Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
RTSI 1,625.76 -13.59 -0.83%
Up
31.71%
Down
68.29%
13 28
MOEX 3,771.58 -32.75 -0.86%
Up
28.89%
Down
71.11%
13 32
MOEX 10 5,759.55 -41.45 -0.71%
Up
20.00%
Down
80.00%
2 8
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 24,250.51 -171.55 -0.70%
Up
26.67%
Down
73.33%
4 11

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Bank VTB PAO 0.048700 0.048275 0.048845 0.047670 +0.70% 70.84B 30/07  
GidroOGK-011D 0.8062 0.8199 0.8233 0.8062 -1.63% 320.06M 30/07  
Inter rao ees 4.3500 4.4310 4.4200 4.3500 -1.48% 285.46M 30/07  
Moskovskiy Kreditny. 6.552 6.672 6.674 6.552 -1.71% 77.75M 30/07  
FSK EES 0.2010 0.2052 0.2056 0.2010 -1.65% 1.92B 30/07  

Danh Sách Mã Tăng Điểm Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
TMK 99.70 +27.02 +37.18%
Detskiy Mir 140.30 +2.14 +1.55%
Sberbank Rossii Pref 289.20 +4.25 +1.49%
PIK 1,154.00 +15.70 +1.38%
Sberbank Rossii 306.31 +3.19 +1.05%

Danh Sách Mã Giảm Điểm Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
ALROSA ao 129.60 -4.36 -3.25%
Surgut 32.500 -0.990 -2.96%
AFK Sistema 29.50 -0.76 -2.51%
PhosAgro ao 4,603.0 -115.0 -2.44%
Gruppa LSR 762.00 -17.40 -2.23%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Adv. Dec.
MOEX Metals and M. 11,676.42 -102.59 -0.87%
Up
31.58%
Down
68.42%
6 13
MOEX Oil and Gas 8,420.38 -119.59 -1.40%
Up
16.67%
Down
83.33%
2 10
MOEX Electric Uti. 2,101.42 -19.37 -0.91%
Up
39.13%
Down
60.87%
9 14
MOEX Telecommunic. 2,191.28 -21.72 -0.98%
Down
100.00%
0 4
RTS Goods & Retai. 273.82 +0.29 +0.11%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
RTS Metals & Mini. 335.86 -2.84 -0.84%
Up
31.58%
Down
68.42%
6 13
RTS Oil & Gas 223.69 -3.11 -1.37%
Up
16.67%
Down
83.33%
2 10
RTS Telecom 91.93 -0.88 -0.95%
Down
100.00%
0 4
MOEX Consumer 8,835.28 +6.83 +0.08%
Up
33.33%
Down
66.67%
2 4
MOEX Chemicals 24,322.65 -253.79 -1.03%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
RTS Chemicals 347.07 -3.50 -1.00%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
MOEX Financials 12,497.63 -147.54 -1.17%
Up
50.00%
Down
50.00%
4 4
RTS Electric Util. 72.9000 -0.6500 -0.88%
Up
39.13%
Down
60.87%
9 14
MOEX Transport 1,391.09 +10.36 +0.75%
Up
50.00%
Down
50.00%
2 2
Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email