Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 1,931.01 | 1,931.56 | 1,840.96 | +90.05 | +4.89% | ||
| 1,856.15 | 1,856.95 | 1,769.19 | +86.96 | +4.92% | ||
| 47,783.77 | 48,017.09 | 46,978.17 | +1,199.31 | +2.57% | ||
| 6,768.85 | 6,793.50 | 6,754.36 | +152.00 | +2.30% | ||
| 22,635.43 | 22,821.21 | 22,605.58 | +617.58 | +2.81% | ||
| 2,626.79 | 2,641.60 | 2,621.64 | +81.85 | +3.22% | ||
| 20.98 | 21.43 | 19.91 | -4.80 | -18.62% | ||
| 33,693.03 | 33,862.47 | 33,559.11 | +455.51 | +1.37% | ||
| 191,708 | 193,759 | 188,260 | +3,449 | +1.83% |
| Aaaa Aa | 188,200.0 | +46.72% | 276,127.0 | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | - | 5.27 | 3.29 | 2.38 Ngàn Tỷ | 3.70 |
| Aaaaa Aa Aaa | 55,700.0 | +46.55% | 81,628.3 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.24 | 2.83 | 20.58 Ngàn Tỷ | 0.62 |
| Aaaaaaaaa | 38,350.0 | +45.42% | 55,768.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 7.04 | 4.61 | 2.46 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| A Aaaaaa Aaaa | 24,650.0 | +40.11% | 34,537.1 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 6.31 | 5.76 | 6.31 Ngàn Tỷ | 5.11 |
| A Aaaaaaaa | 9,960.0 | +38.11% | 13,755.8 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 13.97 | 3.78 | 1.97 Ngàn Tỷ | -0.16 |
| Aaaaa A Aaaaaaa | 100,800.0 | +35.60% | 136,684.8 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Tốt | Xuất Sắc | Trung Tính | 15.82 | 10.18 | 13.05 Ngàn Tỷ | 0.06 |
| Aaaaaaaa Aaaaaa A | 133,200.0 | +35.55% | 180,552.6 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 8.29 | 4.67 | 10.19 Ngàn Tỷ | 0.41 |
| A A Aa | 15,100.0 | +35.35% | 20,437.9 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 20.35 | 5.64 | 5.57 Ngàn Tỷ | 3.98 |
| Aaaaa Aaa Aa | 15,850.0 | +33.95% | 21,231.1 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | - | 9.10 | 5.44 | 2.36 Ngàn Tỷ | 0.09 |
| Aaaaaaaaaaaa Aa A | 13,400.0 | +33.58% | 17,899.7 | Hợp lý | Hợp lý | Yếu | Tốt | Mua Mạnh | 17.07 | 9.21 | 2.02 Ngàn Tỷ | -0.05 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Dự Trữ Dầu Thô Thực tế: - Dự báo: -1M Trước đó: 5.45M | ||||||
US | Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 520K | ||||||
US | Đấu Giá Kỳ Phiếu 10 Năm Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 4.217% | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Daly, Thành Viên FOMC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Biên Bản Họp của FOMC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Waller, từ Cục Dự Trữ Liên Bang Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
DE | Sản Lượng Công Nghiệp Đức (MoM) (Tháng 2) Thực tế: - Dự báo: 0.60% Trước đó: -0.50% | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 4/26 | 25,898.0 | +2.60% | |
China A50derived | 4/26 | 14,891.5 | +3.09% | |
| 6/26 | 6,815.50 | +2.38% | ||
| 6/26 | 25,077.00 | +2.90% | ||
Nikkei 225derived | 6/26 | 57,012.5 | +5.54% | |
Singapore MSCIderived | 4/26 | 448.50 | +1.62% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 6/26 | 4,793.25 | +2.32% | |
Bạcderived | 5/26 | 75.980 | +5.55% | |
Đồngderived | 5/26 | 5.7573 | +3.49% | |
Dầu Thô WTIderived | 5/26 | 94.60 | -16.25% | |
Khí Tự nhiênderived | 5/26 | 2.760 | -3.83% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 153.89 | -10.03 | -6.12% | ||
| 125.99 | +6.27 | +5.24% | ||
| 348.46 | +1.81 | +0.52% | ||
| 596.65 | +21.60 | +3.76% | ||
| 316.65 | +11.19 | +3.66% | ||
| 258.17 | +4.67 | +1.84% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 674.39 | +15.17 | +2.30% | ||
| 309.30 | +16.60 | +5.67% | ||
| 121.30 | -16.78 | -12.15% | ||
| 437.60 | +5.79 | +1.34% | ||
| 18.33 | +1.01 | +5.86% | ||
| 60.40 | +3.09 | +5.38% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 6/26 | 111.39 | +0.48% | ||
Euro Bundderived | 6/26 | 126.28 | +0.98% | |
Japan Govt. Bondderived | 3/26 | 130.28 | +0.18% | |
UK Giltderived | 3/26 | 89.77 | +1.95% | |
| 6/26 | 114.56 | +0.94% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 6/26 | 98.505 | -1.18% |