x
0

Quỹ ETF

Tìm kiếm ETF

Quốc gia Niêm yết:

Đơn vị phát hành:

Lớp Tài Sản:

Tìm kiếm

Biểu Đồ Chỉ Số Động Thái ETF Dẫn Đầu

Việt Nam - ETF

ETF Chỉ Số Thị Trường Vốn

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Vị Thế

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư cổ quyền của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Chuyển Tin

Thông báo Trang Web

Thông báo Ứng Dụng Di Động

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiK.LượngThời gian
 VFMVN30E1VFVN.11,1400.00%71.33K28/04 
 iShares Russell 2000IWM139.06-1.34%31.11M28/04 
 SPDR S&P 500SPY238.08-0.22%63.53M28/04 

ETF Chỉ Số Thị Trường Hàng Hóa

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiK.LượngThời gian
 SPDR Gold TrustGLD120.77+0.32%9.13M28/04 
 United States Oil FundUSO10.24-0.05%15.93M28/04 
 VelocityShares 3X Inv. Natural GasDGAZ19.79-3.18%5.11M28/04 

ETF Chỉ Số Thị Trường Tiền Tệ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiK.LượngThời gian
 Rydex CurrencyShares Euro CurrencyFXE105.52+0.16%440.75K28/04 
 PowerShares db USD Index BullishUUP25.57-0.12%840.16K28/04 
 Rydex CurrencyShares JPYFXY86.390-0.27%27.75K28/04 

ETF Chỉ Số Trái Phiếu

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiK.LượngThời gian
 iShares 20+ Yr TreasuryTLT122.35+0.22%8.17M28/04 
 iShares H/Y Corporate BondHYG88.120-0.03%7.54M28/04 
 iShares Inv G BondLQD118.99+0.12%4.48M28/04 

Quỹ ETF Chính

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiK.LượngThời gian
 SPDR S&P 500SPY238.08-0.22%63.53M28/04 
 iShares MSCI EMEEM40.0600+0.15%56.64M28/04 
 SPDR Gold TrustGLD120.77+0.32%9.13M28/04 
 PowerShares QQQQQQ135.99+0.18%22.77M28/04 
 ProShares UltraShort 20+ Year TreasuryTBT37.900-0.39%1.88M28/04