Tin Tức Nóng Hổi
Ưu đãi 45% 0
🚨 Đừng bỏ lỡ danh sách cập nhật các cổ phiếu được AI chọn cho tháng này
Chọn Cổ Phiếu Với AI

Điểm giới hạn Fibonacci

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.0996 1.1018 1.1032 1.1054 1.1076 1.1090 1.1112
USD/JPY 144.24 144.58 144.80 145.14 145.48 145.70 146.04
GBP/USD 1.2974 1.2989 1.2999 1.3014 1.3029 1.3039 1.3054
USD/CHF 0.8465 0.8478 0.8485 0.8498 0.8511 0.8518 0.8531
USD/CAD 1.4124 1.4146 1.4160 1.4182 1.4204 1.4218 1.4240
EUR/JPY 159.16 159.64 159.94 160.42 160.90 161.20 161.68
AUD/USD 0.6002 0.6042 0.6067 0.6107 0.6147 0.6172 0.6212
NZD/USD 0.5585 0.5608 0.5621 0.5644 0.5667 0.5680 0.5703
EUR/GBP 0.8468 0.8478 0.8485 0.8495 0.8505 0.8512 0.8522
EUR/CHF 0.9352 0.9368 0.9379 0.9395 0.9411 0.9422 0.9438
AUD/JPY 86.96 87.61 88.01 88.66 89.31 89.71 90.36
GBP/JPY 187.53 188.05 188.37 188.89 189.41 189.73 190.25
CHF/JPY 170.04 170.33 170.51 170.80 171.09 171.27 171.56
EUR/CAD 1.5571 1.5610 1.5634 1.5673 1.5712 1.5736 1.5775
AUD/CAD 0.8544 0.8588 0.8615 0.8659 0.8703 0.8730 0.8774
NZD/CAD 0.7947 0.7968 0.7981 0.8002 0.8023 0.8036 0.8057
CAD/JPY 101.56 101.86 102.05 102.35 102.65 102.84 103.14
NZD/JPY 80.91 81.30 81.54 81.93 82.32 82.56 82.95
AUD/NZD 1.0743 1.0772 1.0791 1.0820 1.0849 1.0868 1.0897
GBP/AUD 2.0983 2.1108 2.1184 2.1309 2.1434 2.1510 2.1635
EUR/AUD 1.7777 1.7900 1.7975 1.8098 1.8221 1.8296 1.8419
GBP/CHF 1.1008 1.1028 1.1040 1.1060 1.1080 1.1092 1.1112
EUR/NZD 1.9364 1.9447 1.9499 1.9582 1.9665 1.9717 1.9800
AUD/CHF 0.5099 0.5133 0.5155 0.5189 0.5223 0.5245 0.5279
GBP/NZD 2.2856 2.2933 2.2980 2.3057 2.3134 2.3181 2.3258
USD/CNY 7.2978 7.2978 7.2978 7.2978 7.2978 7.2978 7.2978
USD/INR 85.026 85.116 85.171 85.261 85.351 85.406 85.496
USD/MXN 20.2016 20.2597 20.2956 20.3537 20.4118 20.4477 20.5058
USD/ZAR 18.9443 18.9781 18.9989 19.0327 19.0665 19.0873 19.1211
USD/SGD 1.3328 1.3351 1.3366 1.3389 1.3412 1.3427 1.3450
USD/HKD 7.7702 7.7709 7.7713 7.7720 7.7727 7.7731 7.7738
USD/DKK 6.7154 6.7288 6.7370 6.7504 6.7638 6.7720 6.7854
GBP/CAD 1.8378 1.8407 1.8426 1.8455 1.8484 1.8503 1.8532
USD/SEK 9.8851 9.9029 9.9139 9.9317 9.9495 9.9605 9.9783
USD/RUB 83.4745 83.9555 84.2526 84.7336 85.2146 85.5117 85.9927
USD/TRY 38.0088 38.0102 38.0110 38.0124 38.0138 38.0146 38.0160
BTC/USD 43423.9 43608.7 43722.9 43907.7 44092.5 44206.7 44391.4
BTC/EUR 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email