Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0

Canada - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Canada

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX 33,856.62 -125.20 -0.37%
Up
46.36%
Down
51.82%
Unchanged
1.82%
102 114
S&P/TSX 60 1,965.07 -9.34 -0.47%
Up
40.00%
Down
58.33%
Unchanged
1.67%
24 35
S&P/TSX Venture 994.28 -1.62 -0.16%
Up
30.30%
Down
59.85%
Unchanged
9.85%
40 79
S&P/TSX Smallcap 1,441.13 +0.39 +0.03%
Up
47.16%
Down
49.78%
Unchanged
3.06%
108 114
TR Canada 50 416.150 +3.010 +0.73%
Up
0.00%
Down
0.00%
0 0

Chứng Khoán Canada

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
B2Gold 6.76 6.76 7.22 6.60 +11.00% 14.83M 03:01:29  
Enbridge 73.72 73.72 74.06 72.90 -0.39% 11.47M 03:01:29  
Canadian Natural 60.96 60.96 61.12 59.66 -2.09% 9.53M 03:01:29  
Whitecap Resources 15.71 15.71 15.71 15.24 -0.06% 8.00M 03:01:29  
Suncor Energy 87.05 87.05 87.58 85.53 -0.98% 7.90M 03:01:29  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
B2Gold 6.76 +0.67 +11.00%
Maple Leaf Foods 30.96 +2.83 +10.06%
Kinaxis Inc 152.96 +13.29 +9.52%
Endeavour Silver 13.820 +1.140 +8.99%
Torex Gold 65.29 +5.20 +8.65%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Nutrien 93.29 -7.52 -7.46%
Celestica Inc. 524.62 -39.74 -7.04%
Element Fleet 28.90 -2.07 -6.68%
Sprott Inc. 194.53 -13.12 -6.32%
Lithium Americas 7.71 -0.47 -5.75%

Canada Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX Capped Co. 394.70 -0.76 -0.19%
Up
44.44%
Down
55.56%
4 5
S&P/TSX Capped Co. 1,223.04 +6.22 +0.51%
Up
80.00%
Down
20.00%
8 2
S&P/TSX Capped He. 24.89 +0.02 +0.08%
Up
50.00%
Down
50.00%
2 2
S&P/TSX Capped In. 488.22 -4.39 -0.89%
Up
31.03%
Down
68.97%
9 20
S&P/TSX Capped Re. 314.69 +2.55 +0.82%
Up
47.37%
Down
47.37%
Unchanged
5.26%
9 9
S&P/TSX Capped Fi. 677.02 -2.99 -0.44%
Up
50.00%
Down
50.00%
12 12
S&P/TSX Capped Ma. 808.67 -6.60 -0.81%
Up
43.33%
Down
56.67%
26 34
S&P/TSX Capped Ut. 390.50 -0.07 -0.02%
Up
64.29%
Down
28.57%
Unchanged
7.14%
9 4
S&P/TSX Capped Co. 157.91 +1.05 +0.67%
Up
80.00%
Down
0.00%
Unchanged
20.00%
4 0
S&P/TSX Capped IT. 286.09 +5.15 +1.83%
Up
77.78%
Down
22.22%
14 4
S&P/TSX Renewable. 161.57 -0.80 -0.49%
Up
57.14%
Down
42.86%
4 3
S&P TSX Metals & . 8,392.88 -38.41 -0.46%
Up
40.38%
Down
59.62%
21 31
S&P/TSX Capped En. 410.03 -5.69 -1.37%
Up
23.08%
Down
73.08%
Unchanged
3.85%
6 19
S&P/TSX Capped RE. 169.35 +0.56 +0.33%
Up
43.75%
Down
50.00%
Unchanged
6.25%
7 8
S&P/TSX Energy Se. 4,526.85 -56.64 -1.24%
Up
29.73%
Down
67.57%
Unchanged
2.70%
11 25
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email