Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
👀 Đáng Chú Ý: Cổ phiếu bị định giá THẤP NHẤT bạn nên mua ngay
Xem Cổ Phiếu Bị Định Giá Thấp

Nga - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Nga

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
RTSI 891.14 +0.00 +0.00%
Up
46.67%
Down
53.33%
21 24
MOEX Russia Index. 2,401.80 +0.00 +0.00%
Up
38.24%
Down
61.76%
13 21
MOEX10 Index 4,537.00 +0.00 +0.00%
Up
40.00%
Down
60.00%
4 6
RTS 2 1,505.07 0.00 0.00%
Up
45.83%
Down
43.75%
Unchanged
10.42%
22 21
MOEX Blue Chip 15,739.88 +455.78 +2.98%
Up
33.33%
Down
66.67%
5 10

Chứng Khoán Nga

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
ROSSETI 0.0527 0.0525 0.0531 0.0523 +0.34% 734.63M 16:00:42  
Segezha Group 0.695 0.688 0.715 0.687 +1.02% 112.44M 16:06:03  
Unipro 1.055 1.073 1.100 1.052 -1.68% 107.87M 16:06:27  
Federal Hydro Gener. 0.3934 0.3910 0.4017 0.3910 +0.61% 85.62M 16:07:43  
Gazprom PJSC 101.86 101.82 104.48 101.33 +0.04% 79.40M 16:07:46  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
United Company Rusal IPJSC 24.480 +0.270 +1.12%
TATNEFT Pref 650.30 +6.90 +1.07%
Segezha Group 0.695 +0.007 +1.02%
Magnit 1,650.0 +15.0 +0.92%
Mechel Pref 39.55 +0.35 +0.89%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
NOVATEK 1,081.90 -26.10 -2.36%
T Tekhnologii MKPAO 265.92 -5.76 -2.12%
Unipro 1.055 -0.018 -1.68%
NLMK 75.80 -1.22 -1.58%
OZON 3,197.50 -48.50 -1.49%

Nga Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
MOEX Metals and M. 4,423.59 +67.97 +1.56%
Up
46.67%
Down
53.33%
7 8
MOEX Oil and Gas 6,858.23 +340.95 +5.23%
Up
36.36%
Down
63.64%
4 7
MOEX Electric Uti. 1,499.97 +14.87 +1.00%
Up
43.75%
Down
56.25%
7 9
RTS Goods & Retai. 138.68 +1.82 +1.33%
Up
50.00%
Down
50.00%
6 6
RTS Metals & Mini. 109.52 +1.68 +1.56%
Up
46.15%
Down
53.85%
6 7
RTS Oil & Gas 156.82 +7.79 +5.23%
Up
36.36%
Down
63.64%
4 7
MOEX Consumer 5,199.08 +68.58 +1.34%
Up
46.15%
Down
53.85%
6 7
MOEX Chemicals 23,670.69 +146.01 +0.62%
Up
28.57%
Down
71.43%
2 5
RTS Chemicals 290.73 +1.79 +0.62%
Up
28.57%
Down
71.43%
2 5
MOEX Financials 8,520.46 +99.25 +1.18%
Up
60.00%
Down
40.00%
6 4
RTS Electric Util. 44.7900 +0.4500 +1.01%
Up
43.75%
Down
56.25%
7 9
MOEX Transport 1,319.47 +46.82 +3.68%
Up
60.00%
Down
40.00%
3 2
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email