Eni SpA ADR (EN)

567.02
0.00(0.00%)
  • Khối lượng:
    0
  • Giá Mua/Bán:
    0.00/0.00
  • Biên độ ngày:
    567.02 - 567.02
Tỷ Suất Cổ Tức Cao

Tỷ suất cổ tức cho biết một công ty trả cho cổ đông của mình bao nhiêu tiền cổ tức hàng năm trên mỗi đô la được đầu tư. Chỉ số này phản ánh số tiền mà một nhà đầu tư nhận được bên cạnh mọi khoản lãi từ vốn trong cổ phiếu.

Dữ liệu Lịch sử EN

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
18/02/2020 - 10/12/2022
567.02567.02567.02567.0235.30K-0.23%
567.02567.02567.02567.0235.30K-0.23%
568.31568.31568.31568.31153.00K+8.66%
568.31568.31568.31568.31153.00K+8.66%
523.00523.00523.00523.000.57K+9.82%
476.24476.24476.24476.242.07K+0.17%
475.44475.44475.44475.443.29K-20.05%
594.64594.64594.64594.640.34K-3.31%
615.00615.00615.00615.000.09K+4.59%
588.00588.00588.00588.000.45K-5.77%
624.00624.00624.00624.009.20K+20.00%
520.00520.00520.00520.000.19K-0.48%
522.50522.50522.50522.501.50K+2.45%
510.00510.00510.00510.001.50K+6.25%
480.00480.00480.00480.000.05K-1.32%
486.41486.41486.41486.4122.17K+15.95%
419.50419.50419.50419.500.02K+0.36%
418.00418.00418.00418.000.16K+3.98%
402.00402.00402.00402.000.17K+3.32%
389.09389.09389.09389.094.00K+7.19%
363.00363.00363.00363.000.35K-23.26%
473.00442.00473.00442.006.54K+7.01%
442.00442.00442.00442.000.44K-4.33%
462.00460.00462.00460.006.97K+26.96%
363.89363.89363.89363.8910.00K+4.87%
347.00347.00347.00347.001.96K+2.01%
340.15340.15340.15340.1515.00K-12.04%
386.70386.70386.70386.709.46K-25.92%
522.00522.00522.00522.000.20K+0.76%
518.08518.08518.08518.086.88K-8.63%
Cao nhất: 624.00Thấp nhất: 340.15Chênh lệch: 283.85Trung bình: 484.41% Thay đổi: 8.42