x
Tin Tức Nóng Hổi
0

Lịch Kinh tế

vn.investing.com/economic-calendar/

Lịch Kinh tế
Đăng nhập / Đăng Ký Miễn Phí ngay bây giờ để lưu lại múi giờ và cài đặt bộ lọc.
Sửa Cảnh Báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Tần Suất

Phương pháp giao

Cửa sổ bật lên ở trang web

Thông báo Ứng Dụng Di Động

Trạng Thái

Quốc gia:

Chọn Tất Cả
Xóa
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  

Thời gian:

Thể loại:

Chọn Tất Cả
Xóa

Tầm quan trọng:

 Thời Gian Hiện Tại: 07:46   (GMT)  
  • (GMT -11:00) Midway Island
  • (GMT -11:00) Samoa
  • (GMT -10:00) Hawaii
  • (GMT -9:00) Alaska
  • (GMT -8:00) Baja California
  • (GMT -8:00) Pacific Time (US & Canada)
  • (GMT -7:00) Arizona
  • (GMT -7:00) Chihuahua, La Paz, Mazatlan
  • (GMT -7:00) Mountain Time (US & Canada)
  • (GMT -6:00) Central America
  • (GMT -6:00) Central Time (US & Canada)
  • (GMT -6:00) Guadalajara, Mexico City, Monterrey
  • (GMT -6:00) Saskatchewan
  • (GMT -5:00) Bogota, Lima, Quito
  • (GMT -5:00) Eastern Time (US & Canada)
  • (GMT -5:00) Indiana (East)
  • (GMT -4:00) Atlantic Time (Canada)
  • (GMT -4:00) Caracas
  • (GMT -4:00) Georgetown, La Paz, Manaus, San Juan
  • (GMT -4:00) Guyana
  • (GMT -4:00) La Paz
  • (GMT -4:00) Manaus
  • (GMT -4:00) Puerto Rico
  • (GMT -3:30) Newfoundland
  • (GMT -3:00) Asuncion
  • (GMT -3:00) Buenos Aires
  • (GMT -3:00) Cayenne
  • (GMT -3:00) Cayenne, Fortaleza
  • (GMT -3:00) Cuiaba
  • (GMT -3:00) Fortaleza
  • (GMT -3:00) Greenland
  • (GMT -3:00) Montevideo
  • (GMT -3:00) Santiago
  • (GMT -2:00) Brasilia
  • (GMT -1:00) Azores
  • (GMT -1:00) Cape Verde Is.
  • (GMT) Casablanca
  • (GMT) Coordinated Universal Time
  • (GMT) Dublin, Edinburgh, Lisbon, London
  • (GMT) Monrovia, Reykjavik
  • (GMT +1:00) Amsterdam, Berlin, Bern, Rome, Stockholm, Vienna
  • (GMT +1:00) Belgrade, Bratislava, Budapest, Ljubljana, Prague
  • (GMT +1:00) Brussels, Copenhagen, Madrid, Paris
  • (GMT +1:00) Sarajevo, Skopje, Warsaw, Zagreb
  • (GMT +1:00) West Central Africa
  • (GMT +2:00) Amman
  • (GMT +2:00) Athens
  • (GMT +2:00) Beirut
  • (GMT +2:00) Bucharest
  • (GMT +2:00) Cairo
  • (GMT +2:00) Damascus
  • (GMT +2:00) Harare
  • (GMT +2:00) Harare, Pretoria
  • (GMT +2:00) Helsinki, Kyiv, Riga, Sofia, Tallinn, Vilnius
  • (GMT +2:00) Jerusalem
  • (GMT +2:00) Pretoria
  • (GMT +2:00) Windhoek
  • (GMT +3:00) Baghdad
  • (GMT +3:00) Istanbul
  • (GMT +3:00) Kuwait, Riyadh
  • (GMT +3:00) Minsk
  • (GMT +3:00) Minsk
  • (GMT +3:00) Moscow, St. Petersburg, Volgograd
  • (GMT +3:00) Nairobi
  • (GMT +3:30) Tehran
  • (GMT +4:00) Abu Dhabi, Muscat
  • (GMT +4:00) Baku
  • (GMT +4:00) Port Louis
  • (GMT +4:00) Tbilisi
  • (GMT +4:00) Yerevan
  • (GMT +4:30) Kabul
  • (GMT +5:00) Ekaterinburg
  • (GMT +5:00) Islamabad, Karachi
  • (GMT +5:00) Tashkent
  • (GMT +5:30) Chennai, Kolkata, Mumbai, New Delhi
  • (GMT +5:30) Sri Jayawardenepura
  • (GMT +5:45) Kathmandu
  • (GMT +6:00) Almaty
  • (GMT +6:00) Dhaka
  • (GMT +6:30) Yangon (Rangoon)
  • (GMT +7:00) Bangkok, Hanoi
  • (GMT +7:00) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  • (GMT +7:00) Jakarta
  • (GMT +7:00) Krasnoyarsk
  • (GMT +7:00) Novosibirsk
  • (GMT +8:00) Beijing, Chongqing, Hong Kong, Urumqi
  • (GMT +8:00) Irkutsk
  • (GMT +8:00) Kuala Lumpur
  • (GMT +8:00) Kuala Lumpur, Singapore
  • (GMT +8:00) Perth
  • (GMT +8:00) Singapore
  • (GMT +8:00) Taipei
  • (GMT +8:00) Ulaanbaatar
  • (GMT +9:00) Osaka, Sapporo, Tokyo
  • (GMT +9:00) Seoul
  • (GMT +9:00) Yakutsk
  • (GMT +9:30) Darwin
  • (GMT +10:00) Brisbane
  • (GMT +10:00) Guam
  • (GMT +10:00) Guam, Port Moresby
  • (GMT +10:00) Magadan, Vladivostok
  • (GMT +10:00) Port Moresby
  • (GMT +10:30) Adelaide
  • (GMT +11:00) Canberra, Melbourne, Sydney
  • (GMT +11:00) Hobart
  • (GMT +11:00) New Caledonia
  • (GMT +11:00) Solomon Is.
  • (GMT +11:00) Solomon Is., New Caledonia
  • (GMT +11:00) Yuzhno-Sakhalinsk
  • (GMT +12:00) Eniwetok, Kwajalein
  • (GMT +13:00) Auckland, Wellington
  • (GMT +13:00) Fiji
  • (GMT +13:00) Nuku'alofa
Tất cả các dữ liệu được truyền trực tuyến, và được cập nhật tự động.
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
19/11/2017
21:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng trên tháng) (Tháng 10) 0.0%   0.7%
21:00   KRW PPI Hàn Quốc (Năm trên năm) (Tháng 10) 3.5%   3.8%
21:45   NZD Chỉ Số Giá Thực Phẩm FPI (Tháng trên tháng) (Tháng 10) -1.1%   -0.2%
23:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh 0.32T 0.21T 0.27T
23:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Năm trên năm) (Tháng 10) 14.0% 15.8% 14.1%
23:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Năm trên năm) (Tháng 10) 18.9% 20.2% 12.0%
23:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 10) 285B 330B 668B
20/11/2017
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Brazil - Ngày Nhận Thức Đen (Black Awareness)
06:30   GBP Investing.com GBP/USD Index 52.0%   47.4%
06:30   USD Investing.com Gold Index 65.0%   68.1%
06:30   USD Investing.com S&P 500 Index 57.2%   51.7%
06:30   CAD Investing.com USD/CAD Index 45.1%   43.1%
06:30   CHF Investing.com USD/CHF Index 60.5%   59.8%
06:30   AUD Investing.com AUD/USD Index 64.9%   60.1%
06:30   JPY Investing.com USD/JPY Index 67.0%   63.4%
06:30   NZD Investing.com NZD/USD Index 48.6%   45.7%
06:30   EUR Investing.com EUR/USD Index 53.7%   58.6%
07:00   EUR PPI của Đức (Năm trên năm) (Tháng 10) 2.7% 2.7% 3.1%
07:00   EUR PPI của Đức (Tháng trên tháng) (Tháng 10) 0.3% 0.3% 0.3%
09:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Hi Lạp (Năm trên năm) (Tháng 9) 1.213B   1.827B
10:30   BRL Hoạt Động Kinh Tế IBC-Br của Brazil (Tháng 9) 0.40% 0.34% -0.38%
12:15   EUR Bài Phát Biểu của Lautenschlaeger ECB        
14:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.646%   -0.643%
14:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.703%   -0.685%
14:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.693%   -0.672%
14:00   EUR Bài Phát Biểu của Draghi, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu        
14:15   EUR Bài Phát Biểu của Constancio ECB        
16:00   EUR Bài Phát Biểu của Draghi, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu        
16:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 1.285%   1.240%
16:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 1.415%   1.360%
20:00   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED (Tháng 10) 77.00K 16.00K 34.39K
21/11/2017
00:30   AUD Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
02:00   NZD Chi Tiêu Thẻ Tín Dụng (Năm trên năm) 2.9%   4.9%
04:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Tất Cả Các Ngành (Tháng trên tháng) -0.5% -0.4% 0.2%
07:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 10) 2.333B 3.200B 2.815B
07:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Phần Lan (Tháng 10) 8.5%   8.5%
08:30   HKD CPI Hồng Kông (Năm trên năm) (Tháng 10) 1.50%   1.40%
09:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Tây Ban Nha -2.10B   -3.20B
09:05   AUD Bài Phát Biểu của Lowe, Thống Đốc Ngân Hàng Dự Trữ Australia        
09:30   GBP Số Tiền Vay Ròng Khu Vực Công (Tháng 10) 7.46B 6.60B 4.43B
09:30   GBP Yêu Cầu Giá Trị Thực Tiền Mặt Khu Vực Công Không Tính (Tháng 10) -3.773B   11.406B
09:50   EUR Đấu Giá Letras 3 Tháng của Tây Ban Nha -0.465%   -0.431%
10:00   GBP Báo Cáo Lạm Phát        
11:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 11) 17 3 -2
11:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Bồ Đào Nha (Tháng 9) 0.648B   0.340B
13:30   USD Hoạt Động Quốc Gia của Fed chi nhánh Chicago (Tháng 10) 0.65 0.20 0.36
13:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng trên tháng) (Tháng 9) -1.2% 0.3% 0.4%
13:55   USD Chỉ Số Redbook (Năm trên năm) 4.1%   2.3%
13:55   USD Chỉ Số Redbook (Tháng trên tháng) -0.7%   -1.2%
14:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bỉ (Tháng 11) 3   4
14:15   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade -3.4%   -3.5%
15:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 10) 5.48M 5.42M 5.37M
15:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng trên tháng) (Tháng 10) 2.0% 0.7% 0.4%
15:00   EUR Bài Phát Biểu của Coeure ECB        
16:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần 1.130%   1.045%
21:35   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API -6.356M -1.500M 6.513M
21:45   NZD Di Cư Ra Ngoài & Khách Ghé Thăm (Tháng 10) 3.90%   3.10%
21:45   NZD Di Cư Vĩnh Viễn/Dài Hạn (Tháng 10) 5,580   5,220
21:45   NZD Lượt Du Khách (Tháng trên tháng) 1.9%   0.4%
23:00   USD Bài Phát Biểu của Yellen, Chủ Tịch Fed        
23:30   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI (Tháng trên tháng) 0.1%   0.1%
22/11/2017
00:30   AUD Công Trình Xây Dựng Hoàn Thành (Quý trên quý) (Quý 3) 15.7% -2.3% 9.8%
07:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Na Uy (Tháng 9) 4.0% 4.1% 4.1%
08:00   ZAR CPI Lõi (Tháng trên tháng) (Tháng 10) 0.1% 0.2% 0.4%
08:00   ZAR CPI Lõi (Năm trên năm) (Tháng 10) 4.5% 4.6% 4.6%
08:00   ZAR CPI Nam Phi (Tháng trên tháng) (Tháng 10) 0.3% 0.3% 0.5%
08:00   ZAR South African CPI (Năm trên năm) (Tháng 10) 4.8% 4.8% 5.1%
10:35   EUR Đấu Giá Bund 30 Năm của Đức 1.200%   1.220%
12:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 4.20%   4.18%
12:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA (Tuần trên tuần) 0.1%   3.1%
12:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 240.4   228.2
12:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 402.3   401.7
12:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 1,306.1   1,371.6
12:25   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ 7.3%   6.5%
12:30   GBP Autumn Forecast Statement        
13:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 1,904K 1,882K 1,868K
13:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng trên tháng) (Tháng 10) 0.4% 0.5% 1.1%
13:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng trên tháng) (Tháng 10) -1.2% 0.3% 2.2%
13:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng trên tháng) (Tháng 10) -0.8% 0.9% 2.4%
13:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng trên tháng) (Tháng 10) -0.5% 0.5% 2.1%
13:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 239K 240K 252K
13:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 239.75K   238.50K
14:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil -2.01B   -3.41B
15:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 11) 2.40%   2.50%
15:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 11) 88.9 87.6 87.6
15:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 11) 98.5 98.0 97.8
15:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 11) 113.5 113.3 113.6
15:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 11) 2.5%   2.6%
15:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 11)   0.1 -0.8 -1.1
15:30   USD Chỉ Số Hàng Tuần theo dữ liệu Hàng Năm Hóa của ECRI (Tuần trên tuần) 2.7%   2.6%
15:30   USD Chỉ Số Hàng Tuần của ECRI 146.3   145.5
15:30   USD Dự Trữ Dầu Thô -1.855M -1.545M 1.854M
15:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô -0.487M   0.261M
15:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -1.827M   -1.504M
15:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất 0.104M   0.032M
15:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA 0.269M -1.164M -0.799M
15:30   USD Sản Xuất Xăng 0.580M   -0.315M
15:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ -0.060M   -0.463M
15:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu 0.044M 0.737M 0.894M
17:00   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên -46B -51B -18B
18:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan 747   738
19:00   USD Biên Bản Họp của FOMC        
21:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Quý trên quý) 0.5% 0.9% 1.9%
21:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ (Quý trên quý) (Quý 3) 0.2% 0.4% 2.0%
21:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Hàng Quý (Quý 3) 4.1%   5.4%
23/11/2017
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hoa Kỳ - Lễ Tạ Ơn
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Nhật Bản - Lễ Tạ Ơn Người Lao Động
00:00   SGD GDP Singapore (Năm trên năm) (Quý 3) 5.2% 5.0% 4.6%
00:00   SGD GDP Singapore (Quý trên quý) (Quý 3) 8.8% 7.4% 2.2%
05:00   SGD CPI Singapore (Năm trên năm) (Tháng 10) 0.4% 0.5% 0.4%
07:00   EUR GDP Đức (Năm trên năm) (Quý 3) 2.3% 2.6% 2.3%
07:00   EUR GDP Đức (Quý trên quý) (Quý 3) 0.8% 0.8% 0.8%
07:45   EUR Khảo Sát Kinh Doanh của Pháp (Tháng 11) 112 111 111
08:00   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 11)   57.5 55.9 56.1
08:00   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 11)   60.1 57.2 57.4
08:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 11)   60.2 57.0 57.3
08:30   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 11)   57.6 56.7 56.6
08:30   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 11)   62.5 60.4 60.6
08:30   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 11)   54.9 55.0 54.7
08:35   EUR Bài Phát Biểu của Praet ECB        
09:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia không thuộc Châu Âu (Tháng 10) 4.55B   3.54B
09:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 11)   60.0 58.3 58.5
09:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 11)   57.5 56.0 56.0
09:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11)   56.2 55.1 55.0
09:30   GBP Đầu Tư Kinh Doanh (Quý trên quý) (Quý 3)   0.2% 0.4% 0.5%
09:30   GBP Đầu Tư Kinh Doanh (Năm trên năm) (Quý 3)   1.3% 1.4% 2.5%
09:30   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Năm trên năm) (Quý 3)   1.5% 1.5% 1.5%
09:30   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý trên quý) (Quý 3)   0.4% 0.4% 0.4%
09:30   GBP Chỉ Số Dịch Vụ 0.4% 0.4% 0.5%
11:00   GBP Khảo Sát Thương Nghiệp Phân Phối của CBI (Tháng 11) 26 5 -36
11:00   BRL CPI Giữa Tháng (Năm trên năm) (Tháng 11) 2.77% 2.84% 2.71%
11:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng trên tháng) (Tháng 11) 0.32% 0.40% 0.34%
12:30   BRL Tài Khoản Vãng Lai (USD) (Tháng 10) -0.34B -1.00B 0.43B
12:30   BRL Đầu tư trực tiếp của nước ngoài (USD) (Tháng 10) 8.20B 7.20B 6.34B
12:30   EUR ECB Công Bố Báo Cáo Cuộc Họp Chính Sách Tiền Tệ        
13:00   ZAR Quyết Định Lãi Suất của Nam Phi (Tháng 11) 6.75% 6.75% 6.75%
13:00   ZAR Lãi Suất Cơ Bản (Tháng 11) 10.25%   10.25%
13:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng trên tháng) (Tháng 9) 0.3% 1.0% -0.4%
13:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng trên tháng) (Tháng 9) 0.1% 0.9% -0.1%
14:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh của Ngân Hàng Quốc Gia Bỉ (Tháng 11) 1.6 0.8 0.5
16:30   CHF Bài Phát Biểu của Thomas Jordan, Chủ Tịch SNB      
18:15   EUR Bài Phát Biểu của Coeure ECB        
21:00   KRW Niềm Tin Tiêu Dùng của Hàn Quốc (Tháng 11) 112   109
21:45   NZD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 10) 4.56B 4.20B 3.78B
21:45   NZD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 10) 5.43B 4.95B 4.92B
21:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng trên tháng) (Tháng 10) -871M -750M -1,143M
21:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Năm trên năm) (Tháng 10) -2,990M -2,705M -2,910M
23:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 231.3B   -96.3B
23:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản -324.5B   183.2B
24/11/2017
  Ngày nghỉ Hoa Kỳ - Sau Ngày Lễ Tạ Ơn - Đóng cửa sớm lúc 13:00
00:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 11)   53.8 52.6 52.8
05:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu 106.4 106.6 106.6
05:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Năm trên năm) (Tháng 10) 14.6% 15.5% 14.4%
05:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Tháng trên tháng) (Tháng 10) 0.7% 1.5% -1.0%
07:00   EUR Chỉ Số Giá Xuất Khẩu của Phần Lan (Năm trên năm) (Tháng 10) 4.9%   4.7%
07:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu của Phần Lan (Năm trên năm) (Tháng 10) 8.0%   9.3%
07:00   EUR PPI Phần Lan (Năm trên năm) (Tháng 10) 3.6%   4.0%
08:00   EUR PPI Tây Ban Nha (Năm trên năm) 2.8%   3.5%
08:15   CHF Đơn đặt hàng Công Nghiệp của Thụy Sỹ (Quý 3) 5.5%   1.8%
08:30   SEK PPI Thụy Điển (Tháng trên tháng) (Tháng 10) 0.3%   0.4%
08:30   SEK Swedish PPI (Năm trên năm) (Tháng 10) 2.5%   4.3%
09:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Năm trên năm) (Tháng 9) 4.5%   9.6%
09:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng trên tháng) (Tháng 9) -3.9%   5.3%
09:00   EUR Italian Industrial Sales (Năm trên năm) (Tháng 9) 5.20%   3.10%
09:00   EUR Doanh Thu Công Nghiệp của Italy (Tháng trên tháng) (Tháng 9) -1.20%   2.00%
09:00   EUR Chỉ Số Kỳ Vọng Kinh Doanh của Đức (Tháng 11) 111.0 108.9 109.2
09:00   EUR Chỉ Số Đánh Giá Hiện Tại Đức (Tháng 11) 124.4 125.0 124.8
09:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh Ifo của Đức (Tháng 11) 117.5 116.6 116.8
09:30   GBP Chấp Thuận Cho Vay Thế Chấp của BBA 40.5K 40.9K 41.6K
11:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ 8.6%   7.2%
11:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi 8.1%   9.2%
11:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD 399.53B   399.29B
12:30   BRL Cho Vay Ngân Hàng của Brazil (Tháng trên tháng) (Tháng 10) 0.1%   0.0%
12:30   EUR Bài Phát Biểu của Constancio ECB        
12:31   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang (Tháng 10) 121.14B 118.00B 106.00B
13:30   CAD Lợi Nhuận Công Ty (Quý trên quý) 8.5%   0.1%
14:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 11)   53.8 54.8 54.6
14:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11)   54.7 55.6 55.3
16:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Năm trên năm) (Tháng 9) -5.93B   -2.70B
16:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Tháng 9) -3.23B   -2.59B
18:15   EUR Bài Phát Biểu của Coeure ECB        
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu
Bản báo cáo
Mức Biến Động Mong Đợi Thấp
Mức Biến Động Mong Đợi Trung Bình
Mức Biến Động Mong Đợi Cao
Thêm vào trang web của bạn
Miễn trừ Trách nhiệm: Do tính chất luôn biến động của thị trường tài chính, lịch trình các sự kiện kinh tế và các chỉ báo thay đổi liên tục. Chúng tôi hân hạnh được chia sẻ lịch kinh tế với bạn, nhưng cũng xin nhắc nhở bạn rằng, do các tác nhân bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi, Investing.com không thể chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất giao dịch hay những thua lỗ nào khác xảy ra khi sử dụng lịch kinh tế.
© 2007-2017 Công ty TNHH Fusion Media. Mọi quyền được bảo hộ.
Trò Chuyện Trực Tiếp trong Lịch Kinh Tế
Đăng nhập / Đăng ký ngay để tham gia trò chuyện
Bạn tạm thời không thể bình luận do đã có báo cáo tiêu cực từ người dùng. Nhân viên điều phối trang của chúng tôi sẽ xem xét trạng thái của bạn.
Vui lòng chờ một phút trước khi gửi lại lời bình.
Báo cáo bình luận này

Tôi cảm thấy bình luận này là:

Bình luận bị gắn cờ

Cám ơn!

Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email