Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 60% 0
📈 Đừng bỏ lỡ mùa báo cáo quý II! Xem lịch công bố kết quả kinh doanh của các cổ phiếu sắp tới – tất cả trong một nơi.
Xem Lịch Kinh Tế

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
HNX30 487.90 +5.16 +1.07%
Up
23.33%
Down
33.33%
Unchanged
43.33%
7 10
VN30 1,931.65 -10.00 -0.52%
Up
16.67%
Down
76.67%
Unchanged
6.67%
5 23
Dow Jones 52,146.42 -406.55 -0.77%
Up
23.33%
Down
76.67%
7 23
S&P 500 7,457.69 -76.08 -1.01%
Up
28.78%
Down
71.22%
141 349
FTSE 100 10,600.37 +28.13 +0.27%
Up
48.00%
Down
46.00%
Unchanged
6.00%
48 46
Nikkei 225 64,141.12 -2694.42 -4.03%
Up
31.56%
Down
67.56%
Unchanged
0.89%
71 152

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Chứng Khoán Sài Gòn. 16,400.0 16,900.0 17,100.0 16,400.0 -2.96% 6.26M 17/07  
Chứng khoán MB 19,900.0 20,300.0 20,600.0 19,000.0 -1.97% 5.69M 17/07  
Tập đoàn C.E.O 13,100.0 13,700.0 13,800.0 13,000.0 -4.38% 3.06M 17/07  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 38,300.0 38,800.0 38,800.0 37,200.0 -1.29% 1.52M 17/07  
IDICO 37,400 38,200 38,200 37,400 -2.09% 596.20K 17/07  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Cảng Đoạn Xá 13,000.0 +300.0 +2.36%
Đầu tư Thành Đạt 13,700.0 0.0 0.00%
Than Vàng Danh - Vinacomin 9,000.0 -100.0 -1.10%
Đầu tư và Thương mại TNG 17,400.0 -400.0 -2.25%
Tập đoàn C.E.O 13,100.0 -600.0 -4.38%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
IDICO 37,400 -800 -2.09%
Chứng khoán MB 19,900.0 -400.0 -1.97%
Nam Mê Kông 26,000.0 -300.0 -1.14%
Đầu tư và xây dựng số 18 16,600.0 +100.0 +0.61%
Thủy lợi Lâm Đồng 48,700.0 +2400.0 +5.18%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengJul 2624,606.024,934.525,156.024,353.0-328.5-1.32%01:58:49 
 China A50Jul 2614,448.514,850.014,475.014,333.0-401.5-2.70%03:40:37 
 S&P 500Sep 267,497.757,577.757,575.007,473.00-80.00-1.06%03:58:59 
 Nasdaq 100Sep 2628,773.2529,225.7529,220.0028,408.25-452.50-1.55%03:58:59 
 Nikkei 225Sep 2665,022.565,932.565,967.562,792.5-910.0-1.38%03:58:54 
 Singapore MSCIJul 26513.98518.20518.20510.70-4.23-0.82%17/07 

Hàng Hóa

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngAug 264,018.803,992.104,028.903,963.00+26.70+0.67%03:58:59 
 BạcSep 2656.32656.18756.47555.000+0.139+0.25%03:58:59 
 ĐồngSep 266.276.346.306.19-0.08-1.26%03:58:59 
 Dầu Thô WTIAug 2682.4978.9582.7678.61+3.54+4.48%03:58:59 
 Khí Tự nhiênAug 262.9112.8582.9262.843+0.053+1.85%03:58:59 
 CottonNov 2455,50055,65055,80055,50000.00%31/10 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteSep 26109.27109.14109.53109.17+0.13+0.12%03:58:59 
 Euro BundSep 26125.05124.93125.15124.81+0.20+0.16%02:58:59 
 Japan Govt. BondSep 26127.84127.66128.07127.57+0.18+0.14%00:48:03 
 UK GiltSep 2687.3887.2787.5987.07+0.26+0.30%17/07 
 US 30Y T-BondSep 26111.41111.00111.78111.00+0.41+0.37%03:58:59 
 Chỉ số US Dollar IndexSep 26100.59100.57100.69100.46+0.02+0.02%03:58:59 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email