Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
Bạn cần cổ phiếu nào để chinh phục thị trường Tháng 10?
Xem danh sách

Điểm giới hạn Fibonacci

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1192 1.1193 1.1194 1.1195 1.1196 1.1197 1.1198
USD/JPY 156.79 156.82 156.83 156.86 156.89 156.90 156.93
GBP/USD 1.3369 1.3371 1.3371 1.3373 1.3375 1.3375 1.3377
USD/CHF 0.8250 0.8251 0.8251 0.8252 0.8253 0.8253 0.8254
USD/CAD 1.3994 1.3998 1.4000 1.4004 1.4008 1.4010 1.4014
EUR/JPY 175.52 175.55 175.57 175.60 175.63 175.65 175.68
AUD/USD 0.7033 0.7035 0.7035 0.7037 0.7039 0.7039 0.7041
NZD/USD 0.5698 0.5699 0.5700 0.5701 0.5702 0.5703 0.5704
EUR/GBP 0.8371 0.8371 0.8372 0.8372 0.8372 0.8373 0.8373
EUR/CHF 0.9234 0.9235 0.9236 0.9237 0.9238 0.9239 0.9240
AUD/JPY 110.32 110.35 110.36 110.39 110.42 110.43 110.46
GBP/JPY 209.67 209.70 209.73 209.76 209.79 209.82 209.85
CHF/JPY 190.03 190.05 190.07 190.09 190.11 190.13 190.15
EUR/CAD 1.5666 1.5670 1.5673 1.5677 1.5681 1.5684 1.5688
AUD/CAD 0.9847 0.9850 0.9852 0.9855 0.9858 0.9860 0.9863
NZD/CAD 0.7977 0.7979 0.7981 0.7983 0.7985 0.7987 0.7989
CAD/JPY 111.91 111.95 111.97 112.01 112.05 112.07 112.11
NZD/JPY 89.36 89.38 89.40 89.42 89.44 89.46 89.48
AUD/NZD 1.2340 1.2342 1.2342 1.2344 1.2346 1.2346 1.2348
GBP/AUD 1.8997 1.8999 1.9001 1.9003 1.9005 1.9007 1.9009
EUR/AUD 1.5903 1.5905 1.5905 1.5907 1.5909 1.5909 1.5911
GBP/CHF 1.1031 1.1033 1.1033 1.1035 1.1037 1.1037 1.1039
EUR/NZD 1.9627 1.9630 1.9633 1.9636 1.9639 1.9642 1.9645
AUD/CHF 0.5804 0.5805 0.5806 0.5807 0.5808 0.5809 0.5810
GBP/NZD 2.3446 2.3450 2.3452 2.3456 2.3460 2.3462 2.3466
USD/CNY 6.6702 6.6702 6.6703 6.6703 6.6703 6.6704 6.6704
USD/INR 95.157 95.170 95.179 95.192 95.205 95.214 95.227
USD/MXN 18.6451 18.6515 18.6555 18.6619 18.6683 18.6723 18.6787
USD/ZAR 16.5852 16.5885 16.5906 16.5939 16.5972 16.5993 16.6026
USD/SGD 1.2782 1.2783 1.2783 1.2784 1.2785 1.2785 1.2786
USD/HKD 7.8430 7.8433 7.8434 7.8437 7.8440 7.8441 7.8444
USD/DKK 6.6753 6.6759 6.6762 6.6768 6.6774 6.6777 6.6783
GBP/CAD 1.8715 1.8720 1.8722 1.8727 1.8732 1.8734 1.8739
USD/SEK 9.9354 9.9370 9.9381 9.9397 9.9413 9.9424 9.9440
USD/RUB 80.2609 80.3361 80.3825 80.4577 80.5329 80.5793 80.6545
USD/TRY 49.7272 49.7291 49.7303 49.7322 49.7341 49.7353 49.7372
BTC/USD 43423.9 43608.7 43722.9 43907.7 44092.5 44206.7 44391.4
BTC/EUR 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email