Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 1,943.60 | 1,969.27 | 1,937.66 | -25.67 | -1.30% | ||
| 1,817.49 | 1,847.81 | 1,812.50 | -30.32 | -1.64% | ||
| 50,115.67 | 50,169.65 | 49,032.19 | +1,206.95 | +2.47% | ||
| 6,932.27 | 6,944.89 | 6,816.74 | +133.87 | +1.97% | ||
| 23,031.21 | 23,088.46 | 22,586.40 | +490.63 | +2.18% | ||
| 2,668.56 | 2,676.05 | 2,614.36 | +90.91 | +3.53% | ||
| 17.76 | 21.49 | 17.27 | -4.01 | -18.42% | ||
| 32,470.98 | 32,478.02 | 32,148.37 | +476.38 | +1.49% | ||
| 182,950 | 183,262 | 181,391 | +823 | +0.45% |
| Aaaaa Aaaaa Aa Aa | 200,000.0 | +64.19% | 328,380.0 | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | - | 5.75 | 3.93 | 2.66 Ngàn Tỷ | 3.70 |
| A Aaaa Aaa Aa | 15,300.0 | +59.63% | 24,423.4 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | - | 20.04 | 12.51 | 12.66 Ngàn Tỷ | 0.79 |
| A Aa Aaaaaaaaaa Aa | 37,800.0 | +54.87% | 58,540.9 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua | 6.76 | 4.13 | 2.47 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| A Aaaaa | 105,000.0 | +50.42% | 157,941.0 | Rất Tốt | Tốt | Tốt | Xuất Sắc | - | 13.11 | 4.95 | 1.54 Ngàn Tỷ | 0.46 |
| Aaaaa Aaaaaaaaaaaa | 14,300.0 | +45.79% | 20,848.0 | Hợp lý | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 74.90 | 26.55 | 16.74 Ngàn Tỷ | 2.31 |
| Aa Aaaaaaaaaaaaa | 65,300.0 | +42.84% | 93,274.5 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 8.68 | 4.39 | 25.71 Ngàn Tỷ | 0.65 |
| A Aa A | 4,560.0 | +41.57% | 6,455.6 | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Yếu | - | 39.13 | 14.44 | 1.57 Ngàn Tỷ | -0.18 |
| Aaaaaaaa Aaaaa Aaaa | 34,500.0 | +39.65% | 48,179.2 | Rất Tốt | Tốt | Tốt | Xuất Sắc | - | 9.90 | 6.01 | 1.38 Ngàn Tỷ | 0.18 |
| Aaaaaaaaa Aaa | 13,700.0 | +39.49% | 19,110.1 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | - | 70.58 | 11.17 | 2.24 Ngàn Tỷ | 0.29 |
| Aaaaaaaa | 27,300.0 | +36.62% | 37,297.3 | Rất Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 7.78 | 6.72 | 7.46 Ngàn Tỷ | 5.11 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
GBP | Bài phát biểu của Bailey, Thống đốc BoE Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
JPY | Tài Khoản Vãng Lai Được Điều Chỉnh (Tháng 12) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 313.78T | ||||||
JPY | Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 12) Thực tế: - Dự báo: 1.06T Trước đó: 3.67T | ||||||
CHF | Môi Trường Tiêu Dùng của SECO (Quý 1) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -37 | ||||||
EUR | Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
USD | Bài Phát Biểu của Waller, từ Cục Dự Trữ Liên Bang Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
GBP | Mann, Thành Viên Ủy Ban Chính Sách Tiền Tệ, Ngân Hàng Trung Ương Anh Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 02/26 | 27,058.0 | +1.95% | |
China A50derived | 02/26 | 14,960.0 | +0.76% | |
| 3/26 | 6,946.00 | +1.84% | ||
| 3/26 | 25,103.00 | +1.83% | ||
Nikkei 225derived | 3/26 | 56,455.0 | +4.69% | |
Singapore MSCIderived | 02/26 | 460.10 | +1.07% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 4/26 | 4,979.80 | +1.85% | |
Bạcderived | 3/26 | 76.895 | +0.24% | |
Đồngderived | 3/26 | 5.8820 | +1.05% | |
Dầu Thô WTIderived | 3/26 | 63.55 | +0.41% | |
Khí Tự nhiênderived | 3/26 | 3.422 | -2.48% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 149.05 | +2.97 | +2.03% | ||
| 162.49 | +4.72 | +3.00% | ||
| 411.11 | +13.90 | +3.50% | ||
| 661.46 | -8.75 | -1.31% | ||
| 322.92 | -8.33 | -2.51% | ||
| 278.08 | +2.17 | +0.79% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 690.69 | +13.07 | +1.93% | ||
| 300.60 | -3.50 | -1.15% | ||
| 76.99 | +0.30 | +0.39% | ||
| 455.46 | +13.58 | +3.07% | ||
| 18.03 | -0.09 | -0.50% | ||
| 60.06 | +1.53 | +2.61% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 3/26 | 112.11 | -0.01% | ||
Euro Bundderived | 3/26 | 128.20 | -0.03% | |
Japan Govt. Bondderived | 3/26 | 131.34 | -0.30% | |
UK Giltderived | 3/26 | 90.65 | +0.23% | |
| 3/26 | 115.50 | +0.11% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 3/26 | 97.510 | -0.19% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 23,000.0 | -450.0 | -1.92% | ||
| 65,100 | -3,300 | -4.82% | ||
| 18,200.0 | -700.0 | -3.70% | ||
| 15,350.0 | -300.0 | -1.92% | ||
| 27,150 | -1,250 | -4.40% | ||
| 69,100.0 | 0.0 | 0.00% |