Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
Bạn cần cổ phiếu nào để chinh phục thị trường Tháng 10?
Xem danh sách

Đài Loan - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đài Loan

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
TSEC Taiwan 50 43,199.80 -147.61 -0.34%
Up
20.00%
Down
74.00%
Unchanged
6.00%
10 37
Taiwan Weighted 46,822.08 -289.18 -0.61%
Up
15.44%
Down
78.98%
Unchanged
5.58%
166 849

Chứng Khoán Đài Loan

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
UMC Corp 131.50 131.50 132.00 126.00 -1.13% 141.10M 19/10  
Nan Ya Plastics 303.50 303.50 316.50 298.00 -1.14% 101.80M 19/10  
FPCC 116.00 116.00 128.00 115.50 -5.31% 73.82M 19/10  
Formosa Plastics 78.20 78.20 81.00 77.30 -4.75% 57.65M 19/10  
Yageo 534.00 534.00 542.00 517.00 -5.82% 47.94M 19/10  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Unimicron Tech 1,120.00 +30.00 +2.75%
PCSC 228.50 +4.50 +2.01%
N.P.C 1,380.00 +25.00 +1.85%
Novatek Micro 585.00 +8.00 +1.39%
CHT 154.50 +1.50 +0.98%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Yageo 534.00 -33.00 -5.82%
FPCC 116.00 -6.50 -5.31%
Formosa Plastics 78.20 -3.90 -4.75%
FCFC 75.50 -3.20 -4.07%
Wan Hai 118.50 -4.00 -3.27%

Đài Loan Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Taiwan Biotechnol. 88.26 -3.50 -3.81%
Up
8.20%
Down
88.52%
Unchanged
3.28%
5 54
Taiwan Electronic. 919.66 -5.70 -0.62%
Up
23.53%
Down
74.51%
Unchanged
1.96%
24 76
Taiwan Non-Financ. 17,596.70 -317.33 -1.77%
Up
16.19%
Down
76.76%
Unchanged
7.05%
85 403
Taiwan Chemical/B. 159.99 -5.33 -3.22%
Up
6.74%
Down
89.89%
Unchanged
3.37%
6 80
Taiwan Communicat. 246.33 +0.70 +0.28%
Up
14.29%
Down
76.19%
Unchanged
9.52%
6 32
Taiwan Elec Produ. 374.63 -6.68 -1.75%
Up
4.55%
Down
95.45%
1 21
Taiwan Computer a. 445.35 -3.53 -0.79%
Up
9.38%
Down
85.94%
Unchanged
4.69%
6 55
Taiwan Electronic. 16,079.83 -68.42 -0.42%
Up
14.98%
Down
81.71%
Unchanged
3.31%
77 420
Taiwan Oil Gas an. 150.16 -7.82 -4.95%
Up
22.22%
Down
66.67%
Unchanged
11.11%
2 6
Taiwan Informatio. 243.90 -4.57 -1.84%
Down
100.00%
0 11
Taiwan Plastic & . 1,299.69 -32.10 -2.41%
Up
8.26%
Down
88.43%
Unchanged
3.31%
10 107
Taiwan Other Elec. 264.68 -3.65 -1.36%
Up
13.04%
Down
80.43%
Unchanged
6.52%
6 37
Taiwan Non-Electr. 27,181.45 -389.06 -1.41%
Up
16.01%
Down
77.34%
Unchanged
6.65%
89 430
Taiwan Optoelectr. 76.34 -1.19 -1.53%
Up
14.93%
Down
83.58%
Unchanged
1.49%
10 56
Taiwan Semi condu. 1,552.16 -3.71 -0.24%
Up
12.50%
Down
84.38%
Unchanged
3.12%
12 81
Taiwan Cement/Gla. 682.98 -6.25 -0.91%
Up
16.67%
Down
75.00%
Unchanged
8.33%
2 9
Taiwan Constructi. 444.80 -1.31 -0.29%
Up
16.36%
Down
74.55%
Unchanged
9.09%
9 41
Taiwan Non-Financ. 41,535.41 -242.81 -0.58%
Up
15.38%
Down
79.18%
Unchanged
5.44%
150 772
Taiwan Automobile. 296.05 -4.49 -1.49%
Up
15.91%
Down
79.55%
Unchanged
4.55%
7 35
Taiwan Chemical 196.99 -3.90 -1.94%
Up
3.57%
Down
92.86%
Unchanged
3.57%
1 26
Trading & Consume. 245.49 +2.58 +1.06%
Up
38.89%
Down
61.11%
7 11
Taiwan Electronic. 2,923.78 -11.92 -0.41%
Up
14.44%
Down
82.00%
Unchanged
3.56%
65 369
Taiwan Electrics 107.67 -2.26 -2.06%
Up
6.25%
Down
93.75%
1 15
Taiwan Machinery 524.53 -7.20 -1.35%
Up
22.92%
Down
75.00%
Unchanged
2.08%
11 36
Taiwan Transport 218.54 -4.22 -1.89%
Up
7.14%
Down
89.29%
Unchanged
3.57%
2 25
Taiwan Finance 3,715.11 -35.41 -0.94%
Up
12.90%
Down
87.10%
4 27
Taiwan Plastic 481.33 -10.26 -2.09%
Up
14.29%
Down
80.95%
Unchanged
4.76%
3 17
Taiwan Textile 486.13 -8.39 -1.70%
Up
16.67%
Down
59.52%
Unchanged
23.81%
7 25
Taiwan Cement 132.27 -1.03 -0.77%
Up
14.29%
Down
71.43%
Unchanged
14.29%
1 5
Taiwan Others 275.46 -2.13 -0.77%
Up
21.15%
Down
63.46%
Unchanged
15.38%
11 33
Taiwan Rubber 198.16 -2.15 -1.07%
Up
9.09%
Down
90.91%
1 10
Taiwan Glass 154.80 -1.80 -1.15%
Up
20.00%
Down
80.00%
1 4
Taiwan Hotel 103.23 -0.24 -0.23%
Up
15.79%
Down
84.21%
3 16
Taiwan Paper 275.81 -4.83 -1.72%
Down
85.71%
Unchanged
14.29%
0 6
Taiwan Steel 125.53 -0.26 -0.21%
Up
32.26%
Down
64.52%
Unchanged
3.23%
10 20
Taiwan Food 1,954.06 -7.08 -0.36%
Up
13.04%
Down
78.26%
Unchanged
8.70%
3 18
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email