Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 60% 0
🌊 Tìm giao dịch thông minh nhanh hơn với InvestingPro – giảm ngay 60% Sale Tháng 7!
Nhận Ưu Đãi

Úc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Úc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/ASX 200 8,724.50 +1.60 +0.02%
Up
38.62%
Down
56.08%
Unchanged
5.29%
73 106
ASX All Ordinarie. 8,930.90 -0.50 -0.01%
Up
40.27%
Down
47.20%
Unchanged
12.53%
151 177
S&P/ASX 300 8,660.50 +1.00 +0.01%
Up
39.51%
Down
51.85%
Unchanged
8.64%
96 126

Chứng Khoán Úc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
South32 4.160 4.280 4.265 4.010 -2.80% 66.34M 13:04:59  
Atlas Arteria 5.10 5.10 5.11 5.09 0.00% 34.35M 13:04:59  
Telstra Group 4.990 5.030 5.030 4.965 -0.80% 28.13M 13:04:59  
Judo Capital Holdin. 0.90 0.91 0.93 0.88 -1.10% 14.55M 13:04:59  
Liontown Resources . 1.670 1.725 1.760 1.670 -3.19% 14.11M 13:04:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Objective Corp Ltd 7.80 +1.05 +15.56%
Northern Star Resources 19.830 +1.030 +5.48%
News Corp B DRC 42.33 +1.74 +4.29%
Life360 27.19 +1.03 +3.94%
National Australia Bank 38.410 +1.420 +3.84%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Monadelphous 28.53 -2.65 -8.50%
Temple & Webster Group Ltd 5.58 -0.44 -7.31%
Nextdc 13.78 -0.86 -5.87%
Origin Energy 10.480 -0.600 -5.42%
SGH Ltd 43.310 -2.270 -4.98%

Úc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
ASX All Ordinarie. 15,319.40 +503.20 +3.40%
Up
90.00%
Down
5.00%
Unchanged
5.00%
18 1
S&P/ASX 300 Metal. 8,063.10 +5.30 +0.07%
Up
48.57%
Down
42.86%
Unchanged
8.57%
17 15
S&P/ASX 200 Energ. 9,457.20 -64.80 -0.68%
Up
33.33%
Down
66.67%
3 6
S&P/ASX 200 Mater. 23,464.50 -3.90 -0.02%
Up
43.33%
Down
50.00%
Unchanged
6.67%
13 15
S&P/ASX 200 Indus. 8,373.00 -67.00 -0.79%
Up
23.53%
Down
64.71%
Unchanged
11.76%
4 11
S&P/ASX 200 Consu. 3,881.70 -86.20 -2.17%
Up
23.81%
Down
76.19%
5 16
S&P/ASX 200 Consu. 13,011.40 -44.70 -0.34%
Up
22.22%
Down
77.78%
2 7
S&P/ASX 200 Healt. 26,319.00 +73.80 +0.28%
Up
69.23%
Down
30.77%
9 4
S&P/ASX 200 Finan. 9,300.00 +107.30 +1.17%
Up
56.00%
Down
40.00%
Unchanged
4.00%
14 10
S&P/ASX 200 Infor. 1,782.20 -20.50 -1.14%
Up
36.36%
Down
63.64%
4 7
S&P/ASX 200 Telec. 1,599.10 -10.10 -0.63%
Up
33.33%
Down
66.67%
3 6
S&P/ASX 200 Utili. 9,381.90 -348.70 -3.58%
Down
100.00%
0 2
S&P/ASX 200 REIT 1,680.10 -7.10 -0.42%
Up
22.22%
Down
61.11%
Unchanged
16.67%
4 11
S&P/ASX 200 Resou. 7,441.20 -5.00 -0.07%
Up
46.88%
Down
53.12%
15 17
S&P/ASX All Tech 2,987.30 -14.00 -0.47%
Up
43.48%
Down
39.13%
Unchanged
17.39%
20 18
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email