x
Tin Tức Nóng Hổi
0

Lịch Kinh tế

vn.investing.com/economic-calendar/

Lịch Kinh tế
Đăng nhập / Đăng ký ngay bây giờ để lưu lại múi giờ và cài đặt bộ lọc.
Sửa Cảnh Báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Tần Suất

Phương pháp giao

Cửa sổ bật lên ở trang web

Thông báo Ứng Dụng Di Động

Trạng Thái

Quốc gia:

Chọn Tất Cả
Xóa
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  

Thời gian:

Thể loại:

Chọn Tất Cả
Xóa

Tầm quan trọng:

 Thời Gian Hiện Tại: 13:40   (GMT +1:00)  
  • (GMT -11:00) Midway Island
  • (GMT -11:00) Samoa
  • (GMT -10:00) Hawaii
  • (GMT -8:00) Alaska
  • (GMT -7:00) Arizona
  • (GMT -7:00) Baja California
  • (GMT -7:00) Pacific Time (US & Canada)
  • (GMT -6:00) Chihuahua, La Paz, Mazatlan
  • (GMT -6:00) Mountain Time (US & Canada)
  • (GMT -6:00) Saskatchewan
  • (GMT -5:00) Bogota, Lima, Quito
  • (GMT -5:00) Central America
  • (GMT -5:00) Central Time (US & Canada)
  • (GMT -5:00) Guadalajara, Mexico City, Monterrey
  • (GMT -4:00) Asuncion
  • (GMT -4:00) Caracas
  • (GMT -4:00) Cuiaba
  • (GMT -4:00) Eastern Time (US & Canada)
  • (GMT -4:00) Georgetown, La Paz, Manaus, San Juan
  • (GMT -4:00) Guyana
  • (GMT -4:00) Indiana (East)
  • (GMT -4:00) La Paz
  • (GMT -4:00) Manaus
  • (GMT -4:00) Puerto Rico
  • (GMT -4:00) Santiago
  • (GMT -3:00) Atlantic Time (Canada)
  • (GMT -3:00) Brasilia
  • (GMT -3:00) Buenos Aires
  • (GMT -3:00) Cayenne
  • (GMT -3:00) Cayenne, Fortaleza
  • (GMT -3:00) Fortaleza
  • (GMT -3:00) Montevideo
  • (GMT -2:30) Newfoundland
  • (GMT -2:00) Greenland
  • (GMT -1:00) Cape Verde Is.
  • (GMT) Azores
  • (GMT) Coordinated Universal Time
  • (GMT) Monrovia, Reykjavik
  • (GMT +1:00) Casablanca
  • (GMT +1:00) Dublin, Edinburgh, Lisbon, London
  • (GMT +1:00) West Central Africa
  • (GMT +1:00) Windhoek
  • (GMT +2:00) Amsterdam, Berlin, Bern, Rome, Stockholm, Vienna
  • (GMT +2:00) Belgrade, Bratislava, Budapest, Ljubljana, Prague
  • (GMT +2:00) Brussels, Copenhagen, Madrid, Paris
  • (GMT +2:00) Cairo
  • (GMT +2:00) Harare
  • (GMT +2:00) Harare, Pretoria
  • (GMT +2:00) Pretoria
  • (GMT +2:00) Sarajevo, Skopje, Warsaw, Zagreb
  • (GMT +3:00) Amman
  • (GMT +3:00) Athens
  • (GMT +3:00) Baghdad
  • (GMT +3:00) Beirut
  • (GMT +3:00) Bucharest
  • (GMT +3:00) Damascus
  • (GMT +3:00) Helsinki, Kyiv, Riga, Sofia, Tallinn, Vilnius
  • (GMT +3:00) Istanbul
  • (GMT +3:00) Jerusalem
  • (GMT +3:00) Kuwait, Riyadh
  • (GMT +3:00) Minsk
  • (GMT +3:00) Minsk
  • (GMT +3:00) Moscow, St. Petersburg, Volgograd
  • (GMT +3:00) Nairobi
  • (GMT +4:00) Abu Dhabi, Muscat
  • (GMT +4:00) Baku
  • (GMT +4:00) Port Louis
  • (GMT +4:00) Tbilisi
  • (GMT +4:00) Yerevan
  • (GMT +4:30) Kabul
  • (GMT +4:30) Tehran
  • (GMT +5:00) Ekaterinburg
  • (GMT +5:00) Islamabad, Karachi
  • (GMT +5:00) Tashkent
  • (GMT +5:30) Chennai, Kolkata, Mumbai, New Delhi
  • (GMT +5:30) Sri Jayawardenepura
  • (GMT +5:45) Kathmandu
  • (GMT +6:00) Almaty
  • (GMT +6:00) Dhaka
  • (GMT +6:30) Yangon (Rangoon)
  • (GMT +7:00) Bangkok, Hanoi
  • (GMT +7:00) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  • (GMT +7:00) Jakarta
  • (GMT +7:00) Krasnoyarsk
  • (GMT +7:00) Novosibirsk
  • (GMT +8:00) Beijing, Chongqing, Hong Kong, Urumqi
  • (GMT +8:00) Irkutsk
  • (GMT +8:00) Kuala Lumpur
  • (GMT +8:00) Kuala Lumpur, Singapore
  • (GMT +8:00) Perth
  • (GMT +8:00) Singapore
  • (GMT +8:00) Taipei
  • (GMT +9:00) Osaka, Sapporo, Tokyo
  • (GMT +9:00) Seoul
  • (GMT +9:00) Ulaanbaatar
  • (GMT +9:00) Yakutsk
  • (GMT +9:30) Adelaide
  • (GMT +9:30) Darwin
  • (GMT +10:00) Brisbane
  • (GMT +10:00) Canberra, Melbourne, Sydney
  • (GMT +10:00) Guam
  • (GMT +10:00) Guam, Port Moresby
  • (GMT +10:00) Hobart
  • (GMT +10:00) Magadan, Vladivostok
  • (GMT +10:00) Port Moresby
  • (GMT +11:00) New Caledonia
  • (GMT +11:00) Solomon Is.
  • (GMT +11:00) Solomon Is., New Caledonia
  • (GMT +11:00) Yuzhno-Sakhalinsk
  • (GMT +12:00) Auckland, Wellington
  • (GMT +12:00) Eniwetok, Kwajalein
  • (GMT +12:00) Fiji
  • (GMT +13:00) Nuku'alofa
Tất cả các dữ liệu được truyền trực tuyến, và được cập nhật tự động.
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
21/7/2017
00:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 947.8B   805.8B
00:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản 341.0B   -35.2B
04:00   NZD Chi Tiêu Thẻ Tín Dụng (Năm trên năm) 8.3%   7.6%
04:40   AUD Bài Phát Biểu của Debelle, Trợ Lý Thống Đốc RBA        
09:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Tây Ban Nha -1.40B   -1.20B
09:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Hi Lạp (Năm trên năm) (Tháng 5) -0.580B   -0.462B
09:30   GBP Số Tiền Vay Ròng Khu Vực Công (Tháng 6) 6.28B 4.30B 6.39B
09:30   GBP Yêu Cầu Giá Trị Thực Tiền Mặt Khu Vực Công Không Tính (Tháng 6) 18.283B   13.438B
12:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     6.0%
12:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     11.1%
12:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     386.38B
13:30   CAD CPI Lõi (Tháng trên tháng) (Tháng 6) 0.1%   0.1%
13:30   CAD CPI Lõi (Năm trên năm) (Tháng 6) 0.9%   0.9%
13:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng trên tháng) (Tháng 5) -0.1% 0.3% 1.3%
13:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Năm trên năm) (Tháng 6) 1.0% 1.0% 1.3%
13:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng trên tháng) (Tháng 6) -0.1% -0.1% 0.1%
13:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng trên tháng) (Tháng 5) 0.6% 0.2% 0.7%
14:30   BRL Tài Khoản Vãng Lai (USD) (Tháng 6)   1.33B 2.90B
14:30   BRL Đầu tư trực tiếp của nước ngoài (USD) (Tháng 6)   2.80B 2.93B
15:30   USD Chỉ Số Hàng Tuần theo dữ liệu Hàng Năm Hóa của ECRI (Tuần trên tuần)     2.4%
15:30   USD Chỉ Số Hàng Tuần của ECRI     143.9
18:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     765
20:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -24.1K
20:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     12.0K
20:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     358.0K
20:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     60.3K
20:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     78.6K
20:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     14.0K
20:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -8.6K
20:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     0.2K
20:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     36.8K
20:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -112.0K
20:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     31.9K
20:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     83.8K
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu
Bản báo cáo
Mức Biến Động Mong Đợi Thấp
Mức Biến Động Mong Đợi Trung Bình
Mức Biến Động Mong Đợi Cao
Thêm vào trang web của bạn
Miễn trừ Trách nhiệm: Do tính chất luôn biến động của thị trường tài chính, lịch trình các sự kiện kinh tế và các chỉ báo thay đổi liên tục. Chúng tôi hân hạnh được chia sẻ lịch kinh tế với bạn, nhưng cũng xin nhắc nhở bạn rằng, do các tác nhân bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi, Investing.com không thể chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất giao dịch hay những thua lỗ nào khác xảy ra khi sử dụng lịch kinh tế.
© 2007-2017 Công ty TNHH Fusion Media. Mọi quyền được bảo hộ.
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email