Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🚪 Danh sách cổ phiếu AI chọn cho Tháng 11 sắp được công bố. Cơ hội đang gõ cửa...
Có quyền truy cập sớm

Đài Loan - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đài Loan

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
TSEC Taiwan 50 41,783.92 -1028.06 -2.40%
Up
%
Down
%
Taiwan Weighted 45,193.08 -1175.25 -2.53%
Up
8.19%
Down
87.44%
Unchanged
4.37%
88 940

Chứng Khoán Đài Loan

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
UMC Corp 111.50 115.50 112.50 107.00 -3.46% 237.90M 12:30:00  
Nan Ya Plastics 296.00 312.00 298.50 287.00 -5.13% 76.53M 12:30:00  
TS Financial Holdin. 42.25 42.40 42.50 41.40 -0.35% 57.02M 12:30:00  
CTBC 75.80 75.30 75.80 74.00 +0.66% 50.11M 12:30:00  
Yageo 502.00 543.00 520.00 493.00 -7.55% 47.61M 12:30:00  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Wan Hai 120.00 +5.00 +4.35%
EMC Taiwan 271.50 +10.50 +4.02%
YMTC 63.50 +1.50 +2.42%
PCSC 225.50 +3.50 +1.58%
Uni-President 80.20 +1.20 +1.52%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Delta Electronics 1,335.00 -145.00 -9.80%
Yageo 502.00 -41.00 -7.55%
LARGAN 5,430.00 -385.00 -6.62%
Airtac 1,075.00 -75.00 -6.52%
Nan Ya Plastics 296.00 -16.00 -5.13%

Đài Loan Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Taiwan Biotechnol. 86.79 -2.37 -2.66%
Up
8.20%
Down
88.52%
Unchanged
3.28%
5 54
Taiwan Electronic. 813.50 -56.16 -6.46%
Up
1.96%
Down
98.04%
2 100
Taiwan Non-Financ. 17,095.78 -267.66 -1.54%
Up
9.90%
Down
83.62%
Unchanged
6.48%
52 439
Taiwan Chemical/B. 155.57 -4.27 -2.67%
Up
7.87%
Down
89.89%
Unchanged
2.25%
7 80
Taiwan Communicat. 232.14 -5.93 -2.49%
Up
11.90%
Down
88.10%
5 37
Taiwan Elec Produ. 367.99 -6.83 -1.82%
Up
4.55%
Down
95.45%
1 21
Taiwan Computer a. 431.12 -9.38 -2.13%
Up
3.12%
Down
93.75%
Unchanged
3.12%
2 60
Taiwan Electronic. 15,413.38 -468.15 -2.95%
Up
3.89%
Down
94.36%
Unchanged
1.75%
20 485
Taiwan Oil Gas an. 129.09 -0.73 -0.56%
Up
22.22%
Down
66.67%
Unchanged
11.11%
2 6
Taiwan Informatio. 250.36 -0.35 -0.14%
Up
27.27%
Down
63.64%
Unchanged
9.09%
3 7
Taiwan Plastic & . 1,257.89 -46.15 -3.54%
Up
7.44%
Down
90.08%
Unchanged
2.48%
9 109
Taiwan Other Elec. 256.81 -8.12 -3.06%
Up
2.17%
Down
97.83%
1 45
Taiwan Non-Electr. 26,957.20 -257.09 -0.94%
Up
11.51%
Down
81.29%
Unchanged
7.19%
64 452
Taiwan Optoelectr. 69.89 -4.66 -6.25%
Up
2.99%
Down
97.01%
2 65
Taiwan Semi condu. 1,509.55 -35.79 -2.32%
Up
1.04%
Down
96.88%
Unchanged
2.08%
1 93
Taiwan Cement/Gla. 682.32 +2.58 +0.38%
Up
33.33%
Down
50.00%
Unchanged
16.67%
4 6
Taiwan Constructi. 438.39 -4.10 -0.93%
Up
3.64%
Down
83.64%
Unchanged
12.73%
2 46
Taiwan Non-Financ. 39,875.51 -1136.76 -2.77%
Up
7.08%
Down
88.92%
Unchanged
4.00%
69 867
Taiwan Automobile. 290.27 -2.86 -0.98%
Up
11.36%
Down
86.36%
Unchanged
2.27%
5 38
Taiwan Chemical 186.93 -5.22 -2.72%
Up
7.14%
Down
92.86%
2 26
Trading & Consume. 242.00 +1.70 +0.71%
Up
16.67%
Down
77.78%
Unchanged
5.56%
3 14
Taiwan Electronic. 2,802.06 -85.17 -2.95%
Up
3.78%
Down
95.11%
Unchanged
1.11%
17 428
Taiwan Electrics 103.03 -2.97 -2.80%
Down
93.75%
Unchanged
6.25%
0 15
Taiwan Machinery 509.72 -14.79 -2.82%
Up
6.25%
Down
87.50%
Unchanged
6.25%
3 42
Taiwan Transport 220.07 +3.79 +1.75%
Up
32.14%
Down
64.29%
Unchanged
3.57%
9 18
Taiwan Finance 3,781.04 -7.65 -0.20%
Up
38.71%
Down
41.94%
Unchanged
19.35%
12 13
Taiwan Plastic 464.94 -20.05 -4.13%
Down
100.00%
0 21
Taiwan Textile 474.56 -5.41 -1.13%
Up
7.14%
Down
85.71%
Unchanged
7.14%
3 36
Taiwan Cement 135.83 +0.56 +0.41%
Up
28.57%
Down
42.86%
Unchanged
28.57%
2 3
Taiwan Others 271.61 -3.70 -1.34%
Up
3.85%
Down
82.69%
Unchanged
13.46%
2 43
Taiwan Rubber 190.70 -1.46 -0.76%
Up
18.18%
Down
72.73%
Unchanged
9.09%
2 8
Taiwan Glass 146.83 +0.47 +0.32%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
Taiwan Hotel 101.63 -0.66 -0.65%
Up
10.53%
Down
78.95%
Unchanged
10.53%
2 15
Taiwan Paper 269.12 -2.84 -1.04%
Down
100.00%
0 7
Taiwan Steel 123.05 -1.64 -1.32%
Down
96.77%
Unchanged
3.23%
0 30
Taiwan Food 1,952.55 +14.21 +0.73%
Up
34.78%
Down
60.87%
Unchanged
4.35%
8 14
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email