Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 40% 0
🔎 Xem NVDA ProTips đầy đủ để nắm được ngay các rủi ro hoặc lợi ích Nhận ƯU ĐÃI 40%

New Zealand - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số New Zealand

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
DJ New Zealand 324.10 +2.50 +0.78%
Up
%
Down
%

New Zealand Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
S&P/NZX Farmers W. 5,789.28 +84.96 +1.49%
Up
53.33%
Down
20.00%
Unchanged
26.67%
8 3
S&P/NZX Farmer's . 6,331.79 +90.93 +1.46%
Up
56.25%
Down
18.75%
Unchanged
25.00%
9 3
S&P/NZX All Real . 1,063.39 +3.37 +0.32%
Up
60.00%
Down
20.00%
Unchanged
20.00%
6 2
S&P/NZX Energy Ca. 827.41 +9.15 +1.12%
Up
50.00%
Down
50.00%
1 1
S&P/NZX Materials. 778.42 +18.77 +2.47%
Down
0.00%
Unchanged
100.00%
0 0
S&P/NZX Industria. 1,695.49 -6.47 -0.38%
Up
25.00%
Down
56.25%
Unchanged
18.75%
4 9
S&P/NZX Consumer . 578.56 +2.12 +0.37%
Up
37.50%
Down
31.25%
Unchanged
31.25%
6 5
S&P/NZX Health Ca. 2,081.07 +21.83 +1.06%
Up
20.00%
Down
53.33%
Unchanged
26.67%
3 8
S&P/NZX Utilities. 2,278.04 +9.40 +0.41%
Up
37.50%
Down
62.50%
3 5
S&P/NZX Consumer . 2,286.72 +6.67 +0.29%
Up
52.63%
Down
21.05%
Unchanged
26.32%
10 4
S&P/NZX Financial. 865.61 +2.36 +0.27%
Up
14.29%
Down
14.29%
Unchanged
71.43%
1 1
S&P/NZX Informati. 2,173.37 +10.40 +0.48%
Up
60.00%
Down
10.00%
Unchanged
30.00%
6 1
S&P/NZX Telecommu. 1,885.85 -0.41 -0.02%
Up
60.00%
Down
20.00%
Unchanged
20.00%
3 1
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email