Eni SpA (EIPAF)

14.6000
0.0000(0.00%)
  • Khối lượng:
    0
  • Giá Mua/Bán:
    0.0000/0.0000
  • Biên độ ngày:
    14.6000 - 14.6900
Tỷ Suất Cổ Tức Cao

Tỷ suất cổ tức cho biết một công ty trả cho cổ đông của mình bao nhiêu tiền cổ tức hàng năm trên mỗi đô la được đầu tư. Chỉ số này phản ánh số tiền mà một nhà đầu tư nhận được bên cạnh mọi khoản lãi từ vốn trong cổ phiếu.

Dữ liệu Lịch sử EIPAF

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
28/09/2022 - 08/12/2022
14.600014.690014.690014.60000.81K+3.91%
14.600014.690014.690014.60000.81K+3.91%
14.050013.830014.050013.83004.02K+0.21%
14.050013.830014.050013.83004.02K+0.21%
14.020014.701614.701614.02006.78K-6.16%
14.020014.701614.701614.02006.78K-6.16%
14.940014.940014.940014.9400-3.30%
14.940014.940014.940014.9400-3.30%
15.450015.450015.450015.45000.30K+5.71%
15.450015.450015.450015.45000.30K+5.71%
14.616014.616014.616014.61600.23K-3.08%
14.616014.616014.616014.61600.23K-3.08%
15.080015.080015.080015.0800+9.04%
15.080015.080015.080015.0800+9.04%
13.830013.670013.830013.67000.40K+2.83%
13.830013.670013.830013.67000.40K+2.83%
13.450013.400013.450013.40003.27K-2.61%
13.810012.820013.810012.82002.16K+8.57%
12.720012.720012.720012.72000.18K+5.13%
12.099813.530013.530012.09982.78K+3.33%
11.710011.710011.710011.71000.28K-3.30%
12.110012.110012.110012.1100580.15K+1.94%
11.880012.150012.150011.8800308.39K+8.20%
10.980010.820010.980010.82003.52K-0.72%
11.060011.060011.060011.06000.24K+3.85%
10.650010.650010.650010.650017.46K-1.48%
10.810010.810010.810010.810040.57K-8.78%
11.850011.850011.850011.85000.42K+11.06%
10.670010.830010.830010.67003.01K-0.28%
10.700010.700010.700010.70000.30K-26.71%
Cao nhất: 15.4500Thấp nhất: 10.6500Chênh lệch: 4.8000Trung bình: 13.2557% Thay đổi: 8.5502