Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Loại | 5 Phút | 15 Phút | Hàng giờ | Hàng ngày |
|---|---|---|---|---|---|
|
EUR/USD
1.1784 |
Trung bình Động: | Trung Tính | Mua | Mua Mạnh | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Bán | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Trung Tính | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
|
GBP/USD
1.3607 |
Trung bình Động: | Trung Tính | Bán | Trung Tính | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Bán | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Trung Tính | Bán Mạnh | Bán | Mua Mạnh | |
|
USD/JPY
157.21 |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Trung Tính |
| Chỉ báo: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Bán | |
|
USD/CAD
1.3677 |
Trung bình Động: | Mua | Mua Mạnh | Mua | Bán |
| Chỉ báo: | Mua Mạnh | Trung Tính | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Mua Mạnh | Mua | Mua Mạnh | Trung Tính |
| Tên | Khung thời gian | Độ tin cậy | Mô hình | # Nến | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hình Mẫu Mới Nổi | ||||||
| Nikkei. H.Đ T.Lai | 1D | Three Inside Down | Hiện tại | |||
| S&P/ASX. H.Đ T.Lai | 1D | Abandoned Baby Bullish | Hiện tại | |||
| Eni SpA | 1D | Three Inside Up | Hiện tại | |||
| CAC 40 | 1D | Three Black Crows | Hiện tại | |||
| Hình Mẫu Hoàn Chỉnh | ||||||
| Microsoft | 1D | Abandoned Baby Bearish | 1 | |||
| Microsoft | 1D | Evening Doji Star | 1 | |||
| Bank of America | 1D | Falling Three Methods | 1 | |||
| Bank of America | 1D | Three Black Crows | 1 | |||
| Bank of America | 1D | Falling Three Methods | 2 | |||
| Dow Jones | 1D | Three Inside Up | 3 | |||
| Không nhận diện được Mô Hình nào. |
| Tên | MA5 | MA10 | MA20 | MA50 | MA100 | MA200 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD |
1.1785 Bán |
1.1785 Bán |
1.1786 Bán |
1.1782 Mua |
1.1780 Mua |
1.1777 Mua |
| USD/JPY |
157.20 Mua |
157.20 Mua |
157.19 Mua |
157.21 Mua |
157.16 Mua |
157.12 Mua |
| DAX |
24346.24 Mua |
24323.50 Mua |
24308.06 Mua |
24284.48 Mua |
24294.28 Mua |
24359.20 Bán |
| Dow Jones |
49663.33 Mua |
49650.04 Mua |
49656.46 Mua |
49653.01 Mua |
49626.87 Mua |
49623.15 Mua |
| Vàng |
4761.64 Mua |
4759.81 Mua |
4754.16 Mua |
4745.55 Mua |
4740.09 Mua |
4714.18 Mua |
| Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1780 | 1.1782 | 1.1784 | 1.1786 | 1.1788 | 1.1790 | 1.1792 |
| USD/JPY | 157.11 | 157.13 | 157.17 | 157.19 | 157.23 | 157.25 | 157.29 |
| DAX | 24197.00 | 24226.21 | 24258.83 | 24288.04 | 24320.66 | 24349.87 | 24382.49 |
| Dow Jones | 49416.73 | 49517.30 | 49570.07 | 49670.64 | 49723.41 | 49823.98 | 49876.75 |
| Vàng | 4731.52 | 4738.96 | 4749.61 | 4757.05 | 4767.70 | 4775.14 | 4785.79 |
| Tên | Mới nhất | ATR(14) | Mua | Bán | Trung Tính | Tổng kết Chỉ báo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1784 | Biến Động Ít Hơn | 10 | 0 | 0 | Mua Mạnh |
| USD/JPY | 157.21 | Biến Động Ít Hơn | 11 | 0 | 0 | Mua Mạnh |
| DAX | 24,350.28 | Biến Động Ít Hơn | 1 | 5 | 2 | Bán |
| Dow Jones | 49,704.34 | Biến Động Ít Hơn | 5 | 1 | 2 | MUA |
| Vàng | 4,762.34 | Biến Động Ít Hơn | 8 | 0 | 0 | Mua Mạnh |