Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🚨📅 Lợi nhuận quý 1 sắp công bố! Thời điểm quan trọng không nên bỏ lỡ
Xem Lịch

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 1,105.68 +11.26 +1.03%
Up
82.61%
Down
15.22%
Unchanged
2.17%
38 7
MOEX Russia Index. 2,644.49 +23.67 +0.90%
Up
82.86%
Down
14.29%
Unchanged
2.86%
29 5
MOEX10 Index 5,281.31 +52.57 +1.01%
Up
80.00%
Down
20.00%
8 2
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 17,514.31 +167.60 +0.97%
Up
86.67%
Down
13.33%
13 2

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Federal Hydro Gener. 0.3894 0.3879 0.3907 0.3805 +0.39% 273.15M 03:49:30  
ROSSETI 0.0674 0.0654 0.0677 0.0648 +3.06% 1.95B 03:48:39  
Segezha Group 0.876 0.865 0.882 0.838 +1.21% 193.93M 03:49:40  
AFK Sistema 11.06 11.05 11.10 10.73 +0.05% 142.92M 03:49:48  
Inter RAO 3.1580 3.1510 3.1650 3.1180 +0.22% 77.11M 03:49:43  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
United Company Rusal IPJSC 39.710 +1.330 +3.47%
Samolet Group 584.40 +17.80 +3.14%
ROSSETI 0.0674 +0.0020 +3.06%
NOVATEK 1,160.20 +34.50 +3.06%
Surgutneftegas Prf 42.950 +1.050 +2.51%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
MOSENERGO 1.939 -0.011 -0.56%
Unipro 1.383 -0.005 -0.36%
Sovkomflot PAO 81.22 -0.20 -0.25%
MTS 218.80 -0.55 -0.25%
Sberbank Rossii 321.16 -0.63 -0.20%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 5,665.05 +58.47 +1.04%
Up
86.67%
Down
13.33%
13 2
MOEX Oil and Gas 6,902.50 +76.64 +1.12%
Up
72.73%
Down
27.27%
8 3
MOEX Electric Uti. 1,759.78 +9.30 +0.53%
Up
62.50%
Down
37.50%
10 6
MOEX Telecommunic. 1,494.66 0.00 0.00%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
RTS Goods & Retai. 192.94 +1.46 +0.76%
Up
57.14%
Down
28.57%
Unchanged
14.29%
8 4
RTS Metals & Mini. 158.05 +1.82 +1.16%
Up
84.62%
Down
15.38%
11 2
RTS Oil & Gas 177.86 +2.19 +1.25%
Up
72.73%
Down
27.27%
8 3
RTS Telecom 54.02 0.00 0.00%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
MOEX Consumer 6,418.37 +40.73 +0.64%
Up
53.33%
Down
33.33%
Unchanged
13.33%
8 5
MOEX Chemicals 30,168.93 +169.91 +0.57%
Up
71.43%
Down
28.57%
5 2
RTS Chemicals 417.56 +2.87 +0.69%
Up
71.43%
Down
28.57%
5 2
MOEX Financials 9,751.19 +122.93 +1.28%
Up
70.00%
Down
30.00%
7 3
RTS Electric Util. 59.2100 +0.3800 +0.65%
Up
62.50%
Down
37.50%
10 6
MOEX Transport 1,502.38 +9.30 +0.62%
Up
40.00%
Down
40.00%
Unchanged
20.00%
2 2
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email