Tin Tức Nóng Hổi
0

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1281 1.1287 1.1300 1.1307 1.1320 1.1327 1.1340
USD/JPY 109.68 109.79 109.87 109.98 110.07 110.17 110.26
GBP/USD 1.3182 1.3190 1.3200 1.3207 1.3217 1.3224 1.3235
USD/CHF 0.9933 0.9936 0.9939 0.9942 0.9946 0.9948 0.9952
USD/CAD 1.3404 1.3410 1.3420 1.3427 1.3437 1.3444 1.3454
EUR/JPY 124.05 124.11 124.23 124.29 124.41 124.47 124.60
AUD/USD 0.7073 0.7075 0.7078 0.7081 0.7084 0.7087 0.7090
NZD/USD 0.6871 0.6872 0.6875 0.6876 0.6879 0.6880 0.6883
EUR/GBP 0.8545 0.8548 0.8556 0.8560 0.8568 0.8572 0.8580
EUR/CHF 1.1222 1.1226 1.1229 1.1233 1.1236 1.1240 1.1243
AUD/JPY 77.69 77.74 77.80 77.85 77.91 77.96 78.02
GBP/JPY 144.96 145.05 145.14 145.22 145.31 145.39 145.48
CHF/JPY 110.31 110.43 110.50 110.62 110.70 110.81 110.89
EUR/CAD 1.5135 1.5146 1.5170 1.5182 1.5206 1.5218 1.5242
AUD/CAD 0.9490 0.9494 0.9503 0.9508 0.9517 0.9522 0.9531
NZD/CAD 0.9217 0.9221 0.9229 0.9233 0.9241 0.9245 0.9253
CAD/JPY 81.66 81.74 81.80 81.88 81.94 82.02 82.08
NZD/JPY 75.45 75.50 75.54 75.59 75.63 75.68 75.72
AUD/NZD 1.0286 1.0290 1.0294 1.0298 1.0302 1.0306 1.0310
GBP/AUD 1.8607 1.8621 1.8636 1.8650 1.8665 1.8679 1.8693
EUR/AUD 1.5931 1.5939 1.5957 1.5966 1.5984 1.5993 1.6010
GBP/CHF 1.3105 1.3111 1.3120 1.3126 1.3134 1.3141 1.3149
EUR/NZD 1.6404 1.6413 1.6433 1.6442 1.6462 1.6471 1.6491
AUD/CHF 0.7024 0.7028 0.7034 0.7038 0.7044 0.7048 0.7053
GBP/NZD 1.9164 1.9177 1.9195 1.9207 1.9225 1.9237 1.9255
USD/CNY 6.7114 6.7126 6.7148 6.7160 6.7183 6.7194 6.7217
USD/INR 69.052 69.090 69.149 69.187 69.246 69.284 69.344
USD/MXN 19.0340 19.0605 19.0772 19.1037 19.1204 19.1469 19.1636
USD/ZAR 14.4143 14.4523 14.4713 14.5093 14.5283 14.5663 14.5853
USD/SGD 1.3519 1.3520 1.3523 1.3525 1.3528 1.3530 1.3532
USD/HKD 7.8469 7.8471 7.8472 7.8474 7.8476 7.8477 7.8479
USD/DKK 6.5992 6.6015 6.6037 6.6060 6.6082 6.6105 6.6127
GBP/CAD 1.7686 1.7700 1.7720 1.7734 1.7754 1.7768 1.7789
USD/SEK 9.2574 9.2613 9.2675 9.2714 9.2776 9.2815 9.2877
USD/RUB 64.6243 64.6385 64.6511 64.6653 64.6779 64.6921 64.7047
USD/TRY 5.6571 5.7089 5.7358 5.7876 5.8145 5.8663 5.8932
BTC/USD 3971.4 3974.0 3978.8 3981.4 3986.1 3988.8 3993.5
BTC/EUR 3526.9 3526.9 3526.9 3526.9 3526.9 3526.9 3526.9
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Disclaimer: Công ty TNHH Fusion Media muốn nhắc nhở bạn rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng Chênh Lệch CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai), tiền điện tử và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, có nghĩa rằng giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Fusion Media hay bất cứ ai khác có liên quan tới Fusion Media sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ hoặc thiệt hại nào được coi như là kết quả từ việc tin cậy các thông tin trên trang web này bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ hoặc tín hiệu mua/bán. Xin hãy lưu ý về các rủi ro và chi phí liên quan đến giao dịch trong thị trường tài chính, đây được coi là một trong những hình thức đầu tư rủi ro nhất.
Phiên bản tiếng Anh của thỏa thuận này là phiên bản chính, sẽ luôn được ưu tiên để đối chiếu khi có sự khác biệt giữa phiên bản tiếng Anh và phiên bản tiếng Việt.
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email