CDS 1 năm EUR BNP Paribas (BNPP1YEUAM=R)

Paris
Tiền tệ tính theo EUR
Miễn trừ Trách nhiệm
26.74
+0.50(+1.91%)
Đóng cửa

Tổng quan BNPP1YEUAM=R

Tổng kết

Bán Mạnh
Bán
Trung Tính
Mua
Mua Mạnh
Bán Mạnh
Mua1Trung Tính1Bán20

Các Chỉ Số Kỹ Thuật

Bán Mạnh
Mua1Trung Tính1Bán8

Trung bình Động

Bán Mạnh
Mua0Bán12

Tổng kết:Bán Mạnh

Trung bình Động:Bán MạnhMua: (0)Bán: (12)
Các Chỉ Số Kỹ Thuật:Bán MạnhMua: (1)Bán: (8)

Chỉ báo Kỹ thuật

Tổng kết: Bán MạnhMua: 1Trung Tính: 1Bán: 8
07/12/2023 17:21 GMT
Tên
Giá trị
Hành động
RSI(14)34.646Bán
STOCH(9,6)46.638Trung Tính
STOCHRSI(14)28.745Bán
MACD(12,26)-1.39Bán
ADX(14)53.971Bán
Williams %R-90.099Bán quá mức
CCI(14)-178.1008Bán
ATR(14)1.2353Biến Động Ít Hơn
Highs/Lows(14)-1.6716Bán
Ultimate Oscillator53.151Mua
ROC-14.514Bán
Bull/Bear Power(13)-4.696Bán

Trung bình Động

Tổng kết: Bán MạnhMua: 0Bán: 12
07/12/2023 17:21 GMT
Tên
Đơn giản
Lũy thừa
MA5
27.81
Bán
27.65
Bán
MA10
28.43
Bán
28.57
Bán
MA20
30.32
Bán
29.98
Bán
MA50
32.36
Bán
30.71
Bán
MA100
29.11
Bán
30.96
Bán
MA200
32.01
Bán
31.61
Bán

Điểm Giới Hạn

Tên
S3
S2
S1
Điểm Giới Hạn
R1
R2
R3
Cổ Điển26.2426.2426.2426.2426.2426.2426.24
Fibonacci26.2426.2426.2426.2426.2426.2426.24
Camarilla26.2426.2426.2426.2426.2426.2426.24
Woodie26.2426.2426.2426.2426.2426.2426.24
DeMark--26.2426.2426.24--