Tin Tức Nóng Hổi
Investing Pro 0
ƯU ĐÃI Thứ Hai Điện Tử: InvestingPro+ Giảm Tới 60% NHẬN ƯU ĐÃI

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.0519 1.0525 1.0529 1.0535 1.0539 1.0545 1.0549
USD/JPY 134.00 134.13 134.22 134.35 134.44 134.57 134.66
GBP/USD 1.2250 1.2264 1.2273 1.2286 1.2295 1.2308 1.2317
USD/CHF 0.9361 0.9365 0.9372 0.9376 0.9383 0.9387 0.9394
USD/CAD 1.3440 1.3447 1.3457 1.3464 1.3474 1.3481 1.3491
EUR/JPY 141.19 141.32 141.40 141.53 141.61 141.74 141.83
AUD/USD 0.6792 0.6798 0.6802 0.6808 0.6812 0.6818 0.6822
NZD/USD 0.6393 0.6399 0.6402 0.6408 0.6411 0.6417 0.6421
EUR/GBP 0.8558 0.8563 0.8569 0.8574 0.8580 0.8585 0.8591
EUR/CHF 0.9864 0.9868 0.9874 0.9878 0.9884 0.9888 0.9894
AUD/JPY 91.09 91.23 91.31 91.44 91.52 91.65 91.73
GBP/JPY 164.41 164.65 164.81 165.05 165.20 165.45 165.60
CHF/JPY 142.82 143.00 143.10 143.28 143.38 143.56 143.66
EUR/CAD 1.4157 1.4167 1.4174 1.4184 1.4192 1.4201 1.4209
AUD/CAD 0.9149 0.9155 0.9158 0.9164 0.9167 0.9173 0.9176
NZD/CAD 0.8609 0.8616 0.8620 0.8627 0.8631 0.8638 0.8642
CAD/JPY 99.41 99.54 99.65 99.78 99.89 100.02 100.13
NZD/JPY 85.80 85.91 85.97 86.08 86.14 86.25 86.31
AUD/NZD 1.0609 1.0614 1.0619 1.0624 1.0630 1.0634 1.0640
GBP/AUD 1.8024 1.8032 1.8041 1.8048 1.8057 1.8064 1.8073
EUR/AUD 1.5451 1.5458 1.5469 1.5476 1.5487 1.5494 1.5505
GBP/CHF 1.1486 1.1497 1.1508 1.1519 1.1529 1.1541 1.1551
EUR/NZD 1.6421 1.6426 1.6436 1.6441 1.6451 1.6456 1.6466
AUD/CHF 0.6364 0.6371 0.6376 0.6382 0.6387 0.6393 0.6398
GBP/NZD 1.9133 1.9147 1.9160 1.9174 1.9188 1.9201 1.9215
USD/CNY 7.0246 7.0246 7.0246 7.0246 7.0246 7.0246 7.0246
USD/INR 81.356 81.383 81.401 81.428 81.446 81.473 81.490
USD/MXN 19.2797 19.3241 19.3472 19.3916 19.4147 19.4591 19.4822
USD/ZAR 17.4174 17.4417 17.4638 17.4881 17.5102 17.5345 17.5566
USD/SGD 1.3490 1.3494 1.3501 1.3504 1.3511 1.3514 1.3522
USD/HKD 7.7738 7.7770 7.7811 7.7843 7.7884 7.7916 7.7957
USD/DKK 7.0508 7.0533 7.0568 7.0594 7.0629 7.0655 7.0690
GBP/CAD 1.6513 1.6522 1.6531 1.6541 1.6550 1.6560 1.6568
USD/SEK 10.3092 10.3137 10.3205 10.3250 10.3318 10.3363 10.3431
USD/RUB 62.0000 62.0000 62.0000 62.0000 62.0000 62.0000 62.0000
USD/TRY 18.6078 18.6183 18.6266 18.6371 18.6454 18.6559 18.6643
BTC/USD 43109.9 43423.9 43593.6 43907.7 44077.4 44391.4 44561.1
BTC/EUR 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email