Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
💰 Các cổ phiếu bị định giá thấp công bố lợi tức tuần tới >>
Hỏi WarrenAI

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1375 1.1378 1.1383 1.1386 1.1391 1.1394 1.1399
USD/JPY 161.67 161.69 161.72 161.74 161.77 161.79 161.82
GBP/USD 1.3188 1.3192 1.3195 1.3199 1.3202 1.3206 1.3209
USD/CHF 0.8088 0.8091 0.8093 0.8096 0.8098 0.8101 0.8103
USD/CAD 1.4158 1.4168 1.4174 1.4184 1.4190 1.4200 1.4206
EUR/JPY 183.97 184.02 184.11 184.16 184.25 184.30 184.39
AUD/USD 0.6888 0.6891 0.6894 0.6897 0.6900 0.6903 0.6906
NZD/USD 0.5632 0.5634 0.5637 0.5639 0.5642 0.5644 0.5647
EUR/GBP 0.8623 0.8624 0.8626 0.8627 0.8629 0.8630 0.8632
EUR/CHF 0.9213 0.9215 0.9216 0.9218 0.9219 0.9221 0.9222
AUD/JPY 111.39 111.44 111.51 111.56 111.63 111.68 111.75
GBP/JPY 213.32 213.37 213.44 213.49 213.56 213.61 213.68
CHF/JPY 199.60 199.65 199.74 199.79 199.88 199.93 200.02
EUR/CAD 1.6126 1.6136 1.6141 1.6151 1.6156 1.6166 1.6171
AUD/CAD 0.9771 0.9776 0.9778 0.9783 0.9785 0.9790 0.9792
NZD/CAD 0.7989 0.7993 0.7995 0.7999 0.8001 0.8005 0.8007
CAD/JPY 113.85 113.90 113.99 114.04 114.13 114.18 114.27
NZD/JPY 91.08 91.12 91.17 91.21 91.26 91.30 91.35
AUD/NZD 1.2225 1.2227 1.2228 1.2230 1.2231 1.2233 1.2234
GBP/AUD 1.9113 1.9122 1.9129 1.9138 1.9145 1.9154 1.9161
EUR/AUD 1.6491 1.6498 1.6503 1.6510 1.6515 1.6522 1.6527
GBP/CHF 1.0678 1.0681 1.0683 1.0686 1.0688 1.0691 1.0693
EUR/NZD 2.0172 2.0179 2.0185 2.0192 2.0198 2.0205 2.0211
AUD/CHF 0.5578 0.5580 0.5582 0.5584 0.5586 0.5588 0.5590
GBP/NZD 2.3377 2.3388 2.3395 2.3406 2.3413 2.3424 2.3431
USD/CNY 6.7965 6.7979 6.7987 6.8001 6.8009 6.8023 6.8031
USD/INR 94.182 94.242 94.272 94.332 94.363 94.422 94.453
USD/MXN 17.4871 17.4942 17.5017 17.5088 17.5163 17.5234 17.5309
USD/ZAR 16.4399 16.4516 16.4603 16.4720 16.4807 16.4924 16.5011
USD/SGD 1.2936 1.2939 1.2941 1.2944 1.2946 1.2949 1.2951
USD/HKD 7.8409 7.8412 7.8415 7.8418 7.8421 7.8424 7.8427
USD/DKK 6.5573 6.5601 6.5622 6.5650 6.5671 6.5699 6.5720
GBP/CAD 1.8691 1.8703 1.8710 1.8722 1.8729 1.8741 1.8748
USD/SEK 9.7115 9.7205 9.7265 9.7355 9.7415 9.7505 9.7565
USD/RUB 77.3900 77.6950 78.3050 78.6100 79.2200 79.5250 80.1350
USD/TRY 46.6026 46.6087 46.6128 46.6189 46.6230 46.6291 46.6332
BTC/USD 43109.9 43423.9 43593.6 43907.7 44077.4 44391.4 44561.1
BTC/EUR 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email