Tin Tức Nóng Hổi
FLASH SALE 0
🖥️ Báo cáo lợi nhuận của Intel: Những điều bạn cần biết
Khám phá dữ liệu Intel

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 1,162.37 -2.31 -0.20%
Up
76.09%
Down
21.74%
Unchanged
2.17%
35 10
MOEX Russia Index. 2,767.33 +9.63 +0.35%
Up
71.43%
Down
25.71%
Unchanged
2.86%
25 9
MOEX10 Index 5,564.06 -11.03 -0.20%
Up
50.00%
Down
50.00%
5 5
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 18,307.69 -2.82 -0.02%
Up
60.00%
Down
40.00%
9 6

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Segezha Group 1.034 0.985 1.040 0.965 +4.97% 570.12M 03:49:50  
ROSSETI 0.0707 0.0692 0.0709 0.0689 +2.11% 2.26B 03:47:51  
AFK Sistema 12.41 11.95 12.47 11.93 +3.88% 137.79M 03:49:53  
Bank VTB 95.37 95.81 96.80 93.68 -0.46% 88.93M 03:49:15  
Moskovskiy Kreditny. 6.653 6.474 6.930 6.440 +2.76% 81.98M 03:49:48  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Samolet Group 667.80 +54.80 +8.94%
Segezha Group 1.034 +0.049 +4.97%
AFK Sistema 12.41 +0.46 +3.88%
Severstal PJSC 836.00 +24.00 +2.96%
Moskovskiy Kreditnyi Bank PAO 6.653 +0.179 +2.76%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
NOVATEK 1,203.60 -12.90 -1.06%
Moskovskaya Birzha 174.14 -0.91 -0.52%
Rosneft 436.05 -2.25 -0.51%
Bank VTB 95.37 -0.44 -0.46%
PhosAgro PJSC 7,120.0 -28.0 -0.39%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 6,201.78 +47.71 +0.78%
Up
86.67%
Down
13.33%
13 2
MOEX Oil and Gas 7,142.78 +2.09 +0.03%
Up
36.36%
Down
63.64%
4 7
MOEX Electric Uti. 1,795.54 +11.69 +0.66%
Up
87.50%
Down
6.25%
Unchanged
6.25%
14 1
MOEX Telecommunic. 1,494.66 0.00 0.00%
Up
80.00%
Down
20.00%
4 1
RTS Goods & Retai. 204.70 -0.10 -0.05%
Up
57.14%
Down
28.57%
Unchanged
14.29%
8 4
RTS Metals & Mini. 173.82 +0.38 +0.22%
Up
84.62%
Down
15.38%
11 2
RTS Oil & Gas 184.90 -0.96 -0.52%
Up
36.36%
Down
63.64%
4 7
RTS Telecom 54.02 0.00 0.00%
Up
80.00%
Down
20.00%
4 1
MOEX Consumer 6,778.16 +33.61 +0.50%
Up
53.33%
Down
33.33%
Unchanged
13.33%
8 5
MOEX Chemicals 31,489.68 -0.45 0.00%
Up
14.29%
Down
71.43%
Unchanged
14.29%
1 5
RTS Chemicals 437.84 -2.42 -0.55%
Up
14.29%
Down
71.43%
Unchanged
14.29%
1 5
MOEX Financials 10,030.86 +20.09 +0.20%
Up
80.00%
Down
20.00%
8 2
RTS Electric Util. 60.6900 +0.0600 +0.10%
Up
87.50%
Down
6.25%
Unchanged
6.25%
14 1
MOEX Transport 1,593.64 -7.15 -0.45%
Up
60.00%
Down
40.00%
3 2
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email