Tin Tức Nóng Hổi
Ưu Đãi Sớm 0
📉 Giá đang thấp: InvestingPro. Hãy đăng ký sớm để hưởng ưu đãi Black Friday.
Nhận Ưu Đãi Sớm

Canada - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Canada

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX 35,605.27 -736.13 -2.03%
Up
31.63%
Down
68.37%
68 147
S&P/TSX 60 2,118.22 -44.96 -2.08%
Up
31.67%
Down
68.33%
19 41
S&P/TSX Venture 806.32 -8.05 -0.99%
Up
16.67%
Down
78.47%
Unchanged
4.86%
24 113
S&P/TSX Smallcap 1,332.36 -31.47 -2.31%
Up
20.43%
Down
76.96%
Unchanged
2.61%
47 177
TR Canada 50 416.150 +3.010 +0.73%
Up
0.00%
Down
0.00%
0 0

Chứng Khoán Canada

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Canadian Natural 68.48 68.48 70.91 68.43 -1.04% 11.35M 04:01:29  
Enbridge 67.33 67.33 69.37 67.28 -1.01% 10.99M 04:01:29  
Suncor Energy 96.75 96.75 103.26 96.55 -4.06% 10.32M 04:01:29  
TELUS 13.19 13.19 13.19 12.86 +2.33% 10.28M 04:01:29  
BCE Inc 30.83 30.83 30.87 29.36 +4.58% 9.72M 04:01:29  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Labrador Iron Ore Royalty 22.02 +1.73 +8.53%
Torex Gold 73.71 +4.70 +6.81%
OceanaGold 38.370 +2.330 +6.47%
Allied Gold 30.47 +1.82 +6.35%
Southern Cross Gold Consolidated 8.540 +0.420 +5.17%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Gildan Activewear 49.04 -11.40 -18.86%
Russel Metals Inc. 76.87 -12.12 -13.62%
Celestica Inc. 288.43 -41.81 -12.66%
Lundin Mining 28.050 -3.620 -11.43%
Sun Life Financial 102.83 -11.69 -10.21%

Canada Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX Capped Co. 412.88 -12.28 -2.89%
Up
12.50%
Down
87.50%
1 7
S&P/TSX Capped Co. 1,337.20 -16.63 -1.23%
Up
20.00%
Down
80.00%
2 8
S&P/TSX Capped He. 23.49 -0.34 -1.43%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
S&P/TSX Capped In. 518.24 -9.95 -1.88%
Up
20.00%
Down
80.00%
6 24
S&P/TSX Capped Re. 307.35 -1.06 -0.34%
Up
58.82%
Down
41.18%
10 7
S&P/TSX Capped Fi. 761.14 -25.10 -3.19%
Up
9.09%
Down
90.91%
2 20
S&P/TSX Capped Ma. 776.22 +2.93 +0.38%
Up
48.33%
Down
51.67%
29 31
S&P/TSX Capped Ut. 405.05 +0.35 +0.09%
Up
53.85%
Down
46.15%
7 6
S&P/TSX Capped Co. 151.38 +3.65 +2.47%
Up
80.00%
Down
20.00%
4 1
S&P/TSX Capped IT. 319.80 -12.52 -3.77%
Up
40.00%
Down
60.00%
6 9
S&P/TSX Renewable. 156.24 -4.57 -2.84%
Up
28.57%
Down
71.43%
2 5
S&P TSX Metals & . 7,963.18 +29.81 +0.38%
Up
48.15%
Down
51.85%
26 28
S&P/TSX Capped En. 430.08 -10.81 -2.45%
Down
100.00%
0 26
S&P/TSX Capped RE. 159.99 -0.08 -0.05%
Up
64.29%
Down
35.71%
9 5
S&P/TSX Energy Se. 4,379.79 -86.67 -1.94%
Up
2.78%
Down
97.22%
1 35
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email