Tin Tức Nóng Hổi
FLASH SALE 0
⚡ Giảm 55%: Phân tích chuẩn Phố Wall, mà không mất phí kiểu Phố Wall. Flash Sale sắp hết
Nhận Ưu Đãi

Đài Loan - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đài Loan

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
TSEC Taiwan 50 42,811.98 -553.42 -1.28%
Up
42.00%
Down
56.00%
Unchanged
2.00%
21 28
Taiwan Weighted 46,368.33 -667.25 -1.42%
Up
21.58%
Down
68.47%
Unchanged
9.95%
232 736

Chứng Khoán Đài Loan

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
UMC Corp 115.50 115.50 122.00 115.50 -9.77% 350.08M 13:29:59  
Nan Ya Plastics 312.00 312.00 325.00 308.50 -2.19% 71.12M 13:29:59  
Nanya Tech 477.00 477.00 497.50 468.00 0.00% 61.92M 13:29:59  
CTBC 75.30 75.30 76.20 74.10 +1.48% 38.41M 13:29:59  
TS Financial Holdin. 42.40 42.40 42.90 42.10 +0.95% 37.18M 13:29:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
FFHC 44.45 +1.65 +3.86%
Chang Hwa Bank 30.50 +0.55 +1.84%
Mega FHC 54.80 +0.90 +1.67%
HNFHC 50.10 +0.80 +1.62%
TCFHC 28.90 +0.45 +1.58%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
UMC Corp 115.50 -12.50 -9.77%
LARGAN 5,815.00 -520.00 -8.21%
Unimicron Tech 1,040.00 -60.00 -5.45%
Delta Electronics 1,480.00 -70.00 -4.52%
MediaTek 4,045.00 -190.00 -4.49%

Đài Loan Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Taiwan Biotechnol. 89.16 +0.97 +1.10%
Up
29.51%
Down
47.54%
Unchanged
22.95%
18 29
Taiwan Electronic. 869.66 -27.37 -3.05%
Up
11.76%
Down
85.29%
Unchanged
2.94%
12 87
Taiwan Non-Financ. 17,363.44 -195.32 -1.11%
Up
26.86%
Down
59.24%
Unchanged
13.90%
141 311
Taiwan Chemical/B. 159.84 +0.28 +0.18%
Up
23.60%
Down
58.43%
Unchanged
17.98%
21 52
Taiwan Communicat. 238.07 -2.25 -0.94%
Up
19.05%
Down
76.19%
Unchanged
4.76%
8 32
Taiwan Elec Produ. 374.82 -7.49 -1.96%
Up
4.55%
Down
86.36%
Unchanged
9.09%
1 19
Taiwan Computer a. 440.50 -14.90 -3.27%
Up
10.94%
Down
85.94%
Unchanged
3.12%
7 55
Taiwan Electronic. 15,881.53 -280.79 -1.74%
Up
13.42%
Down
81.71%
Unchanged
4.86%
69 420
Taiwan Oil Gas an. 129.82 -5.18 -3.84%
Up
33.33%
Down
66.67%
3 6
Taiwan Informatio. 250.71 -1.85 -0.73%
Up
36.36%
Down
63.64%
4 7
Taiwan Plastic & . 1,304.04 -16.75 -1.27%
Up
21.49%
Down
61.16%
Unchanged
17.36%
26 74
Taiwan Other Elec. 264.93 -5.92 -2.19%
Up
6.52%
Down
86.96%
Unchanged
6.52%
3 40
Taiwan Non-Electr. 27,214.29 -43.67 -0.16%
Up
29.50%
Down
57.01%
Unchanged
13.49%
164 317
Taiwan Optoelectr. 74.55 -4.07 -5.18%
Up
11.94%
Down
85.07%
Unchanged
2.99%
8 57
Taiwan Semi condu. 1,545.34 -19.45 -1.24%
Up
12.50%
Down
81.25%
Unchanged
6.25%
12 78
Taiwan Cement/Gla. 679.74 -10.37 -1.50%
Up
25.00%
Down
58.33%
Unchanged
16.67%
3 7
Taiwan Constructi. 442.49 -3.20 -0.72%
Up
34.55%
Down
52.73%
Unchanged
12.73%
19 29
Taiwan Non-Financ. 41,012.27 -693.54 -1.66%
Up
20.10%
Down
70.36%
Unchanged
9.54%
196 686
Taiwan Automobile. 293.13 -1.63 -0.55%
Up
29.55%
Down
68.18%
Unchanged
2.27%
13 30
Taiwan Chemical 192.15 -3.48 -1.78%
Up
10.71%
Down
82.14%
Unchanged
7.14%
3 23
Trading & Consume. 240.30 -0.76 -0.32%
Up
44.44%
Down
33.33%
Unchanged
22.22%
8 6
Taiwan Electronic. 2,887.23 -51.19 -1.74%
Up
12.22%
Down
83.33%
Unchanged
4.44%
55 375
Taiwan Electrics 106.00 -0.83 -0.78%
Up
12.50%
Down
75.00%
Unchanged
12.50%
2 12
Taiwan Machinery 524.51 -8.34 -1.57%
Up
25.00%
Down
68.75%
Unchanged
6.25%
12 33
Taiwan Transport 216.28 -1.70 -0.78%
Up
21.43%
Down
67.86%
Unchanged
10.71%
6 19
Taiwan Finance 3,788.69 +39.38 +1.05%
Up
74.19%
Down
19.35%
Unchanged
6.45%
23 6
Taiwan Plastic 484.99 -10.02 -2.02%
Up
14.29%
Down
76.19%
Unchanged
9.52%
3 16
Taiwan Textile 479.97 +0.18 +0.04%
Up
21.43%
Down
64.29%
Unchanged
14.29%
9 27
Taiwan Cement 135.27 +0.62 +0.46%
Up
42.86%
Down
42.86%
Unchanged
14.29%
3 3
Taiwan Others 275.31 -0.23 -0.08%
Up
40.38%
Down
48.08%
Unchanged
11.54%
21 25
Taiwan Rubber 192.16 -0.35 -0.18%
Up
18.18%
Down
54.55%
Unchanged
27.27%
2 6
Taiwan Glass 146.36 -7.94 -5.15%
Down
80.00%
Unchanged
20.00%
0 4
Taiwan Hotel 102.29 -0.03 -0.03%
Up
10.53%
Down
42.11%
Unchanged
47.37%
2 8
Taiwan Paper 271.96 -0.31 -0.11%
Up
14.29%
Down
57.14%
Unchanged
28.57%
1 4
Taiwan Steel 124.69 -1.70 -1.35%
Up
16.13%
Down
77.42%
Unchanged
6.45%
5 24
Taiwan Food 1,938.34 +6.18 +0.32%
Up
47.83%
Down
30.43%
Unchanged
21.74%
11 7
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email