Tin Tức Nóng Hổi
FLASH SALE 0
🖥️ Báo cáo lợi nhuận của Intel: Những điều bạn cần biết
Khám phá dữ liệu Intel

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 1,159.98 0.00 0.00%
Up
60.87%
Down
28.26%
Unchanged
10.87%
28 13
MOEX Russia Index. 2,761.64 +0.00 +0.00%
Up
62.86%
Down
25.71%
Unchanged
11.43%
22 9
MOEX10 Index 5,564.06 0.00 0.00%
Up
70.00%
Down
30.00%
7 3
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 18,307.69 0.00 0.00%
Up
66.67%
Down
26.67%
Unchanged
6.67%
10 4

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
ROSSETI 0.0706 0.0707 0.0713 0.0706 -0.08% 441.08M 12:26:03  
Segezha Group 1.037 1.035 1.038 1.014 +0.24% 49.74M 12:26:26  
Federal Hydro Gener. 0.4238 0.4212 0.4242 0.4211 +0.62% 11.51M 12:26:07  
Inter RAO 3.2775 3.2595 3.2805 3.2555 +0.55% 7.19M 12:26:10  
AFK Sistema 12.40 12.41 12.43 12.31 -0.12% 5.30M 12:26:07  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
TATNEFT n.a 604.60 +6.50 +1.09%
TATNEFT Pref 565.40 +5.00 +0.89%
Moskovskaya Birzha 175.44 +1.30 +0.75%
MOSENERGO 1.938 +0.014 +0.70%
Rosneft 438.70 +2.60 +0.60%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Samolet Group 662.60 -5.40 -0.81%
Severstal PJSC 831.40 -4.60 -0.55%
Seligdar 47.38 -0.17 -0.36%
Bank VTB 95.09 -0.28 -0.30%
Magnitogorskiy Metallurgicheskiy Kombinat PAO 27.63 -0.08 -0.27%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 6,201.78 +0.00 +0.00%
Up
53.33%
Down
33.33%
Unchanged
13.33%
8 5
MOEX Oil and Gas 7,142.78 +0.00 +0.00%
Up
81.82%
Down
9.09%
Unchanged
9.09%
9 1
MOEX Electric Uti. 1,795.54 +0.00 +0.00%
Up
93.75%
Down
0.00%
Unchanged
6.25%
15 0
MOEX Telecommunic. 1,494.66 0.00 0.00%
Up
60.00%
Down
20.00%
Unchanged
20.00%
3 1
RTS Goods & Retai. 204.70 0.00 0.00%
Up
64.29%
Down
21.43%
Unchanged
14.29%
9 3
RTS Metals & Mini. 173.82 +0.00 +0.00%
Up
46.15%
Down
46.15%
Unchanged
7.69%
6 6
RTS Oil & Gas 184.90 0.00 0.00%
Up
81.82%
Down
9.09%
Unchanged
9.09%
9 1
RTS Telecom 54.02 0.00 0.00%
Up
60.00%
Down
20.00%
Unchanged
20.00%
3 1
MOEX Consumer 6,778.16 +0.00 +0.00%
Up
60.00%
Down
26.67%
Unchanged
13.33%
9 4
MOEX Chemicals 31,489.68 0.00 0.00%
Up
42.86%
Down
42.86%
Unchanged
14.29%
3 3
RTS Chemicals 437.84 0.00 0.00%
Up
42.86%
Down
42.86%
Unchanged
14.29%
3 3
MOEX Financials 10,030.86 +0.00 +0.00%
Up
90.00%
Down
10.00%
9 1
RTS Electric Util. 60.6900 +0.0000 +0.00%
Up
93.75%
Down
0.00%
Unchanged
6.25%
15 0
MOEX Transport 1,593.64 0.00 0.00%
Up
40.00%
Down
40.00%
Unchanged
20.00%
2 2
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email