Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🚪 Danh sách cổ phiếu AI chọn cho Tháng 11 sắp được công bố. Cơ hội đang gõ cửa...
Có quyền truy cập sớm

Úc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Úc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/ASX 200 8,954.10 +62.30 +0.70%
Up
77.66%
Down
15.43%
Unchanged
6.91%
146 29
ASX All Ordinarie. 9,072.70 +60.10 +0.67%
Up
62.10%
Down
19.62%
Unchanged
18.28%
231 73
S&P/ASX 300 8,858.80 +59.50 +0.68%
Up
75.21%
Down
16.94%
Unchanged
7.85%
182 41

Chứng Khoán Úc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Cleanaway Waste 3.000 2.990 3.000 2.990 +0.33% 10.42M 06:31:49  
Liontown Resources . 0.640 0.670 0.660 0.628 -4.48% 9.60M 06:31:51  
Zip 1.80 1.86 1.90 1.80 -3.23% 5.51M 06:31:26  
Pls 2.715 2.750 2.750 2.655 -1.27% 5.04M 06:31:53  
Coles Group 20.82 23.46 21.86 20.47 -11.25% 2.46M 06:31:51  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Reece 16.97 +1.21 +7.68%
Champion Iron Ltd 1.978 +0.108 +5.75%
James Hardie Industries 38.75 +1.89 +5.13%
Pinnacle Investment 15.45 +0.54 +3.62%
Nick Scali 12.82 +0.42 +3.39%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Coles Group 20.82 -2.64 -11.25%
IperionX Limited 2.190 -0.260 -10.61%
Mesoblast 2.215 -0.105 -4.53%
Liontown Resources Ltd 0.640 -0.030 -4.48%
Lynas Rare Earths 12.505 -0.525 -4.03%

Úc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
ASX All Ordinarie. 17,358.20 -100.90 -0.58%
Up
25.00%
Down
70.00%
Unchanged
5.00%
5 14
S&P/ASX 300 Metal. 7,642.80 -25.90 -0.34%
Up
37.14%
Down
48.57%
Unchanged
14.29%
13 17
S&P/ASX 200 Energ. 11,104.20 +154.20 +1.41%
Up
100.00%
Down
0.00%
9 0
S&P/ASX 200 Mater. 22,381.30 -25.60 -0.11%
Up
50.00%
Down
40.00%
Unchanged
10.00%
15 12
S&P/ASX 200 Indus. 8,253.60 +120.60 +1.48%
Up
93.75%
Down
6.25%
15 1
S&P/ASX 200 Consu. 3,669.80 +84.10 +2.35%
Up
80.95%
Down
9.52%
Unchanged
9.52%
17 2
S&P/ASX 200 Consu. 12,913.30 -393.30 -2.96%
Up
77.78%
Down
22.22%
7 2
S&P/ASX 200 Healt. 34,878.90 +389.30 +1.13%
Up
84.62%
Down
15.38%
11 2
S&P/ASX 200 Finan. 9,903.50 +93.80 +0.96%
Up
92.00%
Down
8.00%
23 2
S&P/ASX 200 Infor. 1,652.40 +9.40 +0.57%
Up
63.64%
Down
27.27%
Unchanged
9.09%
7 3
S&P/ASX 200 Telec. 1,591.60 +16.00 +1.02%
Up
100.00%
Down
0.00%
9 0
S&P/ASX 200 Utili. 10,777.70 +119.00 +1.12%
Up
100.00%
Down
0.00%
2 0
S&P/ASX 200 REIT 1,579.60 +14.20 +0.91%
Up
94.44%
Down
5.56%
17 1
S&P/ASX 200 Resou. 7,304.50 -0.30 0.00%
Up
56.25%
Down
37.50%
Unchanged
6.25%
18 12
S&P/ASX All Tech 2,861.70 +21.40 +0.75%
Up
64.44%
Down
17.78%
Unchanged
17.78%
29 8
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email