Tin Tức Nóng Hổi
Mau! Giảm 55% 0
📩 Danh sách cổ phiếu AI chọn cho Tháng 9 sắp ra mắt. Truy cập không giới hạn với InvestingPro >>>
Tải danh sách

Úc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Úc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/ASX 200 9,092.30 +54.10 +0.60%
Up
51.06%
Down
43.09%
Unchanged
5.85%
96 81
ASX All Ordinarie. 9,294.30 +51.10 +0.55%
Up
41.29%
Down
43.70%
Unchanged
15.01%
154 163
S&P/ASX 300 9,022.70 +51.30 +0.57%
Up
45.04%
Down
46.28%
Unchanged
8.68%
109 112

Chứng Khoán Úc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Liontown Resources . 1.195 1.195 1.213 1.155 +4.37% 38.78M 28/08  
Cleanaway Waste 2.570 2.570 2.600 2.560 +0.39% 37.12M 28/08  
Sigma Pharma 2.680 2.680 2.700 2.615 +2.29% 27.42M 28/08  
Pls 5.360 5.360 5.375 5.160 +4.08% 21.32M 28/08  
Telstra Group 4.610 4.610 4.610 4.570 +0.66% 21.20M 28/08  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Objective Corp Ltd 6.80 +0.44 +6.92%
Xero 85.64 +3.91 +4.78%
Liontown Resources Ltd 1.195 +0.050 +4.37%
IperionX Limited 3.050 +0.120 +4.10%
Pls 5.360 +0.210 +4.08%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Wam Capital Ltd 1.230 -0.280 -18.54%
PEXA Group 6.68 -1.41 -17.43%
Tuas 2.06 -0.12 -5.50%
Magellan Financial Group 9.05 -0.45 -4.74%
Guzman Y Gomez 28.19 -1.24 -4.21%

Úc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
ASX All Ordinarie. 20,415.20 +182.10 +0.90%
Up
60.00%
Down
25.00%
Unchanged
15.00%
12 5
S&P/ASX 300 Metal. 9,168.50 +96.00 +1.06%
Up
65.71%
Down
25.71%
Unchanged
8.57%
23 9
S&P/ASX 200 Energ. 10,956.50 +71.80 +0.66%
Up
55.56%
Down
33.33%
Unchanged
11.11%
5 3
S&P/ASX 200 Mater. 26,514.40 +257.00 +0.98%
Up
60.00%
Down
30.00%
Unchanged
10.00%
18 9
S&P/ASX 200 Indus. 8,157.80 +3.40 +0.04%
Up
25.00%
Down
68.75%
Unchanged
6.25%
4 11
S&P/ASX 200 Consu. 3,716.20 +16.30 +0.44%
Up
47.62%
Down
52.38%
10 11
S&P/ASX 200 Consu. 13,276.30 +40.20 +0.30%
Up
66.67%
Down
33.33%
6 3
S&P/ASX 200 Healt. 31,817.70 +25.30 +0.08%
Up
53.85%
Down
38.46%
Unchanged
7.69%
7 5
S&P/ASX 200 Finan. 9,184.00 +68.00 +0.75%
Up
56.00%
Down
36.00%
Unchanged
8.00%
14 9
S&P/ASX 200 Infor. 1,907.90 +43.00 +2.31%
Up
63.64%
Down
36.36%
7 4
S&P/ASX 200 Telec. 1,581.70 +4.00 +0.25%
Up
55.56%
Down
22.22%
Unchanged
22.22%
5 2
S&P/ASX 200 Utili. 10,251.50 -9.30 -0.09%
Down
50.00%
Unchanged
50.00%
0 1
S&P/ASX 200 REIT 1,570.90 -12.30 -0.78%
Up
11.11%
Down
83.33%
Unchanged
5.56%
2 15
S&P/ASX 200 Resou. 8,481.20 +84.30 +1.00%
Up
71.88%
Down
21.88%
Unchanged
6.25%
23 7
S&P/ASX All Tech 3,102.60 +41.20 +1.35%
Up
60.00%
Down
26.67%
Unchanged
13.33%
27 12
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email