Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🚨📅 Lịch công bố lợi nhuận Big Tech quý 1 không thể bỏ lỡ
Xem Lịch

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 1,137.27 -13.37 -1.16%
Up
4.35%
Down
93.48%
Unchanged
2.17%
2 43
MOEX Russia Index. 2,696.58 -35.83 -1.31%
Up
5.71%
Down
91.43%
Unchanged
2.86%
2 32
MOEX10 Index 5,393.31 -76.19 -1.39%
Down
100.00%
0 10
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 17,869.83 -253.68 -1.40%
Down
100.00%
0 15

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Segezha Group 0.896 0.937 0.947 0.883 -4.38% 402.51M 03:49:48  
ROSSETI 0.0676 0.0702 0.0704 0.0674 -3.70% 2.73B 03:48:51  
Federal Hydro Gener. 0.4055 0.4113 0.4129 0.4033 -1.41% 234.47M 03:49:21  
Inter RAO 3.1710 3.2220 3.2300 3.1455 -1.58% 129.96M 03:49:50  
Unipro 1.377 1.390 1.396 1.374 -0.94% 60.69M 03:49:33  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Surgutneftegas Prf 42.865 +0.145 +0.34%
PIK SHb 535.50 +0.60 +0.11%
GDR ROS AGRO PLC ORD SHS 1,083.80 0.00 0.00%
LUKOIL PJSC 5,540.0 -13.0 -0.23%
Bank Saint-Petersburg 336.08 -1.57 -0.46%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Mechel Pref 56.10 -3.50 -5.87%
Magnit 2,565.5 -138.5 -5.12%
Samolet Group 574.20 -30.20 -5.00%
EN+ GROUP 411.60 -19.75 -4.58%
Segezha Group 0.896 -0.041 -4.38%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 5,865.79 -133.65 -2.23%
Down
100.00%
0 15
MOEX Oil and Gas 7,077.04 -54.96 -0.77%
Up
9.09%
Down
90.91%
1 10
MOEX Electric Uti. 1,768.15 -35.84 -1.99%
Down
100.00%
0 16
MOEX Telecommunic. 1,494.66 0.00 0.00%
Down
100.00%
0 5
RTS Goods & Retai. 196.75 -4.28 -2.13%
Down
85.71%
Unchanged
14.29%
0 12
RTS Metals & Mini. 165.08 -3.50 -2.08%
Down
100.00%
0 13
RTS Oil & Gas 183.95 -1.14 -0.62%
Up
9.09%
Down
90.91%
1 10
RTS Telecom 54.02 0.00 0.00%
Down
100.00%
0 5
MOEX Consumer 6,488.65 -150.94 -2.27%
Down
86.67%
Unchanged
13.33%
0 13
MOEX Chemicals 30,206.97 -397.13 -1.30%
Down
100.00%
0 7
RTS Chemicals 421.72 -4.90 -1.15%
Down
100.00%
0 7
MOEX Financials 9,766.34 -125.34 -1.27%
Down
100.00%
0 10
RTS Electric Util. 60.0100 -1.1300 -1.85%
Down
100.00%
0 16
MOEX Transport 1,495.05 -41.63 -2.71%
Down
100.00%
0 5
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email