Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 60% 0
📊 Kết quả kinh doanh Q2 = Tác động danh mục đầu tư. Nắm rõ mức độ rủi ro NGAY.
Xem Lịch Kinh Tế

Brazil - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Brazil

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Bovespa 177,548 +4222 +2.44%
Up
93.59%
Down
6.41%
73 5
Brazil 50 29,921.71 +733.84 +2.51%
Up
94.00%
Down
6.00%
47 3
IGCX 27,450.54 +686.53 +2.57%
Up
81.47%
Down
14.22%
Unchanged
4.31%
189 33

Chứng Khoán Brazil

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
B3 SA Brasil Bolsa . 15.90 15.17 15.92 15.21 +4.81% 46.02M 03:54:59  
PETROBRAS PN 42.58 41.66 42.74 41.97 +2.21% 38.18M 03:54:59  
BRADESCO PN EJ N1  18.97 18.55 18.97 18.50 +2.26% 36.43M 03:54:59  
WEG ON 46.74 42.47 47.06 44.80 +10.05% 34.06M 03:54:59  
AMBEV S/A ON 16.13 15.80 16.14 15.74 +2.09% 28.77M 03:54:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
WEG ON 46.74 +4.27 +10.05%
SID NACIONAL ON 5.38 +0.32 +6.32%
BRASKEM PNA 6.07 +0.36 +6.30%
Marfrig Global Food 16.03 +0.92 +6.09%
B3 SA Brasil Bolsa Balcao 15.90 +0.73 +4.81%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
TIM PART S/A ON 22.12 -0.55 -2.43%
TELEF BRASIL ON 35.38 -0.42 -1.17%
YDUQS Participacoes 7.77 -0.06 -0.77%
NATURA ON 8.68 -0.03 -0.34%
ENGIE BRASILON NM 30.30 -0.04 -0.13%

Brazil Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Electrical Energy. 127,820.88 +2422.71 +1.93%
Up
84.62%
Down
15.38%
11 2
Industrial Sector. 29,372.87 +993.76 +3.50%
Up
91.30%
Down
8.70%
42 4
Consumption 2,856.43 +50.28 +1.79%
Up
86.36%
Down
12.12%
Unchanged
1.52%
57 8
Real Estate 1,270.74 +19.18 +1.53%
Up
94.44%
Down
5.56%
17 1
Financials 19,083.39 +425.66 +2.28%
Up
100.00%
Down
0.00%
15 0
Basic Materials 6,309.58 +182.59 +2.98%
Up
100.00%
Down
0.00%
15 0
Public Utilities 18,627.06 +367.70 +2.01%
Up
94.12%
Down
5.88%
16 1
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email