Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🏦📉 Quyết định lãi suất của Fed có ý nghĩa gì đối với thị trường toàn cầu
Hỏi WarrenAI

Tây Ban Nha - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Tây Ban Nha

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
IBEX 35 19,476.50 -65.80 -0.34%
Up
28.57%
Down
68.57%
Unchanged
2.86%
10 24
FTSE Latibex   2,650.30 -0.20 -0.01%
Up
75.00%
Down
25.00%
12 4
IBEX Medium Cap 18,339.20 -76.00 -0.41%
Up
44.44%
Down
44.44%
Unchanged
11.11%
8 8
IBEX Small Cap 11,187.70 -26.00 -0.23%
Up
44.83%
Down
44.83%
Unchanged
10.34%
13 13

Chứng Khoán Tây Ban Nha

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Santander 11.9660 11.9660 12.0500 11.8280 -0.27% 19.02M 23/06  
Banco de Sabadell 3.1670 3.1670 3.1990 3.1500 -0.50% 16.33M 23/06  
Telefonica 3.7050 3.7050 3.7100 3.5740 +3.00% 12.45M 23/06  
Iberdrola 21.180 21.180 21.430 21.020 -0.05% 10.42M 23/06  
BBVA 21.810 21.810 21.830 21.570 +0.28% 8.45M 23/06  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Telefonica 3.7050 +0.1080 +3.00%
Amadeus 52.300 +0.980 +1.91%
Laborat.Rovi 59.250 +0.550 +0.94%
Repsol 21.820 +0.190 +0.88%
Endesa 38.610 +0.280 +0.73%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
ACS 130.200 -4.100 -3.05%
Acciona 278.600 -5.800 -2.04%
Corporacion Acciona Energias Renovables 23.64 -0.46 -1.91%
Naturgy Energy 28.120 -0.460 -1.61%
Bankinter 15.010 -0.160 -1.05%

Tây Ban Nha Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Madrid Financial . 1,608.70 -8.70 -0.54%
Up
31.58%
Down
57.89%
Unchanged
10.53%
6 11
Madrid Basic Mate. 3,208.30 -43.60 -1.34%
Up
23.08%
Down
65.38%
Unchanged
11.54%
6 17
Madrid Technology. 674.70 +6.80 +1.02%
Up
42.86%
Down
57.14%
3 4
BCN Cement & Cons. 1,210.00 -7.80 -0.64%
Up
8.33%
Down
66.67%
Unchanged
25.00%
1 8
Madrid Consumer S. 1,891.20 +1.80 +0.10%
Up
53.85%
Down
38.46%
Unchanged
7.69%
7 5
Madrid Petrol and. 2,962.20 +0.50 +0.02%
Up
45.45%
Down
45.45%
Unchanged
9.09%
5 5
BCN Commerce & Fi. 281.30 +0.30 +0.11%
Up
50.00%
Down
50.00%
1 1
Madrid Consumer G. 6,915.50 +0.10 +0.00%
Up
39.13%
Down
43.48%
Unchanged
17.39%
9 10
BCN Metallurgical. 1,406.80 -18.90 -1.33%
Up
22.22%
Down
55.56%
Unchanged
22.22%
2 5
BCN Services 1,756.30 +17.60 +1.01%
Up
41.67%
Down
54.17%
Unchanged
4.17%
10 13
BCN Electric 3,648.40 +0.60 +0.02%
Up
66.67%
Down
33.33%
2 1
BCN Textiles 2,217.70 +0.60 +0.03%
Down
100.00%
0 4
BCN Banks 2,895.90 -15.60 -0.54%
Up
16.67%
Down
83.33%
1 5
IBEX 35 Construct. 4,587.40 -79.20 -1.70%
Down
100.00%
0 4
IBEX 35 Energy 2,263.90 -0.40 -0.02%
Up
37.50%
Down
62.50%
3 5
IBEX 35 Banks 2,009.90 -11.60 -0.57%
Up
20.00%
Down
80.00%
1 4
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email