Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
📊 Báo cáo lợi nhuận của Micron: Những điều bạn cần biết
Khám phá dữ liệu Micron

Úc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Úc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/ASX 200 8,748.70 -59.70 -0.68%
Up
54.50%
Down
42.86%
Unchanged
2.65%
103 81
ASX All Ordinarie. 8,951.60 -61.00 -0.68%
Up
42.02%
Down
48.40%
Unchanged
9.57%
158 182
S&P/ASX 300 8,684.60 -59.90 -0.69%
Up
51.03%
Down
44.03%
Unchanged
4.94%
124 107

Chứng Khoán Úc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Judo Capital Holdin. 0.92 1.54 1.17 0.82 -40.39% 98.10M 13:04:59  
Beach Energy 0.835 0.860 0.845 0.815 -2.91% 25.99M 13:04:59  
Sigma Pharma 2.800 2.730 2.810 2.740 +2.56% 25.70M 13:04:59  
Liontown Resources . 1.760 1.900 1.870 1.740 -7.37% 23.87M 13:04:59  
Scentre 3.86 3.85 3.90 3.84 +0.26% 22.16M 13:04:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Lend Lease Group 3.170 +0.260 +8.93%
Guzman Y Gomez 20.69 +1.69 +8.89%
Virgin Australia Holdings Pty 3.04 +0.22 +7.80%
Reece 16.80 +1.14 +7.28%
Temple & Webster Group Ltd 6.04 +0.32 +5.59%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Judo Capital Holdings 0.92 -0.62 -40.39%
Worley Ltd 11.08 -1.19 -9.70%
IperionX Limited 3.830 -0.400 -9.46%
Liontown Resources Ltd 1.760 -0.140 -7.37%
Greatland Resources 11.94 -0.93 -7.23%

Úc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
ASX All Ordinarie. 15,408.90 -700.40 -4.35%
Down
95.00%
Unchanged
5.00%
0 19
S&P/ASX 300 Metal. 8,039.80 -216.90 -2.63%
Up
5.71%
Down
91.43%
Unchanged
2.86%
2 32
S&P/ASX 200 Energ. 9,342.80 -237.90 -2.48%
Up
22.22%
Down
77.78%
2 7
S&P/ASX 200 Mater. 23,380.60 -545.90 -2.28%
Up
23.33%
Down
73.33%
Unchanged
3.33%
7 22
S&P/ASX 200 Indus. 8,524.10 +20.70 +0.24%
Up
70.59%
Down
23.53%
Unchanged
5.88%
12 4
S&P/ASX 200 Consu. 3,952.90 +81.50 +2.11%
Up
76.19%
Down
19.05%
Unchanged
4.76%
16 4
S&P/ASX 200 Consu. 13,254.70 +184.00 +1.41%
Up
88.89%
Down
11.11%
8 1
S&P/ASX 200 Healt. 25,912.80 +645.60 +2.56%
Up
84.62%
Down
15.38%
11 2
S&P/ASX 200 Finan. 9,258.40 -114.60 -1.22%
Up
48.00%
Down
52.00%
12 13
S&P/ASX 200 Infor. 1,765.20 -14.60 -0.82%
Up
36.36%
Down
63.64%
4 7
S&P/ASX 200 Telec. 1,625.30 +4.40 +0.27%
Up
44.44%
Down
44.44%
Unchanged
11.11%
4 4
S&P/ASX 200 Utili. 9,799.00 +68.70 +0.71%
Up
50.00%
Down
50.00%
1 1
S&P/ASX 200 REIT 1,744.40 +18.40 +1.07%
Up
77.78%
Down
11.11%
Unchanged
11.11%
14 2
S&P/ASX 200 Resou. 7,409.40 -195.00 -2.56%
Up
12.50%
Down
87.50%
4 28
S&P/ASX All Tech 2,931.40 +2.30 +0.08%
Up
39.13%
Down
47.83%
Unchanged
13.04%
18 22
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email