Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🏦📉 Quyết định lãi suất của Fed có ý nghĩa gì đối với thị trường toàn cầu
Hỏi WarrenAI

Thổ Nhĩ Kỳ - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Thổ Nhĩ Kỳ

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
BIST 100 13,284.42 -225.34 -1.67%
Up
15.00%
Down
84.00%
Unchanged
1.00%
15 84
BIST 50 12,261.90 -165.05 -1.33%
Up
20.00%
Down
80.00%
10 40
BIST 30 16,182.07 -187.73 -1.15%
Up
26.67%
Down
73.33%
8 22
TR Turkey 50 16,351.58 0.00 0.00%
Up
0.00%
Down
0.00%
0 0

Chứng Khoán Thổ Nhĩ Kỳ

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Turkiye Is Bankasi . 13.220 13.370 13.540 13.090 -1.12% 535.81M 22:00:00  
Can2 Termik AS 1.23 1.25 1.25 1.16 -1.60% 397.32M 22:05:09  
Pasifik Holding 1.05 1.11 1.10 1.02 -5.41% 395.76M 21:59:58  
SASA Polyester 2.350 2.420 2.410 2.260 -2.89% 2.85B 22:05:09  
Hektas 2.330 2.430 2.430 2.300 -4.12% 263.10M 21:59:57  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Europower Enerji ve Otomasyon 62.05 +5.35 +9.44%
Efor Yatırım Sanayi 19.54 +1.35 +7.42%
Gubretas 445.00 +15.75 +3.67%
Sok Marketler 58.55 +1.40 +2.45%
Anadolu Sigorta 26.320 0.000 0.00%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Ral Yatirim 198.000 -22.000 -10.00%
Baticim Cimento 14.310 -1.590 -10.00%
Kiler Holding AS 42.34 -4.70 -9.99%
Margun Enerji Uretim Sanayi ve Ticaret 27.24 -3.02 -9.98%
Isiklar Enerji 167.700 -18.600 -9.98%

Thổ Nhĩ Kỳ Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
BIST Industrials 18,133.86 -344.30 -1.86%
Up
8.87%
Down
90.73%
Unchanged
0.40%
22 225
BIST Food Beverag. 14,459.82 -436.11 -2.93%
Up
8.33%
Down
89.58%
Unchanged
2.08%
4 43
BIST Textile Leat. 3,369.62 -131.22 -3.75%
Up
5.26%
Down
94.74%
1 18
BIST Wood Pap. Pr. 6,013.02 -307.24 -4.86%
Up
31.25%
Down
68.75%
5 11
BIST Chem. Pet. P. 20,195.26 +5.73 +0.03%
Up
12.24%
Down
87.76%
6 43
BIST Non-Metal Mi. 11,263.60 -485.48 -4.13%
Up
3.70%
Down
96.30%
1 26
BIST Basic Metal 25,849.78 -518.66 -1.97%
Up
9.38%
Down
90.62%
3 29
BIST Metal Prod. 24,618.99 -938.43 -3.67%
Up
2.27%
Down
97.73%
1 43
BIST Services 11,551.32 -227.61 -1.93%
Up
12.14%
Down
87.86%
17 123
BIST Electricity 688.05 -27.59 -3.86%
Up
9.52%
Down
90.48%
4 38
BIST Transport. 33,134.08 -520.23 -1.55%
Up
8.33%
Down
91.67%
1 11
BIST Tourism 1,614.80 -53.89 -3.23%
Up
7.14%
Down
92.86%
1 13
BIST W. & Retail . 34,897.98 -360.33 -1.02%
Up
10.71%
Down
89.29%
3 25
BIST Telecommunic. 2,494.18 -42.61 -1.68%
Down
100.00%
0 2
BIST Sports 1,710.16 -74.83 -4.19%
Down
100.00%
0 4
BIST Financials 17,574.88 -614.66 -3.38%
Up
11.18%
Down
86.84%
Unchanged
1.97%
17 132
BIST Banks 16,405.80 -89.93 -0.55%
Up
16.67%
Down
75.00%
Unchanged
8.33%
2 9
BIST Insurance 71,878.27 +293.29 +0.41%
Down
85.71%
Unchanged
14.29%
0 6
BIST Leasing Fact. 52,860.76 -5488.87 -9.41%
Up
11.11%
Down
77.78%
Unchanged
11.11%
1 7
BIST Hold. & Inve. 13,039.57 -557.71 -4.10%
Up
16.33%
Down
83.67%
8 41
BIST Real Est. In. 5,691.74 -97.20 -1.68%
Up
9.26%
Down
90.74%
5 49
BIST Technology 41,413.86 -1128.17 -2.65%
Up
11.63%
Down
88.37%
5 38
BIST Inf. Techolo. 5,404.74 -314.23 -5.49%
Up
12.82%
Down
87.18%
5 34
BIST Construction. 19,151.86 -490.52 -2.50%
Up
28.57%
Down
71.43%
4 10
BIST SME Industri. 33,714.16 -2269.78 -6.31%
Up
5.26%
Down
94.74%
2 36
BIST Liquid Banks. 14,697.71 -55.65 -0.38%
Up
16.67%
Down
83.33%
1 5
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email