Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 55% 0
🎯 Đánh giá tức thì mọi cơ hội với InvestingPro – giảm 55% Sale Tháng 8!
Nhận Ưu Đãi

Đài Loan - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đài Loan

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
TSEC Taiwan 50 41,539.16 +153.05 +0.37%
Up
50.00%
Down
46.00%
Unchanged
4.00%
25 23
Taiwan Weighted 44,933.74 +214.39 +0.48%
Up
72.59%
Down
21.89%
Unchanged
5.52%
776 234

Chứng Khoán Đài Loan

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
YMTC 60.30 59.00 61.00 58.60 +2.20% 153.03M 13:29:59  
UMC Corp 115.50 115.50 118.00 112.00 0.00% 101.84M 13:29:59  
Nanya Tech 517.00 481.00 523.00 498.00 +7.48% 88.10M 13:29:59  
Wan Hai 113.50 106.50 113.50 105.50 +6.57% 76.41M 13:29:59  
Nan Ya Plastics 186.00 187.50 196.00 185.00 -0.80% 73.24M 13:29:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Nanya Tech 517.00 +36.00 +7.48%
Wan Hai 113.50 +7.00 +6.57%
FENC 29.20 +1.20 +4.29%
FPCC 73.00 +2.80 +3.99%
TCC Holdings 24.80 +0.75 +3.12%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Realtek 703.00 -35.00 -4.74%
MediaTek 3,700.00 -145.00 -3.77%
ACL 673.00 -21.00 -3.03%
Yageo 562.00 -14.00 -2.43%
Airtac 1,420.00 -35.00 -2.41%

Đài Loan Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Taiwan Biotechnol. 100.46 +1.63 +1.65%
Up
85.25%
Down
8.20%
Unchanged
6.56%
52 5
Taiwan Electronic. 933.50 +0.64 +0.07%
Up
60.78%
Down
34.31%
Unchanged
4.90%
62 35
Taiwan Non-Financ. 16,206.28 +208.04 +1.30%
Up
81.45%
Down
13.38%
Unchanged
5.16%
426 70
Taiwan Chemical/B. 173.10 +2.48 +1.45%
Up
80.90%
Down
11.24%
Unchanged
7.87%
72 10
Taiwan Communicat. 233.48 +0.69 +0.30%
Up
80.49%
Down
12.20%
Unchanged
7.32%
33 5
Taiwan Elec Produ. 357.82 +0.83 +0.23%
Up
57.14%
Down
33.33%
Unchanged
9.52%
12 7
Taiwan Computer a. 445.30 -7.57 -1.67%
Up
39.06%
Down
56.25%
Unchanged
4.69%
25 36
Taiwan Electronic. 15,753.19 +75.00 +0.48%
Up
64.38%
Down
28.96%
Unchanged
6.65%
329 148
Taiwan Oil Gas an. 99.21 +3.47 +3.62%
Up
100.00%
Down
0.00%
8 0
Taiwan Informatio. 229.27 +2.26 +1.00%
Up
90.91%
Down
0.00%
Unchanged
9.09%
10 0
Taiwan Plastic & . 1,052.83 +8.41 +0.81%
Up
80.99%
Down
10.74%
Unchanged
8.26%
98 13
Taiwan Other Elec. 273.62 +1.49 +0.55%
Up
69.57%
Down
23.91%
Unchanged
6.52%
32 11
Taiwan Non-Electr. 24,082.53 +114.38 +0.48%
Up
79.82%
Down
15.14%
Unchanged
5.05%
443 84
Taiwan Optoelectr. 66.51 +0.08 +0.12%
Up
71.21%
Down
21.21%
Unchanged
7.58%
47 14
Taiwan Semi condu. 1,506.40 +11.95 +0.80%
Up
64.58%
Down
28.12%
Unchanged
7.29%
62 27
Taiwan Cement/Gla. 624.08 +12.71 +2.08%
Up
83.33%
Down
16.67%
10 2
Taiwan Constructi. 465.97 +9.64 +2.11%
Up
89.09%
Down
10.91%
49 6
Taiwan Non-Financ. 40,345.70 +231.71 +0.58%
Up
73.09%
Down
21.13%
Unchanged
5.77%
709 205
Taiwan Automobile. 293.56 +2.81 +0.97%
Up
76.74%
Down
18.60%
Unchanged
4.65%
33 8
Taiwan Chemical 189.39 +1.80 +0.96%
Up
71.43%
Down
17.86%
Unchanged
10.71%
20 5
Trading & Consume. 241.64 +1.49 +0.62%
Up
61.11%
Down
22.22%
Unchanged
16.67%
11 4
Taiwan Electronic. 2,861.36 +13.66 +0.48%
Up
63.31%
Down
30.20%
Unchanged
6.49%
283 135
Taiwan Electrics 106.31 +0.35 +0.33%
Up
87.50%
Down
12.50%
14 2
Taiwan Machinery 551.36 +2.20 +0.40%
Up
66.67%
Down
22.92%
Unchanged
10.42%
32 11
Taiwan Transport 213.45 +5.17 +2.48%
Up
75.00%
Down
25.00%
21 7
Taiwan Finance 3,124.48 -20.73 -0.66%
Up
53.12%
Down
43.75%
Unchanged
3.12%
17 14
Taiwan Plastic 319.83 +0.73 +0.23%
Up
71.43%
Down
14.29%
Unchanged
14.29%
15 3
Taiwan Textile 483.02 +10.82 +2.29%
Up
78.57%
Down
19.05%
Unchanged
2.38%
33 8
Taiwan Cement 122.86 +3.20 +2.67%
Up
85.71%
Down
14.29%
6 1
Taiwan Others 280.55 +3.62 +1.31%
Up
86.27%
Down
7.84%
Unchanged
5.88%
44 4
Taiwan Rubber 197.34 +2.88 +1.48%
Up
100.00%
Down
0.00%
11 0
Taiwan Glass 137.21 +1.32 +0.97%
Up
80.00%
Down
20.00%
4 1
Taiwan Hotel 101.54 +1.24 +1.24%
Up
89.47%
Down
5.26%
Unchanged
5.26%
17 1
Taiwan Paper 287.91 +5.24 +1.85%
Up
85.71%
Down
14.29%
6 1
Taiwan Steel 122.82 +1.86 +1.54%
Up
90.32%
Down
3.23%
Unchanged
6.45%
28 1
Taiwan Food 1,963.20 +18.34 +0.94%
Up
91.67%
Down
8.33%
22 2
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email