Tin Tức Nóng Hổi
FLASH SALE 0
⌛ Danh sách cổ phiếu AI chọn cho Tháng 10 sắp được công bố. Đừng để bị tụt lại...
Tải danh sách

Đài Loan - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đài Loan

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
TSEC Taiwan 50 44,390.18 -436.84 -0.97%
Up
28.00%
Down
62.00%
Unchanged
10.00%
14 31
Taiwan Weighted 47,631.96 -392.64 -0.82%
Up
34.64%
Down
54.72%
Unchanged
10.64%
371 586

Chứng Khoán Đài Loan

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
UMC Corp 153.50 153.50 156.00 151.50 -0.32% 111.59M 13:29:59  
Nan Ya Plastics 247.00 247.00 248.00 235.50 +3.78% 79.31M 13:29:59  
TS Financial Holdin. 41.80 41.80 43.00 41.65 -1.65% 46.94M 13:29:59  
Yageo 548.00 548.00 570.00 548.00 -5.52% 41.16M 13:29:59  
FPCC 94.30 94.30 95.50 89.90 +8.14% 40.59M 13:29:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
FPCC 94.30 +7.10 +8.14%
Nan Ya Plastics 247.00 +9.00 +3.78%
N.P.C 1,270.00 +30.00 +2.42%
Realtek 760.00 +11.00 +1.47%
ACL 730.00 +8.00 +1.11%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
MediaTek 4,910.00 -375.00 -7.10%
Yageo 548.00 -32.00 -5.52%
Delta Electronics 1,835.00 -75.00 -3.93%
Wan Hai 111.00 -4.50 -3.90%
Silergy 409.00 -16.50 -3.88%

Đài Loan Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Taiwan Biotechnol. 91.44 +1.00 +1.11%
Up
39.34%
Down
45.90%
Unchanged
14.75%
24 28
Taiwan Electronic. 944.36 -17.52 -1.82%
Up
38.24%
Down
54.90%
Unchanged
6.86%
39 56
Taiwan Non-Financ. 16,601.46 +84.96 +0.51%
Up
26.63%
Down
60.54%
Unchanged
12.84%
139 316
Taiwan Chemical/B. 162.93 +1.82 +1.13%
Up
46.07%
Down
40.45%
Unchanged
13.48%
41 36
Taiwan Communicat. 230.23 -4.56 -1.94%
Up
33.33%
Down
47.62%
Unchanged
19.05%
14 20
Taiwan Elec Produ. 370.82 -1.55 -0.42%
Up
40.91%
Down
50.00%
Unchanged
9.09%
9 11
Taiwan Computer a. 462.88 -4.15 -0.89%
Up
42.19%
Down
51.56%
Unchanged
6.25%
27 33
Taiwan Electronic. 16,643.73 -168.53 -1.00%
Up
44.25%
Down
46.98%
Unchanged
8.77%
227 241
Taiwan Oil Gas an. 124.54 +8.35 +7.19%
Up
12.50%
Down
75.00%
Unchanged
12.50%
1 6
Taiwan Informatio. 236.93 -2.08 -0.87%
Up
9.09%
Down
81.82%
Unchanged
9.09%
1 9
Taiwan Plastic & . 1,164.84 +22.48 +1.97%
Up
38.84%
Down
47.93%
Unchanged
13.22%
47 58
Taiwan Other Elec. 280.38 -2.24 -0.79%
Up
39.13%
Down
56.52%
Unchanged
4.35%
18 26
Taiwan Non-Electr. 25,768.60 +12.28 +0.05%
Up
25.86%
Down
61.84%
Unchanged
12.30%
143 342
Taiwan Optoelectr. 74.55 -0.28 -0.37%
Up
68.18%
Down
24.24%
Unchanged
7.58%
45 16
Taiwan Semi condu. 1,616.78 -14.34 -0.88%
Up
57.29%
Down
35.42%
Unchanged
7.29%
55 34
Taiwan Cement/Gla. 629.06 -4.46 -0.70%
Up
8.33%
Down
83.33%
Unchanged
8.33%
1 10
Taiwan Constructi. 440.18 -4.49 -1.01%
Up
12.73%
Down
72.73%
Unchanged
14.55%
7 40
Taiwan Non-Financ. 42,513.28 -361.43 -0.84%
Up
35.74%
Down
53.66%
Unchanged
10.61%
347 521
Taiwan Automobile. 289.56 -0.17 -0.06%
Up
34.88%
Down
55.81%
Unchanged
9.30%
15 24
Taiwan Chemical 193.15 +2.23 +1.17%
Up
60.71%
Down
28.57%
Unchanged
10.71%
17 8
Trading & Consume. 233.64 -1.97 -0.84%
Up
16.67%
Down
83.33%
3 15
Taiwan Electronic. 3,026.53 -31.17 -1.02%
Up
46.33%
Down
45.66%
Unchanged
8.02%
208 205
Taiwan Electrics 105.91 -0.30 -0.28%
Up
25.00%
Down
68.75%
Unchanged
6.25%
4 11
Taiwan Machinery 544.87 +0.44 +0.08%
Up
31.25%
Down
52.08%
Unchanged
16.67%
15 25
Taiwan Transport 207.79 -4.42 -2.08%
Down
75.00%
Unchanged
25.00%
0 21
Taiwan Finance 3,543.92 -19.23 -0.54%
Up
12.90%
Down
83.87%
Unchanged
3.23%
4 26
Taiwan Plastic 400.74 +10.46 +2.68%
Up
28.57%
Down
57.14%
Unchanged
14.29%
6 12
Taiwan Textile 458.07 -3.69 -0.80%
Up
23.81%
Down
66.67%
Unchanged
9.52%
10 28
Taiwan Cement 124.31 -0.48 -0.38%
Up
14.29%
Down
71.43%
Unchanged
14.29%
1 5
Taiwan Others 272.32 -0.90 -0.33%
Up
23.53%
Down
64.71%
Unchanged
11.76%
12 33
Taiwan Rubber 188.65 -1.37 -0.72%
Down
90.91%
Unchanged
9.09%
0 10
Taiwan Glass 137.30 -1.83 -1.32%
Down
100.00%
0 5
Taiwan Hotel 101.12 -0.40 -0.39%
Up
21.05%
Down
57.89%
Unchanged
21.05%
4 11
Taiwan Paper 269.51 -3.64 -1.33%
Up
14.29%
Down
85.71%
1 6
Taiwan Steel 120.56 +0.06 +0.05%
Up
54.84%
Down
38.71%
Unchanged
6.45%
17 12
Taiwan Food 1,872.12 -14.06 -0.75%
Up
8.70%
Down
69.57%
Unchanged
21.74%
2 16
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email