Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
HNX30 487.90 +5.16 +1.07%
Up
23.33%
Down
33.33%
Unchanged
43.33%
7 10
VN30 1,986.28 +3.99 +0.20%
Up
33.33%
Down
56.67%
Unchanged
10.00%
10 17
Dow Jones 50,866.78 -695.15 -1.35%
Up
53.33%
Down
46.67%
16 14
S&P 500 7,383.74 -200.57 -2.64%
Up
48.16%
Down
51.84%
236 254
FTSE 100 10,368.05 +7.73 +0.07%
Up
41.00%
Down
56.00%
Unchanged
3.00%
41 56
Nikkei 225 66,588.12 -882.57 -1.31%
Up
57.33%
Down
42.67%
129 96

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Chứng Khoán Sài Gòn. 18,000.0 18,200.0 18,400.0 18,000.0 -1.10% 9.05M 05/06  
Tập đoàn C.E.O 15,500.0 15,900.0 16,200.0 15,500.0 -2.52% 5.97M 05/06  
Chứng khoán MB 19,800.0 20,000.0 20,200.0 19,800.0 -1.00% 1.77M 05/06  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 38,700.0 39,000.0 39,200.0 38,500.0 -0.77% 1.25M 05/06  
IDICO 43,400 43,500 43,500 42,700 -0.23% 635.60K 05/06  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Đầu tư và Thương mại TNG 19,100.0 +200.0 +1.06%
Cảng Đoạn Xá 13,000.0 0.0 0.00%
Đầu tư Thành Đạt 14,400.0 0.0 0.00%
Than Vàng Danh - Vinacomin 10,200.0 -100.0 -0.97%
Tập đoàn C.E.O 15,500.0 -400.0 -2.52%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Thủy lợi Lâm Đồng 87,600.0 -2700.0 -2.99%
Chứng khoán MB 19,800.0 -200.0 -1.00%
IDICO 43,400 -100 -0.23%
Đầu tư và xây dựng số 18 20,900.0 0.0 0.00%
Nam Mê Kông 26,000.0 +200.0 +0.78%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengJun 2624,544.025,165.025,124.524,533.0-621.0-2.47%01:58:58 
 China A50Jun 2615,277.515,733.015,455.015,264.0-455.5-2.90%03:43:58 
 S&P 500Jun 267,367.757,601.007,576.757,359.00-233.25-3.07%03:58:57 
 Nasdaq 100Jun 2628,830.2530,488.2530,252.5028,781.25-1658.00-5.44%03:58:54 
 Nikkei 225Jun 2663,850.067,632.567,672.563,510.0-3782.5-5.59%03:58:59 
 Singapore MSCIJun 26455.75467.98468.00454.58-12.23-2.61%05/06 

Hàng Hóa

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngAug 264,365.304,505.004,508.754,336.70-139.70-3.10%05:23:04 
 BạcJul 2669.10073.97173.70067.700-4.870-6.58%05:23:26 
 ĐồngJul 266.28006.53506.54006.2500-0.2600-3.97%05:23:33 
 Dầu Thô WTIJul 2690.5493.0493.6289.69-2.50-2.69%05:23:12 
 Khí Tự nhiênJul 263.2293.3363.3663.208-0.107-3.21%05:23:28 
 CottonNov 2455,50055,65055,80055,50000.00%31/10 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteSep 26109.16109.59109.75108.97-0.44-0.40%03:58:52 
 Euro BundJun 26125.47125.60125.72125.32-0.14-0.11%02:58:59 
 Japan Govt. BondJun 26128.68128.92129.02128.61-0.24-0.19%00:57:36 
 UK GiltSep 2687.8487.9688.0987.59+0.04+0.05%05/06 
 US 30Y T-BondSep 26111.78112.28112.50111.50-0.50-0.45%03:58:40 
 Chỉ số US Dollar IndexJun 26100.0599.38100.1099.13+0.67+0.67%03:58:59 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email