Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 60% 0

Đài Loan - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đài Loan

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
TSEC Taiwan 50 40,687.87 +3409.28 +9.15%
Up
46.00%
Down
50.00%
Unchanged
4.00%
23 25
Taiwan Weighted 39,933.30 -105.88 -0.26%
Up
24.69%
Down
74.19%
Unchanged
1.12%
198 595

Chứng Khoán Đài Loan

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
UMC Corp 110.00 44.65 112.50 105.00 +7.32% 375.80M 30/07  
Nan Ya Plastics 145.00 30.00 155.50 135.50 +2.47% 140.03M 30/07  
Nanya Tech 328.00 37.40 375.00 322.00 -7.21% 119.93M 30/07  
Yageo 456.50 481.00 527.00 456.50 -9.96% 106.64M 30/07  
Hon Hai Precision 229.50 146.00 237.50 226.50 -3.16% 76.79M 30/07  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
UMC Corp 110.00 +7.50 +7.32%
Hotai Motor 551.00 +32.00 +6.17%
Unimicron Tech 716.00 +28.00 +4.07%
TCFHC 27.00 +0.90 +3.45%
E.S.F.H 37.70 +1.20 +3.29%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Yageo 456.50 -50.50 -9.96%
QCI 279.00 -30.50 -9.85%
Nanya Tech 328.00 -25.50 -7.21%
Realtek 697.00 -41.00 -5.56%
N.P.C 837.00 -42.00 -4.78%

Đài Loan Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Taiwan Biotechnol. 84.14 -2.10 -2.44%
Up
8.33%
Down
87.50%
Unchanged
4.17%
2 21
Taiwan Electronic. 694.68 -4.28 -0.61%
Up
8.99%
Down
89.89%
Unchanged
1.12%
8 80
Taiwan Non-Financ. 14,719.89 -161.65 -1.09%
Up
29.64%
Down
69.40%
Unchanged
0.96%
123 288
Taiwan Chemical/B. 147.60 -3.11 -2.06%
Up
18.00%
Down
78.00%
Unchanged
4.00%
9 39
Taiwan Communicat. 223.30 -0.53 -0.24%
Up
15.15%
Down
81.82%
Unchanged
3.03%
5 27
Taiwan Elec Produ. 330.79 -3.48 -1.04%
Up
5.26%
Down
94.74%
1 18
Taiwan Computer a. 364.48 -13.56 -3.59%
Up
19.23%
Down
80.77%
10 42
Taiwan Electronic. 13,783.14 -51.06 -0.37%
Up
16.59%
Down
82.23%
Unchanged
1.18%
70 347
Taiwan Oil Gas an. 97.78 -4.05 -3.98%
Up
12.50%
Down
87.50%
1 7
Taiwan Informatio. 206.82 +0.11 +0.05%
Up
27.27%
Down
72.73%
3 8
Taiwan Plastic & . 896.52 -8.10 -0.90%
Up
21.69%
Down
75.90%
Unchanged
2.41%
18 63
Taiwan Other Elec. 247.86 -6.27 -2.47%
Up
21.21%
Down
78.79%
7 26
Taiwan Non-Electr. 22,753.61 +5.62 +0.02%
Up
32.66%
Down
66.44%
Unchanged
0.90%
145 295
Taiwan Optoelectr. 52.79 -1.72 -3.16%
Up
11.67%
Down
88.33%
7 53
Taiwan Semi condu. 1,361.31 +3.38 +0.25%
Up
19.67%
Down
75.41%
Unchanged
4.92%
12 46
Taiwan Cement/Gla. 559.19 -6.14 -1.09%
Up
27.27%
Down
72.73%
3 8
Taiwan Constructi. 468.37 -1.38 -0.29%
Up
55.32%
Down
44.68%
26 21
Taiwan Non-Financ. 35,485.96 -153.42 -0.43%
Up
22.77%
Down
76.07%
Unchanged
1.16%
176 588
Taiwan Automobile. 294.81 +6.09 +2.11%
Up
57.14%
Down
42.86%
4 3
Taiwan Chemical 168.78 -1.97 -1.15%
Up
26.92%
Down
69.23%
Unchanged
3.85%
7 18
Trading & Consume. 240.76 -6.66 -2.69%
Up
41.18%
Down
58.82%
7 10
Taiwan Electronic. 2,505.48 -8.48 -0.34%
Up
14.80%
Down
83.80%
Unchanged
1.40%
53 300
Taiwan Electrics 88.63 -1.72 -1.90%
Up
21.43%
Down
78.57%
3 11
Taiwan Machinery 461.43 -10.75 -2.28%
Up
28.00%
Down
72.00%
14 36
Taiwan Transport 185.95 -1.15 -0.61%
Up
11.11%
Down
88.89%
2 16
Taiwan Finance 3,112.75 +45.62 +1.49%
Up
75.86%
Down
24.14%
22 7
Taiwan Plastic 269.07 -0.12 -0.04%
Up
22.73%
Down
77.27%
5 17
Taiwan Textile 475.48 +1.94 +0.41%
Up
27.91%
Down
72.09%
12 31
Taiwan Cement 119.24 -0.23 -0.19%
Up
42.86%
Down
57.14%
3 4
Taiwan Others 269.67 -2.56 -0.94%
Up
17.39%
Down
80.43%
Unchanged
2.17%
8 37
Taiwan Rubber 187.30 +0.30 +0.16%
Up
36.36%
Down
63.64%
4 7
Taiwan Glass 103.51 -3.43 -3.21%
Down
100.00%
0 4
Taiwan Hotel 100.58 +0.13 +0.13%
Up
33.33%
Down
66.67%
5 10
Taiwan Paper 266.49 +1.80 +0.68%
Up
50.00%
Down
50.00%
3 3
Taiwan Steel 116.76 -0.00 0.00%
Up
32.14%
Down
64.29%
Unchanged
3.57%
9 18
Taiwan Food 1,934.28 -39.54 -2.00%
Up
36.36%
Down
63.64%
8 14
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email