Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🏦📉 Quyết định lãi suất của Fed có ý nghĩa gì đối với thị trường toàn cầu
Hỏi WarrenAI

Úc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Úc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/ASX 200 8,729.30 -1.90 -0.02%
Up
49.47%
Down
45.74%
Unchanged
4.79%
93 86
ASX All Ordinarie. 8,916.90 -5.80 -0.07%
Up
43.55%
Down
42.20%
Unchanged
14.25%
162 157
S&P/ASX 300 8,663.70 -2.40 -0.03%
Up
49.17%
Down
41.74%
Unchanged
9.09%
119 101

Chứng Khoán Úc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Liontown Resources . 1.028 1.020 1.045 1.010 +0.74% 22.39M 12:59:39  
Pls 4.135 4.170 4.210 4.090 -0.84% 14.74M 12:59:37  
Telstra Group 4.855 4.860 4.860 4.830 -0.10% 12.23M 12:59:39  
Beach Energy 0.870 0.870 0.880 0.860 0.00% 9.20M 12:59:11  
Ramelius Resources 3.800 3.580 3.860 3.580 +6.15% 8.35M 12:59:16  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Ramelius Resources 3.800 +0.220 +6.15%
Cochlear 140.41 +6.51 +4.86%
Treasury Wine Estates 5.360 +0.210 +4.08%
Meridian Energy Ltd 4.47 +0.17 +3.95%
Nickel Mines 0.805 +0.030 +3.87%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Perpetual 16.91 -2.69 -13.72%
Telix Pharma 15.800 -2.050 -11.48%
New Hope Corporation 6.030 -0.350 -5.49%
Alcoa DRC 62.39 -3.61 -5.47%
Xero 59.65 -3.13 -4.99%

Úc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
ASX All Ordinarie. 18,642.30 -168.00 -0.89%
Up
30.00%
Down
65.00%
Unchanged
5.00%
6 13
S&P/ASX 300 Metal. 8,288.10 -82.30 -0.98%
Up
22.86%
Down
71.43%
Unchanged
5.71%
8 25
S&P/ASX 200 Energ. 11,033.80 +42.00 +0.38%
Up
55.56%
Down
22.22%
Unchanged
22.22%
5 2
S&P/ASX 200 Mater. 23,988.30 -230.70 -0.95%
Up
20.00%
Down
73.33%
Unchanged
6.67%
6 22
S&P/ASX 200 Indus. 7,964.00 +8.40 +0.11%
Up
56.25%
Down
43.75%
9 7
S&P/ASX 200 Consu. 3,458.40 -13.70 -0.39%
Up
57.14%
Down
38.10%
Unchanged
4.76%
12 8
S&P/ASX 200 Consu. 12,778.30 -53.50 -0.42%
Up
66.67%
Down
22.22%
Unchanged
11.11%
6 2
S&P/ASX 200 Healt. 32,088.40 +184.30 +0.58%
Up
69.23%
Down
23.08%
Unchanged
7.69%
9 3
S&P/ASX 200 Finan. 9,197.70 +69.40 +0.76%
Up
84.00%
Down
16.00%
21 4
S&P/ASX 200 Infor. 1,611.30 -28.80 -1.76%
Up
54.55%
Down
45.45%
6 5
S&P/ASX 200 Telec. 1,548.80 -2.30 -0.15%
Up
33.33%
Down
55.56%
Unchanged
11.11%
3 5
S&P/ASX 200 Utili. 10,230.60 -39.50 -0.38%
Down
100.00%
0 2
S&P/ASX 200 REIT 1,488.80 +2.10 +0.14%
Up
44.44%
Down
38.89%
Unchanged
16.67%
8 7
S&P/ASX 200 Resou. 7,779.60 -59.50 -0.76%
Up
31.25%
Down
62.50%
Unchanged
6.25%
10 20
S&P/ASX All Tech 2,750.80 -29.20 -1.05%
Up
35.56%
Down
51.11%
Unchanged
13.33%
16 23
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email