Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 40% 0
ใหม่! 💥 รับ ProPicks เพื่อดูกลยุทธ์ที่ให้ผลตอบแทน ชนะดัชนี S&P 500 มากกว่า 1,183% Nhận ƯU ĐÃI 40%

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
HNX30 509.98 +4.67 +0.92%
Up
60.00%
Down
20.00%
Unchanged
20.00%
18 6
VN30 1,267.07 +1.32 +0.10%
Up
63.33%
Down
23.33%
Unchanged
13.33%
19 7
Dow Jones 39,087.38 +90.99 +0.23%
Up
53.33%
Down
46.67%
16 14
S&P 500 5,137.08 +40.81 +0.80%
Up
61.03%
Down
38.57%
Unchanged
0.40%
307 194
FTSE 100 7,682.50 +52.48 +0.69%
Up
66.67%
Down
30.30%
Unchanged
3.03%
66 30
Nikkei 225 39,940.00 +751.00 +1.92%
Up
80.89%
Down
18.67%
Unchanged
0.44%
182 42

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Chứng Khoán Sài Gòn. 18,000.0 17,700.0 18,200.0 17,700.0 +1.69% 34.18M 01/03  
Tập đoàn C.E.O 22,600.0 22,200.0 22,900.0 22,200.0 +1.80% 18.66M 01/03  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 36,900.0 36,800.0 37,300.0 36,600.0 +0.27% 5.76M 01/03  
Chứng khoán MB 28,400.0 27,900.0 29,300.0 28,000.0 +1.79% 4.94M 01/03  
Tasco 19,100.0 19,200.0 19,300.0 18,900.0 -0.52% 2.77M 01/03  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
HUDLAND 28,200.0 +2500.0 +9.73%
Đầu tư và xây dựng số 18 46,500.0 +3000.0 +6.90%
Đầu tư Thành Đạt 29,300.0 +1200.0 +4.27%
Hóa dầu Petrolimex 33,200.0 +1200.0 +3.75%
Chứng khoán Bảo Việt 28,200.0 +700.0 +2.55%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
LPG Việt Nam 9,000.0 -200.0 -2.17%
Xi măng Bỉm Sơn 9,800.0 -100.0 -1.01%
Than Núi Béo - Vinacomin 12,700.0 -100.0 -0.78%
Than Vàng Danh - Vinacomin 14,000.0 -100.0 -0.71%
Tasco 19,100.0 -100.0 -0.52%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengMar 2416,587.016,556.016,628.016,133.0+135.0+0.82%01:58:17 
 China A50Mar 2411,905.011,920.011,919.011,863.0-15.0-0.13%04:14:00 
 S&P 500Mar 245,146.005,103.755,149.255,089.25+42.25+0.83%02:59:59 
 Nasdaq 100Mar 2418,338.2518,082.7518,372.7518,029.50+255.50+1.41%02:59:59 
 Nikkei 225Mar 2440,185.039,323.040,293.039,283.0+862.0+2.19%04:59:42 
 Singapore MSCIMar 24283.25281.35283.50280.07+1.75+0.62%04:15:00 

Hàng Hóa

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngApr 242,091.602,054.702,097.102,047.00+36.90+1.80%04:59:59 
 BạcMay 2423.34522.88523.48322.712+0.460+2.01%04:59:58 
 ĐồngMay 243.85903.84703.87273.8182+0.0120+0.31%04:59:56 
 Dầu Thô WTIApr 2479.8178.2680.8578.05+1.55+1.98%04:59:58 
 Khí Tự nhiênApr 241.8361.8601.8881.810-0.024-1.29%04:59:58 
 CottonMar 2461,70061,94062,60061,700-240-0.39%01/03 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteMar 24110.50109.92110.52109.67+0.58+0.53%02:59:59 
 Euro BundMar 24132.75132.62132.81132.03+0.13+0.10%04:03:45 
 Japan Govt. BondMar 24146.50146.26146.52146.18+0.24+0.16%00:58:57 
 UK GiltJun 2498.1798.3298.4397.43+0.08+0.08%00:59:55 
 US 30Y T-BondMar 24120.03119.25120.06118.56+0.78+0.65%02:59:59 
 Chỉ số US Dollar IndexMar 24103.825104.098104.240103.780-0.273-0.26%04:59:00 
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email