x
Tin Tức Nóng Hổi
0

Trái phiếu Chính phủ Thế giới

Tìm Kiếm Trái Phiếu Chính Phủ

Quốc gia Niêm yết:

Theo Đáo Hạn:

Đến:
Tìm kiếm

Ai Cập

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Vị Thế

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư cổ quyền của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai Cập Qua đêm18.94718.94718.94718.947+0.028+0.15%9:15:13 
 Ai Cập 3Th19.04919.27519.27519.049-0.227-1.17%9:15:13 
 Ai Cập 6Th18.95019.21919.21918.949-0.269-1.40%9:15:13 
 Ai Cập 9Th18.60818.84418.84418.607-0.236-1.25%9:15:13 
 Ai Cập 1N18.18418.78718.78718.184-0.603-3.21%9:15:13 
 Ai Cập 2N17.54017.54017.54017.5400.0000.00%9:15:13 
 Ai Cập 3N16.23016.23016.23016.2300.0000.00%9:15:13 
 Ai Cập 5N16.10016.10016.10016.1000.0000.00%9:15:13 
 Ai Cập 7N16.13016.13016.13016.1300.0000.00%9:15:13 
 Ai Cập 10N16.18016.18016.18016.1800.0000.00%9:15:13 

Ai-Len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-Len 3Th-0.469-0.469-0.430-0.589-0.032-7.32%9:15:14 
 Ai-Len 6Th-0.431-0.431-0.431-0.4310.0000.00%9:15:14 
 Ai-Len 1N-0.604-0.589-0.491-0.606-0.015-2.50%9:15:14 
 Ai-Len 2N-0.466-0.582-0.466-0.715+0.116+20.00%15:55:00 
 Ai-Len 3N-0.559-0.554-0.509-0.582-0.005-0.92%15:55:00 
 Ai-Len 4N-0.178-0.230-0.178-0.256+0.052+22.52%15:55:01 
 Ai-Len 5N-0.048-0.106-0.033-0.122+0.057+54.72%9:15:14 
 Ai-Len 6N-0.005-0.031-0.005-0.065+0.026+84.19%15:55:00 
 Ai-Len 7N0.1520.1160.1520.093+0.036+30.95%15:55:00 
 Ai-Len 8N0.3240.2960.3240.273+0.028+9.59%15:55:01 
 Ai-Len 10N0.5250.5080.5280.491+0.017+3.35%9:15:14 
 Ai-Len 15N0.9410.9360.9740.924+0.005+0.54%15:55:01 
 Ai-Len 20N1.3611.3601.3831.352+0.001+0.07%9:15:14 
 Ai-Len 30N1.6131.6101.6361.603+0.003+0.20%15:55:01 

Ai-xơ-len

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ai-xơ-len 2N4.3634.3634.3634.3630.0000.00%9:15:15 
 Ai-xơ-len 5N4.8214.8214.8214.821+0.005+0.12%9:15:15 
 Ai-xơ-len 10N4.9744.9744.9744.974-0.001-0.02%9:15:15 

Ấn Độ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ấn Độ 3Th6.1606.1506.1606.150+0.010+0.16%9:15:15 
 Ấn Độ 6Th6.3006.3006.3006.2900.0000.00%18:04:42 
 Ấn Độ 1N6.4836.4836.4836.483-0.006-0.09%9:15:15 
 Ấn Độ 2N6.6146.6186.6416.614-0.004-0.06%9:15:15 
 Ấn Độ 3N6.6976.6976.6976.697+0.012+0.00%9:15:15 
 Ấn Độ 4N6.9926.9946.9976.992-0.002-0.03%9:15:15 
 Ấn Độ 5N6.9826.9796.9846.982+0.003+0.04%9:15:15 
 Ấn Độ 6N7.0987.0787.0987.094+0.019+0.28%9:15:15 
 Ấn Độ 7N7.1537.1457.1557.153+0.008+0.11%9:15:15 
 Ấn Độ 8N7.1987.1917.2087.198+0.006+0.10%9:15:15 
 Ấn Độ 9N7.3457.3457.3517.345-0.0010.00%9:15:15 
 Ấn Độ 10N7.1337.1307.1367.133+0.003+0.04%9:15:14 
 Ấn Độ 11N7.3977.3977.4107.397-0.0010.00%9:15:15 
 Ấn Độ 12N7.1517.1587.1627.151-0.007-0.10%9:15:15 
 Ấn Độ 13N7.4527.4577.4557.452-0.005-0.07%9:15:15 
 Ấn Độ 14N7.2157.2157.2207.215-0.0020.00%9:15:15 
 Ấn Độ 15N7.5257.5257.5317.525-0.0060.00%9:15:15 
 Ấn Độ 19N7.4977.5067.5227.497-0.009-0.12%9:15:15 
 Ấn Độ 24N7.6607.6697.6697.660-0.009-0.12%9:15:15 
 Ấn Độ 30N7.4817.4847.4817.471-0.003-0.04%9:15:15 

Anh Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Anh Quốc 1Th0.2430.2430.2430.243-0.0190.00%9:15:13 
 Anh Quốc 3Th0.3570.3570.3570.357+0.058+0.00%9:15:13 
 Anh Quốc 6Th0.4360.4360.4360.4360.0000.00%9:15:14 
 Anh Quốc 1N0.3420.3420.3630.336-0.0470.00%9:15:13 
 Anh Quốc 2N0.4390.4360.4540.420+0.003+0.69%9:15:13 
 Anh Quốc 3N0.4840.4810.4950.462+0.003+0.62%9:15:13 
 Anh Quốc 4N0.5380.5410.5490.516-0.003-0.55%9:15:14 
 Anh Quốc 5N0.6970.7010.7140.679-0.004-0.57%9:15:14 
 Anh Quốc 6N0.8400.8430.8560.822-0.003-0.36%9:15:14 
 Anh Quốc 7N0.8890.8940.9080.874-0.005-0.56%9:15:14 
 Anh Quốc 8N0.9700.9730.9920.959-0.003-0.31%9:15:14 
 Anh Quốc 9N1.0551.0601.0801.047-0.005-0.47%9:15:14 
 Anh Quốc 10N1.1461.1521.1721.139-0.005-0.52%9:15:13 
 Anh Quốc 12N1.3701.3691.3961.360+0.001+0.07%9:15:13 
 Anh Quốc 15N1.4591.4641.4861.451-0.005-0.34%9:15:13 
 Anh Quốc 20N1.6911.6951.7171.682-0.004-0.24%9:15:13 
 Anh Quốc 25N1.7151.7141.7431.707+0.001+0.06%9:15:13 
 Anh Quốc 30N1.7071.7081.7351.698-0.001-0.06%9:15:13 
 Anh Quốc 40N1.5591.5671.5901.558-0.008-0.51%9:15:14 
 Anh Quốc 50N1.5091.5071.5371.500+0.002+0.13%9:15:14 

Áo

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Áo 1N-0.637-0.636-0.546-0.664-0.001-0.09%9:15:10 
 Áo 2N-0.581-0.585-0.546-0.625+0.004+0.73%9:15:10 
 Áo 3N-0.500-0.488-0.449-0.539-0.011-2.36%18:37:23 
 Áo 4N-0.420-0.431-0.393-0.461+0.010+2.46%18:22:27 
 Áo 5N-0.227-0.209-0.203-0.266-0.019-8.80%18:22:27 
 Áo 6N-0.090-0.105-0.075-0.124+0.015+14.38%18:22:27 
 Áo 7N0.0610.0570.0690.032+0.003+6.49%9:15:10 
 Áo 8N0.2000.1980.2230.181+0.003+1.11%15:55:01 
 Áo 9N0.3720.3630.3870.350+0.009+2.48%9:15:10 
 Áo 10N0.4580.4550.4780.442+0.003+0.66%9:15:10 
 Áo 15N0.9400.9390.9710.927+0.001+0.12%9:15:10 
 Áo 20N1.0071.0011.0350.992+0.006+0.55%15:55:01 
 Áo 25N1.2501.2451.2811.232+0.005+0.41%15:55:00 
 Áo 30N1.3651.3581.3981.349+0.007+0.52%15:55:02 
 Áo 50N1.5051.5021.5391.487+0.003+0.17%15:55:01 

Argentina

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Argentina 1N25.6025.4925.6025.60+0.11+0.42%9:15:10 
 Argentina 3N5.7305.7305.7304.2700.0000.00%9:15:10 
 Argentina 4N15.94215.92615.94215.942+0.016+0.10%9:15:10 
 Argentina 6N16.18616.18616.18616.186+0.012+0.00%9:15:10 
 Argentina 9N15.10515.09615.10515.105+0.009+0.06%9:15:10 
 Argentina 10N5.9605.9605.9604.4700.0000.00%9:15:10 
 Argentina 20N5.455.455.454.850.000.00%9:15:10 
 Argentina 25N5.7505.7505.7505.1100.0000.00%9:15:10 
 Argentina 30N5.1605.1605.1605.1600.0000.00%9:15:10 

Ba Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ba Lan Qua đêm0.8000.8001.4300.800-0.650-44.83%9:15:18 
 Ba Lan 1Th1.3501.3501.5801.350-0.120-8.16%9:15:18 
 Ba Lan 2Th1.4501.4501.4701.450-0.030-2.03%9:15:18 
 Ba Lan 1N1.3691.3691.4051.317+0.004+0.00%9:15:18 
 Ba Lan 2N1.6411.6601.7071.634-0.019-1.14%15:01:52 
 Ba Lan 3N1.9491.9581.9721.933-0.009-0.46%15:01:52 
 Ba Lan 4N2.2592.2652.2732.237-0.006-0.26%15:01:52 
 Ba Lan 5N2.6032.6032.6252.589-0.002-0.08%9:15:18 
 Ba Lan 6N2.7382.7342.7462.708+0.004+0.15%15:01:52 
 Ba Lan 8N3.0373.0373.0613.008-0.0020.00%9:15:18 
 Ba Lan 9N3.1443.1443.1633.116+0.001+0.00%9:15:18 
 Ba Lan 10N3.2373.2373.2503.204+0.003+0.00%9:15:18 
 Ba Lan 12N3.0983.1073.1073.069-0.009-0.29%15:01:52 

Bahrain

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bahrain 3Th2.2652.2652.2652.265+0.001+0.04%9:15:11 
 Bahrain 6Th2.4882.4882.4882.488+0.001+0.04%9:15:11 
 Bahrain 9Th2.6922.6922.6922.692-0.001-0.04%9:15:11 
 Bahrain 1N2.8672.8672.8672.8670.0000.00%9:15:11 
 Bahrain 2N4.2014.2014.2014.201+0.001+0.02%9:15:11 
 Bahrain 5N5.0305.0305.0305.0300.0000.00%9:15:11 

Bangladesh

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bangladesh 3Th3.4803.4803.4803.3900.0000.00%9:15:11 
 Bangladesh 6Th3.9703.9704.0703.9700.0000.00%9:15:11 
 Bangladesh 1N4.4004.4004.4104.3800.0000.00%9:15:11 
 Bangladesh 2N5.1405.1405.2405.1400.0000.00%9:15:11 
 Bangladesh 5N5.9405.9405.9405.7300.0000.00%9:15:11 
 Bangladesh 10N7.0007.0007.0607.0000.0000.00%9:15:11 
 Bangladesh 15N7.6167.6167.7407.6100.0000.00%9:15:11 
 Bangladesh 20N8.0428.0428.0708.0300.0000.00%9:15:11 

Bỉ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bỉ 1Th-1.491-1.491-1.491-1.4910.0000.00%9:15:11 
 Bỉ 3Th-0.891-0.891-0.891-0.913+0.007+0.00%9:15:11 
 Bỉ 6Th-0.720-0.720-0.720-0.725+0.002+0.00%9:15:11 
 Bỉ 9Th-0.666-0.666-0.665-0.676+0.006+0.00%9:15:11 
 Bỉ 1N-0.685-0.685-0.678-0.686-0.0050.00%9:15:11 
 Bỉ 2N-0.590-0.576-0.567-0.610-0.014-2.47%15:55:00 
 Bỉ 3N-0.537-0.536-0.529-0.560-0.001-0.22%9:15:11 
 Bỉ 4N-0.423-0.417-0.417-0.450-0.006-1.46%9:15:11 
 Bỉ 5N-0.240-0.275-0.240-0.304+0.036+12.84%15:55:00 
 Bỉ 6N-0.167-0.161-0.130-0.197-0.005-3.42%9:15:11 
 Bỉ 7N0.0020.0020.010-0.021+0.001+20.00%9:15:11 
 Bỉ 8N0.1900.1890.1940.168+0.001+0.53%9:15:11 
 Bỉ 9N0.3540.3310.3630.314+0.024+7.01%9:15:11 
 Bỉ 10N0.4980.4980.5090.4810.0000.02%9:15:11 
 Bỉ 15N0.8780.8610.8840.848+0.017+2.00%15:55:02 
 Bỉ 20N1.1881.1871.2081.169+0.001+0.08%9:15:11 

Bồ Đào Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bồ Đào Nha 3Th-0.900-0.755-0.713-0.900-0.145-19.21%9:15:18 
 Bồ Đào Nha 6Th-0.351-0.372-0.258-0.436+0.021+5.65%9:15:18 
 Bồ Đào Nha 1N-0.236-0.236-0.236-0.236+0.098+0.00%9:15:18 
 Bồ Đào Nha 2N-0.206-0.276-0.203-0.323+0.070+25.36%15:55:02 
 Bồ Đào Nha 3N0.004-0.0220.004-0.089+0.026+118.18%15:55:01 
 Bồ Đào Nha 4N0.0710.0600.080-0.006+0.010+18.33%15:55:00 
 Bồ Đào Nha 5N0.4760.4800.5160.426-0.004-0.83%9:15:18 
 Bồ Đào Nha 6N0.8600.8420.8930.799+0.018+2.14%15:55:01 
 Bồ Đào Nha 7N1.0371.0151.0460.938+0.022+2.17%15:55:00 
 Bồ Đào Nha 8N1.4881.4751.5001.401+0.013+0.88%9:15:18 
 Bồ Đào Nha 9N1.6681.6481.6681.578+0.020+1.21%15:55:01 
 Bồ Đào Nha 10N1.8221.8191.8271.745+0.003+0.16%9:15:18 
 Bồ Đào Nha 15N2.2792.2722.2862.212+0.007+0.31%15:55:00 
 Bồ Đào Nha 20N2.8152.8062.8212.738+0.009+0.32%15:55:00 
 Bồ Đào Nha 30N3.1073.0873.1073.041+0.020+0.65%9:15:18 

Botswana

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Botswana 6Th1.2021.2021.2021.2020.0000.00%9:15:11 
 Botswana 3N4.0002.0014.0003.600+1.999+99.90%9:15:11 
 Botswana 5N3.9003.9003.9003.9000.0000.00%9:15:11 
 Botswana 10N4.4004.3004.4304.300+4.400+0.00%9:15:11 
 Botswana 15N5.1505.1005.1805.100+0.050+0.98%9:15:11 

Brazil

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Brazil 3Th6.9536.9556.9556.870-0.002-0.03%9:15:11 
 Brazil 6Th6.7456.7506.7656.740-0.005-0.07%9:15:11 
 Brazil 9Th6.6406.6406.6506.640-0.010-0.15%9:15:11 
 Brazil 1N6.7406.7406.7456.740-0.0150.00%9:15:11 
 Brazil 2N7.9707.9708.0007.970-0.0400.00%9:15:11 
 Brazil 3N8.8608.8608.9108.860-0.0300.00%9:15:11 
 Brazil 5N9.8809.8809.9009.790-0.0400.00%9:15:11 
 Brazil 8N10.28010.22010.30010.140+0.060+0.59%9:15:11 
 Brazil 10N10.40510.40510.40510.320+0.055+0.00%9:15:11 

Bulgaria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Bulgaria 1Th-0.510-0.480-0.480-0.510-0.030-6.25%9:15:11 
 Bulgaria 1N-0.100-0.100-0.100-0.1000.0000.00%9:15:11 
 Bulgaria 3N0.0500.1110.1110.050-0.061-54.95%9:15:11 
 Bulgaria 5N0.3960.3960.3960.3960.0000.00%9:15:11 
 Bulgaria 7N0.4730.4730.4730.473-0.001-0.21%9:15:11 
 Bulgaria 10N1.1501.1501.1501.1500.0000.00%9:15:11 

Canada

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Canada 1Th0.8550.8550.8600.8550.0000.00%9:15:11 
 Canada 2Th0.8950.8950.9000.8950.0000.00%9:15:12 
 Canada 3Th0.9300.9300.9500.930-0.0050.00%9:15:12 
 Canada 6Th1.1301.1301.1401.1300.0000.00%9:15:12 
 Canada 1N1.4051.4051.4101.400-0.0050.00%9:15:11 
 Canada 2N1.5501.5501.5931.550+0.003+0.00%9:15:12 
 Canada 3N1.5891.5891.6321.589-0.0010.00%9:15:12 
 Canada 4N1.6221.6201.6721.617+0.002+0.12%9:15:12 
 Canada 5N1.6751.6751.7301.662-0.0110.00%9:15:12 
 Canada 7N1.7511.7471.8001.733+0.004+0.23%9:15:12 
 Canada 10N1.8361.8361.8841.825-0.0190.00%9:15:11 
 Canada 20N2.0692.0712.1202.059-0.002-0.10%9:15:11 
 Canada 30N2.1142.1142.1612.104-0.0340.00%9:15:12 

Chi-lê

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Chi-lê 1Th2.3902.3902.3902.3900.0000.00%9:15:12 
 Chi-lê 1N3.0202.9903.0203.020+0.030+1.00%9:15:12 
 Chi-lê 2N3.4403.4703.4403.440-0.030-0.86%9:15:12 
 Chi-lê 3N3.7703.7903.7703.770-0.020-0.53%9:15:12 
 Chi-lê 4N3.9904.0003.9903.990-0.010-0.25%9:15:12 
 Chi-lê 5N4.0604.0704.1004.060-0.010-0.25%9:15:12 
 Chi-lê 8N4.3204.3004.3204.320+0.020+0.47%9:15:12 
 Chi-lê 10N4.6604.7004.6604.660-0.040-0.85%9:15:12 

Colombia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Colombia 1N4.8104.8104.8714.805-0.065-1.33%9:15:12 
 Colombia 4N5.2205.2205.2515.183-0.0200.00%9:15:12 
 Colombia 5N5.6505.6505.6735.608-0.021-0.37%9:15:12 
 Colombia 10N6.4306.4306.4706.380-0.085-1.30%9:15:12 
 Colombia 15N6.6956.6956.7206.690-0.085-1.25%9:15:12 

Cộng Hòa Séc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cộng Hòa Séc 1N0.2220.2220.2360.150-0.017-7.11%9:15:12 
 Cộng Hòa Séc 2N0.3440.3440.3550.334+0.115+49.57%9:15:12 
 Cộng Hòa Séc 3N0.6010.6010.7240.601-0.108-15.23%9:15:12 
 Cộng Hòa Séc 4N0.5060.5030.5490.451+0.003+0.60%9:15:12 
 Cộng Hòa Séc 5N0.7650.7130.8370.695+0.052+7.29%9:15:12 
 Cộng Hòa Séc 6N0.9120.9120.9620.9120.0000.00%9:15:12 
 Cộng Hòa Séc 7N1.0411.0411.0411.0410.0000.00%9:15:12 
 Cộng Hòa Séc 8N1.2031.2031.2401.1560.0000.00%9:15:12 
 Cộng Hòa Séc 9N1.3461.3461.4191.3460.0000.00%9:15:12 
 Cộng Hòa Séc 10N1.4261.4261.4671.426+0.001+0.07%9:15:12 
 Cộng Hòa Séc 15N1.7711.7911.8411.771-0.019-1.12%9:15:12 
 Cộng Hòa Séc 20N2.1302.1432.1842.075-0.013-0.61%9:15:12 
 Cộng Hòa Séc 50N2.6552.6552.6552.6550.0000.00%9:15:12 

Croatia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Croatia 6Th0.1300.1300.1300.1300.0000.00%9:15:14 
 Croatia 9Th0.1800.1800.1800.1800.0000.00%9:15:14 
 Croatia 1N0.2300.2300.2300.2300.0000.00%9:15:14 
 Croatia 3N0.5920.5920.5920.592-0.007-1.17%9:15:14 
 Croatia 5N1.1661.1661.1661.166-0.001-0.09%9:15:14 
 Croatia 10N2.3362.3362.3362.3360.0000.00%9:15:14 

Hà Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hà Lan 1Th-1.393-1.486-1.393-1.503+0.093+6.26%9:15:17 
 Hà Lan 3Th-0.959-0.977-0.937-1.005+0.018+1.84%9:15:17 
 Hà Lan 6Th-0.840-0.840-0.818-0.848-0.0210.00%9:15:17 
 Hà Lan 2N-0.757-0.754-0.695-0.763-0.003-0.41%15:55:00 
 Hà Lan 3N-0.618-0.610-0.588-0.634-0.009-1.36%9:15:17 
 Hà Lan 4N-0.510-0.503-0.489-0.532-0.006-1.35%9:15:17 
 Hà Lan 5N-0.343-0.341-0.326-0.374-0.002-0.67%9:15:17 
 Hà Lan 6N-0.169-0.169-0.156-0.1970.0000.00%9:15:17 
 Hà Lan 7N-0.034-0.034-0.020-0.0580.0000.00%9:15:17 
 Hà Lan 8N0.1240.1240.1370.103+0.001+0.16%9:15:17 
 Hà Lan 9N0.2370.2540.2600.230-0.017-6.69%9:15:17 
 Hà Lan 10N0.4020.4120.4190.388-0.009-2.43%9:15:17 
 Hà Lan 15N0.7370.7360.7550.723+0.001+0.10%9:15:17 
 Hà Lan 20N0.8260.8250.8550.816+0.001+0.11%9:15:17 
 Hà Lan 25N0.9610.9600.9950.9540.0010.00%9:15:17 
 Hà Lan 30N1.1021.1011.1371.097+0.001+0.05%9:15:17 

Hàn Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hàn Quốc 1N1.8491.8291.8501.848+0.020+1.09%9:15:16 
 Hàn Quốc 2N2.0402.0422.0402.040-0.002-0.10%9:15:16 
 Hàn Quốc 3N2.0782.0782.0922.065-0.001-0.05%9:15:16 
 Hàn Quốc 4N2.2452.2592.2452.245-0.014-0.62%9:15:16 
 Hàn Quốc 5N2.2612.2672.2722.250-0.006-0.26%9:15:16 
 Hàn Quốc 10N2.4332.4502.4422.430-0.017-0.69%9:15:16 
 Hàn Quốc 20N2.4302.4302.4352.423-0.009-0.37%9:15:16 
 Hàn Quốc 30N2.4022.4022.4062.397-0.010-0.41%9:15:16 
 Hàn Quốc 50N2.4002.4122.4002.400-0.012-0.50%9:15:16 

Hi Lạp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hi Lạp 1Th2.1002.1002.1002.100-0.0600.00%9:15:14 
 Hi Lạp 3Th2.1702.1702.1702.170+0.030+0.00%9:15:14 
 Hi Lạp 6Th2.1302.1302.1302.130+0.020+0.00%9:15:14 
 Hi Lạp 2N1.9502.0262.5651.950-0.075-3.75%9:15:14 
 Hi Lạp 5N3.2943.2903.4893.266+0.004+0.12%9:15:14 
 Hi Lạp 10N3.9333.9614.1463.933-0.028-0.71%9:15:14 
 Hi Lạp 15N4.4554.5074.6874.455-0.052-1.15%9:15:14 
 Hi Lạp 20N4.5824.6194.8354.582-0.037-0.80%9:15:14 
 Hi Lạp 25N4.7104.7494.9464.700-0.039-0.82%9:15:14 

Hoa Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hoa Kỳ 1Th1.2381.2051.2461.202+0.033+2.73%9:15:19 
 Hoa Kỳ 3Th1.3221.3151.3221.307+0.007+0.55%9:15:19 
 Hoa Kỳ 6Th1.4731.4731.4811.4650.0000.00%9:15:20 
 Hoa Kỳ 1N1.6961.6961.7011.683+0.013+0.78%9:15:19 
 Hoa Kỳ 2N1.8401.8111.8521.819+0.029+1.60%9:15:19 
 Hoa Kỳ 3N1.9481.9181.9641.926+0.030+1.56%9:15:20 
 Hoa Kỳ 5N2.1522.1282.1772.138+0.024+1.13%9:15:20 
 Hoa Kỳ 7N2.2762.2622.3032.267+0.014+0.64%9:15:20 
 Hoa Kỳ 10N2.3512.3462.3802.346+0.005+0.22%9:15:19 
 Hoa Kỳ 30N2.6862.7102.7252.678-0.024-0.89%9:15:19 

Hồng Kông

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hồng Kông 1T0.4400.4400.4500.240+0.130+0.00%9:15:14 
 Hồng Kông 1Th0.5900.5900.5900.530+0.070+0.00%9:15:14 
 Hồng Kông 3Th0.8300.8300.8300.800+0.030+0.00%9:15:14 
 Hồng Kông 6Th0.8800.8800.8800.880+0.010+0.00%9:15:14 
 Hồng Kông 9Th0.9300.9300.9300.910+0.010+0.00%9:15:14 
 Hồng Kông 1N0.9700.9700.9700.940+0.020+0.00%9:15:14 
 Hồng Kông 2N1.2741.2741.2741.274+0.001+0.00%9:15:14 
 Hồng Kông 3N1.4301.4301.4301.430-0.0090.00%9:15:14 
 Hồng Kông 5N1.6201.6201.6201.620-0.0090.00%9:15:14 
 Hồng Kông 7N1.7241.7241.7241.724-0.0110.00%9:15:14 
 Hồng Kông 10N1.8341.8341.8341.833-0.0160.00%9:15:14 
 Hồng Kông 15N1.9101.9101.9101.910-0.0240.00%9:15:14 

Hungary

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hungary 3Th0.0600.0600.0600.060-0.0100.00%9:15:14 
 Hungary 6Th0.0700.0700.0700.070-0.0100.00%9:15:14 
 Hungary 1N0.0600.0600.0600.060-0.0100.00%9:15:14 
 Hungary 3N0.6600.6600.6600.660-0.0100.00%9:15:14 
 Hungary 5N1.2201.2201.2201.220-0.0100.00%9:15:14 
 Hungary 10N2.2002.2002.2002.200-0.0300.00%9:15:14 
 Hungary 15N2.9202.9202.9202.920-0.0200.00%9:15:14 

Indonesia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Indonesia 1Th4.7504.7504.7504.7000.0000.00%9:15:14 
 Indonesia 3Th4.9334.8504.9334.850+0.083+1.71%9:15:14 
 Indonesia 6Th5.0005.0005.0005.0000.0000.00%9:15:14 
 Indonesia 1N5.5045.5635.5595.504-0.059-1.06%9:15:14 
 Indonesia 3N5.9465.9185.9595.910+0.029+0.47%9:15:14 
 Indonesia 5N6.0246.0396.0556.016-0.015-0.25%9:15:14 
 Indonesia 10N6.4846.4846.5036.480-0.0220.00%9:15:14 
 Indonesia 15N7.0617.0617.0727.061-0.0120.00%9:15:14 
 Indonesia 20N7.2637.2657.2697.260-0.003-0.03%9:15:14 
 Indonesia 25N7.4237.4467.4477.398-0.024-0.31%9:15:14 
 Indonesia 30N7.5017.5087.5067.488-0.007-0.09%9:15:14 

Israel

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Israel 1Th0.2150.2150.4300.215+0.032+0.00%9:15:14 
 Israel 3Th0.1370.1370.1830.137+0.005+0.00%9:15:14 
 Israel 6Th0.1280.1280.1920.107+0.023+0.00%9:15:14 
 Israel 9Th0.1400.1400.1400.125+0.029+0.00%9:15:14 
 Israel 1N0.1350.1350.3420.114+0.011+0.00%9:15:14 
 Israel 2N0.1210.1210.1270.114-0.0060.00%9:15:14 
 Israel 3N0.1970.1970.2060.188+0.004+2.07%9:15:14 
 Israel 5N0.8170.8170.8480.813-0.0210.00%9:15:14 
 Israel 10N1.7401.7401.7761.740-0.0320.00%9:15:14 
 Israel 30N3.0453.0453.0693.044-0.0180.00%9:15:14 

Jordan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Jordan 3Th2.9072.9072.9072.9070.0000.00%9:15:15 
 Jordan 6Th3.4073.4073.4073.4070.0000.00%9:15:15 
 Jordan 9Th3.5923.5923.5923.5920.0000.00%9:15:15 
 Jordan 1N3.8773.8773.8773.8770.0000.00%9:15:15 
 Jordan 2N4.4134.4134.4134.4130.0000.00%9:15:15 
 Jordan 3N4.7374.7374.7374.7370.0000.00%9:15:15 
 Jordan 5N5.7895.7895.7895.7890.0000.00%9:15:15 
 Jordan 7N6.6906.6906.6906.6900.0000.00%9:15:15 
 Jordan 10N7.1747.1747.1747.1740.0000.00%9:15:15 

Kenya

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Kenya Qua đêm6.2376.2376.2376.237-0.362-5.47%9:15:16 
 Kenya 3Th8.0018.0018.0018.001-0.010-0.12%9:15:15 
 Kenya 6Th10.52910.52910.52910.529+0.007+0.07%9:15:15 
 Kenya 1N11.08711.08711.08711.087+0.011+0.10%9:15:15 
 Kenya 2N11.55011.35011.55011.550+0.200+1.76%9:15:15 
 Kenya 3N12.30012.15012.30012.250+0.150+1.23%18:05:05 
 Kenya 4N12.35012.40012.35012.300-0.050-0.40%18:05:22 
 Kenya 5N12.50012.60012.50012.400-0.100-0.79%18:05:17 
 Kenya 6N12.65012.65012.75012.6000.0000.00%9:15:15 
 Kenya 7N12.85012.85012.85012.7500.0000.00%9:15:15 
 Kenya 8N12.90012.90012.90012.8160.0000.00%9:15:16 
 Kenya 9N13.00013.05013.05013.000-0.050-0.38%18:05:25 
 Kenya 10N13.20013.30013.20013.200-0.100-0.75%9:15:15 
 Kenya 12N13.10013.10013.15013.1000.0000.00%05/10 
 Kenya 15N13.50013.00013.50013.000+0.500+3.85%18:04:54 
 Kenya 20N13.30013.40013.40013.100-0.100-0.75%9:15:15 
 Kenya 25N14.00013.70014.00013.400+0.300+2.19%18:04:47 

Latvia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Latvia 2N0.0500.0500.0500.0500.0000.00%9:15:16 
 Latvia 3N0.1000.1000.1000.1000.0000.00%9:15:16 
 Latvia 5N0.3500.3500.3500.3500.0000.00%9:15:16 

Lithuania

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Lithuania 3N0.1000.1000.1000.1000.0000.00%9:15:16 
 Lithuania 5N0.2960.2960.2960.2960.0000.00%9:15:16 
 Lithuania 10N1.1001.1001.1001.1000.0000.00%9:15:16 

Malaysia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malaysia 3T3.1503.1503.1503.1503.1500.00%9:15:16 
 Malaysia 3Th3.1503.1503.1503.1503.1500.00%9:15:16 
 Malaysia 7Th3.2003.2003.2003.2003.2000.00%9:15:16 
 Malaysia 1N3.3003.3003.3003.3000.0000.00%9:15:16 
 Malaysia 3N3.4063.4063.4123.406-0.002-0.06%9:15:16 
 Malaysia 5N3.6273.6273.6383.625-0.011-0.30%9:15:16 
 Malaysia 7N3.9233.9233.9233.923-0.009-0.20%9:15:16 
 Malaysia 10N3.9763.9763.9773.9760.0000.00%9:15:16 
 Malaysia 15N4.5174.5174.5214.517-0.004-0.09%9:15:16 
 Malaysia 20N4.6124.6124.6124.6120.0000.00%9:15:16 
 Malaysia 30N4.8854.8854.8854.8850.0000.00%9:15:16 

Malta

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Malta 1Th-0.156-0.156-0.156-0.1560.0000.00%9:15:16 
 Malta 3Th-0.152-0.152-0.152-0.1520.0000.00%9:15:16 
 Malta 6Th-0.141-0.141-0.141-0.1410.0000.00%9:15:16 
 Malta 1N-0.130-0.130-0.130-0.130-0.0030.00%9:15:16 
 Malta 3N-0.040-0.040-0.040-0.040-0.0130.00%9:15:16 
 Malta 5N0.0400.0400.0400.040-0.0170.00%9:15:16 
 Malta 10N1.2001.1961.2001.196+0.004+0.33%9:15:16 
 Malta 20N1.8461.8461.8461.846-0.0410.00%9:15:16 
 Malta 25N2.0012.0012.0012.001-0.0450.00%9:15:16 

Mauritius

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mauritius 2Th2.3002.3002.4002.3000.0000.00%9:15:16 
 Mauritius 4Th2.5002.4502.5002.500+0.050+2.04%9:15:16 
 Mauritius 6Th2.4802.5002.6002.480-0.020-0.80%18:06:12 
 Mauritius 8Th2.6002.5502.6302.510+0.050+1.96%18:06:14 
 Mauritius 1N2.7002.6502.7002.650+0.050+1.89%18:06:13 
 Mauritius 2N2.7682.7682.7682.768+0.000+0.00%9:15:16 
 Mauritius 3N3.0073.0073.0073.0070.0000.00%9:15:16 
 Mauritius 4N3.4823.4823.4823.4820.0000.00%9:15:16 
 Mauritius 5N3.9193.9193.9193.9190.0000.00%9:15:16 
 Mauritius 10N4.7564.7564.7564.756+0.000+0.00%9:15:16 
 Mauritius 15N5.3145.3145.3145.3140.0000.00%9:15:16 
 Mauritius 20N5.8595.8595.8595.8590.0000.00%9:15:16 

Mexico

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Mexico Qua đêm6.5106.5106.5106.5100.0000.00%9:15:16 
 Mexico 1Th7.1207.1207.1207.1200.0000.00%9:15:16 
 Mexico 3Th7.3107.3107.3107.3100.0000.00%9:15:16 
 Mexico 6Th7.3407.3407.3407.3400.0000.00%9:15:16 
 Mexico 9Th7.3507.3507.3507.3500.0000.00%9:15:16 
 Mexico 1N7.3607.3607.3607.3600.0000.00%9:15:16 
 Mexico 3N7.2807.2807.2807.2800.0000.00%9:15:16 
 Mexico 5N7.3807.3807.3807.320+0.050+0.68%9:15:16 
 Mexico 7N7.4007.4007.4007.330+0.084+1.15%9:15:16 
 Mexico 10N7.4597.4807.4807.410-0.021-0.28%15:45:04 
 Mexico 15N7.5507.4907.5607.480+0.060+0.80%9:15:16 
 Mexico 20N7.7107.6807.7107.630+0.030+0.39%15:45:04 
 Mexico 30N7.7607.7207.7907.710+0.040+0.52%9:15:16 

Morocco

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Morocco 3Th2.1292.1292.1292.1290.0000.00%18:04:36 
 Morocco 6Th2.1872.1872.1872.1870.0000.00%18:04:36 
 Morocco 2N2.3462.3462.3462.3460.0000.00%18:04:36 
 Morocco 5N2.7222.7222.7222.7220.0000.00%9:15:16 
 Morocco 10N3.2303.2303.2303.2300.0000.00%9:15:16 
 Morocco 15N3.5003.5003.5003.5000.0000.00%9:15:16 

Na Uy

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Na Uy 1Th0.3900.3900.8200.3400.0000.00%9:15:17 
 Na Uy 2Th0.8600.8601.0600.750+0.110+14.67%9:15:17 
 Na Uy 3Th0.3290.3291.1200.3290.0000.00%15/12 
 Na Uy 6Th0.2740.2740.2880.274-0.0340.00%9:15:17 
 Na Uy 9Th0.2740.2740.3060.274-0.0350.00%9:15:17 
 Na Uy 1N0.2800.2800.3020.280-0.0270.00%9:15:17 
 Na Uy 2N0.4500.4470.4600.447+0.003+0.67%9:15:17 
 Na Uy 5N1.1301.1301.1451.1280.0000.00%9:15:17 
 Na Uy 10N1.5181.5181.5311.5010.0000.00%9:15:17 

Nam Phi

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nam Phi 3Th6.9506.9506.9506.000+1.450+26.36%9:15:20 
 Nam Phi 2N7.9158.0808.0907.915-0.165-2.04%9:15:20 
 Nam Phi 3N8.1458.1458.3408.1450.0000.00%9:15:20 
 Nam Phi 5N8.4658.4758.6608.465-0.010-0.12%9:15:20 
 Nam Phi 6N8.7158.7158.7458.6950.0000.00%15/11 
 Nam Phi 10N9.0759.0759.2759.0750.0000.00%9:15:20 
 Nam Phi 15N9.9609.9609.9809.8800.0000.00%15/11 
 Nam Phi 20N9.91510.02510.1209.915-0.110-1.10%9:15:20 
 Nam Phi 25N10.03510.16510.24510.035-0.130-1.28%9:15:20 
 Nam Phi 30N9.9909.99010.1959.9900.0000.00%9:15:20 

Namibia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Namibia 3Th6.9456.9776.9776.945-0.032-0.46%9:15:17 
 Namibia 6Th8.0347.8908.0347.890+0.144+1.83%18:04:43 
 Namibia 9Th8.3478.2518.3478.251+0.096+1.16%9:15:17 
 Namibia 1N8.6768.4688.6768.468+0.208+2.46%9:15:17 
 Namibia 3N8.8459.0259.0258.845-0.180-1.99%9:15:17 
 Namibia 7N9.91510.34510.4859.915-0.430-4.16%15:07:15 
 Namibia 10N10.71010.71010.91910.7100.0000.00%9:15:16 
 Namibia 15N10.77011.11011.19010.770-0.340-3.06%15:07:12 
 Namibia 20N11.41511.41511.56011.0450.0000.00%9:15:17 

New Zealand

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 New Zealand 1Th1.8001.8001.8001.8000.0000.00%9:15:17 
 New Zealand 2Th1.8401.8401.8401.8400.0000.00%9:15:17 
 New Zealand 3Th1.8901.8901.8901.8900.0000.00%9:15:17 
 New Zealand 4Th1.9101.9101.9101.9100.0000.00%9:15:17 
 New Zealand 5Th1.9301.9301.9301.9300.0000.00%9:15:17 
 New Zealand 6Th1.9401.9401.9401.940-0.0100.00%9:15:17 
 New Zealand 1N1.8101.8101.8251.790-0.0150.00%9:15:17 
 New Zealand 2N1.9351.9351.9601.915-0.0250.00%9:15:17 
 New Zealand 5N2.3352.3352.3802.330-0.0450.00%9:15:17 
 New Zealand 7N2.5952.5952.6452.585-0.0500.00%9:15:17 
 New Zealand 10N2.7352.7352.7852.725-0.0500.00%9:15:17 
 New Zealand 15N3.0703.0703.1253.060-0.0550.00%9:15:17 
 New Zealand 20N3.2653.2653.3203.255-0.0550.00%9:15:17 

Nga

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nga Qua đêm7.8507.8507.8507.850+7.850+0.00%9:15:18 
 Nga 1T7.9307.9307.9307.930+7.930+0.00%9:15:18 
 Nga 2T7.9007.9007.9007.900+7.900+0.00%9:15:18 
 Nga 1Th7.8707.8707.8707.870+7.870+0.00%9:15:18 
 Nga 2Th7.8307.8307.8307.830+7.830+0.00%9:15:18 
 Nga 3Th7.8007.8007.8007.800+7.800+0.00%9:15:18 
 Nga 6Th7.7607.7607.7607.760+7.760+0.00%9:15:18 
 Nga 1N7.1907.0707.2407.020+0.120+1.70%9:15:18 
 Nga 2N7.1407.2007.2407.080-0.060-0.83%9:15:18 
 Nga 3N7.1007.0807.2507.030+0.020+0.28%9:15:18 
 Nga 5N7.2507.2507.5907.250-0.100-1.36%9:15:18 
 Nga 7N7.3807.3807.4707.360-0.050-0.67%9:15:18 
 Nga 10N7.5907.5907.6407.560-0.030-0.39%9:15:18 
 Nga 15N7.7907.7907.8307.780-0.0300.00%9:15:18 
 Nga 20N7.8807.8607.9207.850+0.020+0.25%9:15:18 

Nhật Bản

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nhật Bản 1Th-0.130-0.160-0.177-0.177+0.030+18.75%9:15:15 
 Nhật Bản 3Th-0.125-0.150-0.125-0.125+0.025+16.67%9:15:15 
 Nhật Bản 6Th-0.125-0.145-0.165-0.165+0.020+13.79%9:15:15 
 Nhật Bản 9Th-0.125-0.135-0.125-0.125+0.010+7.41%9:15:15 
 Nhật Bản 1N-0.156-0.154-0.145-0.161-0.002-1.30%9:15:15 
 Nhật Bản 2N-0.151-0.147-0.142-0.154-0.004-2.72%9:15:15 
 Nhật Bản 3N-0.131-0.139-0.125-0.141+0.008+5.76%9:15:15 
 Nhật Bản 4N-0.121-0.126-0.109-0.127+0.005+3.97%9:15:15 
 Nhật Bản 5N-0.110-0.108-0.102-0.110-0.002-1.85%9:15:15 
 Nhật Bản 6N-0.086-0.085-0.081-0.092-0.001-1.18%9:15:15 
 Nhật Bản 7N-0.066-0.066-0.062-0.0720.0000.00%9:15:15 
 Nhật Bản 8N-0.031-0.030-0.026-0.037-0.001-3.33%9:15:15 
 Nhật Bản 9N0.0050.0060.0200.002-0.001-16.67%9:15:15 
 Nhật Bản 10N0.0440.0460.0530.043-0.002-4.35%9:15:15 
 Nhật Bản 15N0.2780.2780.2840.2760.0000.00%9:15:15 
 Nhật Bản 20N0.5690.5710.5760.568-0.002-0.35%9:15:15 
 Nhật Bản 30N0.8090.8110.8160.806-0.002-0.25%9:15:15 
 Nhật Bản 40N0.9610.9620.9670.958-0.001-0.10%9:15:15 

Nigeria

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nigeria 3Th13.81213.81213.81213.8120.0000.00%9:15:17 
 Nigeria 6Th14.22015.37514.22014.220-1.155-7.51%9:15:17 
 Nigeria 1N15.24818.49515.24815.248-3.248-17.56%9:15:17 
 Nigeria 2N13.78613.83713.78613.786-0.051-0.37%9:15:17 
 Nigeria 4N13.59014.18313.76013.590-0.593-4.18%9:15:17 
 Nigeria 5N14.72714.72714.72714.7270.0000.00%23/10 
 Nigeria 7N14.07714.07714.07714.0770.0000.00%9:15:17 
 Nigeria 10N13.65313.44513.65313.653+0.208+1.55%9:15:17 
 Nigeria 15N14.83814.83814.83814.8380.0000.00%22/10 
 Nigeria 20N13.76913.49713.76913.769+0.273+2.02%9:15:17 

Pakistan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pakistan 3Th5.9905.9905.9905.9900.0000.00%9:15:18 
 Pakistan 6Th6.0106.0106.0106.0100.0000.00%9:15:18 
 Pakistan 1N6.0306.0306.0306.0300.0000.00%9:15:18 
 Pakistan 3N6.4826.4826.4826.4820.0000.00%9:15:18 
 Pakistan 5N6.8916.8916.8916.8910.0000.00%9:15:18 
 Pakistan 10N7.9307.9307.9307.9300.0000.00%9:15:17 
 Pakistan 14N11.00011.00011.00011.0000.0000.00%9:15:18 
 Pakistan 20N12.90012.90012.90012.9000.0000.00%9:15:18 

Peru

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Peru 5N4.3084.4154.4154.285-0.107-2.42%9:15:17 
 Peru 9N5.0865.1755.1754.955-0.089-1.72%9:15:17 
 Peru 15N5.6585.7755.7755.565-0.117-2.03%9:15:17 
 Peru 20N6.0746.1256.1255.885-0.051-0.83%9:15:17 
 Peru 30N6.2746.3156.3156.195-0.041-0.65%9:15:17 

Phần Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Phần Lan 2N-0.708-0.681-0.663-0.715-0.027-3.96%9:15:13 
 Phần Lan 3N-0.555-0.556-0.550-0.581+0.001+0.18%9:15:13 
 Phần Lan 4N-0.445-0.453-0.443-0.474+0.008+1.77%9:15:13 
 Phần Lan 5N-0.260-0.270-0.260-0.295+0.009+3.70%9:15:13 
 Phần Lan 6N-0.072-0.075-0.069-0.088+0.002+4.00%9:15:13 
 Phần Lan 8N0.1930.1900.1940.172+0.002+1.58%9:15:13 
 Phần Lan 10N0.4650.4610.4700.451+0.004+0.87%9:15:13 
 Phần Lan 15N0.7280.7290.7530.714-0.001-0.14%9:15:13 
 Phần Lan 30N1.1781.1841.2111.178-0.006-0.51%9:15:13 

Pháp

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Pháp 1Th-1.119-1.119-1.112-1.119+0.118+0.04%9:15:13 
 Pháp 3Th-0.900-0.885-0.835-0.900-0.015-1.69%9:15:13 
 Pháp 6Th-0.792-0.792-0.770-0.799-0.0080.05%9:15:13 
 Pháp 9Th-0.684-0.684-0.677-0.711+0.008+-0.03%9:15:13 
 Pháp 1N-0.662-0.662-0.654-0.6700.0000.02%9:15:13 
 Pháp 2N-0.556-0.555-0.514-0.579-0.002-0.23%9:15:13 
 Pháp 3N-0.444-0.456-0.439-0.479+0.012+2.61%9:15:13 
 Pháp 4N-0.255-0.253-0.251-0.281-0.003-0.79%9:15:13 
 Pháp 5N-0.145-0.170-0.145-0.200+0.025+14.94%15:55:01 
 Pháp 6N-0.010-0.010-0.003-0.031+0.001+5.00%9:15:13 
 Pháp 7N0.1530.1520.1790.132+0.001+0.79%9:15:13 
 Pháp 8N0.3050.3090.3130.287-0.004-1.29%9:15:13 
 Pháp 9N0.4790.4810.4920.464-0.002-0.37%9:15:13 
 Pháp 10N0.6350.6340.6510.618+0.001+0.11%9:15:13 
 Pháp 15N0.8820.8840.9060.862-0.002-0.21%15:55:01 
 Pháp 20N1.1781.1791.2101.167-0.001-0.06%9:15:13 
 Pháp 25N1.2831.2821.3061.269+0.001+0.07%9:15:13 
 Pháp 30N1.5841.5791.6081.572+0.005+0.32%9:15:13 
 Pháp 50N1.7331.7341.7661.724-0.001-0.04%9:15:13 

Philippines

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Philippines 1Th3.0003.0003.0003.000-0.0290.00%9:15:17 
 Philippines 3Th3.1193.1193.1193.119-0.0390.00%9:15:17 
 Philippines 6Th3.2523.2523.2523.252-0.0520.00%9:15:17 
 Philippines 1N2.9422.9422.9422.942-0.0400.00%9:15:17 
 Philippines 2N4.0524.0524.0524.052-0.0330.00%9:15:17 
 Philippines 3N4.2504.2504.2504.250-0.4540.00%9:15:17 
 Philippines 4N4.8284.8284.8284.828-0.0010.00%9:15:17 
 Philippines 5N4.6844.6844.6844.684+0.032+0.00%9:15:17 
 Philippines 7N5.2985.2985.2985.298-0.0110.00%9:15:17 
 Philippines 10N5.6855.6855.6855.685-0.0060.00%9:15:17 
 Philippines 20N5.9965.9965.9965.996+0.057+0.00%9:15:17 
 Philippines 25N6.1366.1366.1366.136+0.065+0.00%9:15:17 

Qatar

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Qatar 5N2.8922.9622.9892.889-0.070-2.36%9:15:18 
 Qatar 10N3.5413.5413.5833.5390.0000.00%9:15:18 
 Qatar 15N3.9864.0144.0603.978-0.028-0.70%9:15:18 
 Qatar 30N4.3564.3594.4024.348-0.003-0.07%9:15:18 

Romania

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Romania 6Th1.9001.9001.9001.900+0.000+0.00%9:15:18 
 Romania 1N2.3992.3992.3992.399+0.000+0.00%9:15:18 
 Romania 2N2.9932.9902.9932.980+0.003+0.10%9:15:18 
 Romania 3N3.4893.4903.4903.450-0.001-0.03%9:15:18 
 Romania 4N3.6503.7003.7003.600-0.050-1.35%9:15:18 
 Romania 5N3.8503.8903.8903.830-0.040-1.03%9:15:18 
 Romania 7N4.0704.0904.0904.050-0.020-0.49%9:15:18 
 Romania 10N4.4104.4504.4504.400-0.040-0.90%9:15:18 

Serbia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Serbia 3Th3.2903.2903.2903.2900.0000.00%9:15:18 
 Serbia 6Th3.3003.3003.3003.3000.0000.00%9:15:18 
 Serbia 1N3.5003.5003.5003.4000.0000.00%9:15:18 
 Serbia 2N4.0504.0504.0503.9000.0000.00%9:15:18 
 Serbia 4N4.6004.6004.6004.6000.0000.00%9:15:18 
 Serbia 5N4.7504.7504.7504.7000.0000.00%9:15:18 
 Serbia 6N4.9604.9605.1004.9500.0000.00%9:15:18 
 Serbia 7N5.3005.3005.3005.300+0.050+0.95%9:15:18 

Singapore

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Singapore 1Th1.2531.2531.2531.2530.0000.00%9:15:19 
 Singapore 3Th1.4511.4511.4511.451+0.021+0.00%9:15:19 
 Singapore 6Th1.5011.5011.5011.5010.0000.00%9:15:19 
 Singapore 1N1.5301.5301.5301.530+0.060+0.00%9:15:19 
 Singapore 2N1.4871.4871.5081.481+0.001+0.00%9:15:19 
 Singapore 5N1.6911.6911.6911.6650.0000.00%9:15:19 
 Singapore 10N1.9501.9501.9961.932-0.0420.00%9:15:19 
 Singapore 15N2.2682.2682.3032.268-0.0300.00%9:15:19 
 Singapore 20N2.2842.2842.3142.283-0.0310.00%9:15:19 
 Singapore 30N2.3652.3652.3962.356-0.0390.00%9:15:19 

Slovakia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovakia 1N-0.069-0.2940.119-0.413+0.225+76.53%9:15:19 
 Slovakia 2N-0.288-0.288-0.286-0.3900.0000.00%9:15:19 
 Slovakia 3N-0.35-0.35-0.25-0.44-0.00-0.29%9:15:19 
 Slovakia 5N-0.188-0.188-0.150-0.213-0.0120.00%9:15:19 
 Slovakia 6N0.120.170.180.09-0.05-29.65%9:15:19 
 Slovakia 7N0.3420.3330.3900.291+0.009+2.70%9:15:19 
 Slovakia 8N0.1120.1120.1490.101-0.0280.00%9:15:19 
 Slovakia 9N0.5370.5390.5400.507-0.002-0.37%9:15:19 
 Slovakia 10N0.630.640.670.62-0.01-1.88%9:15:19 
 Slovakia 12N0.9310.9380.9700.895-0.007-0.75%9:15:19 
 Slovakia 14N1.1621.2111.2221.143-0.049-4.05%9:15:19 
 Slovakia 20N1.5451.5561.5701.538-0.011-0.71%15:55:00 

Slovenia

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Slovenia 1N-0.508-0.508-0.508-0.508-0.265-109.05%9:15:19 
 Slovenia 2N-0.516-0.289-0.075-0.516-0.228-78.55%9:15:19 
 Slovenia 5N-0.185-0.185-0.124-0.1850.0000.00%9:15:19 
 Slovenia 7N0.1030.1160.1290.103-0.013-11.21%9:15:19 
 Slovenia 9N0.4890.4890.5020.4470.0000.00%9:15:19 
 Slovenia 10N0.7360.7380.7430.712-0.001-0.27%9:15:19 

Sri Lanka

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Sri Lanka 3Th7.8207.6807.8207.820+0.140+1.82%9:15:16 
 Sri Lanka 6Th8.5008.5208.5008.500-0.020-0.23%9:15:16 
 Sri Lanka 1N9.0309.1109.0309.030-0.080-0.88%9:15:16 
 Sri Lanka 2N9.2509.2509.2509.2500.0000.00%9:15:16 
 Sri Lanka 3N9.6009.5869.6009.600+0.014+0.15%9:15:16 
 Sri Lanka 4N9.8509.8509.8509.8500.0000.00%9:15:16 
 Sri Lanka 5N10.00010.01010.00010.000-0.010-0.10%9:15:16 
 Sri Lanka 6N10.12010.14010.12010.120-0.020-0.20%9:15:16 
 Sri Lanka 7N10.17010.15010.17010.170+0.020+0.20%9:15:16 
 Sri Lanka 8N10.21310.21310.21310.2130.0000.00%9:15:16 
 Sri Lanka 9N10.25010.24010.25010.250+0.010+0.10%9:15:16 
 Sri Lanka 10N10.28810.28810.28810.2880.0000.00%9:15:16 
 Sri Lanka 15N10.56310.55010.56310.563+0.013+0.12%9:15:16 

Tây Ban Nha

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Tây Ban Nha 1Th-1.490-1.490-1.318-1.490-0.4400.00%9:15:13 
 Tây Ban Nha 3Th-0.530-0.530-0.449-0.545-0.0720.00%9:15:13 
 Tây Ban Nha 6Th-0.428-0.428-0.422-0.440+0.007+0.00%9:15:13 
 Tây Ban Nha 9Th-0.405-0.405-0.385-0.411-0.0170.00%9:15:13 
 Tây Ban Nha 1N-0.391-0.391-0.380-0.394-0.0080.00%9:15:13 
 Tây Ban Nha 2N-0.251-0.238-0.178-0.266-0.013-5.46%9:15:13 
 Tây Ban Nha 3N-0.004-0.0500.006-0.060+0.046+92.00%9:15:13 
 Tây Ban Nha 4N0.0750.0840.0970.062-0.009-10.71%9:15:13 
 Tây Ban Nha 5N0.3460.3400.3590.317+0.005+1.76%15:55:00 
 Tây Ban Nha 6N0.6080.5710.6080.547+0.038+6.48%9:15:13 
 Tây Ban Nha 7N0.7460.7430.7610.708+0.004+0.40%9:15:13 
 Tây Ban Nha 8N1.0351.0271.0470.988+0.008+0.78%9:15:13 
 Tây Ban Nha 9N1.2491.2221.2491.168+0.027+2.21%9:15:13 
 Tây Ban Nha 10N1.4691.4621.4761.403+0.007+0.48%9:15:13 
 Tây Ban Nha 15N2.0932.0842.1172.036+0.009+0.43%9:15:13 
 Tây Ban Nha 20N2.2332.2212.2382.177+0.012+0.54%15:55:02 
 Tây Ban Nha 25N2.4462.4362.4472.395+0.010+0.41%9:15:13 
 Tây Ban Nha 30N2.7152.6912.7162.639+0.024+0.89%9:15:13 

Thái Lan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thái Lan 1N1.4801.4801.4801.480-0.0100.00%9:15:19 
 Thái Lan 2N1.6101.6101.6101.610-0.0100.00%9:15:19 
 Thái Lan 3N1.5501.5501.5551.550-0.010-0.64%9:15:19 
 Thái Lan 5N1.9001.9001.9001.900-0.0100.00%9:15:19 
 Thái Lan 7N2.2702.2702.3002.270-0.0300.00%9:15:19 
 Thái Lan 10N2.4202.4202.4252.410-0.0150.00%9:15:19 
 Thái Lan 12N2.6902.6902.7102.680-0.0300.00%9:15:19 
 Thái Lan 14N2.6502.6502.6802.650-0.0400.00%9:15:19 
 Thái Lan 15N2.8252.8602.8452.825-0.035-1.22%9:15:19 
 Thái Lan 16N2.9102.9102.9402.910-0.0400.00%9:15:19 
 Thái Lan 20N2.9402.9402.9802.930-0.040-1.34%9:15:19 

Thổ Nhĩ Kỳ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thổ Nhĩ Kỳ 1N13.20013.20013.20013.060+0.140+1.07%9:15:19 
 Thổ Nhĩ Kỳ 2N13.10013.10013.10013.1000.0000.00%9:15:19 
 Thổ Nhĩ Kỳ 3N13.05013.05013.30012.900+0.090+0.69%9:15:19 
 Thổ Nhĩ Kỳ 5N12.75012.75012.75012.750+0.000+0.00%9:15:19 
 Thổ Nhĩ Kỳ 10N12.09012.09012.09012.090+0.000+0.00%9:15:19 

Thụy Sỹ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thụy Sỹ Qua đêm-0.950-0.950-0.890-1.1000.0000.00%9:15:12 
 Thụy Sỹ 1T-0.920-0.920-0.870-1.080+0.000+0.00%9:15:12 
 Thụy Sỹ 1Th-1.100-1.100-1.050-1.220+0.050+0.00%9:15:12 
 Thụy Sỹ 2Th-0.900-0.930-0.840-1.050+0.030+3.23%12:00:19 
 Thụy Sỹ 3Th-0.900-0.930-0.840-1.010+0.030+3.23%12:00:20 
 Thụy Sỹ 6Th-0.870-0.880-0.810-0.940+0.010+1.14%12:00:21 
 Thụy Sỹ 1N-0.760-0.770-0.720-0.810+0.010+1.30%9:15:12 
 Thụy Sỹ 2N-0.899-0.899-0.845-0.912-0.0280.00%9:15:12 
 Thụy Sỹ 3N-0.766-0.766-0.740-0.7770.0000.00%9:15:12 
 Thụy Sỹ 4N-0.673-0.673-0.578-0.6780.0000.00%9:15:12 
 Thụy Sỹ 5N-0.559-0.559-0.544-0.567-0.010-1.82%9:15:12 
 Thụy Sỹ 6N-0.512-0.512-0.460-0.517-0.0040.00%9:15:12 
 Thụy Sỹ 7N-0.408-0.406-0.377-0.413-0.003-0.49%9:15:12 
 Thụy Sỹ 8N-0.350-0.340-0.312-0.354-0.010-2.94%9:15:12 
 Thụy Sỹ 9N-0.299-0.294-0.245-0.320-0.004-1.70%9:15:12 
 Thụy Sỹ 10N-0.169-0.169-0.169-0.216+0.005+2.87%9:15:12 
 Thụy Sỹ 15N0.1210.1300.1360.101-0.009-6.92%9:15:12 
 Thụy Sỹ 20N0.2280.2280.2490.216-0.0100.00%9:15:12 
 Thụy Sỹ 30N0.3440.3430.3550.323+0.001+0.29%9:15:12 
 Thụy Sỹ 50N0.4120.4140.4350.399-0.002-0.48%9:15:12 

Thụy Điển

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Thụy Điển 1Th-0.754-0.754-0.754-0.7540.0000.00%9:15:18 
 Thụy Điển 2Th-0.767-0.767-0.767-0.7670.0000.00%9:15:19 
 Thụy Điển 3Th-0.767-0.767-0.767-0.7670.0000.00%9:15:19 
 Thụy Điển 6Th-0.798-0.798-0.798-0.800+0.002+0.13%9:15:19 
 Thụy Điển 2N-0.842-0.842-0.838-0.861+0.010+1.17%9:15:19 
 Thụy Điển 5N-0.169-0.173-0.168-0.198+0.004+2.31%9:15:19 
 Thụy Điển 7N0.0740.0740.0760.060+0.002+2.78%9:15:19 
 Thụy Điển 10N0.7350.7350.7380.706-0.001-0.14%9:15:18 
 Thụy Điển 15N1.1091.1091.1281.099-0.017-1.51%9:15:18 
 Thụy Điển 20N1.4251.4251.4271.410+0.010+0.71%9:15:19 

Trung Quốc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Trung Quốc 1N3.7983.7983.8373.797-0.006-0.16%9:15:12 
 Trung Quốc 2N3.8113.8113.8583.811-0.010-0.26%9:15:12 
 Trung Quốc 3N3.7903.7903.8103.790-0.010-0.26%9:15:12 
 Trung Quốc 5N3.8903.8903.9503.873-0.003-0.08%9:15:12 
 Trung Quốc 7N3.9923.9924.0063.990-0.005-0.13%9:15:12 
 Trung Quốc 10N3.9253.9253.9703.923-0.015-0.38%9:15:12 
 Trung Quốc 15N4.2204.2204.2424.2160.0000.00%9:15:12 
 Trung Quốc 20N4.1994.2264.2464.199-0.027-0.64%9:15:12 
 Trung Quốc 30N4.3834.3834.3894.379+0.009+0.21%9:15:12 

Úc

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Úc 1N1.7151.7261.7301.713-0.011-0.64%9:15:10 
 Úc 2N1.9011.8961.9091.883+0.005+0.26%9:15:10 
 Úc 3N2.0532.0482.0632.034+0.005+0.24%9:15:10 
 Úc 4N2.1742.1682.1872.155+0.006+0.28%9:15:11 
 Úc 5N2.2602.2502.2732.240+0.010+0.44%9:15:11 
 Úc 6N2.3632.3342.3782.319+0.029+1.24%9:15:11 
 Úc 7N2.4152.4072.4282.388+0.008+0.33%9:15:11 
 Úc 8N2.4742.4642.4882.438+0.010+0.41%9:15:11 
 Úc 9N2.5242.5072.5282.487+0.017+0.68%9:15:11 
 Úc 10N2.5412.5322.5572.488+0.009+0.36%9:15:10 
 Úc 12N2.6312.6212.6442.602+0.010+0.38%9:15:10 
 Úc 15N2.8122.8052.8302.758+0.007+0.25%9:15:10 
 Úc 20N3.0203.0123.0422.993+0.008+0.27%9:15:10 
 Úc 30N3.2693.2533.3013.243+0.016+0.49%9:15:10 

Uganda

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Uganda 3Th8.0508.0508.0508.0350.0000.00%9:15:19 
 Uganda 6Th8.1508.1508.1508.1350.0000.00%9:15:19 
 Uganda 1N8.3508.3508.3508.3350.0000.00%9:15:19 
 Uganda 2N11.00011.00011.00011.0000.0000.00%9:15:19 
 Uganda 3N11.50011.19811.50011.500+0.302+2.70%9:15:19 
 Uganda 4N12.65012.65012.65012.6500.0000.00%9:15:19 
 Uganda 5N14.20014.20014.20014.2000.0000.00%9:15:19 
 Uganda 10N14.20014.01414.20014.200+0.186+1.33%9:15:19 
 Uganda 15N14.40914.29014.40914.409+0.119+0.83%9:15:19 

Ukraine

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ukraine 1N15.78015.78015.78015.7800.0000.00%9:15:19 
 Ukraine 2N15.55015.55015.55015.550+0.010+0.00%9:15:19 
 Ukraine 3N15.23015.23015.23015.230+0.010+0.00%9:15:19 

Venezuela

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Venezuela 2N212.242204.849212.242204.849+7.393+3.61%9:15:20 
 Venezuela 5N71.22971.11271.79469.961+0.116+0.16%9:15:20 
 Venezuela 15N53.86353.86355.04553.067+0.005+0.01%9:15:20 
 Venezuela 20N42.57442.11142.57441.889+0.463+1.10%9:15:20 

Việt Nam

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Việt Nam 1N3.6543.6543.6923.654-0.039-1.06%9:15:20 
 Việt Nam 2N3.9453.9453.9453.941+0.004+0.10%9:15:20 
 Việt Nam 3N3.9833.9833.9833.973+0.010+0.25%9:15:20 
 Việt Nam 5N4.3764.3764.3764.368+0.008+0.18%9:15:20 
 Việt Nam 7N4.7074.7074.7214.707-0.014-0.30%9:15:20 
 Việt Nam 10N5.2005.2005.2205.200-0.020-0.38%9:15:20 

Ý

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Ý 1Th-1.476-1.476-1.431-1.476+0.026+0.00%9:15:14 
 Ý 3Th-0.678-0.678-0.674-0.731+0.002+0.00%9:15:15 
 Ý 6Th-0.440-0.440-0.423-0.444-0.0100.00%9:15:15 
 Ý 9Th-0.408-0.408-0.382-0.416-0.0210.00%9:15:15 
 Ý 1N-0.385-0.385-0.382-0.3900.0000.00%9:15:15 
 Ý 2N-0.290-0.294-0.282-0.318+0.004+1.22%12:07:43 
 Ý 3N-0.068-0.049-0.046-0.079-0.019-38.57%9:15:15 
 Ý 4N0.2250.2190.2260.190+0.006+2.60%12:08:01 
 Ý 5N0.5300.5290.5330.4970.0010.00%9:15:15 
 Ý 6N0.8150.8080.8150.759+0.007+0.88%18:19:58 
 Ý 7N1.1661.1691.1771.130-0.003-0.30%9:15:15 
 Ý 8N1.3761.3761.3851.3390.0000.00%9:15:15 
 Ý 9N1.6041.6041.6091.557-0.0010.00%9:15:15 
 Ý 10N1.8141.8121.8181.770+0.002+0.11%9:15:15 
 Ý 15N2.4382.4392.4432.401-0.001-0.04%9:15:15 
 Ý 20N2.5862.5812.5892.547+0.005+0.19%9:15:15 
 Ý 30N3.0173.0103.0222.964+0.007+0.23%9:15:15 
 Ý 50N3.2563.2433.2583.205+0.014+0.40%9:15:15 

Đài Loan

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Đài Loan 2N0.4700.4700.4700.470+0.020+0.00%9:15:19 
 Đài Loan 5N0.7000.7000.7000.700+0.050+0.00%9:15:19 
 Đài Loan 10N0.9800.9800.9800.980+0.023+0.00%9:15:19 
 Đài Loan 20N1.4501.4501.4501.450+0.020+0.00%9:15:19 
 Đài Loan 30N1.6501.6501.6501.650+0.020+0.00%9:15:19 

Đan Mạch

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Đan Mạch 1Th-0.590-0.590-0.590-0.5900.0000.00%9:15:13 
 Đan Mạch 2Th-0.850-0.850-0.850-0.8500.0000.00%9:15:13 
 Đan Mạch 3Th-0.762-0.762-0.757-0.885-0.0690.00%9:15:13 
 Đan Mạch 6Th-0.692-0.692-0.692-0.705+0.004+0.00%9:15:13 
 Đan Mạch 1N-0.550-0.550-0.550-0.5500.0000.00%9:15:13 
 Đan Mạch 2N-0.499-0.499-0.457-0.513+0.001+0.00%9:15:13 
 Đan Mạch 3N-0.378-0.373-0.323-0.389-0.005-1.34%9:15:13 
 Đan Mạch 5N-0.107-0.099-0.059-0.117-0.008-8.08%9:15:13 
 Đan Mạch 8N0.1050.1020.1250.089+0.004+2.94%9:15:13 
 Đan Mạch 10N0.3830.3830.4020.3700.0000.00%9:15:13 
 Đan Mạch 30N0.8480.8550.8990.847-0.007-0.82%9:15:13 

Đức

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Đức 1Th-1.584-1.584-1.568-1.625-0.0150.00%9:15:12 
 Đức 3Th-1.046-1.046-1.046-1.112+0.031+0.00%9:15:12 
 Đức 6Th-0.892-0.892-0.690-0.919+0.002+0.00%9:15:12 
 Đức 9Th-0.953-0.860-0.776-0.953-0.093-10.81%9:15:12 
 Đức 1N-0.831-0.816-0.754-0.858-0.015-1.84%9:15:12 
 Đức 2N-0.713-0.721-0.708-0.741+0.008+1.11%9:15:12 
 Đức 3N-0.613-0.612-0.605-0.634-0.001-0.10%9:15:12 
 Đức 4N-0.472-0.471-0.466-0.498-0.001-0.17%9:15:12 
 Đức 5N-0.334-0.336-0.332-0.362+0.002+0.60%9:15:12 
 Đức 6N-0.219-0.216-0.214-0.245-0.004-1.53%9:15:12 
 Đức 7N-0.091-0.090-0.087-0.117-0.001-0.78%9:15:12 
 Đức 8N0.0150.0150.019-0.0050.0000.00%9:15:12 
 Đức 9N0.1560.1570.1610.140-0.001-0.64%9:15:12 
 Đức 10N0.3010.3040.3100.287-0.003-0.99%9:15:12 
 Đức 15N0.5230.5170.5360.499+0.006+1.08%15:55:02 
 Đức 20N0.7960.7960.8240.7860.0000.00%9:15:12 
 Đức 25N0.9440.9450.9770.938-0.001-0.07%9:15:12 
 Đức 30N1.0971.1011.1301.094-0.004-0.36%9:15:12 
Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.