Tin Tức Nóng Hổi
Investing Pro 0
ƯU ĐÃI Black Friday: InvestingPro+ Giảm Tới 54% NHẬN ƯU ĐÃI

Úc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Úc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
S&P/ASX 200 7,259.50 +17.70 +0.24%
Up
69.47%
Down
26.32%
Unchanged
4.21%
132 50
ASX All Ordinarie. 7,447.60 +15.40 +0.21%
Up
53.02%
Down
35.34%
Unchanged
11.64%
246 164
S&P/ASX 300 7,225.80 +16.60 +0.23%
Up
61.51%
Down
31.65%
Unchanged
6.83%
171 88

Chứng Khoán Úc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Pilbara Minerals Lt. 4.460 4.780 4.810 4.415 -6.69% 46.22M 25/11  
EML Payments 0.65 0.53 0.68 0.49 +22.64% 16.97M 25/11  
Vicinity Centres 2.030 2.030 2.050 2.000 0.00% 13.78M 25/11  
Evolution Mining 2.73 2.74 2.73 2.67 -0.36% 13.29M 25/11  
Scentre 2.97 2.95 2.97 2.92 +0.68% 12.39M 25/11  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
EML Payments 0.65 +0.12 +22.64%
Nanosonics 4.62 +0.46 +11.06%
Ramelius Resources 0.925 +0.060 +6.94%
Appen Ltd 2.84 +0.18 +6.77%
Virgin Money 3.12 +0.17 +5.95%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Pilbara Minerals Ltd 4.460 -0.320 -6.69%
IGO Ltd 15.050 -0.750 -4.75%
Mineral Resources 82.33 -3.71 -4.31%
Zip 0.73 -0.03 -3.92%
Reliance Worldwide 3.09 -0.10 -3.13%

Úc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
ASX All Ordinarie. 5,793.00 +20.00 +0.35%
Up
48.39%
Down
35.48%
Unchanged
16.13%
15 11
S&P/ASX 300 Metal. 5,852.90 -70.90 -1.20%
Up
43.18%
Down
50.00%
Unchanged
6.82%
19 22
S&P/ASX 200 Energ. 11,493.10 -33.00 -0.29%
Up
55.56%
Down
44.44%
5 4
S&P/ASX 200 Mater. 17,354.10 -186.50 -1.06%
Up
41.03%
Down
51.28%
Unchanged
7.69%
16 20
S&P/ASX 200 Indus. 6,551.60 +13.60 +0.21%
Up
58.82%
Down
41.18%
10 7
S&P/ASX 200 Consu. 2,967.20 +33.60 +1.15%
Up
83.33%
Down
16.67%
20 4
S&P/ASX 200 Consu. 12,906.20 +72.40 +0.56%
Up
83.33%
Down
16.67%
10 2
S&P/ASX 200 Healt. 43,157.20 +170.00 +0.40%
Up
69.23%
Down
23.08%
Unchanged
7.69%
9 3
S&P/ASX 200 Finan. 6,630.80 +51.60 +0.78%
Up
79.31%
Down
17.24%
Unchanged
3.45%
23 5
S&P/ASX 200 Infor. 1,471.10 +7.90 +0.54%
Up
78.57%
Down
14.29%
Unchanged
7.14%
11 2
S&P/ASX 200 Telec. 1,444.20 +14.10 +0.99%
Up
60.00%
Down
30.00%
Unchanged
10.00%
6 3
S&P/ASX 200 Utili. 8,623.90 +119.30 +1.40%
Up
100.00%
Down
0.00%
2 0
S&P/ASX 200 REIT 1,397.50 +16.80 +1.22%
Up
95.00%
Down
0.00%
Unchanged
5.00%
19 0
S&P/ASX 200 Resou. 5,905.70 -58.30 -0.98%
Up
45.95%
Down
51.35%
Unchanged
2.70%
17 19
S&P/ASX All Tech 2,114.20 +10.70 +0.51%
Up
47.89%
Down
38.03%
Unchanged
14.08%
34 27
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email