Tin Tức Nóng Hổi
Investing Pro 0
ƯU ĐÃI Thứ Hai Điện Tử: InvestingPro+ Giảm Tới 60% NHẬN ƯU ĐÃI

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
HNX30 347.35 +1.99 +0.58%
Up
72.73%
Down
22.73%
Unchanged
4.55%
16 5
VN30 1,092.99 +50.35 +4.83%
Up
100.00%
Down
0.00%
30 0
Dow Jones 34,301.98 -93.03 -0.27%
Up
40.00%
Down
60.00%
12 18
S&P 500 4,055.73 -20.84 -0.51%
Up
41.41%
Down
58.59%
205 290
FTSE 100 7,556.23 -2.26 -0.03%
Up
61.05%
Down
37.89%
Unchanged
1.05%
58 36
Nikkei 225 27,777.90 -448.18 -1.59%
Up
7.73%
Down
91.82%
Unchanged
0.45%
17 202

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Chứng Khoán Sài Gòn. 9,300.0 8,500.0 9,300.0 8,200.0 +9.41% 34.40M 02/12  
Tập đoàn C.E.O 22,000.0 20,000.0 22,000.0 18,800.0 +10.00% 17.59M 02/12  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 22,800.0 20,800.0 22,800.0 20,300.0 +9.62% 14.31M 02/12  
Chứng khoán MB 14,600.0 13,300.0 14,600.0 12,800.0 +9.77% 4.64M 02/12  
Tasco 16,200.0 15,800.0 16,400.0 15,300.0 +2.53% 2.02M 02/12  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Tập đoàn C.E.O 22,000.0 +2000.0 +10.00%
Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí 13,200.0 +1200.0 +10.00%
Chứng khoán MB 14,600.0 +1300.0 +9.77%
Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam 22,800.0 +2000.0 +9.62%
Chứng Khoán Sài Gòn Hà Nội 9,300.0 +800.0 +9.41%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Sân bay Đà Nẵng 32,300.0 -3400.0 -9.52%
Nhựa Tiền Phong 31,500.0 -600.0 -1.87%
Thủy lợi Lâm Đồng 54,300.0 -500.0 -0.91%
Phát Triển Hạ Tầng Vĩnh Phúc 32,500.0 -300.0 -0.91%
Khí Miền Nam 26,400.0 -100.0 -0.38%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengDec 2219,198.518,870.019,257.518,537.0+328.5+1.74%01:59:02 
 China A50Dec 2212,915.012,784.012,920.012,612.5+131.0+1.02%02:37:07 
 S&P 500Dec 224,057.754,081.754,084.504,006.75-24.00-0.59%02:27:07 
 Nasdaq 100Dec 2211,930.5012,062.7512,067.7511,740.50-132.25-1.10%02:27:02 
 Nikkei 225Dec 2227,698.028,250.028,050.027,500.0-552.0-1.95%02:36:39 
 Singapore MSCIDec 22297.55300.45300.57295.10-2.90-0.97%02:36:58 

Hàng hoá Theo Thời gian Thực

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngFeb 231,809.901,815.201,818.651,791.90-5.30-0.29%02:37:08 
 BạcMar 2323.38522.84123.47322.488+0.544+2.38%02:37:09 
 ĐồngMar 233.85873.81753.85933.7505+0.0412+1.08%02:37:02 
 Dầu Thô WTIJan 2380.1681.2282.1979.68-1.06-1.31%02:37:08 
 Khí Tự nhiênJan 236.2726.7386.8386.241-0.466-6.92%02:37:12 
 CottonDec 2231,90032,38032,57031,720-480-1.48%02/12 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteDec 22114.28114.30114.48113.41-0.02-0.01%02:26:39 
 Euro BundDec 22142.16142.43143.18141.75-0.27-0.19%02:37:08 
 Japan Govt. BondDec 22148.83148.97149.22148.71-0.14-0.09%00:57:51 
 UK GiltMar 23105.42105.54106.72105.03-0.12-0.11%00:59:52 
 US 30Y T-BondDec 22129.72129.56129.78128.34+0.16+0.12%02:22:40 
 Chỉ số US Dollar IndexDec 22104.635104.689105.562104.328-0.054-0.05%02:37:12 
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email