Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,283.18 | 1,342.46 | 1,282.99 | -93.76 | -6.81% | ||
1,263.67 | 1,315.81 | 1,263.55 | -91.80 | -6.77% | ||
40,831.42 | 41,173.62 | 40,621.93 | -1,393.90 | -3.30% | ||
5,446.16 | 5,498.28 | 5,415.66 | -224.72 | -3.96% | ||
16,724.70 | 16,889.34 | 16,571.50 | -876.35 | -4.98% | ||
1,924.63 | 1,966.30 | 1,909.14 | -120.73 | -5.90% | ||
27.87 | 29.26 | 24.93 | +6.36 | +29.57% | ||
24,554.17 | 24,844.60 | 24,429.24 | -753.01 | -2.98% | ||
131,091 | 132,552 | 130,182 | -100 | -0.08% |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | ||||||
Atlanta Fed GDPNow (Quý 1) Dự báo:-3.70% Trước đó:-3.70% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | ||||||
Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 3) Thực tế:50.8 Dự báo:53 Trước đó:53.5 | ||||||
Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 3) Thực tế:46.2 Trước đó:53.9 | ||||||
Chỉ Số Giá Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 3) Thực tế:60.9 Trước đó:62.6 | ||||||
Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 3) Thực tế:54.4 Dự báo:54.3 Trước đó:51 | ||||||
PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 3) Thực tế:53.5 Dự báo:53.5 Trước đó:51.6 | ||||||
Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 2) Thực tế:-1.52B Dự báo:3.4B Trước đó:3.13B |
Aaaaaa Aaaaaaaaa Aa | 27,900.0 | +59.75% | 44,570.3 | Tốt | Rất Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 12.54 | 5.74 | 14.82T | 0.12 |
Aa Aaa | 29,000 | +54.73% | 44,872 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Mua Mạnh | 10.57 | 6.26 | 2.51T | 0.29 |
Aaaaaaaaaaaaa | 32,100.0 | +44.29% | 46,317.1 | Tốt | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Mua | 26.86 | 10.22 | 13.29T | -0.08 |
A Aaa Aaaaaaaaaa Aa | 43,850.0 | +40.49% | 61,604.9 | Tốt | Rất Tốt | Tốt | Rất Tốt | Mua | 10.07 | 5.69 | 3.08T | 0.02 |
Aaaaa Aaaaaa | 25,350.0 | +38.21% | 35,036.2 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | Mua Mạnh | 15.56 | 11.41 | 174.3T | 1.55 |
Aaaaaaaa Aaaaaaa | 90,400.0 | +35.01% | 122,049.0 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 12.24 | 7.86 | 36.88T | 0.58 |
Aaaaaaa | 54,700 | +35.01% | 73,850 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 23.09 | 11.34 | 85.94T | 1.11 |
Aaaa Aaaaa | 32,100.0 | +34.85% | 43,286.9 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Mua Mạnh | 9.39 | 4.03 | 1.73T | 0.15 |
Aaaa A | 32,850.0 | +32.71% | 43,595.2 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua | 23.26 | 8.50 | 13.81T | 1.14 |
Aaaa Aaa | 62,500.0 | +30.54% | 81,587.5 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Mua | 15.41 | 8.73 | 157.19T | -0.01 |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 4/25 | 22,728.0 | -1.55% | |
China A50derived | 4/25 | 13,180.0 | +0.14% | |
6/25 | 5,501.75 | -3.69% | ||
6/25 | 18,904.25 | -4.32% | ||
Nikkei 225derived | 6/25 | 33,975.0 | -2.59% | |
Singapore MSCIderived | 4/25 | 385.10 | -2.26% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
---|---|---|---|---|
Vàngderived | 6/25 | 3,130.91 | -1.11% | |
Bạcderived | 5/25 | 32.050 | -7.50% | |
Đồngderived | 5/25 | 4.8540 | -3.70% | |
Dầu Thô WTIderived | 5/25 | 66.60 | -7.13% | |
Khí Tự nhiênderived | 5/25 | 4.158 | +2.54% | |
11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
---|---|---|---|---|
113.85 | -4.82 | -4.06% | ||
128.80 | -0.99 | -0.76% | ||
266.00 | -16.76 | -5.93% | ||
546.82 | -37.11 | -6.36% | ||
151.64 | -5.41 | -3.44% | ||
205.25 | -18.64 | -8.33% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
---|---|---|---|---|
542.33 | -22.20 | -3.93% | ||
189.80 | -15.20 | -7.41% | ||
72.08 | -5.66 | -7.28% | ||
286.71 | -1.45 | -0.50% | ||
11.32 | -1.38 | -10.84% | ||
43.11 | -0.79 | -1.80% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
---|---|---|---|---|
6/25 | 112.67 | +1.05% | ||
Euro Bundderived | 6/25 | 129.75 | +0.52% | |
Japan Govt. Bondderived | 6/25 | 140.11 | +1.23% | |
UK Giltderived | 6/25 | 93.17 | +1.40% | |
6/25 | 119.63 | +1.38% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 6/25 | 101.600 | -1.83% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
---|---|---|---|---|
24,150.0 | -1,800.0 | -6.94% | ||
60,300 | -4,500 | -6.94% | ||
20,150.0 | -1,500.0 | -6.93% | ||
11,700.0 | -850.0 | -6.77% | ||
27,250 | -2,050 | -7.00% | ||
56,500.0 | -4,000.0 | -6.61% |