| PHP/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| PHP/CLP | · | Đồng Peso Chile | |
| PHP/EGP | · | Đồng Bảng Ai Cập | |
| PHP/KES | · | Đồng Shilling Kenya | |
| PHP/MAD | · | Đồng Dirham của Morocco | |
| PHP/NAD | · | Đô la Namibia | |
| PHP/XAF | · | Đồng Franc Trung Phi | |
| PHP/XOF | · | CFA franc Tây Phi | |
| PHP/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| PHP/MXN | · | Peso Mexico | |
| PHP/USD | · | Đô la Mỹ | |
| PHP/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| PHP/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| PHP/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| PHP/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| PHP/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| PHP/LKR | · | Đồng Rupee Sri Lanka | |
| PHP/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| PHP/NPR | · | Đồng Rupee Nepal | |
| PHP/PKR | · | Đồng Rupee Pakistan | |
| PHP/THB | · | Baht Thái | |
| PHP/JMD | · | Đô la Jamaica | |
| PHP/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| PHP/DKK | · | Krone Đan Mạch | |
| PHP/HUF | · | Forint Hungary | |
| PHP/ISK | · | Đồng Kr của Iceland | |
| PHP/NOK | · | Krone Na Uy | |
| PHP/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| PHP/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| PHP/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| PHP/LBP | · | Đồng Bảng Liban |
Thứ Năm, 23 tháng 4, 2026 | |||||||
JP | Chỉ Số PMI Sản Xuất và Dịch Vụ (Tháng 4) Thực tế: 52.40 Dự báo: - Trước đó: 53.00 | ||||||
JP | Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 4) Thực tế: 54.90 Dự báo: 51.10 Trước đó: 51.60 | ||||||
JP | Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 4) Thực tế: 51.20 Dự báo: - Trước đó: 53.40 | ||||||
PH | Quyết Định Lãi Suất của Philippines Thực tế: 4.50% Dự báo: 4.25% Trước đó: 4.25% | ||||||
PH | Số Dư Ngân Sách (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -171.20B | ||||||
JP | Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (MoM) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -0.60% | ||||||
JP | CPI Lõi Quốc Gia (YoY) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: 1.70% Trước đó: 1.60% | ||||||
JP | CPI Quốc Gia (YoY) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 1.30% | ||||||
JP | CPI Quốc Gia (MoM) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -0.20% | ||||||
JP | Chỉ Số Giá Cả Dịch Vụ Công Ty (CSPI) (YoY) Thực tế: - Dự báo: 3.00% Trước đó: 2.70% | ||||||
Thứ Sáu, 24 tháng 4, 2026 | |||||||
JP | Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -83.20K | ||||||