Tin Tức Nóng Hổi
0

Hàng hoá

Bảng Kết quả Kinh doanh

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư cổ quyền của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

  Hàng hóa 15 Phút Hàng giờ Hàng ngày 1 Tuần 1 Tháng Tính Tới Hôm Nay 3 năm
  Vàng 0.10% 0.09% 0.07% 1.69% -0.30% -6.48% 13.49%
  Bạc 0.24% 0.21% -0.05% 2.87% -1.40% -15.74% 1.91%
  Đồng 0.21% 0.29% -0.25% 4.72% 1.05% -14.73% 36.17%
  Platin 0.11% 0.02% 0.11% 0.30% 1.63% -9.32% -0.92%
  Dầu Brent 0.15% 0.18% -0.99% -5.73% -17.15% -1.15% 48.01%
  Dầu Thô WTI 0.18% 0.34% -0.62% -6.37% -18.82% -7.13% 38.92%
  Khí Tự nhiên 0.65% 0.02% 5.78% 19.30% 39.05% 53.03% 110.68%
  Dầu Nhiên liệu 0.09% 0.09% -0.25% -4.04% -10.14% -0.34% 50.84%
  Cà phê Hoa Kỳ loại C 0.07% -0.13% 2.35% 4.63% -5.61% -8.68% -5.46%
  Bắp Hoa Kỳ 0.00% 0.07% -0.14% -1.89% -0.75% 3.85% 0.28%
  Lúa mì Hoa Kỳ 0.00% 0.00% -0.56% -2.89% -1.99% 17.84% 2.99%
  Đường London - -35.92% 3.93% -1.39% -10.00% -13.58% -16.74%
  Cotton Hoa Kỳ loại 2 0.10% 0.18% -0.23% -0.24% 0.26% -0.46% 29.18%

Biểu đồ Kết quả theo %

Hàng Hóa theo Thời Gian Thực

Năng lượng

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Dầu Brent01/1966.1266.7667.6365.75-0.64-0.96%21:28:00 
 Dầu Thô WTI01/1956.0956.4657.5555.70-0.37-0.66%21:28:00 
 Khí Tự nhiên12/184.5184.2724.7354.449+0.246+5.76%21:28:00 
 Dầu Nhiên liệu12/182.06822.07372.09862.0629-0.0055-0.27%21:28:00 

Kim loại

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Vàng12/181,221.601,220.801,224.101,218.50+0.80+0.07%21:27:31 
 Bạc12/1814.38014.38214.41514.325-0.002-0.01%21:27:42 
 Đồng12/182.7972.8042.7972.760-0.007-0.25%21:27:39 
 Platin01/19847.50846.60851.50845.30+0.90+0.11%21:27:44 

Nông nghiệp

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cà phê Hoa Kỳ loại C3/19115.33112.60117.00114.80+2.73+2.42%21:27:53 
 Bắp Hoa Kỳ12/18364.25364.75366.25364.00-0.50-0.14%20:59:44 
 Lúa mì Hoa Kỳ12/18503.75506.60507.25503.00-2.85-0.56%21:19:52 
 Đường London341.10341.10344.50341.00+12.90+3.93%16/11 
 Cotton Hoa Kỳ loại 23/1978.1178.2979.0177.91-0.18-0.23%21:27:43 

Chỉ Số Hàng Hóa

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 TR/CC CRB186.81187.94186.59-0.49-0.26%21:07:00 
 TR/CC CRB Crude Oil40.636741.167340.4145+0.1720+0.43%16/11 
 TR/CC CRB Gold11.362311.391011.2985+0.0730+0.65%16/11 
 DJ Commodity624.31629.95622.50+1.89+0.30%21:27:59 
 TR/CC CRB Natural Gas13.747013.913612.6289+0.7945+6.13%16/11