Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
💸 Bạn cần cổ phiếu nào để chinh phục thị trường Tháng 6?
Tải danh sách

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1619 1.1623 1.1626 1.1630 1.1633 1.1637 1.1640
USD/JPY 159.79 159.83 159.87 159.91 159.95 159.99 160.03
GBP/USD 1.3451 1.3455 1.3461 1.3465 1.3471 1.3475 1.3481
USD/CHF 0.7856 0.7861 0.7867 0.7872 0.7878 0.7883 0.7889
USD/CAD 1.3822 1.3827 1.3834 1.3839 1.3846 1.3851 1.3858
EUR/JPY 185.76 185.83 185.91 185.98 186.06 186.13 186.21
AUD/USD 0.7170 0.7173 0.7177 0.7180 0.7184 0.7187 0.7191
NZD/USD 0.5910 0.5916 0.5921 0.5927 0.5932 0.5938 0.5943
EUR/GBP 0.8625 0.8629 0.8632 0.8636 0.8639 0.8643 0.8646
EUR/CHF 0.9139 0.9145 0.9150 0.9156 0.9161 0.9167 0.9172
AUD/JPY 114.68 114.72 114.77 114.81 114.86 114.90 114.95
GBP/JPY 215.15 215.21 215.31 215.37 215.47 215.53 215.63
CHF/JPY 202.70 202.85 203.02 203.17 203.34 203.49 203.66
EUR/CAD 1.6079 1.6084 1.6090 1.6095 1.6101 1.6106 1.6112
AUD/CAD 0.9921 0.9925 0.9931 0.9935 0.9941 0.9945 0.9951
NZD/CAD 0.8182 0.8189 0.8195 0.8202 0.8208 0.8215 0.8221
CAD/JPY 115.44 115.48 115.52 115.56 115.60 115.64 115.68
NZD/JPY 94.54 94.62 94.70 94.78 94.86 94.94 95.02
AUD/NZD 1.2074 1.2087 1.2103 1.2116 1.2132 1.2145 1.2161
GBP/AUD 1.8728 1.8738 1.8747 1.8757 1.8766 1.8776 1.8785
EUR/AUD 1.6178 1.6186 1.6192 1.6200 1.6206 1.6214 1.6220
GBP/CHF 1.0578 1.0585 1.0594 1.0601 1.0610 1.0617 1.0626
EUR/NZD 1.9569 1.9587 1.9606 1.9624 1.9643 1.9661 1.9680
AUD/CHF 0.5640 0.5644 0.5648 0.5652 0.5656 0.5660 0.5664
GBP/NZD 2.2674 2.2688 2.2707 2.2721 2.2740 2.2754 2.2773
USD/CNY 6.7615 6.7618 6.7620 6.7623 6.7625 6.7628 6.7630
USD/INR 95.245 95.259 95.274 95.288 95.303 95.317 95.332
USD/MXN 17.2679 17.2769 17.2852 17.2942 17.3025 17.3115 17.3198
USD/ZAR 16.2048 16.2197 16.2362 16.2511 16.2676 16.2825 16.2990
USD/SGD 1.2768 1.2776 1.2785 1.2793 1.2802 1.2810 1.2819
USD/HKD 7.8362 7.8364 7.8367 7.8369 7.8372 7.8374 7.8377
USD/DKK 6.4217 6.4227 6.4242 6.4252 6.4267 6.4277 6.4292
GBP/CAD 1.8617 1.8623 1.8631 1.8637 1.8645 1.8651 1.8659
USD/SEK 9.2874 9.2940 9.3030 9.3096 9.3186 9.3252 9.3342
USD/RUB 73.0100 73.0100 73.0100 73.0100 73.0100 73.0100 73.0100
USD/TRY 45.8981 45.9103 45.9194 45.9316 45.9407 45.9529 45.9620
BTC/USD 43109.9 43423.9 43593.6 43907.7 44077.4 44391.4 44561.1
BTC/EUR 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email