Tin Tức Nóng Hổi
FLASH SALE 0
Bạn cần cổ phiếu nào để chinh phục thị trường Tháng 3?
Tải danh sách

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1521 1.1543 1.1555 1.1577 1.1589 1.1611 1.1623
USD/JPY 157.42 157.57 157.65 157.80 157.88 158.03 158.11
GBP/USD 1.3243 1.3263 1.3274 1.3294 1.3305 1.3325 1.3336
USD/CHF 0.7831 0.7839 0.7844 0.7852 0.7857 0.7865 0.7870
USD/CAD 1.3669 1.3683 1.3708 1.3722 1.3747 1.3761 1.3786
EUR/JPY 181.57 182.00 182.21 182.64 182.85 183.28 183.49
AUD/USD 0.6917 0.6945 0.6961 0.6989 0.7005 0.7033 0.7049
NZD/USD 0.5815 0.5837 0.5850 0.5872 0.5885 0.5907 0.5920
EUR/GBP 0.8682 0.8691 0.8699 0.8708 0.8716 0.8725 0.8733
EUR/CHF 0.9043 0.9060 0.9070 0.9087 0.9097 0.9114 0.9124
AUD/JPY 109.00 109.50 109.76 110.26 110.52 111.02 111.28
GBP/JPY 208.63 209.07 209.29 209.73 209.95 210.39 210.61
CHF/JPY 200.64 200.78 200.86 201.00 201.08 201.22 201.30
EUR/CAD 1.5828 1.5844 1.5864 1.5880 1.5900 1.5916 1.5936
AUD/CAD 0.9529 0.9553 0.9566 0.9590 0.9603 0.9627 0.9640
NZD/CAD 0.8008 0.8027 0.8039 0.8058 0.8070 0.8089 0.8101
CAD/JPY 114.29 114.57 114.71 114.99 115.13 115.41 115.55
NZD/JPY 91.64 92.04 92.25 92.65 92.86 93.26 93.47
AUD/NZD 1.1883 1.1891 1.1896 1.1904 1.1909 1.1917 1.1922
GBP/AUD 1.8908 1.8937 1.8991 1.9020 1.9074 1.9103 1.9157
EUR/AUD 1.6487 1.6507 1.6545 1.6565 1.6603 1.6623 1.6661
GBP/CHF 1.0385 1.0405 1.0415 1.0435 1.0445 1.0465 1.0475
EUR/NZD 1.9626 1.9650 1.9692 1.9716 1.9758 1.9782 1.9824
AUD/CHF 0.5427 0.5450 0.5462 0.5485 0.5497 0.5520 0.5532
GBP/NZD 2.2514 2.2547 2.2605 2.2638 2.2696 2.2729 2.2787
USD/CNY 6.8931 6.8950 6.8976 6.8995 6.9021 6.9040 6.9066
USD/INR 92.101 92.125 92.172 92.196 92.243 92.267 92.314
USD/MXN 17.4309 17.5100 17.6507 17.7298 17.8705 17.9496 18.0903
USD/ZAR 16.3287 16.3970 16.5335 16.6018 16.7383 16.8066 16.9431
USD/SGD 1.2775 1.2783 1.2800 1.2808 1.2825 1.2833 1.2850
USD/HKD 7.7979 7.7993 7.8002 7.8016 7.8025 7.8039 7.8048
USD/DKK 6.4266 6.4335 6.4458 6.4527 6.4650 6.4719 6.4842
GBP/CAD 1.8200 1.8214 1.8229 1.8243 1.8258 1.8272 1.8287
USD/SEK 9.2027 9.2226 9.2609 9.2808 9.3191 9.3390 9.3773
USD/RUB 78.0498 78.1455 78.3370 78.4327 78.6242 78.7199 78.9114
USD/TRY 43.9775 43.9783 43.9790 43.9798 43.9805 43.9813 43.9820
BTC/USD 43109.9 43423.9 43593.6 43907.7 44077.4 44391.4 44561.1
BTC/EUR 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email