Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 60% 0
🗺️ Kế Hoạch: Mùa báo cáo lợi nhuận Ngân Hàng bắt đầu tuần tới — xem diễn biến sắp tới
Xem Lịch Kinh Tế

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 895.89 -11.36 -1.25%
Up
50.00%
Down
47.83%
Unchanged
2.17%
23 22
MOEX Russia Index. 2,159.07 -27.68 -1.27%
Up
57.14%
Down
40.00%
Unchanged
2.86%
20 14
MOEX10 Index 4,248.47 -65.67 -1.52%
Up
60.00%
Down
40.00%
6 4
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 14,265.34 -192.26 -1.33%
Up
73.33%
Down
26.67%
11 4

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
ROSSETI 0.0438 0.0438 0.0442 0.0433 0.05% 940.23M 19:11:46  
Federal Hydro Gener. 0.2817 0.2895 0.2904 0.2764 -2.69% 147.12M 19:12:04  
Segezha Group 0.540 0.547 0.551 0.526 -1.28% 90.70M 19:12:07  
Inter RAO 2.3500 2.3550 2.3800 2.3255 -0.21% 79.17M 19:11:49  
Unipro 0.891 0.898 0.906 0.874 -0.84% 71.19M 19:11:42  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
MOSENERGO 1.809 +0.034 +1.89%
Magnit 1,802.5 +18.5 +1.04%
Severstal PJSC 543.40 +5.00 +0.93%
Surgutneftegas 15.470 +0.125 +0.81%
NLMK 58.70 +0.46 +0.79%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Polyus 1,274.8 -59.2 -4.44%
ALROSA 18.37 -0.52 -2.75%
Federal Hydro Generating 0.2817 -0.0078 -2.69%
Seligdar 32.30 -0.67 -2.03%
Aeroflot 36.99 -0.65 -1.73%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 3,957.90 -53.17 -1.33%
Up
53.33%
Down
46.67%
8 7
MOEX Oil and Gas 5,529.44 -61.36 -1.10%
Up
72.73%
Down
27.27%
8 3
MOEX Electric Uti. 1,327.25 -11.76 -0.88%
Up
31.25%
Down
68.75%
5 11
RTS Goods & Retai. 147.51 -2.32 -1.55%
Up
28.57%
Down
57.14%
Unchanged
14.29%
4 8
RTS Metals & Mini. 109.55 -1.50 -1.35%
Up
46.15%
Down
53.85%
6 7
RTS Oil & Gas 141.36 -1.59 -1.11%
Up
72.73%
Down
27.27%
8 3
MOEX Consumer 4,945.35 -77.59 -1.54%
Up
33.33%
Down
53.33%
Unchanged
13.33%
5 8
MOEX Chemicals 21,640.47 -165.93 -0.76%
Up
85.71%
Down
14.29%
6 1
RTS Chemicals 297.21 -2.28 -0.76%
Up
85.71%
Down
14.29%
6 1
MOEX Financials 8,306.07 -112.13 -1.33%
Up
20.00%
Down
80.00%
2 8
RTS Electric Util. 44.3100 -0.4000 -0.89%
Up
31.25%
Down
68.75%
5 11
MOEX Transport 1,277.13 -27.54 -2.11%
Up
20.00%
Down
80.00%
1 4
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email