Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🥈 Đang theo dõi Bạc? Xem ngay mức vào/thoát lệnh qua nút "Phân tích biểu đồ" trên trang Bạc
Thử Phân Tích Biểu Đồ

Đức - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đức

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
DAX 22,633.18 +70.30 +0.31%
Up
69.23%
Down
30.77%
27 12
Midcap 28,112.62 +312.13 +1.12%
Up
74.00%
Down
26.00%
37 13
SDAX 16,471.45 +81.66 +0.50%
Up
68.57%
Down
30.00%
Unchanged
1.43%
48 21
TecDAX 3,413.22 +28.85 +0.85%
Up
72.41%
Down
27.59%
21 8
HDAX 11,979.40 +47.23 +0.40%
Up
71.84%
Down
28.16%
74 29
Prime All Share 8,740.54 +34.44 +0.40%
Up
60.59%
Down
30.86%
Unchanged
8.55%
163 83

Chứng Khoán Đức

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Deutsche Telekom AG. 31.950 31.950 32.640 31.950 -0.96% 7.22M 22:38:21  
Deutsche Bank AG 25.115 25.115 25.475 24.920 +0.42% 6.40M 22:37:51  
RWE AG ST 57.680 57.680 57.940 56.140 +2.16% 5.38M 22:35:03  
Infineon 38.000 38.000 38.460 36.590 +1.82% 4.59M 22:38:19  
BASF 52.400 52.400 53.060 52.140 -1.13% 3.49M 22:35:16  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
MTU Aero 310.00 +11.60 +3.89%
Rheinmetall AG 1,444.500 +35.000 +2.48%
Adidas 136.65 +3.00 +2.24%
Deutsche Boerse 251.100 +5.400 +2.20%
RWE AG ST 57.680 +1.220 +2.16%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Symrise AG 73.240 -0.960 -1.29%
BASF 52.400 -0.600 -1.13%
Deutsche Telekom AG 31.950 -0.310 -0.96%
Fresenius Medical Care 38.570 -0.320 -0.82%
Heidelberg Materials 178.350 -1.350 -0.75%

Đức Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Automobile 1,784.67 +7.57 +0.43%
Up
65.00%
Down
35.00%
13 7
Banks 281.09 +1.68 +0.60%
Up
100.00%
Down
0.00%
4 0
Chemicals 4,472.59 -46.65 -1.03%
Up
50.00%
Down
42.86%
Unchanged
7.14%
7 6
Media 331.05 -0.18 -0.05%
Up
30.00%
Down
40.00%
Unchanged
30.00%
3 4
Technology 2,195.90 +30.19 +1.39%
Up
61.54%
Down
23.08%
Unchanged
15.38%
8 3
Insurance 2,901.56 +10.05 +0.35%
Up
80.00%
Down
20.00%
4 1
Transport & Logis. 1,558.69 -2.68 -0.17%
Up
25.00%
Down
62.50%
Unchanged
12.50%
2 5
Industrial 16,879.01 +115.96 +0.69%
Up
69.84%
Down
26.98%
Unchanged
3.17%
44 17
Pharma & Healthca. 3,564.87 +5.53 +0.16%
Up
53.57%
Down
39.29%
Unchanged
7.14%
15 11
Retail 203.01 -0.57 -0.28%
Up
36.36%
Down
45.45%
Unchanged
18.18%
8 10
Software 43,131.01 -6.94 -0.02%
Up
58.33%
Down
33.33%
Unchanged
8.33%
14 8
Telecom 617.63 -4.71 -0.76%
Up
85.71%
Down
14.29%
6 1
Utilities 2,027.54 +23.39 +1.17%
Up
50.00%
Down
50.00%
2 2
Financial Service. 2,469.37 +28.03 +1.15%
Up
62.96%
Down
18.52%
Unchanged
18.52%
17 5
Consumer & Cyclic. 1,337.41 +14.43 +1.09%
Up
78.57%
Down
14.29%
Unchanged
7.14%
11 2
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email