Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 60% 0
🤔 Bạn có thực sự muốn tìm kiếm những cổ phiếu bị định giá thấp trước mùa báo cáo thu nhập Q2?
Xem Cổ Phiếu Bị Định Giá Thấp

Canada - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Canada

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX 34,960.32 -303.53 -0.86%
Up
38.36%
Down
61.64%
84 135
S&P/TSX 60 2,067.59 -21.16 -1.01%
Up
26.67%
Down
73.33%
16 44
S&P/TSX Venture 849.77 -5.12 -0.60%
Up
36.62%
Down
51.41%
Unchanged
11.97%
52 73
S&P/TSX Smallcap 1,369.49 -3.96 -0.29%
Up
43.61%
Down
51.98%
Unchanged
4.41%
99 118
TR Canada 50 416.150 +3.010 +0.73%
Up
0.00%
Down
0.00%
0 0

Chứng Khoán Canada

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Canadian Natural 61.88 61.42 62.15 60.55 +0.75% 9.33M 03:01:29  
TELUS 14.47 14.56 14.60 14.44 -0.62% 6.34M 03:01:29  
Enbridge 78.36 79.42 80.11 78.34 -1.33% 6.16M 03:01:29  
Cenovus Energy Inc 39.79 39.20 40.13 38.87 +1.51% 4.76M 03:01:29  
RBC 295.77 302.13 303.10 295.77 -2.11% 4.63M 03:01:29  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Ero Copper 35.31 +1.42 +4.19%
TransAlta Corp 19.32 +0.71 +3.82%
Trekor Metals 9.87 +0.36 +3.79%
Empire Company 50.76 +1.81 +3.70%
Vizsla Silver 4.4200 +0.1400 +3.27%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Aecon Group Inc. 50.39 -3.54 -6.56%
Finning International 103.06 -4.21 -3.92%
ATS Corporation 37.42 -1.26 -3.26%
Toromont Industries 228.10 -7.66 -3.25%
National Bank of Canada 227.63 -6.43 -2.75%

Canada Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX Capped Co. 406.40 -0.85 -0.21%
Up
37.50%
Down
62.50%
3 5
S&P/TSX Capped Co. 1,328.38 -4.31 -0.32%
Up
30.00%
Down
70.00%
3 7
S&P/TSX Capped He. 23.68 -0.38 -1.58%
Down
100.00%
0 5
S&P/TSX Capped In. 524.73 -6.54 -1.23%
Up
16.67%
Down
83.33%
5 25
S&P/TSX Capped Re. 327.71 -1.76 -0.53%
Up
23.53%
Down
76.47%
4 13
S&P/TSX Capped Fi. 765.27 -15.16 -1.94%
Up
26.09%
Down
73.91%
6 17
S&P/TSX Capped Ma. 678.74 +1.26 +0.19%
Up
55.00%
Down
45.00%
33 27
S&P/TSX Capped Ut. 413.13 -0.45 -0.11%
Up
50.00%
Down
50.00%
7 7
S&P/TSX Capped Co. 151.85 -0.76 -0.50%
Up
20.00%
Down
80.00%
1 4
S&P/TSX Capped IT. 295.75 +2.02 +0.69%
Up
64.71%
Down
35.29%
11 6
S&P/TSX Renewable. 170.63 +0.32 +0.19%
Up
71.43%
Down
28.57%
5 2
S&P TSX Metals & . 6,911.83 +19.01 +0.28%
Up
55.56%
Down
44.44%
30 24
S&P/TSX Capped En. 410.44 +1.29 +0.32%
Up
51.85%
Down
48.15%
14 13
S&P/TSX Capped RE. 175.28 -0.61 -0.35%
Up
28.57%
Down
71.43%
4 10
S&P/TSX Energy Se. 4,538.99 -17.17 -0.38%
Up
42.11%
Down
57.89%
16 22
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email