Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 55% 0
🗓️ Kế Hoạch Sinh Lời: Đừng bỏ lỡ những sự kiện tài chính quan trọng nhất tuần này
Xem Lịch Kinh Tế

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
HNX30 487.90 +5.16 +1.07%
Up
23.33%
Down
33.33%
Unchanged
43.33%
7 10
VN30 1,877.68 +0.87 +0.05%
Up
63.33%
Down
33.33%
Unchanged
3.33%
19 10
Dow Jones 53,564.66 -167.75 -0.31%
Up
36.67%
Down
63.33%
11 19
S&P 500 7,772.13 -13.60 -0.17%
Up
34.36%
Down
65.03%
Unchanged
0.61%
168 318
FTSE 100 10,738.89 -11.22 -0.10%
Up
35.00%
Down
65.00%
35 65
Nikkei 225 69,220.25 +506.45 +0.74%
Up
34.22%
Down
64.89%
Unchanged
0.89%
77 146

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Chứng Khoán Sài Gòn. 15,200.0 15,300.0 15,400.0 15,000.0 -0.65% 8.01M 15:04:59  
Tập đoàn C.E.O 12,100.0 12,000.0 12,400.0 11,700.0 +0.83% 5.76M 15:04:59  
Chứng khoán MB 17,400.0 18,400.0 18,400.0 17,300.0 0.00% 2.34M 15:04:59  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 34,500.0 34,500.0 34,800.0 31,900.0 0.00% 2.32M 15:04:59  
IDICO 33,300 33,600 33,900 32,000 -0.89% 438.50K 15:04:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Tập đoàn C.E.O 12,100.0 +100.0 +0.83%
Cảng Đoạn Xá 14,200.0 +100.0 +0.71%
Đầu tư và Thương mại TNG 17,100.0 0.0 0.00%
Than Vàng Danh - Vinacomin 8,800.0 0.0 0.00%
Đầu tư Thành Đạt 11,700.0 -100.0 -0.85%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Đầu tư và xây dựng số 18 14,600.0 -400.0 -2.67%
IDICO 33,300 -300 -0.89%
Thủy lợi Lâm Đồng 45,600.0 -400.0 -0.87%
Chứng khoán MB 17,400.0 0.0 0.00%
Nam Mê Kông 25,500.0 +100.0 +0.39%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengAug 2625,418.025,253.025,563.525,245.0+165.0+0.65%21:26:05 
 China A50Aug 2615,144.014,928.515,166.015,117.0+215.5+1.44%21:26:05 
 S&P 500Sep 267,796.257,805.007,824.507,791.50-8.75-0.11%21:16:02 
 Nasdaq 100Sep 2630,217.5030,141.7530,343.0030,161.00+75.75+0.25%21:16:00 
 Nikkei 225Sep 2669,290.068,727.569,440.068,512.5+562.5+0.82%21:26:02 
 Singapore MSCIAug 26542.73538.90544.90535.90+3.83+0.71%21:25:58 

Hàng Hóa

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngDec 264,481.004,437.304,484.764,422.62+43.70+0.98%21:25:56 
 BạcSep 2666.26365.10866.45364.840+1.154+1.77%21:26:06 
 ĐồngSep 266.61836.61306.74156.5793+0.0053+0.08%21:25:55 
 Dầu Thô WTIOct 2681.7081.4782.3980.85+0.23+0.28%21:25:58 
 Khí Tự nhiênSep 262.7092.7332.7102.640-0.024-0.88%21:25:47 
 CottonNov 2455,50055,65055,80055,50000.00%31/10 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteSep 26108.59108.58108.77108.44+0.02+0.01%21:15:50 
 Euro BundSep 26124.26124.24124.44124.20+0.02+0.01%21:25:44 
 Japan Govt. BondSep 26126.11126.23126.34125.99-0.12-0.10%21:25:38 
 UK GiltSep 2686.4186.4086.7386.34+0.01+0.01%21:26:02 
 US 30Y T-BondSep 26108.75108.84109.22108.53-0.09-0.09%21:15:59 
 Chỉ số US Dollar IndexSep 2699.31399.55999.49099.185-0.246-0.25%21:25:58 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email