Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
📈 Lợi nhuận Q4 sắp công bố! Nắm trọn dữ liệu quan trọng về báo cáo cổ phiếu — tất cả trong một nơi duy nhất.
Xem Lịch

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 1,118.33 0.00 0.00%
Up
84.78%
Down
13.04%
Unchanged
2.17%
39 6
MOEX Russia Index. 2,735.43 0.00 0.00%
Up
88.57%
Down
8.57%
Unchanged
2.86%
31 3
MOEX10 Index 5,277.38 +0.00 +0.00%
Up
90.00%
Down
10.00%
9 1
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 18,072.48 0.00 0.00%
Up
93.33%
Down
6.67%
14 1

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Federal Hydro Gener. 0.4467 0.4454 0.4500 0.4435 +0.29% 69.74M 22:59:45  
Bank VTB 84.54 83.20 84.59 83.16 +1.61% 49.07M 22:59:58  
Unipro 1.608 1.590 1.616 1.589 +1.13% 27.78M 22:59:27  
Segezha Group 1.249 1.250 1.252 1.243 -0.08% 12.58M 22:58:42  
ROSSETI 0.0767 0.0750 0.0767 0.0750 +2.24% 1.15B 22:59:26  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
ROSSETI 0.0767 +0.0017 +2.24%
Bank VTB 84.54 +1.34 +1.61%
Magnitogorskiy Metallurgicheskiy Kombinat PAO 32.23 +0.48 +1.50%
Mechel Pref 71.00 +0.85 +1.21%
Samolet Group 856.80 +9.80 +1.16%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Polyus 2,626.2 -5.6 -0.21%
OZON 4,517.00 -8.00 -0.18%
Seligdar 58.55 -0.09 -0.15%
Segezha Group 1.249 -0.001 -0.08%
Mechel PJSC 73.31 -0.06 -0.08%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 6,911.38 +0.00 +0.00%
Up
73.33%
Down
26.67%
11 4
MOEX Oil and Gas 6,895.37 0.00 0.00%
Up
100.00%
Down
0.00%
11 0
MOEX Electric Uti. 1,806.76 +0.00 +0.00%
Up
62.50%
Down
31.25%
Unchanged
6.25%
10 5
MOEX Telecommunic. 1,543.65 0.00 0.00%
Up
100.00%
Down
0.00%
5 0
RTS Goods & Retai. 213.81 0.00 0.00%
Up
71.43%
Down
14.29%
Unchanged
14.29%
10 2
RTS Metals & Mini. 188.55 +0.00 +0.00%
Up
76.92%
Down
23.08%
10 3
RTS Oil & Gas 173.74 0.00 0.00%
Up
100.00%
Down
0.00%
11 0
RTS Telecom 61.42 0.00 0.00%
Up
100.00%
Down
0.00%
5 0
MOEX Consumer 7,273.83 0.00 0.00%
Up
66.67%
Down
13.33%
Unchanged
20.00%
10 2
MOEX Chemicals 29,934.62 0.00 0.00%
Up
42.86%
Down
42.86%
Unchanged
14.29%
3 3
RTS Chemicals 405.12 0.00 0.00%
Up
42.86%
Down
42.86%
Unchanged
14.29%
3 3
MOEX Financials 9,659.14 0.00 0.00%
Up
90.00%
Down
10.00%
9 1
RTS Electric Util. 59.4400 0.0000 0.00%
Up
62.50%
Down
31.25%
Unchanged
6.25%
10 5
MOEX Transport 1,508.58 +0.00 +0.00%
Up
80.00%
Down
20.00%
4 1
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email