Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 40% 0
ใหม่! 💥 รับ ProPicks เพื่อดูกลยุทธ์ที่ให้ผลตอบแทน ชนะดัชนี S&P 500 มากกว่า 1,183% Nhận ƯU ĐÃI 40%

Chỉ số châu Á & khu vực Thái Bình Dương

Tìm Chỉ số và Ngành

Tìm kiếm

Ấn Độ

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 BSE Sensex73,745.3573,819.2172,591.14+1245.05+1.72%01/03 
 Nifty 5022,338.7522,353.3022,047.75+355.95+1.62%01/03 
 Nifty Midcap 15017,974.6517,985.7517,890.75+143.55+0.81%01/03 
 India VIX15.235015.642515.0000-0.3375-2.17%01/03 
 Nifty 10022,862.0522,874.4522,604.65+335.75+1.49%01/03 
 Nifty 20012,331.1512,337.8512,205.35+170.70+1.40%01/03 
 Nifty 50 USD9,186.429,186.429,186.42+15.15+0.17%29/02 
 Nifty 50 Value 2012,430.6512,459.5012,328.50+146.10+1.19%01/03 
 Nifty 50020,349.8020,360.2020,171.00+259.75+1.29%01/03 
 NIFTY Midcap 10048,790.6048,830.5048,517.45+454.90+0.94%01/03 
 Nifty Midcap 5013,898.1013,914.2013,795.80+152.25+1.11%01/03 
 Nifty Next 5059,506.7559,578.2059,213.70+515.40+0.87%01/03 
 NIFTY Smallcap 10016,058.9516,133.7016,025.70+82.75+0.52%01/03 
 Nifty Smallcap 25015,061.3515,104.2015,028.95+96.30+0.64%01/03 
 NIfty smallcap 507,379.807,430.507,365.45+28.15+0.38%01/03 
 S&P BSE ALLCAP9,381.619,387.429,302.26+115.09+1.24%01/03 
 BSE MidCap39,696.4939,722.7239,479.14+349.51+0.89%01/03 
 BSE SmallCap45,532.4645,660.6145,489.00+307.36+0.68%01/03 
 S&P BSE-10023,246.1823,261.6422,978.70+324.91+1.42%01/03 
 S&P BSE-20010,090.9110,097.399,987.32+135.53+1.36%01/03 
 S&P BSE-50032,180.2532,199.6631,890.43+403.23+1.27%01/03 

Bangladesh

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 DSE 302,126.802,126.802,126.80-5.82-0.27%29/02 
 DSE Broad6,254.546,254.546,254.54-14.09-0.22%29/02 

Hàn Quốc

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 KOSPI2,642.362,647.562,628.62-9.93-0.37%29/02 
 KOSPI 502,475.092,482.262,457.69-8.53-0.34%29/02 
 FTSE Korea399.95399.95399.95-0.09-0.02%01/03 
 KOSDAQ862.96865.88858.30-0.43-0.05%29/02 
 KQ 1002,018.232,019.701,993.53+13.98+0.70%29/02 
 KOSPI 1002,694.482,700.132,676.56-9.59-0.35%29/02 
 KOSPI 200355.57356.46353.29-1.22-0.34%29/02 
 KOSPI Large Sized2,640.082,645.582,622.46-10.62-0.40%29/02 
 KOSPI Medium Sized2,809.582,830.722,808.92-13.14-0.47%29/02 
 KOSPI Small Sized2,314.802,322.292,314.55-5.80-0.25%29/02 
 KRX 1005,575.705,587.165,533.35-12.80-0.23%29/02 

Hồng Kông

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 FTSE China 5010,970.9010,999.3810,717.87+87.16+0.80%01/03 
 Hang Seng16,589.4416,651.6716,321.12+78.00+0.47%01/03 
 FTSE EPRA/NAREIT Hong Kong1,125.221,137.881,124.40-15.52-1.36%01/03 
 Hang Seng CCI3,393.223,406.743,353.740.000%01/03 
 Hang Seng CEI5,728.845,749.215,606.18+50.96+0.90%01/03 

Indonesia

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 IDX Composite7,311.917,331.327,269.89-4.20-0.06%01/03 
 FTSE Indonesia3,810.493,810.493,810.490.000.00%01/03 
 IDX Kompas 1001,172.201,175.551,164.08-0.75-0.06%01/03 
 IDX PEFINDO-25222.60224.07221.27-0.12-0.05%01/03 
 IDX LQ45987.90992.88981.24-2.03-0.21%01/03 

Kazakstan

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 KASE4,834.824,836.544,803.22+31.64+0.66%01/03 

Malaysia

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 KLCI1,538.021,556.221,537.11-13.42-0.87%01/03 
 Malaysia ACE4,760.364,765.134,718.10-7.77-0.16%01/03 
 FTSE BM Mid 7015,384.7215,459.1315,368.93-61.43-0.40%01/03 
 Malaysia Top 10011,074.7711,184.9711,069.50-83.43-0.75%01/03 
 FTSE Malaysia220.63220.63220.63+0.00+0.00%01/03 

Mongolia

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 MNE Top 2044,555.6744,555.6744,555.67245.890.55%01/03 

New Zealand

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 NZX 5011,744.3911,744.3911,683.40+2.92+0.03%01/03 
 NZX MidCap5,023.055,030.245,008.57-7.19-0.14%01/03 
 DJ New Zealand332.17332.27328.30+4.09+1.25%00:51:00 
 DJ New Zealand (USD)375.20375.38369.44+5.60+1.51%00:51:00 
 NZX All1,767.311,767.451,758.71-0.14-0.01%01/03 
 NZX SmallCap18,141.4218,258.7318,137.26-117.31-0.64%01/03 

Nhật Bản

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Nikkei 22539,940.0040,000.0039,287.50+751.00+1.92%13:00:00 
 JPX-Nikkei 40024,501.8824,529.5024,183.58+335.41+1.39%13:00:00 
 Nikkei 300574.32575.57569.42+0.42+0.07%29/02 
 Nikkei 5003,362.643,368.503,339.52+2.88+0.09%29/02 
 Nikkei Volatility19.2319.4919.01+0.01+0.05%29/02 
 TOPIX2,709.422,712.292,675.91+33.69+1.26%13:00:00 
 Topix 1001,869.901,871.911,842.10+27.64+1.50%13:00:00 
 Topix 10002,564.762,567.492,532.16+32.71+1.29%13:00:00 
 Topix 5002,120.162,122.502,091.99+28.15+1.35%13:00:00 

Pakistan

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Karachi 10065,486.4665,486.4664,530.21+907.93+1.41%01/03 
 KMI All Shares31,371.6731,371.6730,939.87+374.71+1.21%01/03 
 FTSE Pakistan1,026.261,026.261,026.26+0.00+0.00%01/03 
 Karachi 3022,199.3022,202.5121,876.22+310.22+1.42%01/03 
 Karachi All Share43,377.1343,377.1342,833.82+536.24+1.25%01/03 
 Karachi Meezan 30110,506.35110,506.35108,658.78+1654.07+1.52%01/03 

Philippines

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 PSEi Composite6,919.597,005.306,919.59-25.12-0.36%01/03 
 FTSE Philippines628.58628.58628.58+0.00+0.00%01/03 
 PHS All Shares3,609.213,632.783,602.93+0.15+0.30%01/03 

Singapore

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 STI Index3,135.763,153.633,125.75-6.09-0.19%16:20:00 
 FTSE Singapore331.86331.86331.86+0.00+0.00%01/03 
 MSCI Singapore280.23281.06279.50+0.38+0.14%29/02 

Sri Lanka

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 CSE All-Share10,691.2410,725.9910,651.51+39.47+0.37%01/03 
 S&P Sri Lanka 203,037.383,069.843,037.09-19.59-0.64%29/02 

Thái Lan

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 SET1,367.421,375.221,364.31-3.25-0.24%01/03 
 FTSE SET All-Share1,537.111,546.701,534.23-3.11-0.20%01/03 
 FTSE SET Large Cap1,451.241,462.371,448.84-1.90-0.13%01/03 
 FTSE SET Mid Cap1,834.911,845.311,829.75-7.50-0.41%01/03 
 FTSE SET Mid Small Cap1,919.871,928.821,913.52-6.28-0.33%01/03 
 FTSE SET Shariah1,101.541,108.651,097.02-3.99-0.36%01/03 
 MAI413.24415.94411.93-1.66-0.40%01/03 
 SET 1001,848.751,861.531,845.08-4.64-0.25%01/03 
 SET 50833.85840.06832.36-2.34-0.28%01/03 

Trung Quốc

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 CSI 10005,401.945,411.325,322.09+57.33+1.07%01/03 
 Shanghai3,027.023,032.233,003.76+11.85+0.39%01/03 
 SZSE Component9,434.759,452.639,298.16+104.30+1.12%01/03 
 China A5011,922.6711,950.6611,827.24+15.14+0.13%01/03 
 S&P/CITIC3003,198.183,198.183,126.14+61.59+1.96%29/02 
 S&P/CITIC503,176.593,177.563,132.77+35.10+1.12%29/02 
 Shanghai SE A Share3,173.203,178.673,148.82+12.41+0.39%01/03 
 SSE 1005,157.625,169.315,118.50+22.83+0.44%01/03 

Úc

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 S&P/ASX 2007,745.607,745.607,696.50+46.90+0.61%01/03 
 ASX All Ordinaries8,007.108,007.107,957.80+47.60+0.60%01/03 
 ASX Small Ordinaries3,011.103,013.602,996.00+12.40+0.41%01/03 
 S&P/ASX 1006,507.706,507.706,465.80+40.20+0.62%01/03 
 S&P/ASX 204,362.804,362.804,327.60+33.40+0.77%01/03 
 S&P/ASX 3007,697.407,697.407,649.30+45.80+0.60%01/03 
 S&P/ASX 507,610.307,610.307,556.80+50.50+0.67%01/03 
 S&P/ASX All Australian 2007,766.707,766.707,717.70+41.60+0.54%01/03 
 S&P/ASX All Australian 507,697.907,697.907,644.80+44.00+0.57%01/03 
 S&P/ASX Midcap 509,550.109,581.909,514.80+29.90+0.31%01/03 

Việt Nam

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 HNX30509.98511.24505.57+4.67+0.92%01/03 
 VN301,267.071,269.071,258.83+1.32+0.10%01/03 
 VNI1,258.281,258.761,247.87+5.55+0.44%01/03 
 FTSE Vietnam393.46393.46393.46+2.58+0.66%01/03 
 FTSE Vietnam All1,227.751,227.751,227.75+3.42+0.28%29/02 
 HNX236.43236.66235.33+0.97+0.41%01/03 
 VN1001,264.441,265.661,255.36+6.35+0.50%01/03 

Đài Loan

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Taiwan Weighted18,966.7719,019.6918,794.62+112.36+0.60%29/02 
 TPEx 50274.26274.26270.97+2.98+1.10%29/02 
 MSCI Taiwan736.32739.31730.59+1.72+0.23%29/02 
 TPEx249.45249.45246.68+2.80+1.14%29/02 
 TSEC Taiwan 5014,445.2314,526.6614,354.98+3.35+0.02%29/02 

Miễn trừ Trách nhiệm: Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.