Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
📈 Thổi bùng sức mạnh cho danh mục của bạn: Các cổ phiếu mới nhất được AI chọn cho Tháng 2
Tải danh sách

Úc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Úc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/ASX 200 8,869.10 -58.40 -0.65%
Up
40.31%
Down
53.93%
Unchanged
5.76%
77 103
ASX All Ordinarie. 9,164.80 -72.10 -0.78%
Up
35.34%
Down
54.45%
Unchanged
10.21%
135 208
S&P/ASX 300 8,828.90 -61.40 -0.69%
Up
37.96%
Down
53.47%
Unchanged
8.57%
93 131

Chứng Khoán Úc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Pls 4.290 4.290 4.790 4.240 -6.54% 44.54M 30/01  
Liontown Resources . 1.855 1.855 2.110 1.845 -9.51% 30.33M 30/01  
Nickel Mines 0.915 0.915 0.985 0.910 -5.67% 28.90M 30/01  
South32 4.620 4.620 4.730 4.505 -1.28% 27.63M 30/01  
Telstra Group 4.880 4.880 4.890 4.820 +1.46% 21.28M 30/01  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Nine Entertainment 1.145 +0.055 +5.05%
Flight Centre 16.20 +0.58 +3.71%
Resmed DRC 37.540 +1.140 +3.13%
AMP 1.695 +0.050 +3.04%
Santos 7.010 +0.170 +2.49%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Genesis Minerals 7.59 -0.83 -9.86%
Liontown Resources Ltd 1.855 -0.195 -9.51%
Newmont DRC 173.28 -15.19 -8.06%
Capricorn Metals 14.790 -1.260 -7.85%
Perseus Mining 5.900 -0.500 -7.81%

Úc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
ASX All Ordinarie. 20,894.90 -1253.00 -5.66%
Up
5.00%
Down
95.00%
1 19
S&P/ASX 300 Metal. 8,022.70 -293.40 -3.53%
Up
2.86%
Down
94.29%
Unchanged
2.86%
1 33
S&P/ASX 200 Energ. 9,324.00 +6.70 +0.07%
Up
66.67%
Down
22.22%
Unchanged
11.11%
6 2
S&P/ASX 200 Mater. 23,254.50 -808.20 -3.36%
Up
6.67%
Down
93.33%
2 28
S&P/ASX 200 Indus. 8,396.70 -15.20 -0.18%
Up
41.18%
Down
58.82%
7 10
S&P/ASX 200 Consu. 3,956.80 -7.70 -0.19%
Up
47.62%
Down
52.38%
10 11
S&P/ASX 200 Consu. 11,789.80 +85.20 +0.73%
Up
44.44%
Down
33.33%
Unchanged
22.22%
4 3
S&P/ASX 200 Healt. 34,463.50 +359.60 +1.05%
Up
53.85%
Down
38.46%
Unchanged
7.69%
7 5
S&P/ASX 200 Finan. 9,167.60 +43.50 +0.48%
Up
57.69%
Down
30.77%
Unchanged
11.54%
15 8
S&P/ASX 200 Infor. 1,960.30 -37.70 -1.89%
Up
27.27%
Down
72.73%
3 8
S&P/ASX 200 Telec. 1,710.20 +3.60 +0.21%
Up
77.78%
Down
22.22%
7 2
S&P/ASX 200 Utili. 9,718.70 -8.00 -0.08%
Up
50.00%
Down
50.00%
1 1
S&P/ASX 200 REIT 1,770.50 +5.20 +0.29%
Up
57.89%
Down
31.58%
Unchanged
10.53%
11 6
S&P/ASX 200 Resou. 7,365.60 -227.20 -2.99%
Up
18.75%
Down
78.12%
Unchanged
3.12%
6 25
S&P/ASX All Tech 3,126.20 -57.30 -1.80%
Up
31.25%
Down
58.33%
Unchanged
10.42%
15 28
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email