Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
Bạn cần cổ phiếu nào để chinh phục thị trường Tháng 5?
Tải danh sách

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 1,119.49 +0.00 +0.00%
Up
41.30%
Down
52.17%
Unchanged
6.52%
19 24
MOEX Russia Index. 2,658.21 +0.00 +0.00%
Up
34.29%
Down
60.00%
Unchanged
5.71%
12 21
MOEX10 Index 5,299.59 +0.00 +0.00%
Up
40.00%
Down
60.00%
4 6
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 17,606.80 +0.00 +0.00%
Up
20.00%
Down
73.33%
Unchanged
6.67%
3 11

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
ROSSETI 0.0663 0.0664 0.0669 0.0656 -0.09% 372.35M 13:52:58  
Federal Hydro Gener. 0.3940 0.3937 0.3957 0.3917 +0.08% 41.11M 13:53:15  
Inter RAO 3.1600 3.1315 3.1610 3.1315 +0.91% 27.47M 13:53:00  
Segezha Group 0.885 0.890 0.891 0.879 -0.56% 23.67M 13:53:15  
Unipro 1.372 1.376 1.377 1.369 -0.25% 10.81M 13:51:47  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
MOSENERGO 1.974 +0.038 +1.96%
Seligdar 46.68 +0.47 +1.02%
Inter RAO 3.1600 +0.0285 +0.91%
PhosAgro PJSC 6,777.0 +47.0 +0.70%
EN+ GROUP 413.25 +2.25 +0.55%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
LUKOIL PJSC 5,244.0 -274.0 -4.97%
Rosneft 422.95 -5.30 -1.24%
TATNEFT Pref 545.10 -4.40 -0.80%
TATNEFT n.a 577.10 -4.50 -0.77%
Gazprom PJSC 120.39 -0.74 -0.61%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 5,698.82 +0.00 +0.00%
Up
46.67%
Down
40.00%
Unchanged
13.33%
7 6
MOEX Oil and Gas 6,938.98 +0.00 +0.00%
Up
9.09%
Down
81.82%
Unchanged
9.09%
1 9
MOEX Electric Uti. 1,753.38 +0.00 +0.00%
Up
62.50%
Down
37.50%
10 6
MOEX Telecommunic. 1,494.66 0.00 0.00%
Up
60.00%
Down
20.00%
Unchanged
20.00%
3 1
RTS Goods & Retai. 192.81 +0.00 +0.00%
Up
50.00%
Down
35.71%
Unchanged
14.29%
7 5
RTS Metals & Mini. 160.15 +0.00 +0.00%
Up
38.46%
Down
46.15%
Unchanged
15.38%
5 6
RTS Oil & Gas 180.10 +0.00 +0.00%
Up
9.09%
Down
81.82%
Unchanged
9.09%
1 9
RTS Telecom 54.02 0.00 0.00%
Up
60.00%
Down
20.00%
Unchanged
20.00%
3 1
MOEX Consumer 6,367.58 +0.00 +0.00%
Up
46.67%
Down
40.00%
Unchanged
13.33%
7 6
MOEX Chemicals 29,935.34 +0.00 +0.00%
Up
42.86%
Down
42.86%
Unchanged
14.29%
3 3
RTS Chemicals 417.33 +0.00 +0.00%
Up
42.86%
Down
42.86%
Unchanged
14.29%
3 3
MOEX Financials 9,691.72 +0.00 +0.00%
Up
70.00%
Down
30.00%
7 3
RTS Electric Util. 59.4300 +0.0000 +0.00%
Up
62.50%
Down
37.50%
10 6
MOEX Transport 1,499.32 +0.00 +0.00%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email