Tin Tức Nóng Hổi
Investing Pro 0
🚨 Tìm Kiếm Quán Quân Đợt Báo Cáo Thu Nhập qua Dữ Liệu Pro Truy Cập Dữ Liệu

Canada - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Canada

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
S&P/TSX 20,664.77 -60.23 -0.29%
Up
41.10%
Down
54.24%
Unchanged
4.66%
97 128
S&P/TSX 60 1,244.49 -4.38 -0.35%
Up
33.33%
Down
63.33%
Unchanged
3.33%
20 38
S&P/TSX Venture 619.81 -1.33 -0.21%
Up
32.45%
Down
41.06%
Unchanged
26.49%
49 62
S&P/TSX Small Cap. 737.33 -2.52 -0.34%
Up
34.98%
Down
59.19%
Unchanged
5.83%
78 132
TR Canada 50 345.230 +1.370 +0.40%
Up
30.61%
Down
65.31%
Unchanged
4.08%
15 32

Chứng Khoán Canada

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Enbridge 53.34 54.63 54.30 53.21 -2.36% 8.96M 00:17:00  
Athabasca Oil 2.92 2.89 2.99 2.89 +1.04% 3.17M 00:14:00  
Crescent Point Ener. 9.70 9.70 9.86 9.65 0.00% 2.42M 00:16:00  
Summit Industrial I. 23.25 22.83 23.35 23.24 +1.84% 2.19M 00:13:00  
Shopify Inc 67.74 68.82 69.34 67.29 -1.57% 1.69M 00:17:00  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Wesdome Gold Mines 6.47 +0.29 +4.69%
Filo Mining 23.670 +0.690 +3.00%
Boyd Group IF 208.67 +5.62 +2.77%
Eldorado Gold 12.85 +0.32 +2.55%
HudBay Minerals 7.36 +0.17 +2.36%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Canada Goose 26.91 -1.70 -5.94%
ECN Capital 3.20 -0.11 -3.32%
Algoma Steel 10.94 -0.37 -3.27%
Intact Financial 191.86 -5.79 -2.93%
Bausch Health 10.22 -0.30 -2.85%

Canada Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
S&P/TSX Consumer . 269.25 -1.00 -0.37%
Up
26.67%
Down
73.33%
4 11
S&P/TSX Consumer . 813.95 +2.51 +0.31%
Up
81.82%
Down
18.18%
9 2
S&P/TSX Health Ca. 21.63 -0.33 -1.50%
Down
85.71%
Unchanged
14.29%
0 6
S&P/TSX Industria. 398.48 +0.08 +0.02%
Up
46.15%
Down
50.00%
Unchanged
3.85%
12 13
S&P/TSX Real Esta. 331.50 +0.36 +0.11%
Up
39.13%
Down
56.52%
Unchanged
4.35%
9 13
S&P/TSX Financial. 383.93 -0.70 -0.18%
Up
31.03%
Down
65.52%
Unchanged
3.45%
9 19
S&P/TSX Materials. 349.49 -1.27 -0.36%
Up
56.00%
Down
40.00%
Unchanged
4.00%
28 20
S&P/TSX Utilities. 298.48 -2.00 -0.67%
Up
25.00%
Down
68.75%
Unchanged
6.25%
4 11
S&P/TSX Telecom 192.68 +0.23 +0.12%
Up
66.67%
Down
33.33%
4 2
S&P/TSX Info Tech. 163.41 -0.90 -0.55%
Up
34.62%
Down
57.69%
Unchanged
7.69%
9 15
S&P/TSX Clean Tec. 148.15 -0.69 -0.46%
Up
28.57%
Down
50.00%
Unchanged
21.43%
4 7
S&P TSX Metals & . 3,118.85 +0.00 +0.00%
Up
60.98%
Down
34.15%
Unchanged
4.88%
25 14
S&P/TSX Energy 245.39 -0.21 -0.09%
Up
41.38%
Down
51.72%
Unchanged
6.90%
12 15
S&P/TSX REIT 179.30 +0.05 +0.03%
Up
38.89%
Down
61.11%
7 11
S&P/TSX Energy Se. 2,694.51 +0.00 +0.00%
Up
43.59%
Down
51.28%
Unchanged
5.13%
17 20
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email