| Cuối Kỳ: | 2020 31/10 | 2021 31/10 | 2022 31/10 | 2023 31/10 | 2024 31/10 | 2025 31/10 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 507 | 726 | 894 | 1,218 | 1,546 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +33.07% | +43.2% | +23.14% | +36.24% | +26.93% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 250 | 284 | 359 | 516 | 642 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 257 | 442 | 535 | 702 | 904 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +35.98% | +71.98% | +21.04% | +31.21% | +28.77% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 50.69% | 60.88% | 59.84% | 57.64% | 58.47% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 338 | 314 | 372 | 451 | 387 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -81 | 128 | 163 | 251 | 517 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -200% | +258.02% | +27.34% | +53.99% | +105.98% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -15.98% | 17.63% | 18.23% | 20.61% | 33.44% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | - | - | 1 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | 1 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 2 | -13 | -1 | -2 | 0 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -79 | 115 | 162 | 249 | 518 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -79 | 135 | 162 | 201 | 516 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -192.59% | +270.89% | +20% | +24.07% | +156.72% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -15.58% | 18.6% | 18.12% | 16.5% | 33.38% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | 15 | 42 | 48 | 150 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -79 | 120 | 120 | 153 | 366 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -79 | 120 | 120 | 153 | 366 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -192.59% | +251.9% | 0% | +27.5% | +139.22% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -15.58% | 16.53% | 13.42% | 12.56% | 23.67% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -79 | 120 | 120 | 153 | 366 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -37.53 | 56.89 | 48.02 | 20.02 | 47.18 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -190.48% | +251.6% | -15.59% | -58.32% | +135.71% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -37.53 | 51.48 | 44.34 | 18.8 | 45.1 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -190.48% | +237.18% | -13.87% | -57.6% | +139.89% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 2.11 | 2.11 | 2.5 | 7.64 | 7.76 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 2.11 | 2.33 | 2.71 | 8.14 | 8.12 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | 137 | 178 | 290 | 582 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | +29.93% | +62.92% | +100.69% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | 18.87% | 19.91% | 23.81% | 37.65% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -81 | 128 | 163 | 251 | 517 | |||||||||