Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🚨📅 Lịch công bố lợi nhuận Big Tech quý 1 không thể bỏ lỡ
Xem Lịch

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 1,142.08 +2.15 +0.19%
Up
28.26%
Down
69.57%
Unchanged
2.17%
13 32
MOEX Russia Index. 2,738.13 +5.13 +0.19%
Up
34.29%
Down
62.86%
Unchanged
2.86%
12 22
MOEX10 Index 5,498.25 +5.42 +0.10%
Up
40.00%
Down
60.00%
4 6
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 18,158.96 +40.79 +0.23%
Up
53.33%
Down
46.67%
8 7

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Segezha Group 0.949 0.972 0.990 0.941 -2.37% 260.57M 20:08:29  
ROSSETI 0.0708 0.0701 0.0709 0.0690 +0.97% 1.54B 20:08:26  
Federal Hydro Gener. 0.4147 0.4183 0.4204 0.4118 -0.86% 133.05M 20:08:15  
AFK Sistema 11.93 11.94 11.98 11.72 -0.13% 81.74M 20:08:14  
Inter RAO 3.2285 3.2405 3.2500 3.2200 -0.37% 54.91M 20:08:02  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
TATNEFT Pref 564.30 +6.60 +1.18%
LUKOIL PJSC 5,539.5 +63.0 +1.15%
GMK Noril’skiy Nikel’ PAO 139.3 +1.6 +1.13%
TATNEFT n.a 601.40 +6.50 +1.09%
Rosneft 441.85 +4.40 +1.01%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
EN+ GROUP 433.90 -12.15 -2.72%
Gruppa Pozitiv PAO 1,047.40 -27.80 -2.59%
Samolet Group 620.20 -15.60 -2.45%
Segezha Group 0.949 -0.023 -2.37%
Mechel Pref 59.45 -1.10 -1.82%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 6,063.02 -8.88 -0.15%
Up
20.00%
Down
80.00%
3 12
MOEX Oil and Gas 7,139.86 +61.02 +0.86%
Up
81.82%
Down
18.18%
9 2
MOEX Electric Uti. 1,806.26 -7.22 -0.40%
Up
18.75%
Down
81.25%
3 13
MOEX Telecommunic. 1,494.66 0.00 0.00%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
RTS Goods & Retai. 199.55 -1.88 -0.93%
Up
7.14%
Down
78.57%
Unchanged
14.29%
1 11
RTS Metals & Mini. 168.75 -0.25 -0.15%
Up
23.08%
Down
76.92%
3 10
RTS Oil & Gas 183.53 +1.57 +0.86%
Up
81.82%
Down
18.18%
9 2
RTS Telecom 54.02 0.00 0.00%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
MOEX Consumer 6,654.07 -62.82 -0.94%
Up
6.67%
Down
80.00%
Unchanged
13.33%
1 12
MOEX Chemicals 30,654.26 -231.06 -0.75%
Down
100.00%
0 7
RTS Chemicals 423.25 -3.19 -0.75%
Down
100.00%
0 7
MOEX Financials 9,904.97 -30.84 -0.31%
Up
20.00%
Down
80.00%
2 8
RTS Electric Util. 60.6300 -0.2400 -0.39%
Up
18.75%
Down
81.25%
3 13
MOEX Transport 1,540.51 -27.22 -1.74%
Up
20.00%
Down
80.00%
1 4
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email