Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | Tổng Quan Thị Trường | Số CP tăng | Số CP giảm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HNX30 | 487.90 | +5.16 | +1.07% | 7 | 10 | |
| VN30 | 1,797.99 | -56.20 | -3.03% | 1 | 26 | |
| Dow Jones | 45,577.47 | -443.96 | -0.96% | 7 | 23 | |
| S&P 500 | 6,506.48 | -100.01 | -1.51% | 110 | 382 | |
| FTSE 100 | 9,918.33 | -145.17 | -1.44% | 17 | 78 | |
| Nikkei 225 | 53,372.53 | -1866.87 | -3.38% | 5 | 220 |
| Tên | Lần cuối | Trước đó | Cao | Thấp | % T.đổi | KL | Thời gian | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Khoán Sài Gòn. | 16,000.0 | 15,700.0 | 16,300.0 | 14,500.0 | +1.91% | 17.10M | 20/03 | ||
| Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. | 40,000.0 | 42,900.0 | 43,100.0 | 39,600.0 | -6.76% | 9.61M | 20/03 | ||
| Tập đoàn C.E.O | 15,200.0 | 15,400.0 | 15,700.0 | 15,200.0 | -1.30% | 5.95M | 20/03 | ||
| Chứng khoán MB | 23,600.0 | 23,500.0 | 24,000.0 | 21,200.0 | +0.43% | 3.15M | 20/03 | ||
| IDICO | 43,500 | 44,000 | 45,700 | 43,500 | -1.14% | 2.89M | 20/03 |
| Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| Than Vàng Danh - Vinacomin | 12,300.0 | +700.0 | +6.03% | |
| Đầu tư và Thương mại TNG | 24,500.0 | +100.0 | +0.41% | |
| Đầu tư Thành Đạt | 15,600.0 | -100.0 | -0.64% | |
| Cảng Đoạn Xá | 12,700.0 | -100.0 | -0.78% | |
| Tập đoàn C.E.O | 15,200.0 | -200.0 | -1.30% |
| Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| Đầu tư và xây dựng số 18 | 23,700.0 | -300.0 | -1.25% | |
| IDICO | 43,500 | -500 | -1.14% | |
| Thủy lợi Lâm Đồng | 103,400.0 | -400.0 | -0.39% | |
| Nam Mê Kông | 25,700.0 | +100.0 | +0.39% | |
| Chứng khoán MB | 23,600.0 | +100.0 | +0.43% |
| Chỉ số | Tháng | Lần cuối | Trước đó | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hang Seng | Mar 26 | 24,697.5 | 25,310.0 | 25,532.0 | 24,694.5 | -612.5 | -2.42% | 21/03 | ||
| China A50 | Mar 26 | 14,725.0 | 14,749.0 | 14,920.0 | 14,680.0 | -13.0 | -0.09% | 21/03 | ||
| S&P 500 | Jun 26 | 6,559.00 | 6,660.00 | 6,685.50 | 6,523.75 | -101.00 | -1.52% | 21/03 | ||
| Nasdaq 100 | Jun 26 | 24,101.50 | 24,580.00 | 24,660.50 | 23,971.25 | -478.50 | -1.95% | 21/03 | ||
| Nikkei 225 | Jun 26 | 51,065.0 | 52,985.0 | 53,455.0 | 50,892.5 | -1920.0 | -3.62% | 21/03 | ||
| Singapore MSCI | Mar 26 | 443.95 | 445.20 | 447.80 | 442.00 | -2.65 | -0.59% | 20/03 |
| Hàng hóa | Tháng | Lần cuối | Trước đó | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Apr 26 | 4,574.90 | 4,605.70 | 4,738.20 | 4,478.40 | -30.80 | -0.67% | 21/03 | ||
| Bạc | May 26 | 69.664 | 71.215 | 74.620 | 67.740 | -1.551 | -2.18% | 21/03 | ||
| Đồng | May 26 | 5.3745 | 5.4690 | 5.5650 | 5.2710 | -0.0945 | -1.73% | 21/03 | ||
| Dầu Thô WTI | May 26 | 98.32 | 95.55 | 99.67 | 93.42 | +2.18 | +2.27% | 21/03 | ||
| Khí Tự nhiên | Apr 26 | 3.095 | 3.166 | 3.169 | 3.045 | -0.071 | -2.24% | 21/03 | ||
| Cotton | Nov 24 | 55,500 | 55,650 | 55,800 | 55,500 | 0 | 0.00% | 31/10 |
| Tên | Tháng | Lần cuối | Trước đó | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US 10 YR T-Note | Jun 26 | 110.50 | 111.22 | 111.53 | 110.44 | -0.72 | -0.65% | 21/03 | ||
| Euro Bund | Jun 26 | 125.26 | 126.18 | 126.27 | 125.00 | -0.71 | -0.56% | 21/03 | ||
| Japan Govt. Bond | Mar 26 | 130.79 | 131.06 | 131.25 | 130.67 | -0.27 | -0.21% | 21/03 | ||
| UK Gilt | Mar 26 | 87.26 | 88.33 | 87.52 | 87.52 | -1.44 | -1.62% | 21/03 | ||
| US 30Y T-Bond | Jun 26 | 112.41 | 114.38 | 114.75 | 112.31 | -1.97 | -1.72% | 21/03 | ||
| Chỉ số US Dollar Index | Jun 26 | 99.46 | 99.06 | 99.62 | 99.06 | +0.40 | +0.40% | 21/03 |