Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
Bạn cần cổ phiếu nào để chinh phục thị trường Tháng 10?
Xem danh sách

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 933.55 +17.67 +1.93%
Up
91.11%
Down
8.89%
41 4
MOEX Russia Index. 2,455.22 +24.15 +0.99%
Up
91.18%
Down
8.82%
31 3
MOEX10 Index 4,844.13 +19.53 +0.40%
Up
100.00%
Down
0.00%
10 0
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 16,220.18 +170.69 +1.06%
Up
93.33%
Down
6.67%
14 1

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
ROSSETI 0.0586 0.0580 0.0592 0.0571 +1.03% 4.62B 03:49:59  
Unipro 1.146 1.119 1.156 1.102 +2.41% 392.45M 03:49:59  
Segezha Group 0.746 0.743 0.759 0.729 +0.40% 351.90M 03:49:59  
Inter RAO 2.5990 2.5830 2.6335 2.5600 +0.62% 254.68M 03:49:59  
Federal Hydro Gener. 0.4678 0.4401 0.4700 0.4407 +6.29% 1.55B 03:49:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Federal Hydro Generating 0.4678 +0.0277 +6.29%
United Company Rusal IPJSC 25.690 +0.970 +3.92%
AFK Sistema 8.01 +0.24 +3.09%
Surgutneftegas 17.360 +0.520 +3.09%
Gruppa Pozitiv PAO 1,151.20 +31.40 +2.80%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Samolet Group 242.40 -4.00 -1.62%
TATNEFT n.a 624.10 -6.40 -1.02%
PIK SHb 544.00 -4.70 -0.86%
TATNEFT Pref 604.70 -4.40 -0.72%
Severstal PJSC 733.60 +0.40 +0.05%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 4,698.28 +64.70 +1.40%
Up
93.33%
Down
6.67%
14 1
MOEX Oil and Gas 6,958.37 +74.69 +1.09%
Up
72.73%
Down
27.27%
8 3
MOEX Electric Uti. 1,609.49 +24.06 +1.52%
Up
81.25%
Down
12.50%
Unchanged
6.25%
13 2
RTS Goods & Retai. 146.62 +1.93 +1.33%
Up
91.67%
Down
8.33%
11 1
RTS Metals & Mini. 119.21 +2.72 +2.33%
Up
92.31%
Down
7.69%
12 1
RTS Oil & Gas 163.06 +3.23 +2.02%
Up
72.73%
Down
27.27%
8 3
MOEX Consumer 5,363.17 +21.58 +0.40%
Up
84.62%
Down
15.38%
11 2
MOEX Chemicals 25,472.52 +854.16 +3.47%
Up
100.00%
Down
0.00%
7 0
RTS Chemicals 320.62 +13.60 +4.43%
Up
100.00%
Down
0.00%
7 0
MOEX Financials 8,724.60 +112.07 +1.30%
Up
100.00%
Down
0.00%
10 0
RTS Electric Util. 49.2500 +1.1800 +2.45%
Up
81.25%
Down
12.50%
Unchanged
6.25%
13 2
MOEX Transport 1,392.66 +22.86 +1.67%
Up
100.00%
Down
0.00%
5 0
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email