Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 55% 0
🗓️ Chiến Lược Sinh Lời: Những biến động quan trọng trên thị trường có thể giúp bạn sinh lời (hoặc bị thua lỗ) trong tuần
Xem Lịch Kinh Tế

Pháp - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Pháp

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
CAC 40 8,475.61 -8.82 -0.10%
Up
45.00%
Down
50.00%
Unchanged
5.00%
18 20
SBF 120 6,417.30 -3.16 -0.05%
Up
46.22%
Down
47.90%
Unchanged
5.88%
55 57
CAC Large 60 9,145.29 -4.17 -0.05%
Up
50.00%
Down
43.33%
Unchanged
6.67%
30 26
CAC Mid & Small 14,696.99 -18.42 -0.13%
Up
36.57%
Down
53.73%
Unchanged
9.70%
49 72
CAC All-Tradable 6,290.15 -3.11 -0.05%
Up
40.72%
Down
50.52%
Unchanged
8.76%
79 98

Chứng Khoán Pháp

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Stellantis NV 4.517 4.649 4.570 4.483 -2.85% 1.98M 18:07:12  
Credit Agricole 19.07 19.07 19.13 19.03 0.00% 656.68K 18:07:35  
TotalEnergies SE 76.58 77.44 77.25 76.43 -1.11% 472.25K 18:08:14  
ArcelorMittal 63.08 62.58 63.24 61.12 +0.80% 400.90K 18:08:27  
Engie 25.18 25.29 25.30 25.13 -0.44% 397.40K 18:08:47  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
L'Oreal 390.80 +4.20 +1.09%
Louis Vuitton 456.40 +3.90 +0.86%
Air Liquide 168.46 +1.34 +0.80%
Euronext 164.50 +1.30 +0.80%
Hermes International 1,585.50 +12.50 +0.79%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Stellantis NV 4.517 -0.133 -2.85%
Renault 28.06 -0.57 -1.99%
TotalEnergies SE 76.58 -0.86 -1.11%
Sanofi 78.25 -0.69 -0.87%
BNP Paribas 106.60 -0.90 -0.84%

Pháp Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
CAC Oil & Gas 1,380.67 -13.24 -0.95%
Up
40.00%
Down
60.00%
4 6
CAC Basic Materia. 3,624.02 +26.78 +0.74%
Up
63.64%
Down
27.27%
Unchanged
9.09%
7 3
CAC Industrials 4,069.44 -3.48 -0.09%
Up
51.79%
Down
39.29%
Unchanged
8.93%
29 22
CAC Consumer Good. 4,081.59 +31.78 +0.78%
Up
42.67%
Down
24.00%
Unchanged
33.33%
32 18
CAC Health Care 1,808.38 -13.14 -0.72%
Up
27.03%
Down
70.27%
Unchanged
2.70%
10 26
CAC Consumer Serv. 801.82 -1.39 -0.17%
Up
43.75%
Down
31.25%
Unchanged
25.00%
7 5
CAC Financials 1,524.68 -1.19 -0.08%
Up
38.46%
Down
35.90%
Unchanged
25.64%
15 14
CAC Technology 1,430.67 -5.41 -0.38%
Up
15.62%
Down
68.75%
Unchanged
15.62%
5 22
CAC Utilities 1,023.62 -0.88 -0.09%
Up
58.33%
Down
25.00%
Unchanged
16.67%
7 3
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email