Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
Bạn cần cổ phiếu nào để chinh phục thị trường Tháng 10?
Xem danh sách

Điểm giới hạn Fibonacci

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1213 1.1215 1.1216 1.1218 1.1220 1.1221 1.1223
USD/JPY 156.75 156.78 156.81 156.84 156.87 156.90 156.93
GBP/USD 1.3393 1.3395 1.3397 1.3399 1.3401 1.3403 1.3405
USD/CHF 0.8200 0.8202 0.8204 0.8206 0.8208 0.8210 0.8212
USD/CAD 1.4003 1.4005 1.4007 1.4009 1.4011 1.4013 1.4015
EUR/JPY 175.86 175.89 175.92 175.95 175.98 176.01 176.04
AUD/USD 0.7012 0.7014 0.7016 0.7018 0.7020 0.7022 0.7024
NZD/USD 0.5681 0.5683 0.5683 0.5685 0.5687 0.5687 0.5689
EUR/GBP 0.8369 0.8370 0.8371 0.8372 0.8373 0.8374 0.8375
EUR/CHF 0.9200 0.9202 0.9204 0.9206 0.9208 0.9210 0.9212
AUD/JPY 109.92 109.98 110.01 110.07 110.13 110.16 110.22
GBP/JPY 210.04 210.09 210.11 210.16 210.21 210.23 210.28
CHF/JPY 190.97 191.02 191.06 191.11 191.16 191.20 191.25
EUR/CAD 1.5702 1.5705 1.5708 1.5711 1.5714 1.5717 1.5720
AUD/CAD 0.9820 0.9824 0.9826 0.9830 0.9834 0.9836 0.9840
NZD/CAD 0.7958 0.7960 0.7960 0.7962 0.7964 0.7964 0.7966
CAD/JPY 111.90 111.93 111.95 111.98 112.01 112.03 112.06
NZD/JPY 89.08 89.11 89.12 89.15 89.18 89.19 89.22
AUD/NZD 1.2337 1.2340 1.2343 1.2346 1.2349 1.2352 1.2355
GBP/AUD 1.9072 1.9080 1.9084 1.9092 1.9100 1.9104 1.9112
EUR/AUD 1.5966 1.5973 1.5977 1.5984 1.5991 1.5995 1.6002
GBP/CHF 1.0988 1.0991 1.0993 1.0996 1.0999 1.1001 1.1004
EUR/NZD 1.9724 1.9728 1.9731 1.9735 1.9739 1.9742 1.9746
AUD/CHF 0.5753 0.5755 0.5757 0.5759 0.5761 0.5763 0.5765
GBP/NZD 2.3559 2.3564 2.3566 2.3571 2.3576 2.3578 2.3583
USD/CNY 6.6748 6.6750 6.6751 6.6753 6.6755 6.6756 6.6758
USD/INR 95.032 95.047 95.055 95.070 95.085 95.093 95.108
USD/MXN 18.6848 18.6944 18.7003 18.7098 18.7193 18.7252 18.7348
USD/ZAR 16.4793 16.4864 16.4909 16.4980 16.5051 16.5096 16.5167
USD/SGD 1.2771 1.2772 1.2773 1.2774 1.2775 1.2776 1.2777
USD/HKD 7.8365 7.8368 7.8369 7.8372 7.8375 7.8376 7.8379
USD/DKK 6.6601 6.6612 6.6618 6.6629 6.6640 6.6646 6.6657
GBP/CAD 1.8756 1.8760 1.8763 1.8767 1.8771 1.8774 1.8778
USD/SEK 9.9039 9.9062 9.9075 9.9098 9.9121 9.9134 9.9157
USD/RUB 80.4453 80.8334 81.0732 81.4613 81.8494 82.0892 82.4773
USD/TRY 49.6232 49.6239 49.6243 49.6250 49.6257 49.6261 49.6268
BTC/USD 43423.9 43608.7 43722.9 43907.7 44092.5 44206.7 44391.4
BTC/EUR 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email