Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
📈 Lợi nhuận quý 4 sắp công bố! Thời điểm quan trọng không nên bỏ lỡ
Xem Lịch

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
HNX30 487.90 +5.16 +1.07%
Up
23.33%
Down
33.33%
Unchanged
43.33%
7 10
VN30 1,959.81 +12.06 +0.62%
Up
36.67%
Down
53.33%
Unchanged
10.00%
11 16
Dow Jones 50,135.87 +20.20 +0.04%
Up
36.67%
Down
63.33%
11 19
S&P 500 6,964.79 +32.49 +0.47%
Up
52.24%
Down
47.76%
257 235
FTSE 100 10,386.23 +16.48 +0.16%
Up
51.52%
Down
47.47%
Unchanged
1.01%
51 47
Nikkei 225 57,753.00 +1389.06 +2.46%
Up
79.46%
Down
20.09%
Unchanged
0.45%
178 45

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Chứng Khoán Sài Gòn. 17,700.0 17,700.0 18,000.0 17,400.0 0.00% 3.80M 11:29:54  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 44,600.0 45,900.0 46,600.0 44,100.0 -2.83% 3.41M 11:29:50  
Tập đoàn C.E.O 18,500.0 18,500.0 18,800.0 18,100.0 0.00% 2.48M 11:29:23  
IDICO 46,000 46,000 47,000 45,100 0.00% 1.19M 11:29:41  
Chứng khoán MB 25,900.0 25,700.0 26,200.0 25,700.0 +0.78% 954.50K 11:28:38  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Than Vàng Danh - Vinacomin 10,000.0 0.0 0.00%
Đầu tư Thành Đạt 17,200.0 0.0 0.00%
Tập đoàn C.E.O 18,500.0 0.0 0.00%
Cảng Đoạn Xá 12,100.0 -100.0 -0.82%
Đầu tư và Thương mại TNG 21,500.0 -300.0 -1.38%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
IDICO 46,000 0 0.00%
Nam Mê Kông 27,100.0 0.0 0.00%
Đầu tư và xây dựng số 18 26,000.0 +100.0 +0.39%
Thủy lợi Lâm Đồng 104,500.0 +500.0 +0.48%
Chứng khoán MB 25,900.0 +200.0 +0.78%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengFeb 2627,206.527,231.027,424.527,167.0-24.5-0.09%12:58:05 
 China A50Feb 2615,011.515,064.015,094.014,995.0-52.5-0.35%12:57:57 
 S&P 500Mar 266,982.506,983.256,986.256,972.25-0.75-0.01%12:48:03 
 Nasdaq 100Mar 2625,336.0025,354.0025,362.2525,278.50-18.00-0.07%12:48:02 
 Nikkei 225Mar 2657,752.557,232.558,042.556,967.5+520.0+0.91%12:58:06 
 Singapore MSCIFeb 26457.28457.05457.95454.63+0.22+0.05%12:57:09 

Hàng Hóa

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngApr 265,061.895,079.405,099.705,012.01-17.51-0.34%12:58:01 
 BạcMar 2681.20082.23483.72580.243-1.034-1.26%12:58:03 
 ĐồngMar 265.91935.96155.96235.8893-0.0422-0.71%12:58:05 
 Dầu Thô WTIMar 2664.1164.3664.5063.88-0.25-0.39%12:57:33 
 Khí Tự nhiênMar 263.0903.1423.1403.083-0.052-1.65%12:57:54 
 CottonNov 2455,50055,65055,80055,50000.00%31/10 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteMar 26112.23112.19112.30112.16+0.05+0.04%12:45:05 
 Euro BundMar 26128.41128.32128.42128.30+0.10+0.08%12:42:39 
 Japan Govt. BondMar 26131.49131.29131.52131.34+0.20+0.15%12:58:05 
 UK GiltMar 2690.5690.5690.6389.76-0.09-0.10%00:58:54 
 US 30Y T-BondMar 26115.69115.56115.78115.47+0.13+0.11%12:47:00 
 Chỉ số US Dollar IndexMar 2696.75096.68896.87096.675+0.062+0.06%12:57:56 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email