x
Tin Tức Nóng Hổi
0

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1774 1.1777 1.1781 1.1784 1.1788 1.1791 1.1795
USD/JPY 113.30 113.34 113.39 113.43 113.48 113.52 113.57
GBP/USD 1.3176 1.3180 1.3185 1.3189 1.3194 1.3198 1.3203
USD/CHF 0.9828 0.9831 0.9835 0.9838 0.9842 0.9845 0.9849
USD/CAD 1.2601 1.2605 1.2611 1.2615 1.2621 1.2625 1.2631
EUR/JPY 133.55 133.58 133.64 133.67 133.73 133.76 133.82
AUD/USD 0.7811 0.7814 0.7818 0.7821 0.7825 0.7828 0.7832
NZD/USD 0.6958 0.6961 0.6964 0.6967 0.6970 0.6973 0.6976
EUR/GBP 0.8925 0.8928 0.8932 0.8935 0.8939 0.8942 0.8946
EUR/CHF 1.1586 1.1588 1.1593 1.1595 1.1600 1.1602 1.1607
AUD/JPY 88.62 88.65 88.69 88.72 88.76 88.79 88.83
GBP/JPY 149.50 149.53 149.57 149.60 149.64 149.67 149.71
CHF/JPY 115.17 115.21 115.24 115.28 115.31 115.35 115.38
EUR/CAD 1.4850 1.4854 1.4861 1.4865 1.4872 1.4876 1.4883
AUD/CAD 0.9859 0.9861 0.9865 0.9867 0.9871 0.9873 0.9877
NZD/CAD 0.8778 0.8781 0.8785 0.8788 0.8792 0.8795 0.8799
CAD/JPY 89.81 89.85 89.89 89.93 89.97 90.01 90.05
NZD/JPY 78.92 78.95 79.00 79.03 79.08 79.11 79.16
AUD/NZD 1.1218 1.1221 1.1223 1.1226 1.1228 1.1231 1.1233
GBP/AUD 1.6841 1.6848 1.6855 1.6862 1.6869 1.6876 1.6883
EUR/AUD 1.5054 1.5058 1.5063 1.5067 1.5072 1.5076 1.5081
GBP/CHF 1.2967 1.2970 1.2974 1.2977 1.2981 1.2984 1.2988
EUR/NZD 1.6899 1.6904 1.6909 1.6914 1.6919 1.6924 1.6929
AUD/CHF 0.7686 0.7689 0.7693 0.7696 0.7700 0.7703 0.7707
GBP/NZD 1.8903 1.8912 1.8921 1.8930 1.8939 1.8948 1.8957
USD/CNY 6.6137 6.6165 6.6188 6.6216 6.6239 6.6267 6.6290
USD/INR 64.994 65.012 65.049 65.067 65.104 65.122 65.159
USD/MXN 18.9511 18.9664 18.9932 19.0085 19.0353 19.0506 19.0774
USD/ZAR 13.6314 13.6397 13.6498 13.6581 13.6682 13.6765 13.6866
USD/SGD 1.3597 1.3601 1.3603 1.3607 1.3609 1.3613 1.3615
USD/HKD 7.8020 7.8021 7.8024 7.8025 7.8028 7.8029 7.8032
USD/DKK 6.3105 6.3127 6.3141 6.3163 6.3177 6.3199 6.3213
GBP/CAD 1.6616 1.6621 1.6631 1.6636 1.6646 1.6651 1.6661
USD/SEK 8.1445 8.1519 8.1567 8.1641 8.1689 8.1763 8.1811
USD/RUB 57.4576 57.4741 57.4970 57.5135 57.5364 57.5529 57.5758
USD/TRY 3.6680 3.6699 3.6727 3.6746 3.6774 3.6793 3.6821
BTC/USD 5795.2 5823.4 5879.6 5907.8 5964.0 5992.2 6048.5
BTC/EUR 4907.5 4907.5 4907.5 4907.5 4907.5 4907.5 4907.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email