Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
💰 Các cổ phiếu bị định giá thấp công bố lợi tức tuần tới >>
Hỏi WarrenAI

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
HNX30 487.90 +5.16 +1.07%
Up
23.33%
Down
33.33%
Unchanged
43.33%
7 10
VN30 2,008.57 +3.95 +0.20%
Up
56.67%
Down
36.67%
Unchanged
6.67%
17 11
Dow Jones 51,876.11 -44.51 -0.09%
Up
63.33%
Down
36.67%
19 11
S&P 500 7,354.02 -3.47 -0.05%
Up
66.33%
Down
33.47%
Unchanged
0.20%
325 164
FTSE 100 10,508.02 -21.87 -0.21%
Up
47.00%
Down
50.00%
Unchanged
3.00%
47 50
Nikkei 225 69,360.88 -3005.46 -4.15%
Up
50.67%
Down
48.44%
Unchanged
0.89%
114 109

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Chứng Khoán Sài Gòn. 18,200.0 18,200.0 18,300.0 18,000.0 0.00% 6.21M 26/06  
Chứng khoán MB 19,600.0 19,700.0 19,800.0 19,400.0 -0.51% 2.61M 26/06  
Tập đoàn C.E.O 14,700.0 14,700.0 14,900.0 14,500.0 0.00% 2.54M 26/06  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 37,500.0 38,000.0 38,400.0 37,500.0 -1.32% 1.60M 26/06  
IDICO 40,600 41,100 41,100 40,600 -1.22% 697.40K 26/06  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Đầu tư Thành Đạt 13,300.0 +200.0 +1.53%
Than Vàng Danh - Vinacomin 9,200.0 +100.0 +1.10%
Cảng Đoạn Xá 12,800.0 0.0 0.00%
Đầu tư và Thương mại TNG 19,800.0 0.0 0.00%
Tập đoàn C.E.O 14,700.0 0.0 0.00%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Đầu tư và xây dựng số 18 17,000.0 -300.0 -1.73%
IDICO 40,600 -500 -1.22%
Chứng khoán MB 19,600.0 -100.0 -0.51%
Thủy lợi Lâm Đồng 47,000.0 0.0 0.00%
Nam Mê Kông 26,500.0 +100.0 +0.38%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengJun 2622,903.022,991.523,012.022,522.5-88.5-0.38%01:58:57 
 China A50Jun 2615,415.015,793.015,450.015,232.5-378.0-2.39%03:41:32 
 S&P 500Sep 267,401.757,423.257,459.507,357.25-21.50-0.29%03:58:59 
 Nasdaq 100Sep 2629,298.5029,724.7529,713.0029,184.50-426.25-1.43%03:58:53 
 Nikkei 225Sep 2669,660.071,257.571,722.568,777.5-1597.5-2.24%03:58:56 
 Singapore MSCIJun 26478.90476.78479.73471.68+2.12+0.44%26/06 

Hàng Hóa

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngAug 264,096.304,047.604,111.503,998.10+48.70+1.20%03:58:59 
 BạcJul 2659.2258.3659.5355.70+0.86+1.47%03:58:59 
 ĐồngJul 266.21006.07406.21005.9600+0.1300+2.14%05:10:35 
 Dầu Thô WTIAug 2669.2371.9271.8668.56-2.69-3.74%03:58:59 
 Khí Tự nhiênAug 263.2263.2953.3753.226-0.069-2.09%05:10:06 
 CottonNov 2455,50055,65055,80055,50000.00%31/10 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteSep 26110.27110.09110.33110.02+0.17+0.15%03:58:59 
 Euro BundSep 26127.47127.26127.64127.25+0.10+0.08%02:58:59 
 Japan Govt. BondSep 26127.99127.85128.28127.86+0.14+0.11%00:57:46 
 UK GiltSep 2689.5389.8090.1289.07-0.34-0.38%26/06 
 US 30Y T-BondSep 26114.09114.09114.28113.590.000.00%03:58:56 
 Chỉ số US Dollar IndexSep 26101.13101.19101.36100.84-0.07-0.07%03:58:59 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email