Tin Tức Nóng Hổi
FLASH SALE 0
🎯 Flash Sale: Giảm 55% InvestingPro. Có đáp án trong tích tắc, khỏi mất hàng giờ tìm hiểu.
Nhận Ưu Đãi

Úc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Úc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/ASX 200 8,783.90 +0.70 +0.01%
Up
36.17%
Down
54.79%
Unchanged
9.04%
68 103
ASX All Ordinarie. 8,921.50 -15.50 -0.17%
Up
29.03%
Down
55.11%
Unchanged
15.86%
108 205
S&P/ASX 300 8,696.50 -5.90 -0.07%
Up
35.12%
Down
52.89%
Unchanged
11.98%
85 128

Chứng Khoán Úc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Pls 3.080 3.080 3.300 3.010 -8.61% 68.35M 13/10  
Liontown Resources . 0.715 0.715 0.760 0.705 -4.67% 44.66M 13/10  
Telstra Group 4.640 4.650 4.660 4.590 -0.22% 39.88M 13/10  
Cleanaway Waste 2.660 2.660 2.670 2.640 0.00% 24.04M 13/10  
Steadfast Group 5.78 5.78 5.79 5.77 0.00% 19.00M 13/10  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
AGL Energy 8.90 +0.35 +4.09%
Bank Of Queensland. 6.69 +0.19 +2.92%
Origin Energy 11.550 +0.310 +2.76%
ARB Corporation 17.34 +0.43 +2.54%
Lovisa Holdings Ltd 24.40 +0.55 +2.31%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Megaport Ltd 17.73 -1.95 -9.91%
Pls 3.080 -0.290 -8.61%
IperionX Limited 2.130 -0.200 -8.58%
Nextdc 9.38 -0.77 -7.59%
Zip 2.12 -0.16 -7.02%

Úc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
ASX All Ordinarie. 18,259.20 -232.90 -1.26%
Down
95.00%
Unchanged
5.00%
0 19
S&P/ASX 300 Metal. 8,090.70 -179.20 -2.17%
Up
2.86%
Down
88.57%
Unchanged
8.57%
1 31
S&P/ASX 200 Energ. 11,015.10 +132.60 +1.22%
Up
77.78%
Down
22.22%
7 2
S&P/ASX 200 Mater. 23,542.20 -488.10 -2.03%
Up
10.00%
Down
86.67%
Unchanged
3.33%
3 26
S&P/ASX 200 Indus. 7,945.60 +18.20 +0.23%
Up
43.75%
Down
43.75%
Unchanged
12.50%
7 7
S&P/ASX 200 Consu. 3,648.20 +32.90 +0.91%
Up
61.90%
Down
23.81%
Unchanged
14.29%
13 5
S&P/ASX 200 Consu. 13,302.10 +171.70 +1.31%
Up
77.78%
Down
11.11%
Unchanged
11.11%
7 1
S&P/ASX 200 Healt. 32,870.10 -34.00 -0.10%
Up
23.08%
Down
69.23%
Unchanged
7.69%
3 9
S&P/ASX 200 Finan. 9,325.80 +128.10 +1.39%
Up
64.00%
Down
28.00%
Unchanged
8.00%
16 7
S&P/ASX 200 Infor. 1,647.60 -75.30 -4.37%
Up
9.09%
Down
90.91%
1 10
S&P/ASX 200 Telec. 1,500.90 +0.30 +0.02%
Up
55.56%
Down
33.33%
Unchanged
11.11%
5 3
S&P/ASX 200 Utili. 10,319.00 +182.90 +1.80%
Up
50.00%
Down
50.00%
1 1
S&P/ASX 200 REIT 1,509.70 -4.70 -0.31%
Up
16.67%
Down
55.56%
Unchanged
27.78%
3 10
S&P/ASX 200 Resou. 7,648.60 -124.30 -1.60%
Up
25.00%
Down
75.00%
8 24
S&P/ASX All Tech 2,771.70 -68.00 -2.39%
Up
13.33%
Down
75.56%
Unchanged
11.11%
6 34
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email