Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0

Canada - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Canada

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX 36,270.48 -283.44 -0.78%
Up
33.64%
Down
65.90%
Unchanged
0.46%
73 143
S&P/TSX 60 2,128.72 -15.52 -0.72%
Up
35.00%
Down
65.00%
21 39
S&P/TSX Venture 982.51 -6.65 -0.67%
Up
34.04%
Down
56.03%
Unchanged
9.93%
48 79
S&P/TSX Smallcap 1,457.05 -4.96 -0.34%
Up
42.73%
Down
55.91%
Unchanged
1.36%
94 123
TR Canada 50 416.150 +3.010 +0.73%
Up
0.00%
Down
0.00%
0 0

Chứng Khoán Canada

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
TELUS 13.41 13.46 13.56 13.37 -0.37% 13.49M 03:01:29  
Enbridge 70.22 69.76 70.23 69.20 +0.66% 10.78M 03:01:29  
Equinox Gold 17.90 18.07 18.05 17.16 -0.94% 10.74M 03:01:29  
Canadian Natural 69.49 68.14 70.17 68.52 +1.98% 9.02M 03:01:29  
Descartes Systems 111.53 113.62 114.18 110.84 -1.84% 8.13M 03:01:29  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
NFI Group 23.25 +0.70 +3.10%
Vermilion Energy 17.77 +0.41 +2.36%
Parex Resources 28.52 +0.64 +2.30%
Baytex Energy Corp 6.730 +0.150 +2.28%
Nutrien 104.54 +2.26 +2.21%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Bombardier Inc 299.840 -19.030 -5.97%
Ero Copper 51.57 -2.42 -4.48%
Lundin Mining 37.110 -1.730 -4.45%
Allied Properties 8.50 -0.36 -4.06%
Shopify Inc 204.27 -8.15 -3.84%

Canada Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX Capped Co. 392.92 -2.54 -0.64%
Up
12.50%
Down
87.50%
1 7
S&P/TSX Capped Co. 1,242.47 -0.41 -0.03%
Up
50.00%
Down
50.00%
5 5
S&P/TSX Capped He. 22.79 -0.10 -0.44%
Up
20.00%
Down
80.00%
1 4
S&P/TSX Capped In. 501.55 -6.53 -1.29%
Up
40.00%
Down
60.00%
12 18
S&P/TSX Capped Re. 305.80 -4.30 -1.39%
Down
100.00%
0 17
S&P/TSX Capped Fi. 743.77 -5.43 -0.72%
Up
8.70%
Down
91.30%
2 21
S&P/TSX Capped Ma. 889.79 -15.42 -1.70%
Up
13.56%
Down
86.44%
8 51
S&P/TSX Capped Ut. 385.66 +0.28 +0.07%
Up
38.46%
Down
61.54%
5 8
S&P/TSX Capped Co. 150.37 +0.24 +0.16%
Up
60.00%
Down
40.00%
3 2
S&P/TSX Capped IT. 320.28 -4.21 -1.30%
Up
47.06%
Down
52.94%
8 9
S&P/TSX Renewable. 167.30 -1.48 -0.88%
Up
16.67%
Down
83.33%
1 5
S&P TSX Metals & . 9,253.77 -186.37 -1.97%
Up
9.43%
Down
90.57%
5 48
S&P/TSX Capped En. 444.78 +6.16 +1.40%
Up
96.30%
Down
3.70%
26 1
S&P/TSX Capped RE. 161.81 -1.88 -1.15%
Down
100.00%
0 14
S&P/TSX Energy Se. 4,639.96 +44.67 +0.97%
Up
89.47%
Down
7.89%
Unchanged
2.63%
34 3
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email