Tin Tức Nóng Hổi
Investing Pro 0
🚨 Tìm Kiếm Quán Quân Đợt Báo Cáo Thu Nhập qua Dữ Liệu Pro Truy Cập Dữ Liệu

Đài Loan - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đài Loan

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
TSEC Taiwan 50 12,138.40 +585.96 +5.07%
Up
92.00%
Down
8.00%
46 4
Taiwan Weighted 15,265.20 -228.62 -1.48%
Up
82.05%
Down
15.72%
Unchanged
2.23%
663 127

Chứng Khoán Đài Loan

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
UMC Corp 48.80 45.95 48.80 47.50 +6.20% 264.74M 30/01  
Taiwan Semicon 543.00 503.00 543.00 534.00 +7.95% 148.41M 30/01  
Hon Hai Precision 98.10 98.10 99.70 98.00 0.00% 88.81M 30/01  
CTBC 23.20 23.20 23.40 22.90 0.00% 82.62M 30/01  
CDIBH 13.20 13.05 13.30 13.05 +1.15% 70.56M 30/01  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Silergy 578.00 +52.00 +9.89%
Taiwan Semicon 543.00 +40.00 +7.95%
Unimicron Tech 136.00 +9.00 +7.09%
MediaTek 739.00 +46.00 +6.64%
UMC Corp 48.80 +2.85 +6.20%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Feng Tay 202.00 -5.00 -2.42%
EMC Taiwan 150.50 -2.00 -1.31%
YMTC 61.30 -0.70 -1.13%
Hon Hai Precision 98.10 0.00 0.00%
CTBC 23.20 -0.00 0.00%

Đài Loan Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
Taiwan Biotechnol. 72.00 +0.82 +1.15%
Up
66.67%
Down
29.17%
Unchanged
4.17%
16 7
Taiwan Electronic. 159.26 +3.25 +2.08%
Up
87.78%
Down
11.11%
Unchanged
1.11%
79 10
Taiwan Non-Financ. 14,832.37 +242.85 +1.66%
Up
74.94%
Down
22.41%
Unchanged
2.65%
311 93
Taiwan Chemical/B. 118.11 +1.43 +1.23%
Up
74.00%
Down
22.00%
Unchanged
4.00%
37 11
Taiwan Communicat. 127.37 +1.30 +1.03%
Up
91.18%
Down
8.82%
31 3
Taiwan Elec Produ. 173.22 +1.94 +1.13%
Up
100.00%
Down
0.00%
19 0
Taiwan Computer a. 128.15 +2.81 +2.24%
Up
88.46%
Down
5.77%
Unchanged
5.77%
46 3
Taiwan Electronic. 4,079.83 +198.42 +5.11%
Up
90.61%
Down
7.98%
Unchanged
1.41%
386 34
Taiwan Oil Gas an. 110.90 +1.82 +1.67%
Up
75.00%
Down
25.00%
6 2
Taiwan Informatio. 125.74 +1.07 +0.86%
Up
90.91%
Down
9.09%
10 1
Taiwan Plastic & . 847.46 +13.54 +1.62%
Up
73.49%
Down
22.89%
Unchanged
3.61%
61 19
Taiwan Other Elec. 94.14 +0.67 +0.72%
Up
81.82%
Down
15.15%
Unchanged
3.03%
27 5
Taiwan Non-Electr. 17,812.11 +287.42 +1.64%
Up
75.11%
Down
22.20%
Unchanged
2.69%
335 99
Taiwan Optoelectr. 33.29 +1.10 +3.42%
Up
91.80%
Down
6.56%
Unchanged
1.64%
56 4
Taiwan Semi condu. 358.86 +24.00 +7.17%
Up
96.77%
Down
3.23%
60 2
Taiwan Cement/Gla. 641.65 +10.28 +1.63%
Up
81.82%
Down
9.09%
Unchanged
9.09%
9 1
Taiwan Constructi. 352.30 +1.84 +0.53%
Up
74.47%
Down
21.28%
Unchanged
4.26%
35 10
Taiwan Non-Financ. 13,350.96 +520.64 +4.06%
Up
82.24%
Down
15.57%
Unchanged
2.19%
639 121
Taiwan Automobile. 352.98 +16.53 +4.91%
Up
100.00%
Down
0.00%
7 0
Taiwan Chemical 132.21 +1.70 +1.30%
Up
80.77%
Down
15.38%
Unchanged
3.85%
21 4
Trading & Consume. 298.86 +2.80 +0.95%
Up
70.59%
Down
29.41%
12 5
Taiwan Electronic. 727.95 +35.74 +5.16%
Up
90.61%
Down
7.73%
Unchanged
1.66%
328 28
Taiwan Electrics 114.40 +7.28 +6.80%
Up
100.00%
Down
0.00%
14 0
Taiwan Machinery 241.10 +5.88 +2.50%
Up
88.00%
Down
12.00%
44 6
Taiwan Transport 159.35 +0.68 +0.43%
Up
66.67%
Down
33.33%
12 6
Taiwan Finance 1,577.05 +24.59 +1.58%
Up
77.42%
Down
19.35%
Unchanged
3.23%
24 6
Taiwan Plastic 250.46 +4.67 +1.90%
Up
68.18%
Down
27.27%
Unchanged
4.55%
15 6
Taiwan Textile 593.54 +7.26 +1.24%
Up
62.79%
Down
34.88%
Unchanged
2.33%
27 15
Taiwan Cement 164.95 +2.87 +1.77%
Up
85.71%
Down
0.00%
Unchanged
14.29%
6 0
Taiwan Others 374.16 +5.24 +1.42%
Up
65.22%
Down
26.09%
Unchanged
8.70%
30 12
Taiwan Rubber 235.34 +2.16 +0.93%
Up
81.82%
Down
18.18%
9 2
Taiwan Glass 59.12 +0.48 +0.82%
Up
75.00%
Down
25.00%
3 1
Taiwan Hotel 119.13 +0.28 +0.24%
Up
40.00%
Down
60.00%
6 9
Taiwan Paper 306.19 +4.84 +1.61%
Up
83.33%
Down
16.67%
5 1
Taiwan Steel 149.55 +3.55 +2.43%
Up
100.00%
Down
0.00%
28 0
Taiwan Food 1,844.30 +2.54 +0.14%
Up
68.18%
Down
31.82%
15 7
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email