Tin Tức Nóng Hổi
Investing Pro 0
🚨 Tìm Kiếm Quán Quân Đợt Báo Cáo Thu Nhập qua Dữ Liệu Pro Truy Cập Dữ Liệu

Trái phiếu Chính phủ Thế giới

Tìm Kiếm Trái Phiếu Chính Phủ

Quốc gia Niêm yết:

Theo Đáo Hạn:

Đến:
Tìm kiếm

Ai Cập

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai Cập Qua đêm16.69416.69416.69416.6940.0000.00%02/02 
 Ai Cập 3Th21.80720.70621.26620.414+1.101+5.32%05:28:06 
 Ai Cập 6Th22.31621.49221.77121.378+0.825+3.84%05:28:14 
 Ai Cập 9Th22.18421.83622.05721.800+0.348+1.59%05:28:11 
 Ai Cập 1N21.94422.12022.19022.120-0.176-0.80%05:28:11 
 Ai Cập 2N22.95522.14022.17022.140+0.816+3.68%05:28:08 
 Ai Cập 3N22.32321.58021.60021.580+0.743+3.45%05:28:11 
 Ai Cập 5N21.56520.93020.93020.910+0.635+3.03%05:28:08 
 Ai Cập 7N20.69820.16020.16020.120+0.538+2.67%05:28:09 
 Ai Cập 10N20.46619.96019.96019.910+0.506+2.54%05:28:08 

Ai-Len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-Len 1N2.4822.6022.8932.545-0.120-4.61%01:00:02 
 Ai-Len 2N2.5132.4342.5942.476+0.080+3.27%03/02 
 Ai-Len 3N2.3542.3852.4212.296-0.031-1.30%00:01:00 
 Ai-Len 4N2.4162.4462.4962.363-0.030-1.23%00:00:23 
 Ai-Len 5N2.4182.4502.4942.359-0.033-1.33%00:00:26 
 Ai-Len 6N2.4862.5162.5392.406+-0.030+-1.19%00:00:32 
 Ai-Len 7N2.5032.5232.5292.395-0.021-0.81%03:59:37 
 Ai-Len 8N2.5392.5252.5522.419+0.013+0.53%03:59:37 
 Ireland 9Y2.6112.4812.6382.498+0.130+5.24%03/02 
 Ai-Len 10N2.6312.6092.6402.507+0.022+0.84%05:31:40 
 Ai-Len 15N2.9092.9442.9752.849-0.035-1.19%00:00:27 
 Ai-Len 20N2.9582.9633.0012.850-0.005-0.17%01:00:11 
 Ireland 25Y3.0433.0863.1152.957-0.043-1.38%01:00:02 
 Ai-Len 30N2.9773.0033.0212.872-0.025-0.85%00:01:20 

Ai-xơ-len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-xơ-len 2N7.3477.3977.3977.392-0.050-0.68%05:28:07 
 Ai-xơ-len 5N7.4197.4547.4547.430-0.035-0.47%05:28:01 
 Ai-xơ-len 10N6.5246.6906.5696.540-0.166-2.48%05:28:01 

Ấn Độ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ấn Độ 3Th6.5706.5706.5706.550+0.010+0.00%03/02 
 Ấn Độ 6Th6.9306.9306.9306.9100.0000.00%03/02 
 Ấn Độ 1N6.8746.8746.9586.874-0.0450.00%03/02 
 Ấn Độ 2N6.9916.9917.0206.991-0.0040.00%03/02 
 Ấn Độ 3N7.0257.0257.1207.025-0.0330.00%03/02 
 Ấn Độ 4N7.1077.1077.1527.107-0.0330.00%03/02 
 Ấn Độ 5N7.1567.1567.2417.1560.0000.00%03/02 
 Ấn Độ 6N7.2047.2047.2397.204-0.0240.00%03/02 
 Ấn Độ 7N7.2277.2277.2567.227-0.0380.00%03/02 
 Ấn Độ 8N7.2627.2627.3067.262-0.0180.00%03/02 
 Ấn Độ 9N7.2887.2887.3137.288-0.0190.00%03/02 
 Ấn Độ 10N7.2777.2777.2987.277-0.0190.00%03/02 
 Ấn Độ 11N7.2577.2577.3797.257-0.0450.00%03/02 
 Ấn Độ 12N7.3617.3617.4007.361-0.0130.00%03/02 
 Ấn Độ 13N7.3637.3637.4017.363-0.0240.00%03/02 
 Ấn Độ 14N7.3537.3537.3777.353-0.0210.00%03/02 
 Ấn Độ 15N7.3667.3667.3667.366-0.0210.00%03/02 
 Ấn Độ 19N7.3477.3477.3477.347-0.0240.00%03/02 
 Ấn Độ 24N7.3347.3347.3837.334-0.0210.00%03/02 
 Ấn Độ 30N7.3727.3727.4087.372-0.0080.00%03/02 
 India 40Y7.3727.3727.4077.372-0.0090.00%03/02 

Anh Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Anh Quốc 1Th3.7143.7053.7053.705+0.009+0.24%05:28:17 
 Anh Quốc 3Th4.0083.9993.9993.974+0.009+0.23%00:39:02 
 Anh Quốc 6Th4.1464.1634.1634.153-0.017-0.41%00:39:05 
 Anh Quốc 1N3.36253.36903.38603.2050-0.0065-0.19%05:00:05 
 Anh Quốc 2N3.22353.23203.27703.1340-0.0085-0.26%05:00:08 
 Anh Quốc 3N2.92702.92402.96802.8380+0.0030+0.10%01:00:06 
 Anh Quốc 4N2.98652.98203.02302.8940+0.0045+0.15%01:00:12 
 Anh Quốc 5N2.92152.91302.95502.8290+0.0085+0.29%01:00:07 
 Anh Quốc 6N2.93852.93302.98002.8620+0.0055+0.19%01:00:10 
 Anh Quốc 7N3.04603.03803.08402.9780+0.0080+0.26%05:31:25 
 Anh Quốc 8N3.00803.00003.05302.9390+0.0080+0.27%01:00:05 
 Anh Quốc 9N3.07553.06403.11403.0050+0.0115+0.38%01:00:12 
 Anh Quốc 10N3.06453.05603.10802.9960+0.0085+0.28%00:59:58 
 Anh Quốc 12N3.2393.2263.2763.169+0.013+0.40%01:00:08 
 Anh Quốc 15N3.49203.47503.51303.4170+0.0170+0.49%01:00:02 
 Anh Quốc 20N3.6123.5943.6293.541+0.018+0.50%01:00:14 
 Anh Quốc 25N3.6713.6343.6633.578+0.037+1.02%01:00:23 
 Anh Quốc 30N3.6053.5853.6223.525+0.019+0.54%01:00:10 
 Anh Quốc 40N3.3593.3413.3813.296+0.018+0.54%03:09:37 
 Anh Quốc 50N3.3483.3343.3693.281+0.014+0.42%01:00:12 

Áo

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Austria 3M2.3762.3852.3762.376-0.009-0.38%03/02 
 Austria 6M2.7332.7442.8102.678-0.011-0.40%03/02 
 Áo 1N2.6052.7112.7962.562-0.106-3.93%01:59:43 
 Áo 2N2.5932.5902.7112.516+0.004+0.14%03:59:37 
 Áo 3N2.5412.5322.6262.441+0.009+0.36%03:59:37 
 Áo 4N2.5222.5452.5942.420-0.023-0.90%03:59:37 
 Áo 5N2.5292.5622.5922.442-0.034-1.31%03/02 
 Áo 6N2.5912.6152.6602.503-0.025-0.94%00:00:01 
 Áo 7N2.6652.6692.7052.534-0.004-0.13%03:59:37 
 Áo 8N2.7072.7182.7432.577-0.011-0.39%02:38:07 
 Áo 9N2.7702.7582.8062.630+0.012+0.44%03:02:37 
 Áo 10N2.8332.8272.8692.701+0.006+0.23%02:30:07 
 Áo 15N2.8822.9042.9502.791-0.022-0.77%03:04:07 
 Áo 20N2.9472.9573.0032.828-0.010-0.34%03:59:37 
 Áo 25N2.8642.8892.9322.772-0.025-0.87%00:44:46 
 Áo 30N2.7712.8212.8452.692-0.050-1.77%03:04:07 
 Austria 40Y2.8912.9252.9452.803-0.035-1.18%03/02 
 Áo 50N2.5362.6912.7632.477-0.155-5.76%02/02 

Ba Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ba Lan Qua đêm5.6005.6005.6005.6000.0000.00%03/02 
 Ba Lan 1Th7.1707.1707.1707.1700.0000.00%03/02 
 Ba Lan 2Th7.3407.3407.3407.3400.0000.00%03/02 
 Ba Lan 1N5.9156.0526.0535.829-0.137-2.26%03/02 
 Ba Lan 2N5.8315.9115.9165.763+-0.081+-1.36%03/02 
 Ba Lan 3N5.8135.9005.9005.772-0.086-1.47%03/02 
 Ba Lan 4N5.6695.7265.7455.635-0.057-0.99%03/02 
 Ba Lan 5N5.6025.6585.6805.545-0.056-0.98%03/02 
 Ba Lan 6N5.6905.7235.7505.632-0.033-0.57%03/02 
 Poland 7Y5.6055.6285.6765.548-0.023-0.41%03/02 
 Ba Lan 8N5.6285.8925.8765.621-0.264-4.48%02/02 
 Ba Lan 10N5.6795.6935.7445.656-0.014-0.25%03/02 

Bahrain

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bahrain 3Th5.8575.9325.9325.932-0.075-1.26%05:28:13 
 Bahrain 6Th6.1116.1866.1866.186-0.074-1.20%05:28:17 
 Bahrain 9Th6.1906.2656.2656.265-0.074-1.19%05:28:08 
 Bahrain 1N6.0896.2836.2836.283-0.195-3.10%05:28:09 
 Bahrain 2N5.6695.8765.8775.876-0.206-3.51%05:28:13 
 Bahrain 5N5.4335.5635.5635.563-0.130-2.33%05:28:07 

Bangladesh

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bangladesh 3Th7.4557.2807.4557.400+0.000+0.00%02/02 
 Bangladesh 6Th7.6257.5107.6257.570+0.000+0.00%02/02 
 Bangladesh 1N7.9557.9707.9557.9000.0000.00%02/02 
 Bangladesh 2N8.2958.2308.2958.240+-0.080+-0.96%02/02 
 Bangladesh 5N8.4658.3208.4658.410+-0.000+0.00%02/02 
 Bangladesh 10N8.5058.3608.5058.450+-0.000+0.00%02/02 
 Bangladesh 15N8.9458.7808.9458.890+0.000+0.00%02/02 
 Bangladesh 20N9.0958.9209.0959.035+-0.000+0.00%02/02 

Bỉ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bỉ 1Th2.1982.1752.2562.168+0.023+1.06%00:00:47 
 Bỉ 3Th2.5472.5712.5992.495-0.024-0.93%03/02 
 Bỉ 6Th2.6742.7092.7492.655-0.035-1.27%00:01:18 
 Bỉ 9Th2.7542.7712.8292.740-0.017-0.61%01:56:15 
 Bỉ 1N2.8752.8982.9402.820-0.024-0.81%01:56:15 
 Bỉ 2N2.5342.5232.5532.452+0.011+0.44%03:59:51 
 Bỉ 3N2.4642.5572.5832.379-0.093-3.64%03:59:37 
 Bỉ 4N2.4512.4662.4882.372-0.015-0.61%00:00:10 
 Bỉ 5N2.4552.4442.5282.332+0.011+0.45%03:59:37 
 Bỉ 6N2.4902.4912.5172.380-0.001-0.04%01:55:09 
 Bỉ 7N2.5552.5952.6132.425-0.041-1.56%03:59:37 
 Bỉ 8N2.6482.6262.6942.506+0.021+0.82%03:59:37 
 Bỉ 9N2.7612.7522.8072.628+0.009+0.35%03:59:38 
 Bỉ 10N2.8462.8322.8652.713+0.014+0.49%03:59:37 
 Bỉ 15N3.0643.0513.1122.922+0.013+0.43%03:59:37 
 Bỉ 20N3.1263.1213.1722.990+0.005+0.18%02:30:07 
 Belgium 30Y3.1143.1223.1512.990-0.009-0.27%00:54:43 
 Belgium 50Y2.7402.7752.7862.609-0.035-1.26%03:02:39 

Bồ Đào Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bồ Đào Nha 3Th2.1582.2202.4282.212-0.062-2.82%03/02 
 Bồ Đào Nha 6Th2.5082.5952.6182.579-0.087-3.35%03/02 
 Bồ Đào Nha 1N2.7782.8142.8422.799-0.036-1.28%03/02 
 Bồ Đào Nha 2N2.6832.7202.7492.689-0.037-1.36%01:00:23 
 Bồ Đào Nha 3N2.5472.5572.6092.502-0.010-0.39%02:44:07 
 Bồ Đào Nha 4N2.6482.6342.7062.537+0.014+0.53%00:54:15 
 Bồ Đào Nha 5N2.5792.6152.6222.533-0.036-1.40%03/02 
 Bồ Đào Nha 6N2.6282.6462.6672.560-0.018-0.66%00:01:02 
 Bồ Đào Nha 7N2.6942.7092.7262.629-0.015-0.54%00:01:02 
 Bồ Đào Nha 8N2.8592.8752.9002.800-0.015-0.54%00:00:42 
 Bồ Đào Nha 9N2.9352.9532.9822.867-0.018-0.59%03/02 
 Bồ Đào Nha 10N3.0233.0563.0752.955-0.033-1.08%00:00:14 
 Bồ Đào Nha 15N3.3423.3833.3973.260-0.041-1.20%01:00:02 
 Bồ Đào Nha 20N3.4713.4743.4963.371-0.003-0.07%01:00:25 
 Bồ Đào Nha 30N3.5163.5453.5673.438-0.029-0.83%01:00:29 

Botswana

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Botswana 6Th5.3695.3855.3695.369-0.017-0.31%05:28:19 
 Botswana 3N5.3075.3395.3075.307-0.032-0.60%05:28:10 
 Botswana 5Y6.3786.3806.3806.380-0.003-0.04%05:28:01 
 Botswana 20Y8.8898.8008.8008.800+0.089+1.01%05:28:06 
 Botswana 22Y9.1069.0109.0109.000+0.097+1.07%05:28:14 

Brazil

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Brazil 3Th14.46213.66413.66413.662+0.798+5.84%04:16:50 
 Brazil 6Th14.32813.75513.75513.724+0.573+4.17%04:16:50 
 Brazil 9Th14.12313.81013.81013.755+0.313+2.27%04:16:50 
 Brazil 1N13.86813.77513.77513.690+0.093+0.68%04:16:50 
 Brazil 2N13.10913.56013.56013.475-0.451-3.32%04:16:50 
 Brazil 3N13.27613.15513.24013.155+0.121+0.92%04:16:50 
 Brazil 5N13.14913.17013.17013.050+-0.021+-0.16%04:50:09 
 Brazil 8N13.26713.30013.30013.220+-0.034+-0.25%04:16:50 
 Brazil 10N13.32113.36013.36013.305+-0.039+-0.29%04:16:50 

Bulgaria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bulgaria Overnight1.7501.7501.7501.7500.0000.00%03/02 
 Bulgaria 1W2.1902.1902.1902.190+0.000+0.00%03/02 
 Bulgaria 1Th2.2302.2302.2302.230+0.000+0.00%03/02 
 Bulgaria 1N2.2842.5002.5002.180-0.216-8.64%03/02 
 Bulgaria 2Y2.6742.9002.9002.870-0.226-7.78%03/02 
 Bulgaria 3N3.1283.3503.3503.350-0.221-6.61%03/02 
 Bulgaria 4Y3.1783.4003.9003.400-0.221-6.51%03/02 
 Bulgaria 5N3.4833.7003.7203.700-0.217-5.88%03/02 
 Bulgaria 7N4.5004.5004.5204.5000.0000%02/02 
 Bulgaria 10N5.2715.6005.6005.600-0.329-5.88%03/02 

Canada

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Canada 1Th4.5354.4504.4604.440+0.085+1.90%03:11:10 
 Canada 2Th4.4994.4304.4604.420+0.069+1.56%03/02 
 Canada 3Th4.5144.4604.4604.450+0.054+1.21%03/02 
 Canada 6Th4.6034.5704.5704.550+0.034+0.73%03/02 
 Canada 1N4.5514.5704.5804.510+-0.019+-0.42%03/02 
 Canada 2N3.8453.8183.8293.665+0.026+0.69%04:23:10 
 Canada 3N3.5583.5323.5543.377+0.026+0.74%04:54:56 
 Canada 4N3.2273.2083.2323.069+0.019+0.59%04:54:48 
 Canada 5N3.0723.0543.0822.915+0.018+0.61%04:54:48 
 Canada 7N2.9412.9282.9682.793+0.013+0.44%04:54:48 
 Canada 10N2.9472.9292.9812.809+0.018+0.63%05:06:10 
 Canada 20N3.0873.0673.1142.972+0.020+0.65%04:54:43 
 Canada 30N3.0293.0093.0472.920+0.019+0.65%04:54:43 

Chi-lê

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Chi-lê 1N9.1009.1009.1009.100+0.080+0.00%03:11:28 
 Chi-lê 2N7.9807.9807.9807.980+0.160+0.00%03:11:27 
 Chi-lê 3N6.0606.0606.0606.030+0.050+0.00%03:11:28 
 Chi-lê 4N5.5705.5705.5705.561+0.020+0.00%03:11:28 
 Chile 4Y2.2502.2502.2502.250+0.040+0.00%03:11:28 
 Chi-lê 5N5.5905.5905.5905.590+0.040+0.00%03:11:27 
 Chi-lê 8N5.5405.5405.5405.485+0.070+0.00%03:11:28 
 Chi-lê 10N5.5205.5205.5205.520+0.040+0.00%03:11:28 
 Chile 20Y5.5205.5205.5205.450+0.050+0.00%03:11:28 
 Chile 30Y5.5005.5005.5005.500+0.110+0.00%03:11:28 

Colombia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Colombia 2Y11.55110.17911.55111.551-0.127-1.09%27/01 
 Colombia 4N11.75011.75011.85011.671+0.100+0.00%00:39:55 
 Colombia 5N11.75911.75911.85011.684+0.071+0.00%00:43:34 
 Colombia 10N11.75011.75011.88011.750-0.0840.00%00:57:52 
 Colombia 15N11.75011.75011.93011.712+0.094+0.00%01:00:45 

Cộng Hòa Séc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cộng Hòa Séc 1N6.5546.8007.0776.617-0.246-3.62%03/02 
 Cộng Hòa Séc 2N5.6445.7145.9185.689-0.070-1.22%03/02 
 Cộng Hòa Séc 3N5.2535.3265.5085.260-0.072-1.36%03/02 
 Cộng Hòa Séc 4N4.8604.9424.9944.898-0.082-1.66%03/02 
 Cộng Hòa Séc 5N4.7564.8254.9764.806-0.069-1.42%03/02 
 Cộng Hòa Séc 6N4.5284.5764.6454.552-0.049-1.06%03/02 
 Cộng Hòa Séc 7N4.4804.5464.6324.466-0.066-1.45%03/02 
 Cộng Hòa Séc 8N4.4244.4704.5924.453-0.046-1.03%03/02 
 Cộng Hòa Séc 9N4.4244.4784.5564.441-0.053-1.19%03/02 
 Cộng Hòa Séc 10N4.3444.3954.4714.335-0.051-1.16%03/02 
 Cộng Hòa Séc 15N4.3364.3864.4434.340-0.050-1.14%03/02 
 Cộng Hòa Séc 20N4.4854.5754.6164.501-0.090-1.97%03/02 
 Cộng Hòa Séc 50N4.7574.9715.0274.819-0.214-4.30%03/02 

Cote D'Ivoire (Bờ Biển Ngà)

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cote d'Ivoire 3M2.5490.0002.5492.549-0.177-6.49%26/01 
 Cote d'Ivoire 6M2.9700.0002.9702.970-0.0000.00%01/02 
 Cote d'Ivoire 1Y3.4700.0003.4703.470-0.0000.00%01/02 
 Cote d'Ivoire 3Y5.1400.0005.1405.1400.0000.00%01/02 
 Cote d'Ivoire 5Y5.5700.0005.5705.570-0.0000.00%01/02 
 Cote d'Ivoire 7Y5.7400.0005.7405.7400.0000.00%01/02 
 Cote d'Ivoire 10Y6.4300.0006.4306.4300.0000.00%01/02 

Croatia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Croatia 1N2.8763.1962.8762.876-0.320-10.01%03/02 
 Croatia 2Y2.9383.1262.9382.938-0.188-6.01%03/02 
 Croatia 3N3.0923.2543.0923.092-0.162-4.99%03/02 
 Croatia 4Y3.0933.2063.0933.093-0.113-3.51%03/02 
 Croatia 5N3.3013.3953.3013.301-0.094-2.77%03/02 
 Croatia 10N3.6693.7403.6693.669-0.071-1.90%03/02 

Hà Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hà Lan 1Th2.0962.1002.1892.100-0.004-0.17%03/02 
 Hà Lan 3Th2.4692.5212.5232.403-0.052-2.06%03/02 
 Hà Lan 6Th2.6312.6602.6662.585-0.029-1.11%01:40:44 
 Hà Lan 2N2.4782.4962.5322.420-0.018-0.72%03:59:37 
 Hà Lan 3N2.3942.4032.4362.316-0.009-0.40%03:59:37 
 Hà Lan 4N2.3192.3262.3702.240-0.007-0.30%00:54:31 
 Hà Lan 5N2.3392.3202.3852.229+0.018+0.80%03:59:37 
 Hà Lan 6N2.3292.3362.3862.244-0.007-0.32%00:54:31 
 Hà Lan 7N2.3672.3602.3902.256+0.007+0.30%03:59:37 
 Hà Lan 8N2.3872.3782.4132.276+0.009+0.38%03:02:07 
 Hà Lan 9N2.4572.4552.4802.348+0.002+0.08%02:40:38 
 Hà Lan 10N2.5082.4992.5272.389+0.009+0.36%03:59:37 
 Hà Lan 15N2.5502.5662.6012.448-0.016-0.62%02:41:38 
 Hà Lan 20N2.5292.5382.5722.428-0.009-0.37%02:26:37 
 Hà Lan 25N2.4452.4542.4922.335-0.009-0.35%02:31:07 
 Hà Lan 30N2.4252.4292.4672.308-0.004-0.14%02:30:07 

Hàn Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hàn Quốc 1N3.3903.3903.3903.390-0.0300.00%03/02 
 Hàn Quốc 2N3.2403.2403.3023.235-0.0730.00%03/02 
 Hàn Quốc 3N3.1103.1103.1893.100-0.0710.00%03/02 
 Hàn Quốc 4N3.1503.1503.1503.150-0.0800.00%03/02 
 Hàn Quốc 5N3.0963.0963.1683.055-0.0780.00%03/02 
 Hàn Quốc 10N3.1483.1483.2303.128-0.0590.00%03/02 
 Hàn Quốc 20N3.1763.1763.2593.175-0.0690.00%03/02 
 Hàn Quốc 30N3.1873.1873.2773.174-0.0510.00%03/02 
 Hàn Quốc 50N3.1503.1503.1503.150-0.0420.00%03/02 

Hi Lạp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hi Lạp 1Th4.8824.8824.8824.882+0.070+0.00%03/02 
 Hi Lạp 3Th2.3062.8532.8532.853-0.547-19.16%03/02 
 Hi Lạp 6Th2.7392.9892.9892.881-0.250-8.36%03/02 
 Greece 1Y2.9533.1283.2053.004-0.176-5.61%02:00:19 
 Hi Lạp 2N3.0593.2093.2943.026-0.150-4.67%03/02 
 Hi Lạp 5N3.0973.2063.2573.104-0.109-3.40%02:00:16 
 Greece 7Y3.3823.4423.4913.369-0.060-1.74%05:00:26 
 Hi Lạp 10N4.0144.0204.1003.932-0.006-0.15%00:59:42 
 Hi Lạp 15N4.1384.1754.2204.006-0.037-0.89%00:22:58 
 Hi Lạp 20N3.9854.0564.1543.990-0.071-1.75%02:00:17 
 Greece 30Y4.1824.2164.2404.133-0.034-0.79%00:46:59 

Hoa Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hoa Kỳ 1Th4.56384.55604.56384.5638+0.0078+0.17%05:05:00 
 U.S. 2M4.6080.0004.6414.587+0.048+1.05%03/02 
 Hoa Kỳ 3Th4.65934.65904.65934.6593+0.0003+0.01%04:59:19 
 U.S. 4M4.7670.0004.7754.715+0.039+0.82%03/02 
 Hoa Kỳ 6Th4.84944.85204.84944.8494+-0.0026+-0.05%05:05:00 
 Hoa Kỳ 1N4.78994.77404.78994.7899+0.0159+0.33%05:05:00 
 Hoa Kỳ 2N4.28654.30104.28654.2865+-0.0145+-0.34%05:05:00 
 Hoa Kỳ 3N3.95103.96503.95103.9510+-0.0140+-0.35%05:05:00 
 Hoa Kỳ 5N3.65203.66603.65203.6520+-0.0140+-0.38%05:05:00 
 Hoa Kỳ 7N3.58923.60503.58923.5892+-0.0158+-0.44%05:05:00 
 Hoa Kỳ 10N3.5193.5323.5193.519+-0.013+-0.37%05:05:00 
 Hoa Kỳ 20N3.75413.76503.75413.7541+-0.0109+-0.29%05:05:00 
 Hoa Kỳ 30N3.6163.6273.6163.616+-0.011+-0.31%05:05:00 

Hồng Kông

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hồng Kông 1T1.3681.3691.3791.379-0.001-0.04%05:28:06 
 Hồng Kông 1Th1.9982.0112.0111.913+-0.013+-0.62%05:28:06 
 Hồng Kông 3Th2.5262.5322.5322.429+-0.006+-0.26%05:28:06 
 Hồng Kông 6Th3.1353.1403.1402.970+-0.004+-0.14%05:28:06 
 Hồng Kông 9Th3.5373.5503.5503.401+-0.013+-0.35%05:28:00 
 Hồng Kông 1N3.6243.6503.6503.550+-0.026+-0.71%05:28:06 
 Hồng Kông 2N3.6673.7053.7053.605+-0.038+-1.03%05:28:06 
 Hồng Kông 3N3.4803.5103.5103.459+-0.030+-0.85%05:28:03 
 Hồng Kông 5N3.0893.1413.1413.104-0.052-1.66%05:28:01 
 Hồng Kông 7N3.0683.1093.1093.046+-0.041+-1.32%05:28:04 
 Hồng Kông 10N3.1133.1753.1753.082+-0.062+-1.95%05:28:03 
 Hồng Kông 15N3.4083.4573.4573.309+-0.049+-1.42%05:28:02 
 Hong Kong 20Y3.4983.5573.5573.483+-0.059+-1.66%05:28:01 

Hungary

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hungary 3Th14.95114.35014.35014.350+0.601+4.19%03/02 
 Hungary 6Th14.46914.09014.09014.090+0.379+2.69%03/02 
 Hungary 1N13.82513.87013.87013.870+-0.045+-0.33%03/02 
 Hungary 3N9.4259.5709.5709.570-0.145-1.52%03/02 
 Hungary 5N8.3208.4708.4708.470-0.150-1.77%03/02 
 Hungary 10N7.6707.8207.8207.820-0.150-1.92%03/02 
 Hungary 15N7.3707.5207.5207.520-0.150-1.99%03/02 
 Hungary 20Y7.2907.4407.4407.440-0.150-2.02%03/02 

Indonesia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Indonesia 1Th5.1535.0305.0304.490+0.123+2.45%03/02 
 Indonesia 3Th4.6304.5904.5904.590+0.000+0.00%03/02 
 Indonesia 6Th4.9094.8904.8904.890+0.018+0.38%03/02 
 Indonesia 1N5.8655.9206.0575.920-0.056-0.94%03/02 
 Indonesia 3N6.3226.3096.3066.305+0.013+0.21%03/02 
 Indonesia 5N6.3326.2596.3176.255+0.072+1.16%03/02 
 Indonesia 10N6.6496.5686.6346.559+0.081+1.23%03/02 
 Indonesia 15N6.9246.8336.8896.826+0.091+1.33%03/02 
 Indonesia 20N6.9906.8986.9146.893+0.092+1.34%03/02 
 Indonesia 25N7.2597.1577.1577.146+0.102+1.42%03/02 
 Indonesia 30N7.1887.1027.1107.087+0.086+1.21%03/02 

Israel

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Israel 1Th3.9503.9534.1003.953+-0.003+-0.08%02/02 
 Israel 3Th3.8663.8533.8533.767+0.013+0.34%02/02 
 Israel 6Th3.8603.8443.9083.844+0.016+0.42%02/02 
 Israel 9Th3.9223.9133.9133.898+0.009+0.23%02/02 
 Israel 1N3.9533.9523.9763.940+0.001+0.03%02/02 
 Israel 2N3.4943.5263.6313.487-0.032-0.89%02/02 
 Israel 3N3.4973.5323.5663.480-0.035-0.98%02/02 
 Israel 5N3.2313.2203.3363.198+0.011+0.36%02/02 
 Israel 10N3.1813.1653.2653.152+0.016+0.51%02/02 
 Israel 20Y3.3263.3163.4123.305+0.009+0.29%02/02 
 Israel 30N3.5383.5313.5863.519+0.007+0.20%02/02 

Jordan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Jordan 6Th6.5646.6866.6866.686-0.122-1.82%05:28:13 
 Jordan 18M6.4637.0056.4636.4630.0000.00%17/01 

Kazakstan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Kazakhstan 1M19.21720.09224.67717.750+-0.875+-4.36%03/02 
 Kazakhstan 3M18.19117.75018.12913.845+0.441+2.48%05:28:02 
 Kazakhstan 6M17.50017.75017.89517.750-0.250-1.41%05:28:03 
 Kazakhstan 1Y16.53717.50817.50817.508-0.971-5.55%03/02 
 Kazakhstan 2Y16.55117.50017.55717.500-0.949-5.42%05:28:03 
 Kazakhstan 3Y15.96616.93316.96916.933-0.967-5.71%05:28:02 
 Kazakhstan 4Y15.52116.50016.52316.500-0.979-5.93%05:28:02 
 Kazakhstan 5Y15.46716.45116.46916.451-0.984-5.98%05:28:02 
 Kazakhstan 6Y15.23416.22616.23516.226-0.992-6.11%05:28:02 
 Kazakhstan 7Y15.00716.00016.00816.000-0.993-6.21%05:28:03 
 Kazakhstan 8Y14.87415.86215.87515.859-0.988-6.23%05:28:04 
 Kazakhstan 9Y14.54715.54215.54715.542-0.996-6.41%05:28:15 
 Kazakhstan 10Y14.30715.30015.30715.300-0.993-6.49%05:28:02 
 Kazakhstan 15Y13.55214.55014.55214.550-0.998-6.86%05:28:14 
 Kazakhstan 25Y13.00014.00014.00014.000-1.000-7.14%03/02 

Kenya

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Kenya Qua đêm6.4816.4816.4816.481+0.000+0.00%02/02 
 Kenya 3Th9.3929.3929.3929.392+0.000+0.00%05/01 
 Kenya 6Th9.8479.8479.8479.847+0.000+0.00%05/01 
 Kenya 1N10.36910.36910.36910.369+0.000+0.00%05/01 
 Kenya 2N11.68211.41011.68211.682+0.272+2.38%05:28:14 
 Kenya 3N12.87512.54012.87512.875+0.336+2.68%05:28:07 
 Kenya 4N13.40313.04013.40313.403+0.363+2.79%05:28:11 
 Kenya 5N13.84113.45013.84113.841+0.391+2.91%05:30:12 
 Kenya 6N14.09513.68014.09514.095+0.415+3.03%05:28:02 
 Kenya 7N14.16513.75014.16514.165+0.414+3.01%05:28:09 
 Kenya 8N14.26213.84014.26214.262+0.422+3.05%05:28:01 
 Kenya 9N14.31813.89014.31814.318+0.428+3.08%05:28:15 
 Kenya 10N14.34913.92014.34914.349+0.428+3.08%05:28:02 
 Kenya 15N14.47914.04014.47914.479+0.438+3.12%05:28:06 
 Kenya 20N14.56314.12014.12014.120+0.443+3.13%05:28:01 
 Kenya 25N14.58414.14014.58414.584+0.444+3.14%05:28:17 

Latvia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Latvia 2N3.000-0.1933.0003.0000.0000.00%27/01 
 Latvia 3N3.900-0.2003.9003.900-0.0000.00%27/01 
 Latvia 5N4.100-0.1004.1004.1000.0000.00%27/01 

Lithuania

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Lithuania 3N4.000-0.0434.0004.0000.0000.00%27/01 
 Lithuania 5N4.1000.1304.1004.1000.0000.00%27/01 
 Lithuania 10N4.6500.4304.6504.650-0.0000.00%27/01 

Malaysia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malaysia 3T2.7503.0702.7502.750+2.750+0.00%03/02 
 Malaysia 3Th2.8303.0702.8302.830+2.830+0.00%03/02 
 Malaysia 7Th2.9903.0802.9902.990+2.990+0.00%03/02 
 Malaysia 1N3.1803.1803.1803.180+0.000+0.00%03/02 
 Malaysia 3N3.3793.3853.4863.375-0.006-0.18%03/02 
 Malaysia 5N3.4673.4403.4833.440+0.028+0.80%03/02 
 Malaysia 7N3.7603.7613.7653.733-0.001-0.01%03/02 
 Malaysia 10N3.7963.7723.7723.766+0.025+0.65%03/02 
 Malaysia 15N4.0744.0784.0784.042-0.004-0.11%03/02 
 Malaysia 20N4.1484.1144.1144.1130.0000.00%03/02 
 Malaysia 30N4.3564.3124.3194.310+0.043+1.01%03/02 

Malta

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malta 1Th2.4992.6012.4992.499-0.102-3.92%03/02 
 Malta 3Th2.6222.7292.6222.622-0.106-3.90%03/02 
 Malta 6Th2.7112.8612.8892.744-0.149-5.23%04:00:10 
 Malta 1N4.2914.2914.2914.291-0.0480.00%03/02 
 Malta 3N3.3683.3683.3683.368-0.1300.00%03/02 
 Malta 5N3.3053.3053.3053.305-0.1540.00%03/02 
 Malta 10N2.7562.7562.7562.756-0.1590.00%03/02 
 Malta 20N3.6523.6523.6523.652-0.1330.00%03/02 
 Malta 25N3.7973.7973.7973.797-0.1070.00%03/02 

Mauritius

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mauritius 4Th4.6894.6504.6504.650+0.039+0.84%08:05:23 
 Mauritius 6Th4.7204.7004.7004.700+0.021+0.44%08:05:07 
 Mauritius 8Th4.7524.7504.7524.752+0.002+0.03%08:04:57 
 Mauritius 1N4.8194.8504.8504.850-0.031-0.64%08:05:09 
 Mauritius 2N4.8004.8494.8434.843-0.049-1.00%05:28:14 
 Mauritius 3N4.9985.0404.9984.998-0.042-0.82%05:28:15 
 Mauritius 4N5.2075.2405.2075.207-0.034-0.64%05:28:16 
 Mauritius 5N5.3015.3415.3015.301-0.040-0.75%05:28:16 
 Mauritius 10N5.7275.7705.7275.727-0.043-0.74%05:28:17 
 Mauritius 15N5.9435.9815.9435.943-0.038-0.64%05:28:06 
 Mauritius 20N6.1466.1806.1466.146-0.034-0.55%05:28:13 

Mexico

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mexico 1Th11.42110.86010.86010.860+0.561+5.17%02:17:15 
 Mexico 3Th11.47111.01011.01011.010+0.461+4.19%02:17:14 
 Mexico 6Th11.48111.16011.16011.160+0.320+2.87%02:17:13 
 Mexico 9Th11.32111.15011.15011.150+0.172+1.54%02:17:18 
 Mexico 1N10.93710.91010.91010.910+0.027+0.25%02:17:20 
 Mexico 3N10.2559.8709.8709.870+0.385+3.90%02:17:19 
 Mexico 5N9.2528.9308.9608.930+0.322+3.60%02:17:16 
 Mexico 7N8.8878.5908.5908.590+0.296+3.45%02:17:18 
 Mexico 10N8.8668.5708.5878.570+0.296+3.45%02:17:18 
 Mexico 15N9.0248.7208.7738.720+0.305+3.49%02:17:16 
 Mexico 20N9.0788.7708.8158.770+0.308+3.52%02:17:16 
 Mexico 30N9.0588.7508.7808.750+0.308+3.52%02:17:14 

Morocco

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Morocco 3Th3.1363.1643.1363.136-0.028-0.87%05:28:09 
 Morocco 6Th3.2603.2963.2603.260-0.035-1.08%05:28:02 
 Morocco 2N3.8193.8963.8963.896-0.077-1.99%05:28:00 
 Morocco 5N4.0014.1004.1004.100-0.100-2.43%05:28:04 
 Morocco 10N4.2004.2994.2004.200-0.100-2.31%05:28:05 
 Morocco 15N4.4984.5994.5994.599-0.101-2.19%05:28:08 

Na Uy

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Na Uy 3Th2.8423.0623.0622.915-0.220-7.18%03/02 
 Na Uy 6Th3.0003.1073.1073.032-0.107-3.44%03/02 
 Na Uy 9Th3.0583.1813.1853.079-0.123-3.87%03/02 
 Na Uy 1N3.0913.1283.1693.100-0.037-1.18%03/02 
 Norway 3Y2.8132.8632.8962.757-0.050-1.73%03/02 
 Na Uy 5N2.7592.7942.8422.699-0.035-1.27%03/02 
 Na Uy 10N2.8492.9022.9382.772-0.052-1.81%03/02 
 Norway 20Y2.9332.9483.0012.862-0.015-0.51%03/02 

Nam Phi

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nam Phi 3Th7.7507.7007.8007.650+0.050+0.65%03/02 
 Nam Phi 2N7.5457.5457.5457.5050.0000.00%02/02 
 Nam Phi 5N8.1208.1208.1257.975+0.110+0.00%03/02 
 Nam Phi 10N9.5859.5859.6059.465+0.085+0.00%03/02 
 Souht Africa 12Y10.24510.26510.28510.145+0.065+-0.19%03/02 
 Nam Phi 20N11.29511.29511.32011.170+0.080+0.00%03/02 
 Nam Phi 25N11.39011.39011.41511.250+0.095+0.00%03/02 
 Nam Phi 30N11.25011.25011.27511.110+0.095+0.00%03/02 

Namibia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Namibia 3Th6.7256.7636.7636.760-0.038-0.57%05:28:13 
 Namibia 6Th8.0228.0868.0868.038-0.064-0.79%05:28:04 
 Namibia 9Th8.5898.7018.7018.652-0.112-1.29%05:28:09 
 Namibia 1N8.7819.0089.0088.920-0.227-2.52%05:28:12 
 Namibia 3N6.9206.9826.9826.808-0.062-0.89%05:28:21 
 Namibia 7N5.2495.1945.2495.194+0.056+1.06%05:29:15 
 Namibia 10N11.25911.08011.11010.940+0.179+1.62%05:28:21 
 Namibia 15N6.8006.8006.8006.800+0.000+0.00%05:30:05 
 Namibia 20N13.13412.88012.88012.725+0.254+1.97%05:28:21 

New Zealand

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 New Zealand 1Th4.5704.5704.5704.570+0.010+0.00%03/02 
 New Zealand 2Th4.7604.7604.7604.760-0.0100.00%03/02 
 New Zealand 3Th4.9204.9204.9304.920-0.0200.00%03/02 
 New Zealand 4Th5.0405.0405.0405.040-0.0100.00%03/02 
 New Zealand 5Th5.1205.1205.1405.120-0.0300.00%03/02 
 New Zealand 6Th5.2005.2005.2005.200-0.0200.00%03/02 
 New Zealand 1N4.7004.8484.7604.700-0.148-3.05%02/02 
 New Zealand 2N4.2714.2504.3484.2130.0210.48%03/02 
 New Zealand 5N3.8363.8233.9383.8030.0130.33%03/02 
 New Zealand 7N3.8593.8483.9683.8330.0110.30%03/02 
 New Zealand 10N3.9643.9504.0853.9480.0130.34%03/02 
 New Zealand 15N4.1684.1504.2904.1500.0180.42%03/02 
 New Zealand 20N4.2584.2384.3784.2380.0190.46%03/02 

Nga

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nga 1N13.90013.99014.06013.810-0.090-0.64%04:01:21 
 Nga 2N9.1659.2209.2509.130-0.055-0.60%03:32:11 
 Nga 3N8.3908.4108.4508.280-0.020-0.24%02:51:59 
 Nga 5N9.6509.6609.8109.560-0.010-0.10%03:47:47 
 Nga 7N10.13510.14010.17010.060-0.005-0.05%03:56:41 
 Nga 10N10.61010.63010.65010.590-0.020-0.19%04:04:52 
 Nga 15N11.11011.14011.14011.040-0.030-0.27%04:03:40 
 Nga 20N10.70010.69010.73010.630+0.010+0.09%04:03:12 

Nhật Bản

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nhật Bản 1Th-0.135-0.173-0.107-0.180+0.038+21.97%01:05:00 
 Nhật Bản 3Th-0.172-0.172-0.140-0.1760.0010.00%01:05:00 
 Nhật Bản 6Th-0.104-0.095-0.086-0.117-0.009-9.47%01:05:00 
 Nhật Bản 9Th-0.105-0.111-0.080-0.130+0.006+5.41%01:05:00 
 Nhật Bản 1N-0.078-0.074-0.065-0.086-0.004-4.73%01:05:00 
 Nhật Bản 2N-0.030-0.029-0.024-0.045-0.001-1.72%01:05:00 
 Nhật Bản 3N-0.002-0.0030.020-0.005+0.001+33.33%00:22:18 
 Nhật Bản 4N0.0820.0850.1140.083-0.003-3.53%01:05:00 
 Nhật Bản 5N0.1550.1610.1890.159-0.005-3.42%01:05:00 
 Nhật Bản 6N0.2710.2760.3090.270-0.005-1.81%01:05:00 
 Nhật Bản 7N0.3520.3610.3940.347-0.009-2.49%01:05:00 
 Nhật Bản 8N0.4500.4610.5060.455-0.011-2.39%01:05:00 
 Nhật Bản 9N0.4420.4560.4960.446-0.015-3.18%01:05:00 
 Nhật Bản 10N0.4820.4860.5210.485-0.004-0.72%01:05:00 
 Nhật Bản 15N1.0191.0631.0991.054-0.044-4.14%01:05:00 
 Nhật Bản 20N1.2971.2841.3341.268+0.013+1.01%01:05:00 
 Nhật Bản 30N1.5361.5231.5691.502+0.013+0.82%01:05:01 
 Nhật Bản 40N1.6071.7641.8001.746-0.157-8.90%01:05:01 

Nigeria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nigeria 2N7.9977.9977.9977.997+0.078+0.00%03/02 
 Nigeria 3Y10.61410.61410.61410.614-0.0030.00%03/02 
 Nigeria 4N12.08212.08212.08212.082+0.511+0.00%03/02 
 Nigeria 5N13.40113.40113.40113.401+0.045+0.00%03/02 
 Nigeria 7N14.04914.04914.04914.0490.0000.00%03/02 
 Nigeria 10N14.15714.15714.15714.157-0.0020.00%03/02 
 Nigeria 20N15.59515.59515.59515.5950.0000.00%03/02 
 Nigeria 30Y16.01616.01616.01616.016+0.196+0.00%03/02 

Pakistan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pakistan 3N17.54516.89116.89116.891+0.655+3.87%05:28:02 
 Pakistan 5N15.96215.43315.43415.433+0.529+3.43%05:28:00 
 Pakistan 10N15.05114.59214.59214.591+0.459+3.15%05:28:00 
 Pakistan 14N14.79014.35214.35214.351+0.438+3.06%05:28:05 
 Pakistan 20N14.80414.36814.36814.368+0.436+3.03%05:28:00 

Peru

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Peru 2Y6.9576.9576.9576.957+0.012+0.00%06:22:50 
 Peru 5N7.4837.4837.4837.483-0.0100.00%06:22:50 
 Peru 10Y7.9207.9207.9207.920+0.050+0.00%06:22:50 
 Peru 15N8.0098.0098.0098.009+0.025+0.00%06:22:50 
 Peru 20N7.9507.9507.9507.9500.0000.00%06:22:50 
 Peru 30N7.8007.8007.8007.8000.0000.00%06:22:50 

Phần Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Phần Lan 2N2.5162.5932.6442.494-0.077-2.99%00:05:44 
 Phần Lan 3N2.4042.5002.5312.328-0.096-3.84%03:59:37 
 Phần Lan 4N2.5392.5542.5802.470-0.015-0.59%03:59:37 
 Phần Lan 5N2.4902.4982.5182.389-0.008-0.32%03:59:37 
 Phần Lan 6N2.5882.5852.6112.476+0.003+0.10%03:59:37 
 Phần Lan 8N2.6882.6722.7082.555+0.016+0.60%03:59:37 
 Phần Lan 10N2.7502.7602.7892.611-0.010-0.36%03:59:37 
 Phần Lan 15N2.8752.8962.9282.775-0.021-0.74%03:53:36 
 Phần Lan 30N2.6522.6712.7172.513-0.018-0.69%03:59:37 

Pháp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pháp 1Th2.1262.1102.1902.096+0.017+0.78%01:00:04 
 Pháp 3Th2.4282.4232.4332.370+0.005+0.23%03/02 
 Pháp 6Th2.6452.6442.6852.589+0.002+0.06%01:13:36 
 Pháp 9Th2.7312.7722.7762.607-0.041-1.48%00:01:14 
 Pháp 1N2.7322.7502.8002.717-0.018-0.65%03/02 
 Pháp 2N2.6022.6132.6532.538-0.011-0.42%03:59:38 
 Pháp 3N2.4942.4922.5442.411+0.002+0.08%02:05:07 
 Pháp 4N2.4542.4572.4902.364-0.003-0.12%01:48:08 
 Pháp 5N2.4662.4682.5062.359-0.002-0.08%01:33:36 
 Pháp 6N2.4542.4602.4892.349-0.006-0.26%01:35:36 
 Pháp 7N2.46202.46002.49202.3350+0.0020+0.08%01:59:23 
 Pháp 8N2.4812.4832.5132.358-0.002-0.08%01:55:10 
 Pháp 9N2.6022.6012.6342.479+0.001+0.04%01:48:08 
 Pháp 10N2.6422.6442.6722.520-0.003-0.09%01:38:36 
 Pháp 15N2.9702.9843.0122.862-0.014-0.47%01:34:06 
 Pháp 20N3.0173.0233.0582.896-0.006-0.21%01:33:36 
 Pháp 25N2.9943.0063.0382.874-0.012-0.40%00:15:44 
 Pháp 30N2.9772.9903.0182.853-0.013-0.45%01:32:36 
 Pháp 50N2.6942.7232.7392.547-0.029-1.08%03:59:38 

Philippines

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Philippines 1Th3.9713.9504.1383.9500.0210.54%05:33:21 
 Philippines 3Th4.2684.2494.2494.246+0.019+0.45%05:31:53 
 Philippines 6Th5.2475.2905.2905.251-0.043-0.81%05:33:40 
 Philippines 1N5.2835.3315.3315.285-0.048-0.90%05:33:40 
 Philippines 2N5.2695.2525.3445.2520.0180.33%05:30:04 
 Philippines 3N5.6275.6005.6005.575+0.027+0.48%05:33:21 
 Philippines 4N5.6845.6555.6675.655+0.029+0.51%05:30:04 
 Philippines 5N5.7715.7255.7255.725+0.046+0.80%05:30:04 
 Philippines 7N6.0465.9925.9925.971+0.054+0.90%05:30:06 
 Philippines 10N6.1116.0466.0546.046+0.066+1.08%05:30:04 
 Philippines 20N6.4706.4096.4096.385+0.061+0.96%05:32:38 

Qatar

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Qatar 2N4.6244.5974.6694.448+0.028+0.60%05:31:43 
 Qatar 3Y4.8574.9275.0134.8960.0000.00%01/02 
 Qatar 5N4.0774.0624.0853.942+0.015+0.38%05:31:20 
 Qatar 7Y4.0951.7044.0954.095-0.010-0.24%27/01 
 Qatar 10N4.0304.0514.0884.0010.0000.00%02/02 
 Qatar 30N4.7464.7064.7234.595+0.040+0.85%05:31:39 

Romania

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Romania 6Th6.6306.6506.6306.630-0.020-0.30%03/02 
 Romania 1N6.7236.8506.7236.723-0.127-1.85%03/02 
 Romania 2N6.8257.1007.1007.010-0.275-3.87%03/02 
 Romania 3N7.0807.2507.2507.180-0.170-2.34%03/02 
 Romania 4N7.3157.3507.4407.350-0.035-0.48%03/02 
 Romania 5N7.2007.3507.3907.350-0.150-2.04%03/02 
 Romania 7N7.2757.4207.4007.400-0.145-1.95%03/02 
 Romania 10N7.2857.3007.4007.300-0.015-0.21%03/02 

Serbia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Serbia 1N4.9455.4825.4845.040-0.536-9.79%10:30:00 
 Serbia 2N5.3605.4605.7245.460-0.100-1.83%10:30:00 
 Serbia 3Y5.8876.1126.1386.112-0.225-3.68%05:28:16 
 Serbia 5N6.0206.1806.1806.020-0.160-2.59%03/02 
 Serbia 10Y6.8166.9046.9046.904-0.088-1.27%05:28:14 

Singapore

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Singapore 1Th4.0493.9973.9973.997+0.052+1.30%03/02 
 Singapore 3Th4.1184.0794.0794.079+0.039+0.96%03/02 
 Singapore 6Th3.9883.9993.9993.999-0.011-0.28%03/02 
 Singapore 1N3.8463.8703.8703.870-0.024-0.61%03/02 
 Singapore 2N3.0223.0193.0522.9990.0030.08%03/02 
 Singapore 5N2.7862.7812.7862.7760.0050.18%03/02 
 Singapore 10N2.9172.9072.9242.868+0.009+0.33%03/02 
 Singapore 15N2.9682.9602.9602.935+0.009+0.29%03/02 
 Singapore 20N2.7772.7722.7952.7250.0050.18%03/02 
 Singapore 30N2.5692.5682.5682.5570.0010.02%03/02 
 Singapore 50Y2.5922.5902.5962.5860.0020.08%03/02 

Síp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cyprus 2Y3.3623.4223.5303.353-0.060-1.77%05:31:52 
 Cyprus 3Y2.9913.1383.3232.717-0.147-4.67%01:00:25 
 Cyprus 4Y3.3863.5813.6353.374-0.195-5.45%01:00:13 
 Cyprus 5Y3.3343.5333.5443.5000.0000.00%25/01 
 Cyprus 7Y3.4403.5093.5723.400-0.069-1.97%00:14:00 
 Cyprus 10Y3.9113.9613.9883.878-0.051-1.27%01:00:05 
 Cyprus 20Y4.0664.0004.0913.963+0.066+1.65%05:31:43 
 Cyprus 30Y3.7313.7123.7563.643+0.019+0.51%05:31:49 

Slovakia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovakia 2N2.8892.9793.0862.917-0.089-3.00%03/02 
 Slovakia 5N3.0663.0283.0922.908+0.038+1.27%04:00:06 
 Slovakia 6N2.953.063.082.97-0.11-3.56%00:00:17 
 Slovakia 8N3.1113.2073.2073.027-0.097-3.01%03:59:37 
 Slovakia 9N2.9773.0803.1062.981+-0.103+-3.34%03/02 
 Slovakia 10N2.963.053.122.98-0.10-3.19%03:59:37 
 Slovakia 13Y3.4483.5343.5653.432+-0.086+-2.43%03/02 
 Slovakia 18Y3.4833.6513.6783.391-0.168-4.60%03:59:37 
 Slovakia 30Y3.5923.6363.6823.473-0.044-1.22%05:31:52 
 Slovakia 50Y3.2723.3433.3583.203+-0.071+-2.12%03/02 

Slovenia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovenia 1N2.8732.1962.8731.935+0.677+30.83%04:00:09 
 Slovenia 3Y2.2392.3452.4002.284-0.106-4.52%03:59:37 
 Slovenia 4Y2.4682.5642.6552.521-0.096-3.72%03:59:37 
 Slovenia 5N2.7832.7862.8332.730-0.004-0.13%03:59:37 
 Slovenia 7N2.9282.9712.9952.890-0.043-1.45%03:59:37 
 Slovenia 8Y3.1633.2283.2453.079-0.065-2.01%03:59:37 
 Slovenia 10N3.2373.2853.3133.174-0.049-1.48%00:05:44 
 Slovenia 15Y3.3653.4483.4743.359-0.084-2.42%00:06:15 
 Slovenia 20Y3.4933.5503.5703.445-0.057-1.61%03/02 
 Slovenia 25Y3.4943.5753.5953.473-0.081-2.27%00:05:45 

Sri Lanka

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Sri Lanka 3Th30.00030.00030.00030.0000.0000.00%03/02 
 Sri Lanka 6Th29.00028.75029.00029.000+0.250+0.87%03/02 
 Sri Lanka 1N28.27527.51727.51727.517+0.758+2.76%05:28:05 
 Sri Lanka 2N32.69731.19131.19131.191+1.506+4.83%05:28:06 
 Sri Lanka 3N33.41531.40332.25031.403+2.011+6.41%05:28:05 
 Sri Lanka 4N31.38529.76329.77229.500+1.622+5.45%05:28:06 
 Sri Lanka 5N30.57728.88429.15028.904+1.693+5.86%05:28:02 
 Sri Lanka 6N28.82427.81027.81027.810+1.014+3.65%05:28:01 
 Sri Lanka 7N28.09827.36027.36027.360+0.738+2.70%05:28:03 
 Sri Lanka 8N26.95726.38226.95726.957+0.000+0.00%05:28:03 
 Sri Lanka 9N27.69426.79126.79126.791+0.904+3.37%05:28:05 
 Sri Lanka 10N28.05627.07027.31027.310+0.986+3.64%05:28:05 
 Sri Lanka 15N26.04226.20226.20226.202-0.160-0.61%05:28:03 

Tây Ban Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Tây Ban Nha 1Th1.9391.9001.9741.839+0.039+2.05%03/02 
 Tây Ban Nha 3Th2.3512.3032.3932.298+0.048+2.06%01:00:04 
 Tây Ban Nha 6Th2.6222.6312.6812.594-0.009-0.34%01:56:15 
 Tây Ban Nha 9Th2.8222.8562.8772.813-0.034-1.19%01:56:15 
 Tây Ban Nha 1N2.8792.9032.9322.821-0.024-0.81%01:56:15 
 Tây Ban Nha 2N2.7142.7362.7602.682-0.021-0.79%00:59:57 
 Tây Ban Nha 3N2.8122.7942.8212.727+0.018+0.63%03:59:38 
 Tây Ban Nha 4N2.7362.7452.7742.670-0.009-0.33%01:00:02 
 Tây Ban Nha 5N2.7742.7852.8152.709-0.011-0.38%01:00:02 
 Tây Ban Nha 6N2.8292.8242.8562.734+0.005+0.18%01:00:01 
 Tây Ban Nha 7N2.9392.9182.9542.826+0.021+0.72%03:59:38 
 Tây Ban Nha 8N3.0173.0063.0482.907+0.011+0.38%01:00:02 
 Tây Ban Nha 9N3.1023.1183.1343.018-0.017-0.53%01:00:02 
 Tây Ban Nha 10N3.1513.1663.1923.068-0.015-0.46%01:00:23 
 Tây Ban Nha 15N3.4803.4913.5163.389-0.011-0.33%01:00:23 
 Tây Ban Nha 20N3.4993.5203.5443.399-0.021-0.60%01:00:25 
 Tây Ban Nha 25N3.4883.5003.5153.385-0.012-0.34%01:00:25 
 Tây Ban Nha 30N3.6423.6453.6763.533-0.003-0.08%01:00:23 

Thái Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thái Lan 1N1.7981.8601.8601.8600.0000.00%02/02 
 Thái Lan 2N1.8671.9801.9801.9800.0000.00%02/02 
 Thái Lan 3N1.8001.8001.8001.8000.0000.00%02/02 
 Thailand 4Y1.9191.9601.9601.9600.0000.00%02/02 
 Thái Lan 5N1.9852.0202.0202.0200.0000.00%02/02 
 Thái Lan 7N2.1712.2302.2302.2300.0000.00%02/02 
 Thái Lan 10N2.4242.4702.4702.4700.0000.00%02/02 
 Thái Lan 12N2.7282.7802.7802.7800.0000.00%02/02 
 Thái Lan 14N2.8402.8902.8902.8900.0000.00%02/02 
 Thái Lan 15N2.8252.8502.8252.8250.0000.00%31/01 
 Thái Lan 16N2.9623.0103.0103.0100.0000.00%02/02 
 Thái Lan 20N2.9823.0303.0303.0300.0000.00%02/02 

Thổ Nhĩ Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thổ Nhĩ Kỳ 3Th8.8618.8619.1938.861+0.000+0.00%04:56:49 
 Thổ Nhĩ Kỳ 6Th8.5068.5068.7858.5060.0000.00%04:56:49 
 Thổ Nhĩ Kỳ 9Th8.1118.11110.0608.1110.0000.00%04:56:49 
 Thổ Nhĩ Kỳ 2N10.58010.33010.58010.580+0.250+2.42%03/02 
 Thổ Nhĩ Kỳ 3N9.7559.8909.7559.7550.0000.00%30/01 
 Thổ Nhĩ Kỳ 5N10.21010.00010.21010.210+0.210+2.10%03/02 
 Thổ Nhĩ Kỳ 10N10.92510.65010.92510.925+0.275+2.58%03/02 

Thụy Sỹ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thụy Sỹ Qua đêm0.4500.5900.7000.450-0.140-23.73%06:15:04 
 Thụy Sỹ 1T0.8300.8500.8700.630-0.020-2.35%06:01:47 
 Thụy Sỹ 1Th0.8400.8200.9000.740+0.020+2.44%04:59:48 
 Thụy Sỹ 2Th0.8900.9000.9100.800-0.010-1.11%04:59:47 
 Thụy Sỹ 3Th0.9200.9301.0500.750-0.010-1.08%06:01:35 
 Thụy Sỹ 6Th1.1301.1401.2501.050-0.010-0.88%06:01:30 
 Thụy Sỹ 1N1.4201.4201.4601.390-0.0300.00%03/02 
 Thụy Sỹ 2N0.9451.0231.0231.016-0.079-7.67%03/02 
 Thụy Sỹ 3N1.0001.0491.0650.963+-0.049+-4.67%03/02 
 Thụy Sỹ 4N0.9991.0301.0580.944+-0.030+-2.96%03/02 
 Thụy Sỹ 5N1.0401.0691.1060.961+-0.029+-2.71%03/02 
 Thụy Sỹ 6N1.0541.0861.1280.992-0.032-2.95%03/02 
 Thụy Sỹ 7N1.0971.1231.1451.024-0.025-2.27%03/02 
 Thụy Sỹ 8N1.1021.1261.1711.033-0.025-2.18%03/02 
 Thụy Sỹ 9N1.1771.1651.2101.073+0.012+1.03%03/02 
 Thụy Sỹ 10N1.2021.2121.2581.118-0.010-0.83%03/02 
 Thụy Sỹ 15N1.3011.3181.3651.232-0.017-1.29%03/02 
 Thụy Sỹ 20N1.2931.3341.3781.242+-0.041+-3.04%03/02 
 Thụy Sỹ 30N1.2311.2721.3181.193-0.041-3.22%03/02 
 Switzerland 40Y1.1991.2191.2561.140-0.019-1.60%03/02 

Thụy Điển

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thụy Điển 1Th2.4302.4302.4302.389-0.0000.00%02/02 
 Thụy Điển 2Th2.6352.6302.6352.615+0.005+0.19%02/02 
 Thụy Điển 3Th2.7802.7822.7802.770-0.002-0.07%02/02 
 Thụy Điển 6Th2.8912.8892.8912.874+0.002+0.07%02/02 
 Thụy Điển 2N2.3292.5032.4712.303-0.174-6.95%02/02 
 Thụy Điển 5N1.9512.1752.1321.927-0.224-10.30%02/02 
 Thụy Điển 7N1.9502.1112.0801.906-0.161-7.63%02/02 
 Thụy Điển 10N1.8982.0862.0411.870-0.188-9.01%02/02 
 Thụy Điển 20N1.7981.9931.9501.772-0.195-9.78%02/02 

Trung Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Trung Quốc 1N2.0052.0552.0852.035-0.050-2.43%03/02 
 Trung Quốc 2N2.2832.3102.3502.295-0.028-1.19%03/02 
 Trung Quốc 3N2.4752.5102.5502.503-0.035-1.39%03/02 
 Trung Quốc 5N2.6652.6792.7302.673-0.013-0.50%03/02 
 Trung Quốc 7N2.8522.8752.9102.855-0.022-0.78%03/02 
 Trung Quốc 10N2.9342.9262.9702.9150.0090.29%03/02 
 Trung Quốc 15N2.9902.9882.9892.9880.0020.07%03/02 
 Trung Quốc 20N3.2963.3393.3443.3440.0000.00%03/02 
 Trung Quốc 30N3.3123.3203.3403.288-0.008-0.24%03/02 

Úc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Úc 1N3.3263.1983.3303.154+0.128+4.00%03:30:00 
 Úc 2N3.2263.0893.2323.061+0.137+4.44%03:30:00 
 Úc 3N3.1312.9983.1382.968+0.133+4.44%03:30:00 
 Úc 4N3.1783.0443.1843.013+0.134+4.40%03:30:00 
 Úc 5N3.2303.0943.2363.071+0.136+4.40%03:30:06 
 Úc 6N3.2783.1493.2833.130+0.129+4.10%03:30:00 
 Úc 7N3.3593.2303.3603.213+0.129+3.99%03:30:00 
 Úc 8N3.4393.3153.4413.299+0.124+3.74%03:30:00 
 Úc 9N3.4833.3673.4883.348+0.116+3.45%03:30:03 
 Úc 10N3.5073.3893.5093.371+0.118+3.48%03:30:00 
 Úc 12N3.6623.5393.6653.526+0.123+3.48%03:30:04 
 Úc 15N3.7703.6463.7733.633+0.124+3.40%03:30:04 
 Úc 20N3.9493.8273.9513.813+0.122+3.19%03:30:04 
 Úc 30N3.9523.8293.9543.816+0.123+3.21%03:30:05 

Uganda

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Uganda 3Th8.2068.0008.0008.000+0.206+2.58%03/02 
 Uganda 6Th9.1719.0009.0009.000+0.171+1.90%03/02 
 Uganda 1N10.02510.05010.05010.050-0.025-0.25%03/02 
 Uganda 2N11.75211.67611.67611.6760.0760.66%05:28:08 
 Uganda 3N13.83513.60013.60013.600+0.235+1.73%05:28:03 
 Uganda 5N15.34715.00015.00015.000+0.347+2.31%05:28:06 
 Uganda 10N15.89115.50015.50015.500+0.391+2.52%05:28:12 
 Uganda 15N16.10315.70015.70015.700+0.403+2.57%05:28:14 

Ukraine

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ukraine 1N40.47546.62040.47540.475-6.145-13.18%05:28:02 
 Ukraine 2N21.84023.82023.82023.820-1.980-8.31%05:28:08 
 Ukraine 3N25.50028.00028.00028.0000.0000.00%02/02 
 Ukraine 6Y19.95524.36019.95519.955-4.405-18.08%01:28:05 

Việt Nam

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Việt Nam 1N3.9024.0024.0184.002-0.100-2.50%03/02 
 Việt Nam 2N3.9034.0204.0204.003-0.117-2.91%03/02 
 Việt Nam 3N3.9254.0534.0524.025-0.128-3.16%03/02 
 Việt Nam 5N4.0224.1154.1154.072-0.093-2.26%03/02 
 Việt Nam 7N4.0054.0574.0564.056-0.051-1.27%03/02 
 Việt Nam 10N4.2764.3584.3574.326-0.082-1.88%03/02 
 Vietnam 15Y4.4684.5434.5684.543-0.075-1.65%03/02 
 Vietnam 20Y4.8824.9224.9284.922-0.040-0.81%03/02 
 Vietnam 30Y5.0975.1375.1375.137-0.040-0.78%03/02 

Ý

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ý 1Th2.2222.2202.2752.140+0.002+0.09%01:00:04 
 Ý 3Th2.3932.3782.4652.369+0.015+0.63%01:00:04 
 Ý 6Th2.8552.8462.8582.800+0.009+0.32%01:00:05 
 Ý 9Th2.9192.9273.0402.900-0.008-0.27%01:00:05 
 Ý 1N3.0003.0123.1232.944-0.012-0.40%01:00:05 
 Ý 2N3.0263.0323.0652.969-0.006-0.20%01:00:00 
 Ý 3N3.1583.1663.1943.082-0.009-0.27%03/02 
 Ý 4N3.3233.3413.3773.247-0.018-0.52%00:59:41 
 Ý 5N3.3433.3643.4043.266-0.021-0.61%00:59:41 
 Ý 6N3.4673.4783.5143.375-0.011-0.33%00:59:41 
 Ý 7N3.6823.6903.7283.582-0.008-0.22%00:59:41 
 Ý 8N3.7643.7783.8233.665-0.014-0.37%00:59:41 
 Ý 9N3.8873.8973.9453.781-0.010-0.26%01:00:22 
 Ý 10N4.0084.0234.0723.906-0.015-0.37%00:59:42 
 Ý 15N4.1564.1744.2154.057-0.018-0.43%00:59:41 
 Ý 20N4.3004.3234.3654.186-0.022-0.52%00:59:42 
 Italy 25Y4.1634.1874.2254.042-0.024-0.56%00:54:18 
 Ý 30N4.1554.1764.2244.045-0.021-0.50%00:59:41 
 Ý 50N3.9273.9683.9963.869-0.042-1.05%00:00:11 

Zambia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Zambia 2Y19.5200.00019.52019.520-0.002-0.01%02/02 
 Zambia 6M14.6820.00014.68214.682-0.011-0.07%02/02 
 Zambia 9M16.3790.00016.37916.379-0.022-0.13%02/02 
 Zambia 1Y17.6780.00017.67817.678-0.011-0.06%02/02 
 Zambia 3Y22.9720.00022.97222.972-0.0000.00%02/02 
 Zambia 5Y26.5000.00026.50026.5000.0000.00%02/02 
 Zambia 7Y27.7640.00027.76427.7640.0000.00%02/02 
 Zambia 10Y30.1860.00030.18630.186-0.0000.00%02/02 
 Zambia 15Y30.5000.00030.50030.5000.0000.00%02/02 

Đài Loan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Đài Loan 2N0.9350.9600.9350.935-0.025-2.60%05:28:05 
 Đài Loan 5N1.0301.0551.0301.030-0.025-2.37%05:28:06 
 Đài Loan 10N1.1441.1691.1441.144-0.025-2.14%05:28:06 
 Đài Loan 20N1.3551.3801.3551.355-0.025-1.81%05:28:05 
 Đài Loan 30N1.4451.4701.4451.445-0.025-1.70%05:28:03 

Đan Mạch

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Đan Mạch 3Th2.030-0.5642.0302.030+0.013+0.64%27/01 
 Đan Mạch 6Th2.355-0.6102.3552.355+0.012+0.51%27/01 
 Đan Mạch 2N2.6732.6862.8562.614-0.013-0.48%03/02 
 Đan Mạch 3N2.4772.4702.5962.414+0.007+0.28%03/02 
 Đan Mạch 5N2.3722.2582.4162.245+0.114+5.05%03/02 
 Đan Mạch 8N2.3452.2412.3982.224+0.104+4.64%03/02 
 Đan Mạch 10N2.3152.2452.3872.235+0.070+3.12%03/02 
 Denmark 20Y2.452.332.502.35+0.11+4.88%03/02 
 Đan Mạch 30N2.2602.1422.3182.155+0.118+5.51%03/02 

Đức

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Germany 3M2.2272.2832.3052.222-0.056-2.43%01:29:02 
 Đức 6Th2.4932.4982.5861.845-0.005-0.20%01:29:02 
 Đức 9Th2.6652.6792.7532.596-0.014-0.52%01:29:02 
 Đức 1N2.7292.7392.7642.699-0.010-0.37%01:29:02 
 Đức 2N2.5602.5442.5692.486+0.017+0.65%03:59:36 
 Đức 3N2.3022.2982.3322.230+0.004+0.15%03:59:37 
 Đức 4N2.2092.1932.2222.090+0.016+0.73%03:59:37 
 Đức 5N2.2172.1982.2282.086+0.018+0.84%03:14:37 
 Đức 6N2.1152.1252.1572.019-0.011-0.49%00:54:13 
 Đức 7N2.1282.1102.1351.993+0.018+0.83%03:59:37 
 Đức 8N2.1302.1132.1411.996+0.017+0.80%03:59:37 
 Đức 9N2.1552.1372.1622.017+0.018+0.82%03:59:37 
 Đức 10N2.20952.19502.21602.0670+0.0145+0.66%03:59:37 
 Đức 15N2.3162.3032.3282.187+0.013+0.54%03:59:37 
 Đức 20N2.2972.2922.3182.155+0.005+0.22%03:59:07 
 Đức 25N2.2372.2332.2562.080+0.004+0.16%03:59:07 
 Đức 30N2.2402.2342.2592.078+0.006+0.29%03:58:36