Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
📊 Báo cáo lợi nhuận của Micron: Những điều bạn cần biết
Khám phá dữ liệu Micron

Úc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Úc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/ASX 200 8,764.20 +15.50 +0.18%
Up
47.09%
Down
48.15%
Unchanged
4.76%
89 91
ASX All Ordinarie. 8,964.20 +12.60 +0.14%
Up
43.88%
Down
41.22%
Unchanged
14.89%
165 155
S&P/ASX 300 8,698.70 +14.10 +0.16%
Up
48.97%
Down
42.80%
Unchanged
8.23%
119 104

Chứng Khoán Úc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Judo Capital Holdin. 0.88 0.92 0.95 0.87 -3.83% 64.29M 13:04:59  
Liontown Resources . 1.660 1.760 1.785 1.650 -5.68% 30.31M 13:04:59  
Pls 5.040 5.380 5.400 4.995 -6.32% 21.54M 13:04:59  
Telstra Group 5.150 5.140 5.190 5.120 +0.19% 21.50M 13:04:59  
Atlas Arteria 5.08 5.09 5.10 5.08 -0.20% 17.41M 13:04:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Ramelius Resources 3.000 +0.110 +3.81%
Perseus Mining 5.150 +0.180 +3.62%
Regis Resources 6.590 +0.220 +3.45%
Westgold Resources 4.830 +0.160 +3.43%
Northern Star Resources 20.590 +0.670 +3.36%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Mesoblast 1.885 -0.195 -9.38%
Pls 5.040 -0.340 -6.32%
Liontown Resources Ltd 1.660 -0.100 -5.68%
DroneShield 2.280 -0.130 -5.39%
CAR Group 24.50 -1.35 -5.22%

Úc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
ASX All Ordinarie. 15,759.20 +350.30 +2.27%
Up
65.00%
Down
20.00%
Unchanged
15.00%
13 4
S&P/ASX 300 Metal. 8,101.00 +61.20 +0.76%
Up
54.29%
Down
40.00%
Unchanged
5.71%
19 14
S&P/ASX 200 Energ. 9,387.70 +44.90 +0.48%
Up
66.67%
Down
33.33%
6 3
S&P/ASX 200 Mater. 23,569.90 +189.30 +0.81%
Up
66.67%
Down
26.67%
Unchanged
6.67%
20 8
S&P/ASX 200 Indus. 8,559.20 +35.10 +0.41%
Up
41.18%
Down
41.18%
Unchanged
17.65%
7 7
S&P/ASX 200 Consu. 3,966.80 +13.90 +0.35%
Up
38.10%
Down
52.38%
Unchanged
9.52%
8 11
S&P/ASX 200 Consu. 13,362.40 +107.70 +0.81%
Up
55.56%
Down
33.33%
Unchanged
11.11%
5 3
S&P/ASX 200 Healt. 25,577.10 -335.70 -1.30%
Up
46.15%
Down
53.85%
6 7
S&P/ASX 200 Finan. 9,241.00 -17.40 -0.19%
Up
28.00%
Down
64.00%
Unchanged
8.00%
7 16
S&P/ASX 200 Infor. 1,744.50 -20.70 -1.17%
Up
27.27%
Down
63.64%
Unchanged
9.09%
3 7
S&P/ASX 200 Telec. 1,617.20 -8.10 -0.50%
Up
33.33%
Down
66.67%
3 6
S&P/ASX 200 Utili. 9,897.90 +98.90 +1.01%
Up
100.00%
Down
0.00%
2 0
S&P/ASX 200 REIT 1,751.70 +7.30 +0.42%
Up
83.33%
Down
11.11%
Unchanged
5.56%
15 2
S&P/ASX 200 Resou. 7,464.40 +55.00 +0.74%
Up
65.62%
Down
34.38%
21 11
S&P/ASX All Tech 2,888.90 -42.50 -1.45%
Up
19.57%
Down
60.87%
Unchanged
19.57%
9 28
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email