Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
HNX30 487.90 +5.16 +1.07%
Up
23.33%
Down
33.33%
Unchanged
43.33%
7 10
VN30 1,938.50 +6.35 +0.33%
Up
43.33%
Down
46.67%
Unchanged
10.00%
13 14
Dow Jones 51,828.62 +478.64 +0.93%
Up
70.00%
Down
30.00%
21 9
S&P 500 7,743.41 +39.28 +0.51%
Up
64.75%
Down
34.84%
Unchanged
0.41%
316 170
FTSE 100 10,695.25 +15.26 +0.14%
Up
61.00%
Down
33.00%
Unchanged
6.00%
61 33
Nikkei 225 66,364.20 +850.21 +1.30%
Up
76.00%
Down
22.67%
Unchanged
1.33%
171 51

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Tập đoàn C.E.O 11,200.0 11,500.0 11,600.0 11,100.0 -2.61% 5.96M 25/09  
Chứng Khoán Sài Gòn. 13,700.0 13,900.0 14,000.0 13,700.0 -1.44% 5.28M 25/09  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 31,600.0 32,300.0 32,600.0 31,600.0 -2.17% 2.56M 25/09  
Chứng khoán MB 16,200.0 16,400.0 16,500.0 16,200.0 -1.22% 2.45M 25/09  
IDICO 33,400 33,600 33,600 33,100 -0.60% 1.27M 25/09  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Cảng Đoạn Xá 13,200.0 0.0 0.00%
Đầu tư và Thương mại TNG 16,700.0 0.0 0.00%
Đầu tư Thành Đạt 10,300.0 0.0 0.00%
Than Vàng Danh - Vinacomin 8,600.0 -100.0 -1.15%
Tập đoàn C.E.O 11,200.0 -300.0 -2.61%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Chứng khoán MB 16,200.0 -200.0 -1.22%
Đầu tư và xây dựng số 18 13,800.0 -100.0 -0.72%
IDICO 33,400 -200 -0.60%
Thủy lợi Lâm Đồng 46,000.0 +400.0 +0.88%
Nam Mê Kông 23,500.0 +300.0 +1.29%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengSep 2624,514.024,628.024,639.024,268.0-114.0-0.46%01:58:37 
 China A50Sep 2614,286.014,286.014,305.014,253.0-39.0-0.27%03:35:30 
 S&P 500Dec 267,803.757,767.007,814.757,748.50+36.75+0.47%03:58:59 
 Nasdaq 100Dec 2630,889.2530,766.7530,999.5030,679.00+122.50+0.40%03:58:59 
 Nikkei 225Dec 2666,455.065,487.566,597.565,312.5+967.5+1.48%03:58:58 
 Singapore MSCISep 26532.90533.05534.05528.03+2.05+0.39%25/09 

Hàng Hóa

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngDec 264,320.504,298.004,351.504,289.55+22.50+0.52%03:59:59 
 BạcDec 2664.71064.00065.51063.790+0.710+1.11%03:59:59 
 ĐồngDec 266.78006.79006.80006.7200-0.0100-0.16%03:59:59 
 Dầu Thô WTINov 2692.4494.6194.7391.53-2.17-2.29%03:59:58 
 Khí Tự nhiênOct 263.2143.2973.2323.091-0.083-2.52%03:59:58 
 CottonNov 2455,50055,65055,80055,50000.00%31/10 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteDec 26104.86104.86105.05104.530.000.00%03:58:59 
 Euro BundDec 26119.81119.63119.95119.40+0.18+0.15%03:03:52 
 Japan Govt. BondDec 26124.33124.40124.46124.10-0.07-0.06%00:58:59 
 UK GiltDec 2684.4984.6684.8084.03-0.17-0.20%25/09 
 US 30Y T-BondDec 26104.56105.09105.16104.03-0.53-0.50%03:58:59 
 Chỉ số US Dollar IndexDec 26100.755101.020101.045100.605-0.263-0.26%03:58:32 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email