Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 55% 0
🏦 Dưới đây là những điều bạn có thể mong đợi từ báo cáo CPI tháng 7 >>
Xem Lịch Kinh Tế

Canada - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Canada

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX 36,381.23 +244.92 +0.68%
Up
60.55%
Down
39.45%
132 86
S&P/TSX 60 2,139.10 +7.23 +0.34%
Up
40.00%
Down
60.00%
24 36
S&P/TSX Venture 954.90 +28.12 +3.03%
Up
79.02%
Down
16.78%
Unchanged
4.20%
113 24
S&P/TSX Smallcap 1,439.30 +30.62 +2.17%
Up
68.61%
Down
30.04%
Unchanged
1.35%
153 67
TR Canada 50 416.150 +3.010 +0.73%
Up
0.00%
Down
0.00%
0 0

Chứng Khoán Canada

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
B2Gold 7.03 7.03 7.08 6.05 +22.47% 20.14M 08/08  
Enbridge 71.55 71.55 72.36 71.31 -1.17% 13.15M 08/08  
TELUS 13.53 13.53 13.91 13.53 -1.60% 8.51M 08/08  
Barrick Mining 60.96 60.96 61.55 60.34 +4.96% 8.30M 08/08  
Equinox Gold 16.16 16.16 16.58 15.87 +7.16% 7.24M 08/08  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
B2Gold 7.03 +1.29 +22.47%
Russel Metals Inc. 80.96 +10.71 +15.25%
Altus Group 52.43 +6.86 +15.05%
IAMGold 25.56 +3.08 +13.70%
CES Energy 18.330 +1.890 +11.50%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Extendicare Inc 32.44 -1.75 -5.12%
Nutrien 89.89 -3.73 -3.98%
Enerflex 27.87 -1.13 -3.90%
Open Text 34.74 -1.28 -3.55%
Atkinsrealis 88.11 -2.69 -2.96%

Canada Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX Capped Co. 414.65 +3.41 +0.83%
Up
75.00%
Down
25.00%
6 2
S&P/TSX Capped Co. 1,308.54 +6.33 +0.49%
Up
70.00%
Down
30.00%
7 3
S&P/TSX Capped He. 23.28 -0.30 -1.27%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
S&P/TSX Capped In. 519.04 +0.08 +0.02%
Up
46.67%
Down
53.33%
14 16
S&P/TSX Capped Re. 319.26 +3.35 +1.06%
Up
82.35%
Down
17.65%
14 3
S&P/TSX Capped Fi. 771.47 -2.94 -0.38%
Up
30.43%
Down
69.57%
7 16
S&P/TSX Capped Ma. 827.49 +36.74 +4.65%
Up
91.53%
Down
8.47%
54 5
S&P/TSX Capped Ut. 396.43 -1.54 -0.39%
Up
42.86%
Down
57.14%
6 8
S&P/TSX Capped Co. 150.84 -0.41 -0.27%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
S&P/TSX Capped IT. 331.02 +2.78 +0.85%
Up
82.35%
Down
17.65%
14 3
S&P/TSX Renewable. 183.87 +6.11 +3.44%
Up
85.71%
Down
14.29%
6 1
S&P TSX Metals & . 8,614.42 +433.61 +5.30%
Up
96.23%
Down
3.77%
51 2
S&P/TSX Capped En. 407.02 -4.53 -1.10%
Up
25.93%
Down
74.07%
7 20
S&P/TSX Capped RE. 169.14 +0.87 +0.52%
Up
78.57%
Down
21.43%
11 3
S&P/TSX Energy Se. 4,432.89 -34.70 -0.78%
Up
31.58%
Down
68.42%
12 26
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email