Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | Tổng Quan Thị Trường | Số CP tăng | Số CP giảm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HNX30 | 487.90 | +5.16 | +1.07% | 7 | 10 | |
| VN30 | 1,938.50 | +6.35 | +0.33% | 13 | 14 | |
| Dow Jones | 51,828.62 | +478.64 | +0.93% | 21 | 9 | |
| S&P 500 | 7,743.41 | +39.28 | +0.51% | 316 | 170 | |
| FTSE 100 | 10,695.25 | +15.26 | +0.14% | 61 | 33 | |
| Nikkei 225 | 66,364.20 | +850.21 | +1.30% | 171 | 51 |
| Tên | Lần cuối | Trước đó | Cao | Thấp | % T.đổi | KL | Thời gian | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tập đoàn C.E.O | 11,200.0 | 11,500.0 | 11,600.0 | 11,100.0 | -2.61% | 5.96M | 25/09 | ||
| Chứng Khoán Sài Gòn. | 13,700.0 | 13,900.0 | 14,000.0 | 13,700.0 | -1.44% | 5.28M | 25/09 | ||
| Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. | 31,600.0 | 32,300.0 | 32,600.0 | 31,600.0 | -2.17% | 2.56M | 25/09 | ||
| Chứng khoán MB | 16,200.0 | 16,400.0 | 16,500.0 | 16,200.0 | -1.22% | 2.45M | 25/09 | ||
| IDICO | 33,400 | 33,600 | 33,600 | 33,100 | -0.60% | 1.27M | 25/09 |
| Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| Cảng Đoạn Xá | 13,200.0 | 0.0 | 0.00% | |
| Đầu tư và Thương mại TNG | 16,700.0 | 0.0 | 0.00% | |
| Đầu tư Thành Đạt | 10,300.0 | 0.0 | 0.00% | |
| Than Vàng Danh - Vinacomin | 8,600.0 | -100.0 | -1.15% | |
| Tập đoàn C.E.O | 11,200.0 | -300.0 | -2.61% |
| Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| Chứng khoán MB | 16,200.0 | -200.0 | -1.22% | |
| Đầu tư và xây dựng số 18 | 13,800.0 | -100.0 | -0.72% | |
| IDICO | 33,400 | -200 | -0.60% | |
| Thủy lợi Lâm Đồng | 46,000.0 | +400.0 | +0.88% | |
| Nam Mê Kông | 23,500.0 | +300.0 | +1.29% |
| Chỉ số | Tháng | Lần cuối | Trước đó | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hang Seng | Sep 26 | 24,514.0 | 24,628.0 | 24,639.0 | 24,268.0 | -114.0 | -0.46% | 01:58:37 | ||
| China A50 | Sep 26 | 14,286.0 | 14,286.0 | 14,305.0 | 14,253.0 | -39.0 | -0.27% | 03:35:30 | ||
| S&P 500 | Dec 26 | 7,803.75 | 7,767.00 | 7,814.75 | 7,748.50 | +36.75 | +0.47% | 03:58:59 | ||
| Nasdaq 100 | Dec 26 | 30,889.25 | 30,766.75 | 30,999.50 | 30,679.00 | +122.50 | +0.40% | 03:58:59 | ||
| Nikkei 225 | Dec 26 | 66,455.0 | 65,487.5 | 66,597.5 | 65,312.5 | +967.5 | +1.48% | 03:58:58 | ||
| Singapore MSCI | Sep 26 | 532.90 | 533.05 | 534.05 | 528.03 | +2.05 | +0.39% | 25/09 |
| Hàng hóa | Tháng | Lần cuối | Trước đó | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Dec 26 | 4,320.50 | 4,298.00 | 4,351.50 | 4,289.55 | +22.50 | +0.52% | 03:59:59 | ||
| Bạc | Dec 26 | 64.710 | 64.000 | 65.510 | 63.790 | +0.710 | +1.11% | 03:59:59 | ||
| Đồng | Dec 26 | 6.7800 | 6.7900 | 6.8000 | 6.7200 | -0.0100 | -0.16% | 03:59:59 | ||
| Dầu Thô WTI | Nov 26 | 92.44 | 94.61 | 94.73 | 91.53 | -2.17 | -2.29% | 03:59:58 | ||
| Khí Tự nhiên | Oct 26 | 3.214 | 3.297 | 3.232 | 3.091 | -0.083 | -2.52% | 03:59:58 | ||
| Cotton | Nov 24 | 55,500 | 55,650 | 55,800 | 55,500 | 0 | 0.00% | 31/10 |
| Tên | Tháng | Lần cuối | Trước đó | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US 10 YR T-Note | Dec 26 | 104.86 | 104.86 | 105.05 | 104.53 | 0.00 | 0.00% | 03:58:59 | ||
| Euro Bund | Dec 26 | 119.81 | 119.63 | 119.95 | 119.40 | +0.18 | +0.15% | 03:03:52 | ||
| Japan Govt. Bond | Dec 26 | 124.33 | 124.40 | 124.46 | 124.10 | -0.07 | -0.06% | 00:58:59 | ||
| UK Gilt | Dec 26 | 84.49 | 84.66 | 84.80 | 84.03 | -0.17 | -0.20% | 25/09 | ||
| US 30Y T-Bond | Dec 26 | 104.56 | 105.09 | 105.16 | 104.03 | -0.53 | -0.50% | 03:58:59 | ||
| Chỉ số US Dollar Index | Dec 26 | 100.755 | 101.020 | 101.045 | 100.605 | -0.263 | -0.26% | 03:58:32 |