Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Đài Loan - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đài Loan

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
TSEC Taiwan 50 10,795.78 -183.23 -1.67%
Up
75.51%
Down
24.49%
37 12
Taiwan Weighted 14,349.20 +132.14 +0.93%
Up
82.24%
Down
16.40%
Unchanged
1.36%
667 133

Chứng Khoán Đài Loan

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
EMC Taiwan 87.70 82.50 90.50 82.00 +6.30% 195.40M 12:00:00  
CDIBH 14.25 19.30 14.35 14.05 +0.35% 115.19M 12:00:00  
YMTC 82.10 78.20 84.80 77.40 +4.99% 106.33M 12:00:00  
UMC Corp 38.90 55.40 39.55 38.00 +1.97% 84.51M 12:00:00  
Taiwan Semicon 446.00 650.00 451.50 433.00 +1.36% 51.45M 12:00:00  

Danh Sách Mã Tăng Điểm Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
EMC Taiwan 87.70 +5.20 +6.30%
YMTC 82.10 +3.90 +4.99%
Fubon Financial 60.30 +2.40 +4.15%
Silergy 2,485.00 +80.00 +3.33%
Unimicron Tech 153.50 +4.50 +3.02%

Danh Sách Mã Giảm Điểm Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Formosa Plastics 94.00 -13.50 -12.56%
Realtek 324.00 -15.50 -4.57%
Nan Ya Plastics 80.60 -2.00 -2.42%
Feng Tay 173.00 -3.00 -1.70%
FPCC 93.30 -1.60 -1.69%

Đài Loan Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
Taiwan Biotechnol. 66.24 +1.62 +2.51%
Up
95.83%
Down
4.17%
23 1
Taiwan Electronic. 140.55 +1.30 +0.93%
Up
75.56%
Down
22.22%
Unchanged
2.22%
68 20
Taiwan Non-Financ. 14,799.80 +52.69 +0.36%
Up
85.13%
Down
13.91%
Unchanged
0.96%
355 58
Taiwan Chemical/B. 113.71 +2.29 +2.06%
Up
90.00%
Down
10.00%
45 5
Taiwan Communicat. 137.79 +0.94 +0.69%
Up
76.47%
Down
23.53%
26 8
Taiwan Elec Produ. 166.61 +0.08 +0.05%
Up
84.21%
Down
15.79%
16 3
Taiwan Computer a. 118.47 +0.88 +0.75%
Up
80.77%
Down
19.23%
42 10
Taiwan Electronic. 3,597.45 +39.45 +1.11%
Up
77.52%
Down
20.61%
Unchanged
1.87%
331 88
Taiwan Oil Gas an. 121.95 -1.85 -1.49%
Up
87.50%
Down
12.50%
7 1
Taiwan Informatio. 121.59 +0.01 +0.01%
Up
81.82%
Down
18.18%
9 2
Taiwan Plastic & . 859.74 -25.48 -2.88%
Up
87.95%
Down
12.05%
73 10
Taiwan Other Elec. 93.58 +1.79 +1.95%
Up
69.70%
Down
27.27%
Unchanged
3.03%
23 9
Taiwan Non-Electr. 17,751.24 +108.62 +0.62%
Up
85.71%
Down
13.39%
Unchanged
0.89%
384 60
Taiwan Optoelectr. 30.71 +0.71 +2.37%
Up
85.48%
Down
12.90%
Unchanged
1.61%
53 8
Taiwan Semi condu. 300.78 +3.44 +1.16%
Up
74.19%
Down
20.97%
Unchanged
4.84%
46 13
Taiwan Cement/Gla. 630.28 +9.07 +1.46%
Up
90.91%
Down
0.00%
Unchanged
9.09%
10 0
Taiwan Constructi. 350.31 +3.09 +0.89%
Up
77.08%
Down
20.83%
Unchanged
2.08%
37 10
Taiwan Non-Financ. 12,242.84 +107.76 +0.89%
Up
81.79%
Down
16.79%
Unchanged
1.41%
638 131
Taiwan Automobile. 328.50 +2.29 +0.70%
Up
100.00%
Down
0.00%
7 0
Taiwan Chemical 133.39 +2.22 +1.69%
Up
84.62%
Down
15.38%
22 4
Trading & Consume. 290.66 +8.00 +2.83%
Up
88.89%
Down
11.11%
16 2
Taiwan Electronic. 641.33 +7.33 +1.16%
Up
77.96%
Down
20.11%
Unchanged
1.93%
283 73
Taiwan Electrics 88.63 -0.41 -0.46%
Up
85.71%
Down
14.29%
12 2
Taiwan Machinery 229.60 -0.43 -0.19%
Up
72.00%
Down
26.00%
Unchanged
2.00%
36 13
Taiwan Transport 194.57 +7.35 +3.93%
Up
100.00%
Down
0.00%
18 0
Taiwan Finance 1,567.04 +18.81 +1.21%
Up
93.55%
Down
6.45%
29 2
Taiwan Plastic 257.45 -14.25 -5.24%
Up
81.82%
Down
18.18%
18 4
Taiwan Textile 541.87 +2.09 +0.39%
Up
83.72%
Down
16.28%
36 7
Taiwan Cement 167.30 +2.37 +1.44%
Up
85.71%
Down
0.00%
Unchanged
14.29%
6 0
Taiwan Others 348.42 +3.43 +0.99%
Up
78.26%
Down
21.74%
36 10
Taiwan Rubber 248.78 +5.35 +2.20%
Up
90.91%
Down
9.09%
10 1
Taiwan Glass 47.42 +0.76 +1.63%
Up
100.00%
Down
0.00%
4 0
Taiwan Hotel 98.55 +0.99 +1.01%
Up
93.33%
Down
6.67%
14 1
Taiwan Paper 299.21 +5.51 +1.88%
Up
83.33%
Down
16.67%
5 1
Taiwan Steel 136.95 +2.56 +1.90%
Up
96.43%
Down
0.00%
Unchanged
3.57%
27 0
Taiwan Food 1,877.31 +25.19 +1.36%
Up
95.45%
Down
4.55%
21 1
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email