Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
📈 Thổi bùng sức mạnh cho danh mục của bạn: Các cổ phiếu mới nhất được AI chọn cho Tháng 2
Tải danh sách

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1847 1.1855 1.1859 1.1867 1.1871 1.1879 1.1883
USD/JPY 154.65 154.75 154.94 155.04 155.23 155.33 155.52
GBP/USD 1.3658 1.3670 1.3676 1.3688 1.3694 1.3706 1.3712
USD/CHF 0.7711 0.7715 0.7724 0.7728 0.7737 0.7741 0.7750
USD/CAD 1.3602 1.3611 1.3628 1.3637 1.3654 1.3663 1.3680
EUR/JPY 183.64 183.73 183.89 183.98 184.14 184.23 184.39
AUD/USD 0.6912 0.6928 0.6937 0.6953 0.6962 0.6978 0.6987
NZD/USD 0.5994 0.6005 0.6010 0.6021 0.6026 0.6037 0.6042
EUR/GBP 0.8663 0.8665 0.8668 0.8670 0.8673 0.8675 0.8678
EUR/CHF 0.9160 0.9163 0.9167 0.9170 0.9174 0.9177 0.9181
AUD/JPY 107.24 107.45 107.60 107.81 107.96 108.17 108.32
GBP/JPY 211.81 211.94 212.11 212.24 212.41 212.54 212.71
CHF/JPY 200.16 200.32 200.49 200.65 200.82 200.98 201.15
EUR/CAD 1.6150 1.6159 1.6173 1.6182 1.6196 1.6205 1.6219
AUD/CAD 0.9447 0.9460 0.9467 0.9480 0.9487 0.9500 0.9507
NZD/CAD 0.8194 0.8200 0.8204 0.8210 0.8214 0.8220 0.8224
CAD/JPY 113.44 113.54 113.63 113.73 113.82 113.92 114.01
NZD/JPY 93.02 93.14 93.24 93.36 93.46 93.58 93.68
AUD/NZD 1.1523 1.1533 1.1539 1.1549 1.1555 1.1565 1.1571
GBP/AUD 1.9617 1.9637 1.9670 1.9690 1.9723 1.9743 1.9776
EUR/AUD 1.6997 1.7017 1.7050 1.7070 1.7103 1.7123 1.7156
GBP/CHF 1.0567 1.0570 1.0575 1.0578 1.0583 1.0586 1.0591
EUR/NZD 1.9654 1.9671 1.9695 1.9712 1.9736 1.9753 1.9777
AUD/CHF 0.5346 0.5356 0.5362 0.5372 0.5378 0.5388 0.5394
GBP/NZD 2.2677 2.2694 2.2718 2.2735 2.2759 2.2776 2.2800
USD/CNY 6.9478 6.9485 6.9500 6.9507 6.9522 6.9529 6.9544
USD/INR 91.750 91.777 91.828 91.855 91.906 91.933 91.984
USD/MXN 17.4236 17.4374 17.4622 17.4760 17.5008 17.5146 17.5394
USD/ZAR 16.1255 16.1406 16.1679 16.1830 16.2103 16.2254 16.2527
USD/SGD 1.2696 1.2701 1.2708 1.2713 1.2720 1.2725 1.2732
USD/HKD 7.8050 7.8060 7.8072 7.8082 7.8094 7.8104 7.8116
USD/DKK 6.2844 6.2865 6.2907 6.2928 6.2970 6.2991 6.3033
GBP/CAD 1.8636 1.8645 1.8657 1.8666 1.8678 1.8687 1.8699
USD/SEK 8.8919 8.8964 8.9055 8.9100 8.9191 8.9236 8.9327
USD/RUB 75.0272 75.4261 75.6256 76.0245 76.2240 76.6229 76.8224
USD/TRY 43.5030 43.5043 43.5054 43.5067 43.5078 43.5091 43.5102
BTC/USD 43109.9 43423.9 43593.6 43907.7 44077.4 44391.4 44561.1
BTC/EUR 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email