Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
💰 Săn tìm cổ phiếu bị định giá thấp trước sóng lợi nhuận quý 1
Xem Cổ Phiếu Bị Định Giá Thấp

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 1,139.93 0.00 0.00%
Up
63.04%
Down
30.43%
Unchanged
6.52%
29 14
MOEX Russia Index. 2,733.00 0.00 0.00%
Up
62.86%
Down
31.43%
Unchanged
5.71%
22 11
MOEX10 Index 5,492.83 0.00 0.00%
Up
80.00%
Down
20.00%
8 2
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 18,118.17 0.00 0.00%
Up
66.67%
Down
33.33%
10 5

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
ROSSETI 0.0700 0.0701 0.0703 0.0699 -0.20% 42.82M 19:26:11  
Segezha Group 0.973 0.972 0.983 0.968 +0.10% 25.18M 19:31:43  
MOSENERGO 1.993 1.965 2.011 1.966 +1.42% 7.90M 19:32:14  
Federal Hydro Gener. 0.4190 0.4183 0.4204 0.4187 +0.17% 3.55M 19:28:29  
Unipro 1.408 1.406 1.416 1.407 +0.11% 3.37M 19:32:19  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
MOSENERGO 1.993 +0.028 +1.42%
Rostelekom PJSC 56.34 +0.30 +0.54%
Severstal PJSC 804.40 +4.20 +0.52%
Bank Saint-Petersburg 339.46 +1.16 +0.34%
Mechel Pref 60.75 +0.20 +0.33%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Gruppa Pozitiv PAO 1,069.60 -5.60 -0.52%
GMK Noril’skiy Nikel’ PAO 137.1 -0.6 -0.45%
Samolet Group 633.00 -2.80 -0.44%
ROSSETI 0.0700 -0.0001 -0.20%
United Company Rusal IPJSC 41.190 -0.060 -0.15%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 6,071.90 0.00 0.00%
Up
60.00%
Down
40.00%
9 6
MOEX Oil and Gas 7,078.84 0.00 0.00%
Up
63.64%
Down
36.36%
7 4
MOEX Electric Uti. 1,813.48 0.00 0.00%
Up
50.00%
Down
43.75%
Unchanged
6.25%
8 7
MOEX Telecommunic. 1,494.66 0.00 0.00%
Up
100.00%
Down
0.00%
5 0
RTS Goods & Retai. 201.43 0.00 0.00%
Up
50.00%
Down
28.57%
Unchanged
21.43%
7 4
RTS Metals & Mini. 169.00 0.00 0.00%
Up
61.54%
Down
38.46%
8 5
RTS Oil & Gas 181.96 0.00 0.00%
Up
63.64%
Down
36.36%
7 4
RTS Telecom 54.02 0.00 0.00%
Up
100.00%
Down
0.00%
5 0
MOEX Consumer 6,716.89 0.00 0.00%
Up
46.67%
Down
33.33%
Unchanged
20.00%
7 5
MOEX Chemicals 30,885.32 0.00 0.00%
Up
28.57%
Down
71.43%
2 5
RTS Chemicals 426.44 0.00 0.00%
Up
28.57%
Down
71.43%
2 5
MOEX Financials 9,935.81 0.00 0.00%
Up
80.00%
Down
20.00%
8 2
RTS Electric Util. 60.8700 0.0000 0.00%
Up
50.00%
Down
43.75%
Unchanged
6.25%
8 7
MOEX Transport 1,567.73 0.00 0.00%
Up
60.00%
Down
20.00%
Unchanged
20.00%
3 1
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email