x
0

Lịch Kinh tế

vn.investing.com/economic-calendar/

Lịch Kinh tế
Đăng nhập / Đăng ký ngay bây giờ để lưu lại múi giờ và cài đặt bộ lọc.
Sửa Cảnh Báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Tần Suất

Chuyển Tin

Thông báo Trang Web

Thông báo Ứng Dụng Di Động

Quốc gia:

Chọn Tất Cả
Xóa
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  

Thời gian:

Thể loại:

Chọn Tất Cả
Xóa

Tầm quan trọng:

  Thời Gian Hiện Tại: 02:00   (GMT)  
  • (GMT -11:00) Midway Island
  • (GMT -11:00) Samoa
  • (GMT -10:00) Hawaii
  • (GMT -9:00) Alaska
  • (GMT -8:00) Baja California
  • (GMT -8:00) Pacific Time (US & Canada)
  • (GMT -7:00) Arizona
  • (GMT -7:00) Chihuahua, La Paz, Mazatlan
  • (GMT -7:00) Mountain Time (US & Canada)
  • (GMT -6:00) Central America
  • (GMT -6:00) Central Time (US & Canada)
  • (GMT -6:00) Guadalajara, Mexico City, Monterrey
  • (GMT -6:00) Saskatchewan
  • (GMT -5:00) Bogota, Lima, Quito
  • (GMT -5:00) Eastern Time (US & Canada)
  • (GMT -5:00) Indiana (East)
  • (GMT -4:00) Atlantic Time (Canada)
  • (GMT -4:00) Caracas
  • (GMT -4:00) Cuiaba
  • (GMT -4:00) Georgetown, La Paz, Manaus, San Juan
  • (GMT -4:00) Guyana
  • (GMT -4:00) La Paz
  • (GMT -4:00) Manaus
  • (GMT -4:00) Puerto Rico
  • (GMT -3:30) Newfoundland
  • (GMT -3:00) Asuncion
  • (GMT -3:00) Brasilia
  • (GMT -3:00) Buenos Aires
  • (GMT -3:00) Cayenne
  • (GMT -3:00) Cayenne, Fortaleza
  • (GMT -3:00) Fortaleza
  • (GMT -3:00) Greenland
  • (GMT -3:00) Montevideo
  • (GMT -3:00) Santiago
  • (GMT -1:00) Azores
  • (GMT -1:00) Cape Verde Is.
  • (GMT) Casablanca
  • (GMT) Coordinated Universal Time
  • (GMT) Dublin, Edinburgh, Lisbon, London
  • (GMT) Monrovia, Reykjavik
  • (GMT +1:00) Amsterdam, Berlin, Bern, Rome, Stockholm, Vienna
  • (GMT +1:00) Belgrade, Bratislava, Budapest, Ljubljana, Prague
  • (GMT +1:00) Brussels, Copenhagen, Madrid, Paris
  • (GMT +1:00) Sarajevo, Skopje, Warsaw, Zagreb
  • (GMT +1:00) West Central Africa
  • (GMT +2:00) Amman
  • (GMT +2:00) Athens
  • (GMT +2:00) Beirut
  • (GMT +2:00) Bucharest
  • (GMT +2:00) Cairo
  • (GMT +2:00) Damascus
  • (GMT +2:00) Harare
  • (GMT +2:00) Harare, Pretoria
  • (GMT +2:00) Helsinki, Kyiv, Riga, Sofia, Tallinn, Vilnius
  • (GMT +2:00) Jerusalem
  • (GMT +2:00) Pretoria
  • (GMT +2:00) Windhoek
  • (GMT +3:00) Baghdad
  • (GMT +3:00) Istanbul
  • (GMT +3:00) Kuwait, Riyadh
  • (GMT +3:00) Minsk
  • (GMT +3:00) Minsk
  • (GMT +3:00) Moscow, St. Petersburg, Volgograd
  • (GMT +3:00) Nairobi
  • (GMT +3:30) Tehran
  • (GMT +4:00) Abu Dhabi, Muscat
  • (GMT +4:00) Baku
  • (GMT +4:00) Port Louis
  • (GMT +4:00) Tbilisi
  • (GMT +4:00) Yerevan
  • (GMT +4:30) Kabul
  • (GMT +5:00) Ekaterinburg
  • (GMT +5:00) Islamabad, Karachi
  • (GMT +5:00) Tashkent
  • (GMT +5:30) Chennai, Kolkata, Mumbai, New Delhi
  • (GMT +5:30) Sri Jayawardenepura
  • (GMT +5:45) Kathmandu
  • (GMT +6:00) Almaty
  • (GMT +6:00) Dhaka
  • (GMT +6:30) Yangon (Rangoon)
  • (GMT +7:00) Bangkok, Hanoi
  • (GMT +7:00) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  • (GMT +7:00) Jakarta
  • (GMT +7:00) Krasnoyarsk
  • (GMT +7:00) Novosibirsk
  • (GMT +8:00) Beijing, Chongqing, Hong Kong, Urumqi
  • (GMT +8:00) Irkutsk
  • (GMT +8:00) Kuala Lumpur
  • (GMT +8:00) Kuala Lumpur, Singapore
  • (GMT +8:00) Perth
  • (GMT +8:00) Singapore
  • (GMT +8:00) Taipei
  • (GMT +8:00) Ulaanbaatar
  • (GMT +9:00) Osaka, Sapporo, Tokyo
  • (GMT +9:00) Seoul
  • (GMT +9:00) Yakutsk
  • (GMT +9:30) Darwin
  • (GMT +10:00) Brisbane
  • (GMT +10:00) Guam
  • (GMT +10:00) Guam, Port Moresby
  • (GMT +10:00) Magadan, Vladivostok
  • (GMT +10:00) Port Moresby
  • (GMT +10:30) Adelaide
  • (GMT +11:00) Canberra, Melbourne, Sydney
  • (GMT +11:00) Hobart
  • (GMT +11:00) New Caledonia
  • (GMT +11:00) Solomon Is.
  • (GMT +11:00) Solomon Is., New Caledonia
  • (GMT +11:00) Yuzhno-Sakhalinsk
  • (GMT +12:00) Eniwetok, Kwajalein
  • (GMT +12:00) Fiji
  • (GMT +13:00) Auckland, Wellington
  • (GMT +13:00) Nuku'alofa
Tất cả các dữ liệu được truyền trực tuyến, và được cập nhật tự động.
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
27/2/2017
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hi Lạp - Lễ hội Thứ Hai Tẩy Rửa
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Brazil - Hội hè
00:30   AUD Hàng tồn kho Kinh Doanh (Tháng trên tháng) (Quý 4) 0.3% 0.5% 0.9%
00:30   AUD Lợi Nhuận Hoạt Động Gộp Công Ty (Quý trên quý) (Quý 4) 20.1% 8.0% 1.5%
00:30   AUD Lợi Nhuận Trước Thuế Công Ty (Quý trên quý) (Quý 4) 67.9%   1.0%
06:30   GBP Investing.com GBP/USD Index     43.1%
06:30   USD Investing.com Gold Index     61.9%
06:30   USD Investing.com S&P 500 Index     43.3%
06:30   CAD Investing.com USD/CAD Index     47.6%
06:30   CHF Investing.com USD/CHF Index     60.0%
06:30   AUD Investing.com AUD/USD Index     47.4%
06:30   JPY Investing.com USD/JPY Index     66.0%
06:30   NZD Investing.com NZD/USD Index     48.2%
06:30   EUR Investing.com EUR/USD Index     41.7%
07:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Phần Lan (Tháng 2)     21.0
07:00   EUR Chỉ Số Giá Xuất Khẩu của Phần Lan (Năm trên năm) (Tháng 1)     2.6%
07:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu của Phần Lan (Năm trên năm) (Tháng 1)     7.5%
07:00   EUR Niềm Tin Công Nghiệp của Phần Lan (Tháng 2)     2
07:00   EUR PPI Phần Lan (Năm trên năm) (Tháng 1)     2.4%
08:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng trên tháng)       -0.5%
08:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Năm trên năm)     3.3% 3.0%
08:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng trên tháng)       -1.0%
08:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Năm trên năm) (Tháng 2)     3.2% 2.9%
08:15   CHF Mức Độ Việc Làm (Quý 4)     4.918M
08:30   SEK Tăng Trưởng Cho Vay Hộ Gia Đình Thụy Điển (Năm trên năm) (Tháng 1)     7.2%
08:30   HKD Hàng Hóa Xuất Khẩu Hồng Kông (Tháng trên tháng) (Tháng 1)     10.1%
08:30   HKD Hàng Hóa Nhập Khẩu Hồng Kông (Tháng trên tháng) (Tháng 1)     8.7%
08:30   HKD Cán Cân Mậu Dịch Hồng Kông     -45.5B
09:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia không thuộc Châu Âu (Tháng 1)     5.68B
09:00   EUR Cung Tiền M3 (Năm trên năm) (Tháng 1)   4.8% 5.0%
09:00   EUR Khoản Cho Vay Tư Nhân (Năm trên năm)   2.1% 2.0%
09:30   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Bồ Đào Nha (Tháng 2)     1.2
09:30   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bồ Đào Nha (Tháng 2)     -6.20
10:00   EUR CPI của Bỉ (Năm trên năm) (Tháng 2)     2.65%
10:00   EUR CPI của Bỉ (Tháng trên tháng) (Tháng 2)     0.71%
10:00   EUR Cuộc Khảo Sát Doanh Nghiệp và Người Tiêu Dùng (Tháng 2)   108.0 107.9
10:00   EUR Môi Trường Kinh Doanh (Tháng 2)   0.8 0.8
10:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 2)   -6.0 -4.9
10:00   EUR Kỳ Vọng Lạm Phát Tiêu Dùng (Tháng 2)     14.5
10:00   EUR Kỳ Vọng Giá Bán (Tháng 2)     8.3
10:00   EUR Cảm Tính Dịch Vụ (Tháng 2)   14.0 12.9
10:00   EUR Cảm Tính Công Nghiệp (Tháng 2)   1.0 0.8
10:25   EUR Đấu Giá BTP 10 Năm của Italy     2.37%
10:25   EUR Đấu Giá BTP 5 Năm của Italy     0.92%
13:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng trên tháng) (Tháng 1)   0.5% 0.5%
13:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng trên tháng) (Tháng 1)   1.7% -0.5%
13:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng trên tháng) (Tháng 1)     1.7%
13:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng trên tháng) (Tháng 1)   0.5% 0.7%
14:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp     -0.570%
14:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp     -0.635%
14:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp     -0.655%
15:00   USD Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng trên tháng) (Tháng 1)   0.8% 1.6%
15:00   USD Chỉ Số Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 1)     109.0
15:30   USD Chỉ Số Kinh Doanh Mfg Fed chi nhánh Dallas (Tháng 2)   19.4 22.1
16:00   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC        
16:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng     0.535%
16:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng     0.670%
21:00   KRW Chỉ Số BSI Sản Xuất của Hàn Quốc (Tháng 3)     78
21:45   NZD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 1)   3.90B 4.38B
21:45   NZD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 1)   3.90B 4.42B
21:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng trên tháng) (Tháng 1)   -3M -41M
21:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Năm trên năm) (Tháng 1)   -3,195M -3,200M
23:50   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng trên tháng) (Tháng 1)     0.3% 0.7%
23:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 1 tháng (Tháng trên tháng) (Tháng 1)     3.0%
23:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 2 tháng (Tháng trên tháng) (Tháng 1)     0.8%
23:50   JPY Doanh Số Bán Lẻ (Năm trên năm) (Tháng 1)   0.9% 0.6%
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu
Bản báo cáo
Mức Biến Động Mong Đợi Thấp
Mức Biến Động Mong Đợi Trung Bình
Mức Biến Động Mong Đợi Cao
Thêm vào trang web của bạn
Miễn trừ Trách nhiệm: Do tính chất luôn biến động của thị trường tài chính, lịch trình các sự kiện kinh tế và các chỉ báo thay đổi liên tục. Chúng tôi hân hạnh được chia sẻ lịch kinh tế với bạn, nhưng cũng xin nhắc nhở bạn rằng, do các tác nhân bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi, Investing.com không thể chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất giao dịch hay những thua lỗ nào khác xảy ra khi sử dụng lịch kinh tế.
© 2007-2017 Công ty TNHH Fusion Media. Mọi quyền được bảo hộ.