Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 55% 0
🏦 Dưới đây là những điều bạn có thể mong đợi từ báo cáo CPI tháng 7 >>
Xem Lịch Kinh Tế

Tây Ban Nha - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Tây Ban Nha

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
IBEX 35 20,173.00 -3.00 -0.01%
Up
37.14%
Down
62.86%
13 22
FTSE Latibex   2,671.40 +3.30 +0.12%
Up
37.50%
Down
56.25%
Unchanged
6.25%
6 9
IBEX Medium Cap 17,840.10 -68.80 -0.38%
Up
16.67%
Down
66.67%
Unchanged
16.67%
3 12
IBEX Small Cap 11,162.40 -73.90 -0.66%
Up
27.59%
Down
48.28%
Unchanged
24.14%
8 14

Chứng Khoán Tây Ban Nha

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Santander 12.8520 12.8520 12.8860 12.7300 -0.05% 13.81M 10/08  
Banco de Sabadell 3.4800 3.4800 3.4860 3.4170 +0.99% 12.56M 10/08  
Telefonica 3.6360 3.6400 3.6800 3.6140 -0.95% 8.15M 10/08  
Iberdrola 20.560 20.560 20.730 20.560 -0.68% 5.23M 10/08  
BBVA 24.700 24.700 24.870 24.450 +0.41% 4.20M 10/08  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
ArcelorMittal 64.22 +1.26 +2.00%
Repsol 25.740 +0.460 +1.82%
Indra A 64.140 +0.980 +1.55%
Banco de Sabadell 3.4800 +0.0340 +0.99%
Caixabank 12.94 +0.12 +0.94%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Acciona 208.800 -4.200 -1.97%
Grifols 10.000 -0.175 -1.72%
Cellnex Telecom 27.090 -0.470 -1.71%
Merlin Properties SA 14.550 -0.220 -1.49%
Fluidra 20.060 -0.300 -1.47%

Tây Ban Nha Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Madrid Financial . 1,757.00 +4.90 +0.28%
Up
42.11%
Down
36.84%
Unchanged
21.05%
8 7
Madrid Basic Mate. 2,902.60 -14.20 -0.49%
Up
38.46%
Down
42.31%
Unchanged
19.23%
10 11
Madrid Technology. 701.20 -5.00 -0.71%
Up
28.57%
Down
71.43%
2 5
BCN Cement & Cons. 1,145.00 -16.30 -1.40%
Up
33.33%
Down
50.00%
Unchanged
16.67%
4 6
Madrid Consumer S. 1,857.50 -15.50 -0.83%
Down
91.67%
Unchanged
8.33%
0 11
Madrid Petrol and. 2,973.30 -10.20 -0.34%
Up
27.27%
Down
72.73%
3 8
BCN Commerce & Fi. 276.30 -2.30 -0.83%
Down
100.00%
0 2
Madrid Consumer G. 7,380.50 +40.60 +0.55%
Up
39.13%
Down
43.48%
Unchanged
17.39%
9 10
BCN Metallurgical. 1,273.70 -6.30 -0.49%
Up
44.44%
Down
33.33%
Unchanged
22.22%
4 3
BCN Services 1,825.30 -13.00 -0.71%
Up
12.50%
Down
79.17%
Unchanged
8.33%
3 19
BCN Electric 3,662.00 -12.70 -0.35%
Down
100.00%
0 3
BCN Textiles 2,366.30 +13.40 +0.57%
Up
50.00%
Down
25.00%
Unchanged
25.00%
2 1
BCN Banks 3,163.10 +8.90 +0.28%
Up
83.33%
Down
16.67%
5 1
IBEX 35 Construct. 3,962.40 -27.30 -0.68%
Up
25.00%
Down
75.00%
1 3
IBEX 35 Energy 2,324.40 -4.40 -0.19%
Up
12.50%
Down
87.50%
1 7
IBEX 35 Banks 2,191.50 +7.80 +0.36%
Up
80.00%
Down
20.00%
4 1
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email