Tin Tức Nóng Hổi
Ưu Đãi Năm Mới 0
📈 Lợi nhuận Q4 sắp công bố! Nắm trọn dữ liệu quan trọng về báo cáo cổ phiếu — tất cả trong một nơi duy nhất.
Xem Lịch

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
HNX30 487.90 +5.16 +1.07%
Up
23.33%
Down
33.33%
Unchanged
43.33%
7 10
VN30 2,094.24 +13.89 +0.67%
Up
60.00%
Down
30.00%
Unchanged
10.00%
18 9
Dow Jones 49,359.33 -83.11 -0.17%
Up
40.00%
Down
60.00%
12 18
S&P 500 6,940.01 -4.46 -0.06%
Up
44.22%
Down
55.78%
218 275
FTSE 100 10,195.35 -39.94 -0.39%
Up
32.32%
Down
66.67%
Unchanged
1.01%
32 66
Nikkei 225 53,583.57 -352.60 -0.65%
Up
39.73%
Down
58.48%
Unchanged
1.79%
89 131

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Chứng Khoán Sài Gòn. 20,200.0 20,200.0 20,700.0 20,000.0 0.00% 11.11M 15:04:59  
IDICO 43,200 39,300 43,200 39,300 +9.92% 10.74M 15:04:59  
Tập đoàn C.E.O 19,200.0 19,100.0 19,700.0 19,000.0 +0.52% 9.67M 15:04:59  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 39,500.0 38,500.0 39,800.0 38,200.0 +2.60% 7.07M 15:04:59  
Chứng khoán MB 27,500.0 27,400.0 27,900.0 27,400.0 +0.36% 4.41M 15:04:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Đầu tư Thành Đạt 18,000.0 +1100.0 +6.51%
Cảng Đoạn Xá 11,700.0 +100.0 +0.86%
Tập đoàn C.E.O 19,200.0 +100.0 +0.52%
Than Vàng Danh - Vinacomin 10,500.0 0.0 0.00%
Đầu tư và Thương mại TNG 20,400.0 -300.0 -1.45%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Đầu tư và xây dựng số 18 26,700.0 -700.0 -2.55%
Chứng khoán MB 27,500.0 +100.0 +0.36%
Thủy lợi Lâm Đồng 111,500.0 +500.0 +0.45%
Nam Mê Kông 27,700.0 +400.0 +1.47%
IDICO 43,200 +3900 +9.92%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengJan 2626,669.526,632.526,728.026,526.0+37.0+0.14%00:19:22 
 China A50Jan 2615,181.515,234.015,186.015,144.0-52.5-0.34%00:15:37 
 S&P 500Mar 266,912.506,976.756,912.506,912.50-64.25-0.92%00:09:22 
 Nasdaq 100Mar 2625,389.5025,689.0025,389.5025,389.50-299.50-1.17%00:09:22 
 Nikkei 225Mar 2653,537.553,712.553,732.553,130.0-175.0-0.33%00:18:46 
 Singapore MSCIJan 26451.33457.30454.60451.20-5.98-1.31%00:19:16 

Hàng Hóa

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngFeb 264,676.194,595.404,697.714,624.80+80.79+1.76%00:19:22 
 BạcMar 2694.50888.53794.57890.683+5.970+6.74%00:19:15 
 ĐồngMar 265.90505.83105.93685.8335+0.0740+1.27%00:19:14 
 Dầu Thô WTIMar 2659.4059.3459.5658.57+0.06+0.10%00:19:16 
 Khí Tự nhiênFeb 263.6843.1033.7173.381+0.581+18.72%00:19:13 
 CottonNov 2455,50055,65055,80055,50000.00%31/10 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteMar 26111.61111.75111.61111.61-0.14-0.13%00:08:49 
 Euro BundMar 26128.17128.14128.53128.16+0.03+0.02%00:19:04 
 Japan Govt. BondMar 26131.34131.79131.78131.24-0.45-0.34%00:17:32 
 UK GiltMar 2692.1492.2492.4692.11-0.10-0.11%00:14:03 
 US 30Y T-BondMar 26114.81115.44114.81114.81-0.63-0.54%00:09:15 
 Chỉ số US Dollar IndexMar 2698.86099.20199.10098.810-0.341-0.34%00:19:00 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email