Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 40% 0
Mới! 💥 Dùng ProPicks để xem chiến lược đã đánh bại S&P 500 tới 1,183%+ Nhận ƯU ĐÃI 40%

Canada - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Canada

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
S&P/TSX 21,656.05 +13.18 +0.06%
Up
47.32%
Down
51.34%
Unchanged
1.34%
106 115
S&P/TSX 60 1,296.97 +1.99 +0.15%
Up
55.00%
Down
45.00%
33 27
S&P/TSX Venture 571.84 -0.73 -0.13%
Up
29.13%
Down
49.61%
Unchanged
21.26%
37 63
S&P/TSX Smallcap 750.54 -0.42 -0.06%
Up
41.06%
Down
55.28%
Unchanged
3.66%
101 136
TR Canada 50 360.230 +0.600 +0.17%
Up
54.00%
Down
46.00%
27 23

Chứng Khoán Canada

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Enbridge 45.89 45.55 45.98 45.39 +0.75% 11.51M 03:00:00  
Toronto Dominion Ba. 78.28 77.57 78.72 77.74 +0.92% 8.77M 03:00:00  
RBC 133.30 133.11 135.00 132.78 +0.14% 8.47M 03:00:00  
TC Energy 48.31 48.60 49.05 48.28 -0.60% 6.94M 03:00:00  
Baytex Energy Corp 4.980 5.050 5.180 4.970 -1.39% 5.84M 03:00:00  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
goeasy 173.81 +10.26 +6.27%
Air Canada 19.31 +0.93 +5.06%
Birchcliff Energy 5.560 +0.240 +4.51%
IAMGold 5.05 +0.15 +3.06%
Sandstorm Gold Ltd N 7.46 +0.21 +2.90%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Tilray 2.37 -0.18 -7.06%
TFI Intl 198.77 -15.02 -7.03%
First Quantum Minerals 14.78 -0.69 -4.46%
Granite REIT 69.17 -3.09 -4.28%
BRP Inc 95.92 -3.54 -3.56%

Canada Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
S&P/TSX Capped Co. 274.11 -0.89 -0.32%
Up
38.46%
Down
61.54%
5 8
S&P/TSX Capped Co. 891.20 +2.97 +0.33%
Up
72.73%
Down
18.18%
Unchanged
9.09%
8 2
S&P/TSX Capped He. 24.42 -0.48 -1.93%
Up
25.00%
Down
75.00%
1 3
S&P/TSX Capped In. 454.23 -3.10 -0.68%
Up
29.63%
Down
70.37%
8 19
S&P/TSX Capped Re. 290.58 -2.73 -0.93%
Up
23.81%
Down
71.43%
Unchanged
4.76%
5 15
S&P/TSX Capped Fi. 383.35 +0.41 +0.11%
Up
48.15%
Down
51.85%
13 14
S&P/TSX Capped Ma. 351.41 +2.72 +0.78%
Up
66.00%
Down
34.00%
33 17
S&P/TSX Capped Ut. 257.92 +1.66 +0.65%
Up
66.67%
Down
33.33%
10 5
S&P/TSX Capped Co. 152.80 -0.44 -0.29%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
S&P/TSX Capped IT. 215.19 +1.28 +0.60%
Up
54.55%
Down
40.91%
Unchanged
4.55%
12 9
S&P/TSX Renewable. 105.31 -0.74 -0.70%
Up
33.33%
Down
66.67%
4 8
S&P TSX Metals & . 3,337.98 +31.85 +0.96%
Up
70.73%
Down
29.27%
29 12
S&P/TSX Capped En. 294.94 -0.75 -0.25%
Up
32.26%
Down
67.74%
10 21
S&P/TSX Capped RE. 146.35 -1.64 -1.11%
Up
18.75%
Down
75.00%
Unchanged
6.25%
3 12
S&P/TSX Energy Se. 2,967.37 -4.55 -0.15%
Up
31.71%
Down
65.85%
Unchanged
2.44%
13 27
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email