BNP Paribas SA (BNPP)

Dusseldorf
Tiền tệ tính theo EUR
Miễn trừ Trách nhiệm
60.12
+0.25(+0.42%)
Dữ Liệu Trì Hoãn

Phân tích Kỹ thuật BNPP

Tổng kết

Bán Mạnh
Bán
Trung Tính
Mua
Mua Mạnh
Bán Mạnh
Mua5Trung Tính3Bán15

Các Chỉ Số Kỹ Thuật

Bán Mạnh
Mua1Trung Tính3Bán7

Trung bình Động

Bán
Mua4Bán8

Tổng kết:Bán Mạnh

Trung bình Động:BánMua: (4)Bán: (8)
Các Chỉ Số Kỹ Thuật:Bán MạnhMua: (1)Bán: (7)

Chỉ báo Kỹ thuật

Tổng kết: Bán MạnhMua: 1Trung Tính: 3Bán: 7
27/09/2023 10:50 GMT
Tên
Giá trị
Hành động
RSI(14)45.263Trung Tính
STOCH(9,6)46.136Trung Tính
STOCHRSI(14)46.146Trung Tính
MACD(12,26)-0.25Bán
ADX(14)65.017Mua
Williams %R-70.349Bán
CCI(14)-56.2722Bán
ATR(14)0.365Biến Động Ít Hơn
Highs/Lows(14)-0.19Bán
Ultimate Oscillator44.673Bán
ROC-2.355Bán
Bull/Bear Power(13)-0.384Bán

Trung bình Động

Tổng kết: BánMua: 4Bán: 8
27/09/2023 10:50 GMT
Tên
Đơn giản
Lũy thừa
MA5
60.11
Mua
60.12
Bán
MA10
60.13
Bán
60.23
Bán
MA20
60.55
Bán
60.43
Bán
MA50
60.84
Bán
60.49
Bán
MA100
60.02
Mua
60.14
Bán
MA200
59.43
Mua
59.46
Mua

Điểm Giới Hạn

Tên
S3
S2
S1
Điểm Giới Hạn
R1
R2
R3
Cổ Điển60.2560.2560.2560.2560.2560.2560.25
Fibonacci60.2560.2560.2560.2560.2560.2560.25
Camarilla60.2560.2560.2560.2560.2560.2560.25
Woodie60.2560.2560.2560.2560.2560.2560.25
DeMark--60.2560.2560.25--