Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🤖🏃 Bạn thấy danh sách cổ phiếu Tinh Túy Ngành Năng Lượng do AI chọn chưa? Giá tăng 36,59% từ đầu năm đến nay.
Tải danh sách

Úc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Úc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/ASX 200 8,516.30 -9.40 -0.11%
Up
36.65%
Down
56.54%
Unchanged
6.81%
70 108
ASX All Ordinarie. 8,712.80 -13.70 -0.16%
Up
31.93%
Down
54.88%
Unchanged
13.19%
121 208
S&P/ASX 300 8,444.00 -12.60 -0.15%
Up
34.29%
Down
56.73%
Unchanged
8.98%
84 139

Chứng Khoán Úc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Pls 5.150 4.970 5.150 4.810 +3.62% 28.59M 27/03  
Liontown Resources . 1.765 1.710 1.765 1.615 +3.22% 24.00M 27/03  
DroneShield 3.880 4.480 4.305 3.850 -13.39% 23.62M 27/03  
Zip 1.58 1.64 1.61 1.55 -3.66% 21.66M 27/03  
Telstra Group 5.330 5.310 5.330 5.270 +0.38% 16.54M 27/03  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Treasury Wine Estates 3.620 +0.250 +7.42%
Telix Pharma 13.650 +0.730 +5.65%
Washington H Soul 40.26 +1.92 +5.01%
Whitehaven Coal 9.230 +0.430 +4.89%
Nickel Mines 0.900 +0.035 +4.05%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
DroneShield 3.880 -0.600 -13.39%
Nextdc 11.44 -0.98 -7.89%
Codan 32.37 -2.04 -5.93%
Regis Healthcare Ltd 6.250 -0.300 -4.58%
Pinnacle Investment 13.85 -0.66 -4.55%

Úc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
ASX All Ordinarie. 15,748.30 -244.80 -1.53%
Up
15.00%
Down
70.00%
Unchanged
15.00%
3 14
S&P/ASX 300 Metal. 7,409.30 +15.40 +0.21%
Up
40.00%
Down
48.57%
Unchanged
11.43%
14 17
S&P/ASX 200 Energ. 11,242.30 +98.10 +0.88%
Up
77.78%
Down
22.22%
7 2
S&P/ASX 200 Mater. 21,457.20 +38.40 +0.18%
Up
40.00%
Down
53.33%
Unchanged
6.67%
12 16
S&P/ASX 200 Indus. 7,893.70 -32.60 -0.41%
Up
23.53%
Down
64.71%
Unchanged
11.76%
4 11
S&P/ASX 200 Consu. 3,406.70 -12.30 -0.36%
Up
23.81%
Down
61.90%
Unchanged
14.29%
5 13
S&P/ASX 200 Consu. 12,529.10 +51.30 +0.41%
Up
88.89%
Down
11.11%
8 1
S&P/ASX 200 Healt. 28,010.50 -54.80 -0.20%
Up
30.77%
Down
61.54%
Unchanged
7.69%
4 8
S&P/ASX 200 Finan. 9,475.30 -19.90 -0.21%
Up
42.31%
Down
57.69%
11 15
S&P/ASX 200 Infor. 1,561.10 -24.30 -1.53%
Up
36.36%
Down
63.64%
4 7
S&P/ASX 200 Telec. 1,682.10 -1.00 -0.06%
Up
44.44%
Down
55.56%
4 5
S&P/ASX 200 Utili. 10,387.20 +37.40 +0.36%
Up
50.00%
Down
50.00%
1 1
S&P/ASX 200 REIT 1,506.90 -13.80 -0.91%
Up
15.79%
Down
73.68%
Unchanged
10.53%
3 14
S&P/ASX 200 Resou. 7,127.50 +26.80 +0.38%
Up
56.25%
Down
40.62%
Unchanged
3.12%
18 13
S&P/ASX All Tech 2,553.00 -38.60 -1.49%
Up
21.74%
Down
60.87%
Unchanged
17.39%
10 28
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email