Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 2,022.75 | 2,052.48 | 2,007.85 | -18.65 | -0.91% | ||
| 1,936.31 | 1,963.35 | 1,922.45 | -16.36 | -0.84% | ||
| 49,499.27 | 49,988.56 | 49,496.47 | -152.87 | -0.31% | ||
| 7,230.12 | 7,272.52 | 7,229.32 | +21.11 | +0.29% | ||
| 25,114.44 | 25,223.12 | 24,967.09 | +222.13 | +0.89% | ||
| 2,812.82 | 2,815.69 | 2,788.52 | +12.92 | +0.46% | ||
| 16.99 | 17.39 | 16.44 | +0.10 | +0.59% | ||
| 33,891.18 | 34,002.71 | 33,851.24 | -73.15 | -0.22% | ||
| 187,318 | 187,921 | 184,759 | +2,567 | +1.39% |
| Aaaa A Aaaaaa | 38,250.0 | +51.50% | 57,948.7 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Mua | 6.87 | 3.56 | 2.5 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| A Aa A | 39,500 | +47.75% | 58,361 | Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 9.72 | 5.49 | 6.32 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaaaaa A | 173,000.0 | +46.64% | 253,687.2 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | - | 5.55 | 3.46 | 2.18 Ngàn Tỷ | 3.44 |
| Aaaaaaaaaaaa | 23,900.0 | +46.13% | 34,925.1 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.99 | 5.67 | 6.36 Ngàn Tỷ | 5.42 |
| Aaaaaaaaa Aaa Aa | 53,600.0 | +43.14% | 76,723.0 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.16 | 3.21 | 20.36 Ngàn Tỷ | 0.62 |
| Aaaaaaaa Aa | 21,500.0 | +37.89% | 29,646.3 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 10.12 | 6.25 | 1.35 Ngàn Tỷ | 2.13 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaa Aa | 7,310.0 | +37.61% | 10,059.3 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 7.72 | 3.88 | 2.88 Ngàn Tỷ | 0.40 |
| Aaaaaaa Aaa A | 14,700.0 | +36.04% | 19,997.9 | Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 18.11 | 10.96 | 11.71 Ngàn Tỷ | 0.88 |
| Aaa A A Aa | 100,000.0 | +35.53% | 135,530.0 | Tốt | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Trung Tính | 14.98 | 9.73 | 13.07 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| Aaaaaaaa Aaaaa Aa | 15,100.0 | +34.98% | 20,382.0 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | - | 10.28 | 6.52 | 2.27 Ngàn Tỷ | 0.08 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
VN | Cán Cân Mậu Dịch của Việt Nam (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -670M | ||||||
VN | Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam (YoY) (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 4.65% | ||||||
VN | Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam (MoM) (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 1.23% | ||||||
VN | Doanh Số Bán Lẻ Việt Nam (YoY) (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 12.10% | ||||||
AU | Chấp Thuận Xây Dựng (MoM) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: -10.20% Trước đó: 29.70% | ||||||
ES | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Tây Ban Nha (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: 49.5 Trước đó: 48.7 | ||||||
CH | PMI procure.ch (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: 52 Trước đó: 53.3 | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 5/26 | 26,005.5 | +1.10% | |
China A50derived | 5/26 | 15,654.0 | +0.65% | |
| 6/26 | 7,258.00 | +0.20% | ||
| 6/26 | 27,835.75 | +0.87% | ||
Nikkei 225derived | 6/26 | 59,305.0 | -0.75% | |
Singapore MSCIderived | 5/26 | 447.10 | +1.33% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 6/26 | 4,661.40 | +0.32% | |
Bạcderived | 7/26 | 76.712 | +3.24% | |
Đồngderived | 7/26 | 6.0140 | +0.05% | |
Dầu Thô WTIderived | 6/26 | 101.94 | -2.98% | |
Khí Tự nhiênderived | 6/26 | 2.780 | +0.47% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 152.75 | -1.58 | -1.02% | ||
| 131.50 | -0.38 | -0.29% | ||
| 390.82 | +9.19 | +2.41% | ||
| 608.75 | -3.16 | -0.52% | ||
| 385.69 | +0.89 | +0.23% | ||
| 280.14 | +8.79 | +3.24% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 720.65 | +1.99 | +0.28% | ||
| 328.20 | -2.60 | -0.79% | ||
| 142.80 | -4.29 | -2.92% | ||
| 423.18 | -0.48 | -0.11% | ||
| 19.09 | +0.25 | +1.33% | ||
| 64.13 | +0.14 | +0.22% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 6/26 | 110.64 | +0.05% | ||
Euro Bundderived | 6/26 | 125.36 | +0.49% | |
Japan Govt. Bondderived | 6/26 | 129.68 | +0.14% | |
UK Giltderived | 3/26 | 86.48 | +0.49% | |
| 6/26 | 113.09 | +0.22% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 6/26 | 98.010 | +0.09% |