Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 2,011.42 | 2,035.48 | 2,001.22 | -13.32 | -0.66% | ||
| 1,930.67 | 1,951.87 | 1,919.84 | -13.38 | -0.69% | ||
| 49,230.71 | 49,393.34 | 49,085.75 | -79.61 | -0.16% | ||
| 7,165.08 | 7,168.59 | 7,112.82 | +56.68 | +0.80% | ||
| 24,836.60 | 24,854.04 | 24,524.37 | +398.09 | +1.63% | ||
| 2,787.00 | 2,796.68 | 2,762.23 | +11.90 | +0.43% | ||
| 18.71 | 19.35 | 18.46 | -0.60 | -3.11% | ||
| 33,904.11 | 33,965.39 | 33,773.86 | -8.82 | -0.03% | ||
| 190,745 | 191,390 | 189,963 | -633 | -0.33% |
| Aaaaaaaaaaaa | 38,450.0 | +62.57% | 62,508.2 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 7.28 | 3.73 | 2.53 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| Aaaaaaaaa Aa Aa | 178,900.0 | +53.50% | 274,611.5 | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | - | 5.03 | 3.10 | 2.27 Ngàn Tỷ | 3.70 |
| Aaaaaaa | 53,300.0 | +50.07% | 79,987.3 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.15 | 2.75 | 20.32 Ngàn Tỷ | 0.62 |
| Aa Aa Aa | 39,600 | +47.74% | 58,505 | Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 9.82 | 5.56 | 6.35 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaa | 10,050.0 | +43.96% | 14,468.0 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 14.71 | 4.11 | 2.1 Ngàn Tỷ | -0.16 |
| Aaaaaa Aa Aaaaaa | 24,300.0 | +43.09% | 34,770.9 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 6.42 | 5.84 | 6.43 Ngàn Tỷ | 5.11 |
| A Aaaaaaaaa Aaaaaa A | 99,500.0 | +37.97% | 137,280.2 | Tốt | Rất Tốt | Tốt | Rất Tốt | Trung Tính | 14.90 | 9.69 | 13.02 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| Aa Aaaaaaaaa | 22,000.0 | +37.78% | 30,311.6 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 10.21 | 6.27 | 1.39 Ngàn Tỷ | 2.13 |
| Aaaaaaaaaaa A | 73,400.0 | +37.07% | 100,609.4 | Rất Tốt | Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 14.28 | 7.98 | 126.57 Ngàn Tỷ | 0.22 |
| Aaaaaaaaa | 15,050.0 | +36.48% | 20,540.2 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | - | 10.38 | 6.59 | 2.27 Ngàn Tỷ | 0.08 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Bài Phát Biểu của Tổng Thống Mỹ Trump Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
DE | Môi Trường Tiêu Dùng của Gfk Đức (Tháng 5) Thực tế: - Dự báo: -29.5 Trước đó: -28 | ||||||
US | Đấu Giá Kỳ Phiếu 2 Năm Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 3.936% | ||||||
US | Đấu Giá Kỳ Phiếu 5 Năm Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 3.98% | ||||||
JP | Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ BoJ Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
JP | Quyết Định Lãi Suất Thực tế: - Dự báo: 0.75% Trước đó: 0.75% | ||||||
JP | Báo Cáo Triển Vọng của BoJ (YoY) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 4/26 | 26,042.5 | +0.89% | |
China A50derived | 4/26 | 15,631.5 | -0.05% | |
| 6/26 | 7,196.00 | +0.73% | ||
| 6/26 | 27,438.50 | +1.87% | ||
Nikkei 225derived | 6/26 | 60,112.5 | +2.02% | |
Singapore MSCIderived | 4/26 | 444.45 | -0.10% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 6/26 | 4,740.90 | +0.36% | |
Bạcderived | 5/26 | 76.414 | +1.21% | |
Đồngderived | 5/26 | 6.0270 | -0.90% | |
Dầu Thô WTIderived | 6/26 | 94.40 | -1.51% | |
Khí Tự nhiênderived | 5/26 | 2.523 | -3.48% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 148.91 | -1.62 | -1.08% | ||
| 135.82 | +4.12 | +3.13% | ||
| 376.30 | +2.58 | +0.69% | ||
| 675.03 | +15.88 | +2.41% | ||
| 344.40 | +5.51 | +1.63% | ||
| 271.06 | -2.37 | -0.87% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 713.94 | +5.49 | +0.77% | ||
| 325.00 | -2.70 | -0.82% | ||
| 132.40 | -2.32 | -1.72% | ||
| 433.25 | +2.21 | +0.51% | ||
| 18.91 | -0.24 | -1.25% | ||
| 63.74 | +1.39 | +2.23% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 6/26 | 111.25 | +0.18% | ||
Euro Bundderived | 6/26 | 125.63 | +0.02% | |
Japan Govt. Bondderived | 3/26 | 130.06 | +0.11% | |
UK Giltderived | 3/26 | 87.50 | +0.23% | |
| 6/26 | 114.13 | +0.25% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 6/26 | 98.360 | -0.24% |