Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
📈 Bạn có phân tích gì về tình hình thị trường lên xuống hiện nay?
Hỏi WarrenAI

Úc - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Úc

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/ASX 200 8,940.30 +39.10 +0.44%
Up
60.73%
Down
34.55%
Unchanged
4.71%
116 66
ASX All Ordinarie. 9,164.90 +47.80 +0.52%
Up
56.20%
Down
30.61%
Unchanged
13.19%
213 116
S&P/ASX 300 8,878.00 +39.80 +0.45%
Up
58.37%
Down
31.84%
Unchanged
9.80%
143 78

Chứng Khoán Úc

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Zip 1.78 1.62 1.79 1.68 +9.88% 32.50M 12:04:59  
Liontown Resources . 1.550 1.515 1.580 1.523 +2.31% 28.43M 12:04:59  
Telstra Group 5.180 5.180 5.230 5.140 0.00% 24.25M 12:04:59  
Santos 7.320 7.250 7.360 7.130 +0.97% 21.59M 12:04:59  
Sigma Pharma 2.800 2.760 2.815 2.730 +1.45% 21.13M 12:04:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Viva Energy 2.070 +0.220 +11.89%
Magellan Financial Group 10.57 +1.00 +10.45%
DroneShield 3.700 +0.340 +10.12%
Zip 1.78 +0.16 +9.88%
IperionX Limited 7.290 +0.630 +9.46%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Monadelphous 30.22 -1.46 -4.61%
Genesis Minerals 7.25 -0.32 -4.23%
Mercury NZ 5.32 -0.21 -3.80%
Qbe Insurance Group 20.800 -0.760 -3.53%
Amcor 64.220 -2.340 -3.52%

Úc Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
ASX All Ordinarie. 21,028.60 -322.60 -1.51%
Up
25.00%
Down
65.00%
Unchanged
10.00%
5 13
S&P/ASX 300 Metal. 8,370.30 -41.30 -0.49%
Up
45.71%
Down
48.57%
Unchanged
5.71%
16 17
S&P/ASX 200 Energ. 10,300.40 +79.60 +0.78%
Up
77.78%
Down
22.22%
7 2
S&P/ASX 200 Mater. 24,172.70 -116.90 -0.48%
Up
53.33%
Down
43.33%
Unchanged
3.33%
16 13
S&P/ASX 200 Indus. 8,389.10 -24.00 -0.29%
Up
23.53%
Down
58.82%
Unchanged
17.65%
4 10
S&P/ASX 200 Consu. 3,515.50 -1.90 -0.05%
Up
71.43%
Down
19.05%
Unchanged
9.52%
15 4
S&P/ASX 200 Consu. 12,615.60 +68.80 +0.55%
Up
55.56%
Down
44.44%
5 4
S&P/ASX 200 Healt. 29,495.40 +554.30 +1.92%
Up
84.62%
Down
7.69%
Unchanged
7.69%
11 1
S&P/ASX 200 Finan. 9,654.60 +72.30 +0.75%
Up
73.08%
Down
19.23%
Unchanged
7.69%
19 5
S&P/ASX 200 Infor. 1,760.20 +76.80 +4.56%
Up
90.91%
Down
9.09%
10 1
S&P/ASX 200 Telec. 1,702.40 +8.60 +0.51%
Up
66.67%
Down
22.22%
Unchanged
11.11%
6 2
S&P/ASX 200 Utili. 9,987.30 +34.80 +0.35%
Up
50.00%
Down
50.00%
1 1
S&P/ASX 200 REIT 1,634.20 +15.50 +0.96%
Up
42.11%
Down
31.58%
Unchanged
26.32%
8 6
S&P/ASX 200 Resou. 7,757.40 -25.40 -0.33%
Up
56.25%
Down
40.62%
Unchanged
3.12%
18 13
S&P/ASX All Tech 2,790.90 +92.80 +3.44%
Up
71.74%
Down
13.04%
Unchanged
15.22%
33 6
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email