Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🎯 ProPicks AI đưa Applied Materials vào danh sách cổ phiếu của Tháng 5. Giá tăng +11.92% từ đầu tháng đến nay.
Xem Thêm Cổ Phiếu

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
HNX30 487.90 +5.16 +1.07%
Up
23.33%
Down
33.33%
Unchanged
43.33%
7 10
VN30 2,053.43 +12.92 +0.63%
Up
50.00%
Down
43.33%
Unchanged
6.67%
15 13
Dow Jones 49,704.47 +95.31 +0.19%
Up
43.33%
Down
56.67%
13 17
S&P 500 7,412.84 +13.91 +0.19%
Up
41.55%
Down
58.45%
204 287
FTSE 100 10,223.45 -45.98 -0.45%
Up
21.00%
Down
75.00%
Unchanged
4.00%
21 75
Nikkei 225 62,692.00 +274.12 +0.44%
Up
55.11%
Down
44.44%
Unchanged
0.44%
124 100

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Tập đoàn C.E.O 17,400.0 17,300.0 17,900.0 17,200.0 +0.58% 7.86M 14:55:00  
Chứng Khoán Sài Gòn. 17,800.0 17,700.0 17,900.0 17,600.0 +0.56% 5.94M 14:58:10  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 40,000.0 39,700.0 40,500.0 39,100.0 +0.76% 3.87M 14:55:00  
Chứng khoán MB 19,400.0 19,500.0 19,600.0 19,400.0 -0.51% 1.64M 14:57:33  
IDICO 44,600 44,800 44,800 43,900 -0.45% 1.24M 14:56:00  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Cảng Đoạn Xá 15,200.0 +200.0 +1.33%
Tập đoàn C.E.O 17,400.0 +100.0 +0.58%
Than Vàng Danh - Vinacomin 10,100.0 0.0 0.00%
Đầu tư và Thương mại TNG 19,400.0 -200.0 -1.02%
Đầu tư Thành Đạt 14,600.0 -300.0 -2.01%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Đầu tư và xây dựng số 18 22,200.0 -600.0 -2.63%
Thủy lợi Lâm Đồng 94,900.0 -1800.0 -1.86%
Chứng khoán MB 19,400.0 -100.0 -0.51%
IDICO 44,600 -200 -0.45%
Nam Mê Kông 26,200.0 0.0 0.00%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengMay 2626,244.526,423.526,502.026,212.5-179.0-0.68%15:28:57 
 China A50May 2615,964.015,936.016,006.015,885.0+28.0+0.18%15:28:45 
 S&P 500Jun 267,410.007,436.757,424.007,402.25-26.75-0.36%15:23:05 
 Nasdaq 100Jun 2629,206.0029,424.0029,302.5029,174.00-218.00-0.74%15:23:01 
 Nikkei 225Jun 2662,680.062,907.563,265.062,215.0-227.5-0.36%15:33:05 
 Singapore MSCIMay 26444.18446.90446.95441.50-2.72-0.61%15:33:06 

Hàng Hóa

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngJun 264,710.474,728.704,783.254,695.30-18.23-0.39%15:33:12 
 BạcJul 2684.81085.94887.98584.168-1.138-1.32%15:33:12 
 ĐồngJul 266.48106.46056.51656.4408+0.0205+0.32%15:33:16 
 Dầu Thô WTIJun 26100.9798.07101.4498.02+2.90+2.96%15:33:16 
 Khí Tự nhiênJun 262.9232.9102.9452.915+0.013+0.45%15:33:01 
 CottonNov 2455,50055,65055,80055,50000.00%31/10 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteJun 26110.25110.41110.31110.20-0.16-0.14%15:22:57 
 Euro BundJun 26124.81125.19125.06124.78-0.38-0.31%15:33:06 
 Japan Govt. BondJun 26129.04129.23129.29129.02-0.19-0.15%15:32:30 
 UK GiltMar 2685.7186.6086.1485.64-0.89-1.03%15:33:10 
 US 30Y T-BondJun 26112.66112.97112.84112.56-0.31-0.28%15:22:26 
 Chỉ số US Dollar IndexJun 2698.17797.82498.20097.857+0.353+0.36%15:33:16 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email