Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Đài Loan - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đài Loan

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
TSEC Taiwan 50 13,459.96 -89.76 -0.66%
Up
78.00%
Down
16.00%
Unchanged
6.00%
39 8
Taiwan Weighted 17,503.28 +255.87 +1.48%
Up
66.06%
Down
24.42%
Unchanged
9.52%
541 200

Chứng Khoán Đài Loan

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
EMC Taiwan 141.50 132.00 144.50 123.50 +7.20% 654.10M 12:00:00  
UMC Corp 57.50 57.80 59.70 56.80 -0.52% 340.39M 12:30:00  
Wan Hai 232.00 223.50 241.50 210.50 +3.80% 183.60M 12:00:00  
AUO 21.30 20.65 21.35 20.10 +3.15% 142.33M 12:30:02  
China Steel 37.25 36.35 37.25 36.70 +2.48% 87.30M 12:30:02  

Danh Sách Mã Tăng Điểm Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
EMC Taiwan 141.50 +9.50 +7.20%
Novatek Micro 541.00 +30.00 +5.87%
Wan Hai 232.00 +8.50 +3.80%
AUO 21.30 +0.65 +3.15%
Nanya Tech 74.50 +2.20 +3.04%

Danh Sách Mã Giảm Điểm Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Asustek 319.50 -31.50 -8.97%
N.P.C 389.50 -7.50 -1.89%
ACL 362.00 -2.00 -0.55%
Yageo 557.00 -3.00 -0.54%
UMC Corp 57.50 -0.30 -0.52%

Đài Loan Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
Taiwan Biotechnol. 70.87 +0.50 +0.71%
Up
76.00%
Down
16.00%
Unchanged
8.00%
19 4
Taiwan Electronic. 181.79 +0.22 +0.12%
Up
60.44%
Down
31.87%
Unchanged
7.69%
55 29
Taiwan Non-Financ. 17,359.97 +322.75 +1.89%
Up
68.48%
Down
20.62%
Unchanged
10.90%
289 87
Taiwan Chemical/B. 115.71 +1.18 +1.03%
Up
76.92%
Down
13.46%
Unchanged
9.62%
40 7
Taiwan Communicat. 132.18 +1.13 +0.86%
Up
64.71%
Down
29.41%
Unchanged
5.88%
22 10
Taiwan Elec Produ. 171.94 +0.78 +0.46%
Up
73.68%
Down
15.79%
Unchanged
10.53%
14 3
Taiwan Computer a. 130.98 -1.00 -0.76%
Up
55.77%
Down
26.92%
Unchanged
17.31%
29 14
Taiwan Electronic. 4,624.85 +61.43 +1.35%
Up
61.95%
Down
29.47%
Unchanged
8.58%
267 127
Taiwan Oil Gas an. 129.29 +2.89 +2.29%
Up
50.00%
Down
37.50%
Unchanged
12.50%
4 3
Taiwan Informatio. 127.19 +0.37 +0.29%
Up
54.55%
Down
27.27%
Unchanged
18.18%
6 3
Taiwan Plastic & . 974.01 +16.78 +1.75%
Up
80.00%
Down
11.76%
Unchanged
8.24%
68 10
Taiwan Other Elec. 104.65 +1.97 +1.92%
Up
54.55%
Down
39.39%
Unchanged
6.06%
18 13
Taiwan Non-Electr. 19,811.90 +332.93 +1.71%
Up
68.94%
Down
20.26%
Unchanged
10.79%
313 92
Taiwan Optoelectr. 45.59 +0.54 +1.20%
Up
68.25%
Down
26.98%
Unchanged
4.76%
43 17
Taiwan Semi condu. 415.52 +7.21 +1.77%
Up
66.13%
Down
30.65%
Unchanged
3.23%
41 19
Taiwan Cement/Gla. 835.74 +6.38 +0.77%
Up
72.73%
Down
9.09%
Unchanged
18.18%
8 1
Taiwan Constructi. 357.92 +4.06 +1.15%
Up
77.08%
Down
14.58%
Unchanged
8.33%
37 7
Taiwan Non-Financ. 15,351.17 +229.03 +1.51%
Up
65.69%
Down
24.78%
Unchanged
9.53%
517 195
Taiwan Automobile. 338.25 +4.67 +1.40%
Up
85.71%
Down
0.00%
Unchanged
14.29%
6 0
Taiwan Chemical 129.54 +1.71 +1.34%
Up
77.78%
Down
11.11%
Unchanged
11.11%
21 3
Trading & Consume. 374.00 +8.50 +2.33%
Up
61.11%
Down
27.78%
Unchanged
11.11%
11 5
Taiwan Electronic. 830.21 +11.00 +1.34%
Up
62.47%
Down
29.59%
Unchanged
7.95%
228 108
Taiwan Electrics 83.61 -0.55 -0.65%
Up
57.14%
Down
35.71%
Unchanged
7.14%
8 5
Taiwan Machinery 241.10 +4.83 +2.04%
Up
59.62%
Down
26.92%
Unchanged
13.46%
31 14
Taiwan Transport 269.39 +10.66 +4.12%
Up
100.00%
Down
0.00%
18 0
Taiwan Finance 1,547.55 +18.65 +1.22%
Up
75.00%
Down
15.62%
Unchanged
9.38%
24 5
Taiwan Plastic 292.28 +5.61 +1.96%
Up
86.36%
Down
4.55%
Unchanged
9.09%
19 1
Taiwan Textile 657.37 +4.82 +0.74%
Up
51.16%
Down
27.91%
Unchanged
20.93%
22 12
Taiwan Cement 206.19 +0.56 +0.27%
Up
71.43%
Down
14.29%
Unchanged
14.29%
5 1
Taiwan Others 381.50 +2.59 +0.68%
Up
53.19%
Down
27.66%
Unchanged
19.15%
25 13
Taiwan Rubber 346.40 +6.39 +1.88%
Up
81.82%
Down
18.18%
9 2
Taiwan Glass 93.68 +2.66 +2.92%
Up
75.00%
Down
0.00%
Unchanged
25.00%
3 0
Taiwan Hotel 103.36 +0.41 +0.40%
Up
40.00%
Down
46.67%
Unchanged
13.33%
6 7
Taiwan Paper 456.66 +0.16 +0.04%
Up
33.33%
Down
50.00%
Unchanged
16.67%
2 3
Taiwan Steel 192.52 +4.87 +2.60%
Up
92.86%
Down
7.14%
26 2
Taiwan Food 1,969.67 +24.89 +1.28%
Up
77.27%
Down
22.73%
17 5
Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email