Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 60% 0
📈 Đừng bỏ lỡ mùa báo cáo quý II! Xem lịch công bố kết quả kinh doanh của các cổ phiếu sắp tới – tất cả trong một nơi.
Xem Lịch Kinh Tế

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 789.58 -23.85 -2.93%
Up
28.26%
Down
69.57%
Unchanged
2.17%
13 32
MOEX Russia Index. 1,965.00 -57.27 -2.83%
Up
31.43%
Down
65.71%
Unchanged
2.86%
11 23
MOEX10 Index 3,840.45 -117.46 -2.97%
Up
50.00%
Down
50.00%
5 5
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 12,908.63 -427.76 -3.21%
Up
33.33%
Down
66.67%
5 10

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Segezha Group 0.366 0.407 0.427 0.365 -10.07% 735.07M 02:54:46  
Federal Hydro Gener. 0.2438 0.2414 0.2523 0.2392 +0.99% 493.13M 02:54:23  
ROSSETI 0.0398 0.0403 0.0416 0.0395 -1.24% 3.65B 02:54:24  
Inter RAO 2.0785 2.1200 2.1710 2.0500 -1.96% 329.90M 02:54:18  
Unipro 0.754 0.786 0.804 0.752 -4.07% 268.16M 02:54:31  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Bank VTB 58.24 +1.07 +1.86%
Mechel PJSC 30.14 +0.53 +1.79%
PIK SHb 558.60 +9.70 +1.77%
Transneft Pref 1,159 +15 +1.33%
OZON 2,948.50 +36.00 +1.24%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Aeroflot 28.86 -4.87 -14.44%
Segezha Group 0.366 -0.041 -10.07%
Polyus 905.8 -100.6 -10.00%
Seligdar 24.63 -2.13 -7.96%
MOSENERGO 1.307 -0.102 -7.24%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 3,481.67 -126.56 -3.51%
Up
33.33%
Down
66.67%
5 10
MOEX Oil and Gas 4,988.59 -216.66 -4.16%
Up
18.18%
Down
81.82%
2 9
MOEX Electric Uti. 1,203.03 -22.65 -1.85%
Up
25.00%
Down
68.75%
Unchanged
6.25%
4 11
RTS Goods & Retai. 127.18 -4.93 -3.73%
Up
7.14%
Down
71.43%
Unchanged
21.43%
1 10
RTS Metals & Mini. 93.35 -3.50 -3.61%
Up
30.77%
Down
69.23%
4 9
RTS Oil & Gas 123.54 -5.49 -4.25%
Up
18.18%
Down
81.82%
2 9
MOEX Consumer 4,402.24 -165.99 -3.63%
Up
6.67%
Down
73.33%
Unchanged
20.00%
1 11
MOEX Chemicals 20,347.82 -280.47 -1.36%
Up
57.14%
Down
42.86%
4 3
RTS Chemicals 270.66 -4.01 -1.46%
Up
57.14%
Down
42.86%
4 3
MOEX Financials 7,729.96 -134.66 -1.71%
Up
30.00%
Down
60.00%
Unchanged
10.00%
3 6
RTS Electric Util. 38.9000 -0.7800 -1.97%
Up
25.00%
Down
68.75%
Unchanged
6.25%
4 11
MOEX Transport 1,105.07 -56.95 -4.90%
Up
20.00%
Down
80.00%
1 4
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email