| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 12.46 | 11.62 | 10.61 | 18.26 | 22.07 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | -36.22% | -6.7% | -8.66% | +72% | +20.89% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 10.62 | 9.15 | 10.01 | 16.82 | 20.09 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 1.83 | 2.47 | 0.6 | 1.44 | 1.98 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -76.69% | +34.77% | -75.65% | +138.95% | +37.65% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 14.73% | 21.28% | 5.67% | 7.88% | 8.97% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 9.42 | 7.79 | 5.5 | 5.43 | 5.49 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -7.59 | -5.32 | -4.9 | -3.99 | -3.51 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -263.92% | +29.9% | +7.87% | +18.61% | +12.02% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -60.9% | -45.76% | -46.16% | -21.84% | -15.9% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -1.19 | -1.37 | -1.97 | -2.2 | -0.74 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +23.26% | -14.82% | -43.62% | -11.88% | +66.13% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -1.19 | -1.37 | -1.97 | -2.2 | -0.74 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 0.48 | -5.51 | -1.31 | 3.42 | 1.39 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -8.3 | -12.2 | -8.17 | -2.77 | -2.86 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.97 | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -7.33 | -12.2 | -8.17 | -2.77 | -2.86 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -253.34% | -66.46% | +33.01% | +66.15% | -3.36% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -58.84% | -104.99% | -77.01% | -15.15% | -12.96% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 0.22 | 0.22 | 0.15 | 0.18 | 0.29 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -7.54 | -12.42 | -8.32 | -2.95 | -3.15 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | 3.3 | 5.57 | 3.76 | 1.32 | 1.43 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -4.24 | -6.86 | -4.56 | -1.63 | -1.71 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -166.65% | -61.57% | +33.44% | +64.37% | -5.34% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -34.08% | -59.01% | -43.01% | -8.91% | -7.76% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -4.24 | -6.86 | -4.56 | -1.63 | -1.71 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.09 | -0.15 | -0.1 | -0.03 | -0.03 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -165.77% | -61.57% | +33.44% | +64.41% | -0.16% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.09 | -0.15 | -0.1 | -0.03 | -0.04 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -165.77% | -61.57% | +33.44% | +64.41% | -3.25% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 46.59 | 46.59 | 46.59 | 46.64 | 49.05 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 46.59 | 46.59 | 46.59 | 46.64 | 49.14 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -4.08 | -2.17 | -2.52 | -2.65 | -2.11 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | -249.07% | +46.71% | -15.91% | -5.1% | +20.33% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | -32.76% | -18.71% | -23.75% | -14.51% | -9.56% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -7.59 | -5.32 | -4.9 | -3.99 | -3.51 | |||||||||