Tin Tức Nóng Hổi
Ưu Đãi Năm Mới 0
💹 Bạn có nghiêm túc đầu tư trong năm 2026 không? Hãy bắt đầu với ưu đãi giảm 55% từ InvestingPro.
Nhận Ưu Đãi

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1705 1.1710 1.1714 1.1719 1.1723 1.1728 1.1732
USD/JPY 156.79 156.82 156.85 156.88 156.91 156.94 156.97
GBP/USD 1.3443 1.3446 1.3452 1.3455 1.3461 1.3464 1.3470
USD/CHF 0.7915 0.7917 0.7921 0.7923 0.7927 0.7929 0.7933
USD/CAD 1.3724 1.3728 1.3730 1.3734 1.3736 1.3740 1.3742
EUR/JPY 183.67 183.73 183.78 183.84 183.89 183.95 184.00
AUD/USD 0.6681 0.6684 0.6690 0.6693 0.6699 0.6702 0.6708
NZD/USD 0.5763 0.5764 0.5766 0.5767 0.5769 0.5770 0.5772
EUR/GBP 0.8699 0.8703 0.8706 0.8710 0.8713 0.8717 0.8720
EUR/CHF 0.9277 0.9279 0.9282 0.9284 0.9287 0.9289 0.9292
AUD/JPY 104.83 104.87 104.95 104.99 105.07 105.11 105.19
GBP/JPY 210.97 211.00 211.05 211.08 211.13 211.16 211.21
CHF/JPY 197.78 197.87 197.92 198.01 198.06 198.15 198.20
EUR/CAD 1.6072 1.6080 1.6085 1.6093 1.6098 1.6106 1.6111
AUD/CAD 0.9179 0.9182 0.9188 0.9191 0.9197 0.9200 0.9206
NZD/CAD 0.7914 0.7916 0.7918 0.7920 0.7922 0.7924 0.7926
CAD/JPY 114.16 114.18 114.21 114.23 114.26 114.28 114.31
NZD/JPY 90.42 90.43 90.46 90.47 90.50 90.51 90.54
AUD/NZD 1.1593 1.1596 1.1602 1.1605 1.1611 1.1614 1.1620
GBP/AUD 2.0076 2.0088 2.0095 2.0107 2.0114 2.0126 2.0133
EUR/AUD 1.7468 1.7485 1.7493 1.7510 1.7518 1.7535 1.7543
GBP/CHF 1.0649 1.0652 1.0658 1.0661 1.0667 1.0670 1.0676
EUR/NZD 2.0295 2.0305 2.0311 2.0321 2.0327 2.0337 2.0343
AUD/CHF 0.5290 0.5293 0.5300 0.5303 0.5310 0.5313 0.5320
GBP/NZD 2.3318 2.3323 2.3328 2.3333 2.3338 2.3343 2.3348
USD/CNY 6.9738 6.9813 6.9869 6.9944 7.0000 7.0075 7.0131
USD/INR 89.862 89.915 89.983 90.036 90.104 90.157 90.225
USD/MXN 17.8878 17.8973 17.9023 17.9118 17.9168 17.9263 17.9313
USD/ZAR 16.4845 16.4899 16.4928 16.4982 16.5011 16.5065 16.5094
USD/SGD 1.2856 1.2859 1.2860 1.2863 1.2864 1.2867 1.2868
USD/HKD 7.7903 7.7904 7.7906 7.7907 7.7909 7.7910 7.7912
USD/DKK 6.3672 6.3692 6.3719 6.3739 6.3766 6.3786 6.3813
GBP/CAD 1.8468 1.8471 1.8476 1.8479 1.8484 1.8487 1.8492
USD/SEK 9.2053 9.2099 9.2137 9.2183 9.2221 9.2267 9.2305
USD/RUB 79.9000 79.9000 79.9000 79.9000 79.9000 79.9000 79.9000
USD/TRY 43.0022 43.0115 43.0172 43.0265 43.0322 43.0415 43.0472
BTC/USD 43109.9 43423.9 43593.6 43907.7 44077.4 44391.4 44561.1
BTC/EUR 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email