x
0

Trái phiếu Chính phủ

Tìm Kiếm Trái Phiếu Chính Phủ

Quốc gia Niêm yết:

Theo Đáo Hạn:

Đến:

Tìm kiếm

Biểu đồ Lợi suất Trái phiếu 10 Năm

Việt Nam - Trái Phiếu Chính Phủ

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Vị Thế

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư cổ quyền của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Chuyển Tin

Thông báo Trang Web

Thông báo Ứng Dụng Di Động

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Vietnam 10Y5.9025.9025.9025.902+0.000+0.00%17/02 
 Vietnam 5Y5.0665.0665.0665.024+0.042+0.84%17/02 
 Vietnam 3Y4.6894.6894.6894.689+0.000+0.00%17/02 

Trái phiếu Chính phủ Chính trên Thế giới

Trái phiếu Chính phủ châu Mỹ

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 U.S. 10-Year2.4202.4502.4652.400-0.030-1.22%17/02 
 Canada 10Y1.7061.7111.7511.694-0.005-0.29%14:32:19 
 Brazil 10Y10.43010.43010.56010.380-0.0300.00%17/02 

Trái phiếu Chính phủ châu Âu

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Germany 10Y0.3040.2970.3640.292+0.007+2.36%17/02 
 UK 10-Year1.2171.2121.2771.200+0.005+0.41%17/02 
 Spain 10Y1.6551.6221.6551.590+0.032+2.03%18/02 
 Italy 10Y2.1902.1762.1972.155+0.013+0.64%17/02 

Trái phiếu Chính phủ châu Á & khu vực Thái Bình Dương

 TênLợi tứcTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Japan 10Y0.0920.0920.0930.0870.0000.00%17/02 
 Australia 10Y2.8092.8182.8332.766-0.009-0.32%16:30:33 
 Hong Kong 10Y1.8931.8931.8931.8930.0000.00%17/02 

Chỉ Số Trái Phiếu

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 DB Long US Treasury Bond Futures215.8800215.8800215.88000.00000.00%21/09 
 TR Canadian All Bond All210.035210.035210.035+0.461+0.22%17/02 
 FTSE Eurozone Government Bond >10Y143.885144.150143.209+0.405+0.28%17/02 
 TR UK 10 Years Government Benchmark908.463908.463908.4630.0000.00%18/02 

Các Cuộc Đấu Giá Tuần Này

Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
20/2/2017
14:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp     -0.589%
14:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp     -0.665%
14:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp     -0.695%
21/2/2017
16:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng     0.540%
16:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     0.515%
16:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng     0.645%
18:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 2 Năm     1.210%