Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🎯 Đang giao dịch Khí Tự nhiên? Xem các vùng vào/thoát lệnh bằng nút "Phân tích biểu đồ" >> Thử ngay
Phân Tích Biểu Đồ

Philippines - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Philippines

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
PSEi Composite 5,992.57 -51.60 -0.85%
Up
26.67%
Down
73.33%
8 22

Chứng Khoán Philippines

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
AC Energy Philippin. 2.790 2.770 2.790 2.690 +0.72% 5.57M 10:59:51  
Monde Nissin 6.43 6.30 6.48 6.30 +2.06% 4.95M 10:59:22  
Ayala Land 17.800 17.980 17.980 17.680 -1.00% 2.76M 10:57:40  
RL Commercial REIT 6.60 6.77 6.80 6.58 -2.51% 2.35M 10:59:52  
DigiPlus Interactiv. 17.500 17.840 17.960 17.480 -1.91% 1.72M 10:59:04  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Monde Nissin 6.43 +0.13 +2.06%
Puregold Price Club 39.700 +0.300 +0.76%
AC Energy Philippines Inc 2.790 +0.020 +0.72%
GT Capital 511.50 +2.50 +0.49%
Manila Electric 606.00 +2.50 +0.41%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Century Pacific Food 35.300 -1.350 -3.68%
RL Commercial REIT 6.60 -0.17 -2.51%
Semirara Mining 28.70 -0.70 -2.38%
BDO Unibank 119.50 -2.50 -2.05%
DigiPlus Interactive 17.500 -0.340 -1.91%

Philippines Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
PHS Banks And Fin. 1,903.55 -21.90 -1.14%
Down
62.50%
Unchanged
37.50%
0 5
PHS Industiral 8,845.65 -32.43 -0.37%
Up
39.29%
Down
50.00%
Unchanged
10.71%
11 14
PHS Mining And O. 15,827.21 +131.32 +0.84%
Up
50.00%
Down
41.67%
Unchanged
8.33%
6 5
PHS Property 1,979.48 -18.96 -0.95%
Up
10.00%
Down
45.00%
Unchanged
45.00%
2 9
PHS Holding Firms. 4,578.55 -31.56 -0.68%
Up
36.36%
Down
54.55%
Unchanged
9.09%
4 6
PHS Services 2,740.65 -18.73 -0.68%
Up
33.33%
Down
47.62%
Unchanged
19.05%
7 10
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email