Tin Tức Nóng Hổi
0

Hàng hoá

Bảng Kết quả Kinh doanh

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư cổ quyền của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

  Hàng hóa 15 Phút Hàng giờ Hàng ngày 1 Tuần 1 Tháng Tính Tới Hôm Nay 3 năm
  Vàng -0.02% 0.00% -0.38% -1.05% 1.56% -0.28% 16.46%
  Bạc -0.03% 0.04% -0.92% -2.73% 3.78% -1.81% 8.65%
  Đồng -0.00% 0.11% -0.92% 2.24% 0.75% 2.39% 34.83%
  Platin -0.04% -0.07% -0.33% -1.14% 1.32% -0.24% -3.88%
  Dầu Brent -0.03% 0.45% -0.10% 6.19% 16.39% 16.43% 94.66%
  Dầu Thô WTI -0.06% 0.39% -0.24% 7.03% 18.58% 19.05% 67.94%
  Khí Tự nhiên 0.15% -0.54% -5.00% -7.88% -13.31% 12.52% 54.65%
  Dầu Nhiên liệu 0.02% 0.40% -0.29% 3.29% 10.43% 13.84% 92.17%
  Cà phê Hoa Kỳ loại C 0.00% 0.00% 2.98% 2.63% 5.77% 3.53% -9.09%
  Bắp Hoa Kỳ 0.00% 0.00% -0.10% 0.53% 0.53% 1.47% 2.77%
  Lúa mì Hoa Kỳ 0.00% 0.00% 0.00% 0.53% 0.63% 2.78% 8.76%
  Đường London - -33.65% 1.35% 2.82% 4.62% 6.23% -17.57%
  Cotton Hoa Kỳ loại 2 0.00% 0.00% -0.35% 0.99% 0.67% 1.99% 18.24%

Biểu đồ Kết quả theo %

Hàng Hóa theo Thời Gian Thực

Năng lượng

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Dầu Brent3/1962.6562.7063.0862.25-0.05-0.08%17:36:37 
 Dầu Thô WTI3/1954.0854.1954.3953.58-0.11-0.20%17:36:37 
 Khí Tự nhiên02/193.3083.4823.3573.289-0.174-5.00%17:36:36 
 Dầu Nhiên liệu02/191.91351.91891.92271.9026-0.0054-0.28%17:36:44 

Kim loại

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Vàng02/191,277.651,282.601,282.951,276.85-4.95-0.39%17:36:31 
 Bạc3/1915.25815.39915.38315.232-0.141-0.92%17:36:15 
 Đồng3/192.6932.7192.7162.689-0.026-0.96%17:36:14 
 Platin4/19799.40802.10803.90798.20-2.70-0.34%17:36:39 

Nông nghiệp

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cà phê Hoa Kỳ loại C3/19105.45102.40106.20102.65+3.05+2.98%19/01 
 Bắp Hoa Kỳ3/19380.50380.00382.88377.88-0.38-0.10%05:00:00 
 Lúa mì Hoa Kỳ3/19517.00517.00520.50516.750.000.00%16:57:53 
 Đường London353.20353.20354.00348.50+4.70+1.35%18/01 
 Cotton Hoa Kỳ loại 23/1973.7174.3773.7173.71-0.26-0.35%09:23:19 

Chỉ Số Hàng Hóa

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 TR/CC CRB182.21182.25179.62+0.00+0.00%19/01 
 TR/CC CRB Crude Oil42.235142.305441.1331+1.3130+3.21%18/01 
 TR/CC CRB Gold10.663210.689710.6458-0.0811-0.75%18/01 
 DJ Commodity607.89607.89600.14+0.00+0.00%19/01 
 TR/CC CRB Natural Gas12.251912.285911.5067+0.2459+2.05%18/01