Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Ngân Hàng Trung Ương | Tỷ Giá Hiện Hành | Kỳ họp Kế | Thay Đổi Mới Nhất | |
|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng nhà nước Việt Nam (SBV) | 6.5% | |||
| Federal Reserve (FED) | 4.00% | 28/10/2026 | 16/09/2026 (25bp) | |
| European Central Bank (ECB) | 2.65% | 29/10/2026 | 10/09/2026 (25bp) | |
| Bank of England (BOE) | 3.75% | 29/10/2026 | 18/12/2025 (-25bp) | |
| Swiss National Bank (SNB) | 0.00% | 10/12/2026 | 19/06/2025 (-25bp) | |
| Reserve Bank of Australia (RBA) | 4.60% | 03/11/2026 | 29/09/2026 (25bp) | |
| Bank of Canada (BOC) | 2.25% | 28/10/2026 | 29/10/2025 (-25bp) | |
| Bank of Japan (BOJ) | 1.25% | 30/10/2026 | 18/09/2026 (25bp) | |
| Reserve Bank of New Zealand (RBNZ) | 2.75% | 28/10/2026 | 02/09/2026 (25bp) | |
| Central Bank of the Russian Federation (CBR) | 14.00% | 18/12/2026 | 24/07/2026 (-25bp) | |
| Reserve Bank of India (RBI) | 5.50% | 04/12/2026 | 07/10/2026 (25bp) | |
| People's Bank of China (PBOC) | 3.00% | 20/10/2026 | 20/05/2025 (-10bp) |
| Thời gian | Tiền tệ | Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | ||||||
| 5giờ 33phút | EUR | Bài Phát Biểu của Elderson từ ECB | ||||
| 7giờ 53phút | TWD | Cung Tiền M2 của Đài Loan | 6.79% | |||
| 10giờ 58phút | BRL | Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB | ||||
| 12giờ 03phút | USD | Hoạt Động Quốc Gia của Fed chi nhánh Chicago | -0.04 | |||
| 12giờ 33phút | KWD | Cung Tiền M2 (Năm trên năm) | 1.23% | |||
| 8giờ 33phút | EUR | Cung Tiền M3 (Năm trên năm) | 3.6% | 3.5% | ||
| 16giờ 33phút | EUR | Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu | ||||
Investing.com - Triển vọng kinh tế tăng trưởng "có phần bi quan hơn" tiếp tục được duy trì trong những tuần gần đây, nhưng người tiêu dùng bắt đầu cảm thấy sức ép lạm phát khi tăng trưởng tiền lương...