Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 55% 0

Điểm giới hạn Fibonacci

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1523 1.1526 1.1529 1.1532 1.1535 1.1538 1.1541
USD/JPY 158.76 158.89 158.98 159.11 159.24 159.33 159.46
GBP/USD 1.3469 1.3473 1.3476 1.3480 1.3484 1.3487 1.3491
USD/CHF 0.8075 0.8078 0.8080 0.8083 0.8086 0.8088 0.8091
USD/CAD 1.4007 1.4010 1.4013 1.4016 1.4019 1.4022 1.4025
EUR/JPY 183.13 183.26 183.33 183.46 183.59 183.66 183.79
AUD/USD 0.7032 0.7034 0.7036 0.7038 0.7040 0.7042 0.7044
NZD/USD 0.5886 0.5888 0.5889 0.5891 0.5893 0.5894 0.5896
EUR/GBP 0.8550 0.8552 0.8553 0.8555 0.8557 0.8558 0.8560
EUR/CHF 0.9317 0.9319 0.9319 0.9321 0.9323 0.9323 0.9325
AUD/JPY 111.69 111.79 111.85 111.95 112.05 112.11 112.21
GBP/JPY 214.08 214.23 214.32 214.47 214.62 214.71 214.86
CHF/JPY 196.49 196.62 196.70 196.83 196.96 197.04 197.17
EUR/CAD 1.6149 1.6154 1.6158 1.6163 1.6168 1.6172 1.6177
AUD/CAD 0.9857 0.9860 0.9861 0.9864 0.9867 0.9868 0.9871
NZD/CAD 0.8250 0.8253 0.8254 0.8257 0.8260 0.8261 0.8264
CAD/JPY 113.24 113.34 113.41 113.51 113.61 113.68 113.78
NZD/JPY 93.51 93.59 93.63 93.71 93.79 93.83 93.91
AUD/NZD 1.1939 1.1942 1.1943 1.1946 1.1949 1.1950 1.1953
GBP/AUD 1.9143 1.9148 1.9151 1.9156 1.9161 1.9164 1.9169
EUR/AUD 1.6376 1.6380 1.6383 1.6387 1.6391 1.6394 1.6398
GBP/CHF 1.0888 1.0891 1.0892 1.0895 1.0898 1.0899 1.0902
EUR/NZD 1.9568 1.9571 1.9574 1.9577 1.9580 1.9583 1.9586
AUD/CHF 0.5684 0.5686 0.5686 0.5688 0.5690 0.5690 0.5692
GBP/NZD 2.2864 2.2872 2.2876 2.2884 2.2892 2.2896 2.2904
USD/CNY 6.7450 6.7457 6.7462 6.7469 6.7476 6.7481 6.7488
USD/INR 95.517 95.524 95.529 95.536 95.543 95.548 95.555
USD/MXN 17.3099 17.3142 17.3168 17.3211 17.3254 17.3280 17.3323
USD/ZAR 16.4997 16.5074 16.5121 16.5198 16.5275 16.5322 16.5399
USD/SGD 1.2819 1.2821 1.2822 1.2824 1.2826 1.2827 1.2829
USD/HKD 7.8420 7.8422 7.8422 7.8424 7.8426 7.8426 7.8428
USD/DKK 6.4770 6.4789 6.4801 6.4820 6.4839 6.4851 6.4870
GBP/CAD 1.8881 1.8886 1.8890 1.8895 1.8900 1.8904 1.8909
USD/SEK 9.5102 9.5138 9.5160 9.5196 9.5232 9.5254 9.5290
USD/RUB 79.2909 79.5384 79.6913 79.9388 80.1863 80.3392 80.5867
USD/TRY 47.5142 47.5160 47.5171 47.5189 47.5207 47.5218 47.5236
BTC/USD 43423.9 43608.7 43722.9 43907.7 44092.5 44206.7 44391.4
BTC/EUR 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email