Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
📈 Lợi nhuận Q4 sắp công bố! Nắm trọn dữ liệu quan trọng về báo cáo cổ phiếu — tất cả trong một nơi duy nhất.
Xem Lịch

Canada - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Canada

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX 32,470.98 +476.38 +1.49%
Up
76.50%
Down
22.58%
Unchanged
0.92%
166 49
S&P/TSX 60 1,882.66 +22.09 +1.19%
Up
75.00%
Down
25.00%
45 15
S&P/TSX Venture 1,015.34 +45.69 +4.71%
Up
82.22%
Down
14.07%
Unchanged
3.70%
111 19
S&P/TSX Smallcap 1,327.39 +44.90 +3.50%
Up
81.90%
Down
15.95%
Unchanged
2.16%
190 37
TR Canada 50 416.150 +3.010 +0.73%
Up
0.00%
Down
0.00%
0 0

Chứng Khoán Canada

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
ARC Resources 22.83 25.40 23.34 21.14 -10.12% 19.62M 07/02  
Enbridge 68.74 69.14 69.45 68.34 -0.58% 12.76M 07/02  
Baytex Energy Corp 4.840 4.630 4.850 4.670 +4.54% 10.02M 07/02  
Bitfarms 2.92 2.33 2.97 2.56 +25.32% 9.92M 07/02  
Toronto Dominion Ba. 131.99 130.17 132.10 130.17 +1.40% 8.24M 07/02  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Bitfarms 2.92 +0.59 +25.32%
New Gold 14.480 +1.550 +11.99%
Novagold 12.56 +1.18 +10.37%
Open Text 34.26 +3.04 +9.74%
Curaleaf 3.27 +0.29 +9.73%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
ARC Resources 22.83 -2.57 -10.12%
Definity Financial 66.16 -2.24 -3.27%
Ero Copper 41.82 -1.36 -3.15%
Power Corporation 64.50 -1.80 -2.71%
BCE Inc 34.25 -0.78 -2.23%

Canada Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX Capped Co. 388.07 +5.42 +1.42%
Up
88.89%
Down
11.11%
8 1
S&P/TSX Capped Co. 1,292.55 +6.37 +0.50%
Up
90.00%
Down
10.00%
9 1
S&P/TSX Capped He. 21.52 +0.51 +2.43%
Up
50.00%
Down
50.00%
2 2
S&P/TSX Capped In. 485.94 +6.97 +1.46%
Up
79.31%
Down
17.24%
Unchanged
3.45%
23 5
S&P/TSX Capped Re. 324.85 +1.30 +0.40%
Up
42.11%
Down
52.63%
Unchanged
5.26%
8 10
S&P/TSX Capped Fi. 629.79 +5.54 +0.89%
Up
75.00%
Down
25.00%
18 6
S&P/TSX Capped Ma. 833.17 +30.86 +3.85%
Up
92.86%
Down
7.14%
52 4
S&P/TSX Capped Ut. 365.24 -0.69 -0.19%
Up
42.86%
Down
57.14%
6 8
S&P/TSX Capped Co. 159.01 -2.29 -1.42%
Up
20.00%
Down
80.00%
1 4
S&P/TSX Capped IT. 265.77 +3.84 +1.47%
Up
66.67%
Down
23.81%
Unchanged
9.52%
14 5
S&P/TSX Renewable. 140.17 +3.95 +2.90%
Up
100.00%
Down
0.00%
7 0
S&P TSX Metals & . 8,671.29 +344.37 +4.14%
Up
93.75%
Down
6.25%
45 3
S&P/TSX Capped En. 344.36 +6.50 +1.92%
Up
96.15%
Down
3.85%
25 1
S&P/TSX Capped RE. 165.05 -0.42 -0.25%
Up
31.25%
Down
62.50%
Unchanged
6.25%
5 10
S&P/TSX Energy Se. 4,017.23 +51.38 +1.30%
Up
89.19%
Down
10.81%
33 4
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email