Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Khung thời gian | Độ tin cậy | Mô hình | # Nến | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hình Mẫu Mới Nổi | ||||||
| FTSE 100 | 1D | Three Inside Up | Hiện tại | |||
| CAC 40 | 1D | Three Inside Up | Hiện tại | |||
| DAX H.Đ T.Lai | 1D | Three Inside Up | Hiện tại | |||
| FTSE 10. H.Đ T.Lai | 1D | Three Inside Up | Hiện tại | |||
| CAC 40 H.Đ T.Lai | 1D | Three Inside Up | Hiện tại | |||
| GBP/CHF | 1D | Abandoned Baby Bullish | Hiện tại | |||
| Hình Mẫu Hoàn Chỉnh | ||||||
| Hang Se. H.Đ T.Lai | 1D | Three Outside Down | 1 | |||
| Kering | 1D | Three Black Crows | 2 | |||
| Apple | 1D | Three Black Crows | 2 | |||
| US 30 H.Đ T.Lai | 1D | Three Black Crows | 2 | |||
| Dow Jones | 1D | Three Outside Down | 2 | |||
| Vàng | 1D | Three Outside Down | 2 | |||
| Vàng | 1D | Evening Doji Star | 3 | |||
| Vàng | 1D | Evening Star | 3 | |||
| Alphabet A | 1D | Three Outside Down | 3 | |||
| Nasdaq H.Đ T.Lai | 1D | Three Outside Down | 3 | |||
| Không nhận diện được Mô Hình nào. |
| Tên | MA5 | MA10 | MA20 | MA50 | MA100 | MA200 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD |
1.1786 Bán |
1.1782 Mua |
1.1774 Mua |
1.1773 Mua |
1.1770 Mua |
1.1773 Mua |
| USD/JPY |
110.29 Mua |
110.30 Mua |
110.28 Mua |
110.18 Mua |
110.10 Mua |
110.00 Mua |
| DAX |
15426.16 Mua |
15414.84 Mua |
15388.47 Mua |
15351.71 Mua |
15324.38 Mua |
15255.11 Mua |
| Dow Jones |
34774.30 Bán |
34752.79 Mua |
34655.06 Mua |
34594.56 Mua |
34461.20 Mua |
34311.95 Mua |
| Vàng |
1804.45 Bán |
1802.74 Mua |
1800.50 Mua |
1801.12 Mua |
1804.77 Bán |
1806.83 Bán |
| Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1742 | 1.1752 | 1.1770 | 1.1780 | 1.1798 | 1.1808 | 1.1826 |
| USD/JPY | 109.93 | 110.06 | 110.13 | 110.26 | 110.34 | 110.46 | 110.54 |
| DAX | 15295.74 | 15324.42 | 15370.99 | 15399.67 | 15446.24 | 15474.92 | 15521.49 |
| Dow Jones | 34385.60 | 34471.28 | 34626.43 | 34712.11 | 34867.26 | 34952.94 | 35108.09 |
| Vàng | 1790.41 | 1793.58 | 1799.61 | 1802.78 | 1808.81 | 1811.98 | 1818.01 |
| Tên | Mới nhất | ATR(14) | Mua | Bán | Trung Tính | Tổng kết Chỉ báo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1787 | Biến Động Cao | 6 | 2 | 1 | Mua Mạnh |
| USD/JPY | 110.34 | Biến Động Cao | 8 | 0 | 0 | Mua Mạnh |
| DAX | 15,426.40 | Biến Động Ít Hơn | 7 | 1 | 0 | Mua Mạnh |
| Dow Jones | 34,753.06 | Biến Động Ít Hơn | 8 | 0 | 0 | Mua Mạnh |
| Vàng | 1,805.00 | Biến Động Cao | 1 | 6 | 4 | Bán Mạnh |