Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
🏦📉 Quyết định lãi suất của Fed có ý nghĩa gì đối với thị trường toàn cầu
Hỏi WarrenAI

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 852.33 +14.03 +1.67%
Up
20.00%
Down
80.00%
9 36
MOEX Russia Index. 2,278.06 +29.19 +1.30%
Up
26.47%
Down
73.53%
9 25
MOEX10 Index 4,392.61 +65.01 +1.50%
Up
10.00%
Down
90.00%
1 9
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 15,005.95 +249.96 +1.69%
Up
6.67%
Down
93.33%
1 14

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
ROSSETI 0.0485 0.0489 0.0488 0.0482 -0.78% 209.89M 19/09  
Unipro 0.999 0.996 1.001 0.978 +0.25% 28.09M 19/09  
Segezha Group 0.644 0.649 0.647 0.640 -0.77% 18.14M 19/09  
Federal Hydro Gener. 0.3685 0.3671 0.3688 0.3651 +0.38% 12.13M 19/09  
Gazprom PJSC 95.45 95.92 95.81 94.50 -0.49% 9.47M 19/09  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Rostelekom PJSC 39.54 +0.16 +0.41%
Federal Hydro Generating 0.3685 +0.0014 +0.38%
MTS 174.85 +0.60 +0.34%
Polyus 958.0 +2.8 +0.29%
Unipro 0.999 +0.003 +0.25%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Gruppa Pozitiv PAO 1,022.40 -15.20 -1.46%
NOVATEK 1,046.30 -10.40 -0.98%
Severstal PJSC 623.60 -5.80 -0.92%
ALROSA 19.30 -0.17 -0.87%
ROSSETI 0.0485 -0.0004 -0.78%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 4,349.67 +10.72 +0.25%
Up
13.33%
Down
80.00%
Unchanged
6.67%
2 12
MOEX Oil and Gas 6,387.32 +131.41 +2.10%
Up
18.18%
Down
81.82%
2 9
MOEX Electric Uti. 1,445.33 +14.64 +1.02%
Up
37.50%
Down
62.50%
6 10
RTS Goods & Retai. 133.28 +1.65 +1.25%
Up
16.67%
Down
75.00%
Unchanged
8.33%
2 9
RTS Metals & Mini. 108.60 +0.67 +0.62%
Up
7.69%
Down
92.31%
1 12
RTS Oil & Gas 147.28 +3.56 +2.48%
Up
18.18%
Down
81.82%
2 9
MOEX Consumer 4,954.56 +43.09 +0.88%
Up
15.38%
Down
76.92%
Unchanged
7.69%
2 10
MOEX Chemicals 23,996.36 -28.05 -0.12%
Up
71.43%
Down
28.57%
5 2
RTS Chemicals 297.20 +0.75 +0.25%
Up
71.43%
Down
28.57%
5 2
MOEX Financials 8,269.56 +0.07 +0.00%
Up
10.00%
Down
90.00%
1 9
RTS Electric Util. 43.5200 +0.6000 +1.40%
Up
37.50%
Down
62.50%
6 10
MOEX Transport 1,249.27 +6.18 +0.50%
Down
100.00%
0 5
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email