x
0

Ngân hàng Trung ương

Các Ngân hàng Trung ương Thế giới

  Ngân Hàng Trung Ương Tỷ Giá Hiện Hành Kỳ họp Kế Thay Đổi Mới Nhất
  Federal Reserve (FED) 0.75% 15/03/2017 14/12/2016 (25bp)
  European Central Bank (ECB) 0.00% 09/03/2017 10/03/2016 (-5bp)
  Bank of England (BOE) 0.25% 16/03/2017 04/08/2016 (-25bp)
  Swiss National Bank (SNB) -0.75% 16/03/2017 15/01/2015 (-50bp)
  Reserve Bank of Australia (RBA) 1.50% 07/03/2017 02/08/2016 (-25bp)
  Bank of Canada (BOC) 0.50% 01/03/2017 15/07/2015 (-25bp)
  Reserve Bank of New Zealand (RBNZ) 1.75% 22/03/2017 09/11/2016 (-25bp)
  Bank of Japan (BOJ) -0.10% 16/03/2017 29/01/2016 (-20bp)
  Central Bank of the Russian Federation (CBR) 10.00% 24/03/2017 16/09/2016 (-50bp)
  Reserve Bank of India (RBI) 6.25% 06/04/2017 04/10/2016 (-25bp)
  People's Bank of China (PBOC) 4.35% 23/10/2015 (-25bp)
  Central Bank of Brazil (BCB) 12.25% 12/04/2017 22/02/2017 (-75bp)

Lãi suất

  Thời Gian Hiện Tại: 02:01 (GMT)

Lịch Kinh Tế

Thời gian Tiền tệ Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới
6giờ 58phút   EUR Cung Tiền M3 (Năm trên năm)   4.8% 5.0%
11giờ 58phút   ILS Quyết Định Lãi Suất của Israel   0.10% 0.10%
13giờ 58phút   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC        
2giờ 58phút   IDR Cung Tiền M2 của Indonesia (Năm trên năm)     7.00%
3giờ 58phút   ZAR Cung Tiền M3 (Năm trên năm)   6.10% 4.76%
4giờ 58phút   MYR Cung Tiền của Malaysia (Năm trên năm)     3.0%
6giờ 28phút   HKD Cung Tiền M3     8.9%

Công bố Mới nhất

Tin Liên quan