Tin Tức Nóng Hổi
FLASH SALE 0
🖥️ Báo cáo lợi nhuận của Intel: Những điều bạn cần biết
Khám phá dữ liệu Intel

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 1,162.09 +2.11 +0.18%
Up
41.30%
Down
56.52%
Unchanged
2.17%
19 26
MOEX Russia Index. 2,766.77 +5.13 +0.19%
Up
42.86%
Down
54.29%
Unchanged
2.86%
15 19
MOEX10 Index 5,548.71 -15.35 -0.28%
Up
60.00%
Down
40.00%
6 4
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 18,348.26 +40.57 +0.22%
Up
53.33%
Down
46.67%
8 7

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
ROSSETI 0.0718 0.0707 0.0725 0.0705 +1.50% 2.77B 17:37:03  
Segezha Group 1.018 1.035 1.045 1.010 -1.59% 193.92M 17:36:55  
Federal Hydro Gener. 0.4232 0.4212 0.4242 0.4204 +0.47% 47.68M 17:37:18  
AFK Sistema 12.32 12.41 12.51 12.22 -0.77% 45.72M 17:37:23  
Inter RAO 3.2490 3.2595 3.2805 3.2480 -0.32% 42.76M 17:37:28  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Seligdar 50.20 +2.65 +5.57%
ROSSETI 0.0718 +0.0011 +1.50%
TATNEFT n.a 606.30 +8.20 +1.37%
EN+ GROUP 457.55 +6.00 +1.33%
Rosneft 440.30 +4.20 +0.96%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Samolet Group 652.00 -16.00 -2.40%
Magnitogorskiy Metallurgicheskiy Kombinat PAO 27.22 -0.49 -1.77%
Segezha Group 1.018 -0.017 -1.59%
Severstal PJSC 823.00 -13.00 -1.56%
Bank VTB 94.00 -1.37 -1.44%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 6,182.49 -19.29 -0.31%
Up
33.33%
Down
66.67%
5 10
MOEX Oil and Gas 7,178.68 +35.90 +0.50%
Up
81.82%
Down
18.18%
9 2
MOEX Electric Uti. 1,816.79 +21.25 +1.18%
Up
81.25%
Down
18.75%
13 3
MOEX Telecommunic. 1,494.66 0.00 0.00%
Up
20.00%
Down
80.00%
1 4
RTS Goods & Retai. 205.31 +0.61 +0.30%
Up
50.00%
Down
35.71%
Unchanged
14.29%
7 5
RTS Metals & Mini. 173.28 -0.54 -0.31%
Up
30.77%
Down
69.23%
4 9
RTS Oil & Gas 185.83 +0.93 +0.50%
Up
81.82%
Down
18.18%
9 2
RTS Telecom 54.02 0.00 0.00%
Up
20.00%
Down
80.00%
1 4
MOEX Consumer 6,798.15 +19.99 +0.29%
Up
46.67%
Down
40.00%
Unchanged
13.33%
7 6
MOEX Chemicals 31,334.71 -154.97 -0.49%
Down
71.43%
Unchanged
28.57%
0 5
RTS Chemicals 435.69 -2.15 -0.49%
Down
71.43%
Unchanged
28.57%
0 5
MOEX Financials 10,035.17 +4.31 +0.04%
Up
40.00%
Down
50.00%
Unchanged
10.00%
4 5
RTS Electric Util. 61.4100 +0.7200 +1.19%
Up
81.25%
Down
18.75%
13 3
MOEX Transport 1,597.87 +4.23 +0.27%
Up
60.00%
Down
20.00%
Unchanged
20.00%
3 1
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email