x
0

Hàng hoá

Bảng Kết quả Kinh doanh

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Vị Thế

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư cổ quyền của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Chuyển Tin

Thông báo Trang Web

Thông báo Ứng Dụng Di Động

  Hàng hóa 15 Phút Hàng giờ Hàng ngày 1 Tuần 1 Tháng Tính Tới Hôm Nay 3 năm
  Vàng -0.02% 0.15% 0.05% 1.68% 5.96% 9.47% -4.73%
  Bạc 0.00% 0.28% 0.20% 2.22% 7.63% 15.35% -13.02%
  Đồng 0.19% 0.19% 0.11% -1.85% 0.71% 8.05% -16.67%
  Platin -0.04% 0.27% 0.09% 2.48% 4.40% 13.95% -28.63%
  Dầu Brent 0.02% 0.59% 0.05% 0.28% 1.48% -0.84% -48.35%
  Dầu thô 0.02% 0.00% 0.00% 0.04% 1.54% 0.50% -47.37%
  Khí Tự nhiên 0.07% -0.04% -3.29% -5.98% -20.20% -27.34% -41.29%
  Dầu Nhiên liệu 0.08% 0.11% -0.04% 0.19% 1.77% -3.33% -46.67%
  Cà phê Hoa Kỳ loại C 0.00% 0.00% -2.50% -1.04% -4.02% 6.73% -18.65%
  Bắp Hoa Kỳ -0.07% 2.06% 0.27% 0.95% 2.55% 5.61% -18.74%
  Lúa mì Hoa Kỳ -0.11% 3.18% -0.28% 1.25% 5.93% 9.56% -25.59%
  Đường London - - 0.00% -2.20% 0.86% 3.41% 13.81%
  Cotton Hoa Kỳ loại 2 0.00% 0.00% 0.64% 4.33% 2.26% 8.35% -12.14%

Biểu đồ Kết quả theo %

Hàng Hóa theo Thời Gian Thực

Năng lượng

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Dầu Brent5/1756.3556.3156.3556.30+0.04+0.07%01:55:19 
 Dầu thô4/1753.9953.9954.0753.950.000.00%01:54:04 
 Khí Tự nhiên4/172.7052.7982.7172.695-0.093-3.32%01:55:45 
 Dầu Nhiên liệu4/171.64761.64821.64801.6448-0.0006-0.04%01:55:13 

Kim loại

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Vàng4/171,258.651,258.301,259.851,255.50+0.35+0.03%01:55:35 
 Bạc5/1718.44318.40618.46218.380+0.037+0.20%01:55:24 
 Đồng5/172.7002.6962.7002.685+0.004+0.15%01:55:44 
 Platin4/171,031.701,031.051,033.701,027.85+0.65+0.06%01:55:44 

Nông nghiệp

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cà phê Hoa Kỳ loại C5/17146.27146.27150.90145.52-3.75-2.50%24/02 
 Bắp Hoa Kỳ5/17371.75370.75372.25370.75+1.00+0.27%01:51:12 
 Lúa mì Hoa Kỳ5/17446.75448.00447.75445.75-1.25-0.28%01:51:26 
 Đường London3/17542.10542.10550.30541.2000%24/02 
 Cotton Hoa Kỳ loại 25/1776.5976.5977.1476.17+0.49+0.64%24/02 

Chỉ Số Hàng Hóa

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 TR/CC CRB190.9312191.6123190.5775-0.7030-0.37%24/02 
 TR/CC CRB Crude Oil45.123545.324144.9313-0.3845-0.84%24/02 
 TR/CC CRB Gold11.710811.737811.6643+0.0642+0.55%24/02 
 DJ Commodity578.0414578.5109577.2293-0.4694-0.08%01:55:00 
 TR/CC CRB Natural Gas10.059610.10299.8611+0.1372+1.38%24/02