Tin Tức Nóng Hổi
Mau! Giảm 55% 0
📩 Danh sách cổ phiếu AI chọn cho Tháng 9 sắp ra mắt. Truy cập không giới hạn với InvestingPro >>>
Tải danh sách

Đài Loan - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đài Loan

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
TSEC Taiwan 50 42,848.75 +425.80 +1.00%
Up
46.00%
Down
50.00%
Unchanged
4.00%
23 25
Taiwan Weighted 46,331.45 +356.23 +0.77%
Up
33.77%
Down
57.25%
Unchanged
8.98%
361 612

Chứng Khoán Đài Loan

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
UMC Corp 130.00 118.50 130.00 120.00 +9.70% 325.94M 28/08  
Nan Ya Plastics 220.50 227.50 238.50 219.00 -3.08% 192.49M 28/08  
Yageo 597.00 555.00 610.00 576.00 +7.57% 81.11M 28/08  
Nanya Tech 540.00 541.00 569.00 531.00 -0.18% 77.04M 28/08  
FFHC 34.40 33.35 34.75 33.45 +3.15% 68.30M 28/08  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
UMC Corp 130.00 +11.50 +9.70%
Yageo 597.00 +42.00 +7.57%
Mega FHC 48.20 +2.05 +4.44%
Delta Electronics 1,830.00 +60.00 +3.39%
FFHC 34.40 +1.05 +3.15%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Unimicron Tech 1,110.00 -70.00 -5.93%
Airtac 1,415.00 -65.00 -4.39%
N.P.C 1,240.00 -55.00 -4.25%
Nan Ya Plastics 220.50 -7.00 -3.08%
YMTC 56.20 -1.70 -2.94%

Đài Loan Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Taiwan Biotechnol. 106.43 -1.13 -1.05%
Up
22.95%
Down
63.93%
Unchanged
13.11%
14 39
Taiwan Electronic. 958.51 +13.24 +1.40%
Up
56.86%
Down
38.24%
Unchanged
4.90%
58 39
Taiwan Non-Financ. 16,514.71 -228.06 -1.36%
Up
23.52%
Down
65.01%
Unchanged
11.47%
123 340
Taiwan Chemical/B. 182.07 -0.85 -0.46%
Up
33.71%
Down
53.93%
Unchanged
12.36%
30 48
Taiwan Communicat. 234.53 +1.18 +0.51%
Up
43.90%
Down
41.46%
Unchanged
14.63%
18 17
Taiwan Elec Produ. 350.44 -0.34 -0.10%
Up
28.57%
Down
61.90%
Unchanged
9.52%
6 13
Taiwan Computer a. 472.69 +5.62 +1.20%
Up
35.94%
Down
57.81%
Unchanged
6.25%
23 37
Taiwan Electronic. 16,234.74 +151.01 +0.94%
Up
41.68%
Down
50.88%
Unchanged
7.44%
213 260
Taiwan Oil Gas an. 97.31 -1.59 -1.61%
Up
37.50%
Down
37.50%
Unchanged
25.00%
3 3
Taiwan Informatio. 228.58 -2.21 -0.96%
Up
27.27%
Down
72.73%
3 8
Taiwan Plastic & . 1,154.09 -18.69 -1.59%
Up
28.93%
Down
60.33%
Unchanged
10.74%
35 73
Taiwan Other Elec. 276.34 +2.44 +0.89%
Up
28.26%
Down
58.70%
Unchanged
13.04%
13 27
Taiwan Non-Electr. 24,852.59 -32.81 -0.13%
Up
25.77%
Down
62.88%
Unchanged
11.35%
143 349
Taiwan Optoelectr. 75.77 +1.58 +2.13%
Up
45.45%
Down
48.48%
Unchanged
6.06%
30 32
Taiwan Semi condu. 1,550.43 +13.74 +0.89%
Up
51.04%
Down
46.88%
Unchanged
2.08%
49 45
Taiwan Cement/Gla. 629.20 +4.48 +0.72%
Up
33.33%
Down
41.67%
Unchanged
25.00%
4 5
Taiwan Constructi. 461.09 -5.44 -1.17%
Up
14.55%
Down
80.00%
Unchanged
5.45%
8 44
Taiwan Non-Financ. 41,535.07 +290.30 +0.70%
Up
33.30%
Down
57.53%
Unchanged
9.18%
323 558
Taiwan Automobile. 294.56 -2.89 -0.97%
Up
37.21%
Down
53.49%
Unchanged
9.30%
16 23
Taiwan Chemical 195.58 +2.12 +1.10%
Up
57.14%
Down
32.14%
Unchanged
10.71%
16 9
Trading & Consume. 237.11 -2.47 -1.03%
Up
22.22%
Down
66.67%
Unchanged
11.11%
4 12
Taiwan Electronic. 2,949.79 +28.88 +0.99%
Up
44.74%
Down
48.77%
Unchanged
6.49%
200 218
Taiwan Electrics 110.90 -0.10 -0.09%
Up
25.00%
Down
62.50%
Unchanged
12.50%
4 10
Taiwan Machinery 554.94 -12.14 -2.14%
Up
18.75%
Down
66.67%
Unchanged
14.58%
9 32
Taiwan Transport 206.88 -3.50 -1.66%
Up
7.14%
Down
92.86%
2 26
Taiwan Finance 3,281.32 +51.65 +1.60%
Up
62.50%
Down
28.12%
Unchanged
9.38%
20 9
Taiwan Plastic 365.39 -9.16 -2.45%
Up
14.29%
Down
80.95%
Unchanged
4.76%
3 17
Taiwan Textile 474.82 -4.71 -0.98%
Up
26.19%
Down
59.52%
Unchanged
14.29%
11 25
Taiwan Cement 121.27 -0.22 -0.18%
Up
14.29%
Down
57.14%
Unchanged
28.57%
1 4
Taiwan Others 279.47 -3.31 -1.17%
Up
19.61%
Down
62.75%
Unchanged
17.65%
10 32
Taiwan Rubber 193.95 -2.37 -1.21%
Up
18.18%
Down
72.73%
Unchanged
9.09%
2 8
Taiwan Glass 143.84 +3.31 +2.36%
Up
60.00%
Down
20.00%
Unchanged
20.00%
3 1
Taiwan Hotel 102.59 -0.31 -0.30%
Up
26.32%
Down
63.16%
Unchanged
10.53%
5 12
Taiwan Paper 284.19 -3.16 -1.10%
Up
14.29%
Down
85.71%
1 6
Taiwan Steel 120.79 -0.69 -0.57%
Up
22.58%
Down
70.97%
Unchanged
6.45%
7 22
Taiwan Food 1,924.82 -22.37 -1.15%
Up
16.67%
Down
62.50%
Unchanged
20.83%
4 15
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email