x
Tin Tức Nóng Hổi
0

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1716 1.1726 1.1734 1.1744 1.1752 1.1762 1.1770
USD/JPY 108.20 108.40 108.53 108.73 108.86 109.06 109.19
GBP/USD 1.2865 1.2872 1.2880 1.2887 1.2895 1.2902 1.2910
USD/CHF 0.9563 0.9575 0.9587 0.9599 0.9611 0.9623 0.9635
USD/CAD 1.2561 1.2568 1.2581 1.2588 1.2601 1.2608 1.2621
EUR/JPY 127.12 127.34 127.48 127.70 127.84 128.06 128.20
AUD/USD 0.7892 0.7905 0.7912 0.7925 0.7932 0.7945 0.7952
NZD/USD 0.7299 0.7309 0.7315 0.7325 0.7331 0.7341 0.7347
EUR/GBP 0.9091 0.9099 0.9106 0.9114 0.9121 0.9129 0.9136
EUR/CHF 1.1229 1.1244 1.1258 1.1273 1.1287 1.1302 1.1316
AUD/JPY 85.55 85.79 85.91 86.15 86.27 86.51 86.63
GBP/JPY 139.60 139.80 139.91 140.11 140.22 140.42 140.53
CHF/JPY 112.91 113.05 113.12 113.26 113.33 113.47 113.54
EUR/CAD 1.4749 1.4760 1.4776 1.4787 1.4803 1.4814 1.4830
AUD/CAD 0.9946 0.9959 0.9965 0.9978 0.9984 0.9997 1.0003
NZD/CAD 0.9199 0.9208 0.9214 0.9223 0.9229 0.9238 0.9244
CAD/JPY 85.91 86.08 86.18 86.35 86.45 86.62 86.72
NZD/JPY 79.19 79.36 79.45 79.62 79.71 79.88 79.97
AUD/NZD 1.0803 1.0810 1.0814 1.0821 1.0825 1.0832 1.0836
GBP/AUD 1.6191 1.6209 1.6241 1.6259 1.6291 1.6309 1.6341
EUR/AUD 1.4776 1.4787 1.4810 1.4821 1.4844 1.4855 1.4878
GBP/CHF 1.2333 1.2345 1.2358 1.2370 1.2383 1.2395 1.2408
EUR/NZD 1.5995 1.6006 1.6024 1.6035 1.6053 1.6064 1.6082
AUD/CHF 0.7571 0.7585 0.7593 0.7607 0.7615 0.7629 0.7637
GBP/NZD 1.7534 1.7551 1.7577 1.7594 1.7620 1.7637 1.7663
USD/CNY 6.6622 6.6650 6.6682 6.6710 6.6742 6.6770 6.6802
USD/INR 64.045 64.065 64.095 64.115 64.145 64.165 64.195
USD/MXN 17.7712 17.7986 17.8534 17.8808 17.9356 17.9630 18.0178
USD/ZAR 13.1617 13.1765 13.2060 13.2208 13.2503 13.2651 13.2946
USD/SGD 1.3610 1.3616 1.3622 1.3628 1.3634 1.3640 1.3646
USD/HKD 7.8213 7.8217 7.8224 7.8228 7.8235 7.8239 7.8246
USD/DKK 6.3167 6.3216 6.3266 6.3315 6.3365 6.3414 6.3464
GBP/CAD 1.6170 1.6185 1.6207 1.6222 1.6244 1.6259 1.6281
USD/SEK 8.0936 8.1003 8.1072 8.1139 8.1208 8.1275 8.1344
USD/RUB 59.2035 59.2398 59.3123 59.3486 59.4211 59.4574 59.5299
USD/TRY 3.5166 3.5185 3.5213 3.5232 3.5260 3.5279 3.5307
BTC/USD 4183.1 4215.7 4243.9 4276.5 4304.7 4337.3 4365.5
BTC/EUR 3575.9 3603.7 3617.7 3645.5 3659.5 3687.3 3701.2
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email