Tin Tức Nóng Hổi
Ưu Đãi Năm Mới 0
💹 Bạn có nghiêm túc đầu tư trong năm 2026 không? Hãy bắt đầu với ưu đãi giảm 55% từ InvestingPro.
Nhận Ưu Đãi

Đức - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Đức

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
DAX 24,539.34 +48.93 +0.20%
Up
55.00%
Down
45.00%
22 18
Midcap 30,979.74 +362.07 +1.18%
Up
70.00%
Down
30.00%
35 15
SDAX 17,355.68 +180.95 +1.05%
Up
54.29%
Down
40.00%
Unchanged
5.71%
38 28
TecDAX 3,624.29 +2.02 +0.06%
Up
56.67%
Down
43.33%
17 13
HDAX 12,950.16 +47.03 +0.36%
Up
62.50%
Down
37.50%
65 39
Prime All Share 9,475.65 +29.11 +0.31%
Up
58.89%
Down
36.67%
Unchanged
4.44%
159 99

Chứng Khoán Đức

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Deutsche Telekom AG. 27.820 27.820 28.190 27.600 +0.58% 5.27M 02/01  
Infineon 38.265 38.265 38.820 37.185 +1.42% 4.53M 02/01  
Deutsche Bank AG 33.560 33.560 33.635 32.865 +1.36% 4.22M 02/01  
Bayer 38.00 38.00 38.01 36.88 +2.67% 4.22M 02/01  
Vonovia 24.06 24.06 24.57 23.96 -1.96% 3.37M 02/01  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
MTU Aero 371.20 +15.90 +4.48%
RWE AG ST 46.910 +1.650 +3.65%
BMW ST 96.320 +3.180 +3.41%
Mercedes Benz Group 61.930 +1.860 +3.10%
Airbus Group 203.90 +5.78 +2.92%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Muench. Rueckvers. 540.40 -21.80 -3.88%
Hannover Rueckversicherung SE 256.80 -9.40 -3.53%
SAP 201.950 -6.400 -3.07%
Zalando SE 24.66 -0.68 -2.68%
Fresenius SE 47.7300 -1.2500 -2.55%

Đức Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Automobile 2,153.52 +61.80 +2.95%
Up
65.00%
Down
30.00%
Unchanged
5.00%
13 6
Banks 363.67 +4.28 +1.19%
Up
75.00%
Down
25.00%
3 1
Chemicals 3,925.54 +21.27 +0.54%
Up
71.43%
Down
28.57%
10 4
Media 431.99 +0.13 +0.03%
Up
60.00%
Down
40.00%
6 4
Technology 2,108.63 +40.93 +1.98%
Up
84.62%
Down
15.38%
11 2
Insurance 3,046.39 -57.78 -1.86%
Up
20.00%
Down
80.00%
1 4
Transport & Logis. 1,656.28 +10.42 +0.63%
Up
50.00%
Down
25.00%
Unchanged
25.00%
4 2
Industrial 18,252.40 +341.00 +1.90%
Up
80.95%
Down
11.11%
Unchanged
7.94%
51 7
Pharma & Healthca. 3,805.64 -7.58 -0.20%
Up
42.86%
Down
57.14%
12 16
Retail 272.25 -2.17 -0.79%
Up
40.91%
Down
54.55%
Unchanged
4.55%
9 12
Software 59,247.61 -1787.80 -2.93%
Up
37.50%
Down
50.00%
Unchanged
12.50%
9 12
Telecom 543.61 +3.37 +0.62%
Up
71.43%
Down
28.57%
5 2
Utilities 1,703.64 +45.99 +2.77%
Up
100.00%
Down
0.00%
4 0
Financial Service. 2,393.61 -44.56 -1.83%
Up
29.63%
Down
70.37%
8 19
Consumer & Cyclic. 1,549.85 -6.26 -0.40%
Up
57.14%
Down
42.86%
8 6
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email