| PHP/LKR | · | Đồng Rupee Sri Lanka | |
| PHP/CLP | · | Đồng Peso Chile | |
| PHP/EGP | · | Đồng Bảng Ai Cập | |
| PHP/KES | · | Đồng Shilling Kenya | |
| PHP/MAD | · | Đồng Dirham của Morocco | |
| PHP/NAD | · | Đô la Namibia | |
| PHP/XAF | · | Đồng Franc Trung Phi | |
| PHP/XOF | · | CFA franc Tây Phi | |
| PHP/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| PHP/MXN | · | Peso Mexico | |
| PHP/USD | · | Đô la Mỹ | |
| PHP/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| PHP/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| PHP/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| PHP/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| PHP/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| PHP/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| PHP/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| PHP/NPR | · | Đồng Rupee Nepal | |
| PHP/PKR | · | Đồng Rupee Pakistan | |
| PHP/THB | · | Baht Thái | |
| PHP/JMD | · | Đô la Jamaica | |
| PHP/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| PHP/DKK | · | Krone Đan Mạch | |
| PHP/HUF | · | Forint Hungary | |
| PHP/ISK | · | Đồng Kr của Iceland | |
| PHP/NOK | · | Krone Na Uy | |
| PHP/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| PHP/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| PHP/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| PHP/LBP | · | Đồng Bảng Liban |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (12) | Bán: (0) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (7) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 63.958 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 60.34 | Mua | ||
| STOCHRSI(14) | 32.805 | Bán | ||
| MACD(12,26) | 0.004 | Mua | ||
| ADX(14) | 23.727 | Trung Tính | ||
| Williams %R | -50.717 | Trung Tính | ||
| CCI(14) | 105.7688 | Mua | ||
| ATR(14) | 0.0063 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 54.584 | Mua | ||
| ROC | 0.192 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.0101 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 5.3107 Mua | | 5.3113 Mua | | |
| MA10 | 5.3096 Mua | | 5.3097 Mua | | |
| MA20 | 5.3070 Mua | | 5.3061 Mua | | |
| MA50 | 5.2967 Mua | | 5.2990 Mua | | |
| MA100 | 5.2906 Mua | | 5.2897 Mua | | |
| MA200 | 5.2712 Mua | | 5.2769 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 5.3098 | 5.3107 | 5.3118 | 5.3127 | 5.3138 | 5.3147 | 5.3158 |
| Fibonacci | 5.3107 | 5.3115 | 5.3119 | 5.3127 | 5.3135 | 5.3139 | 5.3147 |
| Camarilla | 5.3125 | 5.3127 | 5.3129 | 5.3127 | 5.3132 | 5.3134 | 5.3136 |
| Woodie | 5.31 | 5.3108 | 5.312 | 5.3128 | 5.314 | 5.3148 | 5.316 |
| DeMark | - | - | 5.3123 | 5.3129 | 5.3143 | - | - |