Tin Tức Nóng Hổi
FLASH SALE 0
📅 Lợi nhuận Q1 sắp công bố! Nắm trọn dữ liệu quan trọng về báo cáo cổ phiếu — tất cả trong một nơi duy nhất.
Xem Lịch

Đài Loan - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đài Loan

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
TSEC Taiwan 50 34,500.07 +238.14 +0.70%
Up
48.00%
Down
50.00%
Unchanged
2.00%
24 25
Taiwan Weighted 36,958.80 +154.46 +0.42%
Up
44.47%
Down
53.42%
Unchanged
2.11%
358 430

Chứng Khoán Đài Loan

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
UMC Corp 76.90 44.65 80.20 76.30 +5.34% 350.98M 20/04  
Nan Ya Plastics 85.70 30.00 89.30 84.40 -2.28% 70.74M 20/04  
Nanya Tech 207.00 37.40 209.00 202.00 -1.43% 67.94M 20/04  
TS Financial Holdin. 24.25 17.20 24.50 24.10 -0.21% 55.93M 20/04  
CTBC 53.10 39.45 53.70 52.70 0.00% 47.29M 20/04  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
N.P.C 796.00 +72.00 +9.94%
Silergy 365.50 +33.00 +9.92%
Unimicron Tech 678.00 +35.00 +5.44%
UMC Corp 76.90 +3.90 +5.34%
ASE Industrial 461.50 +19.50 +4.41%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Nan Ya Plastics 85.70 -2.00 -2.28%
Wan Hai 73.70 -1.60 -2.12%
FPCC 54.00 -0.90 -1.64%
Hotai Motor 507.00 -8.00 -1.55%
SinoPac Holdings 32.20 -0.50 -1.53%

Đài Loan Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Taiwan Biotechnol. 75.08 -0.24 -0.32%
Up
29.17%
Down
70.83%
7 17
Taiwan Electronic. 755.31 +24.84 +3.40%
Up
65.17%
Down
32.58%
Unchanged
2.25%
58 29
Taiwan Non-Financ. 14,244.15 -67.11 -0.47%
Up
30.36%
Down
67.71%
Unchanged
1.93%
126 281
Taiwan Chemical/B. 141.88 +0.48 +0.34%
Up
44.00%
Down
54.00%
Unchanged
2.00%
22 27
Taiwan Communicat. 235.33 -1.38 -0.58%
Up
51.52%
Down
48.48%
17 16
Taiwan Elec Produ. 342.68 -5.09 -1.46%
Up
63.16%
Down
36.84%
12 7
Taiwan Computer a. 347.45 +6.64 +1.95%
Up
61.54%
Down
36.54%
Unchanged
1.92%
32 19
Taiwan Electronic. 12,910.57 +77.58 +0.60%
Up
56.97%
Down
40.90%
Unchanged
2.13%
241 173
Taiwan Oil Gas an. 75.81 -0.98 -1.28%
Up
50.00%
Down
50.00%
4 4
Taiwan Informatio. 199.34 -0.88 -0.44%
Up
9.09%
Down
72.73%
Unchanged
18.18%
1 8
Taiwan Plastic & . 766.31 -5.09 -0.66%
Up
36.14%
Down
62.65%
Unchanged
1.20%
30 52
Taiwan Other Elec. 246.33 -1.43 -0.58%
Up
69.70%
Down
27.27%
Unchanged
3.03%
23 9
Taiwan Non-Electr. 20,354.66 -64.70 -0.32%
Up
31.39%
Down
66.82%
Unchanged
1.79%
140 298
Taiwan Optoelectr. 50.39 +0.81 +1.63%
Up
68.85%
Down
29.51%
Unchanged
1.64%
42 18
Taiwan Semi condu. 1,216.71 +1.12 +0.09%
Up
54.10%
Down
42.62%
Unchanged
3.28%
33 26
Taiwan Cement/Gla. 668.80 -17.06 -2.49%
Up
18.18%
Down
81.82%
2 9
Taiwan Constructi. 467.33 -4.10 -0.87%
Up
17.02%
Down
82.98%
8 39
Taiwan Non-Financ. 33,269.12 +152.83 +0.46%
Up
44.44%
Down
53.36%
Unchanged
2.20%
344 413
Taiwan Automobile. 289.96 -1.41 -0.48%
Up
28.57%
Down
57.14%
Unchanged
14.29%
2 4
Taiwan Chemical 189.54 +2.89 +1.55%
Up
57.69%
Down
38.46%
Unchanged
3.85%
15 10
Trading & Consume. 239.41 -0.48 -0.20%
Up
29.41%
Down
64.71%
Unchanged
5.88%
5 11
Taiwan Electronic. 2,338.52 +13.91 +0.60%
Up
60.72%
Down
36.77%
Unchanged
2.51%
218 132
Taiwan Electrics 101.51 +2.40 +2.42%
Up
28.57%
Down
71.43%
4 10
Taiwan Machinery 521.89 +3.33 +0.64%
Up
38.00%
Down
62.00%
19 31
Taiwan Transport 175.69 -1.63 -0.92%
Up
5.56%
Down
94.44%
1 17
Taiwan Finance 2,493.44 -2.06 -0.08%
Up
45.16%
Down
54.84%
14 17
Taiwan Plastic 201.60 -3.46 -1.69%
Up
27.27%
Down
72.73%
6 16
Taiwan Textile 468.98 +2.43 +0.52%
Up
37.21%
Down
60.47%
Unchanged
2.33%
16 26
Taiwan Cement 124.45 -1.87 -1.48%
Down
100.00%
0 7
Taiwan Others 275.47 +1.24 +0.45%
Up
32.61%
Down
65.22%
Unchanged
2.17%
15 30
Taiwan Rubber 195.39 -0.90 -0.46%
Up
18.18%
Down
81.82%
2 9
Taiwan Glass 162.38 -6.89 -4.07%
Up
50.00%
Down
50.00%
2 2
Taiwan Hotel 103.48 -0.51 -0.49%
Up
33.33%
Down
60.00%
Unchanged
6.67%
5 9
Taiwan Paper 246.24 -6.16 -2.44%
Down
100.00%
0 6
Taiwan Steel 118.63 -1.06 -0.89%
Up
28.57%
Down
67.86%
Unchanged
3.57%
8 19
Taiwan Food 1,951.77 -16.38 -0.83%
Up
31.82%
Down
63.64%
Unchanged
4.55%
7 14
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email