Tin Tức Nóng Hổi
FLASH SALE 0
📅 Lợi nhuận Q1 sắp công bố! Nắm trọn dữ liệu quan trọng về báo cáo cổ phiếu — tất cả trong một nơi duy nhất.
Xem Lịch

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 1,164.68 +11.71 +1.02%
Up
43.48%
Down
50.00%
Unchanged
6.52%
20 23
MOEX Russia Index. 2,757.70 +4.04 +0.15%
Up
51.43%
Down
42.86%
Unchanged
5.71%
18 15
MOEX10 Index 5,575.09 +12.97 +0.23%
Up
60.00%
Down
40.00%
6 4
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 18,310.51 +55.45 +0.30%
Up
66.67%
Down
33.33%
10 5

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Moskovskiy Kreditny. 6.474 6.474 6.797 6.305 -6.32% 263.71M 03:49:59  
ROSSETI 0.0692 0.0692 0.0695 0.0686 0.00% 1.61B 03:49:59  
Federal Hydro Gener. 0.4196 0.4196 0.4245 0.4181 -0.31% 155.92M 03:49:59  
Segezha Group 0.985 0.985 1.019 0.921 -0.61% 1.30B 03:49:59  
AFK Sistema 11.95 11.95 12.30 11.85 -1.57% 116.65M 03:49:59  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Moskovskaya Birzha 175.05 +3.86 +2.25%
TATNEFT n.a 592.50 +9.80 +1.68%
LUKOIL PJSC 5,479.5 +87.0 +1.61%
GMK Noril’skiy Nikel’ PAO 141.2 +2.0 +1.44%
TATNEFT Pref 553.70 +7.40 +1.35%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Moskovskiy Kreditnyi Bank PAO 6.474 -0.437 -6.32%
Bank VTB 95.81 -2.29 -2.33%
Seligdar 47.12 -0.85 -1.77%
AFK Sistema 11.95 -0.19 -1.57%
ALROSA 30.80 -0.44 -1.41%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 6,154.07 -7.83 -0.13%
Up
40.00%
Down
53.33%
Unchanged
6.67%
6 8
MOEX Oil and Gas 7,140.69 +45.86 +0.65%
Up
81.82%
Down
18.18%
9 2
MOEX Electric Uti. 1,783.85 +0.36 +0.02%
Up
25.00%
Down
62.50%
Unchanged
12.50%
4 10
MOEX Telecommunic. 1,494.66 0.00 0.00%
Up
60.00%
Down
40.00%
3 2
RTS Goods & Retai. 204.80 +1.18 +0.58%
Up
35.71%
Down
42.86%
Unchanged
21.43%
5 6
RTS Metals & Mini. 173.44 +1.28 +0.74%
Up
30.77%
Down
61.54%
Unchanged
7.69%
4 8
RTS Oil & Gas 185.86 +2.78 +1.52%
Up
81.82%
Down
18.18%
9 2
RTS Telecom 54.02 0.00 0.00%
Up
60.00%
Down
40.00%
3 2
MOEX Consumer 6,744.55 -19.12 -0.28%
Up
40.00%
Down
40.00%
Unchanged
20.00%
6 6
MOEX Chemicals 31,490.13 +107.36 +0.34%
Up
42.86%
Down
57.14%
3 4
RTS Chemicals 440.26 +5.28 +1.21%
Up
42.86%
Down
57.14%
3 4
MOEX Financials 10,010.77 -132.43 -1.31%
Up
40.00%
Down
60.00%
4 6
RTS Electric Util. 60.6300 +0.5300 +0.88%
Up
25.00%
Down
62.50%
Unchanged
12.50%
4 10
MOEX Transport 1,600.79 +12.29 +0.77%
Up
40.00%
Down
60.00%
2 3
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email