Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 2,005.54 | 2,009.95 | 1,971.60 | +17.43 | +0.88% | ||
| 1,924.88 | 1,929.19 | 1,898.65 | +17.54 | +0.92% | ||
| 49,442.56 | 49,489.63 | 49,245.60 | -4.87 | -0.01% | ||
| 7,109.17 | 7,122.65 | 7,084.41 | -16.89 | -0.24% | ||
| 24,404.39 | 24,435.92 | 24,221.53 | -64.09 | -0.26% | ||
| 2,793.12 | 2,795.78 | 2,762.19 | +16.22 | +0.58% | ||
| 18.87 | 19.99 | 18.77 | +1.39 | +7.95% | ||
| 34,360.03 | 34,371.89 | 34,211.75 | +13.74 | +0.04% | ||
| 196,132 | 196,724 | 195,282 | +399 | +0.20% |
| Aaaaaaaaaa | 53,200.0 | +50.35% | 79,986.2 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.28 | 2.86 | 20.7 Ngàn Tỷ | 0.62 |
| Aaa Aaaaaaaaaaa A | 185,000.0 | +48.44% | 274,614.0 | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | - | 5.13 | 3.18 | 2.34 Ngàn Tỷ | 3.70 |
| Aaaaa Aaaaaa | 38,650.0 | +48.35% | 57,337.3 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 7.20 | 4.72 | 2.52 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| Aaaaaaa | 25,400.0 | +45.26% | 36,896.0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 6.69 | 6.05 | 6.66 Ngàn Tỷ | 5.11 |
| Aaaaa Aaaaaaaaa Aaa | 28,550.0 | +42.35% | 40,640.9 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 21.24 | 7.79 | 13.85 Ngàn Tỷ | 0.06 |
| Aaaaa | 40,100 | +42.19% | 57,018 | Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 9.86 | 5.60 | 6.4 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| Aaaaaaaaaaa Aaa A | 15,100.0 | +40.58% | 21,227.6 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 21.33 | 5.90 | 5.76 Ngàn Tỷ | 3.98 |
| Aaaaa A | 22,200.0 | +38.18% | 30,676.0 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 10.52 | 6.34 | 1.41 Ngàn Tỷ | 2.13 |
| Aaaaaaaaaaaaaaa | 23,400.0 | +36.85% | 32,022.9 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 140.61 | 13.40 | 1.88 Ngàn Tỷ | -0.04 |
| Aaaaa Aaaaa Aa A | 99,600.0 | +36.27% | 135,724.9 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Tốt | Xuất Sắc | Trung Tính | 15.80 | 10.16 | 13.04 Ngàn Tỷ | 0.06 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
NZ | Lòng Tin Kinh Doanh của NZIER (Quý 1) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 48.00% | ||||||
NZ | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (QoQ) (Quý 1) Thực tế: - Dự báo: 0.80% Trước đó: 0.60% | ||||||
NZ | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (YoY) (Quý 1) Thực tế: - Dự báo: 2.90% Trước đó: 3.10% | ||||||
UK | Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 2) Thực tế: - Dự báo: 3.60% Trước đó: 3.90% | ||||||
UK | Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: 21.4K Trước đó: 24.7K | ||||||
UK | Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 2) Thực tế: - Dự báo: 5.20% Trước đó: 5.20% | ||||||
UK | Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) (MoM) (Tháng 2) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 84K | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 4/26 | 26,487.5 | -0.07% | |
China A50derived | 4/26 | 15,518.0 | +0.30% | |
| 6/26 | 7,152.00 | -0.13% | ||
| 6/26 | 26,774.25 | -0.19% | ||
Nikkei 225derived | 6/26 | 59,315.0 | -0.75% | |
Singapore MSCIderived | 4/26 | 454.40 | 0.00% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 6/26 | 4,840.85 | -0.79% | |
Bạcderived | 5/26 | 79.865 | -2.42% | |
Đồngderived | 5/26 | 6.0460 | -1.12% | |
Dầu Thô WTIderived | 6/26 | 85.89 | +4.00% | |
Khí Tự nhiênderived | 5/26 | 2.676 | +0.07% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 147.68 | +1.24 | +0.85% | ||
| 140.17 | -0.84 | -0.60% | ||
| 392.46 | -8.16 | -2.04% | ||
| 670.93 | -17.63 | -2.56% | ||
| 337.42 | -4.26 | -1.25% | ||
| 273.08 | +2.85 | +1.05% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 708.74 | -1.40 | -0.20% | ||
| 322.30 | +0.90 | +0.28% | ||
| 121.35 | +5.31 | +4.57% | ||
| 442.09 | -3.84 | -0.86% | ||
| 19.07 | +0.03 | +0.16% | ||
| 63.19 | -0.46 | -0.72% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 6/26 | 111.63 | -0.08% | ||
Euro Bundderived | 6/26 | 125.94 | -0.13% | |
Japan Govt. Bondderived | 3/26 | 130.26 | +0.06% | |
UK Giltderived | 3/26 | 88.28 | -0.88% | |
| 6/26 | 114.59 | 0.00% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 6/26 | 97.850 | -0.05% |