AXA SA (AXAF)

28.50
-0.04(-0.16%)
  • Khối lượng:
    1,163
  • Giá Mua/Bán:
    28.49/28.50
  • Biên độ ngày:
    28.50 - 28.60
Tỷ Suất Cổ Tức Cao

Tỷ suất cổ tức cho biết một công ty trả cho cổ đông của mình bao nhiêu tiền cổ tức hàng năm trên mỗi đô la được đầu tư. Chỉ số này phản ánh số tiền mà một nhà đầu tư nhận được bên cạnh mọi khoản lãi từ vốn trong cổ phiếu.

Dữ liệu Lịch sử AXAF

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
02/01/2023 - 31/01/2023
28.5028.5228.6128.501.16K-0.16%
28.5528.5328.6828.444.25K-0.14%
28.5828.6628.6828.581.31K-0.69%
28.7828.6028.7828.575.62K+0.82%
28.5528.2328.5528.236.01K+1.13%
28.2328.1628.3128.167.47K+1.04%
27.9428.3028.3027.947.14K-0.87%
28.1827.9928.2927.999.87K+0.46%
28.0628.0928.1927.8711.95K-0.69%
28.2528.0828.2928.013.62K+0.73%
28.0528.1328.1927.9410.11K-0.48%
28.1827.8528.2227.858.86K+1.11%
27.8727.8828.0027.7135.65K+0.09%
27.8427.3527.9027.354.68K+2.15%
27.2627.6027.6027.2414.45K-0.40%
27.3727.3527.5027.357.02K-0.24%
27.4327.5327.6527.425.19K+1.20%
27.1126.9227.1326.882.82K+0.86%
26.8826.9426.9426.6012.33K-0.96%
27.1426.6427.1626.647.00K+1.72%
26.6826.2826.7726.281.13K+1.25%
26.3526.0326.3526.030.19K+0.25%
Cao nhất: 28.78Thấp nhất: 26.03Chênh lệch: 2.75Trung bình: 27.81% Thay đổi: 8.43