KOSPI (KS11)

Seoul
2,527.94
+4.16(+0.16%)
  • Giá mở cửa:
    2,519.66
  • Biên độ ngày:
    2,514.31 - 2,533.20
  • Biên độ 52 tuần:
    2,276.63 - 3,215.13

Tổng quan KOSPI

Giá đ.cửa hôm trước
2,523.78
Khối lượng
445,546
Biên độ ngày
2,514.31-2,533.2
Giá mở cửa
2,519.66
K.Lg T.bình (3 thg)
514,490,383
Biên độ 52 tuần
2,276.63-3,215.13
Thay đổi 1 năm
-21.69%
Bạn cảm thấy thế nào về KOSPI?
hoặc
Thị trường hiện đã đóng cửa. Chức năng biểu quyết chỉ hoạt động trong giờ mở cửa thị trường.

Tin tức KOSPI

Phân tích KOSPI

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Lần cuối
Trước đó
Cao
Thấp
812.00751.00903.00741.00+8.12%21.39M
1,195.001,175.001,270.001,145.00+1.70%18.5M
2,290.002,240.002,400.002,270.00+2.23%16.02M
2,245.002,170.002,305.002,195.00+3.46%15.74M
21,150.0020,300.0021,700.0020,350.00+4.19%14.2M

Danh Sách Mã Tăng Điểm Mạnh Nhất

Lần cuối
T.đổi
% T.đổi
5,840.00+1,345+29.92%
15,950.00+1,750+12.32%
33,300.00+3,000+9.90%
24,650.00+2,100+9.31%
193,000.00+15,000+8.43%

Danh Sách Mã Giảm Điểm Mạnh Nhất

Lần cuối
T.đổi
% T.đổi
3,375.00-200-5.59%
68,600.00-3,900-5.38%
43,500.00-2,450-5.33%
385,000.00-20,000-4.94%
13,600.00-650-4.56%

Tóm Tắt Kỹ Thuật

Loại
5 phút
15 phút
Hàng giờ
Hàng ngày
Hàng tháng
Trung bình ĐộngMua MạnhMua MạnhMua MạnhMuaBán
Chỉ báo Kỹ thuậtMua MạnhMua MạnhMua MạnhMua MạnhBán Mạnh
Tổng kếtMua MạnhMua MạnhMua MạnhMua MạnhBán Mạnh