Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0

Canada - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Canada

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX 34,413.45 -803.61 -2.28%
Up
33.64%
Down
65.45%
Unchanged
0.91%
74 144
S&P/TSX 60 2,018.31 -36.10 -1.76%
Up
50.00%
Down
50.00%
30 30
S&P/TSX Venture 956.61 -64.15 -6.28%
Up
5.47%
Down
91.41%
Unchanged
3.12%
7 117
S&P/TSX Smallcap 1,406.79 -78.20 -5.27%
Up
21.40%
Down
76.86%
Unchanged
1.75%
49 176
TR Canada 50 416.150 +3.010 +0.73%
Up
0.00%
Down
0.00%
0 0

Chứng Khoán Canada

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Canadian Natural 63.76 66.22 66.35 63.72 -3.71% 15.19M 06/06  
BlackBerry 13.08 14.40 14.08 12.73 -9.17% 10.21M 06/06  
Manulife Financial 54.00 53.50 54.25 53.15 +0.93% 9.56M 06/06  
Enbridge 78.54 78.83 79.38 78.49 -0.37% 8.77M 06/06  
Suncor Energy 86.85 91.01 90.50 86.73 -4.57% 8.16M 06/06  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Transcontinental 5.06 +0.35 +7.43%
Curaleaf 16.21 +1.00 +6.57%
Metro Inc. 92.64 +3.88 +4.37%
Chartwell Retirement Residences 21.46 +0.80 +3.87%
George Weston 103.47 +3.78 +3.79%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
TerraVest Industries 108.40 -50.03 -31.58%
Ero Copper 35.81 -6.88 -16.12%
Americas Silver 6.84 -1.25 -15.45%
Ngex Minerals 24.7300 -4.5100 -15.42%
HudBay Minerals 35.72 -6.19 -14.77%

Canada Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX Capped Co. 401.68 +0.95 +0.24%
Up
44.44%
Down
55.56%
4 5
S&P/TSX Capped Co. 1,295.23 +35.22 +2.80%
Up
90.00%
Down
10.00%
9 1
S&P/TSX Capped He. 24.25 +0.88 +3.77%
Up
100.00%
Down
0.00%
4 0
S&P/TSX Capped In. 501.35 -2.04 -0.41%
Up
27.59%
Down
72.41%
8 21
S&P/TSX Capped Re. 317.05 +2.99 +0.95%
Up
84.21%
Down
15.79%
16 3
S&P/TSX Capped Fi. 710.56 +0.28 +0.04%
Up
62.50%
Down
33.33%
Unchanged
4.17%
15 8
S&P/TSX Capped Ma. 750.61 -67.57 -8.26%
Up
6.67%
Down
93.33%
4 56
S&P/TSX Capped Ut. 403.18 +1.78 +0.44%
Up
50.00%
Down
50.00%
7 7
S&P/TSX Capped Co. 166.23 +0.46 +0.28%
Up
40.00%
Down
40.00%
Unchanged
20.00%
2 2
S&P/TSX Capped IT. 302.10 -13.75 -4.35%
Up
16.67%
Down
83.33%
3 15
S&P/TSX Renewable. 164.31 -3.38 -2.02%
Down
100.00%
0 7
S&P TSX Metals & . 7,725.69 -752.63 -8.88%
Down
100.00%
0 52
S&P/TSX Capped En. 415.64 -17.74 -4.09%
Down
100.00%
0 26
S&P/TSX Capped RE. 170.03 +1.81 +1.08%
Up
87.50%
Down
12.50%
14 2
S&P/TSX Energy Se. 4,626.11 -149.52 -3.13%
Up
8.11%
Down
91.89%
3 34
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email