Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🎯 Xem vùng vào lệnh tối ưu cho Bitcoin - tìm “Phân tích biểu đồ” phía trên biểu đồ ở trang Bitcoin
Thử Phân Tích Biểu Đồ

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
HNX30 487.90 +5.16 +1.07%
Up
23.33%
Down
33.33%
Unchanged
43.33%
7 10
VN30 1,851.50 +7.79 +0.42%
Up
70.00%
Down
13.33%
Unchanged
16.67%
21 4
Dow Jones 52,177.69 +556.21 +1.08%
Up
73.33%
Down
26.67%
22 8
S&P 500 7,744.06 +25.12 +0.33%
Up
77.98%
Down
22.02%
379 107
FTSE 100 10,840.35 +115.49 +1.08%
Up
75.51%
Down
23.47%
Unchanged
1.02%
74 23
Nikkei 225 65,615.00 +1189.05 +1.85%
Up
87.56%
Down
11.56%
Unchanged
0.89%
197 26

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Chứng Khoán Sài Gòn. 12,400.0 12,200.0 12,600.0 12,200.0 +1.64% 2.83M 11:29:29  
Tập đoàn C.E.O 11,100.0 11,000.0 11,300.0 10,800.0 +0.91% 2.14M 11:28:21  
Chứng khoán MB 15,300.0 15,200.0 15,400.0 15,100.0 +0.66% 1.05M 11:29:23  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 31,800.0 31,600.0 32,000.0 29,000.0 +0.63% 604.50K 11:29:56  
IDICO 33,500 33,700 33,800 33,300 -0.59% 109.10K 11:29:40  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Đầu tư Thành Đạt 10,200.0 +100.0 +0.99%
Tập đoàn C.E.O 11,100.0 +100.0 +0.91%
Cảng Đoạn Xá 14,600.0 +100.0 +0.69%
Đầu tư và Thương mại TNG 18,100.0 0.0 0.00%
VVDC 9,100.0 0.0 0.00%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Đầu tư và xây dựng số 18 11,700.0 -300.0 -2.50%
Thủy lợi Lâm Đồng 45,000.0 -900.0 -1.96%
IDICO 33,500 -200 -0.59%
Nam Mekong Group 23,200.0 +100.0 +0.43%
Chứng khoán MB 15,300.0 +100.0 +0.66%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengOct 2624,308.524,280.024,405.024,269.5+28.5+0.12%12:51:38 
 China A50Oct 2613,351.513,431.013,484.013,335.0-79.5-0.59%12:51:29 
 S&P 500Dec 267,801.507,791.007,805.507,799.75+10.50+0.13%12:41:34 
 Nasdaq 100Dec 2630,173.0030,143.7530,225.0030,161.75+29.25+0.10%12:41:36 
 Nikkei 225Dec 2665,777.565,572.565,887.565,122.5+205.0+0.31%12:51:39 
 Singapore MSCIOct 26508.20505.55509.55504.05+2.65+0.52%12:51:21 

Hàng Hóa

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngDec 264,193.204,170.104,207.554,168.00+23.10+0.55%12:51:37 
 BạcDec 2657.80557.16058.11557.230+0.645+1.13%12:51:31 
 ĐồngDec 266.63106.56006.64386.5465+0.0710+1.08%12:51:29 
 Dầu Thô WTINov 2697.3197.9797.8297.11-0.66-0.67%12:51:36 
 Khí Tự nhiênNov 263.2173.2403.2293.201-0.023-0.71%12:50:20 
 CottonNov 2455,50055,65055,80055,50000.00%31/10 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteDec 26105.55105.53105.58105.52+0.02+0.01%12:41:12 
 Euro BundDec 26121.63121.61121.72121.55-0.03-0.02%12:36:35 
 Japan Govt. BondDec 26125.44125.84125.96125.36-0.40-0.32%12:51:25 
 UK GiltDec 2684.5484.5485.1984.48+0.43+0.51%15/10 
 US 30Y T-BondDec 26105.59105.44105.63105.53+0.16+0.15%12:41:33 
 Chỉ số US Dollar IndexDec 26101.745101.865101.900101.630-0.120-0.12%12:51:34 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email