Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 55% 0
🗓️ Chiến Lược Sinh Lời: Những biến động quan trọng trên thị trường có thể giúp bạn sinh lời (hoặc bị thua lỗ) trong tuần
Xem Lịch Kinh Tế

Philippines - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Philippines

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
PSEi Composite 6,290.35 +12.40 +0.20%
Up
50.00%
Down
33.33%
Unchanged
16.67%
15 10

Chứng Khoán Philippines

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Ayala Land 16.260 15.320 16.260 15.280 +6.14% 18.61M 07/08  
AC Energy Philippin. 3.050 3.030 3.100 3.020 +0.66% 12.60M 07/08  
DMCI 7.260 7.260 7.450 7.260 0.00% 12.46M 07/08  
DigiPlus Interactiv. 10.080 9.500 10.100 9.490 +6.11% 8.60M 07/08  
SM Prime 18.200 18.260 18.260 18.080 -0.33% 6.57M 07/08  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Ayala Land 16.260 +0.940 +6.14%
DigiPlus Interactive 10.080 +0.580 +6.11%
Universal Robina 61.85 +1.65 +2.74%
GT Capital 497.00 +8.80 +1.80%
Century Pacific Food 32.600 +0.500 +1.56%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Maynilad Water Services 18.48 -0.28 -1.49%
Semirara Mining 20.00 -0.30 -1.48%
Monde Nissin 7.11 -0.09 -1.25%
Metropolitan Bank 66.20 -0.80 -1.19%
BDO Unibank 122.00 -1.20 -0.97%

Philippines Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
PHS Banks And Fin. 1,893.64 -10.23 -0.54%
Up
10.00%
Down
50.00%
Unchanged
40.00%
1 5
PHS Industiral 8,130.14 -11.66 -0.14%
Up
28.57%
Down
53.57%
Unchanged
17.86%
8 15
PHS Mining And O. 18,305.30 +178.00 +0.98%
Up
46.15%
Down
38.46%
Unchanged
15.38%
6 5
PHS Property 1,915.54 +18.73 +0.99%
Up
27.78%
Down
44.44%
Unchanged
27.78%
5 8
PHS Holding Firms. 4,464.63 +19.62 +0.44%
Up
66.67%
Down
25.00%
Unchanged
8.33%
8 3
PHS Services 3,475.23 +7.72 +0.22%
Up
44.44%
Down
38.89%
Unchanged
16.67%
8 7
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email