Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
📊 Lợi suất trái phiếu Kho bạc đang tác động thế nào đến các cổ phiếu trong danh mục theo dõi của tôi?
Hỏi WarrenAI

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 860.00 +25.43 +3.05%
Up
88.89%
Down
11.11%
40 5
MOEX Russia Index. 2,302.90 +38.88 +1.72%
Up
88.24%
Down
11.76%
30 4
MOEX10 Index 4,429.92 +92.87 +2.14%
Up
100.00%
Down
0.00%
10 0
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 15,077.29 +282.60 +1.91%
Up
86.67%
Down
13.33%
13 2

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
ROSSETI 0.0513 0.0499 0.0515 0.0499 +2.76% 2.19B 22:02:15  
Segezha Group 0.709 0.701 0.709 0.692 +1.14% 219.40M 22:02:04  
Federal Hydro Gener. 0.3844 0.3768 0.3859 0.3755 +2.02% 208.32M 22:02:10  
Unipro 1.033 1.031 1.046 1.024 +0.19% 125.54M 22:02:08  
Gazprom PJSC 92.56 88.74 92.60 88.00 +4.30% 76.97M 22:02:21  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
NOVATEK 1,040.10 +61.00 +6.23%
Rosneft 352.35 +19.45 +5.84%
Gazprom PJSC 92.56 +3.82 +4.30%
Surgutneftegas 16.645 +0.520 +3.22%
ROSSETI 0.0513 +0.0014 +2.76%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Samolet Group 329.40 -20.40 -5.83%
NorilskNickel 132.6 -2.0 -1.47%
United Company Rusal IPJSC 26.510 -0.255 -0.95%
Surgutneftegas Prf 41.800 -0.190 -0.45%
Moskovskiy Kreditnyi Bank PAO 10.125 -0.025 -0.25%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 4,516.96 +0.04 +0.00%
Up
86.67%
Down
13.33%
13 2
MOEX Oil and Gas 6,355.73 +179.52 +2.91%
Up
90.91%
Down
9.09%
10 1
MOEX Electric Uti. 1,463.55 +10.75 +0.74%
Up
75.00%
Down
25.00%
12 4
RTS Goods & Retai. 135.65 +2.28 +1.71%
Up
91.67%
Down
8.33%
11 1
RTS Metals & Mini. 112.57 +1.46 +1.31%
Up
84.62%
Down
15.38%
11 2
RTS Oil & Gas 146.29 +5.98 +4.26%
Up
90.91%
Down
9.09%
10 1
MOEX Consumer 5,051.67 +19.42 +0.39%
Up
76.92%
Down
23.08%
10 3
MOEX Chemicals 25,364.92 +248.53 +0.99%
Up
42.86%
Down
42.86%
Unchanged
14.29%
3 3
RTS Chemicals 313.58 +7.10 +2.32%
Up
42.86%
Down
42.86%
Unchanged
14.29%
3 3
MOEX Financials 8,454.79 +99.27 +1.19%
Up
90.00%
Down
10.00%
9 1
RTS Electric Util. 43.9900 +0.8900 +2.06%
Up
68.75%
Down
25.00%
Unchanged
6.25%
11 4
MOEX Transport 1,260.68 +2.90 +0.23%
Up
80.00%
Down
20.00%
4 1
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email