Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0

Canada - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Canada

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX 35,661.08 -45.38 -0.13%
Up
42.59%
Down
56.02%
Unchanged
1.39%
92 121
S&P/TSX 60 2,094.81 -2.09 -0.10%
Up
51.67%
Down
48.33%
31 29
S&P/TSX Venture 914.10 +0.19 +0.02%
Up
36.69%
Down
39.57%
Unchanged
23.74%
51 55
S&P/TSX Smallcap 1,441.68 -4.78 -0.33%
Up
37.23%
Down
56.71%
Unchanged
6.06%
86 131
TR Canada 50 416.150 +3.010 +0.73%
Up
0.00%
Down
0.00%
0 0

Chứng Khoán Canada

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
BlackBerry 11.89 12.27 12.44 11.59 -3.10% 2.42M 21:30:56  
Air Canada 27.22 28.96 28.81 26.03 -6.01% 2.08M 21:30:22  
TC Energy 83.45 84.26 84.29 83.35 -0.96% 1.67M 21:31:08  
Restaurant Brands I. 100.52 100.28 100.54 99.12 +0.23% 1.30M 21:31:07  
TELUS 11.96 12.03 12.02 11.90 -0.58% 1.03M 21:30:51  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Mullen Group 26.87 +0.68 +2.60%
Magna Intl 89.90 +2.04 +2.32%
Bausch Health 8.15 +0.18 +2.26%
TFI Intl 175.24 +3.00 +1.74%
Boyd Group Services Inc 114.01 +1.92 +1.71%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Air Canada 27.22 -1.74 -6.01%
Trekor Metals 12.08 -0.56 -4.47%
Curaleaf 15.43 -0.59 -3.68%
Nutrien 101.15 -3.52 -3.36%
BlackBerry 11.89 -0.38 -3.10%

Canada Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX Capped Co. 374.96 +3.44 +0.93%
Up
100.00%
Down
0.00%
8 0
S&P/TSX Capped Co. 1,241.51 +4.60 +0.37%
Up
70.00%
Down
30.00%
7 3
S&P/TSX Capped He. 23.00 -0.02 -0.09%
Up
80.00%
Down
20.00%
4 1
S&P/TSX Capped In. 498.39 +0.31 +0.06%
Up
46.67%
Down
46.67%
Unchanged
6.67%
14 14
S&P/TSX Capped Re. 292.63 +0.20 +0.07%
Up
29.41%
Down
64.71%
Unchanged
5.88%
5 11
S&P/TSX Capped Fi. 746.18 +3.54 +0.48%
Up
56.52%
Down
43.48%
13 10
S&P/TSX Capped Ma. 855.54 -3.63 -0.42%
Up
46.67%
Down
53.33%
28 32
S&P/TSX Capped Ut. 371.76 -1.07 -0.29%
Up
30.77%
Down
69.23%
4 9
S&P/TSX Capped Co. 139.45 -0.89 -0.63%
Up
20.00%
Down
80.00%
1 4
S&P/TSX Capped IT. 329.63 -1.31 -0.40%
Up
66.67%
Down
33.33%
10 5
S&P/TSX Renewable. 170.95 +1.42 +0.84%
Up
71.43%
Down
14.29%
Unchanged
14.29%
5 1
S&P TSX Metals & . 8,899.13 0.00 0.00%
Up
44.44%
Down
55.56%
24 30
S&P/TSX Capped En. 438.42 -4.88 -1.10%
Up
7.69%
Down
92.31%
2 24
S&P/TSX Capped RE. 155.56 -0.32 -0.21%
Up
14.29%
Down
78.57%
Unchanged
7.14%
2 11
S&P/TSX Energy Se. 4,507.05 +0.00 +0.00%
Up
8.33%
Down
91.67%
3 33
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email