Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
💡 Lợi thế độc quyền: Các tổ chức đầu tư đang nhắm đến những mã dưới trị giá này
Xem Cổ Phiếu Bị Định Giá Thấp

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
HNX30 487.90 +5.16 +1.07%
Up
23.33%
Down
33.33%
Unchanged
43.33%
7 10
VN30 1,797.99 -56.20 -3.03%
Up
3.33%
Down
86.67%
Unchanged
10.00%
1 26
Dow Jones 45,577.47 -443.96 -0.96%
Up
23.33%
Down
76.67%
7 23
S&P 500 6,506.48 -100.01 -1.51%
Up
22.36%
Down
77.64%
110 382
FTSE 100 9,918.33 -145.17 -1.44%
Up
17.53%
Down
80.41%
Unchanged
2.06%
17 78
Nikkei 225 53,372.53 -1866.87 -3.38%
Up
2.22%
Down
97.78%
5 220

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Chứng Khoán Sài Gòn. 16,000.0 15,700.0 16,300.0 14,500.0 +1.91% 17.10M 20/03  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 40,000.0 42,900.0 43,100.0 39,600.0 -6.76% 9.61M 20/03  
Tập đoàn C.E.O 15,200.0 15,400.0 15,700.0 15,200.0 -1.30% 5.95M 20/03  
Chứng khoán MB 23,600.0 23,500.0 24,000.0 21,200.0 +0.43% 3.15M 20/03  
IDICO 43,500 44,000 45,700 43,500 -1.14% 2.89M 20/03  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Than Vàng Danh - Vinacomin 12,300.0 +700.0 +6.03%
Đầu tư và Thương mại TNG 24,500.0 +100.0 +0.41%
Đầu tư Thành Đạt 15,600.0 -100.0 -0.64%
Cảng Đoạn Xá 12,700.0 -100.0 -0.78%
Tập đoàn C.E.O 15,200.0 -200.0 -1.30%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Đầu tư và xây dựng số 18 23,700.0 -300.0 -1.25%
IDICO 43,500 -500 -1.14%
Thủy lợi Lâm Đồng 103,400.0 -400.0 -0.39%
Nam Mê Kông 25,700.0 +100.0 +0.39%
Chứng khoán MB 23,600.0 +100.0 +0.43%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengMar 2624,697.525,310.025,532.024,694.5-612.5-2.42%21/03 
 China A50Mar 2614,725.014,749.014,920.014,680.0-13.0-0.09%21/03 
 S&P 500Jun 266,559.006,660.006,685.506,523.75-101.00-1.52%21/03 
 Nasdaq 100Jun 2624,101.5024,580.0024,660.5023,971.25-478.50-1.95%21/03 
 Nikkei 225Jun 2651,065.052,985.053,455.050,892.5-1920.0-3.62%21/03 
 Singapore MSCIMar 26443.95445.20447.80442.00-2.65-0.59%20/03 

Hàng Hóa

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngApr 264,574.904,605.704,738.204,478.40-30.80-0.67%21/03 
 BạcMay 2669.66471.21574.62067.740-1.551-2.18%21/03 
 ĐồngMay 265.37455.46905.56505.2710-0.0945-1.73%21/03 
 Dầu Thô WTIMay 2698.3295.5599.6793.42+2.18+2.27%21/03 
 Khí Tự nhiênApr 263.0953.1663.1693.045-0.071-2.24%21/03 
 CottonNov 2455,50055,65055,80055,50000.00%31/10 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteJun 26110.50111.22111.53110.44-0.72-0.65%21/03 
 Euro BundJun 26125.26126.18126.27125.00-0.71-0.56%21/03 
 Japan Govt. BondMar 26130.79131.06131.25130.67-0.27-0.21%21/03 
 UK GiltMar 2687.2688.3387.5287.52-1.44-1.62%21/03 
 US 30Y T-BondJun 26112.41114.38114.75112.31-1.97-1.72%21/03 
 Chỉ số US Dollar IndexJun 2699.4699.0699.6299.06+0.40+0.40%21/03 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email