Tin Tức Nóng Hổi
0

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1658 1.1668 1.1674 1.1684 1.1690 1.1700 1.1706
USD/JPY 110.09 110.14 110.22 110.27 110.35 110.40 110.48
GBP/USD 1.3299 1.3309 1.3318 1.3328 1.3337 1.3347 1.3356
USD/CHF 0.9942 0.9950 0.9963 0.9971 0.9984 0.9992 1.0005
USD/CAD 1.2859 1.2869 1.2877 1.2887 1.2895 1.2905 1.2913
EUR/JPY 128.57 128.66 128.74 128.83 128.91 129.00 129.08
AUD/USD 0.7524 0.7528 0.7531 0.7535 0.7538 0.7542 0.7545
NZD/USD 0.6889 0.6891 0.6893 0.6895 0.6897 0.6899 0.6901
EUR/GBP 0.8753 0.8758 0.8761 0.8766 0.8769 0.8774 0.8777
EUR/CHF 1.1621 1.1628 1.1640 1.1647 1.1659 1.1666 1.1678
AUD/JPY 82.91 82.97 83.04 83.10 83.17 83.23 83.30
GBP/JPY 146.71 146.79 146.89 146.97 147.07 147.15 147.25
CHF/JPY 110.37 110.46 110.51 110.60 110.65 110.74 110.79
EUR/CAD 1.5006 1.5023 1.5037 1.5054 1.5068 1.5085 1.5099
AUD/CAD 0.9693 0.9699 0.9704 0.9710 0.9715 0.9721 0.9726
NZD/CAD 0.8871 0.8876 0.8881 0.8886 0.8891 0.8896 0.8901
CAD/JPY 85.31 85.39 85.50 85.58 85.69 85.77 85.88
NZD/JPY 75.88 75.93 75.99 76.04 76.10 76.15 76.21
AUD/NZD 1.0922 1.0924 1.0926 1.0928 1.0930 1.0932 1.0934
GBP/AUD 1.7655 1.7667 1.7676 1.7688 1.7697 1.7709 1.7718
EUR/AUD 1.5473 1.5484 1.5491 1.5502 1.5509 1.5520 1.5527
GBP/CHF 1.3250 1.3260 1.3278 1.3288 1.3306 1.3316 1.3334
EUR/NZD 1.6907 1.6920 1.6929 1.6942 1.6951 1.6964 1.6973
AUD/CHF 0.7488 0.7495 0.7507 0.7514 0.7526 0.7533 0.7545
GBP/NZD 1.9286 1.9301 1.9314 1.9329 1.9342 1.9357 1.9370
USD/CNY 6.3549 6.3703 6.3789 6.3943 6.4029 6.4183 6.4269
USD/INR 68.321 68.338 68.371 68.388 68.421 68.438 68.471
USD/MXN 19.5598 19.6099 19.6383 19.6884 19.7168 19.7669 19.7953
USD/ZAR 12.4152 12.4439 12.4654 12.4941 12.5156 12.5443 12.5658
USD/SGD 1.3441 1.3445 1.3450 1.3454 1.3459 1.3463 1.3468
USD/HKD 7.8492 7.8493 7.8495 7.8496 7.8498 7.8499 7.8501
USD/DKK 6.3640 6.3671 6.3728 6.3759 6.3816 6.3847 6.3904
GBP/CAD 1.7123 1.7141 1.7157 1.7175 1.7191 1.7209 1.7225
USD/SEK 8.7528 8.7603 8.7737 8.7812 8.7946 8.8021 8.8155
USD/RUB 61.1955 61.2735 61.3777 61.4557 61.5599 61.6379 61.7421
USD/TRY 4.5789 4.5916 4.6119 4.6246 4.6449 4.6576 4.6779
BTC/USD 7199.6 7310.8 7406.7 7517.9 7613.8 7725.0 7820.9
BTC/EUR 6182.8 6271.8 6347.6 6436.6 6512.3 6601.4 6677.1
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Disclaimer: Công ty TNHH Fusion Media muốn nhắc nhở bạn rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng Chênh Lệch CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai), tiền điện tử và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, có nghĩa rằng giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Fusion Media hay bất cứ ai khác có liên quan tới Fusion Media sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ hoặc thiệt hại nào được coi như là kết quả từ việc tin cậy các thông tin trên trang web này bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ hoặc tín hiệu mua/bán. Xin hãy lưu ý về các rủi ro và chi phí liên quan đến giao dịch trong thị trường tài chính, đây được coi là một trong những hình thức đầu tư rủi ro nhất.
Phiên bản tiếng Anh của thỏa thuận này là phiên bản chính, sẽ luôn được ưu tiên để đối chiếu khi có sự khác biệt giữa phiên bản tiếng Anh và phiên bản tiếng Việt.
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email