Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
Bạn cần cổ phiếu nào để chinh phục thị trường Tháng 10?
Xem danh sách

Brazil - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Brazil

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Bovespa 204,990 -440 -0.21%
Up
57.14%
Down
40.26%
Unchanged
2.60%
44 31
Brazil 50 34,724.80 -100.12 -0.29%
Up
54.00%
Down
44.00%
Unchanged
2.00%
27 22
IGCX 31,893.32 -12.67 -0.04%
Up
68.83%
Down
25.54%
Unchanged
5.63%
159 59

Chứng Khoán Brazil

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
MAGAZ LUIZA ON 11.98 11.11 12.11 11.39 +7.83% 33.67M 00:40:29  
Cogna Educacao 3.07 2.89 3.10 2.95 +6.23% 32.46M 00:40:51  
BRADESCO PN EJ N1  20.13 20.36 20.60 20.02 -1.13% 27.98M 00:40:49  
PETROBRAS PN 58.40 59.68 59.30 57.95 -2.14% 25.44M 00:40:31  
B3 SA Brasil Bolsa . 22.50 22.11 22.70 22.25 +1.76% 24.95M 00:40:33  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
MRV ON 7.93 +0.71 +9.83%
Azzas 2154 ON 25.51 +2.11 +9.02%
MAGAZ LUIZA ON 11.98 +0.87 +7.83%
Grupo Vamos 6.11 +0.44 +7.76%
Hapvida 8.85 +0.56 +6.76%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Marfrig Global Food 17.95 -1.03 -5.43%
PORTO SEGURO ON 51.50 -1.57 -2.96%
Caixa Seguridade Participacoes 21.02 -0.64 -2.95%
ENGIE BRASILON NM 30.40 -0.92 -2.94%
PETROBRAS ON 64.89 -1.60 -2.41%

Brazil Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Electrical Energy. 148,495.19 -891.03 -0.60%
Up
30.77%
Down
61.54%
Unchanged
7.69%
4 8
Industrial Sector. 31,349.60 -15.13 -0.05%
Up
77.78%
Down
22.22%
35 10
Consumption 3,515.77 +54.71 +1.58%
Up
89.39%
Down
10.61%
59 7
Real Estate 1,590.08 +23.46 +1.50%
Up
94.44%
Down
5.56%
17 1
Financials 22,768.34 +73.51 +0.32%
Up
26.67%
Down
73.33%
4 11
Basic Materials 6,260.11 +31.55 +0.51%
Up
53.33%
Down
40.00%
Unchanged
6.67%
8 6
Public Utilities 21,198.08 -117.28 -0.55%
Up
41.18%
Down
58.82%
7 10
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email