Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1385 1.1390 1.1392 1.1397 1.1399 1.1404 1.1406
USD/JPY 157.02 157.07 157.16 157.21 157.30 157.35 157.44
GBP/USD 1.3241 1.3245 1.3247 1.3251 1.3253 1.3257 1.3259
USD/CHF 0.8276 0.8278 0.8281 0.8283 0.8286 0.8288 0.8291
USD/CAD 1.4139 1.4141 1.4143 1.4145 1.4147 1.4149 1.4151
EUR/JPY 179.06 179.09 179.15 179.18 179.24 179.27 179.33
AUD/USD 0.7022 0.7024 0.7026 0.7028 0.7030 0.7032 0.7034
NZD/USD 0.5661 0.5663 0.5665 0.5667 0.5669 0.5671 0.5673
EUR/GBP 0.8596 0.8598 0.8599 0.8601 0.8602 0.8604 0.8605
EUR/CHF 0.9437 0.9438 0.9440 0.9441 0.9443 0.9444 0.9446
AUD/JPY 110.39 110.42 110.46 110.49 110.53 110.56 110.60
GBP/JPY 208.07 208.14 208.25 208.32 208.43 208.50 208.61
CHF/JPY 189.65 189.69 189.75 189.79 189.85 189.89 189.95
EUR/CAD 1.6103 1.6109 1.6113 1.6119 1.6123 1.6129 1.6133
AUD/CAD 0.9930 0.9934 0.9936 0.9940 0.9942 0.9946 0.9948
NZD/CAD 0.8007 0.8010 0.8012 0.8015 0.8017 0.8020 0.8022
CAD/JPY 111.03 111.06 111.13 111.16 111.23 111.26 111.33
NZD/JPY 88.99 89.02 89.06 89.09 89.13 89.16 89.20
AUD/NZD 1.2395 1.2398 1.2399 1.2402 1.2403 1.2406 1.2407
GBP/AUD 1.8845 1.8848 1.8852 1.8855 1.8859 1.8862 1.8866
EUR/AUD 1.6210 1.6212 1.6215 1.6217 1.6220 1.6222 1.6225
GBP/CHF 1.0969 1.0971 1.0974 1.0976 1.0979 1.0981 1.0984
EUR/NZD 2.0099 2.0104 2.0108 2.0113 2.0117 2.0122 2.0126
AUD/CHF 0.5819 0.5820 0.5821 0.5822 0.5823 0.5824 0.5825
GBP/NZD 2.3369 2.3374 2.3378 2.3383 2.3387 2.3392 2.3396
USD/CNY 6.7105 6.7110 6.7113 6.7118 6.7121 6.7126 6.7129
USD/INR 95.837 95.856 95.872 95.891 95.907 95.926 95.942
USD/MXN 17.6779 17.6872 17.6983 17.7076 17.7187 17.7280 17.7391
USD/ZAR 16.2928 16.2978 16.3069 16.3119 16.3210 16.3260 16.3351
USD/SGD 1.2765 1.2767 1.2771 1.2773 1.2777 1.2779 1.2783
USD/HKD 7.8440 7.8441 7.8443 7.8444 7.8446 7.8447 7.8449
USD/DKK 6.5548 6.5559 6.5582 6.5593 6.5616 6.5627 6.5650
GBP/CAD 1.8729 1.8734 1.8737 1.8742 1.8745 1.8750 1.8753
USD/SEK 9.8961 9.8987 9.9035 9.9061 9.9109 9.9135 9.9183
USD/RUB 83.6788 83.8213 83.8925 84.0350 84.1062 84.2487 84.3199
USD/TRY 48.9566 48.9595 48.9637 48.9666 48.9708 48.9737 48.9779
BTC/USD 43109.9 43423.9 43593.6 43907.7 44077.4 44391.4 44561.1
BTC/EUR 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email