Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 55% 0
🚗📊 TSLA trong mùa báo cáo lợi nhuận: Xem ngay điểm ra/vào lệnh với tính năng "Phân tích biểu đồ"
Dùng Thử Ngay

Úc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Úc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/ASX 200 8,876.20 -57.70 -0.65%
Up
24.61%
Down
71.20%
Unchanged
4.19%
47 136
ASX All Ordinarie. 9,181.70 -68.90 -0.74%
Up
22.77%
Down
69.11%
Unchanged
8.12%
87 264
S&P/ASX 300 8,838.90 -59.60 -0.67%
Up
24.49%
Down
71.84%
Unchanged
3.67%
60 176

Chứng Khoán Úc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Pls 4.560 4.810 4.820 4.490 -5.20% 18.10M 09:29:21  
DroneShield 3.620 3.950 3.850 3.590 -8.35% 15.47M 09:29:23  
Liontown Resources . 1.998 2.140 2.130 1.970 -6.66% 12.01M 09:29:08  
Lynas Rare Earths 14.665 16.200 15.500 14.320 -9.48% 10.57M 09:29:25  
Zip 2.74 2.87 2.90 2.70 -4.53% 10.25M 09:28:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Reece 14.71 +0.88 +6.33%
ASX 56.56 +3.08 +5.75%
Life360 29.30 +0.78 +2.73%
Aurizon Holdings 3.675 +0.095 +2.65%
Whitehaven Coal 9.430 +0.240 +2.61%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Iluka Resources 5.520 -0.940 -14.55%
Lynas Rare Earths 14.665 -1.535 -9.48%
IperionX Limited 7.280 -0.760 -9.45%
Viva Energy 1.850 -0.190 -9.31%
DroneShield 3.620 -0.330 -8.35%

Úc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
ASX All Ordinarie. 21,793.10 -62.00 -0.28%
Up
20.00%
Down
80.00%
4 16
S&P/ASX 300 Metal. 8,114.10 -121.10 -1.47%
Up
11.43%
Down
85.71%
Unchanged
2.86%
4 30
S&P/ASX 200 Energ. 9,240.30 +1.60 +0.02%
Up
33.33%
Down
66.67%
3 6
S&P/ASX 200 Mater. 23,504.40 -339.30 -1.42%
Up
3.33%
Down
93.33%
Unchanged
3.33%
1 28
S&P/ASX 200 Indus. 8,426.80 -56.50 -0.67%
Up
35.29%
Down
58.82%
Unchanged
5.88%
6 10
S&P/ASX 200 Consu. 3,969.10 -28.10 -0.70%
Up
33.33%
Down
61.90%
Unchanged
4.76%
7 13
S&P/ASX 200 Consu. 11,647.80 +0.80 +0.01%
Up
33.33%
Down
66.67%
3 6
S&P/ASX 200 Healt. 34,158.10 -202.40 -0.59%
Up
30.77%
Down
69.23%
4 9
S&P/ASX 200 Finan. 9,135.10 -16.90 -0.18%
Up
50.00%
Down
50.00%
13 13
S&P/ASX 200 Infor. 2,002.90 -32.80 -1.61%
Up
18.18%
Down
81.82%
2 9
S&P/ASX 200 Telec. 1,710.20 -7.60 -0.44%
Up
22.22%
Down
66.67%
Unchanged
11.11%
2 6
S&P/ASX 200 Utili. 9,711.00 -24.70 -0.25%
Up
50.00%
Down
50.00%
1 1
S&P/ASX 200 REIT 1,761.50 -7.30 -0.41%
Up
15.79%
Down
84.21%
3 16
S&P/ASX 200 Resou. 7,425.40 -94.10 -1.25%
Up
12.50%
Down
87.50%
4 28
S&P/ASX All Tech 3,191.40 -51.70 -1.59%
Up
14.58%
Down
72.92%
Unchanged
12.50%
7 35
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email