Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.0629 1.0637 1.0651 1.0659 1.0673 1.0681 1.0696
USD/JPY 127.15 127.35 127.45 127.65 127.76 127.95 128.06
GBP/USD 1.2527 1.2542 1.2564 1.2579 1.2601 1.2616 1.2638
USD/CHF 0.9625 0.9635 0.9642 0.9652 0.9659 0.9669 0.9676
USD/CAD 1.2757 1.2769 1.2778 1.2790 1.2799 1.2811 1.2820
EUR/JPY 135.46 135.63 135.84 136.01 136.23 136.39 136.61
AUD/USD 0.7079 0.7087 0.7098 0.7106 0.7116 0.7125 0.7135
NZD/USD 0.6445 0.6453 0.6461 0.6469 0.6478 0.6485 0.6494
EUR/GBP 0.8448 0.8457 0.8467 0.8476 0.8485 0.8495 0.8504
EUR/CHF 1.0253 1.0262 1.0276 1.0285 1.0299 1.0308 1.0323
AUD/JPY 90.21 90.37 90.52 90.68 90.83 90.99 91.15
GBP/JPY 159.65 159.91 160.24 160.50 160.82 161.09 161.41
CHF/JPY 131.61 131.84 132.04 132.27 132.47 132.70 132.90
EUR/CAD 1.3606 1.3613 1.3627 1.3634 1.3648 1.3655 1.3669
AUD/CAD 0.9065 0.9073 0.9080 0.9088 0.9095 0.9103 0.9111
NZD/CAD 0.8251 0.8259 0.8265 0.8273 0.8279 0.8287 0.8293
CAD/JPY 99.30 99.47 99.61 99.78 99.92 100.09 100.23
NZD/JPY 82.05 82.23 82.38 82.56 82.72 82.89 83.05
AUD/NZD 1.0963 1.0969 1.0977 1.0984 1.0992 1.0999 1.1007
GBP/AUD 1.7629 1.7648 1.7678 1.7697 1.7727 1.7746 1.7776
EUR/AUD 1.4965 1.4975 1.4991 1.5002 1.5018 1.5029 1.5044
GBP/CHF 1.2089 1.2102 1.2124 1.2137 1.2158 1.2172 1.2193
EUR/NZD 1.6426 1.6440 1.6464 1.6477 1.6501 1.6514 1.6538
AUD/CHF 0.6834 0.6842 0.6850 0.6858 0.6867 0.6874 0.6883
GBP/NZD 1.9377 1.9394 1.9425 1.9442 1.9473 1.9490 1.9522
USD/CNY 6.6448 6.6476 6.6491 6.6519 6.6534 6.6562 6.6577
USD/INR 77.490 77.521 77.558 77.589 77.626 77.657 77.694
USD/MXN 19.7177 19.7552 19.7775 19.8150 19.8373 19.8748 19.8971
USD/ZAR 15.6229 15.6539 15.6733 15.7043 15.7237 15.7547 15.7740
USD/SGD 1.3709 1.3719 1.3727 1.3737 1.3745 1.3755 1.3763
USD/HKD 7.8492 7.8494 7.8495 7.8497 7.8499 7.8500 7.8502
USD/DKK 6.9569 6.9665 6.9716 6.9812 6.9863 6.9959 7.0010
GBP/CAD 1.6035 1.6049 1.6071 1.6085 1.6107 1.6121 1.6142
USD/SEK 9.7965 9.8173 9.8290 9.8498 9.8616 9.8823 9.8941
USD/RUB 56.2845 56.7826 57.1056 57.6037 57.9267 58.4248 58.7478
USD/TRY 15.6722 15.7431 15.7882 15.8591 15.9042 15.9751 16.0202
BTC/USD 43109.9 43423.9 43593.6 43907.7 44077.4 44391.4 44561.1
BTC/EUR 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email