Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 40% 0
🔎 Xem NVDA ProTips đầy đủ để nắm được ngay các rủi ro hoặc lợi ích Nhận ƯU ĐÃI 40%

Trái phiếu Chính phủ

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 Quốc giaLợi tứcCaoThấpT.đổi% T.đổiVs. Tr.phiếu ĐứcVs. T.phiếu Kho bạcThời gian
 Ai Cập28.81329.08724.760+0.000+0.00%2,644.92,456.522/02
 Ai-Len2.7479.9252.183-0.015-0.54%38.3-150.124/02
 Ai-xơ-len6.5166.5616.561-0.045-0.69%415.2226.824/02
 Ấn Độ7.0777.0817.062+0.015+0.00%471.4282.923/02
 Anh Quốc4.14604.20553.7450+0.0410+1.00%178.2-10.224/02
 Áo2.8472.9902.844-0.004-0.14%48.3-140.124/02
 Ba Lan5.3155.4545.300-0.004-0.07%295.2106.723/02
 Bangladesh12.19511.93011.900+0.295+2.48%983.1794.722/02
 Bỉ2.9073.0811.393-0.016-0.55%54.3-134.124/02
 Bồ Đào Nha3.0523.1542.583+0.040+1.33%68.8-119.624/02
 Brazil10.81010.81010.770+0.024+0.00%844.7656.224/02
 Bulgaria4.2974.5004.500-0.203-4.52%193.34.923/02
 Canada3.4903.5643.4560.0280.79%112.7-75.824/02
 Chi-lê5.5405.5405.540+0.040+0.00%317.6129.224/02
 Colombia9.7479.8009.723+0.016+0.00%738.3549.901:48:44
 Cộng Hòa Séc3.6263.6573.657-0.030-0.83%126.3-62.223/02
 Cote D'Ivoire (Bờ Biển Ngà)6.4306.4306.4300.0000.00%406.6218.201/02
 Croatia3.2443.3823.1710.0000.00%88.0-100.416/02
 Hà Lan2.6342.7772.190-0.003-0.11%27.0-161.423/02
 Hàn Quốc3.4803.4803.418+0.013+0.38%111.6-76.824/02
 Hi Lạp3.3043.4772.912-0.044-1.31%94.0-94.423/02
 Hoa Kỳ4.2484.2484.248-0.012-0.28%188.50.024/02
 Hồng Kông3.8133.8753.848-0.059-1.51%145.0-43.524/02
 Hungary6.2556.3306.330-0.075-1.18%389.1200.723/02
 Indonesia6.6636.5736.543+0.100+1.52%430.0241.523/02
 Israel4.2364.3274.098+0.034+0.81%187.2-1.222/02
 Kazakstan12.20312.50312.5000.0000.00%983.9795.527/01
 Kenya18.55318.55318.553+0.743+4.17%1,619.01,430.524/02
 Lithuania4.6504.6504.650-0.0000.00%228.640.227/01
 Malaysia3.9293.8983.898+0.031+0.80%156.5-31.923/02
 Malta3.5563.5563.556-0.0610.00%119.2-69.223/02
 Mauritius5.2855.2855.285+-0.056+-1.04%292.1103.624/02
 Mexico9.5339.2189.184+0.349+3.80%716.9528.524/02
 Morocco3.7483.7483.748-0.100-2.60%138.4-50.024/02
 Na Uy3.8113.8693.115-0.053-1.37%144.7-43.723/02
 Nam Phi10.13510.13510.010+0.130+0.00%777.2588.723/02
 Namibia10.99610.87710.743+0.119+1.09%863.3674.824/02
 New Zealand4.9244.9004.855+0.034+0.69%256.067.523/02
 Nga12.73012.75012.140+0.030+0.24%1,036.6848.222/02
 Nhật Bản0.7110.7370.703-0.005-0.70%-165.3-353.723/02
 Nigeria16.37416.37416.374+0.002+0.00%1,401.11,212.623/02
 Pakistan14.77414.31514.315+0.459+3.21%1,241.11,052.624/02
 Peru6.8156.8156.815+0.000+0.00%445.1256.724/02
 Phần Lan2.8052.9652.430-0.011-0.39%44.1-144.324/02
 Pháp2.8272.9832.395-0.081-2.79%46.3-142.123/02
 Philippines6.3266.3246.254+0.072+1.15%396.3207.824/02
 Romania6.4656.5606.540-0.075-1.15%410.2221.706:16:01
 Serbia6.0906.1256.100-0.010-0.16%372.7184.224/02
 Singapore3.1783.1673.115+0.015+0.46%81.5-107.023/02
 Síp3.2593.4433.256-0.050-1.51%89.5-98.924/02
 Slovakia3.503.663.51-0.00-0.13%113.8-74.624/02
 Slovenia3.0163.1582.843-0.116-3.70%65.2-123.223/02
 Sri Lanka13.42513.42513.425+0.172+1.30%1,106.2917.724/02
 Tây Ban Nha3.2533.3813.244+0.003+0.08%89.0-99.524/02
 Thái Lan2.5612.5702.560-0.009-0.35%19.7-168.723/02
 Thổ Nhĩ Kỳ26.78526.86524.675+1.655+6.59%2,442.12,253.723/02
 Thụy Sỹ0.7760.8710.816-0.040-4.90%-158.8-347.223/02
 Thụy Điển2.4842.5472.470-0.015-0.60%12.0-176.423/02
 Trung Quốc2.4122.4292.386+0.011+0.46%4.8-183.623/02
 Úc4.1524.2414.124-0.062-1.47%178.8-9.600:42:36
 Uganda16.26415.85015.503+0.761+4.91%1,390.01,201.624/02
 Việt Nam2.3522.4272.409-0.075-3.09%-1.2-189.623/02
 Ý3.8003.9963.704-0.009-0.24%143.6-44.824/02
 Zambia25.17125.17125.171-0.002-0.01%2,280.72,092.323/02
 Đài Loan1.2051.2301.230-0.025-2.03%-115.9-304.324/02
 Đan Mạch2.4662.6072.466-0.086-3.37%10.2-178.223/02
 Đức2.36352.49951.8850+0.0015+0.06%0.0-188.524/02
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email