| PHP/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| PHP/CLP | · | Đồng Peso Chile | |
| PHP/EGP | · | Đồng Bảng Ai Cập | |
| PHP/KES | · | Đồng Shilling Kenya | |
| PHP/MAD | · | Đồng Dirham của Morocco | |
| PHP/NAD | · | Đô la Namibia | |
| PHP/XAF | · | Đồng Franc Trung Phi | |
| PHP/XOF | · | CFA franc Tây Phi | |
| PHP/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| PHP/MXN | · | Peso Mexico | |
| PHP/USD | · | Đô la Mỹ | |
| PHP/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| PHP/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| PHP/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| PHP/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| PHP/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| PHP/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| PHP/LKR | · | Đồng Rupee Sri Lanka | |
| PHP/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| PHP/NPR | · | Đồng Rupee Nepal | |
| PHP/PKR | · | Đồng Rupee Pakistan | |
| PHP/THB | · | Baht Thái | |
| PHP/JMD | · | Đô la Jamaica | |
| PHP/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| PHP/DKK | · | Krone Đan Mạch | |
| PHP/HUF | · | Forint Hungary | |
| PHP/ISK | · | Đồng Kr của Iceland | |
| PHP/NOK | · | Krone Na Uy | |
| PHP/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| PHP/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| PHP/LBP | · | Đồng Bảng Liban |
Thứ Năm, 21 tháng 5, 2026 | |||||||
TR | Dự Trữ Ngoại Hối Ròng Thực tế: 52.12% Dự báo: - Trước đó: 55.02% | ||||||
Thứ Sáu, 22 tháng 5, 2026 | |||||||
TR | Sử Dụng Năng Lực của Thổ Nhĩ Kỳ (Tháng 5) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 73.80% | ||||||
TR | Niềm Tin Sản Xuất của Thổ Nhĩ Kỳ (Tháng 5) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 100.60 | ||||||
TR | Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: 25.40B Trước đó: 21.90B | ||||||
TR | Cán Cân Mậu Dịch của Thổ Nhĩ Kỳ (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: -8.51B Trước đó: -11.22B | ||||||
TR | Báo Cáo về Độ Ổn Định Tài Chính của CBRT Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
TR | Khách Nước Ngoài Đến (YoY) (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 5.00% | ||||||
TR | Tổng Dự Trữ Ngoại Hối Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 60.56B | ||||||
TR | Dự Trữ Ngoại Hối Ròng Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 55.02% | ||||||