Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🚀 Cổ phiếu do AI chọn của Tech Titans: +230% kể từ khi ra mắt. Gấp 2× S&P trong tháng Năm.
Tải danh sách

Canada - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Canada

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX 34,478.74 +65.29 +0.19%
Up
53.64%
Down
45.45%
Unchanged
0.91%
118 100
S&P/TSX 60 2,021.02 +2.71 +0.13%
Up
43.33%
Down
56.67%
26 34
S&P/TSX Venture 947.91 -8.70 -0.91%
Up
32.03%
Down
57.03%
Unchanged
10.94%
41 73
S&P/TSX Smallcap 1,421.77 +14.98 +1.06%
Up
60.87%
Down
35.22%
Unchanged
3.91%
140 81
TR Canada 50 416.150 +3.010 +0.73%
Up
0.00%
Down
0.00%
0 0

Chứng Khoán Canada

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Suncor Energy 88.13 88.13 89.39 87.71 +1.47% 17.41M 03:01:29  
Canadian Natural 64.66 64.66 65.18 64.26 +1.41% 11.52M 03:01:29  
TELUS 17.00 17.00 17.20 16.86 -1.05% 10.67M 03:01:29  
Enbridge 77.23 77.23 79.00 77.20 -1.67% 10.51M 03:01:29  
BlackBerry 12.93 12.93 13.78 12.56 -1.15% 8.40M 03:01:29  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Birchcliff Energy 6.910 +0.450 +6.97%
Badger Infrastructure Solutions 93.69 +5.08 +5.73%
5N Plus Inc. 42.720 +1.870 +4.58%
Ero Copper 37.40 +1.59 +4.44%
Headwater Exploration Inc 13.480 +0.550 +4.25%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Seabridge Gold 38.78 -2.08 -5.09%
goeasy 38.69 -1.84 -4.54%
Bausch Health 7.16 -0.33 -4.41%
Curaleaf 15.60 -0.61 -3.76%
Saputo 41.28 -1.56 -3.64%

Canada Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX Capped Co. 399.67 -2.01 -0.50%
Up
44.44%
Down
55.56%
4 5
S&P/TSX Capped Co. 1,278.19 -17.04 -1.32%
Up
10.00%
Down
90.00%
1 9
S&P/TSX Capped He. 23.70 -0.55 -2.27%
Down
100.00%
0 4
S&P/TSX Capped In. 500.59 -0.76 -0.15%
Up
44.83%
Down
51.72%
Unchanged
3.45%
13 15
S&P/TSX Capped Re. 315.31 -1.74 -0.55%
Up
26.32%
Down
68.42%
Unchanged
5.26%
5 13
S&P/TSX Capped Fi. 713.53 +2.97 +0.42%
Up
58.33%
Down
41.67%
14 10
S&P/TSX Capped Ma. 750.88 +0.27 +0.04%
Up
71.67%
Down
28.33%
43 17
S&P/TSX Capped Ut. 399.83 -3.35 -0.83%
Up
28.57%
Down
71.43%
4 10
S&P/TSX Capped Co. 165.53 -0.70 -0.42%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
S&P/TSX Capped IT. 304.76 +2.66 +0.88%
Up
38.89%
Down
61.11%
7 11
S&P/TSX Renewable. 164.98 +0.67 +0.41%
Up
57.14%
Down
42.86%
4 3
S&P TSX Metals & . 7,729.06 +3.37 +0.04%
Up
76.92%
Down
23.08%
40 12
S&P/TSX Capped En. 422.40 +6.76 +1.63%
Up
96.15%
Down
3.85%
25 1
S&P/TSX Capped RE. 169.38 -0.65 -0.38%
Up
31.25%
Down
62.50%
Unchanged
6.25%
5 10
S&P/TSX Energy Se. 4,649.57 +23.46 +0.51%
Up
78.38%
Down
21.62%
29 8
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email