| PHP/HUF | · | Forint Hungary | |
| PHP/CLP | · | Đồng Peso Chile | |
| PHP/EGP | · | Đồng Bảng Ai Cập | |
| PHP/KES | · | Đồng Shilling Kenya | |
| PHP/MAD | · | Đồng Dirham của Morocco | |
| PHP/NAD | · | Đô la Namibia | |
| PHP/XAF | · | Đồng Franc Trung Phi | |
| PHP/XOF | · | CFA franc Tây Phi | |
| PHP/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| PHP/MXN | · | Peso Mexico | |
| PHP/USD | · | Đô la Mỹ | |
| PHP/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| PHP/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| PHP/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| PHP/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| PHP/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| PHP/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| PHP/LKR | · | Đồng Rupee Sri Lanka | |
| PHP/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| PHP/NPR | · | Đồng Rupee Nepal | |
| PHP/PKR | · | Đồng Rupee Pakistan | |
| PHP/THB | · | Baht Thái | |
| PHP/JMD | · | Đô la Jamaica | |
| PHP/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| PHP/DKK | · | Krone Đan Mạch | |
| PHP/ISK | · | Đồng Kr của Iceland | |
| PHP/NOK | · | Krone Na Uy | |
| PHP/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| PHP/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| PHP/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| PHP/LBP | · | Đồng Bảng Liban |
Thứ Tư, 30 tháng 9, 2026 | |||||||
PH | Hàng Hóa Xuất Khẩu của Philippines (YoY) (Tháng 8) Thực tế: 27.80% Dự báo: - Trước đó: 10.90% | ||||||
PH | Hàng Hóa Nhập Khẩu của Philippines (YoY) (Tháng 8) Thực tế: 16.60% Dự báo: - Trước đó: 23.00% | ||||||
PH | PPI của Philippines (YoY) (Tháng 8) Thực tế: 3.10% Dự báo: - Trước đó: 3.00% | ||||||
PH | Cán Cân Mậu Dịch của Philippines (Tháng 8) Thực tế: -3,850.00M Dự báo: - Trước đó: -6,345.00M | ||||||
HU | Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (YoY) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 1.00% | ||||||
HU | Cán Cân Mậu Dịch (EUR) (MoM) (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 69.00M | ||||||
Thứ Năm, 1 tháng 10, 2026 | |||||||
PH | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Philippines (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 54.90 | ||||||
HU | Chỉ Số PMI của Hungary (Tháng 9) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 51.30 | ||||||