Tin Tức Nóng Hổi
FLASH SALE 0
⚡ Giảm 55%: Phân tích chuẩn Phố Wall, mà không mất phí kiểu Phố Wall. Flash Sale sắp hết
Nhận Ưu Đãi

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
HNX30 487.90 +5.16 +1.07%
Up
23.33%
Down
33.33%
Unchanged
43.33%
7 10
VN30 2,018.64 +2.17 +0.11%
Up
63.33%
Down
23.33%
Unchanged
13.33%
19 7
Dow Jones 49,533.19 +32.26 +0.07%
Up
50.00%
Down
46.67%
Unchanged
3.33%
15 14
S&P 500 6,843.22 +7.05 +0.10%
Up
48.58%
Down
51.22%
Unchanged
0.20%
239 252
FTSE 100 10,662.40 +106.23 +1.01%
Up
66.67%
Down
29.29%
Unchanged
4.04%
66 29
Nikkei 225 57,143.84 +577.35 +1.02%
Up
75.89%
Down
22.77%
Unchanged
1.34%
170 51

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Chứng Khoán Sài Gòn. 18,500.0 18,300.0 18,600.0 18,100.0 +1.09% 8.24M 13/02  
Tập đoàn C.E.O 18,900.0 19,000.0 19,500.0 18,800.0 -0.53% 8.21M 13/02  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 44,300.0 43,900.0 44,300.0 42,800.0 +0.91% 4.60M 13/02  
Chứng khoán MB 26,800.0 26,700.0 27,000.0 26,500.0 +0.37% 3.48M 13/02  
IDICO 47,000 46,400 47,100 45,500 +1.29% 1.88M 13/02  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Đầu tư và Thương mại TNG 22,600.0 +400.0 +1.80%
Đầu tư Thành Đạt 17,700.0 +100.0 +0.57%
Than Vàng Danh - Vinacomin 10,100.0 0.0 0.00%
Tập đoàn C.E.O 18,900.0 -100.0 -0.53%
Cảng Đoạn Xá 12,100.0 -200.0 -1.63%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Thủy lợi Lâm Đồng 100,100.0 0.0 0.00%
Nam Mê Kông 27,500.0 +100.0 +0.36%
Chứng khoán MB 26,800.0 +100.0 +0.37%
Đầu tư và xây dựng số 18 26,100.0 +200.0 +0.77%
IDICO 47,000 +600 +1.29%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengFeb 2626,731.526,731.526,741.026,392.5+180.0+0.68%16/02 
 China A50Feb 2614,854.014,792.014,868.514,831.0+62.0+0.42%20:57:57 
 S&P 500Mar 266,876.256,860.506,904.006,870.25+15.75+0.23%20:48:40 
 Nasdaq 100Mar 2624,831.5024,767.7524,962.5024,803.00+63.75+0.26%20:48:39 
 Nikkei 225Mar 2657,165.057,085.057,420.056,780.0+80.0+0.14%20:58:40 
 Singapore MSCIFeb 26457.55455.25458.05453.10+2.30+0.51%20:58:32 

Hàng Hóa

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngApr 264,973.894,905.904,989.464,869.95+67.99+1.39%20:58:31 
 BạcMar 2676.66873.54076.93572.305+3.127+4.25%20:58:41 
 ĐồngMar 265.74535.64255.76335.6660+0.1028+1.82%20:58:38 
 Dầu Thô WTIApr 2663.8162.2664.0862.12+1.55+2.49%20:58:22 
 Khí Tự nhiênMar 263.0143.0313.0512.957-0.017-0.56%20:58:40 
 CottonNov 2455,50055,65055,80055,50000.00%31/10 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteMar 26112.97113.13113.11112.95-0.16-0.14%20:48:35 
 Euro BundMar 26129.22129.33129.34129.16-0.12-0.09%20:58:47 
 Japan Govt. BondMar 26132.35132.56132.98132.35-0.21-0.16%20:58:45 
 UK GiltMar 2692.1392.1092.3492.05+0.03+0.03%20:58:29 
 US 30Y T-BondMar 26117.78118.00117.94117.66-0.22-0.19%20:48:32 
 Chỉ số US Dollar IndexMar 2697.27097.06097.27097.070+0.210+0.22%20:58:44 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email