Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 60% 0
🤔 Tuần này: Báo cáo lợi tức Q2 về AAPL – giờ có phải là thời điểm phù hợp để mua vào không?
Khám phá dữ liệu AAPL

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 885.27 +8.16 +0.93%
Up
91.30%
Down
6.52%
Unchanged
2.17%
42 3
MOEX Russia Index. 2,211.56 +20.38 +0.93%
Up
91.43%
Down
5.71%
Unchanged
2.86%
32 2
MOEX10 Index 4,368.41 +39.72 +0.92%
Up
100.00%
Down
0.00%
10 0
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 14,535.71 +140.79 +0.98%
Up
93.33%
Down
6.67%
14 1

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
ROSSETI 0.0506 0.0503 0.0508 0.0502 +0.72% 297.68M 14:33:46  
Unipro 1.089 1.059 1.100 1.047 +2.79% 252.61M 14:34:12  
Segezha Group 0.525 0.516 0.533 0.509 +1.75% 223.75M 14:34:11  
Federal Hydro Gener. 0.3075 0.3033 0.3075 0.3016 +1.38% 50.80M 14:34:07  
AFK Sistema 8.96 8.89 9.00 8.87 +0.75% 15.08M 14:34:21  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
VK 146.75 +5.25 +3.71%
Unipro 1.089 +0.030 +2.79%
Rosneft 342.00 +6.10 +1.82%
Transneft Pref 1,094 +20 +1.82%
Segezha Group 0.525 +0.009 +1.75%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Moskovskiy Kreditnyi Bank PAO 9.032 -0.082 -0.90%
ALROSA 20.03 -0.11 -0.55%
Sovkomflot PAO 75.22 -0.34 -0.45%
GDR ROS AGRO PLC ORD SHS 1,083.80 0.00 0.00%
NLMK 69.30 +0.04 +0.06%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 4,284.15 +27.45 +0.64%
Up
93.33%
Down
6.67%
14 1
MOEX Oil and Gas 5,784.25 +59.79 +1.04%
Up
100.00%
Down
0.00%
11 0
MOEX Electric Uti. 1,472.80 +29.67 +2.06%
Up
81.25%
Down
18.75%
13 3
RTS Goods & Retai. 156.64 +1.29 +0.83%
Up
78.57%
Down
7.14%
Unchanged
14.29%
11 1
RTS Metals & Mini. 114.43 +0.73 +0.64%
Up
92.31%
Down
7.69%
12 1
RTS Oil & Gas 142.70 +1.48 +1.05%
Up
100.00%
Down
0.00%
11 0
MOEX Consumer 5,442.54 +44.87 +0.83%
Up
80.00%
Down
6.67%
Unchanged
13.33%
12 1
MOEX Chemicals 23,790.97 +115.85 +0.49%
Up
71.43%
Down
28.57%
5 2
RTS Chemicals 315.25 +1.53 +0.49%
Up
71.43%
Down
28.57%
5 2
MOEX Financials 8,482.71 +37.87 +0.45%
Up
90.00%
Down
10.00%
9 1
RTS Electric Util. 47.4400 +0.9500 +2.04%
Up
81.25%
Down
18.75%
13 3
MOEX Transport 1,261.21 +7.88 +0.63%
Up
80.00%
Down
20.00%
4 1
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email