Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🏦📉 Quyết định lãi suất của Fed có ý nghĩa gì đối với thị trường toàn cầu
Hỏi WarrenAI

Đài Loan - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đài Loan

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
TSEC Taiwan 50 43,906.80 +846.51 +1.97%
Up
48.00%
Down
42.00%
Unchanged
10.00%
24 21
Taiwan Weighted 47,180.75 +892.75 +1.93%
Up
69.75%
Down
23.06%
Unchanged
7.19%
747 247

Chứng Khoán Đài Loan

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
UMC Corp 156.00 156.00 160.50 153.50 +5.76% 306.82M 18/09  
TS Financial Holdin. 44.40 44.40 44.70 42.60 +0.79% 139.35M 18/09  
E.S.F.H 46.40 46.40 47.30 45.00 -1.90% 91.40M 18/09  
KGI Financial Holdi. 39.30 39.30 40.00 38.40 -0.88% 84.04M 18/09  
Nan Ya Plastics 238.00 238.00 245.00 234.00 +0.85% 82.17M 18/09  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Nanya Tech 525.00 +37.00 +7.58%
LARGAN 6,430.00 +410.00 +6.81%
Silergy 437.50 +26.50 +6.45%
UMC Corp 156.00 +8.50 +5.76%
MediaTek 4,710.00 +210.00 +4.67%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
CTBC 69.50 -1.70 -2.39%
FFHC 39.80 -0.95 -2.33%
Chang Hwa Bank 28.95 -0.65 -2.20%
Airtac 1,220.00 -25.00 -2.01%
E.S.F.H 46.40 -0.90 -1.90%

Đài Loan Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Taiwan Biotechnol. 92.83 +0.37 +0.40%
Up
60.66%
Down
34.43%
Unchanged
4.92%
37 21
Taiwan Electronic. 887.66 +27.99 +3.26%
Up
82.35%
Down
13.73%
Unchanged
3.92%
84 14
Taiwan Non-Financ. 16,650.82 +94.54 +0.57%
Up
61.11%
Down
29.50%
Unchanged
9.39%
319 154
Taiwan Chemical/B. 164.25 +0.67 +0.41%
Up
58.43%
Down
35.96%
Unchanged
5.62%
52 32
Taiwan Communicat. 234.05 +3.06 +1.32%
Up
66.67%
Down
19.05%
Unchanged
14.29%
28 8
Taiwan Elec Produ. 366.01 +5.72 +1.59%
Up
90.91%
Down
9.09%
20 2
Taiwan Computer a. 465.31 +6.89 +1.50%
Up
73.44%
Down
18.75%
Unchanged
7.81%
47 12
Taiwan Electronic. 16,409.41 +387.75 +2.42%
Up
81.48%
Down
14.04%
Unchanged
4.48%
418 72
Taiwan Oil Gas an. 115.50 +0.46 +0.40%
Up
50.00%
Down
25.00%
Unchanged
25.00%
4 2
Taiwan Informatio. 244.46 +5.59 +2.34%
Up
81.82%
Down
18.18%
9 2
Taiwan Plastic & . 1,153.29 +4.73 +0.41%
Up
52.07%
Down
42.15%
Unchanged
5.79%
63 51
Taiwan Other Elec. 279.62 +7.94 +2.92%
Up
84.78%
Down
10.87%
Unchanged
4.35%
39 5
Taiwan Non-Electr. 26,045.18 -30.35 -0.12%
Up
58.95%
Down
31.83%
Unchanged
9.22%
326 176
Taiwan Optoelectr. 74.07 +2.39 +3.33%
Up
83.33%
Down
13.64%
Unchanged
3.03%
55 9
Taiwan Semi condu. 1,601.01 +37.19 +2.38%
Up
94.79%
Down
2.08%
Unchanged
3.12%
91 2
Taiwan Cement/Gla. 624.71 +0.34 +0.05%
Up
66.67%
Down
16.67%
Unchanged
16.67%
8 2
Taiwan Constructi. 467.39 +11.18 +2.45%
Up
74.55%
Down
20.00%
Unchanged
5.45%
41 11
Taiwan Non-Financ. 41,993.36 +908.49 +2.21%
Up
71.27%
Down
21.42%
Unchanged
7.31%
692 208
Taiwan Automobile. 297.01 +2.16 +0.73%
Up
67.44%
Down
25.58%
Unchanged
6.98%
29 11
Taiwan Chemical 191.63 +0.81 +0.42%
Up
53.57%
Down
39.29%
Unchanged
7.14%
15 11
Trading & Consume. 237.87 -0.25 -0.10%
Up
61.11%
Down
33.33%
Unchanged
5.56%
11 6
Taiwan Electronic. 2,983.44 +70.93 +2.44%
Up
83.07%
Down
12.03%
Unchanged
4.90%
373 54
Taiwan Electrics 107.39 +0.18 +0.17%
Up
75.00%
Down
25.00%
12 4
Taiwan Machinery 540.66 +9.26 +1.74%
Up
68.75%
Down
29.17%
Unchanged
2.08%
33 14
Taiwan Transport 214.05 -0.96 -0.45%
Up
42.86%
Down
42.86%
Unchanged
14.29%
12 12
Taiwan Finance 3,616.93 -35.14 -0.96%
Up
22.58%
Down
70.97%
Unchanged
6.45%
7 22
Taiwan Plastic 391.97 +1.95 +0.50%
Up
33.33%
Down
57.14%
Unchanged
9.52%
7 12
Taiwan Textile 464.10 -1.23 -0.26%
Up
45.24%
Down
26.19%
Unchanged
28.57%
19 11
Taiwan Cement 122.11 -0.32 -0.26%
Up
42.86%
Down
28.57%
Unchanged
28.57%
3 2
Taiwan Others 277.06 +0.77 +0.28%
Up
68.63%
Down
19.61%
Unchanged
11.76%
35 10
Taiwan Rubber 189.71 -1.34 -0.70%
Up
36.36%
Down
63.64%
4 7
Taiwan Glass 139.20 +0.90 +0.65%
Up
100.00%
Down
0.00%
5 0
Taiwan Hotel 101.58 -0.02 -0.02%
Up
47.37%
Down
21.05%
Unchanged
31.58%
9 4
Taiwan Paper 276.47 -3.01 -1.08%
Up
14.29%
Down
85.71%
1 6
Taiwan Steel 120.14 +1.22 +1.03%
Up
83.87%
Down
9.68%
Unchanged
6.45%
26 3
Taiwan Food 1,907.68 +2.65 +0.14%
Up
69.57%
Down
30.43%
16 7
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email