x
0

Hợp đồng Tương lai Chỉ số Cổ phiếu theo Thời gian Thực

Báo giá Hợp đồng Tương lai Trực tuyến theo Thời gian Thực (CFD)

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Vị Thế

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư cổ quyền của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Chuyển Tin

Thông báo Trang Web

Thông báo Ứng Dụng Di Động

 Chỉ sốThángLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Dow 303/1720,609.520,639.520,608.5+21.5+0.10%05:31:09 
 S&P 5003/172,350.502,354.252,350.50+2.50+0.11%05:30:59 
 Nasdaq3/175,334.635,341.505,334.62+8.88+0.17%05:30:57 
 Russel 20003/171,398.01,401.71,398.0+0.4+0.03%05:31:11 
 S&P MidCap 4003/171,733.701,736.951,733.70-2.05-0.12%05:31:04 
 S&P 500 VIX3/1713.0313.0512.97+0.15+1.16%05:28:29 
 S&P/TSX 603/17933.05934.05929.85-0.30-0.03%17/02 
 DAX3/1711,810.311,832.911,810.3-13.0-0.11%05:30:59 
 CAC 403/174,864.04,903.54,853.5-1.5-0.03%20/02 
 FTSE 1003/177,251.57,262.57,251.5-7.0-0.10%05:30:40 
 Euro Stoxx 503/173,312.03,332.03,304.0+11.0+0.33%20/02 
 FTSE MIB3/1718,942.5019,127.5018,877.50-14.50-0.08%20/02 
 SMI3/178,440.58,474.58,424.5+16.5+0.20%20/02 
 IBEX 353/179,539.59,629.09,504.5+64.9+0.68%20/02 
 ATX3/172,800.02,813.52,800.0+6.5+0.23%20/02 
 WIG203/172,191.52,199.52,184.5+7.5+0.34%20/02 
 AEX3/17495.12498.65494.02-3.78-0.76%20/02 
 BUX12/1733,833.033,850.033,708.0+202.0+0.60%20/02 
 RTS3/17114,985115,685114,545-340-0.29%20/02 
 OBX3/17620.60622.20619.15+3.10+0.50%20/02 
 OMXC203/171,062.281,069.251,061.00-1.62-0.15%20/02 
 OMXS303/171,569.881,574.381,567.38+5.63+0.36%20/02 
 BEL 203/173,618.503,618.503,618.50+9.00+0.25%20/02 
 PSI 203/174,661.004,675.004,650.00+18.00+0.39%20/02 
 Hi Lạp 203/171,734.501,737.881,717.25+18.25+1.06%20/02 
 iBovespa4/1769,60569,71269,055+820+1.19%20/02 
 IPC3/1746,990.047,560.046,990.0-157.0-0.33%20/02 
 BIST 3002/17109.2250110.4750108.9000-0.3250-0.30%20/02 
 Nikkei 2253/1719,375.019,390.019,245.0+125.0+0.65%05:29:23 
 TOPIX3/171,554.751,556.751,546.75+8.00+0.52%05:25:25 
 Hang Seng02/1724,015.524,166.524,002.5-104.5-0.43%05:31:11 
 China H-Shares02/1710,487.0010,522.0010,432.00+36.00+0.34%05:15:00 
 CSI 3003/173,462.403,475.803,458.00+10.60+0.31%05:16:00 
 China A5002/1710,590.0010,657.5010,587.50-35.00-0.33%05:30:49 
 S&P/ASX 2003/175,747.55,759.55,727.5-3.0-0.05%05:28:50 
 Singapore MSCI3/17342.27343.27341.55-0.28-0.08%05:31:08 
 Nifty 503/178,902.258,928.808,896.75+23.85+0.27%05:31:09 
 Bank NIFTY3/1720,698.0020,770.0020,673.00-29.30-0.14%05:30:00 
 KOSPI 2003/17272.95273.50269.80+3.20+1.19%05:10:00 
 SGX MSCI Taiwan3/17361.35362.25360.25-0.15-0.04%05:30:40 
 FTSE/JSE Top 403/1745,66845,76845,333+486+1.08%20/02 
 MDAX3/1723,470.5023,472.5023,354.00+192.50+0.83%20/02 
 TecDAX3/171,902.001,903.001,895.25+14.50+0.77%20/02 

Bao giá Thị trường Hợp đồng Tương lai Hoa Kỳ (Chậm 10 phút)


Indices Futures prices as of February 20th, 2017 - 23:28 CST
  TênThángLần cuốiT.đổiMở cửaCaoThấpThời gianBiểu đồ
E-Mini S&P 500Mar 17 2351.50+3.502346.502356.752346.0023:18Q / C / O
E-Mini Nasdaq 100Mar 17 5336.25+10.505323.505345.505320.5023:17Q / C / O
DJIA mini-sizedMar 17 20618+3020583206712056823:17Q / C / O
Russell 2000 MiniMar 17 1398.90+1.301400.501401.601398.9023:17Q / C / O
E-Mini S&P MidcapMar 17 1734.50+1.201733.001741.001731.9023:11Q / C / O
S&P 500 IndexMar 17 2351.20+3.302347.402356.002347.4021:01Q / C / O
E-Mini S&P SmallcapMar 17 855.20s-1.200.00855.20855.2002/19/17Q / C / O
CBOE S&P 500 VIXMar 17 13.0000.0013.00013.05013.00023:16Q / C / O
Dax IndexMar 17 11831.5s+96.011820.011858.011801.002/20/17Q / C / O

Bao giá Thị trường Hợp đồng Tương lai EUREX

 Chỉ sốThángLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 DAX3/1711,819.011,858.011,801.0+83.5+0.71%20/02
 DAX Price Index Dividend12/17143.10143.10143.100.000.00%20/02
 DivDAX3/17166.60166.60166.60+1.60+0.97%20/02
 DivDAX Dividend12/175.255.255.250.000.00%20/02
 DJ Banks Titans303/1761.0061.0061.000.000.00%30/06
 DJ Global Titans50 EUR3/17286.40286.40286.400.000.00%01/07
 DJ Global Titans50 USD3/17236.10236.10236.100.000.00%30/06
 DJ Insurance Titans303/17228.00228.00228.000.000.00%30/06
 DJ Oil&Gas Titans303/17383.70383.70383.700.000.00%30/06
 DJ Telecom Titans303/17272.70272.70272.700.000.00%30/06
 DJ Utilities Titans303/17116.30116.30116.300.000.00%30/06
 STOXX (FXXE)3/17355.40355.40354.80+1.20+0.34%20/02
 Euro Stoxx 503/173,310.03,332.03,303.0+9.0+0.27%20/02
 STOXX50 (FSTX)3/173,053.003,072.003,050.00+1.00+0.03%20/02
 STOXX50 Dividend12/17116.10116.10116.00+0.10+0.09%20/02
 STOXX50 ex Financials3/171,727.001,727.001,726.500.000.00%15/02
 STOXX6003/17369.40371.50369.10+1.00+0.27%20/02
 STOXX600 Auto&Parts3/17554.60558.80553.80+2.10+0.38%20/02
 STOXX600 Banks3/17174.50175.90174.10+1.00+0.58%20/02
 STOXX600 Basic Resources3/17443.40445.30440.90+5.10+1.16%20/02
 STOXX600 Chemicals3/17884.60884.60882.30+4.40+0.50%20/02
 STOXX600 Cons&Mat3/17439.80439.90439.80+2.60+0.59%20/02
 STOXX600 Financial Serv3/17439.90439.90439.10+2.90+0.66%20/02
 STOXX600 Food&Beverage3/17623.70623.90622.00-1.30-0.21%20/02
 STOXX600 Health Care3/17737.30739.30735.90-0.70-0.09%20/02
 STOXX600 Ind Gd&Ser3/17481.10481.30480.80+3.10+0.65%20/02
 STOXX600 Insurance3/17271.00272.70271.00+1.60+0.59%20/02
 STOXX600 Insurance Div12/1711.0011.0011.000.000.00%20/02
 STOXX600 Media3/17281.20281.80281.20+0.10+0.04%20/02
 STOXX600 Oil&Gas3/17306.60309.00306.60+0.60+0.20%20/02
 STOXX600 Oil&Gas Div12/1713.7013.7013.700.000.00%20/02
 STOXX600 RE3/17170.40170.60170.40+0.80+0.47%20/02
 STOXX600 Retail3/17309.30309.80309.30+0.50+0.16%20/02
 STOXX600 Technology3/17391.20391.50389.60+2.00+0.51%20/02
 STOXX600 Telecom3/17289.80290.60289.50+3.90+1.36%20/02
 STOXX600 Telecom Div12/1711.8011.8011.800.000.00%20/02
 STOXX600 Trvl&Lei3/17239.60239.60238.80+1.50+0.63%20/02
 STOXX600 Utilities3/17275.00275.00273.60+1.60+0.59%20/02
 STOXX600 Utilities Div12/1712.3012.3012.300.000.00%20/02
 STOXX Banks3/17115.20116.90114.80+0.20+0.17%20/02
 STOXX Banks Dividend12/174.754.754.750.000.00%20/02
 STOXX Basic Resources3/17244.70244.70244.70+1.40+0.58%20/02
 STOXX Chemicals3/171,024.901,026.701,024.900.000.00%17/02
 STOXX Cons&Materials3/17416.00416.00416.000.000.00%17/02
 STOXX Financial Services3/17368.80369.10368.800.000.00%17/02
 STOXX Food&Beverage3/17574.60574.60572.40+0.60+0.10%20/02
 STOXX Health Care3/17849.00853.40847.200.000.00%17/02
 STOXX Ind Gds&Ser3/17720.70720.70720.40+4.80+0.67%20/02
 STOXX Insurance3/17246.20247.90245.90+0.80+0.33%20/02
 STOXX Insurance Dividend12/1710.7010.7010.700.000.00%20/02
 STOXX Large3/17362.00362.00362.00+0.60+0.17%20/02
 STOXX Large2003/17374.40375.50374.40+0.60+0.16%20/02
 STOXX Media3/17217.40217.90217.000.000.00%16/02
 STOXX Mid3/17403.40403.40403.100.000.00%17/02
 STOXX Mid2003/17434.10434.10433.40+2.20+0.51%20/02
 STOXX Oil&Gas3/17313.80314.40312.50+3.10+1.00%20/02
 STOXX Oil&Gas Dividend12/1713.6513.6513.650.000.00%20/02
 STOXX Per&Hou Goods3/17724.60726.90724.60-12.40-1.68%20/02
 STOXX RE3/17227.10227.80227.10+0.20+0.09%20/02
 STOXX Retail3/17479.10479.10479.100.000.00%17/02
 STOXX Select Div30 (FD3D)12/1787.8087.8087.800.000.00%20/02
 STOXX Select Div30 (FEDV)3/171,988.501,988.501,985.00+2.50+0.13%20/02
 STOXX Small3/17229.40229.80228.700.000.00%17/02
 STOXX Small2003/17267.80267.80267.40+1.30+0.49%20/02
 STOXX Technology3/17434.80434.80434.10+1.30+0.30%20/02
 STOXX Telecom Div12/1711.0011.0011.000.000.00%20/02
 STOXX Telecommunications3/17338.10338.70337.20+4.90+1.47%20/02
 STOXX Travel&Leisure3/17208.70208.70208.70+1.10+0.53%20/02
 STOXX Utilities3/17241.10241.50240.10+1.30+0.54%20/02
 STOXX Utilities Dividend12/1711.4611.4611.460.000.00%20/02
 STOXX600 Per&Hou Gds3/17804.10805.90803.50-11.10-1.36%20/02
 STOXX Automobiles&Parts3/17531.90536.00531.50+1.30+0.25%20/02
 iShares DAX3/17103.46103.46103.460.000.00%20/02
 MDAX3/1723,495.0023,495.0023,332.00+217.00+0.93%20/02
 MSCI Japan3/175,484.005,531.005,484.000.000.00%17/02
 MSCI Russia3/17591.50591.50591.500.000.00%20/02
 OMXH253/173,719.403,719.403,719.40+19.70+0.53%20/02
 RDX USD3/171,310.001,312.501,304.00-2.50-0.19%20/02
 BSE Sensex3/1728,660.0028,660.0028,660.000.000.00%20/02
 SLI Swiss Leader3/171,326.101,326.101,326.100.000.00%09/02
 SMI3/178,442.08,475.08,425.0+18.0+0.21%20/02
 SMI Dividend12/17282.80283.10282.800.000.00%08/02
 SMIM3/172,105.002,105.002,095.00+18.00+0.86%20/02
 TecDAX3/171,900.001,904.501,896.50+12.50+0.66%20/02
 VSTOXX Mini3/1717.1517.3517.10-0.30-1.72%20/02

   
© 2016 Market data provided and hosted by Barchart Market Data Solutions. Fundamental company data provided by Morningstar and Zacks Investment Research. Information is provided 'as-is' and solely for informational purposes, not for trading purposes or advice, and is delayed. To see all exchange delays and terms of use please see disclaimer.
Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.