Tin Tức Nóng Hổi
0

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1712 1.1719 1.1727 1.1734 1.1742 1.1749 1.1757
USD/JPY 112.89 112.93 112.97 113.01 113.05 113.09 113.13
GBP/USD 1.3132 1.3142 1.3150 1.3160 1.3168 1.3178 1.3186
USD/CHF 0.9684 0.9688 0.9691 0.9695 0.9698 0.9702 0.9705
USD/CAD 1.2945 1.2950 1.2955 1.2960 1.2965 1.2970 1.2975
EUR/JPY 132.41 132.47 132.54 132.60 132.67 132.73 132.80
AUD/USD 0.7238 0.7241 0.7245 0.7248 0.7252 0.7255 0.7259
NZD/USD 0.6635 0.6638 0.6643 0.6646 0.6651 0.6654 0.6659
EUR/GBP 0.8902 0.8907 0.8912 0.8917 0.8922 0.8927 0.8932
EUR/CHF 1.1360 1.1365 1.1370 1.1375 1.1380 1.1385 1.1390
AUD/JPY 81.79 81.82 81.88 81.91 81.97 82.00 82.06
GBP/JPY 148.40 148.51 148.60 148.71 148.80 148.91 149.00
CHF/JPY 116.47 116.50 116.55 116.58 116.63 116.66 116.71
EUR/CAD 1.5190 1.5195 1.5202 1.5207 1.5214 1.5219 1.5226
AUD/CAD 0.9378 0.9382 0.9389 0.9393 0.9400 0.9404 0.9411
NZD/CAD 0.8597 0.8601 0.8609 0.8613 0.8621 0.8625 0.8633
CAD/JPY 87.11 87.14 87.17 87.20 87.23 87.26 87.29
NZD/JPY 74.96 75.00 75.07 75.11 75.18 75.22 75.29
AUD/NZD 1.0898 1.0901 1.0904 1.0907 1.0910 1.0913 1.0916
GBP/AUD 1.8096 1.8118 1.8134 1.8156 1.8172 1.8194 1.8210
EUR/AUD 1.6156 1.6169 1.6178 1.6191 1.6200 1.6213 1.6222
GBP/CHF 1.2724 1.2736 1.2745 1.2757 1.2766 1.2778 1.2787
EUR/NZD 1.7611 1.7629 1.7641 1.7659 1.7671 1.7689 1.7701
AUD/CHF 0.7016 0.7019 0.7023 0.7026 0.7030 0.7033 0.7037
GBP/NZD 1.9726 1.9754 1.9774 1.9802 1.9822 1.9850 1.9870
USD/CNY 6.8742 6.8751 6.8766 6.8775 6.8790 6.8799 6.8814
USD/INR 72.485 72.535 72.585 72.635 72.685 72.735 72.785
USD/MXN 18.8754 18.9174 18.9428 18.9848 19.0102 19.0522 19.0776
USD/ZAR 14.0847 14.1513 14.1866 14.2532 14.2885 14.3551 14.3904
USD/SGD 1.3644 1.3648 1.3651 1.3655 1.3658 1.3662 1.3665
USD/HKD 7.8088 7.8094 7.8100 7.8106 7.8112 7.8118 7.8124
USD/DKK 6.3434 6.3478 6.3519 6.3563 6.3604 6.3648 6.3689
GBP/CAD 1.7024 1.7034 1.7044 1.7054 1.7064 1.7074 1.7084
USD/SEK 8.7965 8.8083 8.8179 8.8297 8.8393 8.8511 8.8607
USD/RUB 65.7850 65.8623 65.9024 65.9797 66.0198 66.0971 66.1372
USD/TRY 6.0724 6.0903 6.0993 6.1172 6.1262 6.1441 6.1531
BTC/USD 6413.1 6436.5 6459.7 6483.1 6506.4 6529.7 6553.0
BTC/EUR 5472.9 5496.0 5507.7 5530.8 5542.4 5565.6 5577.2
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Disclaimer: Công ty TNHH Fusion Media muốn nhắc nhở bạn rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng Chênh Lệch CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai), tiền điện tử và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, có nghĩa rằng giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Fusion Media hay bất cứ ai khác có liên quan tới Fusion Media sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ hoặc thiệt hại nào được coi như là kết quả từ việc tin cậy các thông tin trên trang web này bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ hoặc tín hiệu mua/bán. Xin hãy lưu ý về các rủi ro và chi phí liên quan đến giao dịch trong thị trường tài chính, đây được coi là một trong những hình thức đầu tư rủi ro nhất.
Phiên bản tiếng Anh của thỏa thuận này là phiên bản chính, sẽ luôn được ưu tiên để đối chiếu khi có sự khác biệt giữa phiên bản tiếng Anh và phiên bản tiếng Việt.
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email