 Hoa Kỳ 1N2.5872.5822.5872.585+0.005+0.20%13:06:19 
 Hoa Kỳ 2N2.8352.8432.8392.835-0.008-0.28%13:37:51 
 Hoa Kỳ 3N2.9102.9162.9162.908-0.006-0.20%13:37:54 
 Hoa Kỳ 5N2.9832.9942.9902.982-0.011-0.35%13:38:34 
 Hoa Kỳ 7N3.0523.0603.0603.050-0.008-0.25%13:37:56 
 Hoa Kỳ 10N3.0913.1023.0983.089-0.011-0.36%13:37:51 
 Hoa Kỳ 30N3.2213.2333.2283.220-0.012-0.38%13:40:00 

Hồng Kông

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hồng Kông 1T2.1302.3902.3732.130-0.260-10.88%10:45:52 
 Hồng Kông 1Th1.9772.1102.0581.977-0.133-6.30%10:45:52 
 Hồng Kông 3Th1.9392.1101.9911.939-0.171-8.10%10:45:52 
 Hồng Kông 6Th2.0002.0402.0002.0000.0000.00%10:45:52 
 Hồng Kông 9Th1.9801.9901.9801.948-0.010-0.50%10:45:52 
 Hồng Kông 1N1.9401.9401.9401.9030.0000.00%10:45:52 
 Hồng Kông 2N2.1862.2282.1862.180-0.042-1.89%10:45:52 
 Hồng Kông 3N2.3172.3382.3172.305-0.021-0.90%10:45:52 
 Hồng Kông 5N2.3782.4072.3782.356-0.029-1.20%10:45:52 
 Hồng Kông 7N2.4112.4402.4112.388-0.029-1.19%10:45:52 
 Hồng Kông 10N2.4382.4772.4382.416-0.039-1.57%10:45:52 
 Hồng Kông 15N2.4632.5252.4632.446-0.062-2.46%10:45:52 

Hungary

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hungary 3Th0.0800.0800.0800.0800.0000.00%25/09 
 Hungary 6Th0.2100.2100.2100.210+0.010+0.00%25/09 
 Hungary 1N0.5000.5000.5000.500-0.0100.00%25/09 
 Hungary 3N1.8801.8801.8801.880+0.010+0.00%25/09 
 Hungary 5N3.1203.1203.1203.120+0.050+0.00%25/09 
 Hungary 10N3.6703.6703.6703.670+0.040+0.00%25/09 
 Hungary 15N4.0604.0604.0604.060+0.050+0.00%25/09 

Indonesia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Indonesia 1Th5.6755.6755.6755.6750.0000.00%07:53:45 
 Indonesia 3Th6.2336.2336.2336.2330.0000.00%07:53:42 
 Indonesia 6Th6.5546.5506.5546.548+0.004+0.06%12:26:03 
 Indonesia 1N7.3407.5077.7947.313-0.167-2.22%11:13:31 
 Indonesia 3N7.9197.8727.9197.796+0.047+0.60%11:13:31 
 Indonesia 5N8.2438.2298.2658.230+0.015+0.17%11:13:38 
 Indonesia 10N8.2508.2278.2518.228+0.022+0.28%11:13:39 
 Indonesia 15N8.4388.4248.4428.422+0.014+0.17%11:13:39 
 Indonesia 20N8.6828.6888.6908.681-0.007-0.07%12:26:05 
 Indonesia 25N9.0958.9769.0959.095+0.120+1.33%11:13:38 
 Indonesia 30N9.0169.0179.0169.0160.0000.00%10:10:14 

Israel

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Israel 1Th0.6080.5210.6080.521+0.087+16.70%13:20:00 
 Israel 3Th0.2650.1560.2650.156+0.108+69.87%13:29:00 
 Israel 6Th0.2740.2720.2970.227+0.002+0.74%13:32:00 
 Israel 9Th0.2770.2470.2910.232+0.030+12.15%13:22:00 
 Israel 1N0.3500.3020.3500.279+0.048+15.89%13:30:00 
 Israel 2N0.3080.3080.3430.308-0.0060.00%25/09 
 Israel 3N0.6410.6320.6530.619+0.009+1.42%13:26:00 
 Israel 5N1.1861.1701.1871.170+0.016+1.37%13:26:00 
 Israel 10N2.0142.0142.0232.009+0.019+0.00%25/09 
 Israel 30N3.2513.2513.2623.245+0.019+0.00%13:25:00 

Jordan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Jordan 3Th4.0004.0004.0004.000+0.000+0.00%19/09 
 Jordan 6Th4.1504.1504.1504.150+0.000+0.00%19/09 
 Jordan 9Th3.7413.7413.8403.7410.0000.00%12/03 
 Jordan 1N4.3504.3504.3504.350+0.000+0.00%19/09 
 Jordan 2N4.7604.7604.7604.760+0.000+0.00%19/09 
 Jordan 3N5.2505.2505.2505.250+0.000+0.00%19/09 
 Jordan 5N6.0006.0006.0006.000+0.000+0.00%19/09 
 Jordan 7N7.0007.0007.0007.000+0.000+0.00%19/09 
 Jordan 10N7.7507.7507.7507.750+0.000+0.00%19/09 

Kenya

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Kenya Qua đêm4.8924.2324.8924.232+0.000+0.00%12:26:35 
 Kenya 3Th7.6187.6187.6187.6180.0000.00%21/09 
 Kenya 6Th8.6838.6838.6838.6830.0000.00%21/09 
 Kenya 1N9.6769.6769.6769.6760.0000.00%21/09 
 Kenya 2N10.85010.85010.85010.8500.0000.00%13:03:30 
 Kenya 3N11.30011.30011.30011.3000.0000.00%13:02:59 
 Kenya 4N11.45011.45011.45011.4500.0000.00%13:03:47 
 Kenya 5N11.60011.60011.60011.6000.0000.00%13:04:02 
 Kenya 6N11.80011.80011.80011.8000.0000.00%13:03:10 
 Kenya 7N12.10012.00012.10012.100+0.000+0.00%13:02:50 
 Kenya 8N12.30012.50012.30012.3000.0000.00%13:02:59 
 Kenya 9N12.40012.40012.40012.4000.0000.00%13:03:41 
 Kenya 10N12.50012.50012.50012.5000.0000.00%13:03:24 
 Kenya 12N13.10013.10013.15013.1000.0000.00%05/10 
 Kenya 15N12.70012.70012.70012.7000.0000.00%13:03:00 
 Kenya 20N12.85012.85012.85012.8500.0000.00%13:03:29 
 Kenya 25N13.20013.20013.20013.2000.0000.00%13:02:59 

Latvia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Latvia 2N0.1000.1000.1000.1000.0000.00%25/09 
 Latvia 3N0.1500.1500.1500.1500.0000.00%25/09 
 Latvia 5N0.5000.5000.5000.5000.0000.00%25/09 

Lithuania

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Lithuania 3N0.2000.2000.2000.200+0.000+0.00%25/09 
 Lithuania 5N0.5500.5500.5500.550+0.000+0.00%25/09 
 Lithuania 10N1.2001.2001.2001.200+0.000+0.00%25/09 

Malaysia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malaysia 3T3.3203.3003.3203.320+0.000+0.00%25/09 
 Malaysia 3Th3.3203.3003.3203.320+0.000+0.00%25/09 
 Malaysia 7Th3.3003.3503.3003.300+0.000+0.00%25/09 
 Malaysia 1N3.3003.3003.3003.3000.0000.00%25/09 
 Malaysia 3N3.6193.6193.6213.6180.0000.00%08:30:51 
 Malaysia 5N3.7823.7733.7823.772+0.008+0.24%08:55:46 
 Malaysia 7N3.9843.9843.9843.984+0.000+0.00%06:58:08 
 Malaysia 10N4.1094.1084.1094.106+0.001+0.02%08:30:51 
 Malaysia 15N4.5084.5084.5084.5080.0000.00%06:58:43 
 Malaysia 20N4.6894.6914.6914.689-0.002-0.04%08:36:51 
 Malaysia 30N4.9144.9144.9144.9140.0000.00%06:58:17 

Malta

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malta 1Th-0.129-0.129-0.129-0.129+0.019+0.00%25/09 
 Malta 3Th-0.117-0.117-0.117-0.117+0.027+0.00%25/09 
 Malta 6Th-0.112-0.112-0.112-0.112+0.020+0.00%25/09 
 Malta 1N-0.031-0.031-0.031-0.031+0.021+0.00%25/09 
 Malta 3N0.2040.2040.2040.204+0.015+0.00%25/09 
 Malta 5N0.6950.6950.6950.695+0.000+0.00%25/09 
 Malta 10N1.5341.5341.5341.534+0.000+0.00%25/09 
 Malta 20N2.1142.1142.1142.114+0.020+0.00%25/09 
 Malta 25N2.1522.1522.1522.152+0.017+0.00%25/09 

Mauritius

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mauritius 2Th3.5203.3503.5203.350+0.000+0.00%12:36:30 
 Mauritius 4Th3.5803.5503.5803.550+0.000+0.00%12:36:27 
 Mauritius 6Th3.6403.5403.6403.540+0.000+0.00%12:36:26 
 Mauritius 8Th3.6803.6103.6803.610+0.000+0.00%12:36:29 
 Mauritius 1N3.7503.6503.7503.650+0.000+0.00%12:36:28 
 Mauritius 2N3.6163.7123.6163.6160.0000.00%13:03:47 
 Mauritius 3N4.0684.1084.0694.0680.0000.00%13:02:50 
 Mauritius 4N4.5574.5574.5574.5570.0000.00%13:03:00 
 Mauritius 5N4.7964.7984.7964.796-0.002-0.04%13:03:00 
 Mauritius 10N5.3465.3465.3465.3460.0000.00%13:03:00 
 Mauritius 15N5.8795.8795.8795.8790.0000.00%13:03:41 
 Mauritius 20N6.2626.2636.2626.2620.0000.00%13:04:02 

Mexico

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mexico 1Th7.6607.6607.6607.660-0.0800.00%00:29:29 
 Mexico 3Th7.9107.9107.9107.910-0.0300.00%00:29:24 
 Mexico 6Th8.0408.0408.0608.040-0.0300.00%02:16:55 
 Mexico 9Th8.1208.1208.1208.120-0.0100.00%00:29:28 
 Mexico 1N8.1508.1508.1508.150+0.010+0.00%00:29:27 
 Mexico 3N7.9107.9107.9107.890+0.030+0.00%02:19:05 
 Mexico 5N7.9207.9207.9407.900+0.010+0.00%02:19:04 
 Mexico 7N7.9707.9707.9707.910+0.050+0.00%02:19:04 
 Mexico 10N8.0608.0608.0608.030+0.030+0.00%02:19:05 
 Mexico 15N8.1608.1608.1608.150+0.050+0.00%02:19:04 
 Mexico 20N8.1908.1908.2108.180+0.010+0.00%02:19:06 
 Mexico 30N8.2008.2008.2108.190+0.010+0.00%01:28:41 

Morocco

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Morocco 3Th2.2722.2742.2722.272-0.002-0.09%13:03:35 
 Morocco 6Th2.3452.3452.3452.3450.0000.00%13:03:53 
 Morocco 2N2.5122.5122.5122.512+0.000+0.00%13:02:50 
 Morocco 5N2.6782.6782.6782.6780.0000.00%13:04:02 
 Morocco 10N3.1553.1553.1553.1550.0000.00%13:03:00 
 Morocco 15N3.6883.6883.6883.6880.0000.00%13:03:10 

Na Uy

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Na Uy 1Th0.6900.6900.8200.6400.0000.00%23/05 
 Na Uy 2Th0.7300.7300.9100.7200.0000.00%23/05 
 Na Uy 3Th0.8560.8560.8560.856+0.004+0.00%13:24:52 
 Na Uy 6Th0.7980.7980.7980.798+0.000+0.00%25/09 
 Na Uy 9Th0.8400.8440.8440.840-0.003-0.47%25/09 
 Na Uy 1N0.8910.8930.8930.891-0.002-0.22%25/09 
 Norway 3Y1.2801.2801.2801.268+0.000+0.00%25/09 
 Na Uy 5N1.5711.5711.5731.562+0.000+0.00%25/09 
 Na Uy 10N1.9922.0032.0031.979-0.011-0.55%13:24:52 

Nam Phi

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nam Phi 3Th6.6007.1006.6006.600-0.500-7.04%12:28:51 
 Nam Phi 2N7.7557.7557.7707.7550.0000.00%13:34:45 
 Nam Phi 3N8.0758.0658.0808.060+0.010+0.12%13:34:42 
 Nam Phi 5N8.5558.5708.5608.555-0.015-0.17%13:34:47 
 Nam Phi 6N8.7158.7158.7458.6950.0000.00%15/11 
 Nam Phi 10N9.1509.1509.1559.1450.0000.00%13:34:37 
 Nam Phi 15N9.9609.9609.9809.8800.0000.00%15/11 
 Nam Phi 20N9.9459.9609.9559.945-0.015-0.15%13:34:43 
 Nam Phi 25N10.07010.08010.08010.060-0.010-0.10%13:34:38 
 Nam Phi 30N10.05010.06010.06010.050-0.010-0.10%13:34:41 

Namibia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Namibia 3Th7.8706.7737.8706.773+1.097+16.20%13:40:36 
 Namibia 6Th8.0707.6628.0707.662+0.408+5.33%13:40:25 
 Namibia 9Th8.2007.9568.2007.956+0.244+3.07%13:40:40 
 Namibia 1N8.3308.1128.3308.112+0.218+2.69%13:40:29 
 Namibia 3N8.8308.8358.8358.830-0.005-0.06%13:40:37 
 Namibia 7N10.88010.88010.88510.8750.0000.00%13:40:32 
 Namibia 10N11.04011.04011.04510.3500.0000.00%13:40:39 
 Namibia 15N11.11011.53011.53511.110-0.420-3.64%13:40:38 
 Namibia 20N11.89511.90511.90511.895-0.010-0.08%13:40:31 

New Zealand

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 New Zealand 1Th1.8501.8501.8501.850+0.000+0.00%01:03:02 
 New Zealand 2Th1.9001.9001.9001.900+0.000+0.00%01:02:58 
 New Zealand 3Th1.9401.9401.9501.940-0.0100.00%05:23:41 
 New Zealand 4Th1.9601.9601.9601.960+0.000+0.00%01:02:37 
 New Zealand 5Th1.9701.9701.9701.970+0.000+0.00%01:02:28 
 New Zealand 6Th1.9801.9801.9901.980-0.0100.00%05:23:41 
 New Zealand 1N1.7501.7501.7551.7500.0000.00%01:03:45 
 New Zealand 2N1.7751.7751.7781.755+0.007+0.00%11:25:46 
 New Zealand 5N2.0552.0552.0582.035+0.007+0.00%11:25:46 
 New Zealand 7N2.3252.3252.3282.305+0.007+0.00%11:25:47 
 New Zealand 10N2.7132.7132.7152.705+0.008+0.00%11:25:47 
 New Zealand 15N2.8852.8852.8882.875+0.007+0.00%11:25:47 
 New Zealand 20N3.0283.0283.0303.010+0.008+0.00%11:25:47 

Nga

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nga Qua đêm7.2207.0207.2207.220+0.200+2.85%25/09 
 Nga 1T7.3807.0907.3807.380+0.290+4.09%25/09 
 Nga 2T7.3907.0607.3907.390+0.330+4.67%25/09 
 Nga 1Th7.4007.0607.4007.400+0.340+4.82%25/09 
 Nga 2Th7.4507.0607.4507.450+0.390+5.52%25/09 
 Nga 3Th7.5307.0707.5307.530+0.460+6.51%25/09 
 Nga 6Th7.8407.0507.8407.840+0.790+11.21%25/09 
 Nga 1N7.3107.1507.5007.140+0.160+2.24%13:21:00 
 Nga 2N7.8907.8308.0707.780+0.060+0.77%13:17:00 
 Nga 3N8.0808.0808.1908.0800.0000.00%25/09 
 Nga 5N8.2208.2308.2408.170-0.010-0.12%13:17:00 
 Nga 7N8.3708.3708.4408.330-0.0100.00%25/09 
 Nga 10N8.6208.6208.6508.570+0.010+0.00%25/09 
 Nga 15N8.6908.6908.7508.670+0.000+0.00%25/09 
 Nga 20N8.6508.6508.6508.6200.0000.00%13:02:35 

Nhật Bản

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nhật Bản 1Th-0.110-0.110-0.110-0.1100.0000.00%06:43:05 
 Nhật Bản 3Th-0.110-0.110-0.110-0.110+0.000+0.00%13:25:15 
 Nhật Bản 6Th-0.140-0.140-0.140-0.140+0.000+0.00%13:25:13 
 Nhật Bản 9Th-0.125-0.125-0.125-0.1250.0000.00%13:25:14 
 Nhật Bản 1N-0.110-0.111-0.109-0.113+0.001+0.90%13:39:43 
 Nhật Bản 2N-0.106-0.109-0.102-0.109+0.003+2.75%13:39:01 
 Nhật Bản 3N-0.081-0.082-0.072-0.082+0.001+1.22%13:39:34 
 Nhật Bản 4N-0.066-0.067-0.059-0.067+0.001+1.49%13:33:39 
 Nhật Bản 5N-0.059-0.060-0.053-0.060+0.001+1.67%13:31:50 
 Nhật Bản 6N-0.007-0.008-0.001-0.008+0.001+12.50%13:30:03 
 Nhật Bản 7N0.0200.0190.0290.018+0.001+5.26%13:32:20 
 Nhật Bản 8N0.0630.0610.0690.061+0.002+3.28%13:32:04 
 Nhật Bản 9N0.1000.0990.1050.098+0.001+1.01%13:36:50 
 Nhật Bản 10N0.1260.1250.1310.124+0.001+0.80%13:36:50 
 Nhật Bản 15N0.3930.3890.3990.388+0.004+1.03%13:39:39 
 Nhật Bản 20N0.6540.6510.6600.651+0.003+0.46%13:32:08 
 Nhật Bản 30N0.9110.9110.9200.9030.0000.00%13:32:17 
 Nhật Bản 40N1.0711.0721.0821.061-0.001-0.09%13:32:17 

Nigeria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nigeria 3Th13.00913.00913.00913.009-0.1040.00%25/09 
 Nigeria 6Th13.82613.82613.82613.826-0.0110.00%25/09 
 Nigeria 1N14.87314.87314.87314.873-0.4080.00%25/09 
 Nigeria 2N14.15614.15614.15614.156-0.2710.00%25/09 
 Nigeria 4N14.75514.75514.75514.536+0.143+0.00%25/09 
 Nigeria 5N14.72714.72714.72714.7270.0000.00%23/10 
 Nigeria 7N15.06415.06415.06414.922+0.101+0.00%25/09 
 Nigeria 10N15.15615.15615.15615.156-0.0910.00%25/09 
 Nigeria 15N14.83814.83814.83814.8380.0000.00%22/10 
 Nigeria 20N15.37615.37615.37615.376-0.0300.00%25/09 

Pakistan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pakistan 3Th7.8507.8507.8507.8500.0000.00%14/09 
 Pakistan 6Th7.9007.9007.9007.9000.0000.00%14/09 
 Pakistan 1N8.2008.2008.2008.2000.0000.00%14/09 
 Pakistan 3N8.8988.9028.8988.898-0.004-0.04%07:22:56 
 Pakistan 5N9.2019.2009.2019.201+0.001+0.01%07:22:57 
 Pakistan 10N10.00010.00010.00010.0000.0000.00%07:22:58 
 Pakistan 14N11.00011.00011.00011.000+0.000+0.00%07:22:57 
 Pakistan 20N12.89912.90112.89912.899-0.002-0.02%07:22:56 

Peru

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Peru 5N4.4604.4654.4604.460-0.005-0.11%05:40:47 
 Peru 9N5.3185.3455.3455.318-0.027-0.51%05:40:45 
 Peru 15N5.9205.9455.9455.920-0.025-0.42%05:40:45 
 Peru 20N6.3176.3456.3456.317-0.028-0.44%05:40:46 
 Peru 30N6.4106.4756.4756.410-0.065-1.00%05:40:47 

Phần Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Phần Lan 2N-0.452-0.449-0.447-0.475-0.004-0.67%13:39:31 
 Phần Lan 3N-0.360-0.354-0.352-0.391-0.006-1.69%13:39:39 
 Phần Lan 4N-0.110-0.108-0.103-0.130-0.001-1.85%13:39:56 
 Phần Lan 5N0.0890.0900.0960.068-0.001-1.11%13:39:53 
 Phần Lan 6N0.1550.1560.1640.133-0.002-0.64%13:40:47 
 Phần Lan 8N0.4730.4770.4840.456-0.004-0.84%13:40:20 
 Phần Lan 10N0.7650.7710.7740.744-0.006-0.78%13:24:00 
 Phần Lan 15N1.0801.0881.1001.067-0.008-0.74%13:40:42 
 Phần Lan 30N1.3271.3301.3361.310-0.003-0.23%13:35:50 

Pháp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pháp 1Th-0.612-0.593-0.612-0.612-0.019-3.20%12:55:30 
 Pháp 3Th-0.551-0.550-0.551-0.551-0.001-0.18%12:55:31 
 Pháp 6Th-0.570-0.565-0.570-0.570-0.005-0.89%12:55:31 
 Pháp 9Th-0.560-0.561-0.560-0.560+0.001+0.18%12:55:32 
 Pháp 1N-0.541-0.550-0.541-0.541+0.009+1.64%12:55:32 
 Pháp 2N-0.446-0.450-0.446-0.460+0.005+0.96%13:40:29 
 Pháp 3N-0.285-0.292-0.285-0.300+0.007+2.33%13:40:45 
 Pháp 4N-0.134-0.135-0.133-0.142+0.001+0.74%13:40:24 
 Pháp 5N0.2130.2160.2150.210-0.003-1.53%13:40:43 
 Pháp 6N0.2700.2720.2740.267-0.002-0.59%13:40:01 
 Pháp 7N0.4210.4260.4270.419-0.005-1.22%13:40:46 
 Pháp 8N0.5820.5780.5840.572+0.004+0.69%13:40:37 
 Pháp 9N0.6730.6790.6750.668-0.006-0.85%13:40:46 
 Pháp 10N0.8520.8580.8590.851-0.006-0.69%13:40:36 
 Pháp 15N1.2471.2531.2601.233-0.006-0.48%13:40:37 
 Pháp 20N1.3481.3611.3671.346-0.013-0.93%13:40:47 
 Pháp 25N1.6071.6051.6161.600+0.001+0.11%13:40:46 
 Pháp 30N1.7181.7231.7301.711-0.005-0.29%13:40:37 
 Pháp 50N1.9191.9201.9291.915-0.002-0.08%13:40:37 

Philippines

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Philippines 1Th3.4513.4513.4513.451+0.000+0.00%25/09 
 Philippines 3Th4.0174.0174.0174.017+0.000+0.00%25/09 
 Philippines 6Th4.5924.5924.5924.592+0.000+0.00%25/09 
 Philippines 1N5.3825.3825.3825.3820.0000.00%25/09 
 Philippines 2N6.0636.0636.0636.0630.0000.00%25/09 
 Philippines 3N6.4616.4616.4616.461+0.000+0.00%25/09 
 Philippines 4N6.9386.9386.9386.938+0.000+0.00%25/09 
 Philippines 5N6.8736.8736.8736.8730.0000.00%25/09 
 Philippines 7N6.9326.9326.9326.932+0.000+0.00%25/09 
 Philippines 10N7.0977.0977.0977.097+0.000+0.00%25/09 
 Philippines 20N7.8127.8127.8127.812+0.000+0.00%25/09 
 Philippines 25N7.9127.9127.9127.912+0.000+0.00%25/09 

Qatar

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Qatar 5N3.7853.7833.7943.782+0.002+0.05%13:37:05 
 Qatar 10N4.2234.2264.2324.2190.0000.00%13:17:06 
 Qatar 15N4.4234.4324.4774.418-0.009-0.20%13:37:03 
 Qatar 30N4.9334.9374.9444.930-0.004-0.08%13:37:06 

Romania

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Romania 6Th3.1023.0603.1023.048+0.042+1.37%13:02:41 
 Romania 1N3.4303.4103.4303.370+0.020+0.59%13:02:41 
 Romania 2N3.9103.9003.9133.570+0.011+0.26%13:40:45 
 Romania 3N4.0304.0304.0604.0090.0000.00%13:40:06 
 Romania 4N4.3204.3104.3204.250+0.010+0.23%13:40:41 
 Romania 5N4.3604.3804.3804.350-0.020-0.46%13:02:41 
 Romania 7N4.3904.3804.4694.380+0.010+0.23%13:40:35 
 Romania 10N4.8004.8104.8504.800-0.010-0.21%13:40:05 

Serbia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Serbia 1N3.2502.8003.2502.800+0.450+16.07%13:30:50 
 Serbia 2N3.2003.2003.3003.2000.0000.00%13:00:54 
 Serbia 4N3.4503.4503.5503.4500.0000.00%13:00:56 
 Serbia 5N3.7003.7003.8503.7000.0000.00%13:00:19 
 Serbia 6N3.8503.8504.0503.8500.0000.00%13:00:16 
 Serbia 7N4.2504.2004.2504.200+0.050+1.19%13:03:19 

Singapore

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Singapore 1Th1.6971.6971.6971.697+0.000+0.00%25/09 
 Singapore 3Th1.7801.7801.7801.780+0.000+0.00%25/09 
 Singapore 6Th1.8491.8491.8491.8490.0000.00%25/09 
 Singapore 1N1.7701.7701.7701.770+0.000+0.00%25/09 
 Singapore 2N1.9962.0032.0171.975-0.007-0.35%13:10:18 
 Singapore 5N2.3122.3102.3322.293+0.002+0.09%13:40:00 
 Singapore 10N2.5572.5612.5872.547-0.004-0.16%13:34:39 
 Singapore 15N2.8232.8582.8582.812-0.035-1.22%13:29:38 
 Singapore 20N2.8612.8862.8862.846-0.025-0.87%13:38:21 
 Singapore 30N2.8872.9122.9122.872-0.025-0.86%13:38:18 

Síp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cyprus 2Y0.6690.6680.6690.666+0.002+0.15%13:10:04 
 Cyprus 3Y0.7700.7810.7900.7700.0000.00%11/09 
 Cyprus 5Y1.0951.0981.1561.058-0.003-0.27%13:37:28 
 Cyprus 6Y1.4441.4211.4591.383+0.023+1.62%13:37:24 
 Cyprus 7Y1.7581.7861.8181.758-0.028-1.57%13:37:36 
 Cyprus 8Y2.0042.0062.0951.9980.0000.00%11/09 

Slovakia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovakia 1N0.1100.0680.1100.051+0.042+61.76%13:35:25 
 Slovakia 2N-0.346-0.299-0.269-0.516-0.047-15.72%13:40:20 
 Slovakia 3N-0.28-0.28-0.28-0.440.000.00%25/07 
 Slovakia 5N0.2150.2350.2520.178-0.021-8.51%13:38:29 
 Slovakia 6N0.460.460.460.420.000.00%13:40:01 
 Slovakia 7N0.5070.5000.5160.480+0.007+1.40%13:39:54 
 Slovakia 8N0.7090.7170.7200.675-0.008-1.12%13:40:22 
 Slovakia 9N0.8240.8710.8790.764-0.047-5.40%13:40:28 
 Slovakia 10N1.021.031.030.99-0.01-0.87%13:40:15 
 Slovakia 12N1.0041.0081.0060.9990.0000.00%25/07 
 Slovakia 14N1.2311.2531.2661.2260.0000.00%25/07 
 Slovakia 20N1.4461.4941.4941.4460.0000.00%25/07 

Slovenia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovenia 1N0.3940.4010.423-0.373-0.008-1.75%13:40:35 
 Slovenia 2N-0.147-0.276-0.131-0.327+0.129+46.74%13:40:26 
 Slovenia 5N0.5110.5050.5840.488+0.006+1.19%13:38:13 
 Slovenia 7N0.6340.6200.6350.582+0.014+2.26%13:40:23 
 Slovenia 9N0.4890.4890.5020.4470.0000.00%16/12 
 Slovenia 10N1.1141.1051.1211.070+0.009+0.81%13:39:45 

Sri Lanka

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Sri Lanka 3Th8.4008.2008.4008.400+0.200+2.44%12:00:34 
 Sri Lanka 6Th8.8508.7508.8508.850+0.100+1.14%12:00:34 
 Sri Lanka 1N9.5009.2509.5009.500+0.250+2.70%12:00:00 
 Sri Lanka 2N9.90010.2009.9009.650-0.300-2.94%12:00:00 
 Sri Lanka 3N10.35010.45010.35010.350-0.100-0.96%12:00:00 
 Sri Lanka 4N10.65010.50010.65010.600+0.150+1.43%12:00:00 
 Sri Lanka 5N10.70010.60010.70010.670+0.100+0.94%12:00:00 
 Sri Lanka 6N10.75010.70010.78010.750+0.050+0.47%12:00:00 
 Sri Lanka 7N10.85010.85010.85010.8000.0000.00%12:00:00 
 Sri Lanka 8N10.90010.87010.90010.850+0.030+0.28%12:00:00 
 Sri Lanka 9N10.90010.90010.90010.900+0.000+0.00%12:00:00 
 Sri Lanka 10N10.95010.95010.95010.9000.0000.00%12:00:00 
 Sri Lanka 15N11.30011.20011.30011.300+0.100+0.89%12:00:00 

Tây Ban Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Tây Ban Nha 1Th-0.399-0.462-0.399-0.490+0.063+13.64%13:29:00 
 Tây Ban Nha 3Th-0.381-0.449-0.381-0.449+0.068+15.14%13:29:00 
 Tây Ban Nha 6Th-0.365-0.416-0.365-0.438+0.051+12.26%13:29:00 
 Tây Ban Nha 9Th-0.311-0.369-0.311-0.388+0.058+15.72%13:29:00 
 Tây Ban Nha 1N-0.290-0.352-0.290-0.367+0.062+17.61%13:29:00 
 Tây Ban Nha 2N-0.220-0.222-0.188-0.243+0.003+0.90%13:40:44 
 Tây Ban Nha 3N0.0090.0020.024-0.010+0.008+350.00%13:40:18 
 Tây Ban Nha 4N0.1830.1840.1990.174-0.001-0.54%13:40:24 
 Tây Ban Nha 5N0.5270.5280.5320.517-0.001-0.19%13:39:43 
 Tây Ban Nha 6N0.7240.7210.8400.711+0.002+0.42%13:40:42 
 Tây Ban Nha 7N0.9020.8980.9260.880+0.004+0.45%13:40:39 
 Tây Ban Nha 8N1.1471.1481.1591.137-0.001-0.09%13:40:00 
 Tây Ban Nha 9N1.3331.3331.3441.3200.0000.00%13:40:36 
 Tây Ban Nha 10N1.5381.5461.5631.525-0.007-0.52%13:40:15 
 Tây Ban Nha 15N2.0112.0142.0411.995-0.003-0.15%13:40:44 
 Tây Ban Nha 20N2.1182.1212.1652.104-0.003-0.14%13:40:45 
 Tây Ban Nha 25N2.3472.3512.3712.334-0.005-0.17%13:40:47 
 Tây Ban Nha 30N2.6332.6372.6472.620-0.004-0.15%13:40:39 

Thái Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thái Lan 1N1.7101.7101.7101.710+0.000+0.00%25/09 
 Thái Lan 2N2.0002.0002.0002.000+0.000+0.00%25/09 
 Thái Lan 3N2.1802.1802.1802.1800.0000.00%25/09 
 Thái Lan 5N2.2802.2902.2802.270-0.010-0.44%13:12:31 
 Thái Lan 7N2.6802.6802.6902.6800.0000.00%09:26:39 
 Thái Lan 10N2.6952.7002.6952.680-0.005-0.19%13:39:02 
 Thái Lan 12N2.9402.9602.9502.9400.0000.00%09:18:14 
 Thái Lan 14N2.9803.0102.9902.9700.0000.00%09:18:20 
 Thái Lan 15N3.0703.0903.0803.0700.0000.00%09:18:10 
 Thái Lan 16N3.1803.1903.1903.170-0.010-0.31%13:17:24 
 Thái Lan 20N3.3003.3153.3103.3000.0000.00%08:37:25 

Thổ Nhĩ Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thổ Nhĩ Kỳ 1N26.75026.75026.75026.7500.0000.00%25/09 
 Thổ Nhĩ Kỳ 2N24.66024.66024.66024.660+0.000+0.00%25/09 
 Thổ Nhĩ Kỳ 3N25.51025.51025.51025.510+0.000+0.00%25/09 
 Thổ Nhĩ Kỳ 5N21.84021.84021.84021.840+0.000+0.00%25/09 
 Thổ Nhĩ Kỳ 10N17.88017.88017.88017.8800.0000.00%25/09 

Thụy Sỹ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thụy Sỹ Qua đêm-1.050-1.050-0.750-1.0500.0000.00%13:40:29 
 Thụy Sỹ 1T-0.890-0.900-0.750-0.960+0.010+1.11%13:40:22 
 Thụy Sỹ 1Th-0.900-0.890-0.850-0.960-0.010-1.12%13:40:35 
 Thụy Sỹ 2Th-0.720-0.840-0.710-0.940+0.120+14.29%13:40:39 
 Thụy Sỹ 3Th-0.800-0.800-0.730-0.9100.0000.00%13:40:44 
 Thụy Sỹ 6Th-0.800-0.870-0.770-0.890+0.070+8.05%13:40:20 
 Thụy Sỹ 1N-0.720-0.690-0.690-0.750-0.030-4.35%13:40:34 
 Thụy Sỹ 2N-0.710-0.706-0.710-0.710-0.004-0.57%13:12:00 
 Thụy Sỹ 3N-0.607-0.604-0.607-0.607-0.003-0.50%13:04:00 
 Thụy Sỹ 4N-0.456-0.431-0.456-0.456-0.025-5.80%13:04:00 
 Thụy Sỹ 5N-0.342-0.352-0.342-0.342+0.010+2.84%25/09 
 Thụy Sỹ 6N-0.249-0.225-0.249-0.249-0.024-10.67%13:12:00 
 Thụy Sỹ 7N-0.128-0.124-0.128-0.128-0.004-3.23%13:04:00 
 Thụy Sỹ 8N-0.086-0.082-0.086-0.086-0.004-4.88%12:58:00 
 Thụy Sỹ 9N-0.027-0.022-0.027-0.027-0.005-22.73%12:58:00 
 Thụy Sỹ 10N0.0650.0700.0650.065-0.005-7.14%13:12:00 
 Thụy Sỹ 15N0.4050.4070.4050.405-0.002-0.49%13:12:00 
 Thụy Sỹ 20N0.5400.5550.5400.540-0.015-2.70%13:12:00 
 Thụy Sỹ 30N0.6820.6760.6820.682+0.006+0.89%25/09 
 Thụy Sỹ 50N0.7320.7270.7320.732+0.005+0.69%13:01:00 

Thụy Điển

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thụy Điển 1Th-0.642-0.646-0.642-0.642+0.004+0.62%13:03:29 
 Thụy Điển 2Th-0.737-0.737-0.737-0.7370.0000.00%13:03:29 
 Thụy Điển 3Th-0.734-0.734-0.734-0.7340.0000.00%13:03:30 
 Thụy Điển 6Th-0.679-0.680-0.679-0.679+0.000+0.00%14/08 
 Thụy Điển 2N-0.443-0.444-0.438-0.451+0.001+0.23%13:40:00 
 Thụy Điển 5N0.1400.1390.1490.123+0.001+0.72%13:31:46 
 Thụy Điển 7N0.3190.3200.3310.304-0.001-0.31%25/09 
 Thụy Điển 10N0.6790.6790.6910.6720.0000.00%13:40:00 
 Thụy Điển 15N1.1001.0761.1001.065+0.024+2.23%13:31:47 
 Thụy Điển 20N1.3801.3671.3821.349+0.013+0.95%13:31:46 

Trung Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Trung Quốc 1N3.0122.9973.0142.995+0.015+0.50%13:35:20 
 Trung Quốc 2N3.3253.3313.3313.320-0.006-0.18%09:52:34 
 Trung Quốc 3N3.3233.3403.3553.323-0.017-0.51%13:21:02 
 Trung Quốc 5N3.5093.5113.5303.500-0.002-0.06%13:18:32 
 Trung Quốc 7N3.6933.7083.7083.680-0.015-0.40%13:35:59 
 Trung Quốc 10N3.6953.6963.7223.690-0.001-0.03%13:39:54 
 Trung Quốc 15N3.9893.9843.9893.979+0.005+0.13%13:33:36 
 Trung Quốc 20N4.0123.9944.0123.984+0.018+0.45%10:30:17 
 Trung Quốc 30N4.2544.2434.2554.253+0.011+0.26%13:35:48 

Úc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Úc 1N1.9871.9902.0241.987-0.003-0.15%13:31:00 
 Úc 2N2.0932.0992.1372.093-0.006-0.29%13:30:00 
 Úc 3N2.1122.1182.1492.112-0.006-0.28%13:36:13 
 Úc 4N2.1842.1902.2222.184-0.006-0.27%13:36:08 
 Úc 5N2.2852.2882.3212.283-0.003-0.13%13:38:41 
 Úc 6N2.4172.4212.4552.416-0.004-0.17%13:36:08 
 Úc 7N2.5332.5322.5752.527+0.001+0.04%13:32:33 
 Úc 8N2.6132.6132.6572.6090.0000.00%13:33:11 
 Úc 9N2.7232.7252.7882.720-0.002-0.07%13:31:00 
 Úc 10N2.7382.7402.7862.735-0.002-0.07%13:30:00 
 Úc 12N2.7872.7872.8392.7810.0000.00%13:35:02 
 Úc 15N2.9052.9072.9702.902-0.002-0.07%13:36:41 
 Úc 20N3.0563.0583.1173.053-0.002-0.07%13:31:00 
 Úc 30N3.2263.2283.2853.223-0.002-0.06%13:31:00 

Uganda

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Uganda 3Th9.5509.5209.6009.500+0.030+0.32%13:00:08 
 Uganda 6Th10.85010.85010.95010.8500.0000.00%13:00:35 
 Uganda 1N11.35011.35011.45011.3000.0000.00%13:00:11 
 Uganda 2N16.00016.20016.10015.900-0.200-1.23%13:02:59 
 Uganda 3N16.45016.55016.45016.200-0.100-0.60%13:03:00 
 Uganda 4N16.00016.00016.20016.0000.0000.00%03/09 
 Uganda 5N16.75016.50016.75016.500+0.250+1.52%13:03:10 
 Uganda 10N17.20017.30017.20017.200-0.100-0.58%13:03:19 
 Uganda 15N17.70017.75017.70017.400-0.050-0.28%13:03:41 

Ukraine

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ukraine 1N18.17018.17018.17018.170-0.1200.00%13:04:02 
 Ukraine 2N18.76018.76018.76018.760-0.7400.00%13:03:30 
 Ukraine 3N18.58018.58018.58018.580-0.0500.00%13:03:24 

Venezuela

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Venezuela 2N92,571.43092,571.43092,571.43092,571.4300.0000.00%14/08 
 Venezuela 5N80.47982.24980.47980.479-1.771-2.15%07:09:08 
 Venezuela 15N12.53412.53412.53412.5340.0000.00%01:59:35 
 Venezuela 20N9.1049.1049.1049.104+0.000+0.00%06:56:30 

Việt Nam

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Việt Nam 1N4.0364.0984.0984.036-0.062-1.51%12:16:01 
 Việt Nam 2N4.0854.1564.1564.085-0.071-1.71%12:16:02 
 Việt Nam 3N4.1784.2814.2814.178-0.103-2.41%12:16:04 
 Việt Nam 5N4.3614.4354.4344.361-0.074-1.67%12:16:03 
 Việt Nam 7N4.5954.6054.6054.585-0.010-0.22%12:16:02 
 Việt Nam 10N5.0295.0305.0295.0290.0000.00%07:19:11 

Ý

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ý 1Th-0.487-0.487-0.350-0.632-0.0980.00%25/09 
 Ý 3Th-0.499-0.416-0.416-0.499-0.083-19.95%12:55:31 
 Ý 6Th0.2310.2310.2800.1550.0000.00%25/09 
 Ý 9Th0.3300.3460.3800.295-0.016-4.62%12:55:32 
 Ý 1N0.7120.4620.7120.400+0.250+54.11%13:29:00 
 Ý 2N0.8840.8450.8850.788+0.039+4.62%13:40:23 
 Ý 3N1.2811.2361.3001.165+0.046+3.64%13:40:44 
 Ý 4N1.6591.6211.6661.556+0.037+2.33%13:40:41 
 Ý 5N1.9321.8951.9671.840+0.036+1.95%13:40:41 
 Ý 6N2.2512.2172.2522.165+0.035+1.55%13:40:42 
 Ý 7N2.4402.4062.4472.353+0.035+1.41%13:40:42 
 Ý 8N2.5432.5062.5432.450+0.037+1.46%13:40:40 
 Ý 9N2.7002.6682.7012.618+0.032+1.20%13:40:41 
 Ý 10N2.9172.8912.9452.837+0.026+0.90%13:40:42 
 Ý 15N3.0943.0703.0973.028+0.024+0.78%13:38:33 
 Ý 20N3.3483.3153.3493.280+0.033+1.00%13:40:42 
 Ý 30N3.5113.4933.5123.461+0.018+0.52%13:40:41 
 Ý 50N3.4833.4693.4853.448+0.014+0.40%13:39:15 

Đài Loan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Đài Loan 2N0.6000.6000.6000.600+0.000+0.00%12:50:00 
 Đài Loan 5N0.7650.7650.7650.765+0.000+0.00%12:50:00 
 Đài Loan 10N0.9100.9200.9100.910-0.010-1.09%12:50:00 
 Đài Loan 20N1.2501.2501.2501.250+0.000+0.00%12:50:00 
 Đài Loan 30N1.4001.4001.4001.4000.0000.00%12:50:00 

Đan Mạch

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Đan Mạch 3Th-0.641-0.498-0.641-0.641-0.143-28.71%13:26:59 
 Đan Mạch 6Th-0.498-0.504-0.498-0.498+0.006+1.19%13:04:02 
 Đan Mạch 2N-0.483-0.454-0.433-0.492-0.030-6.39%13:39:56 
 Đan Mạch 3N-0.349-0.336-0.311-0.351-0.013-3.87%13:39:53 
 Đan Mạch 5N0.0060.0130.034-0.020-0.006-53.85%13:40:27 
 Đan Mạch 8N0.2210.2380.2530.220-0.018-7.14%13:40:23 
 Đan Mạch 10N0.4840.4840.4870.471-0.0010.00%13:39:57 
 Đan Mạch 30N1.0161.0101.0360.988+0.000+0.00%23/05 

Đức

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Đức 3Th-0.533-0.589-0.533-0.533+0.056+9.51%13:25:00 
 Đức 6Th-0.555-0.618-0.555-0.555+0.063+10.19%13:25:00 
 Đức 9Th-0.583-0.597-0.578-0.600+0.014+2.35%13:37:36 
 Đức 1N-0.585-0.587-0.578-0.592+0.002+0.34%13:40:33 
 Đức 2N-0.512-0.516-0.506-0.525+0.004+0.79%13:40:21 
 Đức 3N-0.377-0.379-0.373-0.384+0.002+0.61%13:40:23 
 Đức 4N-0.233-0.231-0.231-0.238-0.002-0.91%13:40:26 
 Đức 5N-0.077-0.074-0.074-0.083-0.002-3.38%13:40:11 
 Đức 6N0.0590.0630.0630.051-0.004-6.83%13:40:43 
 Đức 7N0.1720.1770.1760.165-0.005-2.71%13:40:28 
 Đức 8N0.3010.3070.3050.292-0.007-1.95%13:40:44 
 Đức 9N0.4180.4290.4220.409-0.010-2.56%13:40:02 
 Đức 10N0.5370.5460.5400.529-0.009-1.65%13:40:36 
 Đức 15N0.7960.8030.8090.788-0.007-0.85%13:40:46 
 Đức 20N0.8830.8900.8930.880-0.006-0.74%13:40:47 
 Đức 25N1.0201.0251.0231.013-0.005-0.53%13:40:46 
 Đức 30N1.1631.1651.1661.157-0.002-0.17%13:40:39 
Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.