Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
Dữ liệu phân tích các công ty tốt nhất: InvestingPro giảm tới 50% Off NHẬN ƯU ĐÃI

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 1,113.04 -2.35 -0.21%
Up
35.42%
Down
62.50%
Unchanged
2.08%
17 30
MOEX 3,098.05 -6.54 -0.21%
Up
35.90%
Down
58.97%
Unchanged
5.13%
14 23
MOEX 10 5,591.31 -32.35 -0.58%
Up
50.00%
Down
50.00%
5 5
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 19,118.47 -49.16 -0.26%
Up
33.33%
Down
66.67%
5 10

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
FSK EES 0.1042 0.1042 0.1055 0.1040 +0.48% 430.50M 02:45:00  
FGK Rusgidro PAO 0.6693 0.6693 0.6855 0.6638 +0.90% 82.85M 02:45:00  
Segezha Group 2.957 3.004 3.018 2.953 -1.56% 44.53M 02:45:00  
Inter rao ees 3.9185 3.8925 3.9280 3.8740 +0.67% 30.01M 02:45:00  
Bank VTB PAO 0.019560 0.019560 0.019790 0.019300 +0.54% 23.20B 02:45:00  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
PIK 932.70 +26.00 +2.72%
ALROSA ao 72.20 +1.57 +2.20%
Moskovskiy Kreditnyi Bank OAO 7.756 +0.156 +2.11%
MosEnrg 3.187 +0.047 +1.48%
FGK Rusgidro PAO 0.6693 +0.0060 +0.90%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Seligdar 66.90 -2.85 -4.09%
Sovkomflot PAO 119.65 -2.61 -2.13%
Segezha Group 2.957 -0.047 -1.56%
NLMK PAO 174.18 -2.44 -1.37%
En Plus 435.10 -5.35 -1.21%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 7,732.55 -28.74 -0.37%
Up
25.00%
Down
75.00%
4 12
MOEX Oil and Gas 8,157.92 -43.50 -0.53%
Up
27.27%
Down
72.73%
3 8
MOEX Electric Uti. 1,888.35 +1.17 +0.06%
Up
37.50%
Down
62.50%
6 10
MOEX Telecommunic. 2,069.33 +8.87 +0.43%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
RTS Goods & Retai. 218.93 -0.74 -0.34%
Up
46.67%
Down
46.67%
Unchanged
6.67%
7 7
RTS Metals & Mini. 184.80 -0.68 -0.37%
Up
21.43%
Down
78.57%
3 11
RTS Oil & Gas 180.06 -0.96 -0.53%
Up
27.27%
Down
72.73%
3 8
RTS Telecom 72.13 +0.31 +0.43%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
MOEX Consumer 8,502.09 -28.80 -0.34%
Up
43.75%
Down
50.00%
Unchanged
6.25%
7 8
MOEX Chemicals 31,704.12 -220.22 -0.69%
Up
14.29%
Down
85.71%
1 6
RTS Chemicals 375.87 -2.61 -0.69%
Up
14.29%
Down
85.71%
1 6
MOEX Financials 10,456.96 -32.38 -0.31%
Up
60.00%
Down
40.00%
6 4
RTS Electric Util. 54.4300 +0.0400 +0.07%
Up
37.50%
Down
62.50%
6 10
MOEX Transport 1,940.08 -16.43 -0.84%
Up
33.33%
Down
66.67%
2 4
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email