Tin Tức Nóng Hổi
FLASH SALE 0
🖥️ Báo cáo lợi nhuận của Intel: Những điều bạn cần biết
Khám phá dữ liệu Intel

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 1,162.37 -2.31 -0.20%
Up
76.09%
Down
19.57%
Unchanged
4.35%
35 9
MOEX Russia Index. 2,767.33 +9.63 +0.35%
Up
71.43%
Down
22.86%
Unchanged
5.71%
25 8
MOEX10 Index 5,564.06 -11.03 -0.20%
Up
50.00%
Down
50.00%
5 5
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 18,307.69 -2.82 -0.02%
Up
60.00%
Down
33.33%
Unchanged
6.67%
9 5

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Segezha Group 1.030 0.985 1.040 0.965 +4.52% 500.54M 23:39:20  
ROSSETI 0.0703 0.0692 0.0709 0.0689 +1.50% 1.88B 23:38:03  
AFK Sistema 12.33 11.95 12.34 11.93 +3.18% 104.47M 23:39:10  
Bank VTB 94.65 95.81 96.80 93.68 -1.21% 82.25M 23:39:01  
Moskovskiy Kreditny. 6.651 6.474 6.930 6.440 +2.73% 77.46M 23:39:00  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Samolet Group 657.40 +44.40 +7.24%
Segezha Group 1.030 +0.045 +4.52%
AFK Sistema 12.33 +0.38 +3.18%
Severstal PJSC 834.80 +22.80 +2.81%
Moskovskiy Kreditnyi Bank PAO 6.651 +0.177 +2.73%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Bank VTB 94.65 -1.16 -1.21%
NOVATEK 1,207.20 -9.30 -0.76%
Sovkomflot PAO 83.06 -0.30 -0.36%
Moskovskaya Birzha 174.43 -0.62 -0.35%
Rosneft 437.00 -1.30 -0.30%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 6,201.78 +47.71 +0.78%
Up
86.67%
Down
6.67%
Unchanged
6.67%
13 1
MOEX Oil and Gas 7,142.78 +2.09 +0.03%
Up
36.36%
Down
63.64%
4 7
MOEX Electric Uti. 1,795.54 +11.69 +0.66%
Up
87.50%
Down
12.50%
14 2
MOEX Telecommunic. 1,494.66 0.00 0.00%
Up
80.00%
Down
20.00%
4 1
RTS Goods & Retai. 204.70 -0.10 -0.05%
Up
42.86%
Down
42.86%
Unchanged
14.29%
6 6
RTS Metals & Mini. 173.82 +0.38 +0.22%
Up
84.62%
Down
7.69%
Unchanged
7.69%
11 1
RTS Oil & Gas 184.90 -0.96 -0.52%
Up
36.36%
Down
63.64%
4 7
RTS Telecom 54.02 0.00 0.00%
Up
80.00%
Down
20.00%
4 1
MOEX Consumer 6,778.16 +33.61 +0.50%
Up
46.67%
Down
40.00%
Unchanged
13.33%
7 6
MOEX Chemicals 31,489.68 -0.45 0.00%
Up
14.29%
Down
57.14%
Unchanged
28.57%
1 4
RTS Chemicals 437.84 -2.42 -0.55%
Up
14.29%
Down
57.14%
Unchanged
28.57%
1 4
MOEX Financials 10,030.86 +20.09 +0.20%
Up
70.00%
Down
20.00%
Unchanged
10.00%
7 2
RTS Electric Util. 60.6900 +0.0600 +0.10%
Up
87.50%
Down
12.50%
14 2
MOEX Transport 1,593.64 -7.15 -0.45%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email