Alfa Laval AB (ALFA)

Stockholm
Tiền tệ tính theo SEK
Miễn trừ Trách nhiệm
391.4
+1.6(+0.41%)
Đóng cửa

Phân tích Kỹ thuật ALFA

Tổng kết

Bán Mạnh
Bán
Trung Tính
Mua
Mua Mạnh
Trung Tính
Mua10Trung Tính5Bán7

Các Chỉ Số Kỹ Thuật

Bán
Mua2Trung Tính5Bán3

Trung bình Động

Mua
Mua8Bán4

Tổng kết:Trung Tính

Trung bình Động:MuaMua: (8)Bán: (4)
Các Chỉ Số Kỹ Thuật:BánMua: (2)Bán: (3)

Chỉ báo Kỹ thuật

Tổng kết: BánMua: 2Trung Tính: 5Bán: 3
30/11/2023 17:21 GMT
Tên
Giá trị
Hành động
RSI(14)53.562Trung Tính
STOCH(9,6)45.385Trung Tính
STOCHRSI(14)0Bán quá mức
MACD(12,26)1.1Mua
ADX(14)18.749Trung Tính
Williams %R-58.242Bán
CCI(14)-6.7015Trung Tính
ATR(14)2.0143Biến Động Ít Hơn
Highs/Lows(14)0Trung Tính
Ultimate Oscillator34.482Bán
ROC1.006Mua
Bull/Bear Power(13)-0.326Bán

Trung bình Động

Tổng kết: MuaMua: 8Bán: 4
30/11/2023 17:21 GMT
Tên
Đơn giản
Lũy thừa
MA5
391.9
Bán
392.1
Bán
MA10
392.8
Bán
391.8
Bán
MA20
390.5
Mua
391.0
Mua
MA50
388.8
Mua
388.9
Mua
MA100
386.0
Mua
385.1
Mua
MA200
376.4
Mua
379.6
Mua

Điểm Giới Hạn

Tên
S3
S2
S1
Điểm Giới Hạn
R1
R2
R3
Cổ Điển389.3390.2390.9391.8392.5393.4394.1
Fibonacci390.2390.8391.2391.8392.4392.8393.4
Camarilla391.2391.3391.5391.8391.7391.9392
Woodie389.3390.2390.9391.8392.5393.4394.1
DeMark--390.5391.6392.1--