x
Tin Tức Nóng Hổi
0

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1746 1.1750 1.1752 1.1756 1.1758 1.1762 1.1764
USD/JPY 112.48 112.52 112.55 112.59 112.62 112.66 112.69
GBP/USD 1.3315 1.3318 1.3324 1.3327 1.3333 1.3336 1.3342
USD/CHF 0.9897 0.9900 0.9902 0.9905 0.9907 0.9910 0.9912
USD/CAD 1.2860 1.2865 1.2872 1.2877 1.2884 1.2889 1.2896
EUR/JPY 132.17 132.24 132.28 132.35 132.39 132.46 132.50
AUD/USD 0.7636 0.7640 0.7643 0.7647 0.7650 0.7654 0.7657
NZD/USD 0.6978 0.6984 0.6987 0.6993 0.6996 0.7002 0.7005
EUR/GBP 0.8808 0.8813 0.8816 0.8821 0.8824 0.8829 0.8832
EUR/CHF 1.1637 1.1640 1.1642 1.1645 1.1647 1.1650 1.1652
AUD/JPY 85.93 85.99 86.04 86.10 86.15 86.21 86.26
GBP/JPY 149.85 149.90 149.98 150.03 150.11 150.16 150.24
CHF/JPY 113.57 113.60 113.63 113.66 113.69 113.72 113.75
EUR/CAD 1.5119 1.5126 1.5131 1.5138 1.5143 1.5150 1.5155
AUD/CAD 0.9837 0.9841 0.9844 0.9848 0.9851 0.9855 0.9858
NZD/CAD 0.8986 0.8994 0.8998 0.9006 0.9010 0.9018 0.9022
CAD/JPY 87.24 87.31 87.36 87.43 87.48 87.55 87.60
NZD/JPY 78.53 78.61 78.65 78.73 78.77 78.85 78.89
AUD/NZD 1.0922 1.0925 1.0932 1.0935 1.0942 1.0945 1.0952
GBP/AUD 1.7399 1.7407 1.7420 1.7428 1.7441 1.7449 1.7462
EUR/AUD 1.5360 1.5364 1.5369 1.5373 1.5378 1.5382 1.5387
GBP/CHF 1.3188 1.3191 1.3197 1.3200 1.3206 1.3209 1.3215
EUR/NZD 1.6784 1.6791 1.6802 1.6809 1.6820 1.6827 1.6838
AUD/CHF 0.7562 0.7567 0.7570 0.7575 0.7578 0.7583 0.7586
GBP/NZD 1.9010 1.9022 1.9046 1.9058 1.9082 1.9094 1.9118
USD/CNY 6.5989 6.5989 6.5989 6.5989 6.5989 6.5989 6.5989
USD/INR 64.030 64.040 64.054 64.064 64.078 64.088 64.102
USD/MXN 19.1042 19.1144 19.1242 19.1344 19.1442 19.1544 19.1642
USD/ZAR 13.0770 13.1019 13.1225 13.1474 13.1680 13.1929 13.2135
USD/SGD 1.3471 1.3476 1.3480 1.3485 1.3489 1.3494 1.3498
USD/HKD 7.8089 7.8099 7.8105 7.8115 7.8121 7.8131 7.8137
USD/DKK 6.3283 6.3294 6.3315 6.3326 6.3347 6.3358 6.3379
GBP/CAD 1.7134 1.7141 1.7153 1.7160 1.7172 1.7179 1.7191
USD/SEK 8.4789 8.4859 8.4963 8.5033 8.5137 8.5207 8.5311
USD/RUB 58.7951 58.8038 58.8133 58.8220 58.8315 58.8402 58.8497
USD/TRY 3.8637 3.8645 3.8662 3.8670 3.8687 3.8695 3.8712
BTC/USD 18943.6 19118.2 19256.5 19431.1 19569.5 19744.0 19882.4
BTC/EUR 16178.1 16321.5 16393.2 16536.6 16608.3 16751.7 16823.3
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email