Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 60% 0
💻 Intel sắp báo cáo – câu chuyện phục hồi của nhà sản xuất chip liệu có tiếp diễn?
Khám phá dữ liệu Intel

Úc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Úc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/ASX 200 8,839.00 +16.00 +0.18%
Up
47.62%
Down
47.09%
Unchanged
5.29%
90 89
ASX All Ordinarie. 9,018.10 +13.20 +0.15%
Up
41.07%
Down
42.93%
Unchanged
16.00%
154 161
S&P/ASX 300 8,767.90 +15.60 +0.18%
Up
38.68%
Down
48.56%
Unchanged
12.76%
94 118

Chứng Khoán Úc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Liontown Resources . 1.280 1.235 1.325 1.243 +3.64% 35.01M 13:04:59  
South32 4.660 4.550 4.690 4.570 +2.42% 31.08M 13:04:59  
Pls 4.230 4.150 4.370 4.200 +1.93% 26.54M 13:04:59  
Telstra Group 4.930 4.960 5.000 4.910 -0.60% 24.92M 13:04:59  
Santos 7.850 7.850 7.970 7.690 0.00% 21.36M 13:04:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Generation Develop 4.580 +1.240 +37.13%
Paladin Energy 10.190 +1.060 +11.61%
James Hardie Industries 36.99 +2.14 +6.14%
Contact Energy Ltd 7.83 +0.33 +4.40%
Stanmore Coal 2.860 +0.110 +4.00%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Wisetech Global 31.48 -2.36 -6.97%
Pro Medicus Ltd 162.13 -11.32 -6.53%
Life360 24.12 -1.39 -5.45%
IperionX Limited 3.330 -0.180 -5.13%
Xero 64.45 -3.40 -5.01%

Úc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
ASX All Ordinarie. 15,691.60 +206.70 +1.33%
Up
75.00%
Down
20.00%
Unchanged
5.00%
15 4
S&P/ASX 300 Metal. 8,049.10 +104.60 +1.32%
Up
85.71%
Down
11.43%
Unchanged
2.86%
30 4
S&P/ASX 200 Energ. 10,531.10 +101.70 +0.98%
Up
66.67%
Down
11.11%
Unchanged
22.22%
6 1
S&P/ASX 200 Mater. 23,405.50 +315.30 +1.37%
Up
83.33%
Down
13.33%
Unchanged
3.33%
25 4
S&P/ASX 200 Indus. 8,301.70 -38.50 -0.46%
Up
41.18%
Down
52.94%
Unchanged
5.88%
7 9
S&P/ASX 200 Consu. 3,907.80 -60.40 -1.52%
Up
28.57%
Down
61.90%
Unchanged
9.52%
6 13
S&P/ASX 200 Consu. 13,022.80 -69.80 -0.53%
Up
44.44%
Down
55.56%
4 5
S&P/ASX 200 Healt. 25,440.40 -370.00 -1.43%
Up
15.38%
Down
76.92%
Unchanged
7.69%
2 10
S&P/ASX 200 Finan. 9,658.80 +28.20 +0.29%
Up
36.00%
Down
56.00%
Unchanged
8.00%
9 14
S&P/ASX 200 Infor. 1,699.30 -58.30 -3.32%
Down
90.91%
Unchanged
9.09%
0 10
S&P/ASX 200 Telec. 1,597.80 -18.60 -1.15%
Down
100.00%
0 9
S&P/ASX 200 Utili. 9,486.60 +60.90 +0.65%
Up
100.00%
Down
0.00%
2 0
S&P/ASX 200 REIT 1,660.20 +8.50 +0.51%
Up
38.89%
Down
38.89%
Unchanged
22.22%
7 7
S&P/ASX 200 Resou. 7,549.80 +92.60 +1.24%
Up
84.38%
Down
9.38%
Unchanged
6.25%
27 3
S&P/ASX All Tech 2,845.90 -83.90 -2.86%
Up
13.04%
Down
54.35%
Unchanged
32.61%
6 25
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email