Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0

Canada - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Canada

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX 35,706.46 -44.97 -0.13%
Up
36.57%
Down
62.50%
Unchanged
0.93%
79 135
S&P/TSX 60 2,096.90 -0.03 0.00%
Up
41.67%
Down
58.33%
25 35
S&P/TSX Venture 913.91 -10.82 -1.17%
Up
22.30%
Down
63.31%
Unchanged
14.39%
31 88
S&P/TSX Smallcap 1,446.46 -8.54 -0.59%
Up
38.10%
Down
58.87%
Unchanged
3.03%
88 136
TR Canada 50 416.150 +3.010 +0.73%
Up
0.00%
Down
0.00%
0 0

Chứng Khoán Canada

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Canadian Natural 67.82 67.82 68.79 67.74 +1.04% 18.70M 03:01:29  
TELUS 12.03 12.03 12.12 11.88 +0.08% 11.02M 03:01:29  
TC Energy 84.26 84.26 85.11 83.98 -0.64% 9.54M 03:01:29  
BlackBerry 12.27 12.27 12.43 11.22 +3.63% 6.89M 03:01:29  
Kinross Gold 34.50 34.50 37.17 33.98 -11.33% 6.50M 03:01:29  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Air Canada 28.96 +1.34 +4.85%
BlackBerry 12.27 +0.43 +3.63%
Celestica Inc. 527.94 +17.17 +3.36%
Parex Resources 27.71 +0.83 +3.09%
NFI Group 24.23 +0.58 +2.45%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Gildan Activewear 57.41 -7.64 -11.74%
Kinross Gold 34.50 -4.41 -11.33%
Denison Mines 3.73 -0.27 -6.75%
Curaleaf 16.02 -0.78 -4.64%
Southern Cross Gold Consolidated 12.230 -0.500 -3.93%

Canada Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX Capped Co. 371.52 -7.50 -1.98%
Up
12.50%
Down
87.50%
1 7
S&P/TSX Capped Co. 1,236.91 +2.08 +0.17%
Up
50.00%
Down
40.00%
Unchanged
10.00%
5 4
S&P/TSX Capped He. 23.02 -0.57 -2.42%
Down
100.00%
0 5
S&P/TSX Capped In. 498.08 -1.14 -0.23%
Up
40.00%
Down
60.00%
12 18
S&P/TSX Capped Re. 292.43 -2.05 -0.70%
Up
29.41%
Down
70.59%
5 12
S&P/TSX Capped Fi. 742.64 +0.47 +0.06%
Up
47.83%
Down
52.17%
11 12
S&P/TSX Capped Ma. 859.17 -9.89 -1.14%
Up
18.33%
Down
80.00%
Unchanged
1.67%
11 48
S&P/TSX Capped Ut. 372.83 -3.08 -0.82%
Up
7.69%
Down
92.31%
1 12
S&P/TSX Capped Co. 140.34 -1.46 -1.03%
Up
20.00%
Down
80.00%
1 4
S&P/TSX Capped IT. 330.94 +6.70 +2.07%
Up
66.67%
Down
33.33%
10 5
S&P/TSX Renewable. 169.53 -1.79 -1.04%
Up
14.29%
Down
85.71%
1 6
S&P TSX Metals & . 8,899.13 -104.20 -1.16%
Up
18.52%
Down
79.63%
Unchanged
1.85%
10 43
S&P/TSX Capped En. 443.30 +4.45 +1.01%
Up
88.46%
Down
11.54%
23 3
S&P/TSX Capped RE. 155.88 -1.31 -0.83%
Up
21.43%
Down
78.57%
3 11
S&P/TSX Energy Se. 4,507.05 +3.34 +0.07%
Up
69.44%
Down
30.56%
25 11
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email