Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Đài Loan - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đài Loan

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
TSEC Taiwan 50 13,437.40 +168.13 +1.27%
Up
50.00%
Down
44.00%
Unchanged
6.00%
25 22
Taiwan Weighted 16,887.82 -12.85 -0.08%
Up
43.40%
Down
44.74%
Unchanged
11.86%
355 366

Chứng Khoán Đài Loan

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
UMC Corp 58.70 59.60 60.20 58.30 -1.51% 150.13M 20/10  
EMC Taiwan 91.40 91.70 94.50 91.30 -0.33% 108.04M 20/10  
AUO 17.00 17.60 17.75 17.00 -3.41% 85.71M 20/10  
YMTC 88.30 88.00 91.20 88.10 +0.34% 67.46M 20/10  
China Steel 33.55 33.45 34.30 33.50 +0.30% 55.93M 20/10  

Danh Sách Mã Tăng Điểm Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
momo.com 1,750.00 +40.00 +2.34%
Yageo 426.00 +7.00 +1.67%
Asustek 344.50 +5.50 +1.62%
N.P.C 456.50 +6.00 +1.33%
Chailease 240.50 +3.00 +1.26%

Danh Sách Mã Giảm Điểm Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
AUO 17.00 -0.60 -3.41%
Airtac 849.00 -16.00 -1.85%
Delta Electronics 254.50 -4.50 -1.74%
Taiwan Cement Corp 48.35 -0.75 -1.53%
UMC Corp 58.70 -0.90 -1.51%

Đài Loan Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
Taiwan Biotechnol. 65.72 -0.19 -0.29%
Up
60.00%
Down
28.00%
Unchanged
12.00%
15 7
Taiwan Electronic. 167.92 +0.72 +0.43%
Up
51.65%
Down
35.16%
Unchanged
13.19%
47 32
Taiwan Non-Financ. 16,229.03 -13.48 -0.08%
Up
36.49%
Down
50.00%
Unchanged
13.51%
154 211
Taiwan Chemical/B. 115.87 -0.26 -0.22%
Up
50.00%
Down
42.31%
Unchanged
7.69%
26 22
Taiwan Communicat. 123.40 +0.06 +0.05%
Up
44.12%
Down
50.00%
Unchanged
5.88%
15 17
Taiwan Elec Produ. 167.12 -0.35 -0.21%
Up
31.58%
Down
63.16%
Unchanged
5.26%
6 12
Taiwan Computer a. 130.19 +0.20 +0.15%
Up
50.00%
Down
34.62%
Unchanged
15.38%
26 18
Taiwan Electronic. 4,470.09 -3.83 -0.09%
Up
48.37%
Down
41.40%
Unchanged
10.23%
208 178
Taiwan Oil Gas an. 134.47 -0.60 -0.44%
Up
50.00%
Down
37.50%
Unchanged
12.50%
4 3
Taiwan Informatio. 125.81 +0.02 +0.02%
Up
27.27%
Down
36.36%
Unchanged
36.36%
3 4
Taiwan Plastic & . 969.98 -2.30 -0.24%
Up
40.00%
Down
52.94%
Unchanged
7.06%
34 45
Taiwan Other Elec. 100.84 +0.04 +0.04%
Up
51.52%
Down
39.39%
Unchanged
9.09%
17 13
Taiwan Non-Electr. 19,052.19 -11.06 -0.06%
Up
38.33%
Down
48.02%
Unchanged
13.66%
174 218
Taiwan Optoelectr. 37.06 -0.20 -0.54%
Up
53.23%
Down
43.55%
Unchanged
3.23%
33 27
Taiwan Semi condu. 409.10 -0.72 -0.18%
Up
54.84%
Down
40.32%
Unchanged
4.84%
34 25
Taiwan Cement/Gla. 728.74 -7.50 -1.02%
Up
18.18%
Down
72.73%
Unchanged
9.09%
2 8
Taiwan Constructi. 358.34 +0.09 +0.03%
Up
37.50%
Down
47.92%
Unchanged
14.58%
18 23
Taiwan Non-Financ. 14,688.41 -12.64 -0.09%
Up
42.62%
Down
45.67%
Unchanged
11.70%
335 359
Taiwan Automobile. 328.24 +1.79 +0.55%
Up
42.86%
Down
42.86%
Unchanged
14.29%
3 3
Taiwan Chemical 138.64 -0.24 -0.17%
Up
40.74%
Down
55.56%
Unchanged
3.70%
11 15
Trading & Consume. 387.75 +2.66 +0.69%
Up
38.89%
Down
33.33%
Unchanged
27.78%
7 6
Taiwan Electronic. 802.65 -0.71 -0.09%
Up
49.73%
Down
40.66%
Unchanged
9.62%
181 148
Taiwan Electrics 79.16 +1.19 +1.53%
Up
42.86%
Down
42.86%
Unchanged
14.29%
6 6
Taiwan Machinery 231.40 -1.00 -0.43%
Up
40.38%
Down
46.15%
Unchanged
13.46%
21 24
Taiwan Transport 204.05 +0.21 +0.10%
Up
44.44%
Down
50.00%
Unchanged
5.56%
8 9
Taiwan Finance 1,598.47 +0.04 +0.00%
Up
62.50%
Down
21.88%
Unchanged
15.62%
20 7
Taiwan Plastic 300.26 -0.63 -0.21%
Up
22.73%
Down
68.18%
Unchanged
9.09%
5 15
Taiwan Textile 627.35 +2.52 +0.40%
Up
34.88%
Down
51.16%
Unchanged
13.95%
15 22
Taiwan Cement 185.59 -2.29 -1.22%
Up
14.29%
Down
85.71%
1 6
Taiwan Others 372.09 +0.17 +0.05%
Up
38.30%
Down
42.55%
Unchanged
19.15%
18 20
Taiwan Rubber 282.98 -1.27 -0.45%
Up
27.27%
Down
72.73%
3 8
Taiwan Glass 70.38 +0.02 +0.03%
Up
25.00%
Down
50.00%
Unchanged
25.00%
1 2
Taiwan Hotel 97.91 -0.86 -0.87%
Up
33.33%
Down
60.00%
Unchanged
6.67%
5 9
Taiwan Paper 384.65 -2.48 -0.64%
Up
33.33%
Down
66.67%
2 4
Taiwan Steel 163.44 -0.47 -0.29%
Up
14.29%
Down
71.43%
Unchanged
14.29%
4 20
Taiwan Food 1,869.93 -5.87 -0.31%
Up
31.82%
Down
40.91%
Unchanged
27.27%
7 9
Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email